Triển vọng EUR/USD 2026: Địa chính trị và chênh lệch lãi suất
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Triển vọng EUR/USD 2026: Địa chính trị và chênh lệch lãi suất

Tác giả: Michael Harris

Đăng vào: 2026-01-27

Bước sang đầu năm 2026, đồng đô la Mỹ vẫn duy trì mức lợi suất cao hơn so với đồng euro, dù chênh lệch này đang dần thu hẹp. Ngày càng nhiều nhà đầu tư trên thị trường có xu hướng nhìn nhận cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất qua lăng kính địa chính trị, thay vì chỉ xem đây là một giao dịch thuần túy dựa trên các yếu tố kinh tế vĩ mô. Đến cuối tháng 1, tỷ giá EUR/USD ổn định quanh vùng 1,17 USD, phản ánh việc đồng đô la đã suy yếu so với đỉnh năm trước, trong khi đồng euro tỏ ra kiên cường hơn kỳ vọng sau hàng loạt cú sốc tại châu Âu. 


Triển vọng cho năm 2026 tưởng như khá rõ ràng: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được kỳ vọng giữ lãi suất điều hành trong vùng 3,50% đến 3,75%, trong khi lãi suất tiền gửi của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) neo quanh mức 2,00%. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi nằm ngoài câu chuyện chênh lệch lãi suất danh nghĩa. Câu hỏi quan trọng là liệu các diễn biến địa chính trị có tiếp tục duy trì nhu cầu sử dụng USD làm đồng tiền tài trợ toàn cầu, hay việc chênh lệch lãi suất thu hẹp cùng chi phí phòng ngừa rủi ro giảm xuống sẽ cho phép thặng dư cán cân vãng lai và những cải thiện về mặt tài khóa của châu Âu chuyển hóa thành sức mạnh bền vững cho đồng euro.


Những điểm chính cần lưu ý về triển vọng EUR/USD năm 2026


  • Kịch bản cơ sở cho năm 2026 nghiêng nhẹ về phía đồng euro, dù khó có thể coi là hoàn toàn tích cực. Kịch bản có xác suất cao nhất là thị trường vận động trong một biên độ tương đối hẹp, trong đó EUR hưởng lợi từ việc chênh lệch lãi suất thu hẹp, trong khi USD vẫn được hỗ trợ trong các giai đoạn căng thẳng rủi ro và những thời điểm nhu cầu tài trợ toàn cầu tăng cao.

  • Điều quan trọng không chỉ là mức lãi suất tuyệt đối, mà là tốc độ và hướng đi của chênh lệch lãi suất. Các quan chức Fed dự báo lãi suất điều hành trung bình khoảng 3,4% vào cuối năm 2026, hàm ý dư địa nới lỏng hơn nữa so với hiện tại. Nếu ECB duy trì lập trường tương đối trung lập, với số lần cắt giảm lãi suất ít hơn kỳ vọng trước đó, chênh lệch lãi suất vốn ủng hộ USD nhiều năm qua có thể tiếp tục thu hẹp.

  • Các yếu tố địa chính trị vẫn tạo bệ đỡ mang tính cấu trúc cho đồng đô la, nhưng đồng thời cũng làm phát sinh một mức “phí rủi ro” nhất định. Khi chính sách của Mỹ ngày càng dựa nhiều hơn vào các hàng rào thuế quan, trừng phạt và các biện pháp có tính ngoài lãnh thổ, nhà đầu tư toàn cầu có xu hướng yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn khi nắm giữ USD không phòng ngừa, dù nhu cầu sử dụng USD cho thanh toán, tài trợ và thế chấp vẫn rất lớn.         

  • Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị đánh giá thấp trong năm 2026 là cơ chế phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Khi lãi suất Mỹ giảm tương đối so với lãi suất euro, chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho các tài sản định danh bằng USD đối với nhà đầu tư sử dụng đồng euro sẽ đi xuống. Sự thay đổi này có thể tác động đáng kể đến quyết định phân bổ danh mục, qua đó tạo lực đỡ bền vững hơn cho cặp EUR/USD thông qua các dòng vốn tái cân bằng.

  • Bức tranh kinh tế vĩ mô giữa hai bên bờ Đại Tây Dương đang cân bằng hơn trước. Lạm phát tại Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu, với Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) tháng 12 tăng 2,7% so với cùng kỳ, trong khi lạm phát khu vực đồng euro đã tiệm cận mục tiêu, với Chỉ số Giá Tiêu dùng Điều hòa (HICP) khoảng 2,1% vào cuối năm 2025. (bls.gov) Sự hội tụ này làm giảm lý do để lợi suất thực của Mỹ tiếp tục duy trì mức chênh lệch quá lớn so với châu Âu.


Chênh lệch lãi suất đầu năm 2026 và lý do vì sao có thể thu hẹp

EURUSD Rate Gap

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang nới lỏng dần hướng về trạng thái trung lập


Biên độ lãi suất điều hành hiện tại của Fed, từ 3,50% đến 3,75%, đã thể hiện một bước xoay chiều đáng kể. Những phân tích về khi nào Fed giảm lãi suất năm 2026 cùng lộ trình chi tiết cho thấy cơ quan này đang dần rời xa mức đỉnh lãi suất hậu đại dịch. Trong các dự báo mới nhất, kịch bản trung vị cho thấy lãi suất quỹ liên bang có thể về quanh 3,4% vào cuối năm 2026, đi kèm với tăng trưởng GDP thực 2,3% và lạm phát PCE ở mức 2,4% (lạm phát lõi 2,5%).


Điều này đặc biệt quan trọng đối với cặp EUR/USD, bởi lợi thế kéo dài nhiều năm qua của USD chủ yếu đến từ định giá kỳ hạn, thay vì chênh lệch suất sinh lợi giao ngay: lãi suất ngắn hạn của Mỹ cao hơn khiến chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD trở nên đắt đỏ, qua đó ảnh hưởng mạnh đến dòng phân bổ vốn toàn cầu.


Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đang tiến gần hơn tới trạng thái “chờ xem”


Lãi suất tiền gửi của ECB hiện ở mức 2,00%. Bức tranh kinh tế vĩ mô tại khu vực đồng euro cũng ổn định hơn so với cách mô tả khá bi quan trong các câu chuyện phổ biến trên thị trường. Các dự báo của chuyên gia cho rằng khu vực đồng euro có thể tăng trưởng 1,2% trong năm 2026, với lạm phát HICP khoảng 1,9%, trong bối cảnh nhu cầu nội địa cải thiện dần.


Nếu lạm phát khu vực đồng euro tiếp tục xoay quanh mục tiêu và tăng trưởng hồi phục ở mức khiêm tốn, ECB sẽ không chịu nhiều áp lực phải giảm lãi suất mạnh tay. Sự ổn định này tuy tinh tế nhưng lại là một lực đỡ quan trọng cho euro trong năm 2026: không phải kịch bản bùng nổ tăng trưởng của châu Âu, mà là kịch bản đủ ổn định để ECB có thể duy trì lập trường thận trọng, trong khi Fed tiếp tục lộ trình nới lỏng.


Địa chính trị và vai trò hai mặt của đồng đô la


Trong quá khứ, căng thẳng địa chính trị thường là yếu tố hỗ trợ cho đồng đô la. Tuy nhiên, những biến động gần đây như cú sốc Greenland khiến thị trường chao đảo đã đặt dấu hỏi về tính bền vững của mối quan hệ này trong bối cảnh năm 2026. 


Đồng đô la được hậu thuẫn bởi ba đặc điểm cấu trúc trong các giai đoạn gia tăng rủi ro: (1) vai trò chủ đạo trong thanh toán thương mại toàn cầu, (2) tỷ trọng lớn trong nợ định danh bằng USD, và (3) thị trường công cụ nợ do nhà nước phát hành được coi là tài sản thế chấp cốt lõi. Khi bất ổn leo thang, các định chế toàn cầu vẫn có xu hướng tìm đến nguồn thanh khoản bằng USD, ngay cả khi Mỹ là một phần của câu chuyện địa chính trị đó. 


Sức mạnh của Mỹ ngày càng được thể hiện qua các biện pháp kinh tế thay vì chỉ dựa vào kênh quân sự. Các biện pháp hạn chế thương mại, trừng phạt và khung quản lý có tính áp đặt buộc cả đồng minh lẫn đối thủ phải đánh giá lại mức độ phụ thuộc vào USD. Điều này không ngay lập tức làm suy yếu vị thế thống trị của đồng đô la, nhưng làm thay đổi mô hình nắm giữ trên toàn cầu: xu hướng sử dụng phòng ngừa rủi ro nhiều hơn, rút ngắn thời gian nắm giữ tài sản và tăng độ nhạy đối với rủi ro chính sách.


Một ví dụ cụ thể là sự bất định xoay quanh chính sách thương mại, điển hình là phản ứng tích cực của thị trường khi Trump rút đe dọa thuế với châu Âu, giúp giảm bớt lo ngại về chiến tranh thương mại. Các giả định nền tảng cho dự báo toàn cầu hiện cho rằng mức thuế suất hiệu dụng của Mỹ được giữ quanh 18,5%, cùng với việc bất ổn chính sách vẫn ở mức cao đến năm 2026. Thuế quan có thể củng cố sức mạnh của USD bằng cách gia tăng rủi ro lạm phát và đẩy lợi suất lên cao, nhưng cũng có thể khiến USD suy yếu nếu điều đó làm xấu đi triển vọng tăng trưởng hoặc kích hoạt dòng vốn rút khỏi các tài sản rủi ro.


Đối với cặp EUR/USD, các yếu tố địa chính trị đóng vai trò như một bộ khuếch đại biến động. Chúng có xu hướng kìm hãm đà tăng của euro trong những giai đoạn bất ổn, đồng thời hạn chế các pha suy yếu kéo dài của USD nếu thị trường bắt đầu áp mức bù rủi ro chính trị cao hơn đối với tài sản Mỹ.


Bài kiểm tra sức chịu đựng của châu Âu và lý do euro không chỉ là “bên chịu trận”


Triển vọng năm 2026 của đồng euro thường bị bao trùm bởi các lo ngại về tính dễ tổn thương: nguy cơ xung đột quân sự gần biên giới, rủi ro an ninh năng lượng khi giá khí đốt tự nhiên lên đỉnh, và sự phân mảnh chính trị trong nội khối. Dù những rủi ro này là có thật, năm 2026 cũng xuất hiện thêm một yếu tố cân bằng có thể đang bị thị trường ngoại hối xem nhẹ: vai trò ngày càng lớn của chính sách tài khóa và đầu tư chiến lược.


Các dự báo tăng trưởng của khu vực đồng euro đang dần phản ánh rõ hơn việc gia tăng chi tiêu cho quốc phòng và hạ tầng, với tác động tích cực lên tăng trưởng được kỳ vọng mạnh nhất trong giai đoạn 2026–2027, đặc biệt từ phía Đức. Điều này mang ý nghĩa quan trọng với EUR, bởi nó góp phần tháo gỡ vấn đề thiếu đầu tư kinh niên, hỗ trợ nhu cầu nội địa và phần nào thu hẹp chênh lệch tăng trưởng xuyên Đại Tây Dương.


Châu Âu vẫn phải đối mặt với những giới hạn về tài khóa. Dự báo cán cân ngân sách khu vực đồng euro vào năm 2026 ở mức khoảng -3,3% GDP, đi kèm xu hướng các khoản vay của chính phủ tăng lên. (Ngân hàng Trung ương châu Âu) Tuy chưa thể coi là một bức tranh tài khóa “lý tưởng”, nhưng điều này cho thấy sự dịch chuyển khỏi giai đoạn thắt lưng buộc bụng kéo dài, trong khi thị trường ngoại hối thường rất nhạy với những thay đổi trong cấu trúc tăng trưởng và kỷ luật ngân sách. 


Yếu tố ít được nhắc đến cho năm 2026: chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá


Phần lớn các bình luận về EUR/USD thường xoay quanh “cuộc đấu” giữa Fed và ECB. Tuy nhiên, trong năm 2026, động lực của dòng vốn đầu tư xuyên biên giới nhiều khả năng sẽ đóng vai trò quan trọng không kém.


Nguyên tắc ngang giá lãi suất có bảo hiểm (covered interest parity) liên kết lãi suất giao ngay, lãi suất kỳ hạn và chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền. Khi lãi suất ngắn hạn của Mỹ cao hơn đáng kể so với khu vực đồng euro, nhà đầu tư dùng EUR để mua trái phiếu hoặc cổ phiếu Mỹ nhưng có phòng ngừa rủi ro tỷ giá sẽ phải chấp nhận mức chi phí đáng kể. Đây là một trong những lý do khiến USD có thể duy trì sức mạnh ngay cả khi định giá có phần “già” hơn.


Khi Fed nới lỏng chính sách và chênh lệch lãi suất suy giảm, chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD sẽ giảm theo. Từ đó có thể xuất hiện hai kịch bản:


  • Các nhà đầu tư châu Âu có thể tiếp tục mua tài sản Mỹ với chi phí phòng ngừa rủi ro thấp hơn, giúp dòng vốn vào Mỹ duy trì mà không cần một đồng đô la quá mạnh.

  • Những nhà đầu tư đã sở hữu tài sản Mỹ có thể tăng tỷ lệ phòng ngừa rủi ro, từ đó tạo thêm nhu cầu đối với EUR trên thị trường kỳ hạn và gián tiếp hỗ trợ tỷ giá giao ngay theo thời gian.


Đây là một góc nhìn khá đặc trưng cho năm 2026: tỷ giá EUR/USD có thể tăng ngay cả khi tăng trưởng kinh tế Mỹ vẫn giữ ở mức tương đối vững. Sức mạnh của đồng euro trong bối cảnh này không nhất thiết đồng nghĩa với sự suy yếu rõ rệt của kinh tế Mỹ, mà phản ánh nhiều hơn việc chênh lệch lãi suất thu hẹp và chi phí nắm giữ USD có phòng ngừa rủi ro trở nên bớt hấp dẫn.


Những yếu tố cơ bản quan trọng trong năm 2026

Yếu tố dẫn dắt Hoa Kỳ Khu vực đồng euro Tác động tới EUR/USD
Lãi suất chính sách 3,50% → 3,75% 2,00% Chênh lệch lãi suất vẫn nghiêng về phía USD, nhưng xu hướng rủi ro đã giảm bớt.
Xu hướng lạm phát CPI tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước (tháng 12) HICP ~2,1% (cuối 2025) Càng ít lý do hợp lý để duy trì chênh lệch lớn về lãi suất thực.
Tăng trưởng cơ sở năm 2026 ~2,4% ~1,3% Mỹ vẫn giữ lợi thế tăng trưởng, nhưng không còn vượt trội quá áp đảo.
Cán cân bên ngoài Thâm hụt tài khoản vãng lai khoảng 2,9% GDP (Quý 3/2025) Thặng dư tài khoản vãng lai ~1,7% GDP (Quý 2/2025) Về dài hạn, cấu trúc này có lợi cho EUR.
Áp lực tài khóa Thâm hụt ngân sách niên khóa 2025 khoảng 5,9% GDP; nợ công ~99,8% GDP. Thâm hụt ngân sách ~-3,3% GDP năm 2026; nợ ~88,1% GDP. Phí bảo hiểm kỳ hạn cao hơn của Mỹ hỗ trợ USD, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro về niềm tin.


Các kịch bản EUR/USD cho năm 2026


Kịch bản cơ sở: giao dịch trong vùng biên, hơi nghiêng về phía châu Âu


Nếu Fed tiếp tục lộ trình nới lỏng để tiến tới lập trường trung lập, trong khi ECB vẫn giữ thái độ thận trọng, tỷ giá EUR/USD có khả năng dao động trong phạm vi giao dịch rộng 1,12–1,20 USD trong phần lớn năm 2026. Những nhịp tăng của EUR có thể được hỗ trợ bởi chi phí phòng ngừa rủi ro thấp hơn và cấu trúc cầu nội địa cải thiện tại châu Âu. Ngược lại, USD nhiều khả năng vẫn thể hiện tốt trong các giai đoạn xuất hiện cú sốc rủi ro cục bộ, dù các nhịp tăng này có thể ngắn hơn và bớt “dai dẳng” so với giai đoạn 2022–2024. 


Luận điểm “USD mạnh”: địa chính trị kích hoạt quá trình giảm đòn bẩy toàn cầu


Một môi trường né tránh rủi ro rõ nét, được châm ngòi bởi căng thẳng an ninh leo thang tại châu Âu hoặc một cú sốc thương mại toàn cầu, thường sẽ đẩy nhu cầu đối với USD tăng vọt thông qua kênh tài trợ. Trong bối cảnh đó, EUR/USD có thể trượt xuống vùng 1,05–1,10 USD, ngay cả khi lãi suất Mỹ trên đà giảm, bởi yếu tố thanh khoản và nhu cầu “trú ẩn” lấn át các cân nhắc về chênh lệch lợi suất.


Kịch bản “Euro mạnh”: Fed nới lỏng nhanh, trong khi lạm phát châu Âu ổn định


Nếu lạm phát tại Mỹ có dấu hiệu giảm tốc rõ rệt, buộc Fed phải cắt giảm lãi suất nhanh hơn so với kịch bản trung vị, trong khi lạm phát khu vực đồng euro duy trì quanh mục tiêu và tăng trưởng vẫn ổn định, EUR/USD có thể bứt lên vùng 1,20–1,25 USD. Trong kịch bản này, sự hội tụ lãi suất và xu hướng phòng ngừa rủi ro thuận lợi cho EUR sẽ bổ trợ lẫn nhau.


Rủi ro đuôi: cú sốc niềm tin vào uy tín tài khóa và thể chế của Mỹ


Kinh tế Mỹ về lý thuyết có thể “chịu đựng” mức thâm hụt ngân sách lớn trong thời gian dài, nhưng các cú sốc niềm tin thường xảy ra đột ngột và khó dự báo. Nếu thị trường yêu cầu mức bù rủi ro kỳ hạn cao hơn đáng kể để hấp thụ khối lượng phát hành chứng khoán nợ Kho bạc Mỹ, USD có thể mạnh lên trong ngắn hạn nhờ lợi suất tăng, nhưng sau đó suy yếu nếu định giá tài sản rủi ro bị điều chỉnh mạnh và nhà đầu tư nước ngoài tìm cách mở rộng “vùng đệm” rủi ro tiền tệ. 


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1. Yếu tố nào sẽ tác động mạnh nhất đến tỷ giá EUR/USD trong năm 2026?


Sự hội tụ về lãi suất là yếu tố trung tâm, nhưng tác động còn lớn hơn nằm ở cách các diễn biến địa chính trị định hình nhu cầu tài trợ toàn cầu. Trong môi trường ổn định, chênh lệch lãi suất thu hẹp và chi phí phòng ngừa rủi ro thấp hơn có thể tạo lực đỡ cho đồng euro. Ngược lại, trong giai đoạn biến động mạnh, nhu cầu thanh khoản USD thường lấn át các yếu tố cơ bản khác.


2. Đồng đô la có tiếp tục duy trì sức mạnh trong năm 2026 hay không?


Đồng đô la vẫn sở hữu các điểm tựa mang tính cấu trúc, nhưng khả năng bứt phá lên tầm cao mới sẽ phụ thuộc vào việc có xuất hiện thêm áp lực lạm phát đáng kể hoặc một cú sốc rủi ro lớn hay không. Nếu Fed tiếp tục cắt giảm lãi suất và lạm phát hạ nhiệt, USD có thể dần mất đi một phần lợi thế về chênh lệch lãi suất, ngay cả khi tăng trưởng kinh tế Mỹ vẫn nhỉnh hơn so với châu Âu.


3. Liệu đồng euro có thể mạnh lên ngay cả khi tăng trưởng kinh tế châu Âu chậm lại?


Câu trả lời là có. EUR/USD có thể đi lên nhờ cân bằng ngoại thương và các dòng vốn đầu tư, thay vì chỉ dựa trên tăng trưởng. Về mặt cấu trúc, vị thế cán cân xuất nhập khẩu của châu Âu tốt hơn so với Mỹ, và khi chênh lệch lãi suất thu hẹp, chi phí phòng ngừa rủi ro giảm xuống, từ đó giảm bớt rào cản đối với nhà đầu tư sử dụng euro khi nắm giữ tài sản định danh bằng USD trên cơ sở có phòng ngừa rủi ro. 


4. Thuế quan và lệnh trừng phạt ảnh hưởng đến tỷ giá EUR/USD theo những kênh nào?


Tác động của chúng thể hiện qua ba kênh chính: lạm phát, tăng trưởng và niềm tin. Thuế quan có thể làm gia tăng rủi ro lạm phát tại Mỹ và giữ lợi suất trái phiếu ở mức cao hơn, qua đó hỗ trợ USD. Tuy nhiên, nếu chúng làm suy yếu triển vọng tăng trưởng hoặc khiến môi trường chính sách trở nên khó đoán định hơn, sức hấp dẫn của tài sản USD không phòng ngừa rủi ro có thể giảm, nhất là từ góc nhìn nhà đầu tư nước ngoài.


5. Những vùng giá EUR/USD nào đáng chú ý nhất trong năm 2026?


Thị trường thường “neo” kỳ vọng quanh các vùng tâm lý quan trọng. Ngưỡng hỗ trợ tâm lý quan trọng 1,10 USD thường được xem là ranh giới giữa trạng thái căng thẳng và trạng thái tương đối ổn định. Trong khi đó, vùng 1,20 USD thường đòi hỏi hoặc là một chu kỳ nới lỏng rất rõ ràng từ Fed, hoặc sự suy yếu tương đối của chu kỳ kinh tế Mỹ, hoặc một sự cải thiện bền vững trong niềm tin và dòng vốn vào châu Âu. 


Kết luận


Triển vọng của cặp tỷ giá EUR/USD trong năm 2026 không được quyết định bởi một kịch bản kinh tế vĩ mô duy nhất, mà là kết quả của sự tương tác giữa nhiều rủi ro đối nghịch: rủi ro lợi suất vốn đã hỗ trợ USD trong quá khứ, so với rủi ro địa chính trị và rủi ro liên quan đến chi phí phòng ngừa rủi ro, những yếu tố có thể hạn chế đà tăng thêm của đồng tiền này.


Một kịch bản cơ sở hợp lý là thị trường vận động chậm hơn nhưng biến động nhiều hơn, trong đó USD mất dần phần nào lợi thế lãi suất khi chính sách tiền tệ của Mỹ tiến gần trạng thái trung lập. Ngược lại, euro được hưởng lợi từ lạm phát ổn định, nhu cầu nội địa cải thiện và chính sách tài khóa có xu hướng tập trung hơn vào đầu tư quốc phòng và hạ tầng. Đồng đô la vẫn có khả năng giữ vai trò “bệ đỡ” trong các giai đoạn thị trường căng thẳng.


Tuy nhiên, trừ khi các đợt giảm đòn bẩy tài chính toàn cầu lặp lại liên tục trong năm 2026, xác suất để euro mạnh lên tương đối so với USD sẽ tăng dần cùng với việc chênh lệch lãi suất thu hẹp và chi phí phi lợi nhuận khi nắm giữ USD trở nên cao hơn.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm cung cấp thông tin chung và không được xem (cũng như không nên được coi) là khuyến nghị tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ dạng tư vấn nào khác để bạn dựa vào. Mọi quan điểm trong tài liệu này không cấu thành khuyến nghị của EBC hay của tác giả về việc bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.