Đăng vào: 2026-01-13
Tính đến khoảng 09h30 ngày 13/1/2026 (giờ Việt Nam), giá dầu thế giới tiếp tục duy trì ở vùng cao nhất nhiều tuần trở lại đây. Theo cập nhật từ các sàn giao dịch quốc tế, dầu Brent giao tháng 3 trên sàn ICE dao động quanh mức 64 USD/thùng, trong khi dầu WTI giao tháng 2 trên sàn Nymex ở khoảng 59,7–59,8 USD/thùng.
So với chốt phiên trước đó, giá dầu Brent đang cao hơn khoảng 0,4–0,8%, còn WTI tăng khoảng 0,5–0,6%. Bài viết chuyên đề về giá xăng dầu hôm nay 13/1 trên Vietnambiz cho biết, cuối phiên giao dịch ngày 12/1 (giờ quốc tế), dầu Brent chốt ở vùng gần 63,9 USD/thùng và WTI khoảng 59,5 USD/thùng – đều là mức đóng cửa cao nhất kể từ giữa tháng 11 với Brent và đầu tháng 12 với WTI, tương đương vùng đỉnh khoảng 7 tuần.
Nếu so với mặt bằng giá tháng trước, dữ liệu từ Trading Economics và các bản tin trong nước ghi nhận giá dầu thô đã tăng trở lại khoảng 3–6% so với bình quân tháng 12/2025. Tuy vậy, so với cùng kỳ năm ngoái, giá dầu vẫn thấp hơn khoảng 20–23%, phản ánh xu hướng hạ nhiệt của thị trường năng lượng sau giai đoạn biến động mạnh năm 2025.
Động lực chính đẩy giá dầu thế giới hôm nay lên vùng cao là bất ổn chính trị leo thang tại Iran – một trong những nhà sản xuất lớn của OPEC. Reuters, được Business Today dẫn lại, cho biết làn sóng biểu tình quy mô lớn và cảnh báo khả năng Mỹ sử dụng biện pháp quân sự đã khiến thị trường lo ngại rủi ro gián đoạn nguồn cung, tạo thêm phần “phí rủi ro địa chính trị” ước khoảng 3–4 USD/thùng vào giá dầu.
Song song với đó, thị trường cũng theo dõi sát việc OPEC+ vừa quyết định giữ nguyên sản lượng trong quý I/2026 và diễn biến nối lại xuất khẩu của Venezuela – yếu tố có thể bổ sung một phần nguồn cung, qua đó kìm bớt đà tăng của giá trong trung hạn.

Theo dữ liệu từ các sàn ICE và tổng hợp của Báo Nông nghiệp & Môi trường, vào thời điểm khảo sát trong buổi sáng 13/1, giá dầu Brent giao tháng 3/2026 đang quanh mức 64,0–64,1 USD/thùng, thay đổi nhẹ khoảng -0,2% so với cuối phiên trước nhưng vẫn bám sát vùng đỉnh đạt được trong đợt tăng vừa qua.
Trước đó, kết phiên ngày 12/1, dầu Brent đã tăng gần 0,8% lên xấp xỉ 63,9 USD/thùng, mức đóng cửa cao nhất kể từ ngày 18/11. Vietnambiz dẫn số liệu quốc tế cho thấy đây là vùng giá cao nhất khoảng 7 tuần, đánh dấu chuỗi ba phiên tăng liên tiếp của thị trường dầu Brent.
Nếu nhìn rộng hơn, thống kê mà Dân Việt trích từ Trading Economics cho thấy bình quân giá dầu thô trong tháng 1/2026 đang cao hơn khoảng 5–5,9% so với tháng 12/2025, nhưng vẫn thấp hơn hai chữ số (khoảng 20% trở lên) so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy giá dầu Brent dù đã phục hồi đáng kể trong ngắn hạn, song vẫn nằm trong xu hướng giảm so với đỉnh của chu kỳ trước.
Về bối cảnh, Brent hiện chịu tác động đan xen giữa:
Rủi ro nguồn cung từ Iran trong bối cảnh bất ổn chính trị và khả năng bị siết trừng phạt.
Kỳ vọng nguồn cung mới từ Venezuela khi nước này dần nối lại xuất khẩu dầu sau các thỏa thuận với Mỹ.
Quyết định OPEC+ giữ nguyên sản lượng trong quý I/2026, giúp hạn chế biến động nhưng không xóa bỏ được rủi ro dư cung trong cả năm, theo đánh giá của nhiều tổ chức phân tích.
Nhìn chung, Brent đang giao dịch trong vùng được xem là “cao nhưng chưa quá nóng” nếu so với mặt bằng những năm trước, song mức giá hiện tại cũng đủ lớn để tạo áp lực lên chi phí năng lượng toàn cầu.
Trên sàn Nymex, giá dầu WTI giao tháng 2/2026 sáng 13/1 được ghi nhận quanh mức 59,7–59,8 USD/thùng, tăng khoảng 0,5–0,6% so với chốt phiên trước và tiệm cận vùng giá cao nhất kể từ đầu tháng 12.
Theo bản tin thị trường dẫn nguồn Reuters, trong phiên châu Á đầu ngày, dầu WTI đã có lúc vươn lên vùng giá cao nhất kể từ 8/12, cho thấy tâm lý giới đầu tư giao dịch năng lượng tiếp tục nghiêng về kịch bản rủi ro nguồn cung – nhất là tại Trung Đông – lớn hơn so với lo ngại suy yếu nhu cầu trong ngắn hạn.
Ở thị trường Mỹ, WTI còn chịu tác động bởi:
Dữ liệu tồn kho thương mại và sản lượng dầu đá phiến – vốn tăng mạnh trong năm 2025, góp phần khiến giá dầu giảm gần 20% cả năm, theo khảo sát phân tích của Reuters.
Triển vọng tăng trưởng kinh tế và chính sách lãi suất của Mỹ đang đối mặt nhiều biến số, nhất là sau thông tin Chủ tịch Fed bị điều tra hình sự gây xôn xao thị trường toàn cầu, khiến các tranh luận về đà giảm lãi suất càng trở nên phức tạp trong bối cảnh chính quyền Mỹ ưu tiên duy trì mặt bằng giá xăng thấp.
Tuy nhiên, với việc WTI đang giao dịch sát vùng 60 USD/thùng, áp lực chi phí nhiên liệu đối với các ngành vận tải, hàng không và logistics toàn cầu đã bắt đầu rõ rệt hơn sau giai đoạn giá dầu giảm sâu trong năm 2025.
Về phía cung, thị trường năng lượng đang chịu tác động từ nhiều điểm nóng:
OPEC+ giữ nguyên sản lượng: Theo Reuters và thông tin Liên Bộ Công Thương – Tài chính tổng hợp, Khối các nước xuất khẩu dầu mỏ mở rộng (OPEC+) đã quyết định giữ ổn định hạn ngạch khai thác trong quý I/2026. Điều này giúp hạn chế cú sốc nguồn cung tức thời nhưng cũng khiến nguy cơ dư cung cả năm khó được giải tỏa nhanh chóng.
Bất ổn tại Iran: Iran đối mặt với làn sóng biểu tình lớn cùng cảnh báo đáp trả từ Mỹ sau các vụ trấn áp người biểu tình. Nhiều phân tích cho rằng phần “phí rủi ro địa chính trị” đã cộng thêm khoảng 3–4 USD/thùng vào giá dầu, phản ánh lo ngại xuất khẩu của Iran có thể bị gián đoạn.
Venezuela trở lại thị trường: Reuters cho biết các tập đoàn giao dịch dầu lớn như Vitol và Trafigura đã bắt đầu chào bán dầu thô Venezuela cho các nhà máy lọc dầu tại Ấn Độ và Trung Quốc thông qua thị trường thương phẩm quốc tế, với các lô hàng dự kiến giao từ tháng 3/2026. Đây là bước đi quan trọng sau khi chính quyền lâm thời ở Caracas đồng ý xuất khẩu tới 50 triệu thùng dầu theo chương trình phối hợp với Mỹ.
Sản lượng Mỹ và các nước ngoài OPEC: Sau năm 2025 tăng mạnh, sản lượng từ Mỹ và các nhà sản xuất khác vẫn ở mức cao. Khảo sát của Reuters với 34 nhà phân tích dự báo cung dầu thô năm 2026 sẽ vượt cầu từ 0,5–3,5 triệu thùng/ngày, tạo áp lực giảm giá trong trung hạn.
Ở phía cầu, triển vọng tiêu thụ dầu thô phụ thuộc nhiều vào:
Tăng trưởng kinh tế thế giới: Sau năm 2025 biến động, nhiều tổ chức dự báo năm 2026 kinh tế toàn cầu chỉ tăng trưởng vừa phải. Điều này giúp nhu cầu năng lượng không sụt giảm quá mạnh nhưng cũng khó bùng nổ.
Chính sách tiền tệ của Mỹ và các nền kinh tế lớn: Gánh nặng lạm phát kinh tế và tranh luận xung quanh mức độ độc lập của Fed khiến kỳ vọng giảm lãi suất bị điều chỉnh, qua đó tác động đến hoạt động đầu tư, tiêu dùng và gián tiếp là nhu cầu xăng dầu.
Tiêu thụ tại Mỹ, Trung Quốc, EU: Nhu cầu xăng dầu tại ba thị trường này vẫn là “trọng tâm” của cung cầu dầu thô toàn cầu. Dù một số ngành – như hàng không, du lịch – đang phục hồi, xu hướng chuyển dịch năng lượng sạch và xe điện dần tạo sức ép giảm dài hạn lên nhu cầu dầu mỏ truyền thống.
Bên cạnh cung – cầu, biến động giá dầu hiện còn bị chi phối mạnh bởi:
Căng thẳng Iran: Nguy cơ xung đột leo thang, khả năng Mỹ áp dụng biện pháp quân sự hoặc trừng phạt bổ sung có thể trực tiếp ảnh hưởng đến tuyến xuất khẩu dầu của Iran.
Chiến sự Nga–Ukraine: Nga vẫn là nhà xuất khẩu dầu và sản phẩm lọc dầu lớn. Đòn tấn công mới vào các thành phố lớn của Ukraine, kèm lệnh trừng phạt bổ sung từ phương Tây, tiếp tục làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Tuyến vận tải dầu quan trọng: Các eo biển, kênh đào và tuyến hàng hải chiến lược luôn tiềm ẩn rủi ro gián đoạn do bất ổn khu vực. Chỉ cần một sự cố ở những điểm “nghẽn cổ chai” này, thị trường năng lượng có thể phản ứng rất nhanh bằng các mức biến động giá mạnh mẽ trong ngắn hạn.
Cơ chế điều hành giá xăng dầu tại Việt Nam dựa trên bình quân giá xăng dầu thành phẩm và dầu thô thế giới trong chu kỳ 7–10 ngày trước kỳ điều chỉnh, kết hợp với diễn biến tỷ giá USD/VND (đang có xu hướng hạ nhiệt nhẹ), thuế phí và mức trích/chi Quỹ Bình ổn. Vì vậy, giá dầu thế giới hôm nay thường tác động đến kỳ điều hành kế tiếp chứ không phản ánh ngay lập tức vào giá bán lẻ trong nước.

Theo quyết định điều hành của Liên Bộ Công Thương – Tài chính, có hiệu lực từ 15h ngày 8/1/2026 và vẫn còn áp dụng sáng 13/1/2026, giá bán lẻ tối đa các mặt hàng chính như sau:
Xăng E5 RON 92: không cao hơn 18.233 đồng/lít, giảm 205 đồng/lít so với kỳ trước.
Xăng RON95-III: không cao hơn 18.560 đồng/lít, giảm 357 đồng/lít.
Dầu diesel 0.05S: không cao hơn 17.061 đồng/lít, giảm 194 đồng/lít.
Dầu hỏa: không cao hơn 17.559 đồng/lít, giảm 135 đồng/lít.
Dầu mazut 180CST 3.5S: không cao hơn 13.403 đồng/kg, tăng 58 đồng/kg so với kỳ trước.
Ở một số hệ thống phân phối như Petrolimex, giá niêm yết cụ thể theo vùng (Vùng 1, Vùng 2) dao động quanh các mức trên, chênh lệch chủ yếu do chi phí vận chuyển và phân phối.
Đáng chú ý, tại kỳ điều hành ngày 8/1, Liên Bộ không trích lập và không chi sử dụng Quỹ Bình ổn giá xăng dầu đối với cả xăng E5 RON92, RON95, dầu diesel, dầu hỏa và dầu mazut. Việc “không động” tới Quỹ Bình ổn trong bối cảnh giá thế giới vừa trải qua giai đoạn tăng – giảm đan xen cho thấy cơ quan quản lý ưu tiên để giá bám sát thị trường, đồng thời giữ dư địa Quỹ cho những giai đoạn biến động mạnh hơn.
Trong chu kỳ điều hành vừa qua (từ 31/12/2025 đến 07/01/2026), bình quân giá xăng dầu thành phẩm trên thị trường Singapore giảm nhẹ so với chu kỳ trước, là nguyên nhân chính giúp xăng E5 RON92 và RON95-III được điều chỉnh giảm. Tuy nhiên, khi giá dầu thế giới hôm nay đã quay lại vùng cao nhất 5–7 tuần, khả năng kỳ điều hành sắp tới (nếu xu hướng giá không hạ nhiệt) sẽ chịu áp lực tăng trở lại là không thể bỏ qua.
Dù vậy, cần lưu ý:
Giá bán lẻ trong nước còn phụ thuộc vào diễn biến sản phẩm xăng dầu thành phẩm, không chỉ riêng dầu thô.
Quỹ Bình ổn – dù không sử dụng trong kỳ 8/1 – vẫn là công cụ để nhà điều hành “giảm sốc” nếu giá thế giới tăng quá nhanh.
Biên độ điều chỉnh mỗi kỳ còn gắn với mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Theo khảo sát của Reuters với 34 nhà kinh tế và chuyên gia, các số liệu nhận định xu hướng giá cho thấy Brent có thể đạt trung bình khoảng 61,27 USD/thùng trong năm 2026, còn WTI trung bình khoảng 58,15 USD/thùng – thấp hơn dự báo trước đó, phản ánh lo ngại dư cung gia tăng.
Cùng quan điểm, một số tổ chức tài chính lớn như Goldman Sachs – được Vietnambiz dẫn lại – cho rằng giá dầu có khả năng giảm dần trong năm nay khi nguồn cung mới từ Mỹ, OPEC+ và cả Venezuela quay lại thị trường, dù rủi ro địa chính trị vẫn duy trì mức biến động cao.
Từ những đánh giá trên, có thể phác họa một số kịch bản ngắn hạn cho giá dầu thế giới:
Bất ổn tại Iran leo thang, nguy cơ gián đoạn xuất khẩu hiện thực hóa.
Venezuela không thể tăng nhanh sản lượng do hạn chế hạ tầng, hoặc dòng dầu mới bị ràng buộc bởi điều kiện chính trị.
OPEC+ cân nhắc bổ sung cắt giảm sản lượng để hỗ trợ giá trong bối cảnh lo ngại về ngân sách của các nước thành viên.
Trong kịch bản này, Brent có thể duy trì trên 65 USD/thùng trong ngắn hạn, thậm chí thử thách vùng 70 USD/thùng nếu xảy ra sự cố lớn tại các tuyến vận tải hoặc cơ sở hạ tầng dầu mỏ trọng yếu.
Iran không rơi vào kịch bản xung đột quân sự trực tiếp, các tuyến vận tải vẫn hoạt động bình thường.
Venezuela tăng dần xuất khẩu, bù đắp một phần rủi ro nguồn cung ở nơi khác.
OPEC+ giữ nguyên chiến lược hiện tại, trong khi cầu dầu không tăng đột biến do kinh tế toàn cầu tăng trưởng vừa phải.
Đây là kịch bản được nhiều tổ chức phân tích xem là “trung tính”: giá đủ cao để đảm bảo lợi nhuận cho nhà sản xuất, nhưng không gây cú sốc lớn cho kinh tế thế giới.
Nguồn cung từ Mỹ, OPEC+ và Venezuela cùng tăng, khiến thị trường thừa cung rõ rệt – phù hợp với dự báo “cung vượt cầu” của một số chuyên gia trong khảo sát Reuters.
Kinh tế thế giới tăng trưởng chậm hơn kỳ vọng, đặc biệt nếu các quy định chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài.
Tâm lý thị trường chuyển sang ưu tiên tăng trưởng hơn là lo ngại rủi ro địa chính trị, khiến “phí rủi ro” trong giá dầu bị triệt tiêu dần.
Trong kịch bản này, Brent có thể lùi về vùng dưới 60 USD/thùng, kéo theo giảm áp lực chi phí nhiên liệu cho doanh nghiệp và người tiêu dùng toàn cầu.
Lưu ý: Các nhận định trên chỉ mang tính chất tham khảo thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư hay cơ sở duy nhất để ra quyết định tài chính.
Trong bối cảnh thị trường xăng dầu biến động mạnh và giá dầu thế giới hôm nay đang ở vùng cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc:
Rà soát kế hoạch chi phí nhiên liệu: Cập nhật kịch bản giá xăng dầu cho quý I–II/2026, tính toán lại giá thành và áp dụng chiến lược quản lý dòng vốn hiệu quả để bảo vệ biên lợi nhuận.
Đàm phán điều khoản giá linh hoạt với đối tác: Đối với các hợp đồng vận tải, logistics, nên cài cơ chế điều chỉnh phụ phí nhiên liệu theo kỳ điều hành giá xăng dầu trong nước.
Đa dạng nguồn cung: Không phụ thuộc hoàn toàn vào một đầu mối, tránh rủi ro đứt gãy cung ứng cục bộ khi thị trường thế giới biến động.
Theo dõi sát kỳ điều hành của Liên Bộ Công Thương – Tài chính để chủ động dự phòng hàng tồn kho hợp lý, tránh tích trữ quá lớn khi giá đang ở vùng cao.
Đối với người dân, điều quan trọng là:
Cập nhật thông tin từ nguồn chính thống về “giá xăng dầu hôm nay” như Bộ Công Thương, các tập đoàn xăng dầu lớn, thay vì chỉ dựa vào tin đồn trên mạng.
Tránh tâm lý “đổ xô mua xăng trước giờ tăng giá”: Cơ chế điều hành hiện nay đã minh bạch hơn, tần suất điều chỉnh thường xuyên nên việc mua tích trữ không mang lại lợi ích đáng kể, thậm chí gây áp lực thêm cho hệ thống phân phối.
Tối ưu hành vi sử dụng năng lượng: Bảo dưỡng phương tiện, sắp xếp lộ trình di chuyển hợp lý và tận dụng phương tiện công cộng là những cách thiết thực để xây dựng một kế hoạch quản lý chi tiêu hiệu quả, giảm thiểu tác động của biến động giá xăng dầu lên ngân sách gia đình.
Giá dầu thế giới chịu chi phối bởi ba nhóm yếu tố chính: cung, cầu và địa chính trị. Về cung, quyết định sản lượng của OPEC+, sản lượng dầu đá phiến Mỹ hay việc Venezuela trở lại thị trường có thể làm giá tăng hoặc giảm mạnh. Về cầu, tăng trưởng kinh tế toàn cầu, hoạt động sản xuất – vận tải và xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch tác động trực tiếp tới nhu cầu dầu. Cuối cùng, các rủi ro địa chính trị tại Trung Đông, Nga–Ukraine hay trên các tuyến vận tải trọng yếu thường tạo thêm “phí rủi ro” trong giá dầu, khiến thị trường hàng hóa quốc tế biến động nhanh.
Giá xăng dầu trong nước được tính dựa trên bình quân giá xăng dầu thành phẩm thế giới trong cả chu kỳ điều hành, chứ không chỉ theo một, hai phiên tăng giá. Vì vậy, nếu giá dầu tăng vài ngày nhưng bình quân cả chu kỳ chưa tăng nhiều, giá bán lẻ trong nước có thể vẫn giữ nguyên. Ngoài ra, nhà điều hành còn sử dụng công cụ Quỹ Bình ổn giá để “đệm” bớt biến động – khi giá thế giới tăng quá nhanh, Quỹ có thể được chi ra để hạn chế mức tăng trong nước; ngược lại, khi giá thế giới giảm sâu, Quỹ có thể được trích lập trở lại.
Dầu Brent là loại dầu khai thác chủ yếu tại Biển Bắc, được dùng làm chuẩn giá cho phần lớn giao dịch dầu ở châu Âu, châu Phi và một phần châu Á. Dầu WTI (West Texas Intermediate) là loại dầu nhẹ, ngọt, giao dịch tại Mỹ và thường được coi là chuẩn giá cho thị trường Bắc Mỹ. Khác biệt về vị trí địa lý, chi phí vận chuyển, chất lượng dầu và cơ chế giao dịch khiến giá Brent và WTI thường chênh nhau vài USD/thùng, nhưng nhìn chung vẫn cùng xu hướng tăng–giảm theo diễn biến chung của thị trường năng lượng.
Trong điều kiện bình thường, Việt Nam điều hành giá xăng dầu theo chu kỳ khoảng 10 ngày một lần, trừ các trường hợp đặc biệt (nghỉ lễ dài hoặc biến động quá mạnh cần can thiệp). Mỗi kỳ, Liên Bộ Công Thương – Tài chính sẽ tổng hợp bình quân giá xăng dầu thành phẩm thế giới trong chu kỳ trước, cộng trừ các yếu tố thuế, phí, Premium, chi phí định mức và quyết định trích/chi Quỹ Bình ổn để đưa ra mức giá bán lẻ tối đa mới. Do đó, người tiêu dùng nên chú ý mốc thời gian điều hành thay vì chỉ nhìn vào biến động từng ngày của giá dầu thế giới hôm nay.
Giá dầu thế giới tăng chắc chắn gây áp lực lên chi phí xăng dầu trong nước và chi phí vận chuyển, từ đó có thể lan sang giá hàng hóa, dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: nhà điều hành có sử dụng Quỹ Bình ổn hay không, doanh nghiệp hấp thụ một phần chi phí ra sao, và chính sách kiểm soát lạm phát của Nhà nước. Vì vậy, giá dầu tăng không phải lúc nào cũng kéo theo ngay lập tức việc chi phí sinh hoạt tăng mạnh, nhưng vẫn là chỉ báo quan trọng người dân nên theo dõi để có kế hoạch chi tiêu phù hợp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.