Đăng vào: 2026-06-11
Mặc dù các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vàng, giá vàng vẫn cho thấy biến động mạnh trong ngắn hạn.
Goldman Sachs dự báo rằng lượng mua vàng của khu vực chính thức sẽ trung bình khoảng 60 tonnes mỗi tháng đến năm 2026. Tổ chức này đã giữ nguyên mục tiêu giá vàng vào cuối năm 2026 ở mức US$5,400 mỗi ounce. Tuy nhiên, dự báo này vẫn cho phép khả năng giá giảm trong ngắn hạn, đặc biệt nếu nhà đầu tư thanh lý tài sản để huy động tiền mặt trong những giai đoạn căng thẳng trên thị trường.

Ngược lại, biến động giá hàng ngày chủ yếu bị ảnh hưởng bởi lợi suất thực, đồng USD, dòng chảy từ các quỹ chỉ số vàng hàng đầu, vị thế hợp đồng tương lai và nhu cầu thanh khoản ngắn hạn.
Do đó, vàng có thể vẫn được hỗ trợ về mặt cấu trúc trong dài hạn trong khi vẫn trải qua các đợt giảm ngắn hạn.
Dự báo điều chỉnh của Goldman đề cập cả đến sức mạnh của các giao dịch mua vàng từ khu vực chính thức và các phương pháp được dùng để đo lường hoạt động đó, phản ánh sự thay đổi trong công cụ điều tiết dự trữ của ngân hàng trung ương toàn cầu.
Ngân hàng này đã điều chỉnh mô hình ước tính nhu cầu từ ngân hàng trung ương vì một số dữ liệu thương mại có thể không còn bao quát hết tất cả luồng vàng. Theo Kitco, mô hình trước đó của Goldman đã đánh giá thấp nhu cầu của các quốc gia có chủ quyền kể từ tháng Tám năm 2025, một phần vì dữ liệu thương mại của Vương quốc Anh chưa ghi nhận đầy đủ vàng rời khỏi các kho ở London. Theo phương pháp sửa đổi, ước tính trung bình động 12 tháng của Goldman về các giao dịch mua của ngân hàng trung ương tăng lên khoảng 50 tonnes mỗi tháng, so với 29 tonnes theo phương pháp trước đó.
Các giao dịch mua vàng chính thức không phải lúc nào cũng ngay lập tức quan sát được bởi các nhà giao dịch. Một số giao dịch được báo cáo chậm, trong khi những giao dịch khác chỉ rõ ràng sau khi dữ liệu được điều chỉnh về sau.
Hội đồng Vàng Thế giới đã chỉ ra vấn đề tương tự trong báo cáo quý 1 năm 2026, cho biết việc mua không được báo cáo vẫn ở mức cao, tiếp tục xu hướng đã thấy kể từ năm 2022.
Không thể đánh giá đầy đủ nhu cầu của ngân hàng trung ương chỉ dựa trên một con số hàng tháng duy nhất. Một đánh giá có ý nghĩa hơn cần xem xét liệu xu hướng mua có vẫn rộng, nhất quán và đủ đáng kể để hấp thụ nguồn cung sẵn có theo thời gian hay không.
Các ngân hàng trung ương đã mua khoảng 244 tonnes vàng trên cơ sở ròng trong quý 1 năm 2026, tăng 17% so với quý trước và cao hơn mức trung bình năm năm, theo Hội đồng Vàng Thế giới. Ba Lan là người mua lớn nhất được báo cáo, thêm 31 tonnes. Uzbekistan thêm 25 tonnes. Trung Quốc, Kazakhstan, Cộng hòa Séc, Malaysia và một số ngân hàng trung ương khác cũng tăng dự trữ.
Không phải mọi tổ chức chính thức đều mua vào. Hội đồng Vàng Thế giới báo cáo lượng bán tăng từ Thổ Nhĩ Kỳ, Nga và Quỹ Dầu mỏ Nhà nước Azerbaijan. Dự trữ vàng chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ đã giảm khoảng 70 tonnes trong quý 1, trong khi ngân hàng trung ương cũng sử dụng hoán đổi vàng cho mục đích ngoại hối và thanh khoản vào tháng Ba.
Xu hướng tổng thể vẫn tồn tại, vì từng tổ chức có mục tiêu khác nhau. Một số ngân hàng trung ương mua vàng để đa dạng hóa dự trữ dài hạn, trong khi những ngân hàng khác có thể bán hoặc hoán đổi vàng để lấy tiền mặt, ngoại tệ hoặc thanh khoản thị trường.
Các giao dịch mua vàng từ khu vực chính thức có thể cung cấp hỗ trợ giá dài hạn; tuy nhiên, chúng không loại bỏ được áp lực bán trong ngắn hạn.
Động cơ của các ngân hàng trung ương khi mua vàng khác với các nhà giao dịch ngắn hạn trên thị trường XAU/USD.
Vàng không sinh lãi, nhưng đồng thời cũng không có tổ chức phát hành. Nó không gắn với rủi ro tín dụng của một chính phủ, công ty hay ngân hàng nào. Việc không có tổ chức phát hành khiến vàng hữu ích như một tài sản dự trữ, đặc biệt trong các giai đoạn căng thẳng chính trị hoặc tài chính.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cho biết dữ liệu khảo sát cho thấy các ngân hàng trung ương chủ yếu nắm giữ vàng vì ba lý do: giá trị dài hạn, hiệu suất trong khủng hoảng và đa dạng hóa danh mục. Cơ quan này cũng lưu ý rằng rủi ro địa chính trị, rủi ro vỡ nợ, mối lo ngại về trừng phạt và những thay đổi có thể xảy ra trong hệ thống tiền tệ quốc tế đã ảnh hưởng tới một số nhà quản lý dự trữ, đặc biệt ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển.
Những yếu tố này giúp giải thích sự kéo dài của nhu cầu mạnh từ khu vực chính thức, ngay cả trong những giai đoạn mà lợi tức thực cao hơn thường làm giảm sức hấp dẫn của vàng. Lợi tức thực, được định nghĩa là lợi nhuận trái phiếu đã điều chỉnh theo lạm phát, có xu hướng tạo áp lực giảm lên giá vàng khi tăng, vì nhà đầu tư có thể ưu tiên trái phiếu hoặc tài sản tương đương tiền mặt.
Nhưng kể từ khi Nga tiến hành cuộc xâm lược toàn diện Ukraine, ECB cho biết mối quan hệ thông thường giữa vàng và lợi tức thực đã suy yếu, một dấu hiệu cho thấy địa chính trị đã trở thành yếu tố thúc đẩy lớn hơn đối với nhu cầu từ khu vực chính thức.
Sự chuyển dịch này không phải là một động thái đột ngột rời bỏ đồng đô la. Mặc dù có những lo ngại về kịch bản đồng bạc xanh mất vị thế thống trị, dữ liệu IMF COFER, vốn theo dõi dự trữ ngoại hối chính thức thay vì lượng vàng nắm giữ, cho thấy đồng đô la Mỹ vẫn chiếm 56.77% dự trữ được phân bổ trong Quý 4 năm 2025.
Mô hình quan sát được cho thấy quá trình đa dạng hóa diễn ra dần dần, với một số ngân hàng trung ương tăng lượng vàng nắm giữ để giảm rủi ro tập trung thay vì nhanh chóng thoái vốn khỏi các tài sản định giá bằng đô la.
Mua vàng của các ngân hàng trung ương không bảo vệ thị trường khỏi mọi dạng sốc tài chính.
Rủi ro thứ nhất là lợi tức thực. Vàng không sinh thu nhập, nên khi lợi suất trái phiếu điều chỉnh theo lạm phát tăng, nhà đầu tư có thể ưu tiên trái phiếu hoặc tài sản giống tiền mặt, gây sức ép lên vàng ngay cả khi câu chuyện dự trữ dài hạn vẫn tích cực.
Rủi ro thứ hai là đồng đô la Mỹ. Vàng được định giá toàn cầu bằng đô la, nên khi đồng đô la mạnh lên, vàng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu ở biên.
Rủi ro thứ ba liên quan tới tính thanh khoản. Trong trường hợp thị trường cổ phiếu sụt giảm mạnh hoặc hạn chế về nguồn vốn, nhà đầu tư có thể thanh lý lượng vàng nắm giữ do dễ bán hơn, dẫn tới giảm giá ngay cả khi vị thế trú ẩn an toàn của vàng vẫn không thay đổi.
Rủi ro thứ tư liên quan tới nhu cầu từ khu vực tư nhân. Trong khi các ngân hàng trung ương thường hành động dần dần, nhà đầu tư ETF, nhà giao dịch hợp đồng tương lai và các quỹ sử dụng đòn bẩy có thể điều chỉnh vị thế nhanh chóng, và hoạt động của họ thường chi phối biến động giá ngắn hạn.
Dữ liệu Quý 1 năm 2026 của WGC cho thấy bức tranh nhu cầu lẫn lộn.
Tổng nhu cầu vàng, bao gồm hoạt động OTC, đạt 1,231 tấn. Nhu cầu vàng miếng và tiền xu tăng 42% so với cùng kỳ lên 474 tấn, dẫn dắt bởi nhà đầu tư châu Á. Các ETF được bảo đảm bằng vàng ghi nhận dòng tiền vào 62 tấn, thấp hơn nhiều so với 230 tấn ghi nhận trong Quý 1 năm 2025. Khối lượng nhu cầu trang sức giảm 23% so với cùng kỳ do giá cao đã ảnh hưởng tới tiêu dùng.
Các ngân hàng trung ương và người mua lẻ vàng miếng, tiền xu tiếp tục cung cấp hỗ trợ, trong khi nhu cầu ETF vẫn dương nhưng yếu hơn so với năm trước. Nhu cầu trang sức giảm do phản ứng với giá ở mức cao.
World Gold Council cũng báo cáo rằng giá vàng LBMA PM đạt mức kỷ lục US$5,405 mỗi ounce vào tháng Một trước khi điều chỉnh sau đó trong quý. Sự kết hợp này gợi ý một triển vọng tinh tế hơn: trong khi nhu cầu vàng vẫn mạnh, giá cao bắt đầu ảnh hưởng tới một số phân khúc thị trường.
Hoạt động của ngân hàng trung ương chỉ chiếm một thành phần trong bối cảnh thị trường rộng hơn. Những tín hiệu quan trọng hơn xuất phát từ tương tác giữa nhu cầu của khu vực chính thức, dòng tiền ETF, lợi tức thực, đồng đô la Mỹ và động lượng giá.
Trong bối cảnh XAU/USD, chỉ báo chính là hiệu suất của vàng trong các giai đoạn lợi tức thực tăng. Nếu vàng duy trì được hỗ trợ bất chấp lợi tức thực cao hơn, điều này có thể cho thấy nhu cầu từ khu vực chính thức, các cân nhắc địa chính trị hoặc hoạt động phòng ngừa rủi ro của khu vực tư nhân đang giảm nhẹ áp lực bán.
Diễn biến của đồng đô la Mỹ. Nếu đồng đô la tăng giá mà giá vàng vẫn ổn định, điều này có thể phản ánh sức chống chịu tiềm ẩn của thị trường. Ngược lại, nếu giá vàng giảm khi đồng đô la mạnh lên, có khả năng các áp lực vĩ mô ngắn hạn đang ảnh hưởng tới biến động.
Dòng tiền ETF. Trong khi các mua của ngân hàng trung ương diễn ra dần dần, nhu cầu ETF có thể biến động nhanh. Dòng tiền vào cho thấy nhà đầu tư tư nhân đang củng cố triển vọng tích cực cho vàng, trong khi dòng tiền ra báo hiệu nhu cầu chiến thuật đang suy yếu.
Phạm vi mua vào của các ngân hàng trung ương. Điều quan trọng là phải đánh giá xem các giao dịch mua này có được phân bổ trên nhiều quốc gia hay tập trung vào một vài người mua lớn. Mua vào rộng rãi thường đưa ra tín hiệu mạnh hơn so với các giao dịch mua bị chi phối bởi một hoặc hai tổ chức.
Nếu thị trường tài chính chịu áp lực và giá vàng giảm cùng với cổ phiếu, đà di chuyển này có thể phản ánh nhu cầu tiền mặt cấp bách hoặc sự bùng phát của tâm lý cực đoan trên thị trường hơn là một triển vọng dài hạn suy yếu đối với vàng.