Đăng vào: 2026-02-05
Khi bạn tìm kiếm cụm từ "tiền tệ thấp hơn Ấn Độ", đa phần bạn đang muốn biết một điều rất cụ thể: quốc gia nào có đồng tiền mà 1 đơn vị của nó có giá trị thấp hơn 1 rupee Ấn Độ (₹1)?

Đây là một cách so sánh rất thực tế và hữu ích, nhưng cần lưu ý một điểm quan trọng. Việc một đơn vị tiền tệ có "giá thấp" không đồng nghĩa quốc gia đó nghèo, suy yếu hay đang rơi vào khủng hoảng. Thông thường, nó phản ánh cách đồng tiền được định danh, cụ thể là cần bao nhiêu đơn vị để hình thành mức giá trong chi tiêu hằng ngày. Điều này chịu tác động bởi lịch sử lạm phát dài hạn cũng như những yếu tố kinh tế tác động lên tỷ giá và các lựa chọn chính sách qua thời gian.
Để đảm bảo bám sát dữ liệu thực tế, bảng dưới đây sử dụng tỷ giá trung bình (mid-market) trong bảng tiền tệ INR của XE, chốt ngày 5 tháng 2 năm 2026. XE cũng nhấn mạnh rằng đây là tỷ giá trung bình mang tính tham khảo, không phải tỷ giá áp dụng cho người tiêu dùng.
Có hai cách đơn giản để đọc một phép so sánh với INR:
Đơn vị trên mỗi ₹1: với một rupee, bạn đổi được bao nhiêu đơn vị tiền tệ nước ngoài.
₹ cho mỗi 1 đơn vị: một đơn vị tiền tệ nước ngoài tương đương bao nhiêu rupee.
Ví dụ: nếu ₹1 đổi được 185 IDR, thì 1 IDR có giá khoảng ₹0.0054. Khi đó, đơn vị IDR được xem là "thấp hơn INR."
| Xếp hạng | Mã | Tiền tệ | Quốc gia/Khu vực | Đơn vị trên mỗi ₹1 | ₹ trên 1 đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IRR | rial Iran | Iran | 13,066.1 | 0.0000765 |
| 2 | LBP | bảng Lebanon | Li-băng | 976.554 | 0.0010240 |
| 3 | VND | đồng Việt Nam | Việt Nam | 287.32 | 0.0034803 |
| 4 | LAK | kip Lào | Lào | 238.03 | 0.0042010 |
| 5 | IDR | rupiah Indonesia | Indonesia | 186.22 | 0.0053698 |
| 6 | UZS | som Uzbekistan | Uzbekistan | 135.74 | 0.0073607 |
| 7 | GNF | franc Guinea | Guinea | 97.19 | 0.010288 |
| 8 | PYG | guarani Paraguay | Paraguay | 73.19 | 0.013661 |
| 9 | SSP | bảng Nam Sudan | Nam Sudan | 54.42 | 0.02 |
| 10 | MGA | ariary Madagascar | Madagascar | 49.09 | 0.020375 |
| 11 | KHR | riel Campuchia | Campuchia | 44.64 | 0.022398 |
| 12 | COP | peso Colombia | Colombia | 40.32 | 0.024801 |
| 13 | MNT | tugrik Mông Cổ | Mông Cổ | 39.53 | 0.025295 |
| 14 | UGX | shilling Uganda | Uganda | 39.42 | 0.025362 |
| 15 | BIF | franc Burundi | Burundi | 32.76 | 0.030519 |
| 16 | TZS | shilling Tanzania | Tanzania | 28.51 | 0.035069 |
| 17 | CDF | franc Congo | Cộng hòa Dân chủ Congo | 25.25 | 0.039589 |
| 18 | MMK | kyat Myanmar | Myanmar | 23.26 | 0.042985 |
| 19 | MWK | kwacha Malawi | Malawi | 19.24 | 0.051970 |
| 20 | KRW | won Hàn Quốc | Hàn Quốc | 16.21 | 0.061657 |
| 21 | RWF | franc Rwanda | Rwanda | 16.16 | 0.061853 |
| 22 | ARS | peso Argentina | Argentina | 16.04 | 0.062319 |
| 23 | NGN | naira Nigeria | Nigeria | 15.38 | 0.065005 |
| 24 | IQD | dinar Iraq | Iraq | 14.50 | 0.068973 |
| 25 | AOA | kwanza Angola | Angola | 10.14 | 0.098655 |
| 26 | KPW | won Bắc Triều Tiên | Bắc Triều Tiên | 9.963 | 0.100371 |
| 27 | CLP | peso Chile | Chile | 9.519 | 0.105056 |
| 28 | SDG | bảng Sudan | Sudan | 6.643 | 0.150538 |
| 29 | SOS | shilling Somalia | Somalia | 6.334 | 0.157889 |
| 30 | XOF/XAF | franc CFA (Tây và Trung Phi) | Nhiều nước (14 quốc gia) | 6.144 | 0.162748 |
Ngày chụp dữ liệu: 5 tháng 2, 2026
Nguồn: XE, Cleartax
Ghi chú về franc CFA: XOF (Tây Phi) và XAF (Trung Phi) là hai khu vực tiền tệ tách biệt, nhưng trong ảnh chụp này lại có cùng giá trị quy đổi, do cả hai đều được neo theo euro bằng một cơ chế cố định.
XOF (UEMOA): Benin, Burkina Faso, Bờ Biển Ngà, Guinea-Bissau, Mali, Niger, Senegal và Togo.
XAF (CEMAC): Cameroon, Cộng hòa Trung Phi, Chad, Congo, Gabon và Guinea Xích Đạo
Việc giá trị theo đơn vị quá thấp thường phản ánh một hoặc nhiều yếu tố dưới đây.
Khi giá cả tăng nhanh trong nhiều năm, người dân sẽ cần nhiều tiền mặt hơn để chi trả cho các nhu cầu hằng ngày. Một trong những nguyên nhân sâu xa của lạm phát chính là sự mất giá của tiền tệ, khiến giá trị của nó suy giảm so với các đồng tiền ổn định ngay cả khi nền kinh tế vẫn vận hành bình thường.
Áp lực lạm phát thường đi kèm với:
Thâm hụt ngân sách lớn và khó huy động vốn.
Niềm tin vào chính sách dài hạn suy giảm.
Thiếu ngoại tệ để phục vụ nhập khẩu.
Bất ổn chính trị hoặc xung đột làm suy giảm sản lượng.
Một số quốc gia duy trì các đơn vị tiền nhỏ vì lý do tiện dụng, yếu tố lịch sử hoặc truyền thống. Thực tế này có thể kéo dài hàng chục năm.
Một quốc gia cũng có thể điều chỉnh mệnh giá thông qua tái định danh, tức là bỏ bớt các số 0 trên tiền giấy để việc niêm yết giá trở nên gọn và dễ hơn.
Việc này chủ yếu thay đổi “con số in trên tiền” hơn là làm đổi thay các nền tảng kinh tế, trừ khi nó đi cùng những cải cách chính sách đủ mạnh.
Một số đồng tiền vận hành trong cơ chế kiểm soát, bị hạn chế chuyển đổi, hoặc tồn tại thị trường phân mảnh. Khi đó, có thể xuất hiện nhiều mức tỷ giá khác nhau cho từng mục đích, như thanh toán thương mại, du lịch hoặc hạch toán chính thức.
Đây cũng là lý do bạn nên xem mọi “danh sách đồng tiền thấp nhất” như tài liệu tham khảo thông tin, thay vì coi đó là chỉ dẫn trực tiếp về lượng tiền mặt bạn sẽ nhận được khi đổi tại quầy.

Mệnh giá thấp không có nghĩa mặc định rằng một quốc gia nghèo hoặc đang thất bại.
Yên Nhật và won Hàn Quốc là những ví dụ tiêu biểu: dù “giá trị theo đơn vị” thấp, chúng vẫn thuộc về các nền kinh tế tiên tiến, xuất khẩu mạnh. Đặc biệt, vai trò của đồng Yên Nhật và Won trong thương mại quốc tế cho thấy quy mô đơn vị chủ yếu là yếu tố lịch sử, chứ không đơn thuần là dấu hiệu của sự suy yếu.
Một cách đánh giá tốt hơn là xem xét:
Mức độ ổn định của lạm phát.
Độ tin cậy của lãi suất và mức độ độc lập của ngân hàng trung ương.
Cán cân bên ngoài (xuất khẩu, nhập khẩu và dự trữ ngoại hối).
Mức độ ổn định về chính trị và thể chế.
Doanh nghiệp và hộ gia đình có tin tưởng đồng tiền như một công cụ lưu trữ giá trị hay không.
Nếu bạn giao dịch ngoại hối hoặc CFD, việc một đồng tiền có “đơn vị thấp” nên dẫn đến các câu hỏi thực tế, thay vì những kết luận mang tính mặc định.
Tập trung vào bốn kiểm tra sau
Thanh khoản: Cặp tiền này có giao dịch rộng rãi không, hay nhà đầu tư phải đối mặt với những rủi ro liên quan đến thanh khoản mỏng khiến giá dễ giật và biến động mạnh?
Rủi ro chính sách: Có kiểm soát, thay đổi quy định đột ngột, hoặc cơ chế neo tỷ giá có quản lý đang được áp dụng không?
Xu hướng lạm phát: Lạm phát đang giảm, đi ngang ổn định hay có dấu hiệu tăng tốc trở lại?
Cán cân bên ngoài: Quốc gia đó có thiếu ngoại tệ do nhu cầu nhập khẩu và áp lực trả nợ lớn hay không?
Đồng rupee nằm ở nhóm trung bình nếu so theo chuẩn toàn cầu. Có nhiều đồng tiền có mệnh giá thấp hơn đáng kể so với ₹1, trong khi nhiều đồng khác lại cao hơn rất nhiều so với ₹1. Quy mô mệnh giá không phản ánh trực tiếp sức mua.
Không. Mệnh giá thấp có thể xuất phát từ cách chia mệnh giá và bối cảnh lịch sử của đồng tiền. Những thước đo rộng hơn, như NEER và REER, thường đem lại góc nhìn hữu ích hơn khi đánh giá sức mạnh của một đồng tiền.
Yên là đồng tiền có mệnh giá thấp vì Nhật Bản sử dụng các mệnh giá tiền nhỏ trong lưu thông. Điều đó không đồng nghĩa tự động với một nền kinh tế yếu, bởi thu nhập và nền tảng công nghiệp của Nhật Bản vẫn ở mức cao.
Tóm lại, “một đồng tiền thấp hơn Ấn Độ” thường chỉ có nghĩa là 1 đơn vị của đồng tiền đó có giá trị nhỏ hơn ₹1, chứ không phải quốc gia đó mặc định yếu hơn Ấn Độ.
Phần đầu danh sách chủ yếu gồm những đồng tiền từng trải qua cú sốc lạm phát kéo dài, bị kiểm soát chặt hoặc gặp vấn đề về niềm tin. Đồng thời, một số nền kinh tế phát triển cũng xuất hiện trong danh sách đơn giản vì mệnh giá đơn vị của họ được thiết kế nhỏ hơn.
Điểm chính: Mệnh giá chỉ là “nhãn” hiển thị, còn sự ổn định mới là câu chuyện cốt lõi.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, tư vấn đầu tư hoặc các lời khuyên khác để dựa vào. Không ý kiến nào trong tài liệu này được xem là khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.