Đăng vào: 2026-01-28
Hiệp định Plaza là lời nhắc nhở rằng thị trường ngoại hối (FX) – nơi các nhà đầu tư liên tục cập nhật những thuật ngữ forex quan trọng – không phải lúc nào cũng được để cho “thả nổi” hoàn toàn. Khi các chính phủ đánh giá rằng một mức tỷ giá đã trở nên không thể chấp nhận được về mặt kinh tế lẫn chính trị, họ hoàn toàn có thể phối hợp chính sách và can thiệp để buộc tỷ giá phải điều chỉnh lại.
Trong bối cảnh các chu kỳ “đô la mạnh” lặp đi lặp lại, thâm hụt thương mại của Mỹ ngày càng phình to và những tranh luận mới về vấn đề tiền tệ, Hiệp định Plaza thường được nhắc đến như một giải pháp “mạnh tay” mà thị trường hoặc là lo ngại, hoặc là kỳ vọng – tùy theo vị thế của mỗi bên tham gia.
Được ký tại khách sạn Plaza ở New York vào ngày 22/9/1985, hiệp định này xuất hiện sau giai đoạn đồng bạc xanh tăng vọt và thâm hụt thương mại của Mỹ nổi lên như một rủi ro chính trị trong nước. Trong 5 năm trước 1985, đồng đô la đã tăng 44% so với các đồng tiền chủ chốt khác, trong khi thâm hụt thương mại của Mỹ đạt 122 tỷ USD vào năm 1985.
Sự kết hợp đó đã tạo ra môi trường cho một sự kiện hiếm có trong kinh tế vĩ mô hiện đại: một chiến dịch phối hợp tiền tệ đa quốc gia rõ ràng và công khai.
Hiệp định Plaza đã dẫn tới một quá trình giảm giá “có trật tự” của đồng đô la sau khi nó tăng 44% vào năm 1985, khiến sức cạnh tranh về giá của hàng hóa Mỹ suy yếu và làm dâng cao áp lực bảo hộ thương mại.
Mức điều chỉnh sau khi hiệp định được ký kết là rất lớn: giai đoạn 1985–1987, đồng đô la mất khoảng 40% giá trị so với các đồng tiền chủ chốt, qua đó xóa bỏ tình trạng bị định giá quá cao kéo dài trong nhiều năm.
Thỏa thuận này không chỉ dừng lại ở việc can thiệp giao ngay. Nó kết hợp cả sự phối hợp chính sách rộng hơn nhằm tái cân bằng nhu cầu và ổn định kinh tế vĩ mô, bởi trong các chế độ tỷ giá, yếu tố quyết định không chỉ là quy mô giao dịch, mà còn là uy tín của chính sách.
Mục tiêu chính trị cốt lõi là hạ nhiệt căng thẳng thương mại. Thâm hụt thương mại của Mỹ đã lên khoảng 3% GDP – một mức đủ để làm gia tăng nguy cơ bị đáp trả bằng các biện pháp lập pháp mang tính bảo hộ.
Mô hình “Hiệp định Plaza 2.0” thường xuyên được nhắc lại, nhưng việc sao chép cơ chế này ngày nay trở nên khó hơn về mặt cấu trúc trong bối cảnh hệ thống thương mại xoay quanh Trung Quốc và thị trường ngoại hối đã lớn hơn, năng động hơn rất nhiều.
Hiệp định Plaza là một cam kết chung của Nhóm Năm nước (G5) gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, Tây Đức, Pháp và Vương quốc Anh nhằm kéo giá trị đồng đô la xuống thấp hơn so với các đồng tiền chủ chốt, đặc biệt là đồng Yên Nhật và mác Đức, thông qua việc phối hợp tuyên bố, điều chỉnh chính sách và can thiệp trên thị trường ngoại hối (FX).
Điểm cốt lõi trong tuyên bố là việc “tiếp tục tăng giá một cách có trật tự” của các loại tiền tệ ngoài đồng đô la là điều được mong muốn. Đây là một tín hiệu trực tiếp và hiếm thấy từ một nhóm bộ Tài chính và ngân hàng trung ương hàng đầu.

Điều mà hiệp định này không phải là: Nó không phải là một chiến dịch “bán tháo đô la” chỉ diễn ra trong một ngày để thiết lập một trạng thái cân bằng mới theo kiểu cơ học. Tác động bền vững của Plaza đến từ việc thay đổi kỳ vọng về cách các nhà hoạch định chính sách phản ứng. Nói cách khác, Plaza thành công vì nó thuyết phục được thị trường rằng Mỹ và các đối tác chủ chốt sẽ không tiếp tục bảo vệ một đồng đô la bị định giá quá cao, và rằng lãi suất cũng như chính sách tài khóa sẽ dần dịch chuyển theo cách bất lợi cho đồng đô la, phù hợp với quá trình tái cân bằng.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện tại, bởi hầu hết các bình luận về “Hiệp định Plaza 2.0” đều ngầm hiểu rằng chỉ cần một cuộc họp báo và vài tỷ USD can thiệp là có thể “bẻ lái” dòng vốn toàn cầu. Lịch sử cho thấy điều ngược lại: phối hợp chính sách tiền tệ chỉ tác động bền vững đến tỷ giá khi nó thay đổi được quỹ đạo chính sách dự kiến, chứ không phải khi chỉ cố gắng đối đầu với doanh số giao dịch khổng lồ mỗi ngày.
Đến năm 1985, sức mạnh của đồng đô la đã trở thành một vấn đề kinh tế vĩ mô lẫn chính trị. Đồng tiền tăng giá quá nhanh khiến điều kiện tài chính bị siết chặt, giá hàng nhập khẩu giảm và biên lợi nhuận trong các ngành có tính chất xuất – nhập khẩu bị bào mòn. Đồng thời, nó cũng làm thay đổi cán cân phân phối trong nền kinh tế: người tiêu dùng hưởng lợi từ hàng nhập khẩu rẻ hơn, còn các nhà sản xuất và xuất khẩu lại mất dần khả năng định giá.
Cán cân xuất nhập khẩu là điểm nóng dễ thấy nhất. Năm 1985, thâm hụt thương mại của Mỹ chạm mức kỷ lục 122 tỷ USD, làm gia tăng rủi ro các đạo luật bảo hộ được đưa ra. Điều này hoàn toàn không mang tính lý thuyết. Thâm hụt lớn đi kèm với đồng tiền mạnh đã tạo ra câu chuyện “cạnh tranh không công bằng”, nhanh chóng nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ cả hai đảng.
Hiệp định Plaza được thiết kế để bẻ cong quỹ đạo này bằng cách khôi phục khả năng cạnh tranh thông qua tỷ giá, đồng thời khuyến khích các nền kinh tế thặng dư tăng cường kích cầu nội địa. Mục tiêu là tái cân bằng kinh tế vĩ mô mà không phải bước vào một cuộc chiến thương mại toàn diện.
Vậy Plaza đã làm gì để kéo đồng đô la Mỹ đi xuống? Việc điều chỉnh tỷ giá thường diễn ra qua ba kênh, và Plaza đã tận dụng cả ba.
1) Tín hiệu và kỳ vọng.
Khi nhiều cơ quan chức năng cùng công khai thống nhất về một hướng đi mong muốn, họ sẽ giúp giảm bớt sự mơ hồ của thị trường về câu hỏi “mức nào là quá đà”. Ngôn từ trong Hiệp định Plaza về việc để các đồng tiền không phải đô la tăng giá một cách có trật tự chính là nỗ lực trực tiếp nhằm định hướng lại kỳ vọng đó.
Nếu mục tiêu về tỷ giá đi ngược lại với định hướng của chính sách tiền tệ, thị trường ngoại hối thường là bên giành phần thắng. Plaza thành công bởi nó gắn liền với một bước ngoặt chính sách rộng hơn trong cách Mỹ nhìn nhận đồng đô la và sự phối hợp quốc tế – chứ không phải vì bản thân các hành động can thiệp là “toàn năng”.
Ngay cả các hoạt động can thiệp “trung hòa” (sterilized intervention) cũng có thể phát huy tác dụng tại những điểm uốn quan trọng nếu chúng làm thay đổi điều kiện thanh khoản, buộc các bộ phận quản trị rủi ro phải cắt giảm rủi ro, hoặc kích hoạt các hệ thống giao dịch theo xu hướng và đà. Tuy nhiên, hiệu quả cao nhất chỉ đạt được khi chúng đi cùng với các yếu tố kinh tế vĩ mô và lộ trình lãi suất phù hợp.
Khuôn khổ này cũng giúp giải thích lý do Hiệp định Louvre ra đời sau đó. Khi đồng đô la đã giảm giá đủ sâu, các nhà chức trách lại chuyển sang mục tiêu ngăn chặn đà giảm tiếp và ổn định đồng tiền quanh mức mới.
Quá trình điều chỉnh sau Hiệp định Plaza diễn ra rất nhanh nếu nhìn dưới góc độ kinh tế vĩ mô. Bài phân tích hồi cứu của Frankel đã cho thấy quy mô biến động: đồng đô la tăng 44% vào năm 1985, sau đó giảm khoảng 40% trong giai đoạn 1985–1987. Đến đầu năm 1987, các bên tham gia đánh giá mức giảm đó là đủ và chuyển trọng tâm sang ổn định tỷ giá thông qua Hiệp định Louvre.
Việc tái định giá đồng yên, chịu sự chi phối của các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, đã trở thành kênh dẫn truyền quan trọng đối với châu Á. Tỷ giá USD/JPY giảm từ khoảng 242 yên/USD tại thời điểm Hiệp định Plaza được ký xuống còn khoảng 153 yên/USD năm 1986 và gần 120 yên/USD vào năm 1988. Với các doanh nghiệp xuất khẩu Nhật Bản, đây không phải là thay đổi nhỏ mà là một cú sốc mang tính bước ngoặt.
| Số liệu | Trước Plaza / tại đỉnh | Kết quả sau Plaza | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đồng đô la Mỹ so với các đồng tiền chủ chốt | Tăng +44% vào năm 1985 | Giảm khoảng 40% từ năm 1985 đến 1987 | Khôi phục tương quan cạnh tranh về giá và giảm bớt áp lực dựng rào cản thương mại. |
| Thâm hụt thương mại của Mỹ | 122 tỷ USD (1985) | Cải thiện dần với độ trễ | Cán cân thương mại điều chỉnh chậm hơn so với tỷ giá; tác động về giá xuất hiện trước, khối lượng giao dịch thay đổi sau. |
| Tỷ giá USD/JPY (JPY trên mỗi USD) | ~242 yên (khoảng tháng 9/1985) | ~153 yên (1986); ~120 yên (1988) | Đồng yên tăng giá làm điều kiện tài chính với khu vực xuất khẩu chủ lực của Nhật bị siết lại. |
| Chế độ chính sách | Chấp nhận bối cảnh đồng đô la mạnh | Hướng sang ổn định thông qua Hiệp định Louvre (1987) | Các nhà chức trách chuyển từ mục tiêu giảm giá sang ưu tiên hạn chế tình trạng “quá đà” và biến động quá lớn. |
Hiệp định Plaza thường được đặt ở điểm khởi đầu của một chuỗi nhân quả: đồng yên tăng giá, chính sách nới lỏng để bù đắp xuất khẩu suy yếu, giá tài sản leo thang, bong bóng kinh tế hình thành và sau đó là giai đoạn trì trệ kinh tế kéo dài. Câu chuyện này có vẻ hợp lý về mặt logic, nhưng thường bị giản lược quá mức so với thực tế.

Có hai điểm mấu chốt dành cho các nhà đầu tư muốn hiểu rõ bản chất thay vì chỉ bám vào “huyền thoại” quanh Hiệp định Plaza.
Thứ nhất, cú sốc đồng yên là rất thực. Đồng tiền tăng giá nhanh chóng làm giảm lợi nhuận, thu hẹp giá trị doanh thu ngoại tệ khi quy đổi sang nội tệ và gây áp lực lên việc làm trong các ngành xuất khẩu. Phản ứng của Nhật Bản là nới lỏng để giảm bớt tác động tiêu cực – một phản ứng chính sách khá điển hình khi một mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu bị mất lợi thế cạnh tranh đột ngột.
Thứ hai, quy toàn bộ trách nhiệm cho Plaza là bỏ qua vai trò của các chính sách nội địa và yếu tố tài chính trong nước. Giai đoạn trì trệ của Nhật phản ánh một loạt lựa chọn chính sách rộng hơn – từ thắt chặt tiền tệ, xử lý bảng cân đối kế toán đến điều chỉnh cấu trúc – chứ không chỉ xuất phát từ Hiệp định Plaza.
Tóm lại, Plaza đã thúc đẩy một bước ngoặt lớn. Hiệp định này đẩy nhanh quá trình tăng giá của đồng yên, khuyến khích chính sách nới lỏng trong nước và góp phần làm gia tăng nguy cơ bong bóng tài sản, nhưng không phải là “thủ phạm duy nhất” tạo nên toàn bộ câu chuyện.
Cụm từ “Hiệp định Plaza 2.0” thường xuất hiện mỗi khi đồng đô la trở nên quá mạnh, đặc biệt là khi nó khiến điều kiện tài chính toàn cầu bị siết chặt hoặc làm dấy lên rủi ro bất ổn tại các thị trường mới nổi. Gần đây, khái niệm này thường được liên hệ với các đợt biến động tiền tệ đột ngột ở châu Á và các suy đoán về khả năng một đợt suy yếu đồng loạt của đồng đô la.
Cùng lúc đó, một khái niệm khác cũng nổi lên: “Hiệp định Mar-a-Lago”. Đây không phải một hiệp định chính thức, mà chỉ là nhãn mà giới phân tích dùng để mô tả một kịch bản giả định: cố tình làm suy yếu đồng đô la để thu hẹp thâm hụt thương mại của Mỹ, tương tự các chiến thuật trong chiến tranh tiền tệ, dựa trên Hiệp định Plaza như một tiền lệ lịch sử.
Những cuộc tranh luận quanh các kịch bản này vẫn tiếp diễn bởi những căng thẳng vĩ mô cơ bản chưa được giải tỏa. Mỹ vẫn mang thâm hụt cán cân thanh toán lớn, đồng đô la giữ vai trò đồng tiền dự trữ và thanh toán chủ đạo, trong khi chênh lệch lãi suất có thể kéo dài những giai đoạn đô la mạnh, tạo áp lực lên thanh khoản toàn cầu.
Khi sức mạnh đó bắt đầu gây “đắt đỏ” về mặt chính trị, các nhà hoạch định chính sách đứng trước lựa chọn: hoặc chấp nhận điều chỉnh thông qua việc thắt chặt nhu cầu nội địa, hoặc tìm cách “nhập khẩu” sự điều chỉnh thông qua tỷ giá hối đoái.
Năm 1985, việc điều chỉnh các tỷ giá chủ chốt giữa Mỹ, Nhật Bản và châu Âu đã bao trùm phần lớn hệ thống thương mại toàn cầu liên quan. Ngày nay, bất kỳ nỗ lực tái cấu trúc nào mà thiếu sự tham gia của Trung Quốc đều có nguy cơ “không đủ lực” về mặt kinh tế và thiếu thuyết phục về mặt chính trị.
Hiệp định Plaza là sự phối hợp giữa các đồng minh. Còn trong bối cảnh hiện nay, bất kỳ nỗ lực điều phối tiền tệ nào cũng sẽ diễn ra trong môi trường địa chính trị căng thẳng hơn, nơi biến động tỷ giá không chỉ được nhìn như công cụ ổn định kinh tế vĩ mô mà còn như một đòn bẩy chiến lược.
Thị trường FX ngày nay sâu hơn, biến động nhanh hơn và sử dụng đòn bẩy nhiều hơn trước rất nhiều. Các biện pháp can thiệp vẫn còn “đất diễn”, nhưng yêu cầu về tính thuyết phục cũng cao hơn. Thị trường cần nhìn thấy một khuôn khổ chính sách đồng bộ, chứ không chỉ là một thông cáo báo chí nhất thời.
Các ngân hàng trung ương lớn hiện nay ít bị chi phối bởi các bộ Tài chính hơn so với giai đoạn giữa thập niên 1980. Việc công khai cam kết theo đuổi các mục tiêu tỷ giá có thể va chạm với nhiệm vụ kiểm soát lạm phát và uy tín độc lập của ngân hàng trung ương.
Đây là lý do tại sao các nhà hoạch định chính sách có tầm ảnh hưởng thường chỉ xem “Hiệp định Plaza 2.0” như một phép so sánh hữu ích, hơn là kịch bản cơ sở trong ngắn hạn – ngay cả khi đồng đô la đang ở vùng rất mạnh.
Vụ việc Plaza quan trọng bởi nó giúp làm rõ những điều kiện cần để một sự thay đổi chế độ tỷ giá hối đoái có thể diễn ra và duy trì bền vững.
Các chu kỳ đô la mạnh sớm muộn cũng để lại hệ quả chính trị: Khi thâm hụt thương mại và chính sách công nghiệp trở thành tâm điểm trong tranh luận chính trị, khả năng xuất hiện các phát biểu công khai về tiền tệ sẽ gia tăng đáng kể.
Cần có sự đồng bộ trong phối hợp chính sách: Nếu Mỹ thắt chặt trong khi các đối tác lại nới lỏng, những nỗ lực đàm phán để “làm yếu đồng đô la” khó mà đứng vững trước chênh lệch lợi suất.
Hãy chú ý đến thông điệp, không chỉ dòng vốn: Plaza tác động đến thị trường chủ yếu bằng cách thay đổi kỳ vọng về việc các chính phủ sẵn sàng chấp nhận đồng đô la mạnh đến mức nào. Những tín hiệu tương đương trong thời hiện đại sẽ thường xuất hiện đầu tiên trong tuyên bố của G7, lập trường của Bộ Tài chính và thay đổi trong cách sử dụng cụm từ “tỷ giá do thị trường quyết định”.
Dấu hiệu quan trọng thường xuất hiện ở “bước thứ hai”: Hiệp định Louvre là ví dụ điển hình. Khi các nhà hoạch định chính sách đạt được mục tiêu điều chỉnh ban đầu, họ thường sớm chuyển trọng tâm sang việc ngăn chặn tình trạng quá đà và biến động quá mức.
Hiệp định Plaza là một thỏa thuận được ký vào năm 1985 giữa Mỹ, Nhật Bản, Tây Đức, Pháp và Anh nhằm làm suy yếu đồng đô la Mỹ đang bị định giá quá cao. Thỏa thuận kết hợp giữa định hướng truyền thông công khai có phối hợp, can thiệp ngoại hối và điều chỉnh chính sách để hỗ trợ quá trình giảm giá “có kiểm soát” của đồng đô la.
Đến năm 1985, đồng đô la Mỹ đã tăng khoảng 44%, làm xói mòn sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu và khiến thâm hụt thương mại của Mỹ trầm trọng hơn, đạt 122 tỷ USD trong năm đó. Những mất cân đối này làm gia tăng áp lực chính trị theo hướng bảo hộ, vì vậy chính quyền Mỹ lựa chọn điều chỉnh lại tỷ giá như một cách để hạ nhiệt căng thẳng thương mại.
Nếu xét trên phương diện tỷ giá, câu trả lời là có. Trong giai đoạn 1985–1987, đồng đô la đã giảm khoảng 40% so với các đồng tiền chủ chốt. Về thương mại, quá trình điều chỉnh diễn ra chậm hơn: giá nhập khẩu tăng ngay, trong khi khối lượng giao dịch hàng hóa mất thời gian mới phản ứng. Thâm hụt thương mại cải thiện dần theo thời gian, dù kết quả khác nhau tùy từng đối tác.
Đồng yên đã mạnh lên đáng kể, khi tỷ giá USD/JPY từ khoảng 242 yên/USD (tháng 9/1985) giảm xuống còn khoảng 153 yên vào năm 1986 và gần 120 yên vào năm 1988. Cú tăng giá này làm điều kiện xuất khẩu bị siết chặt và có ảnh hưởng lớn tới các quyết định chính sách sau đó của Nhật Bản, thường được đặt trong bối cảnh hình thành bong bóng kinh tế.
Hiệp định Louvre (tháng 2/1987) được ký với mục tiêu ổn định tỷ giá hối đoái sau khi đồng đô la đã giảm khá sâu. Đây là dấu mốc cho thấy chính sách chuyển từ việc chủ động làm yếu đồng đô la sang việc ngăn chặn đà giảm tiếp tục và hạn chế biến động, phản ánh rủi ro “quá đà” sau một giai đoạn điều chỉnh thành công.
Hiệp định Plaza là một ví dụ hiếm hoi cho thấy các nền kinh tế lớn nhất thế giới đã coi tỷ giá hối đoái như một rủi ro kinh tế vĩ mô chung và cùng phối hợp hành động để điều chỉnh. Thành công của hiệp định bắt nguồn từ quy mô và uy tín của nó: vấn đề “đô la mạnh” trở thành vấn đề chính trị cấp bách, G5 đưa ra thông điệp thống nhất, và thị trường tin rằng chính sách sẽ được triển khai tương ứng.
Đợt tăng 44% của đồng đô la vào năm 1985 và cú giảm khoảng 40% trong giai đoạn 1985–1987 phản ánh mức độ của sự thay đổi chế độ tỷ giá đó.
Ý nghĩa của Plaza với hiện tại không nằm ở yếu tố hoài niệm, mà ở góc nhìn phân tích. Khi nghe nhắc đến “Plaza Accord 2.0”, nhà đầu tư nên vượt lên trên những tiêu đề giật gân và quay lại kiểm tra các điều kiện tiên quyết thực sự: áp lực chính trị, lộ trình chính sách thống nhất, tín hiệu đủ độ tin cậy và một hệ thống thương mại có khả năng phối hợp. Nếu những điều kiện đó không hội tụ, Plaza chỉ là một câu chuyện lịch sử. Nếu chúng hiện diện, Plaza là lời nhắc rằng các chế độ tỷ giá vẫn có thể được viết lại.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem (và cũng không nên được coi) là lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ dạng tư vấn nào khác mà bạn nên dựa vào. Không nội dung nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị từ EBC hoặc từ tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với từng cá nhân cụ thể.