4 thị trường cần theo dõi khi lợi suất đảo chiều
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

4 thị trường cần theo dõi khi lợi suất đảo chiều

Tác giả: Ethan Vale

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-06-12

Đường cong lợi suất của Mỹ đã chuyển sang dương trở lại. Mặc dù điều này có vẻ như mọi thứ đã trở lại 'bình thường', các nhà giao dịch hiểu rõ không nên nhìn 'bình thường' theo đúng nghĩa đen.


Từ 2022 đến 2024, trái phiếu chính phủ Mỹ ngắn hạn đã đưa ra lợi suất cao hơn trái phiếu dài hạn; một tình trạng bất thường được gọi là "đường cong lợi suất đảo." Điều đó giờ đã thay đổi.


Hiện nay, nhà đầu tư một lần nữa đang kiếm được lợi suất cao hơn khi cho chính phủ Mỹ vay tiền trong các kỳ hạn dài hơn, chẳng hạn 10 năm, so với các kỳ hạn ngắn hơn như 2 năm. Đây được coi là một môi trường thị trường bình thường hơn, vì nhà đầu tư thường kỳ vọng lợi tức cao hơn khi cam kết vốn trong thời gian dài hơn.


Thông thường, trái phiếu chính phủ Mỹ dài hạn trả lợi suất cao hơn trái phiếu ngắn hạn. Vì nhà đầu tư thường yêu cầu lợi tức bổ sung để khóa vốn lâu hơn.


Dịch chuyển đường cong lợi suất.png


Đường cong lợi suất hiện đã quay trở lại hình dạng bình thường hơn. Nếu lợi suất ngắn hạn, như lợi suất trái phiếu Kho bạc 2 năm, đang giảm, điều đó có thể có nghĩa là thị trường dự đoán ngân hàng trung ương Hoa Kỳ sẽ thực hiện các đợt cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế. Nhưng nếu lợi suất dài hạn, như lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm hoặc 30 năm, đang tăng, điều đó có thể chỉ ra những lo ngại khác, chẳng hạn lạm phát duy trì ở mức cao hơn, chính phủ Mỹ phát hành thêm nợ, hoặc nhà đầu tư yêu cầu lợi tức cao hơn để cho vay trong thời gian dài hơn.


Vì vậy, việc đường cong trở về bình thường không tự động là tốt hay xấu. Điều quan trọng là nó diễn ra vì lãi suất ngắn hạn đang giảm, lãi suất dài hạn đang tăng, hay cả hai.


Cùng một đường cong dương có thể có hai nguyên nhân khác nhau ảnh hưởng đến đồng đô la Mỹ, vàng, các chỉ số chứng khoán Mỹ và tiền tệ của các thị trường mới nổi.


Điều gì đã thay đổi ở đường cong lợi suất?

Đường cong lợi suất thể hiện mức lãi suất của các trái phiếu với các kỳ hạn khác nhau, tất cả được so sánh tại cùng một thời điểm.


Thông thường, đường cong dốc lên vì trái phiếu dài hạn trả cao hơn trái phiếu ngắn hạn. Nhà đầu tư muốn lợi tức bổ sung để khóa tiền lâu hơn. Khi đường cong đảo, lợi suất ngắn hạn tăng lên cao hơn lợi suất dài hạn. Điều này thường xảy ra sau khi Fed tăng lãi suất mạnh, và thị trường kỳ vọng những mức lãi suất đó sẽ giảm về sau.


Đường cong lợi suất Mỹ vẫn bị đảo trong phần lớn thời gian từ 2022 đến 2024, nhưng kể từ đó đã trở về dốc dương, với lợi suất dài hạn một lần nữa cao hơn lợi suất ngắn hạn.


Tính đến ngày 1 tháng 6 năm 2026, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm ở mức 4.05%, trong khi lợi suất 10 năm là 4.47%, tương đương chênh lệch khoảng 42 điểm cơ bản, hay 0.42 điểm phần trăm. Lợi suất trái phiếu Kho bạc 30 năm còn cao hơn ở mức 4.99%, cho thấy chi phí vay nợ dài hạn vẫn ở mức cao.


Hầu hết nhà giao dịch tập trung vào chênh lệch giữa lợi suất 2 năm và 10 năm, nhưng còn có các tín hiệu khác. Ví dụ, một số mô hình dự báo suy thoái, như mô hình của New York Fed, xem xét sự khác biệt giữa lợi suất 10 năm và lãi suất Kho bạc kỳ hạn 3 tháng.


Đường cong lợi suất dương không đưa ra câu trả lời đơn giản. Bạn vẫn cần xác định xem sự thay đổi đến từ lãi suất ngắn hạn, lãi suất dài hạn, hay cả hai.


1. Đô la Mỹ: Theo dõi lợi suất 2 năm

Lợi suất trái phiếu Kho bạc 2 năm phản ánh chặt chẽ kỳ vọng về tiến trình điều chỉnh chi phí vay vốn của Mỹ. Khi nhà giao dịch bắt đầu đưa yếu tố cắt giảm lãi suất vào giá, nó thường giảm. Khi nó giảm, lợi thế về lợi suất của đồng đô la so với các đồng tiền khác có thể thu hẹp.


Điều đó có nghĩa là một đường cong dốc hơn do lợi suất ngắn hạn giảm có thể gây áp lực lên đồng đô la. Nếu lãi suất Mỹ được dự báo giảm nhanh hơn so với các nơi khác, một phần hỗ trợ cho đồng đô la cũng có thể suy yếu.


Tuy nhiên, đồng đô la không phải lúc nào cũng chỉ di chuyển theo một hướng.


Nếu đường cong lợi suất trở về hình dạng bình thường hơn vì lợi suất 10 năm hoặc 30 năm tăng, đồng đô la có thể giữ vững. Lợi suất dài hạn cao hơn vẫn có thể thu hút nhà đầu tư tìm kiếm lợi tức tốt hơn. Lợi suất dài hạn cao hơn có thể phản ánh nỗi lo về lạm phát, áp lực tài khóa, hoặc một đợt cung trái phiếu ồ ạt, và trong bối cảnh đó, các nhà giao dịch có thể vẫn tìm đến đồng đô la khi họ giảm rủi ro ở nơi khác.


Cách thực tế để đọc tình huống này là so sánh đồng đô la với lợi suất trái phiếu Kho bạc 2 năm. Nếu cả hai cùng đi cùng hướng, thị trường có khả năng đang tập trung vào chính sách của Fed. Nếu đồng đô la tăng trong khi lợi suất 2 năm giảm, động thái đó có thể liên quan nhiều hơn đến việc nhà đầu tư tìm nơi an toàn thay vì kỳ vọng về lãi suất.


2. Vàng: Theo dõi lợi suất thực, nhưng không chỉ là lợi suất thực

Vàng là một trong số ít tài sản không phải lúc nào cũng di chuyển theo cách bạn mong đợi khi lãi suất tăng. Đôi khi giá vàng vẫn có thể tăng ngay cả khi lợi suất đang tăng.


Vàng không trả lãi, nên khi lợi suất thực tăng, vàng trở nên kém hấp dẫn hơn. Lợi suất thực là lợi suất trái phiếu sau khi loại bỏ kỳ vọng về sức ép từ tình trạng vật giá leo thang. Nếu bạn có thể kiếm được nhiều hơn từ một trái phiếu đã điều chỉnh theo lạm phát, thì có ít lý do hơn để nắm giữ vàng, vốn không mang lại lợi suất gì.


Nhưng mọi chuyện không phải lúc nào cũng đơn giản như vậy.


Khi lợi suất dài hạn tăng vì nhà đầu tư lo ngại về nợ công, lạm phát, hoặc tính ổn định của chính sách, vàng vẫn có thể lên giá. Trong trường hợp đó, vàng không chỉ phản ứng với lãi suất. Vàng phản ứng với nhu cầu tìm nơi trú ẩn an toàn.


Đó là lý do tại sao lợi suất danh nghĩa 10 năm không phải là chỉ báo duy nhất để đối chiếu với vàng. Hãy đặt nó cùng với lợi suất thực 10 năm.


Một số nhà phân tích diễn giải việc lợi suất thực giảm trong khi giá vàng tăng như một phản ứng trước lợi suất điều chỉnh theo lạm phát thấp hơn, nhưng có thể có những yếu tố khác đang tác động. Nếu lợi suất thực vẫn ở mức cao nhưng vàng vẫn tăng, thì có nguyên nhân khác. Trong trường hợp đó, thị trường nhiều khả năng lo ngại về lạm phát, nợ công, hoặc sự bất định chung, chứ không chỉ đơn thuần kỳ vọng vào việc giảm lãi suất.


3. Các chỉ số Mỹ: Chú ý kỳ hạn dài

Đối với các chỉ số Mỹ, phần kỳ hạn dài (10 năm và 30 năm) thường quan trọng hơn kỳ hạn 2 năm.


Nhà đầu tư thường dùng lãi suất dài hạn để đánh giá giá trị hiện tại của lợi nhuận tương lai. Khi những lãi suất đó tăng, lợi nhuận trong tương lai trở nên ít giá trị hơn ở thời điểm hiện tại. Những công ty dự kiến kiếm phần lớn lợi nhuận sau nhiều năm thường chịu ảnh hưởng lớn nhất.


Trên biểu đồ tập trung các cổ phiếu tăng trưởng công nghệ, nhiều công ty được định giá dựa trên tăng trưởng tương lai, nên lợi suất 10 năm cao hơn khiến những định giá đó khó thuyết phục hơn. S&P 500 bao gồm nhiều công ty hơn, nhưng không miễn dịch. Nếu kỳ vọng lợi nhuận mạnh, chỉ số có thể chịu được lợi suất cao hơn trong một thời gian, nhưng nếu những kỳ vọng đó suy yếu, lợi suất cao hơn sẽ trở thành vấn đề lớn hơn.


Russell 2000 chịu tác động bởi một tập hợp áp lực khác. Các công ty nhỏ thường chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ nền kinh tế Mỹ, chi phí vay và khả năng tiếp cận tín dụng.


Nếu đường cong lợi suất chuyển sang dương vì lợi suất ngắn hạn giảm và mức độ dồi dào của dòng tiền trong thị trường tín dụng vẫn ổn định, cổ phiếu nhỏ có thể được hưởng lợi. Nhưng nếu đường cong trở về hình dạng bình thường vì lợi suất dài hạn tăng và chênh lệch tín dụng đang nới rộng, đó có thể là tín hiệu cảnh báo.


Chênh lệch tín dụng là khoản lãi suất thêm mà các công ty phải trả khi vay so với trái phiếu chính phủ Mỹ. Khi những chênh lệch này nới rộng, thường có nghĩa là nhà đầu tư lo ngại hơn về rủi ro doanh nghiệp. Đó là lý do tại sao quan trọng phải theo dõi chênh lệch tín dụng song song với đường cong lợi suất. Một đường cong dương với chênh lệch ổn định biểu thị điều này, nhưng một đường cong dương kèm chênh lệch nới rộng cho thấy thị trường lo ngại hơn về tăng trưởng và chi phí tái tài trợ.


4. Các đồng tiền thị trường mới nổi: Theo dõi khẩu vị rủi ro

Các đồng tiền thị trường mới nổi thường hoạt động tốt hơn khi lợi suất ngắn hạn của Mỹ giảm.


Khi lợi suất ngắn hạn của Mỹ giảm, lợi thế lợi suất của đồng đô la giảm theo. Điều này tạo cơ hội cho các đồng tiền thị trường mới nổi tăng giá, đặc biệt nếu nền kinh tế địa phương ổn định và nhà đầu tư toàn cầu sẵn sàng chấp nhận rủi ro.


Mức độ hỗ trợ mà một thị trường mới nổi nhận được phụ thuộc vào lý do khiến đường cong lợi suất trở về hình dạng bình thường hơn.


Nếu đường cong chuyển sang dương vì Fed được dự đoán sẽ giảm lãi suất, điều đó có thể hỗ trợ các thị trường mới nổi. Nhưng nếu lợi suất dài hạn của Mỹ tăng, vốn có thể chảy ngược về Mỹ, tạo ra thách thức cho các đồng tiền thị trường mới nổi và những người đi vay.


Đường cong trở nên dốc hơn vì lợi suất 2 năm giảm thì dễ chịu đựng hơn đối với các thị trường mới nổi. Nhưng nếu đường cong dốc lên vì lợi suất 10 năm hoặc 30 năm tăng, nó vẫn có thể gây ra vấn đề, ngay cả khi Fed được dự đoán sẽ giảm lãi suất.


Chú ý cách giá di chuyển để xác nhận. Nếu các đồng tiền thị trường mới nổi mạnh lên trong khi đồng đô la yếu đi và thị trường tín dụng vẫn ổn định, nhà giao dịch xem đường cong như dấu hiệu cho thấy chính sách sẽ nới lỏng hơn. Nếu những đồng tiền đó yếu đi trong khi lợi suất dài hạn của Mỹ tăng, thị trường đang phản ứng với áp lực tài khóa hoặc sự gia tăng xu hướng tâm lý chấp nhận rủi ro.


Tại sao tín hiệu suy thoái chưa rõ ràng

Đường cong lợi suất có lịch sử lâu dài như một cảnh báo sớm, và các lần đảo chiều thường xảy ra trước khi xuất hiện các nguy cơ suy thoái kinh tế thực sự tại Mỹ. Tuy nhiên, thời điểm chưa bao giờ chính xác; một giai đoạn tăng trưởng âm không nhất thiết bắt đầu ngay khi đường cong đảo chiều, mà đôi khi nó chỉ xuất hiện sau khi đường cong đã chính thức quay trở về trạng thái dốc dương.


Chỉ riêng việc đường cong lợi suất trở nên dốc hơn không dự báo được điều gì; bạn cần tìm thêm bằng chứng. Cảnh báo trở nên rõ ràng nếu đường cong duy trì ở vùng dương trong khi điều kiện vay mượn trở nên chặt chẽ hơn, dữ liệu việc làm suy yếu và cổ phiếu kéo thị trường lên. Lúc đó nhà đầu tư bắt đầu bớt lo lắng về lãi suất và lo nhiều hơn về sức mạnh của nền kinh tế.


Kịch bản ôn hòa thì khác. Lạm phát hạ nhiệt, thị trường lao động chậm lại nhưng vẫn ổn định, điều kiện vay mượn vẫn trong tầm kiểm soát, và đường cong duy trì ở vùng dương chủ yếu vì lợi suất ngắn hạn giảm.


Những điều nhà giao dịch có thể chú ý tiếp theo

Nếu lợi suất 2 năm giảm trong khi lợi suất 10 năm giữ ổn định, thị trường đang kỳ vọng Fed sẽ cắt lãi. Điều này thường tạo áp lực lên đồng đô la và khuyến khích chấp nhận rủi ro, miễn là thị trường tín dụng vẫn ổn định.


Nếu lợi suất 10 năm và 30 năm tăng trong khi lợi suất 2 năm giữ ổn định, đó là tín hiệu lo ngại về lạm phát, áp lực tài khóa, hoặc nguồn cung lớn trái phiếu Kho bạc. Kịch bản này khó khăn hơn cho cổ phiếu tăng trưởng, tiền tệ thị trường mới nổi và những phân khúc định giá cao của thị trường chứng khoán.


Nếu đường cong trở nên dốc hơn và chênh lệch tín dụng nới rộng đồng thời, tốt nhất nên thận trọng. Thị trường trái phiếu lúc đó báo hiệu không chỉ là chính sách nới lỏng, mà còn là những lo ngại thực sự về hướng đi của nền kinh tế.


Và nếu vàng tăng trong khi lợi suất thực vẫn cao, động thái đó mang tính bảo vệ hơn là phản ánh lãi suất thấp hơn, là một phiếu bầu cho nỗi lo về lạm phát, nợ công, hoặc độ tin cậy của chính sách.


Việc đường cong quay trở lại vùng dương hữu ích, nhưng đó không phải là toàn bộ tín hiệu. Điều thực sự quan trọng nằm ở bên dưới: liệu động thái này được thúc đẩy bởi kỳ vọng Fed nới lỏng, hay bởi nhà đầu tư đòi hỏi lợi suất cao hơn để nắm giữ nợ dài hạn của Hoa Kỳ? Dù là nguyên nhân nào, điều đó sẽ quyết định cách tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến đồng đô la, vàng, các chỉ số Mỹ và tiền tệ thị trường mới nổi, định hình chiến lược nắm giữ tài sản theo chu kỳ hiệu quả.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.