Vàng và công nghệ chịu sức ép từ thị trường trái phiếu
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Vàng và công nghệ chịu sức ép từ thị trường trái phiếu

Tác giả: Ethan Vale

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-06-24

Giá vàng đã sụt giảm so với đỉnh vào tháng Một, trong khi chỉ số Nasdaq-100 lại cho thấy sức chống chịu tốt hơn.

Cả hai thị trường đều nhạy cảm với lợi suất thực. Khi lợi suất thực tăng, vàng thường chịu nhiều cạnh tranh hơn từ trái phiếu. Cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn cũng có thể chịu áp lực vì nhiều công ty được định giá dựa trên lợi nhuận dự kiến trong những năm tới.


Tuy nhiên, hai thị trường lại không phản ứng theo cùng một hướng.


Vàng so với các ông lớn công nghệ.png

Vàng vẫn đang giao dịch ở mức cao, nhưng xu hướng tăng của nó đã bớt một chiều. Nasdaq-100 nặng về công nghệ mạnh hơn, được hỗ trợ bởi các cổ phiếu liên quan đến AI, sự phát triển của điện toán đám mây, và hy vọng rằng chi tiêu lớn cho công nghệ sẽ đem lại lợi nhuận trong tương lai.


Lợi suất thực tiếp tục tác động, nhưng ảnh hưởng của chúng khác nhau giữa các thị trường.


Thử thách của vàng là cầu. Liệu các ngân hàng trung ương, nhà mua ETF, và nhu cầu trú ẩn an toàn có thể tiếp tục bù đắp sức hút từ trái phiếu Mỹ mang lại lợi tức thực hay không?


Thử thách của cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn là lợi nhuận. Liệu các công ty công nghệ lớn có thể tiếp tục thể hiện đủ tăng trưởng để biện minh cho mức định giá cao khi chi phí vốn vẫn ở mức cao hay không?


Lợi suất thực hoạt động như một dạng kiểm tra độ căng thẳng của thị trường hơn là một tín hiệu giao dịch độc lập.

 

Vàng đã hạ nhiệt, nhưng Nasdaq-100 vẫn đứng vững

Giá vàng vẫn ở mức cao so với năm trước, nhưng đà tăng đã bớt một chiều.


Sau khi chạm đỉnh vào tháng Một, vàng đã điều chỉnh giảm. Đến giữa tháng Sáu, vàng vẫn giao dịch gần mức 4,300 USD cho mỗi ounce vàng, nhưng rõ ràng đã thấp hơn đáng kể so với vùng đỉnh lịch sử trước đó.


Nasdaq-100 đã di chuyển khác. Chỉ số này theo dõi 100 công ty lớn phi tài chính niêm yết trên Nasdaq. Nó không hoàn toàn là một chỉ số thuần công nghệ, nhưng chịu ảnh hưởng mạnh từ các công ty công nghệ lớn và liên quan đến AI.


Cả vàng lẫn cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn đều chịu ảnh hưởng của lợi suất thực, nhưng mỗi loại được duy trì bởi các yếu tố cơ bản khác nhau.


Vàng được hỗ trợ bởi cầu. Một số người mua muốn nó để làm dự trữ, bảo vệ, hoặc đa dạng hóa. Nhu cầu trú ẩn an toàn có nghĩa là nhà đầu tư mua vàng để bảo vệ trong thời kỳ bất định.


Cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn được hỗ trợ bởi kỳ vọng lợi nhuận. Nhà đầu tư vẫn sẵn sàng trả cho tăng trưởng trong tương lai nếu các công ty tiếp tục cho thấy doanh thu, biên lợi nhuận và triển vọng mạnh.


Rủi ro chính là khả năng các yếu tố hỗ trợ này suy yếu trong khi lợi suất thực vẫn ở mức cao.

 

Tại sao lợi suất thực nâng cao ngưỡng

Lợi suất thực là mức lợi tức thực tế mà các nhà đầu tư nhận được sau khi đã trừ đi các tác động tiêu cực của chỉ số lạm phát định kỳ.


Nếu một trái phiếu trả 4.5% và kỳ vọng lạm phát là 2.5%, thì lợi suất thực khoảng 2%.


Các nhà giao dịch thường sử dụng lợi suất của trái phiếu bảo vệ lạm phát kỳ hạn 10 năm của Kho bạc Mỹ (TIPS) như một thước đo phổ biến để phân tích thị trường trái phiếu và xu hướng lợi suất thực.


Chỉ số này ảnh hưởng đến nhiều loại tài sản ngoài trái phiếu.


Khi trái phiếu chính phủ Mỹ có thể đem lại lợi suất dương sau lạm phát, các tài sản khác phải nỗ lực hơn để thu hút vốn. Vàng cần người mua muốn nắm giữ mặc dù nó không sinh lãi. Cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn cần tăng trưởng lợi nhuận đủ mạnh để hỗ trợ mức định giá cao hơn.


Do đó, lợi suất thực nâng cao ngưỡng hiệu suất cho nhiều lớp tài sản.


Thay vì đưa ra tín hiệu mua hay bán rõ ràng, lợi suất thực chỉ ra những khu vực mà sự soi xét thị trường có thể gia tăng.

 

Thử thách của vàng là cầu

Vàng không trả lãi hay cổ tức. Giá của nó phụ thuộc vào việc người mua có muốn nắm giữ nó đủ như một kho giá trị, một công cụ phòng ngừa rủi ro, hay một tài sản dự trữ hay không.


Khi lợi suất thực thấp hoặc âm, vàng có phần dễ dàng hơn. Nếu trái phiếu không mang lại nhiều sau khi đã trừ lạm phát, nắm giữ vàng trông ít tốn kém hơn.


Khi lợi suất thực tăng, sự so sánh thay đổi. Nhà đầu tư có thể nhận được lợi suất thực từ nợ chính phủ Mỹ. Điều đó khiến vàng phải cạnh tranh khốc liệt hơn để thu hút vốn.


Áp lực có thể gia tăng khi đồng USD đồng thời tăng giá. Vàng được định giá bằng đô la, nên đồng đô la mạnh hơn có thể khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua dùng các đồng tiền khác.


Tuy nhiên, biến động giá vàng không hoàn toàn chỉ do thay đổi lợi suất thực.


Các ngân hàng trung ương vẫn tiếp tục mua vàng khi các nhà quản lý dự trữ muốn giảm phụ thuộc vào đồng USD. Bên cạnh đó, dòng vốn từ các quỹ hoán đổi danh mục và nhu cầu trú ẩn an toàn cũng đã góp phần hỗ trợ thị trường ở những thời điểm khác nhau.


Dòng vốn ETF cho thấy tiền đang chảy vào hay ra khỏi các quỹ bảo đảm bằng vàng. Khi dòng vốn dương, nghĩa là nhà đầu tư đang gia tăng mức độ tiếp xúc thông qua các quỹ đó. Khi dòng vốn chuyển sang âm, một nguồn cầu đang suy yếu.


Hoạt động mua vào liên tục đã tạo thành một đệm cho cầu, hỗ trợ thị trường vì những lý do vượt ra ngoài sự tăng giá ngắn hạn.


Đệm cầu này không phải vô tận. Việc vàng giảm từ đỉnh tháng Một chứng tỏ rằng lợi suất thực cao hơn có thể tạo áp lực giảm giá khi cầu yếu đi, hoặc khi đồng USD tăng giá.


Mối quan tâm chính của nhà giao dịch là liệu cầu vàng có đủ mạnh để bù đắp lực kéo từ lợi suất cao hơn, hơn là việc những lợi suất đó vốn dĩ có tiêu cực đối với vàng hay không.

 

Đối với nhà giao dịch theo dõi cách lợi suất thực và đồng USD ảnh hưởng đến kim loại quý, trang hàng hóa của EBC cung cấp thêm chi tiết về vàng và các thị trường hàng hóa khác.

 

Thử thách của các công ty công nghệ vốn hóa lớn chính là lợi nhuận

Nhóm công nghệ vốn hóa lớn đang đối mặt với một vấn đề khác.


Nhiều công ty công nghệ được định giá một phần dựa trên lợi nhuận kỳ vọng trong những năm tới. Khi lợi suất thực tăng, những lợi nhuận tương lai đó có giá trị ít hơn theo đồng tiền hôm nay. Điều đó có thể khiến mức định giá cao khó được bảo vệ.


Tuy nhiên, thị trường đã dành cho các công ty công nghệ lớn sự linh hoạt lớn hơn nhờ vị thế nổi bật liên tục của các tiến triển liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).


Tăng trưởng điện toán đám mây, nhu cầu chip, đầu tư vào trung tâm dữ liệu và các sản phẩm AI đã giữ nhà đầu tư tập trung vào lợi nhuận tương lai. Microsoft đã báo cáo tốc độ doanh thu từ AI lớn. Amazon cho biết AWS đang tăng trưởng mạnh. Meta đã nâng hướng dẫn về chi tiêu khi họ xây dựng thêm cơ sở hạ tầng AI.


Nhà đầu tư đã cung cấp cho ngành một đệm lợi nhuận tương tự, duy trì mức định giá cao miễn là câu chuyện lợi nhuận tích cực tiếp tục tồn tại.


Nhưng lá chắn này cũng có giới hạn.


Chi tiêu cho AI, hay chi tiêu vốn, là số tiền các công ty chi cho tài sản dài hạn như chip, trung tâm dữ liệu và hạ tầng đám mây. Hiện tại, nhà đầu tư thường coi khoản chi này là dấu hiệu của tăng trưởng tương lai.


Động lực này có thể thay đổi. Nếu các khoản chi liên quan đến AI tiếp tục tăng mà không có lợi nhuận rõ ràng, nhà đầu tư có thể bắt đầu nhìn nhận những khoản chi đó như một mối lo ngại về chi phí. Thêm vào đó, nếu các công ty báo cáo kết quả tài chính mạnh nhưng cổ phiếu của họ giảm, điều đó có thể cho thấy kỳ vọng tích cực đã được phản ánh đầy đủ vào định giá.


Ở thời điểm này, lợi suất thực có thể gây ảnh hưởng rõ rệt hơn lên cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn.

 

Cảnh báo nằm trong phản ứng

Lợi suất thực là công cụ hữu ích vì chúng giúp giải thích cách mà mỗi nhà giao dịch chuyên nghiệp phản ứng với những luồng thông tin kinh tế mới để điều chỉnh danh mục đầu tư.


Đối với vàng, phản ứng phụ thuộc vào cầu. Nếu lợi suất thực tăng và vàng giữ vững, điều đó có thể có nghĩa là mua của các ngân hàng trung ương, dòng vốn ETF, hoặc nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn đang hấp thụ áp lực. Nếu vàng giảm trong khi lợi suất thực và đồng đô la tăng, điều đó gợi ý lực kéo từ trái phiếu đang ngày càng khó được bù đắp.


Đối với nhóm công nghệ vốn hóa lớn, phản ứng phụ thuộc nhiều hơn vào lợi nhuận. Nếu các công ty báo cáo kết quả mạnh và cổ phiếu của họ tăng, nhà đầu tư vẫn sẵn sàng trả cho tăng trưởng. Nếu các công ty báo cáo kết quả mạnh nhưng cổ phiếu của họ giảm, thị trường có thể đang nói rằng mức định giá đã đi quá xa.


Điều này giải thích vì sao cùng một mức lợi suất thực có thể có những tác động khác nhau tùy thuộc vào điều kiện thị trường hiện hành.


Khi niềm tin mạnh, thị trường có thể hấp thụ lợi suất thực cao hơn. Khi niềm tin suy yếu, cùng mức lợi suất có thể đột ngột trở nên hạn chế hơn.


Cảnh báo của thị trường không chỉ xuất phát từ lợi suất thực, mà từ sự tương tác giữa giá vàng, đồng đô la Mỹ, lợi nhuận ngành công nghệ và các cổ phiếu liên quan đến AI khi phản ứng với biến động lợi suất thực.

 

Dấu hiệu cho thấy áp lực đang bắt kịp

Với vàng, dấu hiệu đầu tiên sẽ là suy yếu trong khi lợi suất thực và đồng đô la Mỹ tăng.


Diễn biến như vậy sẽ cho thấy các nhà giao dịch đang ưu tiên lợi nhuận từ trái phiếu Mỹ hơn vai trò của vàng như một công cụ phòng hộ hoặc tài sản dự trữ. Nếu vàng cũng ngừng phản ứng với các sự kiện trú ẩn an toàn, điều này sẽ càng củng cố tín hiệu cảnh báo.


Dấu hiệu thứ hai sẽ là nhu cầu yếu hơn.


Hoạt động mua từ ngân hàng trung ương và dòng tiền từ ETF đã giúp hỗ trợ vàng. Nếu những dòng tiền đó chậm lại trong khi lợi suất thực vẫn cao, vàng sẽ mất đi một phần cơ sở cầu đã giúp nó đứng vững.


Với cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn, dấu hiệu đầu tiên sẽ là kết quả lợi nhuận mạnh nhưng không còn được thưởng.


Khi thị trường tăng mạnh, kết quả tốt của doanh nghiệp thường giúp đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn. Nhưng khi thị trường đã đi quá đà, kết quả mạnh có thể không đủ nếu nhà đầu tư đã định giá quá nhiều tăng trưởng trong tương lai.


Dấu hiệu thứ hai sẽ là thay đổi trong cách nhà đầu tư đánh giá chi tiêu cho AI.


Hiện tại, chi tiêu lớn cho chip, trung tâm dữ liệu và hạ tầng đám mây thường được xem là dấu hiệu của tăng trưởng tương lai. Nếu nhà đầu tư bắt đầu coi những khoản chi đó là gánh nặng lên biên lợi nhuận và dòng tiền, cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn có thể trở nên nhạy cảm hơn với lợi suất thực.


Dấu hiệu thứ ba sẽ là vai trò dẫn dắt yếu đi từ các cổ phiếu bán dẫn và liên quan tới AI.


Những công ty này đã đóng vai trò quan trọng trong việc kéo ngành công nghệ rộng lớn hơn. Nếu họ bắt đầu hoạt động kém hơn trong khi Nasdaq-100 vẫn ở mức cao, điều đó có thể cho thấy chỉ số đang trở nên mong manh hơn.

 

Các yếu tố nhà giao dịch nên theo dõi từ đây

Số liệu đầu tiên cần theo dõi là lợi suất TIPS 10 năm. Nó cho thấy liệu lợi suất thực của Mỹ đang tăng hay giảm.


Số liệu thứ hai là lạm phát hòa vốn 10 năm. Đây là quan điểm ẩn của thị trường trái phiếu về lạm phát tương lai, dựa trên khoảng cách giữa lợi suất trái phiếu Kho bạc thông thường và lợi suất TIPS. Nếu lạm phát hòa vốn giảm trong khi lợi suất Kho bạc thông thường vẫn cao, lợi suất thực có thể tăng.


Số thứ ba là đồng đô la Mỹ. Đồng đô la mạnh hơn có thể gây thêm áp lực lên vàng và làm điều kiện tài chính thắt chặt hơn bên ngoài Mỹ.


Số thứ tư là cầu vàng. Hoạt động mua của ngân hàng trung ương, dòng tiền ETF và nhu cầu trú ẩn an toàn có thể giúp vàng chống đỡ lợi suất thực cao hơn. Nếu những hỗ trợ đó phai mờ, vàng có thể trở nên dễ tổn thương hơn.


Số thứ năm là hướng dẫn lợi nhuận của các công ty công nghệ vốn hóa lớn. Nhà giao dịch nên nhìn xa hơn con số doanh thu và lợi nhuận tiêu đề. Chi tiêu cho AI, biên lợi nhuận, tăng trưởng đám mây và bình luận của ban lãnh đạo về tỷ suất sinh lời đều hữu dụng như nhau.


Đối với nhà giao dịch muốn theo dõi xem sức mạnh của cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn có tiếp tục phản ánh lên Nasdaq-100 hay không, trang CFDs chỉ số của EBC cung cấp quyền truy cập tới các chỉ số toàn cầu chính.


Không có chỉ báo đơn lẻ nào đưa ra câu trả lời dứt khoát. Tập hợp các chỉ số này làm nổi bật nơi các áp lực thị trường có khả năng xuất hiện ban đầu.


Với vàng, bài kiểm tra quan trọng nhất là liệu nhu cầu thực tế trên nhóm hàng hóa cơ bản có tiếp tục đủ mạnh để bù đắp sức hút từ trái phiếu Mỹ đang mang lại lợi tức thực hấp dẫn hay không.


Với cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn, bài kiểm tra là liệu lợi nhuận có tiếp tục biện minh cho định giá cao trong khi chi phí vốn vẫn cao hay không.


Cả vàng và cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn đều đã chịu được mức lợi suất thực cao, dù thông qua những cơ chế khác nhau. Nếu các yếu tố hỗ trợ tương ứng của họ suy giảm, lợi suất thực có thể trở thành nguồn áp lực chính đối với thị trường.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.