Đăng vào: 2026-02-27
“Tại sao đồng USD đang yếu đi?” đã trở thành một chủ đề vĩ mô chủ chốt vì nó phản ánh cách nhà đầu tư định giá tăng trưởng Mỹ, lãi suất và rủi ro chính sách. Đồng tiền này hiếm khi giảm chỉ vì một tin nổi bật. Nó thường yếu đi khi thị trường kỳ vọng nền kinh tế Mỹ mềm hơn và Fed bớt thắt chặt, trong khi sự bất định khuyến khích vốn toàn cầu phân tán thay vì tập trung vào tài sản USD.
Đồng thời, các biện pháp thuế quan gần đây của Mỹ đã gia tăng bất định về chính sách thương mại, có thể làm giảm lòng tin và củng cố triển vọng đồng USD yếu hơn thông qua cả kênh lãi suất và tâm lý rủi ro.

Thị trường đang định giá một triển vọng Mỹ ôn hòa hơn: Kỳ vọng dịch chuyển theo hướng chính sách Fed dễ thỏa hiệp hơn khi áp lực lạm phát hạ nhiệt và động lực tăng trưởng chậm lại, làm giảm lợi thế lợi suất của đồng USD.
Dữ liệu Mỹ đang củng cố kịch bản suy giảm: Hoạt động yếu hơn và thị trường lao động bớt chặt chẽ khiến đồng USD nhạy cảm hơn với những bất ngờ tiêu cực và làm suy yếu sự hỗ trợ cho “sự vượt trội của Mỹ”.
Bất định chính sách đang tạo thêm sức ép: Các biện pháp thuế quan mới và rủi ro ma sát thương mại rộng hơn đang làm tăng bất định về chi phí và tăng trưởng, giữ áp lực lên đồng USD và ủng hộ kịch bản lãi suất thấp hơn.
Một lý do then chốt khiến đồng USD yếu đi là lợi thế lợi suất từ việc nắm giữ tài sản USD đã thu hẹp. Khi Fed tăng lãi, đồng USD thường được giao dịch như một đồng tiền có lợi suất cao. Khi thị trường tin rằng chu kỳ tăng lãi đã kết thúc, hỗ trợ cấu trúc đó suy giảm.
Tại cuộc họp FOMC ngày 28 tháng 1 năm 2026, Fed giữ lãi suất Fed ở mức 3.5% đến 3.75%, nhưng hai thành viên ủng hộ cắt giảm ngay một phần tư điểm phần trăm. Ngay cả khi chính sách không thay đổi nhanh, sự dịch chuyển trong tranh luận nội bộ vẫn có ý nghĩa vì thị trường FX giao dịch dựa trên kỳ vọng nhiều hơn là tuyên bố.
Đối với nhà giao dịch, xác nhận rõ nhất là phần ngắn hạn của đường cong trái phiếu Kho bạc. Nếu tin tức hoặc dữ liệu kéo lợi suất 2-year xuống thấp hơn, điều đó thường báo hiệu đường đi của Fed nới lỏng hơn và có xu hướng tiêu cực đối với đồng USD.
Một chế độ đồng USD mạnh dễ duy trì hơn khi lạm phát buộc Fed phải giữ lập trường chính sách thắt chặt. Khi lạm phát hạ nhiệt, thị trường sẵn sàng hơn trong việc định giá cắt giảm lãi suất, và lợi thế lợi suất của đồng USD thu hẹp.
CPI tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1 năm 2026. Điều đó không có nghĩa lạm phát đã "được giải quyết", nhưng nó có nghĩa rằng áp lực phải giữ chính sách thắt chặt ít một chiều hơn so với giai đoạn trước. Trong thuật ngữ FX, cán cân rủi ro đã dịch chuyển khỏi "cao hơn kéo dài bất chấp chi phí" sang "nền kinh tế có thể hấp thụ mức hạ nhiệt đến đâu".
Tiền tệ thường mạnh lên khi tăng trưởng vượt kỳ vọng. Đồng USD được hưởng lợi từ việc Mỹ có hiệu suất vượt trội rõ rệt, nhưng sự hỗ trợ đó đã suy yếu khi động lực giảm nhiệt.
GDP thực tế tăng với tốc độ 1.4% theo năm trong Quý 4 năm 2025, giảm từ 4.4% trong Quý 3. Sự chậm lại đó thay đổi cách nhà đầu tư định giá tài sản Mỹ và giảm "ưu thế tăng trưởng của Mỹ" trong FX. Điều đó không tự động báo hiệu suy thoái, nhưng nó khuyến khích phân tán danh mục khi các khu vực khác đang ổn định.
Dữ liệu việc làm quan trọng vì chúng định hình độ tin cậy của Fed. Trong tháng 1, tỷ lệ thất nghiệp là 4.3 phần trăm và bảng lương Non-farm ghi nhận mức tăng 130,000 việc làm. Tổ hợp đó cho thấy nền kinh tế vẫn đang mở rộng nhưng hạ nhiệt. Đối với đồng USD, "hạ nhiệt" không phải là tích cực trừ khi lạm phát tăng tốc trở lại.
Trong thực tế, môi trường này làm tăng độ nhạy của đồng USD đối với các bất ngờ kinh tế tiêu cực. Khi thị trường đã kỳ vọng nới lỏng chính sách, dữ liệu yếu hơn dự kiến có thể kích thích những biến động lớn trên thị trường tiền tệ.
Thuế quan có thể đẩy đồng đôla theo hai hướng. Chúng có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, từ đó nâng rủi ro lạm phát. Chúng cũng có thể ảnh hưởng tới tăng trưởng và niềm tin, khiến lợi suất giảm và làm suy yếu USD. Trong bối cảnh hiện tại, thị trường đang chú trọng nhiều hơn vào sự bất định và rủi ro tăng trưởng hơn là một cú sốc lạm phát rõ ràng.

Một mức phụ thu nhập khẩu tạm thời mới làm tăng chi phí cho một số hàng hóa nhập khẩu và thêm bất định vào triển vọng thương mại. Trên thị trường tiền tệ, vấn đề chính không phải là cơ sở pháp lý mà là các tác động dây chuyền tới quyết định kinh doanh. Khi các công ty không thể dự đoán chắc chi phí hàng về cảng, họ thường trì hoãn đặt hàng, điều chỉnh chuỗi cung ứng và giảm hoạt động chấp nhận rủi ro. Điều đó có thể làm suy yếu kỳ vọng tăng trưởng và kéo lợi suất ngắn hạn xuống, điều thường gây áp lực lên đồng USD.
Một sắc lệnh hành pháp riêng biệt mở rộng giới hạn miễn thuế de minimis và áp dụng mức phụ thu nhập khẩu cho một số bưu kiện bưu chính. Điều này thêm bước và chi phí cho các gửi hàng nhỏ xuyên biên giới, giữ các quy tắc thuế quan trong tâm điểm và có thể nâng độ biến động thị trường. Khi độ biến động tăng lên và kỳ vọng cắt giảm lãi suất lớn hơn, các chiến lược Carry Trade bằng USD có xu hướng kém hấp dẫn hơn.
Một sắc lệnh hành pháp khác chấm dứt một số khoản thuế ad valorem bổ sung dựa trên IEEPA liên quan tới các hành động hành pháp trước đó. Việc điều chỉnh nhanh các công cụ thuế quan có thể bị thị trường diễn giải là dấu hiệu của thiết lập chính sách không ổn định. Sự bất ổn như vậy có thể làm giảm niềm tin vào tăng trưởng kinh tế ngắn hạn, ngay cả khi các mục tiêu thương mại dài hạn vẫn không thay đổi.
Giao dịch theo tin tức (News Trading) về USD hiệu quả nhất khi được coi là một quy trình, chứ không phải cuộc thi dự đoán. Mục tiêu là xác định kênh nào thị trường đang dùng để định giá tiêu đề: lãi suất, tăng trưởng hay tâm lý rủi ro. Vào đầu năm 2026, lãi suất là kênh chi phối, và tin về thuế quan thường quan trọng vì nó thay đổi kỳ vọng tăng trưởng.
Hầu hết các bản công bố theo lịch đã được phản ánh vào giá. Điều làm chuyển động FX là khoảng cách giữa kết quả và những gì thị trường kỳ vọng, cộng với việc vị thế có quá đông hay không. Một con số “tốt” vẫn có thể làm suy yếu USD nếu nó không vượt kỳ vọng hoặc nếu nó xác nhận xu hướng hạ nhiệt.
Cách tiếp cận thực tiễn
Xác định cơ sở: thị trường đang nghiêng về ôn hòa hay thắt chặt trước dữ liệu?
Định nghĩa điểm loại bỏ: kết quả nào sẽ buộc phải định giá lại kỳ vọng Fed?
Giảm kích thước quanh các bản công bố, vì spread nới rộng và giá có thể gap.
Khi USD yếu đi vì thị trường kỳ vọng chính sách nới lỏng, tín hiệu xác nhận nhanh nhất theo thời gian thực là đầu ngắn của đường cong. Nếu lợi suất 2 năm giảm sau một bản công bố, khả năng USD tiếp tục yếu cao hơn. Nếu lợi suất 2 năm tăng và duy trì, thị trường đang bác bỏ diễn giải ôn hòa.
| Loại sự kiện | Yếu tố thực sự ảnh hưởng tới USD | USD thường yếu đi khi… | Tín hiệu xác nhận tốt nhất |
|---|---|---|---|
| CPI và các chỉ số lạm phát | Động lượng lạm phát và áp lực từ dịch vụ | Lạm phát hạ nhiệt và lợi suất ngắn hạn giảm | Lợi suất 2 năm giảm, USD phá vỡ xuống thấp hơn |
| Báo cáo việc làm | Tỷ lệ thất nghiệp, xu hướng tiền lương, phạm vi tuyển dụng | Thất nghiệp tăng hoặc tuyển dụng chậm lại đủ để làm thay đổi định giá Fed | Lợi suất 2 năm giảm, tài sản rủi ro ổn định |
| FOMC decision and guidance | Ngôn ngữ về rủi ro, cán cân rủi ro, biểu quyết | Fed có vẻ sẵn sàng nới lỏng hơn hoặc các phiếu bất đồng nghiêng về lập trường thiên nới lỏng | Lãi suất được định giá thấp hơn, đường cong lợi suất dốc hơn (bull-steepen) |
| Tiêu đề về thuế quan | Niềm tin tăng trưởng và độ rõ ràng chính sách | Bất định tăng và thị trường định giá tăng trưởng chậm lại | Lợi suất ngắn hạn mềm đi, các đồng tiền phòng ngự hoạt động tốt hơn |
Khi lãi suất Mỹ là yếu tố chính, các biểu hiện hiệu quả nhất thường là các cặp tiền tệ USD có tính thanh khoản cao nhất. Nếu thuế quan là chất xúc tác, thị trường có thể luân phiên giữa tâm lý tránh rủi ro (risk-off) và định giá cho việc cắt lãi suất. Do đó, cần phải xác thực diễn biến chủ đạo.
Nguyên tắc định vị phổ biến trong môi trường USD yếu
Tìm các cặp mà đồng tiền đối ứng có sự hỗ trợ chính sách ổn định hoặc tín hiệu tăng trưởng cải thiện.
Tránh giao dịch khi cả hai bên đều trong cùng chu kỳ nới lỏng, vì chênh lệch lãi suất có thể không thay đổi.
Xem thị trường hàng hóa và vàng là biểu hiện thứ cấp, vì chúng có động lực cung-cầu riêng.
Đồng USD thường suy yếu khi nhà đầu tư dự báo lãi suất Mỹ thấp hơn, tăng trưởng kinh tế Mỹ yếu đi, hoặc khẩu vị rủi ro toàn cầu cải thiện. Các điều kiện hiện tại bao gồm tăng trưởng GDP chậm lại và lạm phát hạ nhiệt, làm giảm áp lực đối với chính sách thắt chặt của Fed và có thể thu hẹp lợi thế lợi suất của đồng USD.
Lãi suất Mỹ dự kiến cao hơn thường hỗ trợ USD bằng cách tăng lợi suất tài sản tính bằng đô la. Khi kỳ vọng lãi suất giảm, vốn thường dịch chuyển sang các đồng tiền khác. Với Fed giữ nguyên lãi suất và một số quan chức ủng hộ giảm lãi, thị trường nhìn nhận chính sách có xu hướng bớt thắt chặt.
Đồng USD yếu có thể có lợi cho các nhà xuất khẩu Mỹ và làm tăng giá trị bằng đô la của lợi nhuận ở nước ngoài của các công ty Mỹ. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng chi phí nhập khẩu và gây khó khăn cho kiểm soát lạm phát. Tác động tổng thể phụ thuộc vào việc đồng USD giảm do tăng trưởng lành mạnh hay do suy thoái kinh tế.
Thuế quan có thể đẩy lạm phát lên bằng cách tăng chi phí nhập khẩu, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tới tăng trưởng do làm tăng bất định và siết chặt nhu cầu. Mức phụ phí nhập khẩu tạm thời, bắt đầu từ ngày 24 tháng 2 năm 2026, làm gia tăng rủi ro chính sách thương mại, có thể gây sức ép lên USD nếu thị trường chuyển sang kỳ vọng tăng trưởng chậm hơn và Fed nới lỏng sớm hơn.
Đồng USD có thể hồi phục, nhưng mức tăng bền vững thường cần tăng trưởng Mỹ mạnh hơn hoặc lạm phát tái tăng đẩy kỳ vọng lãi suất lên cao hơn. Nếu không có sự thay đổi rõ rệt về chính sách hoặc dữ liệu, các đợt tăng của USD thường phai nhạt khi nhà giao dịch bán chốt lời.
Sự suy yếu của đồng USD chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi kỳ vọng. Khi lạm phát hạ nhiệt và tăng trưởng chậm lại, thị trường nghiêng về một Fed ít thắt chặt hơn, khiến lợi thế về lãi suất của đồng USD giảm đi. Sự bất định gia tăng liên quan đến thương mại và thuế quan cũng khuyến khích nhà đầu tư đa dạng hóa khỏi USD, giữ sắc thái đồng tiền này ở mức yếu hơn.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc tư vấn khác để dựa vào. Không quan điểm nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị của EBC hay tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư nào phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, Bộ Tài chính Hoa Kỳ, Cục Phân tích Kinh tế (BEA)