Đăng vào: 2026-01-09
Cổ phiếu là một đơn vị sở hữu nhỏ trong một công ty. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn đang mua một phần của doanh nghiệp đó và kết quả kinh doanh tương lai của nó. Nếu công ty phát triển và kiếm được nhiều tiền hơn, giá cổ phiếu thường tăng. Nếu công ty gặp khó khăn, giá cổ phiếu có thể giảm.
Cổ phiếu rất quan trọng đối với các nhà giao dịch vì chúng là một trong những cách trực tiếp nhất để tham gia vào sự tăng trưởng của công ty, sự lạc quan và nỗi sợ hãi của thị trường, tất cả đều được phản ánh qua biến động giá hàng ngày.
Trong thuật ngữ giao dịch, cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu vốn chủ sở hữu trong một công ty niêm yết công khai. Việc thực hiện niêm yết công khai đồng nghĩa với việc công ty cho phép cổ phiếu của mình được mua bán tự do trên sàn giao dịch chứng khoán, mở ra cơ hội tiếp cận vốn từ công chúng. Mỗi cổ phiếu thường mang lại cho người sở hữu quyền yêu cầu một phần lợi nhuận và tài sản của công ty, mặc dù các quyền cụ thể phụ thuộc vào loại cổ phiếu.
Các nhà giao dịch nhìn thấy giá cổ phiếu được niêm yết bằng mã chứng khoán, chẳng hạn như AAPL hoặc MSFT, cùng với giá thực tế thay đổi trong giờ giao dịch. Cổ phiếu được theo dõi sát sao bởi các nhà giao dịch ngắn hạn, nhà đầu tư dài hạn, nhà quản lý quỹ và các nhà phân tích. Giá cả bị ảnh hưởng bởi báo cáo lợi nhuận của công ty, dữ liệu kinh tế, lãi suất và tâm lý thị trường chung.

Cổ phiếu hấp dẫn vì chúng có xu hướng giá rõ ràng, tính thanh khoản cao ở các cổ phiếu lớn và nhiều cơ hội giao dịch trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
Giá cổ phiếu biến động liên tục vì thị trường luôn hướng tới tương lai. Chúng phản ứng với thông tin và kỳ vọng mới.
Kết quả kinh doanh và dự báo của công ty. Khi một công ty báo cáo lợi nhuận cao hơn hoặc triển vọng tương lai khả quan, giá cổ phiếu của công ty đó thường tăng. Kết quả kinh doanh yếu kém thường đẩy giá cổ phiếu xuống.
Dữ liệu kinh tế. Các báo cáo về lạm phát, việc làm hoặc tăng trưởng kinh tế có thể làm tăng hoặc giảm giá cổ phiếu, đặc biệt là những cổ phiếu nhạy cảm với điều kiện kinh tế.
Lãi suất. Khi lãi suất tăng, chi phí vay tăng lên, và lợi nhuận tương lai bị chiết khấu nhiều hơn, điều này có thể gây áp lực lên giá cổ phiếu.
Tâm lý thị trường. Nỗi sợ hãi có thể kích hoạt hoạt động bán tháo, trong khi sự lạc quan có thể thúc đẩy hoạt động mua vào, ngay cả khi không có tin tức quan trọng nào.
Nói một cách đơn giản, khi tin tức tích cực giúp cải thiện dòng tiền dự kiến trong tương lai, giá cổ phiếu có xu hướng tăng. Khi sự không chắc chắn hoặc rủi ro gia tăng, giá thường giảm.
Cổ phiếu định hình mọi khía cạnh của giao dịch, từ điểm vào lệnh đến điểm ra lệnh. Cổ phiếu có tính thanh khoản cao thường có giá mua và giá bán chênh lệch nhỏ, giúp việc vào và ra lệnh gần mức giá dự kiến dễ dàng hơn. Ngược lại, những cổ phiếu có tính thanh khoản thấp hơn thường phải đối mặt với sự biến động giá mạnh mẽ, điều này có thể làm tăng đáng kể rủi ro cho danh mục đầu tư của bạn.
Về mặt thời điểm, cổ phiếu thường phản ứng mạnh mẽ tại những thời điểm nhất định, chẳng hạn như khi công bố báo cáo thu nhập hoặc khi thị trường mở và đóng cửa. Chi phí giao dịch cũng bị ảnh hưởng. Khoảng cách giá lớn và biến động giá nhanh có thể làm tăng độ trượt giá, đặc biệt là trong các giai đoạn biến động mạnh.
Tình hình tốt: khối lượng giao dịch lớn, xu hướng rõ ràng, chênh lệch giá ổn định và phản ứng dễ dự đoán trước các tin tức.
Tình hình xấu: khối lượng giao dịch thấp, khoảng trống giá đột ngột, xu hướng không rõ ràng hoặc đầu cơ quá mức.
Hiểu rõ những điều kiện này giúp các nhà giao dịch quản lý rủi ro và tránh những điểm vào lệnh tồi.
Giả sử bạn quan tâm đến mã cổ phiếu Apple (AAPL) và thấy nó đang được giao dịch ở mức 50 đô la một cổ phiếu, bạn quyết định mua 10 cổ phiếu với tổng chi phí 500 đô la.
Một tuần sau, Apple công bố lợi nhuận khả quan. Nhiều nhà đầu tư tham gia thị trường hơn, và giá cổ phiếu tăng lên 55 đô la. 10 cổ phiếu của bạn giờ trị giá 550 đô la, nghĩa là bạn đã kiếm được 50 đô la lợi nhuận.
Bây giờ hãy xem xét kết quả ngược lại. Nếu Apple báo cáo doanh số bán hàng yếu hơn và giá cổ phiếu giảm xuống còn 45 đô la, 10 cổ phiếu của bạn sẽ trị giá 450 đô la. Đó là khoản lỗ 50 đô la.
Số lượng cổ phiếu bạn sở hữu không thay đổi, chỉ có giá cổ phiếu thay đổi. Ví dụ đơn giản này cho thấy lý do tại sao các nhà giao dịch chứng khoán cần chú ý kỹ đến tin tức công ty, thời điểm và kiểm soát rủi ro trước khi thực hiện giao dịch.
Nhiều nhà đầu tư mới mua cổ phiếu chỉ vì giá đang tăng hoặc được ai đó giới thiệu. Nếu không hiểu rõ công ty hoạt động trong lĩnh vực nào hoặc cách thức kiếm tiền ra sao, họ sẽ khó đánh giá rủi ro và phản ứng bình tĩnh khi giá biến động.
Việc mua đuổi theo cổ phiếu sau khi giá đã tăng mạnh thường là dấu hiệu của tâm lý FOMO, khiến nhà đầu tư tham gia quá muộn và dễ gặp rủi ro điều chỉnh khi những người mua sớm chốt lời.
Giá cổ phiếu có thể biến động mạnh xung quanh các báo cáo thu nhập hoặc các thông báo quan trọng. Mua vào mà không kiểm tra các ngày này có thể dẫn đến thua lỗ đột ngột do biến động giá qua đêm.
Đầu tư một lượng vốn lớn vào một cổ phiếu duy nhất sẽ làm tăng rủi ro. Ngay cả những công ty mạnh cũng có thể gặp phải những vấn đề bất ngờ dẫn đến giá cổ phiếu giảm mạnh.
Nỗi sợ hãi và sự phấn khích thường dẫn đến việc định thời điểm không tốt. Bán tháo trong lúc giá giảm hoặc giữ cổ phiếu quá lâu vì hy vọng có thể biến những khoản lỗ nhỏ thành những khoản lỗ lớn hơn.
Mua cổ phiếu mà không quyết định trước thời điểm chốt lời hay cắt lỗ sẽ khiến quyết định phụ thuộc vào cảm xúc. Các quy tắc thoát lệnh rõ ràng giúp kiểm soát rủi ro và bảo vệ vốn.
Trước khi thực hiện giao dịch, các nhà giao dịch thường xem xét một vài điểm quan trọng:
Biểu đồ giá. Hãy tìm kiếm hướng xu hướng, các đỉnh và đáy gần đây, và các khoảng trống giá đột ngột.
Khi dữ liệu volume giao dịch lớn, điều này thường đồng nghĩa với sự quan tâm mạnh mẽ hơn từ cộng đồng và giúp biến động giá trở nên mượt mà, dễ dự đoán hơn.
Tin tức và lịch sự kiện. Kiểm tra ngày công bố báo cáo thu nhập, thông báo cổ tức hoặc các thông cáo kinh tế.
Điều kiện thị trường. So sánh diễn biến giá cổ phiếu với thị trường chung.
Từ "cổ phiếu" và "cổ phần" thường được sử dụng như thể chúng có nghĩa giống nhau, nhưng thực tế có một sự khác biệt nhỏ.
Cổ phiếu là thuật ngữ chung chỉ quyền sở hữu trong một hoặc nhiều công ty. Một cổ phần là một đơn vị sở hữu duy nhất trong một công ty cụ thể.
Ví dụ, bạn có thể nói rằng bạn đầu tư vào cổ phiếu nói chung, nhưng bạn sở hữu 50 cổ phiếu của một công ty cụ thể. Trong giao dịch và đầu tư hàng ngày, hầu hết mọi người sử dụng các thuật ngữ này thay thế cho nhau, và ý nghĩa thường rõ ràng từ ngữ cảnh.
Một số cổ phiếu được theo dõi rộng rãi bao gồm:
Apple Inc. (AAPL) – Nổi tiếng với các sản phẩm điện tử tiêu dùng và dịch vụ.
Tập đoàn Microsoft (MSFT) – Một nhà cung cấp phần mềm và dịch vụ đám mây hàng đầu.
Tesla Inc. (TSLA) – Tập trung vào xe điện và các giải pháp năng lượng.
Những cổ phiếu này được ưa chuộng vì chúng có tính thanh khoản cao và được thị trường toàn cầu theo dõi sát sao.
Cổ phần : Cổ phần là một đơn vị sở hữu riêng lẻ trong một công ty, thể hiện quyền hưởng một phần hoạt động kinh doanh và kết quả kinh doanh tương lai của công ty.
Vốn chủ sở hữu : Vốn chủ sở hữu là quyền sở hữu mà nhà đầu tư nắm giữ trong một công ty, phản ánh phần tài sản mà họ nắm giữ sau khi trừ đi các khoản nợ.
Cổ tức : Cổ tức là khoản thanh toán bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu mà công ty có thể phân phối cho các cổ đông từ lợi nhuận của mình, thường là theo lịch trình đều đặn.
Quy mô vốn hóa : Là tổng giá trị thị trường của một công ty, được xác định bằng công thức nhân giá cổ phiếu hiện tại với tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Quỹ giao dịch chứng khoán (ETF) : ETF là một quỹ đầu tư nắm giữ một tập hợp các tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc trái phiếu, và được giao dịch trên sàn giao dịch giống như một cổ phiếu riêng lẻ.
Cổ phiếu (stock) đề cập đến quyền sở hữu chung trong một công ty, trong khi cổ phần (share) là một đơn vị cụ thể của quyền sở hữu đó. Trên thực tế, các thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Các nhà giao dịch thường nói về việc mua hoặc bán cổ phần của một cổ phiếu.
Không, không phải tất cả cổ phiếu đều trả cổ tức. Một số công ty tái đầu tư lợi nhuận vào tăng trưởng thay vì trả cổ tức cho cổ đông. Chính sách cổ tức cũng có thể thay đổi theo thời gian dựa trên điều kiện kinh doanh.
Giá cổ phiếu cũng phản ứng với các yếu tố thị trường rộng hơn như lãi suất, dữ liệu kinh tế và các sự kiện toàn cầu. Sự thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư có thể tác động đến giá cả ngay cả khi không có gì mới xảy ra bên trong công ty.
Cổ phiếu có thể được sử dụng cho cả đầu tư dài hạn và giao dịch ngắn hạn. Các nhà đầu tư dài hạn tập trung vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp, trong khi các nhà giao dịch tập trung vào biến động giá và thời điểm giao dịch. Cùng một cổ phiếu có thể phục vụ cho các chiến lược khác nhau.
Đúng vậy, giá cổ phiếu có thể giảm nếu lợi nhuận thấp hơn dự kiến hoặc nếu triển vọng tương lai yếu đi. Thị trường quan tâm đến kỳ vọng, chứ không chỉ kết quả hiện tại. Đó là lý do tại sao hướng dẫn và dự báo lại quan trọng đến vậy.
Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty niêm yết và phản ánh kỳ vọng về tương lai của công ty đó. Giá cổ phiếu biến động theo lợi nhuận, dữ liệu kinh tế và tâm lý thị trường. Nếu sử dụng cẩn thận, cổ phiếu mang lại nhiều cơ hội giao dịch. Bỏ qua rủi ro, tính thanh khoản hoặc các sự kiện quan trọng có thể biến những giao dịch đơn giản thành những sai lầm tốn kém.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.