Đăng vào: 2026-01-14
Tính đến trưa – đầu chiều ngày 14/01/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay dao động quanh vùng 4.600–4.630 USD/ounce, tiếp tục lơ lửng gần đỉnh lịch sử sau chuỗi tăng mạnh nhiều tuần liền. So với phiên trước, giá đã nhích thêm gần 1%, trong bối cảnh thị trường đặt cược vào khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất nhanh hơn dự kiến và tâm lý trú ẩn vẫn rất mạnh.
Trong nước, giá vàng SJC và vàng nhẫn 9999 hôm nay 14/01/2026 tiếp tục neo ở vùng cao kỷ lục, nhiều nơi niêm yết quanh 161,5–163,5 triệu đồng/lượng đối với vàng miếng và khoảng 158–163,5 triệu đồng/lượng với vàng nhẫn, cao hơn thế giới tới trên 15 triệu đồng/lượng.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi “dự đoán giá vàng trong vài ngày tới, trong tháng 1/2026 và cả xu hướng giá vàng 2026 sẽ như thế nào?” được giới đầu tư đặc biệt quan tâm. Bài viết này tổng hợp dự báo giá vàng từ các tổ chức lớn, phân tích yếu tố vĩ mô chủ chốt, và đưa ra 3 kịch bản tham khảo – với lưu ý quan trọng: thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.

Giá vàng thế giới: Giao ngay quanh 4.600–4.630 USD/ounce, gần đỉnh lịch sử, tăng khoảng 7–8% chỉ trong một tháng.
Giá vàng trong nước: Vàng miếng SJC phổ biến quanh 161,5–163,5 triệu đồng/lượng; vàng nhẫn 9999 nhiều thương hiệu quanh 158–163,5 triệu đồng/lượng, chênh lệch rất lớn so với giá vàng thế giới quy đổi.
Yếu tố dẫn dắt chính: Kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất, lạm phát Mỹ hạ nhiệt, sức mạnh đồng USD (DXY) suy yếu, cùng căng thẳng địa chính trị kéo dài làm tăng nhu cầu trú ẩn.
Dự báo ngắn hạn (vài ngày tới): Xu hướng chủ đạo vẫn nghiêng về tăng/giữ ở vùng cao, nhưng biên độ dao động lớn, rủi ro điều chỉnh kỹ thuật luôn hiện hữu khi vàng đã “quá nóng”.
Rủi ro chính: Dữ liệu kinh tế Mỹ bất ngờ tích cực, Fed phát tín hiệu “diều hâu” hơn, hay căng thẳng địa chính trị tạm lắng có thể khiến vàng quay đầu điều chỉnh.
Lưu ý cho nhà đầu tư: Không nên chỉ nhìn một chiều “vàng lập đỉnh”, mà cần theo dõi sát lãi suất, lạm phát, USD và các dự báo mới của Fed, HSBC, JPMorgan, Goldman Sachs… trước khi ra quyết định.
Từ cuối 2025 đến đầu 2026, vàng đã có một trong những nhịp tăng mạnh nhất trong lịch sử hiện đại, với mức tăng trên 70% trong vòng 1 năm. Đà tăng được thúc đẩy bởi:
Kỳ vọng chu kỳ nới lỏng tiền tệ đang lên cao, nhất là trong bối cảnh nội bộ Fed gặp sóng gió khi Chủ tịch Fed bị điều tra hình sự, đánh dấu bước ngoặt sau giai đoạn thắt chặt mạnh 2022–2024.
Nhu cầu mua vào của ngân hàng trung ương ở mức rất cao.
Nỗi lo suy thoái, bất ổn địa chính trị và sự biến động của thị trường chứng khoán, crypto.
Mốc giá đáng chú ý hiện nay:
Vùng 4.550–4.600 USD/ounce: Được nhiều nhà phân tích xem là vùng “breakout” – bứt phá khỏi nền giá trước đó, mở ra giai đoạn “price discovery” (khám phá vùng giá mới).
Vùng 4.600–4.650 USD/ounce: Là đỉnh lịch sử mới, nơi vàng đang dao động với biên độ intraday lớn, thể hiện lực mua – bán giằng co mạnh.
Theo một số phân tích kỹ thuật ngắn hạn, xu hướng chủ đạo của giá vàng thế giới hôm nay vẫn là tăng, nhưng các chỉ báo dao động (RSI, Stochastic…) đã tiến vào trạng thái quá mua (Overbought), hàm ý xác suất xuất hiện các nhịp điều chỉnh “cắt lãi” là khá cao.
Bên cạnh đó:
USD Index có xu hướng suy yếu so với giai đoạn đỉnh 2022, giảm áp lực lên vàng tính theo USD.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã hạ nhiệt so với đỉnh 2023, giảm chi phí cơ hội nắm giữ vàng (vốn không sinh lãi).
Trong khi chứng khoán biến động và giá bạc thế giới hôm nay tiệm cận mốc 90 USD/ounce, vàng vẫn giữ vững “hào quang” và củng cố vai trò tài sản phòng thủ hàng đầu.
Đây là kịch bản tích cực, nhưng không phải không có cơ sở:
Sau khi CPI Mỹ tháng 12/2025 giữ ở mức 2,7%, thị trường kỳ vọng dữ liệu bán lẻ tới đây sẽ tiếp tục xu hướng hạ nhiệt, củng cố niềm tin Fed cắt giảm lãi suất sớm và sâu hơn.
Căng thẳng địa chính trị chưa có dấu hiệu hạ nhiệt – yếu tố cũng đang giúp giá dầu thế giới giữ trên 65 USD/thùng – khiến nhu cầu trú ẩn trong vàng còn rất mạnh.
Trong bối cảnh đó, một số ngân hàng lớn như HSBC đang đưa ra kịch bản giá vàng có thể chạm hoặc vượt 5.000 USD/ounce trong nửa đầu 2026, với biên độ dao động cả năm khoảng 3.950–5.050 USD/ounce. Ngắn hạn vài ngày tới, nếu vàng giữ vững trên 4.600 USD/ounce, vùng mục tiêu 4.700–4.800 USD/ounce là không quá xa.
Yếu tố kích hoạt kịch bản này:
Dữ liệu lạm phát Mỹ tiếp tục thấp hơn kỳ vọng.
Fed phát tín hiệu “bồ câu”, nhấn mạnh ưu tiên tăng trưởng, không quá cứng rắn với lạm phát.
Địa chính trị leo thang, dòng tiền trú ẩn đổ mạnh vào vàng và các ETF vàng.
Đây có thể là kịch bản cơ sở trong ngắn hạn:
Thị trường đã “giá vào” khá nhiều kỳ vọng cắt giảm lãi suất, nên mỗi tin tốt mới về lạm phát, việc làm khó tạo ra cú sốc tăng quá mạnh.
Các nhà đầu tư tổ chức có xu hướng chốt lời từng phần sau nhịp tăng nóng, khiến vàng dễ rơi vào trạng thái tích lũy/đi ngang hơn là tăng thẳng.
Trong kịch bản này, dự báo giá vàng ưu tiên vùng dao động 4.500–4.650 USD/ounce, với các cú rung lắc intraday có thể khá lớn, nhưng xu hướng chính chưa đảo chiều.
Kịch bản tiêu cực hơn, nhưng không thể bỏ qua:
Nếu dữ liệu kinh tế Mỹ bất ngờ tích cực mạnh (lạm phát nhích lên, việc làm rất khỏe), Fed có thể buộc phải giữ lãi suất cao lâu hơn, thị trường hạ bớt kỳ vọng cắt giảm.
Đồng USD phục hồi, lợi suất trái phiếu tăng trở lại sẽ làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
Trong tình huống đó, vàng có thể điều chỉnh khá nhanh về các vùng hỗ trợ từng là đỉnh cũ quanh 4.350–4.450 USD/ounce – nơi lực mua trung hạn có thể quay lại.
Về lý thuyết, giá vàng trong nước thường bám khá sát giá thế giới quy đổi theo tỷ giá USD/VND (vốn đang có dấu hiệu hạ nhiệt nhẹ), cộng thêm chênh lệch chi phí, thuế, phí và yếu tố cung – cầu. Tuy nhiên, ở Việt Nam, vàng miếng SJC từ lâu đã hình thành kiểu “thị trường riêng”, với:
Nguồn cung hạn chế.
Tâm lý chuộng vàng miếng thương hiệu quốc gia.
Yếu tố đầu cơ, nắm giữ dài hạn.
Điều này dẫn đến việc giá vàng SJC thường cao hơn thế giới nhiều triệu đồng/lượng, đặc biệt trong các giai đoạn biến động mạnh. Ngày 14/01/2026, mức chênh lệch này được ghi nhận vào khoảng 15–16 triệu đồng/lượng.
Các loại vàng 9999 (như nhẫn tròn trơn DOJI, PNJ, BTMC…), do gắn với nhu cầu tích lũy nhỏ lẻ, cưới hỏi, nên thường “sát” thế giới hơn, nhưng giai đoạn gần đây cũng đã vọt lên, chênh lệch không còn quá thấp so với SJC.
| Loại vàng / Thương hiệu | Mua vào (triệu đồng/lượng) | Bán ra (triệu đồng/lượng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC (HN/TP.HCM) | ~161,5 | ~163,5 | Đỉnh lịch sử, chênh cao |
| Vàng miếng DOJI | ~161,5 | ~163,5 | Biến động mạnh |
| Vàng miếng PNJ | ~161,5 | ~163,5 | Bám sát SJC |
| Vàng nhẫn 9999 DOJI | ~158,0 | ~161,0 | Nhẫn tròn 9999 |
| Vàng nhẫn BTMC (Vàng Rồng…) | ~159,9–160,5 | ~162,9–163,5 | Chênh mua – bán rộng |
| Vàng nhẫn SJC 9999 | ~157,4–158,0 | ~159,9–160,5 | Cầu mạnh, lập đỉnh mới |
(Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá tham khảo, được xây dựng dựa trên vùng giá niêm yết phổ biến, có thể đã thay đổi tại thời điểm bạn đọc bài. Độc giả nên xem thêm bảng giá vàng hôm nay và giá vàng SJC mới nhất trên các hệ thống cập nhật theo thời gian thực.)
Xu hướng chung: Giá vàng trong nước bám sát xu thế đi lên của thế giới nhưng mức tăng thường được “phóng đại” hơn, đặc biệt với vàng miếng, do yếu tố cung – cầu và tâm lý đầu tư dài hạn của người dân.
Vàng có mối quan hệ chặt chẽ với lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát). Khi lãi suất thực giảm, chi phí cơ hội nắm giữ vàng thấp đi, vàng trở nên hấp dẫn hơn.
Fed được kỳ vọng bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất trong 2026 sau khi đã nâng mạnh giai đoạn 2022–2024.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và một số ngân hàng trung ương lớn khác cũng có xu hướng nới lỏng dần.
Điều này là một trong những trụ cột nâng đỡ xu hướng giá vàng 2026 theo hướng tích cực, đặc biệt nếu kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm lại mà lạm phát vẫn chưa về “vùng an toàn”.
Các báo cáo CPI, PPI, doanh số bán lẻ, việc làm của Mỹ thường khiến vàng biến động mạnh ngay trong ngày công bố. Khi lạm phát có dấu hiệu bền vững dưới mục tiêu, áp lực thắt chặt chính sách giảm bớt, vàng được hưởng lợi.
Ngược lại, nếu dữ liệu bất ngờ nóng trở lại, thị trường sẽ phải định giá lại khả năng Fed “diều hâu” hơn, gây áp lực điều chỉnh lên vàng.
Lịch sử cho thấy, mỗi lần bất định tăng – chiến tranh, xung đột, khủng hoảng tài chính – vàng thường có xu hướng đi lên. Ngân hàng Thế giới ghi nhận, trong năm 2025, nhu cầu vàng tăng khoảng 10% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ dòng tiền trú ẩn của nhà đầu tư và mua vào của ngân hàng trung ương.
Trong 2026, rủi ro địa chính trị vẫn là biến số khó đoán, có thể:
Đẩy vàng tăng đột biến khi xuất hiện tin xấu.
Nhưng cũng khiến thị trường trở nên khó lường, biên độ dao động lớn.
Theo World Gold Council (WGC), ngân hàng trung ương toàn cầu tiếp tục mua ròng vàng với quy mô rất lớn trong 2024–2025, dù tốc độ có lúc chậm lại. Một số điểm đáng chú ý:
Hoạt động dự trữ vàng diễn ra mạnh mẽ với quy mô mua ròng hàng trăm tấn mỗi quý, tập trung ở các nước mới nổi.
Hoạt động mua tăng mạnh trở lại vào cuối 2025, gần tương đương tổng lượng mua của cả 8 tháng đầu năm.
Bên cạnh đó, ETF vàng cũng thu hút dòng tiền lớn, đặc biệt trong những đợt bất ổn. Điều này tạo lực cầu bền vững cho vàng, hỗ trợ xu hướng tăng trung – dài hạn.
Khi:
Chứng khoán tăng mạnh khi chỉ số S&P 500 lập đỉnh mới,
Crypto “bốc đầu”,
Tâm lý ưa rủi ro lên cao,
một phần dòng tiền có thể rời khỏi vàng, tìm kiếm lợi suất cao hơn. Ngược lại, khi xuất hiện những cú sốc như bong bóng vỡ, khủng hoảng thanh khoản, vàng thường được xem là “bến đỗ an toàn”.
Do đó, để dự đoán giá vàng hợp lý, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào mỗi giá vàng hôm nay, mà cần theo dõi “bức tranh lớn” của toàn bộ thị trường tài chính.

Điều kiện:
Dữ liệu lạm phát và tăng trưởng Mỹ tiếp tục yếu hơn kỳ vọng.
Fed và các ngân hàng trung ương lớn phát tín hiệu rõ ràng về cắt giảm lãi suất sớm.
Địa chính trị leo thang, nhu cầu trú ẩn tăng.
Vùng giá:
Vàng có thể tiến dần tới vùng 4.800–5.000 USD/ounce, thậm chí chạm các mức dự báo cao của HSBC và một số định chế tài chính khác trong nửa đầu 2026.
Đây là kịch bản nhiều tổ chức nghiên cứu cho rằng có xác suất lớn nhất:
Kinh tế toàn cầu giảm tốc nhưng không rơi vào viễn cảnh suy thoái kinh tế sâu.
Lạm phát tiến dần về mục tiêu, song vẫn đủ “dai dẳng” để Fed không thể cắt giảm quá nhanh.
Dòng tiền vào vàng ổn định nhưng không bùng nổ.
Trong kịch bản này, xu hướng giá vàng 2026 có thể là “đi lên nhưng không theo đường thẳng”, với các nhịp dao động rộng quanh vùng 4.450–4.700 USD/ounce trong quý I–II.
Điều kiện:
Kinh tế Mỹ và một số khu vực lớn phục hồi mạnh, lạm phát tăng trở lại.
Fed buộc phải giữ lãi suất cao trong thời gian dài hơn, thậm chí tính tới khả năng nâng thêm.
Dòng tiền rời bỏ vàng, chuyển sang tài sản rủi ro.
Vùng giá:
Vàng có thể điều chỉnh về vùng hỗ trợ mạnh 4.200–4.400 USD/ounce – nơi nhiều nhà đầu tư dài hạn cân nhắc tích lũy lại.
Dù ở kịch bản nào, cần nhấn mạnh: dự đoán giá vàng luôn chứa đựng độ bất định rất lớn. Không có mô hình hay chuyên gia nào đảm bảo chính xác tuyệt đối.
Giai đoạn vàng lập đỉnh, biên độ dao động intraday có thể lên tới vài chục USD/ounce hoặc vài triệu đồng/lượng. Với các sản phẩm sử dụng công cụ đòn bẩy tài chính (hợp đồng tương lai, CFD…), mức rủi ro bị “quét stop loss” hoặc cháy tài khoản tăng rất mạnh nếu không quản trị tốt.
Nhà đầu tư nên:
Hạn chế sử dụng đòn bẩy cao.
Đặt mức cắt lỗ – chốt lời rõ ràng.
Ưu tiên bảo toàn vốn hơn là tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
Dù xu hướng dài hạn của vàng có thể vẫn tích cực – nhờ ngân hàng trung ương mua ròng, lãi suất thực thấp, bất định địa chính trị – nhưng việc dồn toàn bộ tài sản vào một kênh là rất rủi ro.
Phân bổ vốn hợp lý giữa:
Tiền mặt,
Trái phiếu,
Cổ phiếu,
Vàng và một phần nhỏ các tài sản rủi ro khác
luôn là nguyên tắc quan trọng hơn bất kỳ dự báo giá vàng nào.
Đối với vàng, các mốc thời gian quan trọng thường là:
Ngày công bố CPI, PPI, số liệu việc làm Mỹ.
Các cuộc họp chính sách của Fed, ECB, BoE, PBoC…
Báo cáo về nhu cầu vàng từ WGC, IMF, World Bank.
Những dữ liệu này có thể khiến giá vàng hôm nay biến động mạnh chỉ trong vài phút. Nhà đầu tư nên chủ động cập nhật trước, chuẩn bị kịch bản xử lý thay vì “chạy theo giá”.
Không có bài viết, mô hình hay chuyên gia nào dự đoán giá vàng ngày mai hay trong vài tháng tới một cách chắc chắn 100%. Việc đọc các phân tích – kể cả từ HSBC, JPMorgan, Goldman Sachs, Bank of America, UBS, Morgan Stanley – chỉ là một phần trong quá trình ra quyết định.
Bạn có thể:
Theo dõi giá vàng thế giới (XAU/USD) trên các trang tài chính uy tín và so sánh với giá vàng trong nước.
Ghi lại biến động giá quanh các thời điểm công bố dữ liệu như CPI, lãi suất, việc làm để rút ra quy luật phản ứng của thị trường.
Kết hợp đọc các báo cáo phân tích, dự báo giá vàng từ ngân hàng, tổ chức nghiên cứu và bài viết chuyên sâu.
Qua thời gian, bạn sẽ hình thành “cảm nhận” riêng khi dự đoán giá vàng, nhưng vẫn nên giữ góc nhìn thận trọng.
Không có mô hình nào dự báo chính xác 100% dự đoán giá vàng ngày mai. Những gì chuyên gia làm được chủ yếu là:
Xác định xu hướng chính (tăng, giảm hay tích lũy).
Đưa ra vùng giá tham chiếu, kịch bản nếu – thì (nếu dữ liệu tốt/xấu, thì giá có thể phản ứng thế nào).
Do đó, các thông tin dự đoán giá vàng nên được xem là gợi ý tham khảo, chứ không phải “tín hiệu mua – bán” tuyệt đối.
Một số nhóm chỉ báo quan trọng:
Vĩ mô: CPI, PPI, tăng trưởng GDP, dữ liệu việc làm, phát biểu của Fed và các ngân hàng trung ương lớn.
Thị trường: USD Index, lợi suất trái phiếu Mỹ, chỉ số chứng khoán lớn, dòng vốn ETF vàng, báo cáo mua – bán của ngân hàng trung ương.
Kỹ thuật: Vùng hỗ trợ/kháng cự, đường trung bình động (MA), RSI, MACD…
Kết hợp các nhóm chỉ báo này sẽ giúp dự báo giá vàng cân bằng hơn so với chỉ nhìn mỗi “giá vàng hôm nay”.
Về cơ bản, cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 đều chịu ảnh hưởng từ giá vàng thế giới. Tuy nhiên:
Vàng miếng SJC chịu tác động mạnh từ yếu tố cung – cầu đặc thù, nên mức chênh lệch so với thế giới thường lớn hơn.
Vàng nhẫn bám sát thế giới hơn, nhưng giai đoạn biến động mạnh vẫn có thể “vọt” lên mạnh do tâm lý tích lũy, cưới hỏi.
Do đó, khi dự đoán giá vàng trong nước, cần phân biệt rõ từng loại sản phẩm.
Thông thường:
Xem giá vàng thế giới để nắm xu hướng chung và bối cảnh vĩ mô.
Sau đó xem giá vàng hôm nay trong nước – đặc biệt là SJC, DOJI, PNJ – để biết mức chênh lệch, biên độ mua – bán, từ đó đánh giá mức độ rủi ro nếu giao dịch.
Việc kết hợp cả hai sẽ giúp quyết định của bạn cân bằng hơn.
Trong ngày 14/01/2026, giá vàng thế giới tiếp tục dao động ở vùng đỉnh lịch sử quanh 4.600–4.630 USD/ounce, trong khi giá vàng SJC và vàng nhẫn trong nước cũng duy trì ở vùng kỷ lục trên 160 triệu đồng/lượng. Xu hướng chung của xu hướng giá vàng 2026 hiện vẫn nghiêng về tích cực nhờ kỳ vọng hạ lãi suất, mua vào của ngân hàng trung ương và bất định địa chính trị.
Tuy vậy, vàng đã trải qua một chặng đường tăng rất dài và rất nhanh, khiến nguy cơ điều chỉnh kỹ thuật luôn thường trực. Mọi dự đoán giá vàng – từ kịch bản tăng tiếp lên gần 5.000 USD/ounce cho đến kịch bản điều chỉnh về vùng 4.200–4.400 USD/ounce – đều chỉ là những “bản đồ tham khảo”, không phải con đường chắc chắn mà thị trường sẽ đi.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, điều quan trọng không chỉ là đọc dự báo giá vàng, mà còn là:
Cập nhật giá vàng hôm nay và các tin vĩ mô một cách đều đặn.
Quản trị rủi ro, phân bổ tài sản hợp lý, tránh tâm lý “đuổi theo đỉnh”.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.