Đăng vào: 2026-02-06
Giao dịch 'Bán Mỹ' là cách thị trường phát đi một tín hiệu rất rõ: nhà đầu tư không còn thoải mái khi nắm giữ tài sản Mỹ ở đúng mức giá của ngày hôm qua. Hiện tượng này thường lộ diện khi bộ ba “trú ẩn” quen thuộc của Mỹ không còn hỗ trợ lẫn nhau. Thay vì đồng bạc xanh và trái phiếu Kho bạc Mỹ đi lên để hấp thụ biến động của cổ phiếu, cả ba có thể cùng chịu áp lực trong một nhịp.
Khi điều đó xảy ra, trọng tâm tranh luận không còn là “tăng trưởng có chậm lại không?” mà chuyển sang “nhà đầu tư cần mức bù đắp nào để tiếp tục gánh rủi ro Mỹ?”
Điều này đáng chú ý vì Mỹ vẫn là điểm neo của phần lớn danh mục toàn cầu. Chỉ một thay đổi nhỏ trong cách nhìn nhận cũng có thể khiến giá biến động rất nhanh. Thị trường trái phiếu là một phần tín hiệu then chốt: tính đến ngày 4 tháng 2 năm 2026, lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm ở mức 4.29%, còn lợi suất 2 năm là 3.57%, một đường cong dốc phản ánh rủi ro tài trợ và rủi ro chính sách dài hạn, đủ để giữ chúng ở trung tâm cuộc bàn luận.
Giao dịch "Bán Mỹ" là việc nhà đầu tư dịch chuyển khỏi các tài sản gắn với Mỹ, bao gồm đồng đô la Mỹ, cổ phiếu Mỹ và các tài sản Mỹ kỳ hạn dài. Đây không đơn thuần là chuyện “cổ phiếu giảm”. Nhiều năm qua, Mỹ được định giá cao hơn nhờ thị trường có độ sâu, thể chế mạnh và thanh khoản đáng tin cậy.

'Bán Mỹ' là trạng thái xuất hiện khi thị trường bắt đầu “tính giá” cao hơn cho gói lợi thế đó. Thực tế, có thể nhận ra qua ba câu hỏi ngắn gọn sau:
Đô la đang phản ứng như tài sản trú ẩn hay như tài sản rủi ro?
Trong một nhịp giảm rủi ro “kinh điển”, đô la thường mạnh lên. Nhưng trong chế độ Bán Mỹ, đô la có thể yếu đi vì nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro hoặc chủ động hạ mức tiếp xúc với Mỹ.
Trái phiếu Kho bạc đang giúp hạ nhiệt cho cổ phiếu hay đang góp phần làm căng thẳng hơn?
Nếu lợi suất dài hạn vẫn neo cao, trái phiếu có thể không còn đóng vai trò “giảm xóc” cho cổ phiếu như trước.
Cổ phiếu Mỹ còn dẫn dắt thị trường toàn cầu hay đang dần mất vai trò đầu tàu?
Nếu dòng vốn xoay sang cổ phiếu ngoài Mỹ hoặc hàng hóa, thị trường chứng khoán Hoa Kỳ có thể hoạt động kém hơn, ngay cả khi chưa có suy thoái.
Bán Mỹ nên được hiểu qua hành vi thị trường có thể quan sát, thay vì qua bình luận. Một định nghĩa thực tiễn là một giai đoạn tái định giá kéo dài, trong đó (1) đô la Mỹ suy yếu, (2) lợi suất dài hạn của Mỹ bị định giá lại lên cao hơn hoặc không hồi phục khi cổ phiếu yếu đi, và (3) cổ phiếu Mỹ hoạt động kém hơn các lựa chọn thay thế, thường đi kèm độ biến động cao hơn.
Một danh sách kiểm tra hữu ích thường cần nhiều tín hiệu cùng lúc:
| Tín hiệu xác nhận 'Bán Mỹ' | Ý nghĩa thường thấy đối với cổ phiếu Mỹ |
|---|---|
| Đà yếu của đô la kéo dài ngay cả trong các phiên giảm rủi ro | Tài sản Mỹ không còn là công cụ phòng ngừa mặc định của toàn cầu; nhà đầu tư nước ngoài yêu cầu mức bù đắp cao hơn cho phần tiếp xúc USD chưa phòng hộ. |
| Lợi suất kỳ hạn dài duy trì cao hoặc tăng ngay cả khi có tin tức tăng trưởng yếu | Phần bù kỳ hạn cao hơn ép các hệ số định giá; nhịp tăng của cổ phiếu trở nên mong manh hơn. |
| Đường cong lãi suất dốc hơn do rủi ro cung trái phiếu và rủi ro chính sách | Ngân hàng có thể hưởng lợi phần nào, nhưng mặt bằng cổ phiếu nói chung chịu tỷ lệ chiết khấu cao hơn và điều kiện tài chính thắt chặt hơn. |
| Độ biến động vẫn cao ngay cả khi thị trường có nhịp hồi | Các nhà tạo lập thị trường và dòng tiền hệ thống giảm rủi ro nhanh; khoảng trống thanh khoản xuất hiện thường xuyên hơn. |
| Thị trường tín dụng không còn “xác nhận” nhịp hồi của cổ phiếu | Khẩu vị rủi ro đang xấu đi phía sau bề mặt của các chỉ số. |

Khi hướng đi chính sách trở nên khó đoán hơn, nhà đầu tư thường tự bảo vệ bằng cách đòi hỏi lợi suất cao hơn cho cùng một mức rủi ro. Hệ quả có thể thể hiện qua đồng đô la yếu hơn và tâm lý thị trường trở nên nhạy cảm hơn trước áp lực từ lạm phát và các biến động khó lường.
Chính sách thương mại là một ví dụ trực diện về việc vì sao thị trường có thể tái định giá rất nhanh. Nghiên cứu sự kiện của Fed San Francisco về thông báo thuế quan ngày 2 tháng 4 năm 2025 ghi nhận sự định giá lại trên diện rộng ở cổ phiếu, rủi ro tín dụng và tỷ giá, phù hợp với cách nhà đầu tư nhìn các biện pháp áp thuế như một cú sốc lan rộng toàn nền kinh tế, chứ không chỉ là câu chuyện của vài ngành hẹp.
Thị trường có thể chịu được “nhiễu” chính trị cho tới khi nó chạm vào hàm phản ứng được kỳ vọng của chính sách tiền tệ. Những giai đoạn làm gia tăng bất định về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang thường trùng với việc đô la suy yếu và đồng thời tạo áp lực lên cả cổ phiếu lẫn lợi suất, một mô hình làm lệch kịch bản “giảm rủi ro” quen thuộc.
Thâm hụt lớn không phải chuyện mới. Điểm khác là thị trường trái phiếu bắt đầu “tính giá” chúng quyết liệt hơn.
Kịch bản cơ sở của CBO dự báo thâm hụt $1.9 nghìn tỷ trong năm tài khóa 2025 và nợ liên bang do công chúng nắm giữ tăng lên 118% GDP vào năm 2035. Điều đó hàm ý phát hành trái phiếu quy mô lớn kéo dài theo thời gian, khiến lợi suất dài hạn nhạy hơn với nhu cầu đấu thầu và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.
Một hiểu lầm phổ biến là xu hướng 'Bán tài sản Mỹ' phải biểu hiện thành những đợt bán tháo rõ rệt và kéo dài của nhà đầu tư nước ngoài trong mọi bộ dữ liệu. Trên thực tế, thị trường thường điều chỉnh định giá ở “phần rìa”.
Báo cáo TIC của Bộ Tài chính cho thấy dòng ròng vào $212.0 tỷ trong tháng Mười Một năm 2025 và lưu ý rằng báo cáo tiếp theo sẽ được công bố vào ngày 18 tháng Hai năm 2026. Đây không phải bức tranh của một cuộc rút vốn một chiều, dứt khoát. Điều này phù hợp với kịch bản nhà đầu tư vẫn mua tài sản Mỹ, nhưng yêu cầu lợi suất cao hơn và phòng hộ chủ động hơn.
Đồng thời, các báo cáo đầu năm 2026 mô tả một sự luân chuyển đáng kể vào các thị trường mới nổi khi đồng đô la Mỹ trượt về vùng đáy bốn năm, củng cố ý tưởng rằng chiến lược phân bổ vốn đa dạng có thể trở nên quan trọng ngay cả khi không có bán tháo hoảng loạn.
Cách hình dung hữu ích là tách bạch nhóm hưởng lợi và nhóm chịu thiệt, dựa trên nơi nhà đầu tư chuyển sang mua thay thế.
| Nơi dòng tiền thường luân chuyển đến | Tại sao nó thu hút dòng vốn | Những điều cần theo dõi |
|---|---|---|
| Châu Âu (đặc biệt các ngành thiên về giá trị) | Thường có hệ số định giá rẻ hơn so với Mỹ, văn hóa chi trả cổ tức cao hơn, và tỷ trọng lớn hơn ở ngân hàng cùng các ngành công nghiệp có thể hưởng lợi khi lãi suất không giảm nhanh | Rủi ro chính trị, giá năng lượng, và liệu điều chỉnh lợi nhuận có thực sự đi lên hay không |
| Nhật Bản | Cải cách quản trị doanh nghiệp và hoạt động mua lại cổ phiếu cải thiện lợi ích cổ đông; nhà đầu tư toàn cầu cũng ưa Nhật Bản như một kênh đa dạng hóa thị trường phát triển khi vai trò dẫn dắt của Mỹ thu hẹp | Yên Nhật: yên mạnh hơn có thể nâng sức mua nội địa nhưng cũng có thể giới hạn dư địa tăng của nhóm xuất khẩu |
| Thị trường mới nổi (lựa chọn) | Đô la Mỹ yếu hơn có thể giảm áp lực tài trợ ở các thị trường mới nổi và hỗ trợ khẩu vị rủi ro; các thị trường mới nổi gắn với hàng hóa có thể hưởng lợi nếu cầu toàn cầu vẫn duy trì | Mức độ phân hóa giữa các quốc gia rất lớn: chính trị, uy tín chống lạm phát và cán cân bên ngoài quan trọng hơn nhãn “EM” |
| Vàng | Công cụ phòng ngừa khi nhà đầu tư muốn bảo vệ mà không phụ thuộc vào trái phiếu Mỹ; thường hưởng lợi khi niềm tin vào độ ổn định chính sách dao động | Lợi suất thực và vị thế: vàng có thể chững lại nếu lợi suất tăng mạnh hoặc vị thế bị dồn quá đông |
| Năng lượng và hàng hóa | Công cụ phòng ngừa lạm phát “thực” và hưởng lợi khi nguồn cung thắt chặt hoặc địa chính trị đẩy chi phí rủi ro lên | Độ nhạy của dầu với tăng trưởng: hàng hóa có thể giảm nhanh nếu kỳ vọng về cầu yếu đi |
| Cổ phiếu giá trị toàn cầu | Dòng tiền hiện tại trở nên quan trọng hơn khi lãi suất cao; cổ tức và mua lại cổ phiếu được đánh giá cao hơn | Giá trị không phải nơi trú ẩn an toàn: vẫn có thể giảm nếu tăng trưởng sụt mạnh |
Khi đầu kỳ hạn dài bị định giá lại do phần bù kỳ hạn, cổ phiếu chịu áp lực định giá ngay cả khi ước tính lợi nhuận chưa sụp đổ. Các ngành nhạy với “thời hạn dài” và nhóm dẫn dắt tập trung chịu rủi ro lớn nhất, vì một phần đáng kể giá trị của chúng neo vào dòng tiền ở tương lai xa.
Trong chế độ này, thị trường trả ít hơn cho “sự chắc chắn”, và còn trả ít hơn nữa cho “sự chắc chắn dựa trên biến động thấp”.
Đô la yếu hơn có thể nâng lợi nhuận báo cáo của các tập đoàn đa quốc gia Mỹ thông qua hiệu ứng chuyển đổi, nhưng lợi ích này có điều kiện. Nếu sự suy yếu của đô la gắn với rủi ro uy tín và rủi ro lạm phát, điều đó có thể khiến chính sách thắt chặt kéo dài hơn và đẩy chi phí đầu vào lên qua kênh nhập khẩu.
Các đợt áp thuế tạo thêm áp lực lên biên lợi nhuận bằng cách làm tăng chi phí và buộc doanh nghiệp điều chỉnh chuỗi cung ứng, thường diễn ra trước khi sức mạnh định giá kịp bù đắp đầy đủ tác động.
Sell America là một chế độ mà các biện pháp phòng ngừa có thể “trượt chuẩn”. Nếu trái phiếu Kho bạc Mỹ không còn chắc chắn tăng giá khi cổ phiếu suy yếu, danh mục buộc phải phòng ngừa bằng quyền chọn, các sản phẩm biến động, hoặc đơn giản là giảm rủi ro toàn phần. Điều đó đẩy biến động ngụ ý lên cao và có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt thanh khoản trên thị trường chỉ số khi các chiến lược hệ thống cắt giảm mức nắm giữ.
Việc danh mục toàn cầu nghiêng về Mỹ đồng nghĩa chỉ cần dòng tiền bổ sung tạm chững lại cũng có thể khiến giá dịch chuyển. Dữ liệu TIC củng cố rằng dòng ròng biến động mạnh và có thể đảo chiều đáng kể theo từng tháng, phù hợp với bức tranh tái định giá ở phần rìa thay vì một đợt thoái vốn liên tục, rõ ràng.
1) Chờ xác nhận, đừng chỉ phản ứng theo tiêu đề. Chỉ xem Sell America là “đang diễn ra” khi xuất hiện tổ hợp: đô la yếu đi + lợi suất dài hạn không giảm + cổ phiếu chật vật trong việc duy trì nhịp hồi.
2) Giảm quy mô vị thế và rút ngắn khung thời gian. Chế độ này có thể đảo nhanh theo thay đổi của chính sách và lãi suất, nên vị thế nhỏ giúp vượt qua nhiễu và tránh bị bán giải chấp.
3) Xác định điểm vô hiệu hóa trước khi vào lệnh. Ghi rõ điều gì sẽ chứng minh bạn sai, chẳng hạn đô la ổn định trở lại và trái phiếu Kho bạc dài hạn một lần nữa liên tục đệm cho các nhịp điều chỉnh của cổ phiếu.
4) Đừng coi Trái phiếu Chính phủ là công cụ phòng ngừa tự động. Nếu trái phiếu không còn bù đắp cho đà giảm của cổ phiếu, hãy chuyển sang công cụ phòng ngừa phù hợp với rủi ro (tiếp xúc quyền chọn/biến động) và giữ quy mô ở mức thận trọng.
Không. Thị trường gấu nói về xu hướng của cổ phiếu. Sell America là một chế độ tương quan, nơi đồng đô la và Trái phiếu Kho bạc có thể không còn là lớp phòng ngừa hiệu quả cho các nhịp giảm của cổ phiếu Mỹ. Khác biệt này quan trọng vì nó thay đổi loại phòng ngừa phù hợp và tốc độ rủi ro có thể khuếch đại.
Không nhất thiết. Dòng vốn có thể vẫn dương ngay cả khi chế độ này hoạt động. Số liệu TIC tháng Mười Một năm 2025 cho thấy dòng vốn ròng vào trị giá $212.0 tỷ, phù hợp với một thị trường tái định giá thông qua chi phí phòng ngừa và phần bù kỳ hạn, hơn là kịch bản thoái vốn liên tục.
Nhóm tăng trưởng “thời hạn dài” và định giá cao thường nhạy nhất trước cú sốc phần bù kỳ hạn. Doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn cũng có thể nhạy cảm vì rủi ro tái cấp vốn tăng khi lợi suất dài hạn neo cao và điều kiện tín dụng thắt chặt, ngay cả khi các chỉ số chính vẫn tỏ ra bền bỉ.
Thường đây là yếu tố mang tính chu kỳ, không phải xu hướng lâu dài. Đô la có thể suy yếu đáng kể mà vẫn giữ vị thế đồng dự trữ. Điểm thị trường quan tâm hơn là chi phí phòng ngừa và phần bù rủi ro mà nhà đầu tư đòi hỏi khi nắm tài sản Mỹ, nhất là khi phần bù kỳ hạn và bất định chính sách cùng tăng.
Sell America nên được hiểu như một quá trình tái định giá phần bù rủi ro của Mỹ trên nhiều nhóm tài sản, thay vì một khẩu hiệu gắn riêng với cổ phiếu. Chế độ này thường xuất hiện khi đô la suy yếu, lợi suất dài hạn duy trì ở mức cao, và cổ phiếu mất vai trò dẫn dắt, đi kèm với trạng thái biến động cao kéo dài.
Các tác nhân thúc đẩy khá rõ: bất định chính sách làm tăng rủi ro lạm phát, lộ trình tài khóa duy trì nguồn cung trái phiếu lớn, và cấu trúc thị trường có thể khuếch đại căng thẳng khi các mối tương quan bị phá vỡ.
Với nhà giao dịch, lợi thế không nằm ở dự đoán, mà nằm ở sự chuẩn bị: đặt tiêu chí xác nhận chế độ, giảm các tương quan “ẩn”, áp dụng các nguyên tắc chiến lược quản trị vốn chặt chẽ, và coi mức vô hiệu hóa là công cụ kiểm soát rủi ro cốt lõi thay vì để đến sau.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc các tư vấn khác để dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.
1) FRED
3) Văn phòng Ngân sách Quốc hội