Lợi suất trái phiếu Nhật Bản đạt mức cao nhất trong 27 năm: Rủi ro lan tỏa toàn cầu
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Lợi suất trái phiếu Nhật Bản đạt mức cao nhất trong 27 năm: Rủi ro lan tỏa toàn cầu

Tác giả: Charon N.

Đăng vào: 2026-01-08

Thị trường trái phiếu chính phủ Nhật Bản đã bước vào một giai đoạn mới. Đầu tháng 1 năm 2026, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm (JGB) chuẩn đã chạm mức khoảng 2,125%, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 1999, trước khi giảm nhẹ.


Diễn biến này có tác động toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản đã duy trì mức lãi suất cực thấp trên toàn thế giới. Khi lãi suất tăng, chi phí vay toàn cầu có thể tăng lên, các giao dịch sử dụng đòn bẩy với đồng yên rẻ có thể gặp áp lực, và dòng vốn xuyên biên giới tài trợ cho thâm hụt và rủi ro có thể dịch chuyển.


Những thay đổi trên thị trường trái phiếu Nhật Bản


Sự gia tăng lợi suất phản ánh quá trình bình thường hóa chiến lược quản lý cung ứng tiền tệ, lạm phát dai dẳng và việc giảm dần sự hỗ trợ của ngân hàng trung ương, đòi hỏi thị trường phải hoạt động độc lập hơn.


Mức cao nhất trong 27 năm của lãi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm báo hiệu một sự thay đổi chính sách quan trọng


Đến đầu tháng 1 năm 2026, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 1999, đạt đỉnh khoảng 2,125%.


Đồng thời, lợi suất trái phiếu siêu dài hạn biến động mạnh hơn nữa. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 30 năm giao dịch quanh mức 3,5% và đạt mức cao kỷ lục mới vào đầu tháng 1, khoảng 3,5%.


Những số liệu này cho thấy thị trường kỳ vọng Nhật Bản sẽ chuyển từ mức lãi suất gần bằng 0 sang môi trường lãi suất thông thường hơn.


Ngân hàng Trung ương Nhật Bản không còn kìm hãm lãi suất như trước đây nữa


Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã và đang dần chuyển đổi chính sách từ nới lỏng trong thời kỳ khẩn cấp sang thắt chặt dần dần:


  • Lãi suất chính sách ngắn hạn được nâng lên khoảng 0,75% (ngày 19 tháng 12 năm 2025), tăng từ mức khoảng 0,5%.

  • Một thông điệp rõ ràng cho thấy việc tăng giá tiếp theo vẫn có thể xảy ra nếu triển vọng lạm phát tiếp tục duy trì như hiện tại. Điều này tạo nên sự phân kỳ chính sách rõ rệt khi so sánh với kết quả cuộc họp của Fed cuối năm 2025, nơi lộ trình giảm lãi suất cho năm 2026 đã được hé lộ.

  • Một kế hoạch nhiều năm nhằm giảm lượng mua trái phiếu chính phủ Nhật Bản hàng tháng xuống khoảng 3 nghìn tỷ yên vào giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026, giảm so với mức cao hơn nhiều trong năm 2024.

  • Một khuôn khổ bổ sung chỉ ra sự tiếp tục bình thường hóa bảng cân đối kế toán sau tháng 3 năm 2026, nhưng với tốc độ được thiết kế để tránh những biến động hỗn loạn trên thị trường.


Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) hiện đang cho phép các lực lượng thị trường có ảnh hưởng lớn hơn đến lợi suất trái phiếu. Khi ngân hàng trung ương giảm bớt sự can thiệp của mình, lợi suất trái phiếu có thể tăng lên trừ khi nhu cầu tư nhân tăng tương ứng.


Lạm phát và tiền lương đang buộc vấn đề này phải được giải quyết.

Môi trường lạm phát của Nhật Bản đã thay đổi đáng kể so với những năm trước:


  • Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã nêu rõ rằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Nhật Bản liên tục vượt quá 2% kể từ mùa xuân năm 2022. Áp lực giá cả này còn chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài, bao gồm diễn biến thị trường dầu mỏ và quyết định của OPEC+, những yếu tố có khả năng duy trì lạm phát chi phí đẩy.

  • Các chỉ số chính thức cho thấy lạm phát tiêu dùng vẫn ở mức cao, với Cục Thống kê nhấn mạnh sự thay đổi của chỉ số CPI ở mức trên 2% vào cuối năm 2025.

  • Tình hình tiền lương vẫn còn nhiều biến động: lương cơ bản đang tăng lên, nhưng tiền lương thực tế lại chịu áp lực từ lạm phát và sự thay đổi thất thường của các khoản tiền thưởng.


Điều này rất quan trọng đối với trái phiếu vì các nhà đầu tư quan tâm nhất đến lạm phát. Nếu họ dự đoán lạm phát duy trì ở mức 2% hoặc cao hơn, họ sẽ cần lợi suất cao hơn để bảo toàn sức mua, hoặc tìm đến các tài sản trú ẩn thay thế như trong dự báo giá vàng thế giới năm 2026 với các kịch bản phòng ngừa rủi ro mất giá tiền tệ.


Những lo ngại về nguồn cung tài chính càng làm gia tăng áp lực tăng giá.

Nhật Bản cũng đang chuẩn bị cấp vốn cho một ngân sách rất lớn khác. Đối với năm tài chính 2026, kế hoạch bao gồm phát hành khoảng 29,6 nghìn tỷ yên trái phiếu mới gắn liền với một ngân sách kỷ lục.


Ngay cả với sự quản lý cẩn thận, nguồn cung trái phiếu vẫn còn rất lớn. Khi lợi suất tăng, các nhà đầu tư ngày càng tập trung vào triển vọng của nợ dài hạn.


Những số liệu chính tóm tắt

Số liệu Mức độ gần đây Điểm tham chiếu đáng chú ý Tại sao điều đó lại quan trọng
Lãi suất chính sách ngắn hạn của BOJ ~0,75% Được thông qua ngày 19 tháng 12 năm 2025 Mức này thiết lập mức sàn cho lãi suất thị trường tiền tệ và báo hiệu sự thắt chặt.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm ~2,1% Đạt đỉnh điểm gần 2,125% vào đầu tháng 1 năm 2026, mức cao nhất kể từ năm 1999. Định giá chuẩn cho nền kinh tế Nhật Bản và tác động lan tỏa toàn cầu.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 30 năm ~3,5% Đạt mức cao kỷ lục vào đầu tháng 1 năm 2026. Tác động trực tiếp đến chi phí vay dài hạn và rủi ro thời hạn.
Mục tiêu mua trái phiếu chính phủ Nhật Bản hàng tháng của BOJ ~3 nghìn tỷ yên (tháng 1-3 năm 2026) Kế hoạch giảm dần được đặt ra vào năm 2024. Nhu cầu giảm từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) buộc thị trường phải hấp thụ nhiều nguồn cung hơn.


Vì sao lợi suất trái phiếu Nhật Bản tăng có thể tác động đến thị trường toàn cầu


Nhật Bản là một trong những nguồn tiết kiệm lớn nhất thế giới. Các tổ chức Nhật Bản theo truyền thống đã đầu tư ra nước ngoài khi lợi suất trong nước thấp. Khi lợi suất trong nước tăng lên, sức hấp dẫn của trái phiếu nước ngoài giảm đi, có khả năng gây ra hiệu ứng domino toàn cầu. Minh chứng cho sự mong manh này là việc Chỉ số Dow Jones mất hơn 450 điểm ngay trong tuần đầu năm, khi tâm lý nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi các biến số vĩ mô.


1) Rủi ro hồi hương vốn: Vốn của Nhật Bản có thể quay trở lại nước ngoài


Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, các nhà đầu tư Nhật Bản có thể kiếm được lợi nhuận cao hơn trong nước mà không phải chịu rủi ro tỷ giá.

Nếu lợi suất trái phiếu trong nước tăng và chi phí phòng ngừa rủi ro vẫn ở mức cao, một số nhà đầu tư có thể giảm lượng trái phiếu nước ngoài nắm giữ và chuyển vốn sang trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB). Điều này có thể làm tăng lợi suất ở các thị trường lớn khác, nơi các tổ chức Nhật Bản là những nhà đầu tư quan trọng.


Tại sao đây lại là một kênh thật?


Sự thay đổi chính sách của Nhật Bản không chỉ là lý thuyết. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang tích cực thu hẹp cơ sở tiền tệ và giảm mua tài sản so với mức kích thích kinh tế cao nhất.


2) Tài trợ bằng đồng Yên và giao dịch chênh lệch lãi suất: “chi phí đồng Yên” cao hơn có thể giảm thiểu rủi ro


Trong nhiều năm, các nhà đầu tư đã vay bằng đồng nội tệ Nhật Bản với lãi suất thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở những nơi khác. Khi lãi suất ở Nhật Bản tăng lên, chiến lược này trở nên kém hấp dẫn hơn.


Sự thư giãn thiếu kiểm soát có thể dẫn đến:


  • Trái phiếu thị trường mới nổi

  • Tín dụng lãi suất cao

  • Chiến lược vốn chủ sở hữu đòn bẩy

  • Giao dịch nhạy cảm với biến động


Ngay cả những đợt tăng nhỏ lãi suất ở Nhật Bản cũng rất quan trọng vì nhiều chiến lược sử dụng đòn bẩy phụ thuộc vào nguồn vốn ổn định và biến động thấp, chứ không chỉ đơn thuần là lãi suất thấp.


3) Phí bảo hiểm kỳ hạn toàn cầu: thị trường yêu cầu mức bồi thường cao hơn cho rủi ro thời hạn


Lợi suất dài hạn không chỉ là dự báo về lãi suất chính sách trong tương lai. Chúng còn bao gồm cả phần bù rủi ro kỳ hạn, tức là khoản lợi nhuận bổ sung mà các nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ trái phiếu dài hạn trong bối cảnh bất ổn.


Thị trường trái phiếu Nhật Bản hiện đang định giá:


  • Giảm bớt sự hỗ trợ từ ngân hàng trung ương

  • Sự bất ổn về lạm phát gia tăng

  • Độ nhạy cao hơn đối với các quyết định về nguồn cung tài chính


Khi một thị trường lớn tăng phí kỳ hạn, điều đó có thể ảnh hưởng đến việc định giá rủi ro trên toàn cầu, do các nhà đầu tư so sánh rủi ro dài hạn giữa các thị trường.


4) Vòng phản hồi tiền tệ và lạm phát


Đầu tháng 1 năm 2026, tỷ giá USD/JPY giao dịch ở mức giữa 150, cho thấy áp lực tiền tệ tiếp tục gia tăng bất chấp lợi suất trái phiếu Nhật Bản tăng. Sự biến động của đồng bạc xanh cũng được ghi nhận rõ nét tại các thị trường khác, điển hình như diễn biến tỷ giá USD trong những phiên giao dịch đầu năm.


Vòng phản hồi này có tầm quan trọng toàn cầu vì biến động tiền tệ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh thương mại, lợi nhuận doanh nghiệp và tâm lý rủi ro nói chung.


Ý nghĩa của nó bên trong Nhật Bản

Bond Yield is high

Tài chính chính phủ: chi phí trả nợ cao hơn, nhưng có độ trễ


Gánh nặng lãi suất của Nhật Bản tăng dần do phần lớn nợ của nước này có lãi suất thấp hơn và đã cũ. Khi trái phiếu đáo hạn và được tái cấp vốn, chi phí lãi suất trung bình sẽ tăng lên.


Theo thời gian, năng suất cao hơn có thể:


  • Tăng tỷ lệ ngân sách dành cho việc thanh toán lãi suất.

  • Giảm tính linh hoạt đối với các kích thích.

  • Tăng cường giám sát chiến lược phát hành, đặc biệt là đối với các khoản vay có kỳ hạn siêu dài.


Những lo ngại về nguồn cung trái phiếu đã ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận trên thị trường, với lợi suất trái phiếu siêu dài hạn phản ứng mạnh mẽ trước kỳ vọng về việc phát hành.


Ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí: thu nhập tốt hơn, biến động giá trị thị trường cao hơn


Lợi suất cao hơn có hai tác động trái ngược nhau đối với các tổ chức trung gian tài chính:


Tích cực


  • Các khoản đầu tư mới mang lại lợi nhuận cao hơn.

  • Thu nhập từ đầu tư sẽ tăng lên theo thời gian.


Tiêu cực


  • Giá trị thị trường của các khoản trái phiếu hiện có sẽ giảm khi lợi suất tăng.

  • Tỷ lệ vốn và lợi nhuận được báo cáo có thể trở nên biến động hơn nếu danh mục đầu tư được định giá theo giá thị trường.


Phân khúc trái phiếu siêu dài hạn đặc biệt nhạy cảm, vì giá trái phiếu dài hạn giảm đáng kể khi lợi suất tăng.


Hộ gia đình và doanh nghiệp: chi phí vay tăng dần


Quá trình chuyển đổi của Nhật Bản vẫn diễn ra từ từ, nhưng xu hướng thì rõ ràng. Lợi suất trái phiếu phi rủi ro cao hơn thường dẫn đến sự gia tăng:


  • Lãi suất thế chấp

  • định giá khoản vay doanh nghiệp

  • Tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong định giá cổ phiếu


Nếu lãi suất tăng trong khi tiền lương thực tế vẫn chịu áp lực, chi tiêu của người tiêu dùng có thể giảm. Dữ liệu tiền lương cuối năm 2025 đã cho thấy sự căng thẳng về thu nhập thực tế ở một số lĩnh vực.


Cách theo dõi rủi ro lan tỏa


Các chỉ số cần được chú ý kỹ


  • Kết quả và hướng dẫn từ các cuộc họp của Ngân hàng Nhật Bản (BOJ), đặc biệt là khung thời gian họp ngày 22-23 tháng 1 được các nhà hoạch định chính sách đề cập đến.

  • Lãi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm ổn định ở mức trên 2%, điều này củng cố quan điểm rằng Nhật Bản đã vượt qua kỷ nguyên lãi suất cực thấp.

  • Các phiên đấu giá siêu dài và chất lượng giá thầu cao, bởi vì nhu cầu yếu ở phân khúc dài hạn có thể đẩy nhanh sự gia tăng lợi suất.

  • Hướng đi của tỷ giá hối đoái JPY, vì đồng yên yếu hơn có thể khiến lạm phát dai dẳng và củng cố lập luận về việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa.

  • Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) thực hiện việc giảm dần lượng mua vào, đặc biệt là việc cắt giảm mua vào dự kiến đến đầu năm 2026.


Các kịch bản năm 2026 dành cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách


Trường hợp cơ bản: chuẩn hóa có kiểm soát


  • Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) tiếp tục thắt chặt và giảm dần chính sách tiền tệ.

  • Lợi suất vẫn ở mức cao nhưng biến động trong phạm vi ổn định.

  • Các tác động lan tỏa toàn cầu hiện hữu nhưng có thể kiểm soát được.


Rủi ro lạm phát tăng cao: lợi suất vượt mức


  • Lạm phát dai dẳng hơn dự kiến.

  • Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) đang chịu áp lực phải thắt chặt chính sách tiền tệ nhanh hơn.

  • Lợi suất trái phiếu siêu dài hạn tăng mạnh hơn, làm gia tăng biến động và hiệu ứng lan tỏa.


Rủi ro sốc tăng trưởng: Tăng trưởng kinh tế Nhật Bản chậm lại, nhưng lợi suất trái phiếu vẫn ở mức cao


  • Tiêu dùng giảm sút do áp lực tăng lương thực tế.

  • Nhu cầu tài chính vẫn còn rất lớn.

  • Thị trường đòi hỏi mức phí bảo hiểm kỳ hạn cao hơn ngay cả khi tăng trưởng suy yếu.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1. Tại sao lợi suất trái phiếu Nhật Bản lại tăng lên vào thời điểm này?

Do cơ quan điều hành tiền tệ quốc gia (BOJ) đang thắt chặt chính sách và giảm mua trái phiếu, trong khi lạm phát duy trì ở mức trên 2% trong thời gian dài, điều này đẩy các nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn.


2. "Mức cao nhất trong 27 năm" ám chỉ điều gì?

Điều này đề cập đến việc lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đạt mức cao nhất kể từ năm 1999, đạt đỉnh điểm khoảng 2,125% vào đầu tháng 1 năm 2026.


3. Tại sao phần còn lại của thế giới lại quan tâm đến sản lượng trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB)?

Nhật Bản là một nguồn vốn toàn cầu quan trọng. Lợi suất trái phiếu trong nước cao hơn có thể thu hút dòng tiền quay trở lại Nhật Bản, làm thay đổi chi phí huy động vốn bằng ngoại tệ và định giá lại rủi ro thời hạn trên thị trường trái phiếu toàn cầu.


4. Việc lợi suất trái phiếu 10 năm tăng cao hơn có nghĩa là Nhật Bản đang quay trở lại mức lãi suất “bình thường” hay không?

Tình hình đang diễn biến theo hướng đó, nhưng chính sách vẫn thận trọng. Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) đã nâng lãi suất chính sách lên khoảng 0,75% và phát tín hiệu về việc điều chỉnh dần dần thay vì thắt chặt mạnh mẽ.


5. Rủi ro toàn cầu lớn nhất từ việc tăng lợi suất trái phiếu của Nhật Bản là gì?

Sự dịch chuyển nhanh chóng trong dòng vốn và vị thế đòn bẩy. Nếu các nhà đầu tư hủy bỏ các giao dịch được tài trợ bằng đồng yên hoặc các tổ chức Nhật Bản đột ngột giảm lượng trái phiếu nước ngoài nắm giữ, điều đó có thể đẩy lợi suất toàn cầu lên cao hơn, gây ra nguy cơ bất ổn trên thị trường vốn và thắt chặt điều kiện tài chính.


6. Liệu sản lượng có thể giảm trở lại?

Đúng vậy. Nếu lạm phát giảm nhanh hơn dự kiến hoặc tăng trưởng kinh tế suy yếu đáng kể, lợi suất trái phiếu có thể ổn định hoặc giảm. Tuy nhiên, việc Ngân hàng Nhật Bản giảm mua trái phiếu có thể khiến thị trường nhạy cảm hơn so với trước đây.


Kết luận


Lợi suất trái phiếu Nhật Bản đạt mức cao nhất trong nhiều thập kỷ phản ánh một sự chuyển đổi cấu trúc: lạm phát dai dẳng, lãi suất chính sách tăng và ngân hàng trung ương giảm mua trái phiếu. Việc lợi suất trái phiếu 10 năm trở lại mức năm 1999 đánh dấu sự kết thúc giai đoạn dài lãi suất dài hạn gần bằng 0 của Nhật Bản, một sự chuyển đổi có tác động toàn cầu.


Đối với thị trường toàn cầu, rủi ro chính không phải là sự chuyển đổi đột ngột sang lãi suất cao ở Nhật Bản, mà là sự trở lại thị trường bình thường, nơi lợi suất được xác định bởi nhu cầu tư nhân, kỳ vọng lạm phát và các yếu tố tài chính. Trong một thế giới quen thuộc với nguồn vốn rẻ và thanh khoản dồi dào, ngay cả việc bình thường hóa dần dần ở Nhật Bản cũng có thể làm thay đổi dòng vốn, động lực tiền tệ và định giá rủi ro dài hạn trên toàn cầu.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.