Đăng vào: 2026-01-28
Đồng đô la Mỹ đã rơi xuống mức thấp nhất trong bốn năm, buộc giới giao dịch phải nhìn lại cách họ định hình bức tranh năm 2026. Ngày 27 tháng 1 năm 2026, chỉ số DXY giảm 1,2% xuống khoảng 95,86, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022. Tính từ đầu năm 2026 đến nay, đồng đô la đã mất 2,6% giá trị.

Khi đồng đô la Mỹ lao dốc nhanh như vậy, các nhà giao dịch thường đặt ra hai câu hỏi quen thuộc. Thứ nhất, điều gì đã thay đổi về lãi suất và khẩu vị rủi ro? Thứ hai, đây chỉ là nhịp điều chỉnh ngắn hạn rồi sớm đảo chiều, hay là khởi đầu của một xu hướng suy yếu kéo dài hơn?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích diễn biến hiện tại dựa trên những chỉ báo then chốt: lãi suất, lạm phát, lợi suất trái phiếu và dòng vốn toàn cầu. Bài viết cũng làm rõ rằng “chỉ số DXY xuống đáy 4 năm” không đồng nghĩa với việc “đồng đô la đang yếu đi so với tất cả các đồng tiền khác”.

Dưới đây là những dữ liệu cốt lõi tạo bối cảnh cho đợt biến động mới nhất.
| Động lực thị trường | Mức công bố/tham chiếu mới nhất | Ý nghĩa đối với thị trường |
|---|---|---|
| DXY (Chỉ số đô la Mỹ của ICE) | ~95,86 (27 tháng 1 năm 2026) | Mức thấp nhất trong bốn năm, kèm theo nhịp giảm mạnh trong ngày |
| Lãi suất chính sách của Fed | 3,50% đến 3,75% | Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất về vùng này vào ngày 10 tháng 12 năm 2025. |
| Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm | 3,56% (26 tháng 1 năm 2026) | Mức lợi suất tham chiếu ban đầu, quyết định sức hấp dẫn của giao dịch chênh lệch tỷ giá (carry). |
| Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm | 4,22% (26 tháng 1 năm 2026) | Lợi suất dài hạn góp phần định hình hướng đi của dòng vốn toàn cầu. |
| Lạm phát CPI của Mỹ | 2,7% (tháng 12 năm 2025, so với cùng kỳ năm trước) | Quỹ đạo lạm phát là cơ sở quan trọng để Fed đưa ra quyết định chính sách. |
| Lạm phát PCE của Mỹ | 2,8% (tháng 11 năm 2025, so với cùng kỳ năm trước) | Thước đo lạm phát ưa thích của Fed. |
Tổ hợp các yếu tố trên lý giải vì sao đồng đô la đang trở nên mong manh hơn. Fed đã kết thúc chu kỳ tăng lãi suất, lạm phát đã hạ nhiệt so với năm 2022, trong khi thị trường trái phiếu lại đang phản ánh kỳ vọng “sẽ có thêm các đợt cắt giảm phía trước”, dù cuộc họp tới nhiều khả năng vẫn giữ nguyên lãi suất.

Thị trường ngoại hối thường vận hành như một “phiên bản ẩn” của thị trường lãi suất. Khi giới giao dịch tin rằng ngân hàng trung ương có khả năng cắt giảm lãi suất nhiều hơn là tăng thêm, đồng tiền đó thường chịu áp lực mất giá.
Sau động thái hạ lãi suất về vùng 3,50%–3,75% cuối năm 2025, thị trường hiện dự báo Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 1 này, dồn sự chú ý vào các tín hiệu cho đợt cắt giảm kế tiếp.
Việc “giữ nguyên” lãi suất tự thân nó không đủ để nâng giá đồng đô la. Nếu thị trường tin rằng động thái kế tiếp sẽ là cắt giảm, đồng đô la vẫn có thể suy yếu, bởi kỳ vọng về lãi suất trong tương lai (forward) cũng quan trọng không kém so với mức lãi suất hiện tại.
Nói một cách đơn giản, nhà đầu tư “được trả lãi” khi nắm giữ đô la thông qua chứng khoán nợ chính phủ Mỹ. Khi mức lợi suất đó kém hấp dẫn hơn, sức hút của đồng đô la cũng giảm đi.
Các mức lợi suất chủ chốt trên thị trường gần đây như sau:
Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 2 năm: 3,56% vào ngày 26 tháng 1 năm 2026
Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm: 4,22% vào ngày 26 tháng 1 năm 2026
Nếu các nhà giao dịch tin rằng lợi suất trái phiếu sẽ còn giảm tiếp trong bối cảnh các đợt cắt giảm lãi suất đến gần, lực đỡ dành cho đồng đô la có thể suy yếu ngay cả trước khi Fed thực sự hạ lãi suất thêm lần nữa.
Các tin tức về nợ công chỉ thực sự “chạm” đến thị trường ngoại hối khi nhà đầu tư bắt đầu gắn chúng với rủi ro lạm phát tương lai, rủi ro thuế trong tương lai hoặc rủi ro bất ổn chính trị.
Theo số liệu từ Bộ Tài chính Mỹ, tổng nghĩa vụ nợ quốc gia hiện hành ước đạt khoảng 38,49 nghìn tỷ đô la tính đến tháng 1 năm 2026.
Quy mô nợ lớn không đồng nghĩa sẽ dẫn tới một cuộc khủng hoảng tiền tệ tức thời.
Tuy nhiên, điều này có thể làm gia tăng phần bù rủi ro trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vốn đã không chắc chắn về định hướng chính sách.
Đồng yên có sức nặng rất lớn trong cấu phần của chỉ số DXY. Một đồng yên mạnh thường đi kèm với một chỉ số DXY yếu hơn.
Trước đây, đồng đô la cũng từng suy yếu mạnh khi đồng yên tăng giá, trong bối cảnh thị trường chú ý tới khả năng can thiệp và các động thái “kiểm tra lãi suất” mang tính tín hiệu từ phía nhà chức trách.
Vào ngày 27/1, tỷ giá yên Nhật bật tăng lên mức khoảng 152,3 yên đổi 1 đô la, gây sức ép đáng kể lên chỉ số DXY khi thị trường kỳ vọng vào các tín hiệu từ phía Mỹ và BoJ.
Khi cặp tỷ giá USD/JPY giảm sâu, nó có thể kéo cả rổ đô la trong chỉ số DXY đi xuống.
Đồng euro chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số DXY, nên về mặt cấu trúc, việc euro mạnh lên đồng nghĩa với việc đô la suy yếu đi.
Trong nhịp giảm giá gần đây của đồng đô la, đồng tiền chung châu Âu và bảng Anh đã tăng lên các vùng giá cao nhất kể từ năm 2021.
Điều này quan trọng vì những đợt biến động “rộng” của đồng đô la trên mặt báo thường bắt đầu từ những chuyển động trước đó của đồng euro và đồng yên.
Đây là phần khó chịu nhất trong câu chuyện, nhưng rất khó bỏ qua bởi nó đang được thị trường định giá.
Thứ nhất, đồng đô la chịu áp lực lớn từ yếu tố chính trị khi nhà đầu tư lo ngại về định hướng chính sách và thông điệp phát đi từ Nhà Trắng, đặc biệt trong bối cảnh Fed phải cân nhắc giữa lạm phát và sức ép lãi suất.
Diễn biến vừa qua đánh dấu nhịp giảm mạnh nhất trong nhiều năm và phản ánh rõ những lo ngại về niềm tin và định hướng chính sách trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Thị trường tiền tệ thường “dị ứng” với sự bất định, bởi nó mở rộng biên độ các kịch bản có thể xảy ra.
Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất trong đợt dịch chuyển lần này.
Chẳng hạn, giá vàng thế giới đã vượt mốc 5.200 USD/ounce ngay trong giai đoạn đồng đô la giảm sâu, tạo nên một diễn biến hiếm gặp khi dòng tiền tìm kiếm hầm trú ẩn an toàn.
Trong khi đó, thị trường chứng khoán kỳ vọng S&P 500 có thể chinh phục các mốc điểm mới ngay trong bối cảnh đô la suy yếu sâu, cho thấy bức tranh rủi ro hiện tại khác với những giai đoạn hoảng loạn điển hình.
Khi nhà đầu tư chuyển sang các tài sản thay thế như vàng, hoặc khi họ phòng hộ rủi ro liên quan đến đồng đô la Mỹ bằng cách mua các đồng tiền khác, đồng đô la có thể suy yếu ngay cả khi bối cảnh tin tức vẫn chất chứa nhiều yếu tố căng thẳng.
Một cuộc khủng hoảng thực sự thường đồng thời hội tụ ít nhất ba yếu tố:
Tỷ giá hối đoái lao dốc hỗn loạn trên diện rộng.
Lạm phát tăng vọt.
Xuất hiện một cú sốc về thanh khoản hoặc tín dụng buộc nhà chức trách phải ra tay.
Hiện tại, lạm phát chưa mang dáng dấp của một cuộc khủng hoảng. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 năm 2025 đang ở mức 2,7%. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tháng 11 năm 2025 là 2,8%.
Lãi suất cũng không phát đi tín hiệu hoảng loạn. Lợi suất trái phiếu 10 năm quanh 4,22% tự bản thân nó không phải là một mức “mất kiểm soát”.
Vì vậy, góc nhìn hợp lý hơn là: đồng đô la đang được định giá thấp hơn do thị trường kỳ vọng chính sách sẽ nới lỏng hơn trong tương lai và phần bù rủi ro chính sách đã tăng lên. Đây vẫn có thể là một biến động lớn, nhưng chưa giống một cú sụp đổ mang tính hệ thống.
Fed đưa ra lập trường cứng rắn hơn, bác bỏ khả năng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn, ngay cả khi lãi suất vẫn được giữ nguyên.
Dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực hơn, giúp đẩy lợi suất trái phiếu tăng trở lại, đặc biệt ở kỳ hạn 2 năm.
Môi trường chính sách rõ ràng và ổn định hơn, qua đó làm giảm phần bù rủi ro đang được phản ánh trong tỷ giá.
Xuất hiện thêm bằng chứng cho thấy các đợt cắt giảm lãi suất sắp tới, đặc biệt nếu lạm phát duy trì trong vùng 2,5%–3,0% và thị trường lao động tiếp tục suy yếu.
Đà mạnh lên kéo dài của đồng yên có thể kéo chỉ số DXY xuống thấp hơn nữa.
Những lo ngại về tài khóa gia tăng khiến nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn khi nắm giữ tài sản định danh bằng đô la.
Fed đang trong cuộc họp kéo dài hai ngày và thị trường kỳ vọng cơ quan này sẽ giữ nguyên lãi suất. Tuy nhiên, giọng điệu trong tuyên bố và cuộc họp báo có thể ngay lập tức tác động đến diễn biến tỷ giá.
Báo cáo thước đo lạm phát tiêu dùng (CPI) tháng 1 năm 2026 dự kiến được công bố vào ngày 11 tháng 2 năm 2026, lúc 8:30 sáng theo giờ ET.
Báo cáo Tình hình Việc làm tháng 1 năm 2026 sẽ được công bố vào ngày 6 tháng 2 năm 2026, kèm theo các điều chỉnh chuẩn hóa số liệu.
Nếu cả số liệu CPI và việc làm đều giảm tốc, tranh luận về thời điểm cắt giảm lãi suất tiếp theo sẽ càng sôi động hơn. Ngược lại, nếu dữ liệu bất ngờ tăng mạnh, đồng đô la có thể bật tăng nhanh do vị thế bán trước đó trên thị trường trở nên quá đông.
Đợt suy yếu gần đây chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi kỳ vọng về lãi suất, niềm tin suy giảm vào khả năng hỗ trợ đồng đô la trong ngắn hạn và những lo ngại của nhà đầu tư xung quanh định hướng chính sách.
DXY là một rổ chỉ số đo lường giá trị của đồng đô la chủ yếu so với các đồng tiền của những nền kinh tế phát triển, trong đó euro và yên chiếm tỷ trọng lớn. Khi EUR và JPY mạnh lên, chỉ số DXY thường có xu hướng giảm.
Đồng đô la có thể hồi phục nếu Fed bác bỏ kỳ vọng cắt giảm lãi suất, nếu dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực vượt kỳ vọng, hoặc nếu khẩu vị rủi ro toàn cầu đảo chiều, kéo theo việc đồng đô la quay lại vai trò tài sản trú ẩn an toàn.
Tóm lại, đồng đô la Mỹ đã trượt xuống mức thấp nhất trong 4 năm trên chỉ số DXY trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá lại rủi ro chính sách tại Mỹ và lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed trong năm 2026.
Gánh nặng nợ công gần 38,49 nghìn tỷ đô la cùng với sự suy giảm đáng kể trong niềm tin người tiêu dùng đang tiếp tục gây sức ép lên đồng bạc xanh.
Nói ngắn gọn, đà suy yếu của đồng đô la có thể kéo dài lâu hơn so với kỳ vọng của nhiều người khi câu chuyện xoay quanh vấn đề uy tín chính sách và phần bù rủi ro ngày càng dày lên.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có quan điểm nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc của tác giả về việc bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với một cá nhân cụ thể.