Đăng vào: 2026-01-13
Báo cáo CPI tháng 12/2025 cho thấy lạm phát Mỹ tiếp tục neo quanh 2,7%/năm, trong khi CPI lõi nhích nhẹ sau giai đoạn bị bóp méo bởi đợt đóng cửa chính phủ kéo dài. Ở trong nước, CPI Việt Nam năm 2025 tăng bình quân 3,31%, nằm trong mục tiêu Quốc hội, nhưng chi phí sinh hoạt vẫn tạo áp lực đáng kể cho hộ gia đình và nhà đầu tư.
Theo số liệu mới nhất, CPI Mỹ tháng 12/2025 tăng khoảng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, giữ nguyên so với mức 2,7% của tháng 11, phản ánh lạm phát đã rời xa vùng “nóng” nhưng vẫn cao hơn mục tiêu 2%. CPI lõi, loại trừ giá lương thực và năng lượng, cũng được ghi nhận quanh 2,7% năm, cho thấy áp lực giá dịch vụ và nhà ở vẫn còn.
Tại Việt Nam, Tổng cục Thống kê (NSO) cho biết CPI bình quân năm 2025 tăng 3,31%, riêng tháng 12 tăng 3,48% so với cùng kỳ, với nhóm thực phẩm và ăn uống ngoài gia đình là động lực chính. Bức tranh lạm phát “mềm lại” ở Mỹ nhưng vẫn cao, trong khi Việt Nam kiểm soát CPI trong mục tiêu, đang định hình kỳ vọng về lãi suất, tỷ giá và cơ hội trên các thị trường chứng khoán, bất động sản và crypto trong năm 2026.

Tóm tắt:
CPI Mỹ tháng 12/2025 tăng 2,7% so với cùng kỳ, giữ nguyên so với tháng 11; mức tăng theo tháng ước khoảng 0,3%, phản ánh áp lực giá cả vẫn dai dẳng dù đã hạ nhiệt so với giai đoạn 2022–2023.
CPI lõi Mỹ (không tính lương thực và năng lượng) ước quanh 2,7%/năm, nhích từ 2,6% của tháng trước, chủ yếu do giá dịch vụ, tiền thuê nhà và một số mặt hàng tiêu dùng phục hồi sau các méo mó số liệu vì đóng cửa chính phủ.
Eurozone được dự báo lạm phát giảm về khoảng 2,0% trong tháng 12/2025, tiến sát mục tiêu của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), qua đó giảm bớt áp lực tăng lãi suất trên toàn cầu.
CPI Việt Nam năm 2025 tăng bình quân 3,31%, riêng tháng 12 tăng 3,48% so với cùng kỳ, nằm trong ngưỡng mục tiêu 4% của Quốc hội nhưng cho thấy chi phí lương thực, ăn uống và một số dịch vụ thiết yếu tiếp tục leo thang.
Diễn biến CPI Mỹ và châu Âu đang được nhà đầu tư toàn cầu theo dõi sát sao, đặc biệt trong bối cảnh chứng khoán Mỹ lập đỉnh mới giữa bão tin tức về Fed, để định giá lại kỳ vọng về lộ trình cắt giảm lãi suất, qua đó tác động trực tiếp đến dòng vốn vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam, cũng như biến động trên chứng khoán, trái phiếu và tài sản rủi ro như crypto.
Dữ liệu mới nhất cho thấy thước đo giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tháng 12/2025 tăng khoảng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, trùng với mức của tháng 11 và sát với dự báo của giới phân tích. Mức tăng theo tháng được nhiều tổ chức ước tính quanh 0,3%, cho thấy áp lực giá vẫn hiện hữu dù không còn ở trạng thái “quá nóng” như vài năm trước.
Ở góc độ CPI lõi – thước đo lạm phát loại trừ hai nhóm biến động mạnh là lương thực và năng lượng – các ước tính và dữ liệu sơ bộ cho thấy mức tăng khoảng 2,7% so với cùng kỳ, cao hơn nhẹ so với 2,6% của tháng 11. Điều này phản ánh giá dịch vụ, thuê nhà và một số khoản chi tiêu bắt buộc vẫn tăng, dù tốc độ đã chậm lại so với giai đoạn 2022–2023.
Nếu nhìn sang châu Âu, lạm phát khu vực Eurozone được ước tính giảm về khoảng 2,0% trong tháng 12/2025, từ 2,1% của tháng 11, tiến rất sát mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Đây là tín hiệu cho thấy chu kỳ thắt chặt tiền tệ tại châu Âu gần như đã đi đến giai đoạn cuối, dù thời điểm và tốc độ cắt giảm lãi suất cụ thể vẫn là dấu hỏi.
Tại Việt Nam, Tổng cục Thống kê ghi nhận CPI tháng 12/2025 tăng 0,19% so với tháng trước và 3,48% so với cùng kỳ 2024; cả năm 2025, CPI bình quân tăng 3,31%, nằm trong mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4% của Quốc hội. Nhóm lương thực, thực phẩm và dịch vụ ăn uống ngoài gia đình là các yếu tố đóng góp lớn nhất vào mức tăng, trong khi giá xăng dầu và một số mặt hàng hóa nhập khẩu hạ nhiệt giúp “hạ” bớt áp lực lạm phát.
Về cấu phần, bức tranh lạm phát toàn cầu hiện nay có một số điểm chung:
Mặc dù giá dầu thế giới tiếp tục neo cao do bất ổn tại Iran, mặt bằng năng lượng chung đã bớt “nóng” hơn so với giai đoạn đỉnh điểm, song giá điện và khí đốt vẫn chịu tác động từ nhu cầu dữ liệu (data center) và đầu tư hạ tầng.
Giá thực phẩm hạ nhiệt ở nhiều khu vực, song vẫn cao so với trước đại dịch do chi phí vận chuyển, phân bón và biến đổi khí hậu.
Giá dịch vụ, đặc biệt là nhà ở, y tế, giải trí và ăn ngoài, vẫn là “điểm cứng” khiến CPI lõi khó giảm nhanh.
Diễn biến CPI Mỹ tháng 12/2025 không thể tách rời bối cảnh đặc biệt: một đợt đóng cửa chính phủ liên bang kéo dài trước đó đã làm gián đoạn việc thu thập dữ liệu giá, khiến báo cáo tháng 11 được đánh giá là “bị kìm” một phần. Khi các số liệu được cập nhật đầy đủ trở lại, một phần lạm phát bị dồn sang tháng 12, tạo ra mức tăng 0,3% theo tháng được nhiều tổ chức dự báo.
Theo các phân tích, một số nhóm hàng hóa và dịch vụ có thể đã kéo CPI tháng 12 đi lên:
Hàng hóa lâu bền như ô tô, quần áo và đồ dùng gia đình phục hồi giá sau giai đoạn khuyến mãi mạnh dịp Black Friday – Cyber Monday.
Chi phí điện và một số dịch vụ tiện ích tăng do nhu cầu năng lượng cho trung tâm dữ liệu và hạ tầng số.
Tiền thuê nhà và dịch vụ y tế tiếp tục góp phần lớn vào CPI lõi, dù tốc độ tăng đã chậm dần.
Trong 3–6 tháng gần đây, bức tranh chung của lạm phát Mỹ là xu hướng “hạ nhiệt nhưng lình xình”: lạm phát toàn phần dao động quanh 2,7–3,0%/năm, trong khi CPI lõi duy trì trên 2,5%. Điều này cho thấy các cú sốc giá hàng hóa toàn cầu đã dịu đi, song lạm phát dịch vụ và tiền lương vẫn khiến Fed khó tuyên bố “hoàn thành nhiệm vụ”.
Ở Việt Nam, NSO cho biết mức tăng CPI năm 2025 chủ yếu đến từ: giá lương thực, thực phẩm; giá nhà ở và vật liệu xây dựng; học phí và dịch vụ y tế điều chỉnh theo lộ trình. Bù lại, một số yếu tố giúp kiềm chế lạm phát là giá xăng dầu và cước vận tải giảm, chính sách miễn/giảm thuế, phí và ổn định giá một số mặt hàng do Nhà nước quản lý.
Ở châu Âu, lạm phát giảm về gần 2% phần lớn nhờ giá năng lượng hạ, trong khi giá thực phẩm và dịch vụ tăng chậm lại, phản ánh tác động của chu kỳ tăng lãi suất kéo dài và nhu cầu nội địa yếu.

CPI Mỹ giữ quanh 2,7% khiến thị trường cho rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tiếp tục duy trì lãi suất ở vùng hạn chế một thời gian nữa, thay vì vội vàng cắt giảm mạnh. Những dự báo trước đây về việc Fed có thể giảm lãi suất nhanh trong nửa đầu 2026 đang dần được điều chỉnh lại theo hướng “cắt chậm, ít và có điều kiện”.
Với Việt Nam và các thị trường mới nổi, điều này có một số hệ quả:
Tỷ giá VND – USD: Dù thị trường ghi nhận tỷ giá USD/VND hạ nhiệt nhẹ vào ngày 12/1, nhưng nếu lãi suất USD duy trì cao, áp lực vẫn tồn tại, buộc nhà điều hành ở các nước mới nổi phải cân nhắc giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định tiền tệ.
Dòng vốn ngoại: Nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng ưu tiên tài sản USD và trái phiếu chính phủ Mỹ an toàn hơn khi lợi suất vẫn hấp dẫn, khiến dòng vốn vào cổ phiếu và trái phiếu thị trường mới nổi có thể biến động thất thường.
Eurozone tiến gần mục tiêu lạm phát 2% giúp giảm áp lực lãi suất toàn cầu, nhưng mức độ “dễ chịu” đến đâu còn phụ thuộc vào diễn biến giá dầu, địa chính trị và chính sách thương mại trong năm 2026.
Chứng khoán Việt Nam:
CPI trong nước được kiểm soát dưới 4% cho phép Ngân hàng Nhà nước (NHNN) duy trì chính sách tiền tệ tương đối linh hoạt, tạo điều kiện cho mặt bằng lãi suất VND ở mức hỗ trợ tăng trưởng.
Tuy nhiên, bất kỳ tín hiệu nào cho thấy Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến đều có thể làm dấy lên lo ngại về tỷ giá, khiến nhà đầu tư thận trọng với nhóm cổ phiếu trên thị trường chứng khoán có dư nợ vay ngoại tệ lớn hoặc phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Mỹ.
Thị trường trái phiếu và bất động sản:
Nếu lạm phát toàn cầu tiếp tục hạ nhưng không gây khủng hoảng suy thoái sâu, lợi suất trái phiếu có thể giảm dần, giúp chi phí vốn của doanh nghiệp và các dự án bất động sản bớt căng thẳng.
Ngược lại, kịch bản lạm phát dai dẳng buộc Fed giữ lãi suất cao sẽ khiến chi phí vốn dài hạn neo ở mức khó chịu, hạn chế khả năng phục hồi mạnh của bất động sản.
Vàng và crypto:
Với việc giá vàng thế giới lập kỷ lục trên 4.600 USD/ounce, kim loại quý này tiếp tục khẳng định vị thế tài sản phòng hộ hàng đầu trước rủi ro lạm phát kéo dài và bất định chính sách.
Với crypto, bên cạnh các dự báo giá Bitcoin năm 2026 đầy tham vọng, các kỳ công bố CPI Mỹ thường tạo biến động mạnh ngắn hạn khi nhà đầu tư đặt cược vào kịch bản “dễ dãi” hoặc “diều hâu” của Fed. Giai đoạn lạm phát quanh 2,7–3,0% và dữ liệu nhiễu vì đóng cửa chính phủ khiến thị trường crypto càng nhạy cảm với bất kỳ bất ngờ nào từ báo cáo CPI hàng tháng.
Nếu so sánh nhanh, CPI bình quân năm 2025 của Việt Nam (3,31%) cao hơn Mỹ (khoảng 2,7%) nhưng vẫn trong tầm kiểm soát và không phải mức “nóng” so với nhiều nền kinh tế mới nổi khác.
Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam, điều quan trọng không chỉ là mức CPI tuyệt đối mà là:
Tốc độ tăng có “vượt trần” cam kết của Quốc hội hay không.
Chênh lệch lạm phát với đối tác thương mại lớn (Mỹ, EU) để dự báo áp lực tỷ giá và cạnh tranh xuất khẩu.
Xu hướng dài hạn: lạm phát đi ngang, hạ dần hay quay đầu tăng.
Dựa trên các mô hình dự báo và kỳ vọng thị trường, một số tổ chức nghiên cứu cho rằng lạm phát Mỹ năm 2026 có thể dao động quanh 2,5–3,0%, với CPI lõi dần giảm nhưng khó quay về dưới 2% trong ngắn hạn. Các kịch bản chính có thể được tóm lược như sau:
1. Kịch bản cơ sở – CPI hạ nhiệt dần, song trên mục tiêu
Giá năng lượng ổn định, chuỗi cung ứng không gặp cú sốc mới.
Thị trường lao động “hạ nhiệt mềm”, tiền lương tăng chậm lại nhưng không sụt mạnh.
Trong kịch bản này, Fed có thể bắt đầu giảm lãi suất một cách từ tốn nếu tin rằng lạm phát sẽ hướng về 2% trong trung hạn.
2. Kịch bản lạm phát dai dẳng
Giá dịch vụ (đặc biệt là nhà ở, y tế) tiếp tục tăng, cộng với chi phí năng lượng khó giảm do căng thẳng địa chính trị.
Lạm phát “mắc kẹt” quanh 3%, buộc Fed duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài, thậm chí không loại trừ khả năng tăng thêm nếu cú sốc mới xuất hiện.
3. Kịch bản rủi ro – lạm phát giảm nhanh do suy thoái
Cầu tiêu dùng suy yếu mạnh, doanh nghiệp cắt giảm đầu tư và tuyển dụng, tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Lạm phát có thể giảm nhanh về sát hoặc dưới 2%, nhưng cái giá phải trả là tăng trưởng thấp, lợi nhuận doanh nghiệp suy giảm, áp lực lên nợ công và nợ doanh nghiệp.
Với Việt Nam, mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4–4,5% trong năm 2026 có thể đạt được nếu: thị trường xăng dầu không biến động quá mạnh, giá lương thực thế giới ổn định và chính sách điều hành giá một số dịch vụ công được thực hiện theo lộ trình. Dù vậy, việc hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu cũng khiến lạm phát trong nước khó “đứng ngoài” các cú sốc từ bên ngoài.
CPI (Consumer Price Index – chỉ số giá tiêu dùng) là thước đo mức thay đổi bình quân của giá một “rổ” hàng hóa và dịch vụ mà một hộ gia đình điển hình mua trong đời sống hằng ngày, như lương thực, quần áo, tiền thuê nhà, xăng xe, y tế, giáo dục, giải trí… Khi CPI tăng, điều đó cho thấy chi phí sinh hoạt đang tăng lên – hay nói cách khác, sức mua của đồng tiền giảm đi.
Về mặt kỹ thuật, cơ quan thống kê (như BLS của Mỹ hay Tổng cục Thống kê Việt Nam) khảo sát giá hàng chục nghìn mặt hàng, gán trọng số cho từng nhóm theo cơ cấu chi tiêu của hộ gia đình, rồi tính toán chỉ số CPI cho từng tháng, từng năm.
CPI tổng thể (headline CPI) bao gồm tất cả các nhóm hàng hóa và dịch vụ trong rổ.
CPI lõi (core CPI) loại bỏ hai nhóm biến động mạnh nhất là lương thực và năng lượng để phản ánh xu hướng lạm phát cơ bản, ít nhiễu hơn.
Về bản chất, CPI là một cách đo cụ thể của lạm phát – tức mức tăng chung của giá cả trong nền kinh tế. Tuy nhiên, lạm phát còn có thể được đo bằng các chỉ số khác như chỉ số giá sản xuất (PPI), chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng (PCE) hay các thước đo lạm phát kỳ vọng.
Tại sao nhà đầu tư, doanh nghiệp và người đi làm nên quan tâm đến CPI?
CPI tăng nhanh có thể kéo theo lãi suất cao hơn, chi phí vốn tăng, lợi nhuận doanh nghiệp bị thu hẹp.
Thu nhập thực (sau lạm phát) của người lao động giảm nếu lương không tăng kịp, ảnh hưởng đến sức mua và doanh số của doanh nghiệp.
Giá tài sản tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) và tài sản thực (bất động sản, vàng) đều phản ứng với kỳ vọng lạm phát và chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh bài viết này, việc CPI Mỹ quanh 2,7% và CPI Việt Nam 2025 ở mức 3,31% giúp chúng ta có “điểm tham chiếu” rõ ràng để dự đoán: Fed và NHNN sẽ hành động ra sao, lãi suất và tỷ giá sẽ đi về đâu, và từ đó xây dựng kế hoạch tài chính, đầu tư cho năm 2026.
Khi CPI tăng, điều đó nghĩa là mặt bằng giá hàng hóa và dịch vụ nói chung đang tăng lên. Nếu lương, thu nhập hoặc doanh thu kinh doanh của bạn không tăng kịp tốc độ CPI, sức mua thực tế của bạn sẽ giảm: cùng một số tiền nhưng mua được ít hàng hóa hơn trước. Vì vậy, người tiêu dùng và nhà đầu tư thường phải điều chỉnh ngân sách chi tiêu hoặc tìm kiếm kênh đầu tư có thể bù đắp phần nào mức tăng giá.
Thông thường, khi CPI – đặc biệt là CPI lõi – tăng cao và kéo dài, ngân hàng trung ương sẽ cân nhắc nâng lãi suất để “hạ nhiệt” nhu cầu, qua đó kéo lạm phát xuống. Lãi suất cao hơn khiến vay vốn đắt hơn, từ đó làm chậm lại tiêu dùng và đầu tư. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng một chiều: nếu lạm phát tăng do yếu tố cung (ví dụ giá dầu tăng vì xung đột), ngân hàng trung ương phải cân đối giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và tránh gây suy thoái quá mạnh.
CPI đo mức giá mà người tiêu dùng cuối cùng phải trả, còn PPI (Producer Price Index – chỉ số giá sản xuất) đo giá ở khâu doanh nghiệp, như giá nguyên liệu đầu vào, giá bán buôn… PPI tăng mạnh có thể báo hiệu CPI sẽ tăng trong tương lai khi doanh nghiệp “chuyển” chi phí lên giá bán cho người tiêu dùng. Vì vậy, nhà đầu tư thường theo dõi cả hai chỉ số để đoán trước xu hướng lạm phát.
Khi CPI tăng nhanh, nhà đầu tư thường:
Xem lại danh mục, tránh quá tập trung vào các ngành nhạy cảm với lãi suất cao (bất động sản, chứng khoán sử dụng đòn bẩy lớn).
Cân nhắc tăng tỷ trọng các tài sản phòng hộ lạm phát như một phần vàng, cổ phiếu ngành thiết yếu hoặc doanh nghiệp có khả năng “chuyển” chi phí sang giá bán. Khi CPI giảm nhanh do suy yếu nhu cầu, rủi ro lại nằm ở tăng trưởng và lợi nhuận doanh nghiệp, nên việc chọn cổ phiếu phòng thủ hoặc giữ tỷ trọng tiền mặt/vàng cao hơn trong ngắn hạn có thể là lựa chọn thận trọng. Tất nhiên, mỗi nhà đầu tư cần cân nhắc khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của riêng mình.
Biến động CPI Mỹ tác động đến kỳ vọng lãi suất USD và dòng vốn quốc tế, từ đó ảnh hưởng gián tiếp tới áp lực tỷ giá và chính sách lãi suất trong nước. Nếu lãi suất USD cao lâu hơn, lãi suất VND khó giảm quá sâu, khiến chi phí vay mua nhà, vay tiêu dùng tại Việt Nam khó rẻ như giai đoạn tiền rẻ trước đây. Ngược lại, nếu lạm phát Mỹ giảm bền vững và Fed bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất, dư địa giảm lãi suất trong nước sẽ rộng hơn, hỗ trợ người vay và doanh nghiệp.
Độc giả, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân và người làm kinh doanh, nên theo dõi định kỳ các báo cáo CPI của Mỹ, Việt Nam và các nền kinh tế lớn để cập nhật kịp thời xu hướng lạm phát và lãi suất. Việc chủ động cập nhật dữ liệu cpi sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chi tiêu, tích lũy và đầu tư sáng suốt hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.