Đăng vào: 2026-01-29
Fed ngày 28/1/2026 giữ nguyên biên độ lãi suất 3,5%–3,75% sau cuộc họp FOMC, với tỷ lệ bỏ phiếu 10–2.
Thông điệp chính sách nghiêng về “ra quyết định theo từng cuộc họp” khi lạm phát vẫn “hơi cao” và việc làm hạ nhiệt; ngay sau quyết định, lợi suất Kho bạc Mỹ biến động hẹp trong khi vàng tiếp tục leo lên vùng kỷ lục.

Fed “đóng băng” sau chuỗi cắt giảm trước đó, giữ lãi suất 3,5%–3,75% và không hứa hẹn thời điểm cắt giảm lãi suất kế tiếp.
Tuyên bố FOMC nhấn “bất định về triển vọng vẫn cao”, hàm ý ngưỡng dữ liệu để nới lỏng thêm đã được nâng lên.
Đánh giá hoạt động kinh tế “tăng trưởng vững”, nhưng mô tả thị trường lao động mềm hơn: “tăng việc làm vẫn thấp” và thất nghiệp có dấu hiệu ổn định.
Fed tái khẳng định cơ chế “tùy dữ liệu”: sẽ đánh giá số liệu CPI/PCE, điều kiện thị trường lao động và diễn biến tài chính để quyết định bước đi tiếp theo.
Bất đồng nội bộ nổi bật hơn: 2 thành viên muốn giảm 0,25 điểm phần trăm ngay tại cuộc họp này, cho thấy “kỳ vọng thị trường” và quan điểm trong FOMC chưa hoàn toàn đồng pha.
Con số cần nhớ hôm nay
Lãi suất Fed: 3,5%–3,75% (quyết định 28/1/2026).
CPI gần nhất: CPI tháng 12/2025 tăng 2,7% so với cùng kỳ; lõi 2,6% (công bố 13/1/2026).
PCE gần nhất: PCE tháng 11/2025 tăng 2,8% so với cùng kỳ; lõi 2,8% (công bố 22/1/2026).
Thất nghiệp: 4,4% tháng 12/2025 (công bố 9/1/2026).
Việc làm: nonfarm payrolls +50.000 trong tháng 12/2025.
Lợi suất 2Y/10Y và DXY: 2Y quanh 3,59%, 10Y quanh 4,25% trong phiên sau quyết định; DXY quanh 96,25 điểm.
Ba trụ cột khiến Fed chưa vội cắt giảm lãi suất thêm là lạm phát còn dai dẳng, việc làm hạ nhiệt nhưng chưa “gãy”, và tăng trưởng vẫn đủ vững để Fed kiên nhẫn.
Về lạm phát, dữ liệu gần nhất cho thấy áp lực giá đã hạ đáng kể so với các năm trước nhưng chưa ổn định quanh mục tiêu 2%. Thước đo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12/2025 tăng 2,7% so với cùng kỳ, trong khi thước đo PCE tháng 11/2025 tăng 2,8% so với cùng kỳ; lõi PCE cũng ở 2,8%. Ở mức này, Fed có lý do để “câu giờ” nhằm kiểm tra liệu xu hướng giảm có bền hay chỉ là dao động ngắn hạn.
Về thị trường lao động, thất nghiệp tháng 12/2025 ở 4,4% và tăng việc làm +50.000, cho thấy nhu cầu lao động đã nguội đi rõ rệt so với giai đoạn nóng. Trong họp báo, Chủ tịch Jerome Powell còn nhấn mạnh đà tăng việc làm 3 tháng gần nhất chỉ quanh 22.000/tháng, phản ánh cả cầu lao động giảm và tăng trưởng lực lượng lao động chậm lại. Khi lao động “hạ nhiệt có trật tự”, Fed có thêm không gian để chờ dữ liệu lạm phát mà không cần cắt vội để “cứu” việc làm.
Về tăng trưởng, tuyên bố FOMC mô tả hoạt động kinh tế “mở rộng ở nhịp vững”. Khi tăng trưởng chưa phát tín hiệu suy yếu nhanh, việc giữ lãi suất giúp Fed hạn chế rủi ro “nới lỏng sớm” rồi phải quay lại siết nếu lạm phát bật lên.
Thay đổi câu chữ lớn nhất nằm ở cách Fed mô tả tăng trưởng và lao động, đồng thời nhấn mạnh hơn mức độ “bất định” của triển vọng.
Thứ nhất, Fed nâng giọng điệu về tăng trưởng từ “vừa phải” sang “vững”, hàm ý nền kinh tế đang chịu lãi suất hiện tại tốt hơn dự đoán.
Thứ hai, Fed mô tả việc làm mềm hơn: thay vì “tăng việc làm chậm lại” và “thất nghiệp nhích lên”, tuyên bố mới nói “tăng việc làm vẫn thấp” và thất nghiệp “có dấu hiệu ổn định”. Cách dùng từ này thường đi kèm tư duy chính sách “chờ xác nhận”: lao động nguội, nhưng chưa đủ yếu để buộc phải nới nhanh.
Thứ ba, cụm từ “bất định về triển vọng vẫn cao” được đưa lên nổi bật, và Fed khẳng định sẽ cân nhắc “dữ liệu đến, triển vọng và cán cân rủi ro” trước mọi điều chỉnh tiếp theo. Điều này làm đường đi lãi suất phụ thuộc mạnh hơn vào từng mốc CPI/PCE và dữ liệu BLS việc làm.
Điểm khác biệt của cuộc họp này
Nhiều người sẽ nhìn vào quyết định “giữ nguyên”, nhưng chi tiết đáng chú ý là Fed đã bỏ đi sắc thái tháng 12/2025 khi từng nói “rủi ro giảm đối với việc làm tăng lên trong những tháng gần đây”. Việc gỡ cụm này cho thấy Fed đánh giá rủi ro suy yếu lao động đã dịu, nên không còn lý do cấp bách để cắt giảm lãi suất ngay.

Phản ứng ban đầu mang màu sắc “đúng kỳ vọng”, nhưng các lớp tài sản phản ánh khác nhau về kênh lãi suất, USD và tâm lý phòng thủ.
Trên thị trường trái phiếu chính phủ, lợi suất 2 năm và 10 năm dao động hẹp quanh 3,59% và 4,25% trong phiên sau quyết định, cho thấy thị trường đã định giá sẵn việc Fed tạm dừng. Cơ chế ở đây khá trực diện: khi Fed không phát tín hiệu cắt giảm lãi suất sớm, “giá” của chuỗi cắt giảm trong hợp đồng tương lai lãi suất giảm đi, khiến lợi suất ngắn hạn khó giảm sâu, thậm chí có thể nhích lên nếu kỳ vọng nới lỏng bị rút lại.
Với USD, chỉ số DXY quanh vùng 96 điểm, biến động hạn chế ngay sau thông báo, phản ánh tâm lý thận trọng lý giải vì sao tỷ giá USD rơi xuống đáy 4 năm trước áp lực từ các yếu tố vĩ mô. USD thường nhạy với chênh lệch lãi suất kỳ vọng giữa Mỹ và phần còn lại: nếu Fed “cao lâu hơn”, USD có xu hướng được đỡ; ngược lại, khi thị trường tăng cược cắt giảm lãi suất, USD dễ yếu đi vì lợi suất kỳ vọng giảm.
Ở vàng, đà tăng nổi bật hơn: giá vàng leo lên vùng kỷ lục và có thời điểm đóng cửa vượt $5.300/ounce. Về cơ chế, kim loại quý hưởng lợi khi USD yếu hoặc lợi suất thực giảm; không chỉ vàng, giá bạc thỏi cũng áp sát 120 triệu đồng/kg nhờ được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn trước bất định chính sách và địa chính trị.
Với chứng khoán, chỉ số S&P 500 dao động quanh vùng cao, phiên giao dịch ghi nhận mức tăng nhẹ khoảng 0,4% theo dữ liệu thị trường cuối phiên. Khi Fed không “bẻ lái” bất ngờ, định giá cổ phiếu thường phản ứng theo hướng giảm biến động, rồi quay lại tập trung vào các báo cáo từ Big Tech và cú sốc Medicare 2027 đang chi phối tâm lý nhà đầu tư.
Giá hợp đồng tương lai lãi suất cho thấy kịch bản cơ sở vẫn là lộ trình nới lỏng rất từ tốn trong năm 2026, nhưng độ bất định cao.
Kịch bản 1: Giữ nguyên kéo dài (xác suất nền)
Fed giữ 3,5%–3,75% qua ít nhất cuộc họp tháng 3/2026 và chỉ xem xét cắt giảm lãi suất khi lạm phát hạ rõ. Điều kiện kích hoạt: CPI/PCE tiếp tục giảm và kỳ vọng lạm phát ổn định, trong khi thất nghiệp không tăng vọt. Tín hiệu “không theo lộ trình định sẵn” của Jerome Powell ủng hộ kịch bản này.
Kịch bản 2: Cắt giảm từ giữa năm (kịch bản điều kiện)
Đường cong kỳ vọng từ hợp đồng tương lai phản ánh lãi suất hiệu dụng có thể trôi xuống dần, với mức ngụ ý quanh 3,50% vào cuộc họp 18/3/2026 và khoảng 3,29% vào cuộc họp 17/6/2026, tức tương đương 1–2 lần thực hiện chu kỳ Fed cắt giảm lãi suất với mức 0,25 điểm phần trăm trong nửa đầu năm nếu dữ liệu thuận lợi. Điều kiện kích hoạt: PCE lõi giảm bền về gần 2,5% trở xuống, tăng việc làm duy trì thấp và thất nghiệp tăng thêm nhưng có kiểm soát.
Kịch bản 3: Dừng nới lỏng lâu hơn dự kiến (kịch bản rủi ro)
Nếu lạm phát “kẹt” quanh 2,8%–3,0% hoặc bật lên, Fed có thể duy trì lãi suất hiện tại lâu hơn, làm kỳ vọng cắt giảm lãi suất bị đẩy lùi. Điều kiện kích hoạt: CPI/PCE nóng trở lại, hoặc chi phí dịch vụ và tiền lương không hạ. Khi đó, lợi suất ngắn hạn có thể tăng vì thị trường phải định giá lại “cao lâu hơn”, đồng thời USD được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất kỳ vọng.
Mốc cần theo dõi: cuộc họp FOMC tiếp theo ngày 17–18/3/2026; sau đó là 28–29/4/2026 và 16–17/6/2026.
Tác động của Fed tới Việt Nam thường đi qua 4 kênh: chênh lệch lãi suất và dòng vốn, USD và tâm lý rủi ro, lợi suất trái phiếu Mỹ làm “neo” định giá, và kênh vàng.
Với tỷ giá USD/VND, nếu Fed giữ lãi suất cao lâu hơn và lợi suất Kho bạc Mỹ duy trì cao, áp lực lên các đồng tiền thị trường mới nổi thường tăng vì nhà đầu tư có thêm động lực giữ tài sản bằng USD. Ngược lại, khi thị trường tăng kỳ vọng cắt giảm lãi suất, DXY có xu hướng yếu đi, áp lực tỷ giá giảm. Điểm cần theo dõi là nhịp lợi suất 2 năm: đây là “nhiệt kế” của kỳ vọng chính sách.
Với vàng trong nước, biến động thường chịu tác động kép từ giá vàng quốc tế và tỷ giá. Khi vàng quốc tế tăng mạnh như giai đoạn hiện tại, khoảng chênh lệch giá vàng trong nước và quốc tế có thể giãn ra tùy thuộc vào cung cầu và cơ chế thị trường; vì vậy cần theo dõi đồng thời xu hướng $/ounce và nhịp USD/VND thay vì nhìn một biến số.
Với lãi suất trong nước, Fed ít khi truyền dẫn trực tiếp, nhưng lãi suất Mỹ cao lâu hơn có thể làm chi phí vốn ngoại tệ và trái phiếu quốc tế của doanh nghiệp tăng, từ đó tác động gián tiếp lên mặt bằng lãi suất và điều kiện tín dụng. Nếu áp lực tỷ giá tăng, ưu tiên ổn định vĩ mô có thể khiến nới lỏng trong nước thận trọng hơn.
Với chứng khoán Việt Nam, kênh truyền dẫn chính là khẩu vị rủi ro toàn cầu và định giá. Khi lợi suất Mỹ tăng, suất chiết khấu tăng, định giá cổ phiếu tăng trưởng thường chịu sức ép; ngược lại, khi lợi suất hạ, dòng tiền tìm kiếm lợi suất có thể quay lại các thị trường mới nổi. Khuyến nghị thông tin: theo dõi sát lợi suất 2Y/10Y, DXY và lịch công bố CPI/PCE, payrolls trong 2–4 tuần tới để cập nhật “kỳ vọng thị trường”, thay vì bám vào một phát biểu đơn lẻ.
Fed là gì?
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) là cơ quan chịu trách nhiệm chính về chính sách tiền tệ của Mỹ. Công cụ quan trọng nhất là điều hành lãi suất ngắn hạn, từ đó tác động tới tín dụng, tiêu dùng, đầu tư và lạm phát.
FOMC là gì?
FOMC là Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cơ quan ra quyết định lãi suất và các công cụ thị trường mở của Fed. Sau mỗi cuộc họp, FOMC phát tuyên bố và thường có họp báo của Chủ tịch Fed.
Lãi suất Fed ảnh hưởng vàng/USD ra sao?
Khi kỳ vọng cắt giảm lãi suất tăng, lợi suất kỳ vọng giảm, USD thường yếu đi và vàng có điều kiện tăng vì chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm. Ngược lại, nếu Fed phát tín hiệu “cao lâu hơn”, USD thường được hỗ trợ và vàng có thể chịu áp lực từ lợi suất thực.
Khi nào Fed có thể cắt giảm tiếp?
Fed nhấn mạnh quyết định phụ thuộc dữ liệu và “theo từng cuộc họp”. Mốc thị trường tập trung thường là các cuộc họp tháng 3, tháng 4 và tháng 6/2026, nhưng điều kiện then chốt là CPI/PCE tiếp tục hạ và lao động không quá nóng.
Vì sao có bỏ phiếu 10–2 mà vẫn giữ nguyên?
Bỏ phiếu 10–2 cho thấy đa số đồng thuận rằng mức lãi suất hiện tại đủ hạn chế để kéo lạm phát về 2%, trong khi thiểu số cho rằng có thể cắt sớm hơn 0,25 điểm phần trăm. Bất đồng này thường phản ánh khác nhau về rủi ro lạm phát và rủi ro việc làm.
Nhà đầu tư nên theo dõi dữ liệu nào sau cuộc họp?
Trọng tâm là CPI, PCE và báo cáo việc làm của BLS, vì đây là ba đầu vào trực tiếp cho đánh giá lạm phát và thị trường lao động. Ngoài ra, lợi suất Kho bạc Mỹ và DXY là chỉ báo nhanh cho việc thị trường đang “định giá” đường đi lãi suất ra sao.
Fed đã giữ nguyên lãi suất 3,5%–3,75% trong quyết định ngày 28/1/2026, đồng thời phát tín hiệu rõ hơn rằng đường đi chính sách sẽ phụ thuộc chặt vào dữ liệu thay vì cam kết thời điểm cắt giảm lãi suất. Trong 2–4 tuần tới, thị trường sẽ bám sát các mốc CPI/PCE và số liệu việc làm, cùng diễn biến lợi suất Kho bạc Mỹ và DXY để cập nhật kỳ vọng về bước đi tiếp theo của Fed.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.