Đăng vào: 2026-01-22
Trong phiên 21/1 (giờ New York), chỉ số S&P 500 tăng 78,76 điểm, tương đương 1,16%, lên 6.875,62 điểm – mức tăng trong ngày mạnh nhất khoảng hai tháng. Dow Jones Industrial Average cộng 588,64 điểm (1,21%) lên 49.077,23 điểm, trong khi Nasdaq Composite tăng 270,5 điểm (1,18%) lên 23.224,82 điểm. Phố Wall thở phào sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố đạt “khuôn khổ” thỏa thuận về Greenland và rút lại kế hoạch áp thuế mới với các đồng minh châu Âu.

Đà tăng trong phiên 21/1 diễn ra chỉ một ngày sau cú lao dốc mà Reuters mô tả là “phiên giảm mạnh nhất trong ba tháng” của cả ba chỉ số chính, khi Nhà Trắng bất ngờ đe dọa áp dụng các biện pháp hàng rào thuế quan mới lên hàng hóa từ nhiều nước châu Âu để gây sức ép trong vấn đề Greenland.
Ngày 20/1, S&P 500 mất 143,15 điểm, tương đương 2,06%, đóng cửa ở 6.796,86 điểm; Nasdaq Composite giảm 2,39% xuống 22.954,32 điểm, trong khi chỉ số Dow Jones bốc hơi 870 điểm (1,76%) xuống 48.488,59 điểm do áp lực bán tháo lan rộng. Chỉ sau 24 giờ, tâm lý bi quan được thay thế bằng một cú “bật ngược” (V-shape) khi ông Trump thông báo trên mạng xã hội rằng Mỹ và các đối tác đã “hình thành khuôn khổ thỏa thuận về Greenland và khu vực Bắc Cực”, đồng thời khẳng định sẽ không áp mức thuế mới dự kiến có hiệu lực từ 1/2.
Theo Reuters, mức tăng 1,16% ngày 21/1 giúp chỉ số S&P 500 ghi nhận phiên tăng phần trăm mạnh nhất trong khoảng hai tháng, còn Dow Jones và Nasdaq cũng có mức tăng theo phiên mạnh nhất lần lượt từ ngày 5/1 và 19/12 tới nay. Sự đảo chiều nhanh chóng cho thấy thị trường đang bị dẫn dắt mạnh bởi tin tức chính trị – thương mại, trong bối cảnh định giá cổ phiếu đã ở vùng cao lịch sử.
Với điểm số 6.875,62, S&P 500 hiện chỉ còn thấp hơn chưa tới 1% so với đỉnh lịch sử 6.932,05 điểm thiết lập ngày 24/12/2025.
Chuỗi biến động hai ngày qua xoay quanh cùng một câu chuyện: Greenland. Cuối tuần trước và trong ngày 20/1, ông Trump cảnh báo sẽ áp thêm thuế 10%, sau đó tăng lên 25%... động thái lập tức kích hoạt tâm lý né tránh rủi ro, kéo S&P 500, Nasdaq và Dow Jones giảm sâu, đồng thời khiến giá Bitcoin lao dốc mạnh dưới mốc 90.000 USD trong cùng thời điểm.
Đến 21/1, thông điệp đảo chiều: Tổng thống Mỹ tuyên bố đã đạt khuôn khổ hợp tác về Greenland và Bắc Cực, đồng thời khẳng định sẽ không triển khai gói thuế mới với châu Âu. Thông tin này giúp nhà đầu tư bớt lo ngại về một vòng chiến tranh thương mại mới, vốn có thể gây áp lực lên tăng trưởng toàn cầu và lợi nhuận doanh nghiệp.
Một chiến lược gia đầu tư tại một công ty quản lý tài sản ở Philadelphia (được Reuters trích dẫn) nhận định rằng bản thân Greenland “không có tác động kinh tế trực tiếp”, cái thị trường quan tâm là việc có hay không một cuộc leo thang thuế quan mới giữa Mỹ và các đồng minh. Nói cách khác, cú bẻ lái chính sách đã chuyển nhanh tâm lý từ “phòng thủ” sang “chấp nhận rủi ro” trở lại. Minh chứng rõ nét nhất là việc giá vàng thế giới đã quay đầu giảm khi dòng tiền rời bỏ kênh trú ẩn an toàn.
Bên cạnh yếu tố chính trị, đà phục hồi của Phố Wall còn được củng cố bởi một loạt báo cáo lợi nhuận tích cực từ nhóm ngân hàng khu vực. Cổ phiếu Citizens Financial Group tăng hơn 7% sau khi công bố lợi nhuận quý tăng trên 30%, trong khi Truist Financial cũng tăng gần 2% nhờ thu nhập lãi và phí đầu tư tăng.
Trước đó, thị trường đã trải qua nhiều tuần tranh luận sôi nổi xoay quanh lộ trình điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn dài tăng nhẹ sau cú sốc Greenland nhưng vẫn nằm trong vùng được xem là không quá “thắt chặt”, khiến kỳ vọng về khả năng Fed giữ nguyên hoặc chỉ nâng lãi suất rất hạn chế trong năm 2026 tạm thời không bị phá vỡ.
Theo Reuters, cả 11 nhóm ngành trong S&P 500 đều tăng điểm trong ngày 21/1, dẫn đầu là năng lượng khi giá khí tự nhiên lên cao nhất sáu tuần do thời tiết lạnh giá, bất chấp việc giá dầu thế giới điều chỉnh giảm nhẹ khi rủi ro nguồn cung hạ nhiệt. Cổ phiếu Halliburton tăng hơn 4%, EQT Corp tăng khoảng 6,5%, trong khi Expand Energy cũng tăng hơn 4%.
Nhóm ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng khu vực, là trụ cột thứ hai cho đà tăng, khi chỉ số ngân hàng khu vực của Mỹ vọt gần 5% lên mức cao nhất kể từ cuối 2024. Citizens Financial và Truist như đã nêu là hai cái tên nổi bật. Đây là tín hiệu tích cực bởi hệ thống tài chính ổn định là điều kiện cần để chu kỳ tăng giá cổ phiếu kéo dài.
Ở chiều ngược lại, một số cổ phiếu công nghệ và tiêu dùng mang tính câu chuyện riêng lại gây sức ép. Netflix giảm hơn 2% sau khi đưa ra triển vọng lợi nhuận khá thận trọng và tạm dừng mua lại cổ phiếu để phục vụ thương vụ thâu tóm tài sản của Warner Bros Discovery. Một doanh nghiệp tiêu dùng lớn bị đồn chuẩn bị bị Berkshire Hathaway giảm tỷ lệ sở hữu cũng mất gần 6%.
Dù vậy, về cấu trúc dài hạn, chỉ số S&P 500 vẫn đang bị chi phối mạnh bởi nhóm “Big Tech” và “Magnificent Seven” như Nvidia, Alphabet, Apple, Microsoft, Amazon, Meta và Tesla. Nhiều thống kê gần đây cho thấy 10 cổ phiếu lớn nhất chiếm trên 37% tổng giá trị vốn hóa thị trường của toàn chỉ số, trong đó riêng Nvidia gần 8% – mức tập trung cao hiếm thấy trong lịch sử. Điều này giúp chỉ số đi lên mạnh khi các mã này tăng, nhưng cũng khiến rủi ro tập trung cao hơn khi thị trường đảo chiều.
Đối với nhà đầu tư sử dụng các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) theo dõi S&P 500 như SPDR S&P 500 (SPY), iShares Core S&P 500 (IVV) hay Vanguard S&P 500 (VOO), việc hiểu rõ mức độ phụ thuộc của danh mục vào vài cổ phiếu công nghệ lớn là yếu tố rất quan trọng trong quản trị rủi ro.

Về mặt lý thuyết, S&P 500 là chỉ số đại diện cho khoảng 80% vốn hóa thị trường cổ phiếu Mỹ, bao gồm 500 doanh nghiệp lớn và có thanh khoản cao nhất, trải rộng nhiều ngành nghề. Đây là một trong những “phong vũ biểu” quan trọng nhất của kinh tế Mỹ nói riêng và thị trường tài chính toàn cầu nói chung.
Phiên giảm sâu ngày 20/1 và phiên bật tăng 21/1 cho thấy thị trường đang trong vùng nhạy cảm: định giá cao, kỳ vọng tăng trưởng và lợi nhuận tích cực, nhưng cũng rất dễ bị “giật mình” bởi các cú sốc chính trị – thương mại.
Các dữ liệu kinh tế gần đây vẫn cho thấy kinh tế Mỹ ở trạng thái tương đối vững: tăng trưởng GDP duy trì dương, tỷ lệ thất nghiệp thấp, áp lực lạm phát và giá cả đã hạ nhiệt so với đỉnh nhưng vẫn quanh vùng khiến Fed chưa thể nới lỏng mạnh tay. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động quanh vùng mà nhiều nhà phân tích cho là “cân bằng mong manh” giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiềm chế lạm phát.
Vì vậy, biến động của chỉ số S&P 500 hiện tại có thể được xem là sự “định giá lại” liên tục trước hai nhóm yếu tố:
Kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế Mỹ vẫn tích cực.
Rủi ro mới từ địa chính trị (Greenland, thuế quan, bầu cử), cộng hưởng với rủi ro tập trung vào nhóm cổ phiếu công nghệ vốn hóa siêu lớn.
Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, diễn biến của các chỉ số chứng khoán Mỹ – đặc biệt là S&P 500, Dow Jones và Nasdaq – thường tác động đầu tiên tới tâm lý, sau đó mới lan sang dòng vốn. Những phiên giảm sâu của Phố Wall như ngày 20/1 thường khiến VN-Index chịu áp lực bán theo tâm lý “risk-off”, nhất là ở nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn có tỷ trọng cao trong rổ các quỹ ETF ngoại.
Ngược lại, phiên hồi phục mạnh ngày 21/1 giúp khẩu vị rủi ro toàn cầu cải thiện. Đồng thời, tỷ giá USD thế giới hạ nhiệt cũng là yếu tố hỗ trợ quan trọng, có thể tạo điều kiện để dòng vốn ngoại quay lại mua ròng hoặc ít nhất giảm bán ở các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Tất nhiên, mức độ tác động cụ thể còn phụ thuộc vào yếu tố nội tại như kết quả kinh doanh quý IV, câu chuyện nâng hạng thị trường, cũng như chính sách tiền tệ trong nước.
Ngày càng nhiều nhà đầu tư Việt Nam sở hữu chứng chỉ quỹ ETF theo dõi S&P 500 hoặc tham gia giao dịch hợp đồng chênh lệch (CFD), cổ phiếu Mỹ qua các nền tảng quốc tế như EBC. Với nhóm này, biến động của chỉ số S&P 500 không chỉ là chỉ báo tâm lý mà còn tác động trực tiếp tới giá trị tài sản.
Một số lưu ý tham khảo:
Tránh phản ứng theo cảm xúc trước các cú sốc tin tức ngắn hạn. Chuỗi hai phiên 20–21/1 cho thấy thị trường có thể xoay chiều rất nhanh chỉ vì một dòng trạng thái trên mạng xã hội của Nhà Trắng.
Đánh giá khẩu vị rủi ro với Big Tech. Nếu danh mục chủ yếu là ETF S&P 500 hoặc cổ phiếu công nghệ lớn, nhà đầu tư cần chấp nhận rủi ro biến động cao hơn mức trung bình khi các mã dẫn dắt này điều chỉnh.
Đa dạng hóa theo khu vực và tài sản. Bổ sung cổ phiếu, ETF khu vực khác, hoặc một phần trái phiếu, vàng… có thể giúp giảm bớt phụ thuộc vào chu kỳ của thị trường Mỹ.
Thứ nhất, phiên giao dịch 21/1 trên Phố Wall đánh dấu cú phục hồi ấn tượng của thị trường Mỹ sau cú sốc Greenland, với S&P 500, Dow Jones và Nasdaq đồng loạt tăng hơn 1% – trong đó S&P 500 ghi nhận mức tăng trong ngày mạnh nhất khoảng hai tháng.
Thứ hai, biến động hai chiều rất mạnh trong hai ngày liên tiếp cho thấy thị trường đang ở giai đoạn nhạy cảm, dễ bị chi phối bởi các tuyên bố chính trị – thương mại, trong khi định giá và mức độ tập trung vào một số cổ phiếu công nghệ lớn đã lên cao.
Thứ ba, với nhà đầu tư Việt Nam, chỉ số S&P 500 vẫn là thước đo quan trọng để bám sát xu hướng dòng vốn toàn cầu và tâm lý “risk-on/risk-off”, dù không nên tuyệt đối hóa vai trò của nó khi đưa ra quyết định trên thị trường trong nước.
Trong thời gian tới, diễn biến của S&P 500 sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi: đường đi lãi suất của Fed, các số liệu kinh tế chủ chốt (lạm phát, tăng trưởng, việc làm), cũng như những bất ngờ từ mặt trận địa chính trị. Khả năng sẽ còn thêm nhiều phiên biến động mạnh, theo cả hai chiều, và nhà đầu tư cần chuẩn bị cho kịch bản đó thay vì kỳ vọng một xu hướng “một chiều” dễ đoán định.
1. Chỉ số S&P 500 là gì?
S&P 500 là chỉ số đại diện cho 500 doanh nghiệp lớn niêm yết trên các sàn Mỹ như NYSE và Nasdaq, được tính theo phương pháp vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng và bao phủ khoảng 80% vốn hóa toàn thị trường cổ phiếu Mỹ.
2. S&P 500 khác gì so với Dow Jones?
Dow Jones Industrial Average gồm 30 “blue-chip” lớn nhất nước Mỹ và tính theo giá cổ phiếu (price-weighted), trong khi S&P 500 gồm 500 cổ phiếu và tính theo vốn hóa, nên được xem là bức tranh rộng hơn về thị trường chứng khoán Mỹ.
3. Vì sao nhà đầu tư Việt Nam nên theo dõi chỉ số S&P 500?
Vì S&P 500 là thước đo quan trọng của thị trường giao dịch chứng khoán Mỹ và dòng vốn toàn cầu, tác động mạnh tới tâm lý và quyết định phân bổ tài sản của các quỹ quốc tế – từ đó ảnh hưởng gián tiếp tới dòng vốn ngoại và biến động VN-Index.
4. Chỉ số S&P 500 biến động mạnh thường do những yếu tố nào?
Các cú sốc lớn thường đến từ: thay đổi chính sách tiền tệ của Fed, dữ liệu kinh tế bất ngờ (lạm phát, tăng trưởng, thất nghiệp), tin tức địa chính trị (chiến tranh, thuế quan, trừng phạt), cũng như các sự kiện đặc biệt liên quan đến các doanh nghiệp vốn hóa lớn trong chỉ số.
5. Có nên dựa hoàn toàn vào biến động S&P 500 để quyết định đầu tư không?
Không nên. S&P 500 là chỉ báo rất quan trọng nhưng mỗi thị trường, mỗi nhà đầu tư đều có mục tiêu, khẩu vị rủi ro và điều kiện vĩ mô riêng. Nên xem S&P 500 như một tham chiếu, kết hợp với phân tích nội tại doanh nghiệp, thị trường trong nước và kế hoạch tài chính cá nhân.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.