Đăng vào: 2026-01-31
Tổng thống Donald Trump ngày 30/01/2026 cho biết sẽ đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), kế nhiệm Jerome Powell khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc vào tháng 5/2026 và chờ Thượng viện phê chuẩn.
Đề cử này quan trọng vì nó định hình kỳ vọng về lãi suất Fed, đường đi của đồng USD, lợi suất trái phiếu Kho bạc và giá vàng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới tâm lý rủi ro toàn cầu.

Kevin Warsh được đề cử thay Jerome Powell từ tháng 5/2026, nhưng chỉ có hiệu lực khi Thượng viện phê chuẩn.
Warsh từng đảm nhiệm vị trí Thống đốc Fed giai đoạn 2006–2011 và đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia xử lý cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
Thị trường phản ứng theo hướng “thắt chặt kỳ vọng”: USD mạnh lên, lợi suất dài hạn nhích lên, vàng và bạc giảm mạnh ngay sau tin.
Điểm thị trường quan tâm không chỉ là lãi suất Fed, mà là quan điểm của Warsh về thu hẹp bảng cân đối và vai trò thanh khoản của Fed.
Quy trình có thể gặp “nút thắt chính trị” do một số thượng nghị sĩ tuyên bố sẽ trì hoãn các đề cử liên quan Fed trong bối cảnh điều tra xoay quanh chi phí dự án trụ sở Fed.
Dù Chủ tịch Fed rất quyền lực về dẫn dắt thông điệp, thực tế Fed giữ nguyên lãi suất hay thay đổi vẫn do FOMC bỏ phiếu (như quyết định 10-2 vừa qua), nên một cá nhân khó “đổi hướng” ngay lập tức nếu không có sự đồng thuận.
30 ngày tới, tín hiệu quan trọng nhất là lịch điều trần Thượng viện, phát biểu công khai của Warsh về lạm phát và bảng cân đối, cùng phản ứng của lợi suất 2 năm và đồng USD.
Người đứng đầu Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng Thống đốc (Board of Governors) và theo thông lệ thường kiêm Chủ tịch Ủy ban Thị trường Mở (FOMC), cơ quan quyết định lãi suất Fed và định hướng chính sách tiền tệ.
Về thủ tục, Chủ tịch Fed được Tổng thống đề cử từ trong số các Thống đốc và phải được Thượng viện phê chuẩn; nhiệm kỳ cho vị trí Chủ tịch là 4 năm (khác với nhiệm kỳ Thống đốc).
Quyền lực của Chủ tịch Fed nằm ở ba lớp “đòn bẩy”:
Trong thực tế, thị trường định giá tài sản dựa rất nhiều vào “đường đi lãi suất” mà Chủ tịch Fed gợi ý qua họp báo, điều trần, và các bài phát biểu. Một thay đổi nhân sự ở ghế Chủ tịch thường làm dịch chuyển ngay kỳ vọng về điểm kết thúc của chu kỳ cắt giảm hay tăng lãi suất.
FOMC có 12 thành viên bỏ phiếu (gồm 7 Thống đốc, Chủ tịch Fed New York và 4 Chủ tịch Fed khu vực luân phiên). Chủ tịch FOMC là người điều phối thảo luận, định khung rủi ro lạm phát và tăng trưởng, từ đó “kéo” đồng thuận.
Ngoài lãi suất chính sách, Fed còn tác động mạnh qua bảng cân đối: mua, giữ hay để đáo hạn trái phiếu (QE, QT). Quan điểm của Chủ tịch về tốc độ thu hẹp bảng cân đối có thể tác động trực tiếp tới lợi suất dài hạn, chênh lệch tín dụng và định giá cổ phiếu tăng trưởng.
Kevin Warsh là một gương mặt quen thuộc với giới chính sách tiền tệ Mỹ: từng là Thống đốc Fed (2006–2011), làm việc trong môi trường thị trường vốn trước đó, và có trải nghiệm ở Nhà Trắng trong vai trò cố vấn kinh tế.
Các dữ kiện tiểu sử đã xác minh (tóm tắt):
Từng tuyên thệ là thành viên Board of Governors ngày 24/02/2006 và rời Fed ngày 31/03/2011.
Trước Fed, làm ở Morgan Stanley (mảng M&A) và sau đó vào Nhà Trắng, làm trợ lý đặc biệt về chính sách kinh tế và thư ký điều hành Hội đồng Kinh tế Quốc gia (NEC).
Trong thời gian ở Fed, từng là đại diện của Board tại G-20 và phụ trách vai trò “administrative governor” quản trị vận hành.
Hiện gắn với Stanford (Hoover Institution) và có vai trò tại UPS (hội đồng quản trị).
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tuổi | 55 tuổi (tại thời điểm đề cử công bố 30/01/2026) |
| Vai trò trước đây | Thống đốc Fed; trợ lý kinh tế tại Nhà Trắng (NEC); làm việc tại Morgan Stanley (M&A) |
| Thời gian ở Fed | 2006–2011 |
| Kinh nghiệm chính | Xử lý khủng hoảng 2008–2009; đại diện G-20; quản trị vận hành Board; am hiểu thị trường vốn |
| Quan điểm chính sách | Danh tiếng “diều hâu” về lạm phát; nhấn mạnh kỷ luật bảng cân đối và cải cách vai trò Fed, nhưng gần đây có phát tín hiệu ủng hộ nới lỏng hơn |
| Điểm tranh cãi | Lo ngại chính trị hóa độc lập ngân hàng trung ương; rủi ro bị kéo vào giằng co Nhà Trắng–Fed; tiến trình phê chuẩn có thể bị trì hoãn do căng thẳng tại Thượng viện |
Phản ứng thị trường ở “giây đầu” thường không phải là đánh giá toàn bộ chính sách tương lai, mà là định giá lại xác suất của ba thứ: (1) lãi suất Fed đi về đâu, (2) Fed thu hẹp bảng cân đối nhanh hay chậm, (3) mức độ độc lập của ngân hàng trung ương trước áp lực chính trị.
Futures Mỹ: S&P 500 e-mini giảm khoảng 0,3%, Nasdaq e-mini giảm khoảng 0,4%; Dow futures giảm khoảng 0,3% trong các bản tin cập nhật sớm.
USD: Chỉ số Dollar Index đo lường sức mạnh đồng bạc xanh (USD) tăng lên 96,73 (+0,57%); cặp tỷ giá EUR/USD giảm về mức 1,1904.
JPY: USD/JPY giao dịch quanh 153,90 sau khi có lúc vượt 154.
Trái phiếu Kho bạc: lợi suất 10 năm quanh 4,247%; lợi suất 2 năm quanh 3,54% (giảm nhẹ trong ngày).
Vàng và bạc: phản ứng tiêu cực trước tin tức, giá vàng thế giới lao dốc về quanh 5.046 USD/oz, trong khi bạc cũng giảm sâu về mốc 99,94 USD/oz.
Nếu một chỉ số/giá cụ thể chưa có số cập nhật tại thời điểm xuất bản ở kênh dữ liệu bạn theo dõi, hãy đối chiếu bằng một mốc gần nhất trong phiên và bám thêm chuyển động của lợi suất 2 năm cùng Dollar Index, vì đây thường là hai “đồng hồ đo” nhạy nhất với kỳ vọng chính sách.
1) Kỳ vọng lãi suất Fed là đầu vào của mọi mô hình định giá
Chỉ cần xác suất “ít cắt giảm hơn” tăng lên, đường cong chiết khấu đổi ngay: cổ phiếu tăng trưởng chịu áp lực, lợi suất dài hạn dễ nhích lên, còn USD có xu hướng mạnh hơn.
2) Bảng cân đối là kênh truyền dẫn ít được nói, nhưng rất mạnh
Nếu thị trường tin rằng Chủ tịch Fed mới ưu tiên thu hẹp bảng cân đối nhanh hơn, điều kiện thanh khoản thắt lại: chênh lệch tín dụng có thể nới rộng, dòng tiền rút khỏi các vị thế “đòn bẩy”, tài sản trú ẩn như USD hưởng lợi tương đối.
3) USD mạnh lên tạo lực kéo giảm với vàng, nhưng không tuyến tính
Việc lý giải vì sao giá vàng và bạc giảm thường gắn liền với sự nhạy cảm của kim loại quý trước (a) lợi suất thực và (b) sức mạnh đồng USD. Khi USD bật lên và lợi suất giữ ở mức cao, lực chốt lời có thể rất mạnh.
Điểm cần nhấn mạnh: mọi kịch bản đều phải đi qua hai “bộ lọc” là dữ liệu lạm phát và thị trường lao động, và đồng thuận trong FOMC. Do đó, điều hợp lý là chuẩn bị ba kịch bản, gắn với điều kiện kích hoạt rõ ràng.
Lãi suất: giữ cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu; nếu lạm phát hạ nhiệt bền vững, Fed có thể mở cửa cho cắt giảm từng bước.
Bảng cân đối: tiếp tục QT nhưng không đẩy nhanh đột ngột; ưu tiên giảm rủi ro gây sốc thanh khoản.
Tác động: USD đi ngang đến mạnh nhẹ; lợi suất 10 năm dao động nhưng khó giảm sâu; vàng biến động theo lợi suất thực; cổ phiếu hồi phục chọn lọc, thiên về chất lượng lợi nhuận.
Lãi suất: tín hiệu “cao lâu hơn”; cắt giảm ít hơn kỳ vọng nếu lạm phát dai dẳng.
Bảng cân đối: thiên về thu hẹp nhanh và rõ rệt hơn, nhấn mạnh giảm vai trò hỗ trợ thanh khoản.
Tác động: USD mạnh lên; lợi suất dài hạn cao và đường cong có thể dốc lên; vàng chịu áp lực; cổ phiếu chịu nén định giá, nhất là nhóm nhạy lãi suất.
Lãi suất: Fed có thể nghiêng về chiến lược hạ lãi suất sớm hơn dự kiến nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng cao và lạm phát nhanh chóng “về vùng an toàn”.
Bảng cân đối: QT chậm lại, thậm chí tạm dừng khi điều kiện tài chính căng.
Tác động: USD yếu hơn; lợi suất giảm; vàng hưởng lợi; cổ phiếu và tín dụng phục hồi rộng hơn, nhưng rủi ro là kỳ vọng lạm phát quay lại nếu nới lỏng quá nhanh.
Với Việt Nam, “chủ tịch Fed” không chỉ là câu chuyện của Mỹ. Tác động truyền dẫn thường đi theo bốn kênh và có độ trễ khác nhau.
Mặc dù trước đó ghi nhận tỷ giá USD/VND giảm tại ngân hàng, nhưng khi Dollar Index mạnh lên trở lại, áp lực tăng giá thường đến trước qua nhu cầu phòng vệ của doanh nghiệp nhập khẩu và tâm lý “trú ẩn USD”. Nếu USD tăng bền, chi phí hedging tăng và biên lợi nhuận của các ngành nhập khẩu đầu vào lớn có thể bị co lại.
Lợi suất Kho bạc Mỹ là mốc tham chiếu toàn cầu. Khi lợi suất Mỹ cao hơn hoặc biến động mạnh, mặt bằng lợi suất tại các thị trường mới nổi thường phải “bù rủi ro” nhiều hơn để giữ hấp dẫn tương đối. Điều này có thể tác động đến lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam và chi phí huy động của khối doanh nghiệp phát hành.
Giá vàng trong nước chịu tác động đồng thời từ giá vàng thế giới và tỷ giá. Trong một phiên “USD mạnh, vàng quốc tế giảm”, giá vàng nội có thể giảm ít hơn nếu USD/VND chịu áp lực. Ngược lại, nếu USD hạ nhiệt, vàng nội thường nhạy hơn với xu hướng quốc tế.
Khi thị trường toàn cầu chuyển sang “risk-off”, nhóm tài sản rủi ro thường bị tái cân bằng, nhất là ở các thị trường phụ thuộc dòng vốn ngoại. Tác động thường thể hiện qua biến động nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, nhạy với dòng tiền, và qua định giá các ngành gắn với lãi suất như bất động sản, chứng khoán, ngân hàng.
Không. Lãi suất Fed do FOMC quyết định bằng bỏ phiếu. Chủ tịch Fed có ảnh hưởng lớn về chương trình nghị sự và thông điệp, nhưng vẫn chỉ là một phần của cơ chế ra quyết định tập thể.
Chỉ khi Thượng viện phê chuẩn đề cử và Warsh tuyên thệ nhận chức theo đúng lịch chuyển giao. Mốc thời gian được nhắc tới là khi nhiệm kỳ Chủ tịch của Jerome Powell kết thúc vào tháng 5/2026.
Không có “đồng hồ” cố định. Nếu thuận lợi, quy trình có thể đi nhanh qua điều trần và bỏ phiếu. Nhưng trong bối cảnh tranh cãi chính trị, lịch có thể kéo dài, thậm chí bị trì hoãn nếu Thượng viện khóa chặt chương trình nghị sự.
Warsh có danh tiếng diều hâu về lạm phát và kỷ luật chính sách, đồng thời nhấn mạnh vai trò bảng cân đối. Tuy vậy, thị trường cũng theo dõi khả năng ông nghiêng ôn hòa hơn trong ngắn hạn nếu ưu tiên tăng trưởng và cắt giảm lãi suất.
Vàng nhạy với USD và lợi suất thực. Khi tin tức làm USD mạnh lên và thị trường nghĩ lãi suất có thể “cao lâu hơn”, lực chốt lời vàng thường tăng, đặc biệt sau giai đoạn vàng tăng mạnh trước đó.
Ưu tiên: lợi suất Kho bạc 2 năm (đại diện kỳ vọng chính sách), chỉ số Dollar Index, và các dữ liệu phản ánh xu hướng lạm phát tiêu dùng (CPI). Thêm nữa là thông điệp từ các cuộc họp FOMC, biên bản và “dot plot” khi được công bố.
Tỷ giá và tâm lý rủi ro có thể phản ứng nhanh, nhưng tác động lên lãi suất và chi phí vốn thường có độ trễ. Điều quan trọng là phân biệt “nhiễu theo tin” với xu hướng bền, bằng cách theo dõi USD và lợi suất Mỹ trong nhiều phiên liên tiếp.
Trong 30 ngày tới, điểm cần theo dõi là: lịch điều trần và tín hiệu của Thượng viện về khả năng phê chuẩn, phát biểu của Kevin Warsh về lạm phát và thu hẹp bảng cân đối, cùng phản ứng bền hay không của lợi suất 2 năm và Dollar Index. Nếu các biến số này “hạ nhiệt”, thị trường có thể quay lại định giá theo dữ liệu kinh tế; nếu không, biến động USD, vàng và tài sản rủi ro sẽ còn kéo dài.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.