Đăng vào: 2026-01-13
Giá vàng thế giới hôm nay trên thị trường quốc tế đang dao động quanh 4.590 USD/ounce, sau khi lần đầu tiên trong lịch sử vượt mốc 4.600 USD/ounce trong phiên 12/1. Theo dữ liệu giao ngay XAU/USD, biên độ dao động trong ngày hiện quanh 4.575–4.608 USD/ounce.
Đà tăng kỷ lục của vàng được thúc đẩy bởi căng thẳng giữa Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Nhà Trắng, cuộc điều tra hình sự nhắm vào Chủ tịch Fed Jerome Powell, cùng bất ổn địa chính trị tại Iran và nhiều điểm nóng khác. Giá vàng trong nước vì vậy được đẩy lên vùng 160–162 triệu đồng/lượng, cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 16 triệu đồng/lượng.

Tính theo giá cập nhật mới nhất, vàng giao ngay trên thị trường quốc tế đang được giao dịch quanh 4.588–4.590 USD/ounce, với:
Giá mở cửa: khoảng 4.597 USD/ounce
Biên độ trong ngày: 4.575,57 – 4.607,67 USD/ounce(theo dữ liệu XAU/USD trên Investing.com).
Hợp đồng vàng tương lai gần nhất trên sàn Comex ghi nhận quanh 4.593 USD/ounce, dao động trong vùng 4.584 – 4.608 USD/ounce trong phiên gần nhất.
Trong phiên 12/1 (giờ Mỹ), giá vàng thế giới lập đỉnh mới vì “bão” Fed và địa chính trị khi lần đầu vượt mốc 4.600 USD/ounce, chạm ngưỡng 4.600–4.620 USD/ounce trước khi điều chỉnh nhẹ.
Ngoài vàng, thị trường kim loại quý cũng đang “nóng” chưa từng có:
Bạc: nối tiếp đà tăng khi giá bạc thế giới trước đó đã vọt mạnh, nay nhiều thời điểm vượt 83–86 USD/ounce, lập kỷ lục mới.
Bạch kim và palladium cũng tăng mạnh, hưởng lợi từ dòng tiền trú ẩn và kỳ vọng nhu cầu công nghiệp.
Với diễn biến tỷ giá USD/VND hôm nay tại Vietcombank dao động khoảng 26.085 – 26.385 VND/USD sáng 13/1, nếu tạm tính theo mức 4.588,5 USD/ounce:
1 lượng vàng (37,5g) ≈ 1,2057 ounce
Áp dụng công thức quy đổi giá vàng, mức giá hiện tại tương đương khoảng 146 triệu đồng/lượng (xấp xỉ)
Trong khi đó, giá vàng miếng SJC trong nước đang ở vùng 160–162 triệu đồng/lượng, nghĩa là cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 16 triệu đồng/lượng, tương tự ghi nhận của một số tổ chức trong nước.
| Chỉ tiêu | Mức hiện tại (ước tính) | Thay đổi so với phiên trước* |
|---|---|---|
| Giá vàng giao ngay (USD/ounce) | ~4.589 | + / - vài USD quanh 4.590 |
| Giá vàng tương lai tháng gần nhất | ~4.593 | Nhích nhẹ sau khi lập đỉnh |
| Đỉnh phiên gần nhất (USD/ounce) | ~4.608 | + so với các phiên đầu tuần |
| Đáy phiên gần nhất (USD/ounce) | ~4.576 | Cao hơn đáng kể so với cuối 2025 |
Biến động mang tính tương đối, dựa trên dữ liệu thị trường liên tục cập nhật.
Trong bối cảnh đó, giá vàng thế giới hôm nay tiếp tục được đánh giá là đang trong giai đoạn khám phá vùng giá mới sau chuỗi phiên liên tiếp lập đỉnh trong năm 2025 và đầu 2026.
Yếu tố tâm lý lớn nhất đang chi phối giá vàng thế giới hôm nay trên thị trường quốc tế là việc Chủ tịch Fed bị điều tra hình sự bởi Bộ Tư pháp Mỹ, liên quan tới một số vấn đề trong điều trần Quốc hội và chi tiêu cho trụ sở Fed mới.
Theo Reuters và Financial Times, việc cơ quan công tố vào cuộc làm dấy lên lo ngại về tính độc lập của Fed, trong bối cảnh Tổng thống Donald Trump nhiều lần công khai gây sức ép đòi Fed cắt giảm lãi suất nhanh và mạnh hơn.
Powell cáo buộc Nhà Trắng sử dụng nguy cơ truy tố hình sự như “đòn bẩy” để buộc Fed nới lỏng chính sách, khiến:
Sức mạnh đồng bạc xanh (DXY) suy yếu, mất khoảng 0,2–0,3% so với rổ tiền tệ chủ chốt.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động quanh 4,18–4,19%/năm, sau khi tăng vọt rồi giảm nhẹ, phản ánh tâm lý bất ổn nhưng chưa hoảng loạn.
Khi niềm tin vào định hướng chính sách tiền tệ Mỹ bị đe doạ, nhà đầu tư có xu hướng giảm nắm giữ USD và tài sản tài chính rủi ro, tăng tỷ trọng vàng như một “đối trọng” với hệ thống tiền pháp định.
Song song căng thẳng Fed – Nhà Trắng, các rủi ro địa chính trị tiếp tục leo thang:
Tại Iran, các cuộc bất ổn và xung đột đã khiến hơn 500 người thiệt mạng, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ mở rộng thành xung đột khu vực hoặc sự can thiệp quân sự của Mỹ.
Tình hình chính trị căng thẳng, đặc biệt là tâm điểm Venezuela và một số nền kinh tế mới nổi khác, khiến nhà đầu tư càng tìm đến vàng và bạc như kênh trú ẩn truyền thống.
Trong môi trường đó, vàng và bạc cùng đồng loạt lập đỉnh lịch sử, với bạc nhiều thời điểm vượt 86 USD/ounce, tăng hơn 7–8% chỉ trong một phiên, cho thấy cường độ mạnh của dòng tiền trú ẩn.
Hiện lãi suất cơ bản của Fed đang ở vùng quanh 3,75–4%/năm, còn lãi suất liên ngân hàng hiệu quả khoảng 3,64%.
Dù Fed vẫn giữ giọng điệu thận trọng, nhiều tổ chức lớn như Goldman Sachs, BlackRock hay các nhà phân tích độc lập đều kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục giảm lãi suất trong năm 2026, nếu lạm phát duy trì xu hướng hạ nhiệt và tăng trưởng không quá nóng.
Lãi suất thực (đã trừ lạm phát) của Mỹ đang có xu hướng giảm, trong khi:
Lợi suất trái phiếu khó tăng mạnh trong bối cảnh rủi ro chính trị,
Kỳ vọng “tiền rẻ” quay trở lại dần được phản ánh vào giá tài sản.
Điều này làm chi phí cơ hội nắm giữ vàng – tài sản không sinh lãi – giảm xuống, hỗ trợ đà tăng bền hơn thay vì chỉ là sóng ngắn hạn.
Theo báo cáo mới nhất của World Gold Council, năm 2025 chứng kiến dòng vốn vào các quỹ ETF vàng toàn cầu ở mức cao kỷ lục, tài sản quản lý (AUM) và lượng vàng nắm giữ đều lập đỉnh mới, khi giá vàng phá kỷ lục hơn 50 lần trong năm.
Đà vào ròng này tiếp tục kéo dài sang đầu 2026, trong bối cảnh:
Thị trường lo ngại chu kỳ nới lỏng của Fed có thể bị “chính trị hóa”,
Biến động trên thị trường chứng khoán và tiền số tăng mạnh,
Nhà đầu tư tổ chức tái cân bằng danh mục theo hướng tăng tỷ trọng vàng.
Tổng hợp các yếu tố trên, thị trường vàng bước sang năm 2026 với trạng thái “nóng” cả về giá lẫn khối lượng giao dịch, khiến giá vàng thế giới hôm nay duy trì ở vùng đỉnh lịch sử, bất chấp các nhịp điều chỉnh kỹ thuật trong phiên.
Đà tăng mạnh của vàng thế giới nhanh chóng lan sang thị trường Việt Nam, đẩy giá vàng trong nước hôm nay lên mức cao chưa từng có.
Theo ghi nhận tại nhiều doanh nghiệp lớn:
Vàng miếng SJC – Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC):
Mua vào: 160,0 triệu đồng/lượng
Bán ra: 162,0 triệu đồng/lượng
Chênh lệch mua – bán: khoảng 2 triệu đồng/lượng
Vàng miếng SJC – Tập đoàn DOJI (Hà Nội, TP.HCM):
Mua vào: 160,0 triệu đồng/lượng
Bán ra: 162,0 triệu đồng/lượng
Tăng khoảng 2,2 triệu đồng/lượng so với cùng thời điểm hôm qua.
Vàng miếng SJC – Phú Quý:
Mua vào: khoảng 159,5 triệu đồng/lượng
Bán ra: 162,0 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc giá vàng nhẫn tròn trơn 9999:
Nhẫn SJC 9999: 156,5 – 159,0 triệu đồng/lượng (mua – bán)
Nhẫn Rồng Thăng Long (Bảo Tín Minh Châu): 158 – 161 triệu đồng/lượng, tăng khoảng 1,5 triệu đồng/lượng so với hôm qua
Nhẫn 9999 Phú Quý: khoảng 157 – 160 triệu đồng/lượng
| Thương hiệu / Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| SJC (Hà Nội) – vàng miếng | 160,0 | 162,0 | + ~2,2 |
| SJC (TP.HCM) – vàng miếng | 160,0 | 162,0 | + ~2,2 |
| DOJI – vàng miếng SJC | 160,0 | 162,0 | + ~2,2 |
| Nhẫn 9999 SJC | 156,5 | 159,0 | Gần như đi ngang / tăng nhẹ |
| Nhẫn 9999 Rồng Thăng Long (BTMC) | 158,0 | 161,0 | + ~1,5 |
| Nhẫn 9999 Phú Quý | 157,0 | 160,0 | + ~2,0 |
(Những mức giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng thời điểm trong ngày).
Như đã quy đổi ở trên, với giá vàng thế giới quanh 4.589 USD/ounce, tương đương khoảng 146 triệu đồng/lượng, giá vàng miếng SJC hiện đang cao hơn vàng thế giới khoảng 14–16 triệu đồng/lượng, tuỳ theo tỷ giá và phí quy đổi.
Trong đó:
Vàng miếng SJC là sản phẩm mang tính “thương hiệu” và chịu ảnh hưởng của cung – cầu riêng tại thị trường Việt Nam, cùng các quy định quản lý vàng miếng.
Giá vàng nhẫn 9999 hiện thấp hơn vàng miếng SJC từ 1–3 triệu đồng/lượng, phản ánh sự khác biệt về thương hiệu, chi phí gia công và mức độ “khả chuyển” giữa hai sản phẩm.
Chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới tiếp tục là chủ đề được nhà đầu tư cá nhân và cơ quan quản lý theo dõi sát.

Nhiều báo cáo phân tích kỹ thuật quốc tế, bao gồm các dự báo giá vàng thế giới 2026: kịch bản 5.000 USD/oz, cho rằng sau khi vượt 4.600 USD/ounce, vàng đang bước vào vùng khám phá giá với mục tiêu xa hơn nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn.
Một số mốc kỹ thuật đáng chú ý:
Vùng cản kỹ thuật (Resistance) gần: vùng 4.600–4.620 USD/ounce – đỉnh mới lập trong các phiên 12–13/1.
Hỗ trợ 1: vùng 4.400–4.360 USD/ounce – đỉnh cũ tháng 10/2025, đồng thời là vùng hỗ trợ được nhiều tổ chức phân tích nhắc tới.
Hỗ trợ 2: vùng 4.255 USD/ounce – tương ứng đường trung bình động 50 ngày trong một số mô hình kỹ thuật.
Hỗ trợ sâu hơn: quanh 3.730 USD/ounce – vùng đường trung bình động 200 ngày, nếu bị xuyên thủng có thể báo hiệu thay đổi cấu trúc xu hướng dài hạn.
Ở thời điểm hiện tại, nhiều tổ chức nhận định cấu trúc “đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước” vẫn được duy trì, nên xu hướng chính của vàng vẫn là tăng, dù có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh mạnh trong ngắn hạn.
1. Kịch bản tích cực (tiếp tục tăng / đi ngang ở vùng giá cao)
Điều kiện:
Căng thẳng Fed – Nhà Trắng chưa hạ nhiệt, câu chuyện điều tra ông Jerome Powell kéo dài.
Bất ổn địa chính trị (Iran, Venezuela, các điểm nóng khác) không có tiến triển rõ rệt.
Lạm phát Mỹ không giảm quá nhanh, Fed duy trì kỳ vọng cắt giảm lãi suất từ nửa cuối 2026.
Trong kịch bản này, vàng có thể:
Dao động chủ yếu trong vùng 4.400–4.700 USD/ounce,
Có cơ hội kiểm định lại vùng kháng cự gần 4.800–5.000 USD/ounce nếu xuất hiện thêm cú sốc chính trị – kinh tế mới.
2. Kịch bản điều chỉnh (chốt lời, “giải nhiệt” sau khi lập đỉnh)
Điều kiện:
Thông tin điều tra Fed rõ ràng hơn, rủi ro đối với Powell và Fed giảm bớt.
Dữ liệu lạm phát, việc làm Mỹ tích cực hơn kỳ vọng, khiến thị trường hạ bớt kỳ vọng cắt giảm lãi suất.
Chứng khoán toàn cầu hồi phục, nhà đầu tư giảm nhu cầu trú ẩn.
Trong trường hợp đó, vàng có thể:
Điều chỉnh về vùng 4.400 USD/ounce, thậm chí kiểm định 4.360–4.255 USD/ounce nếu áp lực chốt lời tăng mạnh.
3. Kịch bản biến động mạnh hai chiều
Nếu các yếu tố trên diễn biến đan xen (ví dụ Fed vẫn bị nghi ngờ về độc lập, nhưng dữ liệu kinh tế Mỹ tốt lên, chứng khoán vẫn lập đỉnh mới), vàng có thể đi vào giai đoạn dao động biên độ rộng, với các nhịp “sốc” tăng giảm hàng trăm USD/ounce trong thời gian ngắn, nhưng tổng thể vẫn giữ khuynh hướng tăng trung – dài hạn.
Lưu ý: Nhận định trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.
Rất khó khẳng định đây đã là đỉnh tuyệt đối của chu kỳ tăng giá hiện tại:
Về mặt cơ bản, nhiều yếu tố hỗ trợ như lãi suất thực thấp, bất ổn chính trị, dòng tiền ETF vẫn đang ủng hộ vàng.
Về kỹ thuật, giá vừa vượt vùng 4.400–4.500 USD/ounce và đang trong giai đoạn khám phá vùng giá mới.
Tuy nhiên, sau những nhịp tăng dựng đứng, xác suất xuất hiện các nhịp điều chỉnh mạnh, rung lắc lớn cũng tăng lên tương ứng. Nhà đầu tư cần chuẩn bị tâm lý cho kịch bản giá biến động hai chiều, thay vì chỉ nhìn vào một chiều tăng.
Một số nguyên nhân chính:
1. Yếu tố thương hiệu và cung – cầu riêng của vàng miếng SJC:
Vàng SJC là thương hiệu được chấp nhận rộng rãi, được NHNN quản lý chặt chẽ, nguồn cung hạn chế.
Tâm lý ưa chuộng vàng miếng SJC của người Việt khiến nhu cầu cao, giá có thể “vênh” so với vàng quốc tế.
2. Chi phí nhập khẩu, gia công và rủi ro tỷ giá:
Giá vàng thế giới khi về Việt Nam phải qua nhiều lớp chi phí, đồng thời phụ thuộc vào tỷ giá USD/VND tại từng thời điểm.
3. Quy định quản lý vàng miếng:
Thị trường vàng miếng chịu khung pháp lý riêng, không hoàn toàn “mở” như các thị trường hàng hoá khác, khiến cung – cầu trong nước không phản ánh ngay lập tức diễn biến giá quốc tế.
Do đó, trong những giai đoạn biến động mạnh như hiện nay, chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới có thể nới rộng đáng kể.
Một số lưu ý cơ bản:
Đa dạng hóa danh mục: Nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ có nên mua vàng thời điểm này và không nên dồn toàn bộ vốn vào kim loại quý, dù thị trường đang ở vùng “nóng”.
Không lạm dụng đòn bẩy (margin): Biến động vài phần trăm mỗi ngày ở vùng giá rất cao có thể khiến tài khoản sử dụng đòn bẩy rơi vào rủi ro lớn.
Xác định rõ mục tiêu đầu tư: Ngắn hạn (lướt sóng) hay dài hạn (giữ tài sản), từ đó chọn sản phẩm phù hợp (vàng vật chất, chứng chỉ quỹ, ETF, hợp đồng phái sinh…).
Theo dõi sát chính sách tiền tệ, dữ liệu vĩ mô vì đây đang là yếu tố dẫn dắt lớn nhất với vàng.
Khi Fed giữ lãi suất cao và lạm phát giảm nhanh, sức hấp dẫn của vàng thường giảm, vì nhà đầu tư có thể nhận lợi suất tốt từ trái phiếu và tiền gửi.
Ngược lại, khi thị trường tin rằng Fed sẽ phải giảm lãi suất hoặc không thể tăng mạnh vì rủi ro kinh tế – chính trị, vàng được hưởng lợi nhờ chi phí cơ hội nắm giữ thấp hơn.
Trong bối cảnh hiện tại, câu chuyện độc lập của Fed và khả năng thay đổi ban lãnh đạo trong nhiệm kỳ tới càng làm cho kỳ vọng về đường đi lãi suất trở nên khó đoán, qua đó khiến biến động của vàng thêm mạnh.
Mỗi loại sản phẩm có ưu – nhược điểm riêng:
Vàng miếng SJC:
Ưu điểm: tính thanh khoản cao, dễ mua bán, được chấp nhận rộng rãi, thuận tiện cất giữ lâu dài.
Nhược điểm: giá cao hơn đáng kể so với vàng thế giới và so với vàng nhẫn, chênh lệch mua – bán thường lớn.
Vàng nhẫn 9999:
Ưu điểm: giá sát hơn với vàng thế giới, chênh lệch mua – bán thường thấp hơn SJC, phù hợp với người muốn linh hoạt hơn về giá.
Nhược điểm: mức độ “thương hiệu” và khả năng được chấp nhận để cầm cố, thế chấp có thể khác nhau giữa các tổ chức.
Tuỳ mục tiêu (giữ tài sản lâu dài, phòng ngừa rủi ro, hay linh hoạt mua bán), nhà đầu tư có thể cân nhắc sản phẩm phù hợp. Bất kỳ quyết định nào cũng nên dựa trên khả năng chịu rủi ro và kế hoạch tài chính cá nhân, thay vì chỉ chạy theo sóng giá ngắn hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.