Đăng vào: 2026-01-25
Trong 48 giờ qua, đồng yên có lúc trượt sát ngưỡng 159–160 JPY/USD rồi bất ngờ đảo chiều, bật tăng tới gần 1,8%, đưa tỷ giá USD/JPY rơi nhanh về vùng quanh 155,6 trong phiên Mỹ ngày 23/1 (giờ GMT).
Diễn biến “nhảy múa” này được kích hoạt bởi tổ hợp sự kiện: BOJ giữ nguyên lãi suất ở mức 0,75%, nâng dự báo tăng trưởng – lạm phát, New York Fed thực hiện “rate check” với cặp USD/JPY và bối cảnh bầu cử sớm tại Nhật cùng rủi ro tài khóa gia tăng.

Ghi nhận việc tỷ giá Đồng Yên Nhật chịu áp lực trước cuộc họp BoJ, thị trường đã liên tục đẩy cặp tiền này lên vùng 158,5–159, mức yếu nhất của đồng yen trong khoảng 18 tháng và áp sát khu vực mà giới đầu tư xem là “vùng đỏ” cho nguy cơ can thiệp ngoại hối.
Trong phiên 23/1, khi Thống đốc Kazuo Ueda họp báo sau quyết định giữ nguyên lãi suất, đồng yen tiếp tục suy yếu và có thời điểm rơi xuống gần 159,2 JPY/USD. Chỉ trong thời gian ngắn sau đó, tỷ giá đảo chiều khi đồng yen bật mạnh về quanh 157,3 JPY/USD, trước khi tiếp tục được mua ròng trong phiên Mỹ.
Đến cuối phiên New York cùng ngày, các nguồn tin ghi nhận đồng yen có lúc tăng khoảng 1,7–1,8%, kéo USD/JPY về vùng 155,6–155,8 – mức mạnh nhất của đồng yen từ đầu năm và là nhịp tăng trong ngày lớn nhất kể từ tháng 8 năm trước. Biên độ dao động gần 3–4 yen chỉ trong vài giờ cho thấy thị trường đang cực kỳ nhạy cảm với mọi tín hiệu liên quan đến khả năng can thiệp ngoại hối.
Trong khi yen đảo chiều tăng, nhiều đồng tiền châu Á khác như đô la Úc, đô la Singapore, đô la Đài Loan… lại tăng giá khi tỷ giá USD thế giới và thị trường tự do cùng hạ nhiệt, khiến chỉ số USD Index có tuần giảm mạnh nhất kể từ giữa năm 2025.
Tại cuộc họp ngày 23/1, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75%, sau đợt nâng từ 0,5% lên 0,75% hồi tháng 12/2025 – mức cao nhất khoảng 30 năm. Quyết định này được thông qua với 8 phiếu thuận và 1 phiếu chống; thành viên Hajime Takata đề xuất nâng lãi suất lên 1% vì cho rằng rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng.
BOJ đồng thời nâng dự báo tăng trưởng GDP: năm tài khóa kết thúc tháng 3/2026 dự kiến tăng 0,9% (so với 0,7% trước đó), năm tài khóa 2026 tăng khoảng 1% so với mức 0,7% công bố hồi tháng 10/2025. Ngân hàng trung ương nhận định nền kinh tế vẫn tăng trưởng chậm nhưng ổn định, trong bối cảnh vòng xoáy tăng lương – tăng giá giúp lạm phát bền vững hơn quanh mục tiêu 2%.
Về lạm phát, BOJ dự báo tốc độ tăng giá sẽ hạ về dưới 2% trong nửa đầu năm 2026, nhưng số liệu mới nhất cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 vẫn tăng 2,1% so với cùng kỳ, đánh dấu tháng thứ 45 liên tiếp lạm phát vượt mục tiêu. Điều này củng cố lập luận rằng quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ Nhật Bản – chấm dứt lãi suất âm từ tháng 3/2024 – vẫn chưa kết thúc, nhưng tốc độ sẽ rất từ tốn.
Thông điệp gửi tới thị trường vì vậy mang màu sắc “diều hâu thận trọng”: BOJ khẳng định sẽ tiếp tục nâng lãi suất nếu triển vọng tăng trưởng và lạm phát diễn biến đúng kịch bản, song tránh cam kết lịch trình cụ thể – đặc biệt trong bối cảnh bất ổn chính trị và biến động trên thị trường trái phiếu.
Dù đã có 4 lần tăng lãi suất kể từ năm 2024, lãi suất 0,75% của BOJ vẫn ở mức rất thấp nếu đặt cạnh Mỹ và châu Âu, khiến chênh lệch lãi suất tiếp tục là yếu tố gây áp lực lên tỷ giá USD/JPY. Nhà đầu tư có động lực vay yen chi phí thấp để mua tài sản lợi suất cao hơn, qua đó duy trì trạng thái bán đồng yên trên thị trường quốc tế.
Ở chiều ngược lại, rủi ro tài khóa Nhật Bản đang nổi lên rõ nét hơn. Chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi theo đuổi đường lối chi tiêu mở rộng: từ gói kích thích khoảng 135 tỷ USD nhằm hỗ trợ chi phí sinh hoạt, đến kế hoạch ngân sách bổ sung lên tới gần 783 tỷ USD cho năm tài khóa 2026, kèm ý tưởng tạm dừng thuế bán hàng 8% đối với thực phẩm.
Những cam kết tài khóa này góp phần kích thích tăng trưởng, nhưng đồng thời làm dấy lên lo ngại về mức nợ công đã ở vùng rất cao và nhu cầu phát hành thêm trái phiếu chính phủ Nhật (JGB). Lợi suất JGB – đặc biệt kỳ hạn 10 năm và 40 năm – đã vọt lên mức cao nhất nhiều thập kỷ, phản ánh làn sóng bán tháo của nhà đầu tư trước rủi ro lạm phát và thâm hụt ngân sách kéo dài.
Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng nhanh trong khi BOJ vẫn cố giữ lãi suất điều hành thấp, thị trường lo ngại ngân hàng trung ương bị kẹt giữa hai áp lực: nếu nâng lãi suất quá nhanh để hỗ trợ đồng yen, chi phí vay nợ của chính phủ sẽ tăng mạnh; nếu duy trì lãi suất thấp, chênh lệch lãi suất với Mỹ – châu Âu và rủi ro lạm phát nhập khẩu sẽ tiếp tục đè nặng lên đồng nội tệ.
Điểm mới đáng chú ý trong đợt biến động lần này là sự xuất hiện của “rate check” đối với cặp USD/JPY. Theo các nguồn tin, Cục Dự trữ Liên bang chi nhánh New York (New York Fed) – với vai trò đại diện tài chính cho Bộ Tài chính Mỹ – đã gọi điện cho một số ngân hàng lớn để hỏi mức giá USD/JPY nếu cơ quan này muốn giao dịch. Điều này khiến đồng USD rơi nhanh từ khoảng 157,5 JPY xuống vùng 155,6 JPY/USD.
Trên thị trường, “rate check” được hiểu là bước “kiểm tra tỷ giá” – khi nhà chức trách hỏi giá mua bán như thể chuẩn bị can thiệp thật. Động thái này thường mang tính tín hiệu: cho thấy các chính phủ và ngân hàng trung ương đang theo dõi sát diễn biến và sẵn sàng hành động nếu đánh giá biến động là “quá mức” hoặc gây rối loạn thị trường.
Song song đó, Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama nhiều lần nhấn mạnh Tokyo sẽ “xử lý nghiêm các hoạt động đầu cơ” và luôn “theo dõi thị trường với sự cảnh giác cao độ”, nhưng tránh xác nhận liệu đã có can thiệp ngoại hối hay chưa. Các chiến lược gia như Keiichi Iguchi (Resona Holdings) cho rằng với biên độ dao động vài yen chỉ trong ít phút, rất khó loại trừ khả năng nhà chức trách đã có động thái mạnh tay hơn những gì được công bố.
Từ góc nhìn quốc tế, một số chuyên gia như giáo sư Jason Furman (ĐH Harvard) nhận xét cả Mỹ và Nhật đều không hài lòng với mức yếu hiện tại của đồng yen, và chỉ cần một tín hiệu nhỏ như “rate check” cũng đủ khiến giới đầu cơ đồng loạt đóng vị thế bán. Trong khi đó, các chiến lược gia FX tại Mỹ ghi nhận tâm lý “sợ can thiệp” khiến giao dịch USD/JPY trở nên rất nhạy cảm, với ngưỡng 159–160 JPY/USD được xem là ranh giới mà rủi ro can thiệp tăng vọt – nhất là sau tiền lệ Nhật Bản mua yen khi tỷ giá vượt 160 vào năm 2024.
Biến động mạnh của đồng yen diễn ra trong bối cảnh đồng USD suy yếu trên diện rộng, chịu ảnh hưởng từ sự kiện chứng khoán Mỹ lao dốc vì Greenland và căng thẳng với Iran, khiến dòng tiền rời khỏi tài sản Mỹ. Chỉ số USD Index theo đó có tuần giảm hơn 1%, hỗ trợ nhóm tiền tệ châu Á như đô la Úc, đô la Singapore, won Hàn Quốc…
Trên thị trường hàng hóa và tài sản rủi ro, đồng USD yếu đi thường tạo lực đẩy giúp giá vàng thế giới áp sát 5.000 USD/ounce cũng như hỗ trợ đà tăng của chứng khoán toàn cầu. Đối với Nhật Bản, đồng yên biến động quá nhanh lại là con dao hai lưỡi: yen mạnh lên bất ngờ có thể gây áp lực cho cổ phiếu xuất khẩu, trong khi yen yếu kéo dài lại làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và thực phẩm, khiến lạm phát cao hơn mục tiêu.
Với doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam, đợt “nhảy múa” của đồng yên mang nhiều hàm ý:
Các doanh nghiệp vay nợ bằng JPY hoặc ký hợp đồng thuê máy móc, thiết bị, bất động sản với đối tác Nhật sẽ chứng kiến chi phí tài chính bằng VND biến động mạnh theo tỷ giá JPY/VND, vốn bám sát hướng đi của USD/JPY.
Các doanh nghiệp xuất khẩu sang Nhật nhận thanh toán bằng yen có thể hưởng lợi khi đồng yên mạnh lên, nhưng cũng đối mặt rủi ro khi yen lại suy yếu nhanh về vùng đáy.
Nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu Nhật hoặc các quỹ ETF theo dõi chỉ số Nhật Bản phải tính thêm biến số tỷ giá khi định giá lợi nhuận quy đổi sang VND.
Trong bối cảnh biến động hiện nay, việc quản trị rủi ro tỷ giá – thông qua cơ cấu đồng tiền vay nợ, điều khoản thanh toán hoặc sử dụng công cụ phòng hộ – trở nên quan trọng hơn so với giai đoạn yen chỉ lình xình trong biên độ hẹp.
Lưu ý: Các nội dung dưới đây chỉ nhằm mục đích thông tin, không phải khuyến nghị mua/bán ngoại tệ hay bất kỳ tài sản nào.
Kịch bản 1 – BOJ cứng rắn hơn, yen hồi phục bền hơn
Nếu BOJ trong các phát biểu tới đây nhấn mạnh hơn yếu tố lạm phát và sẵn sàng nâng lãi suất nhanh hơn, đồng thời thị trường trái phiếu Nhật ổn định trở lại, đồng yên có thể duy trì đà hồi phục, đưa tỷ giá USD/JPY lùi sâu hơn khỏi vùng 160 và có thể dao động quanh biên độ thấp hơn vùng 150–155 JPY/USD trong trung hạn. Điều kiện kèm theo là Fed không quay lại chu kỳ tăng lãi suất mạnh và tâm lý “bán USD” trên toàn cầu còn tiếp diễn.
Kịch bản 2 – BOJ tiếp tục thận trọng, tài khóa mở rộng, yen suy yếu trở lại
Nếu BOJ vẫn đi rất chậm trong chu kỳ thắt chặt, trong khi chính phủ tiếp tục mở rộng chi tiêu và duy trì các biện pháp giảm thuế, chênh lệch lãi suất với Mỹ – châu Âu và lo ngại nợ công có thể đẩy USD/JPY quay lại vùng 158–160 JPY/USD. Khi đó, rủi ro can thiệp ngoại hối sẽ tăng lên đáng kể, nhất là sau khi thị trường đã quen với tiền lệ can thiệp quanh ngưỡng 160.
Kịch bản 3 – Phối hợp quốc tế mềm, yen dao động mạnh nhưng khó bứt phá
Một kịch bản trung gian là Mỹ và Nhật tiếp tục sử dụng các công cụ tín hiệu như “rate check”, phát biểu cảnh báo, hoặc can thiệp quy mô vừa phải để làm chậm nhịp suy yếu của yen mà không thay đổi nền tảng chính sách. Khi đó, đồng yên có thể vẫn dao động rộng trong vùng 155–160 JPY/USD, với những phiên biến động rất mạnh nhưng không hình thành xu hướng mới rõ ràng.
Trong những năm gần đây, giới giao dịch thường theo dõi sát vùng 160 JPY/USD, sau khi Nhật Bản từng mua yen khi tỷ giá vượt 160 trong năm 2024 – mức thấp kỷ lục nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, đây không phải “cam kết chính thức”; nhà chức trách Nhật Bản chỉ nói sẽ hành động nếu biến động bị coi là “quá mức” hoặc gây mất trật tự thị trường, nên việc can thiệp còn phụ thuộc bối cảnh và tốc độ biến động.
Khi lãi suất Mỹ cao hơn đáng kể so với Nhật, nhà đầu tư có động lực vay yen lãi suất thấp để mua tài sản bằng USD, tạo ra dòng vốn “carry trade” và làm yen yếu đi so với đô la. Ngược lại, nếu khoảng cách lãi suất thu hẹp, nhu cầu vay yen để đầu tư vào USD giảm bớt, giúp đồng yen có cơ hội hồi phục. Chính vì vậy, mọi tín hiệu về chính sách từ Fed và BOJ đều tác động mạnh tới cặp tiền USD/JPY.
Từ năm 2022 đến nay, Nhật Bản đã nhiều lần can thiệp để hỗ trợ yen, bao gồm các đợt mua yen quy mô lớn vào cuối năm 2022 khi tỷ giá tiến sát vùng 152 JPY/USD và một đợt khác trong năm 2024 khi yen rơi xuống quanh 162 JPY/USD. Ngoài các lần can thiệp trực tiếp, Tokyo còn thường xuyên sử dụng công cụ “can thiệp bằng lời nói” (verbal intervention) và các bước “rate check” để cảnh báo thị trường trước khi hành động.
“Rate check” là việc ngân hàng trung ương hoặc cơ quan tài chính liên hệ với các ngân hàng thương mại, hỏi mức giá họ có thể mua/bán một đồng tiền nhất định nếu muốn giao dịch thật. Động thái này không nhất thiết đi kèm giao dịch thực tế, nhưng được xem là tín hiệu mạnh rằng nhà chức trách đang cân nhắc can thiệp ngoại hối, nên thị trường thường phản ứng rất nhạy.
Khi đồng yên biến động trong biên độ vài yen chỉ trong một phiên, rủi ro tỷ giá đối với các khoản vay, gửi tiết kiệm hoặc đầu tư liên quan đến yen tăng lên đáng kể. Nhà đầu tư nên hiểu rõ mình đang chịu rủi ro ở khâu nào (vay yen, nắm giữ tài sản bằng yen hay chỉ đi du lịch/du học), cân nhắc thời gian nắm giữ dài hay ngắn, và theo dõi sát các thông điệp từ BOJ, Bộ Tài chính Nhật cũng như Fed. Quan trọng là tránh ra quyết định chỉ dựa trên biến động trong vài phiên ngắn hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.