10 cặp tiền tệ Forex chính nên theo dõi năm 2026
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

10 cặp tiền tệ Forex chính nên theo dõi năm 2026

Tác giả: Michael Harris

Đăng vào: 2026-01-29

Các cặp tiền tệ chính bước vào năm 2026 trong một môi trường biến động mạnh hơn hẳn. Theo quyết định mới nhất vào ngày 29/01, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã giữ nguyên lãi suất ở mức 3,50% - 3,75% sau đợt bỏ phiếu với tỷ lệ 10–2, tạm dừng chu kỳ cắt giảm để đánh giá kỹ hơn các dữ liệu kinh tế. Lãi suất chính sách quanh 0,75% của Nhật Bản không còn đủ để “neo” biến động của đồng yên, trong khi chính sách thuế quan đã rời khỏi bàn đàm phán để trở thành một cú sốc vĩ mô kéo dài. Khi chênh lệch lãi suất trở nên kém ổn định và yếu tố chính trị chen sâu vào định giá, thị trường ngoại hối có xu hướng giật mạnh theo tin tức, điển hình là việc tỷ giá USD rơi xuống đáy 4 năm do chịu áp lực từ các yếu tố vĩ mô thay vì dao động êm ả như trước.


Những thay đổi này diễn ra trong bối cảnh chu kỳ kinh tế toàn cầu vẫn đang tiếp diễn, nhưng độ bền lại khá mong manh. Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo tăng trưởng toàn cầu đạt 3,3% vào năm 2026 và 3,2% vào năm 2027. Nhịp tăng trưởng như vậy vẫn có thể đi kèm biến động tỷ giá đáng kể, chủ yếu vì dòng tiền liên tục chuyển trạng thái giữa các giao dịch chênh lệch lãi suất mang rủi ro cao và các đợt giảm đòn bẩy theo hướng phòng thủ.


Ngoài ra, thị trường hàng hóa đang chịu tác động mạnh từ các biến động nguồn cung, ví dụ như giá khí đốt tự nhiên leo lên mức đỉnh cao nhất từ cuối năm 2022, trong khi rủi ro địa chính trị vẫn có thể gây ra các nhịp bứt tốc giá bất ngờ. Bối cảnh này tạo điều kiện cho những pha “bùng nổ xu hướng”, quét dừng lỗ và các nhịp hồi quy về trung bình diễn ra rõ nét.


Những điểm chính cần lưu ý về các cặp tiền tệ chính trên thị trường Forex năm 2026


  • Chênh lệch chính sách vẫn rộng nhưng thiếu ổn định: chênh lệch lãi suất vẫn quan trọng, tuy nhiên các cú sốc chính trị có thể nhanh chóng lấn át diễn biến giá.

  • Đồng yên đã quay lại trạng thái rủi ro hai chiều: các giao dịch tài trợ tập trung có thể đảo chiều rất nhanh khi lãi suất Nhật Bản hoặc khẩu vị rủi ro thay đổi.

  • Thuế quan là nguồn biến động lớn: các đợt mua USD vì nhu cầu thanh khoản khi có tin nóng có thể kích hoạt những cú “né rủi ro” đột ngột.

  • Ngoại hối nhóm hàng hóa không chỉ xoay quanh Trung Quốc: các yếu tố cơ bản mang tính giảm giá có thể bị gián đoạn bởi rủi ro địa chính trị và rủi ro tuyến đường cung ứng.

  • Các cặp chéo ngày càng quan trọng: những cặp tỷ giá chéo phản ánh giá trị tương đối (ví dụ: EUR/GBP) đôi khi cho tín hiệu rõ hơn khi USD “hấp thụ” phần lớn biến động từ các tin tức lớn.

       

Thị trường vẫn đang định giá lệch về lãi suất chính sách năm 2026.

     2026 FX Driver Map    

Ngân hàng trung ương Thiết lập chính sách (mới nhất) Điều đó có ý nghĩa gì đối với thị trường ngoại hối vào năm 2026?
Cục Dự trữ Liên bang 3,50% - 3,75% Chênh lệch lãi suất của USD vẫn đóng vai trò then chốt, nhưng việc tạm dừng chu kỳ khiến thị trường nhạy hơn trước các “bất ngờ” từ dữ liệu kinh tế.
ECB (tiền gửi) 2,00% EUR phản ứng mạnh với các cú sốc về tăng trưởng và thương mại hơn là các điều chỉnh lãi suất nhỏ.
Ngân hàng Nhật Bản ~0,75% Biến động của JPY đã quay trở lại, và giao dịch chênh lệch lãi suất không còn là “miếng ngon miễn phí”.
Ngân hàng Anh 3,75% GBP một lần nữa trở thành công cụ giao dịch theo kỳ vọng lãi suất và niềm tin tài chính.
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ 0% CHF vẫn giữ đặc tính lồi của tài sản trú ẩn, kèm theo rủi ro “đuôi” từ khả năng can thiệp.
Ngân hàng Canada 2,25% CAD phản ánh rủi ro chính sách dầu mỏ và rủi ro Bắc Mỹ, chứ không chỉ đơn thuần xoay quanh lãi suất.
RBA 3,60% AUD là thước đo cho “chế độ rủi ro” với mức lãi suất đủ cao để hút dòng tiền khi điều kiện thuận lợi.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand 2,25% NZD vẫn có mức tương quan cao với tăng trưởng toàn cầu và tâm lý chấp nhận rủi ro.


Các cặp tiền tệ chính trên thị trường Forex nên thêm vào danh sách theo dõi của bạn trong năm 2026

Đôi Khả năng chuyển đổi năm 2026 Lý do
EUR/USD Cao Thể hiện rõ câu chuyện tăng trưởng kinh tế của Mỹ, các cú sốc thuế quan và sự dịch chuyển trong kỳ vọng về định hướng của Fed.         
USD/JPY Rất cao Thực tế cho thấy đồng Yên Nhật đã biến động mạnh gần ngưỡng can thiệp khi BOJ giữ nguyên lãi suất, khẳng định tính nhạy cảm của cặp tiền này; chỉ cần định giá lại lợi suất một chút cũng có thể tạo ra sóng gió lớn.
GBP/USD Trung bình-Cao GBP trở nên nhạy hơn với việc định giá lại lãi suất và các cú sốc về niềm tin.
USD/CHF Rất cao Dòng tiền trú ẩn an toàn kết hợp rủi ro can thiệp có thể tạo ra nhịp chạy nhanh và đảo chiều bất ngờ.
USD/CAD Cao CAD là kênh truyền dẫn biến động giá dầu và rủi ro thương mại/thuế quan của Bắc Mỹ.
AUD/USD Trung bình-Cao Chênh lệch lãi suất thu hút các giao dịch “carry”, nhưng AUD thường giảm mạnh trong giai đoạn né rủi ro.
NZD/USD Trung bình Beta cao hơn và thanh khoản thấp hơn dễ tạo ra trạng thái đi quá đà rồi hồi về trung bình.
EUR/JPY Rất cao Độ nhạy của tăng trưởng châu Âu kết hợp với việc JPY trở lại trạng thái biến động.
AUD/JPY Rất cao Thể hiện thuần túy trạng thái “ôm rủi ro” so với “rút rủi ro”.
EUR/GBP Trung bình-Cao Ổn định tương đối hơn trong bối cảnh USD bị chi phối bởi biến động theo tin tức.


Phân tích từng cặp: Điều gì sẽ thúc đẩy sự phát triển của mỗi cặp trong năm 2026


1) EUR/USD


Điều gì khiến nó chuyển động?

Việc thị trường định giá lại quỹ đạo lãi suất và sự thay đổi trong “chế độ rủi ro” có thể là lực chi phối chính. Trong giai đoạn giảm rủi ro, nhu cầu thanh khoản USD thường tạo áp lực nhanh lên EUR/USD; còn khi tăng rủi ro, cặp này có xu hướng đi lên từ tốn hơn.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Lạm phát và thị trường lao động Mỹ gây bất ngờ, buộc thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng về Fed.

  • Tăng trưởng khu vực đồng euro bất ngờ, làm thay đổi giả định về lộ trình nới lỏng của ECB.

  • Tin tức thương mại và thuế quan khiến khẩu vị rủi ro toàn cầu suy giảm.

Hành vi thường thấy

Khi chịu áp lực, giá thường giảm nhanh; còn khi điều kiện thuận lợi trở lại, nhịp tăng thường chậm và ổn định hơn khi lợi nhuận và định giá được tái khẳng định.


2) USD/JPY


Điều gì khiến nó chuyển động?

Cặp này nhạy với biến động hơn là “carry trade” kiểu đi chậm. Việc Nhật Bản định giá lại chiến lược tiền tệ và các cú rung lắc rủi ro toàn cầu có thể kích hoạt những pha đảo chiều rất nhanh.     

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Tín hiệu bình thường hóa chính sách và thông điệp truyền thông từ Ngân hàng Nhật Bản.

  • Lợi suất trái phiếu Mỹ biến động mạnh do bất ngờ về tăng trưởng hoặc lạm phát.

  • Các vị thế rủi ro bị tháo chạy khi thị trường thanh lý.

Hành vi thường thấy

Trong giai đoạn “yên ả”, xu hướng thường đi đều; khi biến động tăng, đảo chiều có thể rất mạnh. Biến động lợi suất mang tính bất đối xứng đôi khi xuất hiện trước khi tỷ giá tăng tốc.


3) GBP/USD


Điều gì khiến nó chuyển động?

Chênh lệch lãi suất và niềm tin là hai trục chính. Bảng Anh có thể biến động mạnh khi lạm phát dai dẳng, tăng trưởng yếu và những tin tức liên quan đến uy tín tài chính xuất hiện.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Lạm phát dịch vụ, tiền lương và hoạt động bán lẻ tại Vương quốc Anh.

  • Hướng dẫn của Ngân hàng Anh về tốc độ nới lỏng.

  • Biến động USD trên diện rộng lấn át các yếu tố riêng của Vương quốc Anh.

Hành vi thường thấy

Các nhịp tăng dễ “gãy” khi USD mạnh trên diện rộng; ngược lại, khi USD suy yếu, GBP có thể bật nhanh nếu kỳ vọng lãi suất thay đổi.


4) USD/CHF


Điều gì khiến nó chuyển động?

Phần bù rủi ro và phản ứng chính sách là yếu tố then chốt. CHF thường mạnh lên khi thị trường căng thẳng; còn rủi ro can thiệp có thể quyết định tốc độ cũng như mức độ bền của đà tăng.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Leo thang địa chính trị hoặc tâm lý rủi ro suy yếu rõ rệt.

  • Sự kiện tín dụng hoặc các câu chuyện căng thẳng trong hệ thống ngân hàng.

  • Tín hiệu khiến thị trường định giá lại xác suất can thiệp.

Hành vi thường thấy

Khi áp lực tăng, biến động thường mạnh và có định hướng rõ; sau đó có thể đảo chiều nhanh khi điều kiện bình ổn trở lại.


5) USD/CAD


Điều gì khiến nó chuyển động?

Diễn biến giá dầu thô và rủi ro vĩ mô Bắc Mỹ là nền tảng, trong khi bất ổn thương mại có thể khuếch đại các dao động vốn đã nhạy với dầu mỏ.     

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Cú sốc dầu mỏ xuất phát từ địa chính trị và các tuyến đường cung ứng.

  • Tin tức về chính sách thương mại của Mỹ khiến thị trường định giá lại tăng trưởng xuyên biên giới.

  • Dữ liệu tăng trưởng của Canada làm thay đổi kỳ vọng về quỹ đạo lãi suất nội địa.

Hành vi thường thấy

Xu hướng thường mạnh nhất khi “câu chuyện dầu mỏ” và tâm lý rủi ro đồng pha; biến động tăng khi tín hiệu từ dầu mỏ lệch nhịp với chênh lệch lãi suất.


6) AUD/USD


Điều gì khiến nó chuyển động?

Đây là thước đo cho chế độ tăng trưởng và rủi ro toàn cầu, đồng thời đủ nhạy với lợi suất để hút dòng tiền trong giai đoạn biến động thấp.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Động lực PMI toàn cầu và tâm lý chấp nhận rủi ro.

  • Diễn biến chính sách thương mại tác động đến kỳ vọng nhu cầu gắn với châu Á.

  • Thay đổi trong lộ trình lãi suất của Mỹ làm dịch chuyển sức hấp dẫn của giao dịch “carry” giữa USD và lãi suất vàng.

Hành vi thường thấy

AUD thường giảm nhanh khi biến động tăng mạnh, nhưng hồi phục chậm hơn. Nếu không tăng được trong những phiên thị trường “ưa rủi ro”, đó có thể là dấu hiệu của sự mong manh.


7) NZD/USD


Điều gì khiến nó chuyển động?

NZD là một biến thể có beta cao hơn so với AUD nhưng thanh khoản thấp hơn, vì thế biên độ dao động giá lớn dễ tạo ra các pha đi quá mục tiêu và xuyên vỡ biên độ xảy ra thường xuyên hơn.     

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Sự thay đổi khẩu vị rủi ro trên diện rộng.

  • Biến động lãi suất toàn cầu, đặc biệt là đường cong lãi suất Mỹ.

  • Sự thay đổi trong câu chuyện hàng hóa và tăng trưởng châu Á.

Hành vi thường thấy

Giá thường xuyên xuyên các mốc kỹ thuật rồi quay về trung bình; xu hướng rõ ràng hơn thường phản ánh một chế độ rủi ro bền vững.


8) EUR/JPY


Điều gì khiến nó chuyển động?

Cặp này mang tính “lai” như một công cụ có điều kiện biến động gắn với Nhật Bản. Khi thị trường ổn định, nó vận hành giống một giao dịch “carry” thiên về nắm giữ; còn khi căng thẳng, nó trở thành kênh giảm đòn bẩy.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

Hành vi thường thấy

Nhịp giảm thường nhanh hơn nhịp tăng; nếu không hồi nhanh sau một cú sốc biến động, đó có thể là tín hiệu của một quá trình điều chỉnh kéo dài hơn.


9) AUD/JPY


Điều gì khiến nó chuyển động?

Đây là thước đo khá “sạch” cho tâm lý thị trường ưa rủi ro khi giá tăng so với trạng thái rút rủi ro khi giá giảm, và thường bắt được sự chuyển chế độ từ sớm khi thương mại và địa chính trị bất ổn.     

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Biến động tăng mạnh và thị trường cổ phiếu sụt giảm.

  • Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) gây bất ngờ khi điều chỉnh chi phí cấp vốn bằng JPY.

  • Câu chuyện tăng trưởng gắn với châu Á thay đổi.

Hành vi thường thấy

Khi vị thế bị “chất” quá dày, thị trường dễ xuất hiện mất cân bằng đột ngột; còn khi vị thế mỏng hơn, giá thường ổn định trở lại nhanh hơn sau các cú sốc.


10) EUR/GBP


Điều gì khiến nó chuyển động?

Đây là chỉ báo giá trị tương đối cho khác biệt chính sách trong châu Âu mà không bị “nhiễu” bởi USD; phản ánh nền kinh tế nào suy yếu nhanh hơn và ngân hàng trung ương nào có khả năng phải nới lỏng nhiều hơn.

Danh sách kiểm tra chất xúc tác

  • Lạm phát và tiền lương của Anh so với đà tăng trưởng của khu vực đồng euro.

  • Các tiêu đề liên quan đến uy tín tài chính.

  • Những bất ngờ khiến thị trường điều chỉnh lại mức giá cho lộ trình nới lỏng tương đối.

Hành vi thường thấy

Thường lặng lẽ dao động, rồi chuyển trạng thái đột ngột khi kỳ vọng đổi chiều; cặp này đòi hỏi sự kiên nhẫn và luận điểm giao dịch rõ ràng.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1) “Các cặp tiền tệ chính trong ngoại hối” là gì?

Các cặp tiền tệ chính trong ngoại hối là những cặp được giao dịch sôi động nhất, thường bao gồm đô la Mỹ, euro, yên Nhật, bảng Anh, franc Thụy Sĩ, đô la Canada, đô la Úc và đô la New Zealand. Nhóm này thường có chênh lệch giá mua bán (spread) thấp hơn và thanh khoản cao hơn.


2) Cặp tiền tệ nào trên thị trường ngoại hối có khả năng biến động mạnh nhất trong năm 2026?

Các cặp liên quan đến tiến trình bình thường hóa chính sách tiền tệ của Nhật Bản và dòng vốn trú ẩn an toàn được dự báo sẽ biến động đáng kể, gồm USD/JPY, EUR/JPY, AUD/JPY và USD/CHF.


3) Tại sao thuế quan lại quan trọng đến vậy đối với các nhà giao dịch ngoại hối?

Thuế quan có thể làm đổi kỳ vọng tăng trưởng, tác động lạm phát và khẩu vị rủi ro, từ đó gia tăng tần suất các nhịp né rủi ro đột ngột, khiến USD và CHF có thể mạnh lên rất nhanh.


4) Các nhà giao dịch nên xây dựng danh sách theo dõi cho năm 2026 như thế nào?

Một danh sách theo dõi cân bằng có thể gồm thước đo rủi ro toàn cầu (EUR/USD), chỉ báo biến động Nhật Bản (USD/JPY), một cặp trú ẩn an toàn (USD/CHF), kênh giao dịch dầu mỏ và thương mại (USD/CAD), và một cặp phản ánh giá trị tương đối (EUR/GBP).


5) Năm 2026 sẽ thiên về giao dịch theo xu hướng hay giao dịch trong phạm vi giá trị hơn?

Cả hai đều có “đất diễn”: nền tảng tăng trưởng có thể giữ giá trong biên độ, nhưng các cú chuyển chế độ đột ngột cũng có thể phá vỡ phạm vi một cách dứt khoát. Nhà giao dịch thường hưởng lợi khi kết hợp phương pháp đánh theo trend với việc tập trung vào chất xúc tác, mức vô hiệu hóa và điều kiện biến động hơn là các mô hình tĩnh.   


Kết luận


Năm 2026 có thể nổi bật với sự khác biệt chính sách kéo dài, đồng yên trở lại trạng thái biến động và rủi ro thuế quan tái xuất. Thị trường ngoại hối có thể liên tục chuyển giữa giai đoạn thuận lợi cho giao dịch chênh lệch lãi suất và các nhịp điều chỉnh giá bất ngờ. Xây dựng danh sách theo dõi xoay quanh mười cặp tiền tệ nêu trên giúp tập trung vào những đồng tiền có khả năng phản ánh rõ nhất các chủ đề chủ đạo này.


Nguồn