Đăng vào: 2026-02-06
Những cuộc bàn luận về “sụp đổ” chứng khoán thường bùng lên ngay sau vài phiên giao dịch tệ hại. Tuần này cũng vậy, và nhà đầu tư có không ít lý do để lo lắng, đặc biệt ở nhóm công nghệ. Ngày 5 tháng 2 năm 2026, S&P 500 giảm 1.2% xuống 6,798.40, Dow giảm 1.2% xuống 48,908.72, còn Nasdaq lùi 1.6% xuống 22,540.59.

Đồng thời, biến động cũng tăng lên so với giai đoạn khá yên ắng của năm 2025. Chỉ số đo lường sự sợ hãi (VIX), thước đo chuẩn về biến động kỳ vọng của S&P 500, ở mức 18.64 vào ngày 4 tháng 2 năm 2026, cao hơn những tuần “êm” trước đó nhưng vẫn còn rất xa vùng hoảng loạn.
Điểm mấu chốt khá rõ ràng. Một cú sụp đổ trong năm 2026 là có thể xảy ra, nhưng không phải kịch bản duy nhất. Kinh tế vẫn tăng trưởng, lạm phát đã hạ nhiệt, và thị trường tín dụng hiện chưa phát ra tín hiệu căng thẳng.
Nhiều nhà đầu tư dùng từ “sụp đổ” để mô tả một nhịp giảm nhanh và hỗn loạn, nhưng trên thực tế thị trường thường được phân loại theo các ngưỡng phổ biến sau:
Điều chỉnh (Correction): Giảm khoảng 10% so với đỉnh
Thị trường giá xuống (Bear market): Là giai đoạn xu hướng giảm giá rõ rệt, thường được xác định khi mức giảm đạt khoảng 20% so với đỉnh.
Sụp đổ (Crash): Thường là cú giảm nhanh kèm bán tháo bắt buộc, thường gắn với một sự kiện gây sốc
Thị trường giá xuống đã xuất hiện khá nhiều lần trong lịch sử, nhưng nguyên nhân mỗi lần lại khác nhau và thời điểm gần như không thể đoán chắc, bởi thị trường thường đi xuống trước khi dữ liệu tiêu cực thực sự lộ rõ.

Chưa phải lúc này, nếu chiếu theo các thước đo thường dùng để định nghĩa một cú sụp đổ. Hiện tại, thị trường giống như đang trải qua một cú xoay trục nhanh về niềm tin, chủ yếu xoay quanh công nghệ, hơn là một cuộc đổ vỡ toàn diện.
Điều đáng lo là tâm lý suy yếu có thể xấu thêm nếu căng thẳng tín dụng gia tăng và dữ liệu kinh tế tiếp tục gây thất vọng, dù các tín hiệu mang tính hệ thống hiện vẫn chưa ở mức báo động.
Ngày 2 tháng 2 năm 2026, S&P 500 đóng cửa ở 6,976.44, chỉ thấp hơn đôi chút so với mức cao kỷ lục.
Tuy nhiên, đến ngày 5 tháng 2 năm 2026, chỉ số đóng cửa ở 6,798.40 sau một nhịp bán tháo mạnh trong nhóm công nghệ.
Mức này tương đương giảm khoảng 2.6% so với giá đóng cửa ngày 2 tháng 2.
Đây là một cú giảm gây khó chịu, nhưng chưa đủ để gọi là “điều chỉnh”, và càng chưa tiến gần ngưỡng của một thị trường giá xuống theo cách phân loại thông thường.
Hai thước đo nhanh về áp lực thường giúp phân biệt một đợt bán tháo đáng sợ với một cú gãy thực sự của thị trường:
VIX (chỉ báo sợ hãi): 18.64 (đóng cửa ngày 4 tháng 2 năm 2026). Mức này cao hơn so với giai đoạn thị trường cực kỳ yên ả, nhưng chưa phải trạng thái hoảng loạn.
Chênh lệch tín dụng lợi suất cao (rủi ro trong huy động vốn doanh nghiệp): 2.86% (đóng cửa ngày 4 tháng 2 năm 2026). Mức này vẫn trong tầm kiểm soát.
Tuần này, biến động lớn của thị trường chủ yếu tập trung ở nhóm công nghệ.
Chẳng hạn, Nasdaq giảm 1.6% vào ngày 5 tháng 2 và giảm 3.9% trong cả tuần, trong khi Dow gần như đi ngang nhờ phiên Dow Jones bật tăng hơn 500 điểm vào đầu tuần bù đắp lại đà giảm.
| Chỉ báo | Hiện ở mức | Ngưỡng thường gợi rủi ro sụp đổ | Ý nghĩa hiện tại |
|---|---|---|---|
| Mức giảm của S&P 500 so với đỉnh gần đây | ~-2.6% (từ ngày 2 tháng 2 đến ngày 5 tháng 2) | Giảm 10% (điều chỉnh) hoặc 20% (thị trường giá xuống) | Yếu đi nhưng chưa phải sụp đổ |
| VIX (biến động) | 18.64 | Duy trì 30+ thường báo hiệu hoảng loạn | Thận trọng, chưa hoảng loạn |
| Chênh lệch trái phiếu lợi suất cao | 2.86% | Tăng nhanh về phía 5%+ | Thị trường tín dụng vẫn bình tĩnh |
Một cú sụp đổ trong năm 2026 không phải điều chắc chắn, và dữ liệu hiện tại chưa cho thấy một cấu hình khủng hoảng điển hình. Dù thị trường lao động đang hạ nhiệt và nhà đầu tư đang chờ đợi khi bản tin Nonfarm Mỹ tháng 1/2026 bị hoãn, tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức 4.4%, theo báo cáo mới nhất của BLS. Bên cạnh đó, lạm phát là 2.7% theo năm vào tháng 12 năm 2025.
Tuy vậy, rủi ro sụp đổ sẽ tăng lên khi ba yếu tố xuất hiện đồng thời: dự báo lợi nhuận suy giảm, áp lực tín dụng bật mạnh, và nhà đầu tư cùng lúc lao vào cuộc đua giảm rủi ro.
Sa thải và thất nghiệp tăng nhanh khiến các ước tính lợi nhuận bị kéo xuống.
Chênh lệch trái phiếu lãi suất cao (high-yield) nới rộng mạnh báo hiệu áp lực huy động vốn gia tăng.
Sốc biến động khi VIX bước vào vùng hoảng loạn thực sự, thường là trên 30.
Sốc chính sách hoặc địa chính trị đồng thời gây tổn thương cho tăng trưởng và thanh khoản, tương tự phản ứng chứng khoán Mỹ giảm khi ông Trump chọn Kevin Warsh cho ghế Fed gần đây.

Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 2 năm 2026, S&P 500 giảm khoảng 2%, còn Nasdaq giảm 3.9%.
Tính đến năm 2026, S&P 500 giảm 0.7%, trong khi Nasdaq giảm 3%.
Các chứng chỉ quỹ hoán đổi danh mục bám theo các chỉ số lớn cũng phản ánh nhịp điều chỉnh. Ở ảnh chụp mới nhất, SPY quanh $677.62, QQQ quanh $597.03, và DIA quanh $488.91.
Thông điệp rút ra là thị trường đang chịu áp lực, nhưng diễn biến này vẫn giống một đợt điều chỉnh hơn là một cú sụp đổ, trừ khi đà giảm bất ngờ tăng tốc.
| Chỉ báo | Số liệu gần nhất | Yếu tố cảnh báo nguy hiểm |
|---|---|---|
| VIX (thước đo nỗi sợ) | 18.64 | Vượt bền vững trên 30 |
| Chênh lệch trái phiếu lãi suất cao (high-yield) | 2.86% | Tăng nhanh vượt trên 5% và tiếp tục tăng |
| Lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm | 4.29% | Lợi suất đột biến gây sức ép lên định giá và tín dụng |
| Đường cong lợi suất (10y trừ 2y) | +0.74% | Dốc mạnh do lo ngại suy thoái |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.4% | Tăng nhanh về phía 5% kèm tổn thất việc làm |
| Lạm phát (CPI y/y) | 2.7% | Tăng tốc trở lại làm cản trở giảm lãi suất |
| Phạm vi mục tiêu lãi suất quỹ liên bang (Fed funds) | 3.50% đến 3.75% | Lãi suất duy trì cao trong khi tăng trưởng suy yếu |
Một cú sập thực sự thường khó kéo dài khi lạm phát đang hạ nhiệt, bởi ngân hàng trung ương vẫn có dư địa phản ứng.
Phạm vi mục tiêu của Fed cho lãi suất quỹ liên bang là 3.50% đến 3.75%, mức lãi suất này tiếp tục được duy trì khi Fed giữ nguyên lãi suất 3,5%–3,75% trong cuộc họp chính sách đầu năm 2026.
Lãi suất dài hạn cũng vẫn đủ cao để tạo khác biệt. Lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm là 4.29% vào ngày 4 tháng 2 năm 2026.
CPI tăng 2.7% trong 12 tháng trước tính đến tháng 12 năm 2025.
Việc giữ lạm phát ở mức thấp giúp Fed có nhiều không gian hơn để cắt giảm lãi suất nếu tăng trưởng suy yếu.
Báo cáo chính thức mới nhất cho thấy tổng sản phẩm quốc nội thực tăng với tốc độ hàng năm 4.4% trong quý 3 năm 2025.
Với quý 4 năm 2025, ước tính của mô hình GDPNow từ Fed Atlanta là 4.2% tính tới ngày 2 tháng 2 năm 2026. Đây là ước tính theo mô hình, không phải số liệu chính thức của chính phủ, nhưng phản ánh rằng động lực tăng trưởng vẫn khá vững cho đến cuối năm.
Việc làm là điểm cần theo sát. Trong tháng 12 năm 2025, việc làm tăng 50,000 và tỷ lệ thất nghiệp giữ ở 4.4%. Cùng báo cáo cũng cho thấy tăng trưởng việc làm năm 2025 trung bình khoảng 49,000 mỗi tháng, thấp hơn đáng kể so với mức của năm 2024.

Khi cổ phiếu được định giá dựa trên kỳ vọng tin tốt, chỉ cần kết quả “kém một chút” như diễn biến sau báo cáo lợi nhuận Google mới đây cũng có thể khiến giá rơi mạnh.
Báo cáo Earnings Insight của FactSet đưa P/E dự phóng 12 tháng của S&P 500 ở mức 22.2, cao hơn mức trung bình 5 năm là 20.0 và mức trung bình 10 năm là 18.8.
Định giá cao tự nó không tạo ra một cú sụp đổ, nhưng có thể khiến thua lỗ nặng hơn nếu dự báo lợi nhuận bắt đầu bị điều chỉnh xuống.
Ngay cả sau khi cắt giảm, chiến lược điều hành tiền tệ vẫn chưa thể xem là “nới lỏng” nếu so theo chuẩn lịch sử.
Với khung lãi suất quỹ liên bang 3.5% đến 3.75% và lợi suất trái phiếu 10 năm trên 4%, áp lực vẫn đè lên các nhóm nhạy cảm với lãi suất như bất động sản và một số mảng công nghệ.
Nguy cơ thị trường sụp đổ thường tăng lên khi bức tranh việc làm đổi chiều nhanh.
Tỷ lệ thất nghiệp tháng mười hai 4.4% chưa phải là mức đáng báo động, nhưng đà tuyển dụng đã chậm lại rõ rệt.
Số thông báo sa thải tăng lên và nhu cầu tuyển dụng suy yếu có thể nhanh chóng bẻ gãy tâm lý nếu trở thành xu hướng kéo dài.
Khi động lực thị trường chỉ tập trung vào một nhóm hẹp, vài cổ phiếu lớn hoàn toàn có thể kéo cả chỉ số đi xuống.
Vì thế, “công nghệ giảm” đôi khi được cảm nhận như “thị trường giảm”, dù nhiều ngành khác vẫn trụ vững.
Thị trường có thể hấp thụ tin xấu, nhưng lại rất khó chịu trước những quy tắc thiếu rõ ràng.
Thuế quan, các bất ngờ về quy định và những cú sốc an ninh toàn cầu có thể nhanh chóng bào mòn khẩu vị rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh vị thế vốn đã thận trọng.
| Kịch bản | Diễn biến | Yếu tố xác nhận |
|---|---|---|
| Hạ cánh mềm, điều chỉnh | Biến động tăng, nhưng nhịp giảm vẫn có trật tự | Biên độ tín dụng vẫn được kiểm soát, thị trường lao động suy yếu dần |
| Hạ cánh cứng | Lợi nhuận giảm, sa thải tăng, tín dụng thắt chặt | Biên độ mở rộng nhanh, thất nghiệp tăng |
| Chững lại lạm phát | Lợi suất bật tăng trở lại, định giá co lại | CPI tăng tốc lại, Fed chuyển sang thận trọng |
Có khả năng, nhưng dữ liệu hiện vẫn chưa phác họa một bối cảnh sụp đổ rõ ràng. Biên độ tín dụng vẫn trong tầm kiểm soát, và lạm phát thấp hơn so với các năm trước, nhờ đó nguy cơ một đợt bán tháo kéo dài và hỗn loạn có thể được hạn chế.
Không. VIX quanh 18 phản ánh mức độ thận trọng cao hơn so với lúc thị trường cực kỳ bình lặng, nhưng chưa phải mức thường thấy trong các giai đoạn khủng hoảng lớn.
Định giá nhìn chung có vẻ cao nếu so với lịch sử gần đây. Dữ liệu của FactSet cho thấy P/E dự phóng của S&P 500 khoảng 22.2, cao hơn mức trung bình 5 năm và 10 năm. Điều này không tự gây ra sụp đổ, nhưng khiến “cú hụt kỳ vọng” trở nên đau hơn.
Lạm phát thấp hơn giúp Fed có thêm dư địa phản ứng nếu tăng trưởng suy yếu. Tuy nhiên, cắt giảm lãi suất thường phát huy hiệu quả nhất khi được triển khai trước lúc thị trường tín dụng rơi vào căng thẳng nặng nề, chứ không phải sau đó.
Tóm lại, thị trường có vẻ dễ tổn thương hơn trong năm 2026 do định giá cao, biến động tăng lên và nhà đầu tư ngày càng hoài nghi về tốc độ các khoản đầu tư AI tạo ra dòng tiền thực.
Dù vậy, những điều kiện thường gắn với một cú sụp đổ “đúng nghĩa” vẫn chưa thực sự hội đủ trong năm 2026. Biên độ tín dụng chưa phát ra cảnh báo mang tính hệ thống, và các số liệu chính thức về lạm phát cùng lao động chưa cho thấy một cú rơi đột ngột.
Nếu giao dịch trong năm 2026, hãy bám sát các chỉ báo trên “bảng điều khiển” và đặt kỷ luật quản lý nguồn vốn lên ưu tiên hàng đầu. Thị trường có thể giảm vì những bất ngờ, nhưng kỷ luật về quy mô vị thế và quy tắc thoát lệnh rõ ràng thường quan trọng hơn việc đoán trúng tiêu đề.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc tư vấn khác để dựa vào. Không ý kiến nào trong tài liệu cấu thành một khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.