Đăng vào: 2026-02-05
Cuộc họp của ECB vào ngày 5 tháng 2 diễn ra trong một bối cảnh hiếm gặp của câu chuyện vĩ mô đồng euro: lạm phát đã lùi xuống dưới mục tiêu, trong khi đồng tiền lại áp sát vùng cao nhất nhiều tháng, tự tạo thêm lực siết điều kiện tài chính ngay cả khi chính sách chưa có động thái chính thức.
Sự kết hợp này khiến “ngưỡng” cho một bước ngoặt thiên về nới lỏng trở nên cao hơn, đồng thời làm tăng khả năng rằng chính thông điệp hôm nay, chứ không phải quyết định lãi suất, mới là yếu tố định hướng thị trường.
Bức tranh hiện tại hiếm khi rõ ràng đến vậy. Lãi suất tiền gửi đang ở mức 2.00%, giữ nguyên từ tháng 6 năm 2025, trong khi ước tính sơ bộ của khu vực đồng euro cho thấy lạm phát tổng thể đạt 1.7% vào tháng 1 và lạm phát lõi ở 2.2%. Tăng trưởng vẫn ổn định, với GDP khu vực đồng euro tăng 0.3% theo quý trong quý 4 năm 2025 và tỷ lệ thất nghiệp ở 6.2% vào tháng 12. Câu hỏi của thị trường là ECB sẽ coi việc lạm phát hụt mục tiêu là nhiễu tạm thời hay là lý do để mở lại tranh luận về nới lỏng sau năm 2026.
| Biến số | Mốc tham chiếu gần nhất | Vì sao quan trọng đối với cuộc họp ECB |
|---|---|---|
| Lãi suất tiền gửi | 2.00% | Mỏ neo chính sách hiện tại và điểm tham chiếu của kỳ vọng thị trường. |
| €STR | 1.931 | Phản ánh điều kiện qua đêm thực tế và mức thanh khoản trong hệ thống. |
| Lạm phát khu vực đồng euro (tháng 1) | 1.7% | Lạm phát tổng thể thấp hơn mục tiêu làm dấy lên tranh luận về “hụt mục tiêu”. |
| Lạm phát lõi (tháng 1) | 2.2% | Cho thấy áp lực nền đang dịu bớt nhưng chưa biến mất. |
| Lạm phát dịch vụ (tháng 1) | 3.2% | Rủi ro dai dẳng then chốt đối với mức độ tự tin của ECB. |
| Tăng trưởng GDP (quý 4 năm 2025) | +0.3% q/q | Sức bật kinh tế tạo nền tảng cho việc “tạm dừng” kéo dài. |
| Tỷ lệ thất nghiệp (tháng 12) | 6.2% | Mức độ thắt chặt của thị trường lao động là nền tảng cho tiền lương và giá dịch vụ. |
Điểm hạn chế nằm ở kênh truyền dẫn tín dụng. Khảo sát cho vay ngân hàng do ECB thực hiện cho quý 4 năm 2025 ghi nhận mức siết chặt ròng trong tiêu chuẩn tín dụng đối với các khoản vay doanh nghiệp, xuất phát từ nhận định rủi ro cao hơn và mức sẵn sàng chấp nhận rủi ro thấp hơn. Điều này quan trọng vì nó cho thấy “chính sách vẫn đang phát huy tác dụng” ngay cả khi lãi suất được giữ nguyên. Nếu bản thân hệ thống ngân hàng thương mại đang tự siết chặt, ECB có thể lập luận rằng họ không nhất thiết phải hạ lãi suất chỉ vì lạm phát tổng thể giảm.
Kịch bản cơ sở là giữ nguyên lãi suất, vì ECB đã hoàn tất một chu kỳ nới lỏng trọn vẹn: lãi suất tiền gửi đã được cắt xuống 2.00% và có hiệu lực từ ngày 11 tháng 6 năm 2025, còn chính sách thì tạm dừng từ đó đến nay.
Vì vậy, cuộc họp hôm nay là phép thử về truyền thông: liệu Hội đồng Thống đốc có thể duy trì lập trường “xem xét theo từng cuộc họp” mà không để thị trường định giá một làn sóng cắt mới chỉ vì lạm phát tổng thể đã xuống dưới 2% hay không?

Các dự báo của chính ECB công bố trong tháng 12 vẫn ủng hộ sự kiên nhẫn. Dự báo của đội ngũ nhân sự, được phát hành sau cuộc họp tháng 12 năm 2025, đặt lạm phát trung bình ở mức 1.9% trong năm 2026 và 1.8% trong năm 2027, trước khi quay lại 2.0% vào năm 2028. Bức tranh này không phải là một tình huống hụt mục tiêu mang tính khẩn cấp, nhưng cũng không phải kiểu vượt mục tiêu đòi hỏi chính sách thắt chặt.
Nhiệm vụ của ECB hôm nay là giữ trọng tâm ở phân phối các kịch bản kết quả và ngăn thị trường coi một số liệu thấp đơn lẻ như “còi kích hoạt” chính sách.
Ước tính sơ bộ tháng 1 cho thấy đà giảm lạm phát chủ yếu đến từ giá năng lượng và hiệu ứng cơ sở. Giá năng lượng giảm 4.1% so với cùng kỳ, trong khi nhóm thực phẩm, rượu và thuốc lá tăng 2.3%. Lạm phát lõi hạ xuống 2.2%, và lạm phát dịch vụ chậm lại còn 3.2%.
Diễn biến này có lợi cho ECB, nhưng mức lạm phát dịch vụ vẫn gợi ý sự dai dẳng do tiền lương, và đó chính là mảng mà Hội đồng Thống đốc muốn thấy tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng hơn trước khi ngả về nới lỏng thêm.
Tỷ giá lại trở thành một biến số trong “phương trình” lạm phát. Trong khi tỷ giá USD/VND tại các ngân hàng và chợ đen đồng loạt tăng, cặp EUR/USD cũng đạt đỉnh ở 1.1974 vào ngày 28 tháng 1 và vẫn neo ở vùng cao quanh 1.1820 vào đầu tháng 2. Động thái này siết điều kiện ở biên, kéo lạm phát hàng nhập khẩu xuống và có xu hướng thu hẹp quyền định giá của hàng hóa có tính thương mại trong khu vực đồng euro. Nếu ECB thừa nhận rằng tỷ giá đang đóng góp đáng kể vào rủi ro giảm của lạm phát, thị trường sẽ xem đó như một tín hiệu thiên về nới lỏng, ngay cả khi lãi suất chính sách không đổi.
Khu vực đồng euro chưa phát đi tín hiệu suy thoái. GDP tăng 0.3% theo quý trong quý 4 năm 2025, bằng với quý trước, và tăng trưởng theo năm đạt 1.3%. Đây không phải là bùng nổ, nhưng đủ bền để biện minh cho một khoảng dừng kéo dài nếu ECB tin rằng lạm phát sẽ tự quay về mục tiêu.

Thị trường lao động cũng vẫn thắt chặt theo chuẩn mực thời kỳ hậu đại dịch. Dữ liệu về tỷ lệ thất nghiệp khu vực đồng euro giảm xuống 6.2% vào tháng 12 năm 2025, với 10.792 triệu người thất nghiệp và thất nghiệp thanh niên ở mức 14.3%. Việc làm ổn định giúp giảm rủi ro suy yếu mạnh trong ngắn hạn, nhưng cũng khiến lạm phát dịch vụ do tiền lương dẫn dắt khó bị kéo lùi hơn.
Với ECB, tổ hợp này củng cố một lập trường kiên nhẫn: không cắt mạnh, không tăng lãi, và chờ thêm bằng chứng thuyết phục rằng lạm phát dịch vụ đang thực sự quay về trạng thái bình thường.
Một “giữ lãi diều hâu” không đồng nghĩa với việc đe dọa tăng lãi. Đây là nỗ lực có chủ đích nhằm ngăn thị trường đẩy sớm kỳ vọng cắt lãi, bằng cách khẳng định rằng tiêu chuẩn để nới lỏng đã được nâng lên. Theo cách diễn đạt quen thuộc của ECB, lập trường này thường thể hiện qua ba điểm:
Cách diễn giải lạm phát: tuyên bố có mô tả mức thấp hơn mục tiêu là “tạm thời” hay không, và liệu có tiếp tục nhấn mạnh tính dai dẳng của dịch vụ cùng tiền lương hay không.
Hàm phản ứng: Lagarde có nhấn mạnh sự phụ thuộc vào dữ liệu và từ chối xác nhận mức định giá của thị trường cho các đợt cắt sắp tới hay không.
Điều kiện tài chính: ECB nhìn nhận sức mạnh của đồng euro như một rủi ro kéo lạm phát xuống, hay như một lực ổn định giúp giảm nhu cầu kích thích.
Khi thị trường phần lớn đã “giá hóa” việc giữ nguyên, chỉ những hướng dẫn có khả năng làm dịch chuyển đường kỳ vọng mới tạo ra bước đi kế tiếp. Vì vậy, họp báo hôm nay thường quan trọng hơn chính đường lối chính sách: đó là nơi ECB có thể kìm bớt kỳ vọng nới lỏng thêm mà vẫn không tỏ ra thờ ơ trước việc lạm phát thấp hơn mục tiêu.
EUR/USD vận động theo chênh lệch lãi suất tương đối và kỳ vọng lãi suất. Việc giữ ở 2.00% vốn đã là đồng thuận. Muốn đồng euro được hỗ trợ, ECB cần làm giảm xác suất các đợt cắt trong tương lai hoặc thuyết phục thị trường rằng chính sách đã tiệm cận mức trung lập.
Một rào cản khác là chênh lệch lợi suất Mỹ - đồng euro, đặc biệt sau khi Fed giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5%–3,75% trong cuộc họp cuối tháng 1. Với lợi suất 10 năm của Mỹ quanh 4.28% và lợi suất 10 năm của Đức gần 2.89%, chênh lệch ở kỳ hạn dài vẫn vào khoảng 140 điểm cơ bản. Khoảng cách này có thể tiếp tục hút vốn về phía Mỹ ngay cả khi ECB giữ nguyên, nhất là trong bối cảnh chính sách tiền tệ Mỹ đang chịu tác động từ việc ông Trump đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed mới. Trừ khi thông điệp của ECB khiến chênh lệch ngắn hạn dịch chuyển theo hướng có lợi cho đồng euro.
| Biến số | Tham chiếu gần nhất | Vì sao nhà giao dịch quan tâm |
|---|---|---|
| Lãi suất cơ sở tiền gửi của ECB | 2.00% | Neo cho kỳ vọng lãi suất ngắn hạn của đồng euro. |
| Lợi suất Bund 10 năm | 2.89% | Định hình phần bù kỳ hạn tại châu Âu và khẩu vị rủi ro. |
| Lợi suất 10 năm của Ý | 3.49% | Cho tín hiệu về điều kiện huy động vốn của các nước ngoại vi. |
| Chênh lệch BTP-Bund 10 năm | 64 bp | Chỉ báo phân mảnh, có thể kích hoạt căng thẳng nếu nới rộng. |
| Khoản nắm giữ APP (cuối tháng 1) | €2.527T | Lộ trình thu hẹp bảng cân đối và triển vọng thanh khoản. |
| Biên độ EUR/USD (gần đây) | 1.149 to 1.197 | Xác định “mặt trận” vĩ mô hiện tại. |
Vị thế thị trường trước cuộc họp ECB cho thấy sự thận trọng lan rộng, tương tự như việc giá vàng thế giới vừa giảm xuống dưới 4.900 USD trong phiên giao dịch cùng ngày. Sự ổn định của các chênh lệch lãi suất cũng quan trọng không kém con số lạm phát. Điều này loại bỏ một trong những lý do thường gặp để nghiêng về ôn hòa, và củng cố lập luận giữ lãi ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn ngay cả khi lạm phát tiêu đề thấp hơn mục tiêu.
Nếu Lagarde nhấn mạnh thành phần dịch vụ và tránh bàn về việc lạm phát thấp hơn mục tiêu, thị trường sẽ hiểu đây là một quyết định giữ lãi mang sắc thái diều hâu. Nếu bà tập trung vào đồng euro mạnh hơn và các rủi ro khiến lạm phát giảm, nhà giao dịch sẽ bắt đầu dựng lại luận điểm cho một đợt cắt vào cuối năm 2026.
Đồng euro mạnh so với đồng bạc xanh giúp giảm lạm phát nhưng cũng làm co biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu và khiến điều kiện tài chính bị siết lại. Chỉ cần một sự thừa nhận thận trọng rằng thị trường ngoại hối “có liên quan” đến triển vọng cũng đủ để đổi tông cuộc họp. Đây là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất, vì nó nối trực tiếp định giá thị trường hiện tại với nhiệm vụ lạm phát của ECB.
Việc tái đầu tư của PEPP đã kết thúc vào cuối 2024. Khoản nắm giữ APP tiếp tục thu hẹp, với lượng trái phiếu APP ở mức €2.527 nghìn tỷ vào cuối tháng 1 năm 2026 và phía trước vẫn còn nhiều tháng đáo hạn lớn, trong đó có khoảng €41.3 tỷ ước tính trong tháng 2. Nếu ECB nhấn mạnh rằng quá trình giảm dần thụ động đang siết thanh khoản, họ có thể biện minh cho việc giữ lãi suất ổn định ngay cả khi lạm phát yếu.
Khảo sát cho vay ngân hàng cho thấy mức siết chặt ròng trong cho vay đối với doanh nghiệp, dù tín dụng nhà ở đã bớt căng hơn đôi chút. Nếu ECB nhấn mạnh kênh truyền dẫn này, điều đó sẽ củng cố luận điểm “tạm dừng” bằng cách hàm ý rằng mức độ kiềm chế chính sách vẫn đang lan truyền qua hệ thống.
| Vùng mức | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| 1.2000 | Kháng cự tâm lý, gần vùng đỉnh cuối tháng 1. |
| 1.1970 to 1.1980 | Vùng đỉnh cuối tháng 1 (đỉnh chu kỳ gần đây). |
| 1.1720 to 1.1750 | Vùng trục từ đầu tháng 1, khu vực thường được kiểm tra lại. |
| 1.1620 to 1.1660 | Đáy giữa tháng 1, nếu bị phá vỡ sẽ cho thấy mất động lực. |
| 1.1490 to 1.1520 | Vùng hỗ trợ cuối 2025, xác định đáy của phạm vi giảm. |
Diễn biến giá cho thấy thị trường đã phần nào tự siết điều kiện đối với ECB. Vì vậy, phản ứng của đồng euro sau cuộc họp ECB nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào kịch trình: một quyết định giữ lãi mang sắc diều hâu, làm giảm xác suất cắt lãi, có thể giữ cặp tiền dao động gần vùng đỉnh; còn bất kỳ sự xác nhận nào về rủi ro lạm phát đi xuống sẽ mở lại biên độ và kéo sự chú ý trở về chênh lệch lãi suất của Mỹ.

Các chất xúc tác dữ liệu tiếp theo đến khá nhanh, trong bối cảnh thị trường đang chờ đợi tin tức về việc bản tin Nonfarm Mỹ tháng 1/2026 bị hoãn công bố. Eurostat dự kiến công bố đầy đủ HICP tháng 1 vào ngày 25 tháng 2, qua đó kiểm chứng liệu mức 1.7% được xác nhận hay bị điều chỉnh. Ước tính GDP tiếp theo cho quý 4 năm 2025 sẽ được công bố vào ngày 13 tháng 2. Cả hai công bố này đều có thể tác động đến việc thị trường có tiếp tục chỉ gán xác suất thấp cho một đợt cắt lãi vào tháng 9 hay không.
Cuộc họp chính sách ECB kế tiếp đã được lên lịch vào các ngày 18–19 tháng 3. Nếu họp báo hôm nay để lại sự mơ hồ quanh câu chuyện lạm phát hụt mục tiêu, tháng 3 sẽ trở thành tâm điểm tiếp theo cho hướng dẫn tương lai và bất kỳ thay đổi nào trong hàm phản ứng.
Cuộc họp ECB kết thúc bằng quyết định chính sách và cuộc họp báo vào Thứ Năm, ngày 5 tháng 2 năm 2026. Cuộc họp diễn ra trong các ngày 4–5 tháng 2, và thị trường thường phản ứng mạnh nhất với giọng điệu họp báo cùng phần hỏi & đáp.
Lãi suất cơ sở tiền gửi là 2.00%, với lãi suất tái cấp vốn chính ở 2.15% và lãi suất cho vay biên ở 2.40%. Các mức này có hiệu lực kể từ ngày 11 tháng 6 năm 2025.
ECB nhắm tới mục tiêu lạm phát trung hạn, thay vì bám theo một con số của riêng từng tháng. Lạm phát dịch vụ vẫn ở mức cao 3.2%, và các dự báo trước của ECB vẫn cho thấy lạm phát quay lại 2.0% vào năm 2028, vì vậy lập trường kiên nhẫn vẫn có cơ sở nếu Hội đồng Thống đốc tin rằng việc hụt mục tiêu chỉ là tạm thời.
Cần quan sát liệu Lagarde có coi đồng euro mạnh hơn là một rủi ro đáng kể khiến lạm phát giảm hay không. Nếu thị trường ngoại hối trở thành một phần trung tâm trong triển vọng, thị trường thường sẽ định giá nhiều nới lỏng hơn, ngay cả khi chưa có một đợt cắt lãi ngay lập tức.
Những rủi ro thanh khoản và dòng vốn khả dụng rất quan trọng, vì khi tái đầu tư PEPP kết thúc vào cuối năm 2024, danh mục APP đang thu hẹp dần, và các tháng có lượng đáo hạn lớn có thể thắt chặt dự trữ. Khảo sát cho vay ngân hàng cũng đáng chú ý vì tiêu chuẩn tín dụng chặt hơn có thể làm chậm tăng trưởng mà không cần thay đổi lãi suất chính sách.
Kết quả có khả năng cao nhất của Cuộc họp ECB là giữ lãi suất ở 2.00%, nhưng tác động lên thị trường sẽ phụ thuộc vào cách ECB lý giải việc lạm phát thấp hơn mục tiêu và sức mạnh của đồng euro. Khi lạm phát chung ở mức 1.7% và đồng tiền ở gần vùng cao gần đây, Hội đồng Thống đốc phải tìm được một điểm cân bằng rất hẹp: thừa nhận rủi ro đi xuống mà không vô tình kích hoạt lại kịch bản cắt giảm lãi suất, vốn đã mất nhiều tháng để gạt bỏ.
Một quyết định giữ lãi mang tính diều hâu vẫn là con đường ít trở ngại nhất, nhờ tăng trưởng ổn định, tỷ lệ thất nghiệp thấp, các chênh lệch bình ổn và điều kiện tín dụng đang thắt chặt qua hệ thống ngân hàng. Nếu ECB dùng những yếu tố này để bảo vệ sự kiên nhẫn, đồng euro có thể tiếp tục được nâng đỡ và biến động có thể duy trì thấp. Nếu ngược lại, ECB đặt trọng tâm vào đồng euro mạnh và rủi ro giảm tốc của lạm phát, thị trường sẽ nhanh chóng dựng lại kỳ vọng nới lỏng, và EUR/USD nhiều khả năng trượt trở lại vùng giữa của biên độ gần đây.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được coi là (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc lời khuyên khác để dựa vào. Không có ý kiến nào nêu trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.