Đăng vào: 2026-01-08
Trái phiếu doanh nghiệp không chỉ là một kênh huy động tài chính thiết yếu cho các công ty mà còn đóng vai trò trụ cột trong thị trường vốn, mang lại cơ hội sinh lời ổn định và bền vững cho nhà đầu tư, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của hệ thống tài chính.
Về cơ bản, trái phiếu doanh nghiệp là một loại công cụ nợ xác nhận nghĩa vụ tài chính của đơn vị phát hành đối với người sở hữu. Doanh nghiệp cam kết thanh toán lãi suất cố định và hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư đang đóng vai trò là chủ nợ của công ty.
Để bắt đầu hành trình tìm hiểu và giao dịch kênh đầu tư tiềm năng này, bạn có thể mở tài khoản demo tại EBC để làm quen.
Hãy cùng EBC khám phá chi tiết về kênh đầu tư chứng khoán nợ này, từ các khái niệm cơ bản đến chiến lược đầu tư nâng cao trong bài viết dưới đây.
Các ý chính:
Định nghĩa cốt lõi: Trái phiếu doanh nghiệp là chứng khoán nợ do công ty phát hành để huy động vốn, cam kết trả lãi định kỳ và hoàn gốc khi đáo hạn.
Rủi ro chính: Nhà đầu tư cần đối mặt với rủi ro tín dụng khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và nguy cơ biến động lãi suất làm giảm giá trị trái phiếu trên thị trường.
Lợi ích nổi bật: Cung cấp nguồn thu nhập thụ động ổn định, lãi suất thường cao hơn tiết kiệm ngân hàng và ít biến động hơn cổ phiếu.
Yếu tố quyết định: Lãi suất trái phiếu phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp phát hành, kỳ hạn, và tình hình kinh tế vĩ mô.
Cách thức giao dịch: Nhà đầu tư có thể mua trái phiếu trên thị trường sơ cấp (từ tổ chức phát hành) hoặc thị trường thứ cấp (qua các công ty chứng khoán).
Trái phiếu doanh nghiệp, hay còn gọi là trái phiếu công ty, là một công cụ tài chính thiết yếu trên thị trường vốn. Việc hiểu rõ bản chất, cách phân loại và các yếu tố liên quan sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, tối ưu hóa lợi nhuận và quản trị rủi ro hiệu quả. Đây là nền tảng kiến thức vững chắc cho bất kỳ ai muốn tham gia vào kênh đầu tư này.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tính đến cuối năm 2019, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp phi tài chính toàn cầu đã đạt mức kỷ lục 13,5 nghìn tỷ USD, cho thấy vai trò trung tâm của nó trong việc cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh và tăng trưởng kinh tế.
Tại Việt Nam, sau giai đoạn biến động 2022-2023, thị trường đang dần ổn định trở lại nhờ các biện pháp chính sách kịp thời từ Chính phủ, điển hình là Nghị định số 08/2023/NĐ-CP. Theo ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch Fiin Ratings, dư nợ trái phiếu doanh nghiệp tính đến tháng 10/2025 đạt 862.200 tỷ đồng, tương đương 13,2% tổng sản phẩm quốc nội, khẳng định vị thế ngày càng quan trọng của kênh huy động vốn này.
Để bắt đầu, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều kiện tiên quyết. Điều này không chỉ giúp bạn đọc hiểu các bản cáo bạch, tài liệu phân tích mà còn tự tin trao đổi với các chuyên gia tài chính. EBC sẽ giải thích các khái niệm quan trọng nhất một cách đơn giản và dễ hiểu.
Tổ chức phát hành (Issuer): Là doanh nghiệp cần huy động vốn và phát hành trái phiếu ra thị trường. Sức khỏe tài chính và uy tín của tổ chức này là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ an toàn của trái phiếu.
Trái chủ (Bondholder): Là nhà đầu tư, cá nhân hoặc tổ chức, mua trái phiếu và trở thành chủ nợ của doanh nghiệp.
Mệnh giá (Par Value/Face Value): Là giá trị danh nghĩa của trái phiếu, được ghi trên tờ trái phiếu. Đây là số tiền gốc mà tổ chức phát hành sẽ hoàn trả cho trái chủ khi trái phiếu đáo hạn.
Lãi suất danh nghĩa (Coupon Rate): Là tỷ lệ lãi suất cố định mà tổ chức phát hành cam kết trả cho trái chủ hàng năm, được tính trên mệnh giá. Ví dụ, trái phiếu mệnh giá 100.000 VNĐ có lãi suất 10%/năm sẽ trả 10.000 VNĐ tiền lãi mỗi năm.
Trái tức (Coupon Payment): Là khoản tiền lãi thực tế được thanh toán định kỳ (thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần) cho trái chủ.
Ngày đáo hạn (Maturity Date): Là ngày cuối cùng của kỳ hạn trái phiếu, khi đó tổ chức phát hành phải hoàn trả toàn bộ số tiền gốc (mệnh giá) cho trái chủ.
Giá phát hành (Issue Price): Là mức giá mà nhà đầu tư phải trả để mua trái phiếu trên thị trường sơ cấp. Mức giá này có thể bằng, cao hơn (phụ trội) hoặc thấp hơn (chiết khấu) so với mệnh giá.
Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM): Đây là tỷ suất lợi nhuận đáo hạn thực tế mà nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu đến hạn, phản ánh chính xác hiệu quả đầu tư dựa trên giá mua, mệnh giá và lãi suất danh nghĩa.
Thị trường trái phiếu rất đa dạng với nhiều loại sản phẩm khác nhau, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Việc phân biệt các loại trái phiếu sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với mục tiêu tài chính của mình.

Dưới đây là các cách phân loại phổ biến nhất:
Dựa trên tài sản đảm bảo:
Trái phiếu có tài sản đảm bảo (Secured Bonds): Loại trái phiếu này được bảo đảm bằng các tài sản thế chấp cụ thể của doanh nghiệp như nhà xưởng hay bất động sản. Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn, trái chủ sẽ được ưu tiên thanh lý các tài sản này để thu hồi vốn.
Trái phiếu không có tài sản đảm bảo (Unsecured Bonds/Debentures): Loại trái phiếu này không được đảm bảo bằng bất kỳ tài sản cụ thể nào mà chỉ dựa vào uy tín và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Vì rủi ro cao hơn, chúng thường có lãi suất hấp dẫn hơn để thu hút nhà đầu tư.
Dựa trên quyền lợi của trái chủ:
Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds): Đây là loại chứng khoán nợ có quyền hoán đổi thành cổ phiếu phổ thông theo tỷ lệ và mức giá xác định trước, mang lại cơ hội hưởng lợi từ sự tăng trưởng của công ty.
Trái phiếu không chuyển đổi (Non-convertible Bonds): Là loại trái phiếu thông thường, không có quyền chuyển đổi sang cổ phiếu.
Trái phiếu có thể mua lại (Callable Bonds): Cho phép tổ chức phát hành quyền mua lại trái phiếu trước ngày đáo hạn. Doanh nghiệp thường thực hiện quyền này khi lãi suất thị trường giảm, giúp họ tái cấp vốn với chi phí thấp hơn. Để bù đắp cho rủi ro bị mua lại sớm, trái phiếu này thường có lãi suất cao hơn.
Dựa trên hình thức trả lãi:
Trái phiếu lãi suất cố định (Fixed-rate Bonds): Lãi suất được giữ nguyên trong suốt kỳ hạn của trái phiếu, mang lại dòng tiền dự đoán được cho nhà đầu tư.
Trái phiếu lãi suất thả nổi (Floating-rate Bonds): Với loại này, nhà đầu tư sẽ nhận được mức lãi suất biến đổi được điều chỉnh định kỳ theo lãi suất tham chiếu, giúp giảm thiểu rủi ro khi lạm phát gia tăng.
Trái phiếu không trả lãi (Zero-coupon Bonds): Không trả lãi định kỳ. Thay vào đó, chúng được phát hành với giá chiết khấu so với mệnh giá và nhà đầu tư nhận lại toàn bộ mệnh giá khi đáo hạn. Phần chênh lệch chính là lợi nhuận.
Đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích đáng kể nhưng cũng đi kèm với những rủi ro nhất định. Một nhà đầu tư thông thái là người hiểu rõ cả hai khía cạnh này để xây dựng một chiến lược đầu tư cân bằng và bền vững.
Lợi ích của việc đầu tư trái phiếu:
Thu nhập ổn định: Trái phiếu cung cấp một dòng thu nhập thụ động đều đặn thông qua các khoản thanh toán trái tức định kỳ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định và cần một nguồn tiền mặt có thể dự đoán trước.
Lãi suất cạnh tranh: Lãi suất trái phiếu doanh nghiệp thường cao hơn đáng kể so với lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng trong cùng kỳ hạn, giúp tối ưu hóa khả năng sinh lời của dòng tiền nhàn rỗi.
Mức độ ưu tiên thanh toán cao hơn: Trong trường hợp doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản, các trái chủ (chủ nợ) sẽ được ưu tiên thanh toán nợ trước các cổ đông (chủ sở hữu). Điều này làm giảm rủi ro mất vốn so với đầu tư cổ phiếu.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Nhờ mối tương quan thấp với cổ phiếu, trái phiếu giúp nhà đầu tư phân bổ rủi ro đầu tư hiệu quả. Khi thị trường cổ phiếu biến động, trái phiếu thường giữ vai trò ổn định danh mục.
Rủi ro tiềm ẩn và chiến lược quản trị:
Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Công Thương của Việt Nam đã chỉ ra các yếu tố tâm lý như sự tự tin cá nhân và mức độ chấp nhận rủi ro có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư trái phiếu. Do đó, việc nhận diện và quản trị rủi ro là cực kỳ quan trọng.
Rủi ro tín dụng (Credit/Default Risk): Đây là rủi ro lớn nhất, xảy ra khi tổ chức phát hành không thể trả lãi hoặc gốc đúng hạn. Ví dụ như trường hợp của Công ty CP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (mã HBC) được báo Nhân Dân đề cập, dù có lợi nhuận nhưng vẫn không thể thanh toán một lô trái phiếu đến hạn.
Chiến lược quản trị: Lựa chọn trái phiếu từ các doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững mạnh, lịch sử kinh doanh tốt và được xếp hạng tín nhiệm cao từ các tổ chức uy tín như Fiin Ratings hay VIS Rating. Đa dạng hóa đầu tư vào trái phiếu của nhiều công ty và nhiều ngành nghề khác nhau.
Rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk): Khi lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu mới phát hành sẽ có lãi suất cao hơn, làm cho các trái phiếu cũ với lãi suất thấp trở nên kém hấp dẫn và giá trị của chúng trên thị trường thứ cấp sẽ giảm.
Chiến lược quản trị: Lựa chọn các trái phiếu có kỳ hạn ngắn hơn vì chúng ít nhạy cảm với thay đổi lãi suất. Xem xét đầu tư vào trái phiếu lãi suất thả nổi để hưởng lợi khi lãi suất thị trường tăng.
Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk): Điều này liên quan đến khả năng chuyển đổi thành tiền mặt của trái phiếu. Nhà đầu tư có thể gặp khó khăn khi muốn bán lại trái phiếu nhanh chóng với mức giá hợp lý nếu thị trường giao dịch kém sôi động.
Chiến lược quản trị: Ưu tiên các trái phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán hoặc được phát hành bởi các công ty lớn, có thanh khoản tốt trên thị trường thứ cấp. Trước khi mua, hãy tìm hiểu về khối lượng giao dịch của mã trái phiếu đó.
Để thực hành các chiến lược quản trị rủi ro mà không ảnh hưởng đến vốn thực, bạn có thể bắt đầu giao dịch CFD tại EBC trên một môi trường giả lập an toàn.
Việc lựa chọn được trái phiếu phù hợp đòi hỏi nhà đầu tư phải có khả năng phân tích và so sánh một cách khách quan. Không phải tất cả các trái phiếu có lãi suất cao đều là lựa chọn tốt nhất. Bạn cần xem xét một cách tổng thể các yếu tố từ sức khỏe doanh nghiệp, các điều khoản của trái phiếu đến bối cảnh kinh tế vĩ mô để đưa ra quyết định tối ưu. Quá trình này giúp bạn xác định được những cơ hội đầu tư thực sự chất lượng, phù hợp với mục tiêu sinh lời và khẩu vị rủi ro của bản thân.
Lãi suất và giá của một trái phiếu không phải là những con số ngẫu nhiên. Chúng được quyết định bởi sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu được các yếu tố này sẽ giúp bạn lý giải tại sao một số trái phiếu lại có lợi suất cao hơn những trái phiếu khác và đánh giá được liệu mức lợi suất đó có tương xứng với rủi ro hay không.
Xếp hạng tín nhiệm (Credit Rating): Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody’s, S&P (quốc tế) hay Fiin Ratings, VIS Rating (Việt Nam) sẽ đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp phát hành. Xếp hạng càng cao (ví dụ: AAA, AA) cho thấy rủi ro vỡ nợ càng thấp, do đó lãi suất trái phiếu sẽ thấp hơn. Ngược lại, xếp hạng thấp (ví dụ: B, CCC) đồng nghĩa với rủi ro cao và doanh nghiệp phải đưa ra mức lãi suất cao hơn để bù đắp cho nhà đầu tư.
Sức khỏe tài chính của doanh nghiệp: Bên cạnh xếp hạng tín nhiệm, nhà đầu tư cần chủ động đánh giá hồ sơ năng lực tài chính của công ty thông qua các chỉ số như tỷ lệ nợ, khả năng thanh toán lãi vay và dòng tiền hoạt động.
Kỳ hạn của trái phiếu: Thông thường, trái phiếu có kỳ hạn dài hơn sẽ có lãi suất cao hơn. Điều này là để bù đắp cho nhà đầu tư về rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng gia tăng theo thời gian. Đường cong lợi suất (yield curve) là một công cụ thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất và kỳ hạn của trái phiếu.
Điều kiện kinh tế vĩ mô:
Lãi suất chung: Khi lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương tăng, lãi suất của các trái phiếu mới phát hành cũng sẽ tăng theo, và ngược lại.
Lạm phát: Sự trượt giá của đồng tiền sẽ làm giảm lợi nhuận thực tế. Do đó, trong môi trường lạm phát tăng cao, nhà đầu tư thường yêu cầu mức lãi suất danh nghĩa cao hơn để bảo toàn giá trị tài sản.
Các điều khoản đặc biệt: Các đặc tính như quyền chuyển đổi, quyền mua lại, hay có tài sản đảm bảo đều ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất. Ví dụ, trái phiếu có thể mua lại (callable) sẽ có lãi suất cao hơn trái phiếu không có quyền này để bù đắp rủi ro cho nhà đầu tư.
Để minh họa cho quá trình phân tích, chúng ta hãy thực hiện một so sánh giả định giữa trái phiếu của hai tập đoàn lớn tại Việt Nam là Vingroup (VIC) và Masan (MSN). Lưu ý rằng các con số dưới đây chỉ mang tính chất ví dụ để thể hiện phương pháp luận, không phải dữ liệu thực tế tại mọi thời điểm.
Giả sử cả hai tập đoàn đều phát hành lô trái phiếu có cùng kỳ hạn 5 năm, mệnh giá 100.000 VNĐ.
| Tiêu chí so sánh | Trái phiếu Vingroup (Giả định) | Trái phiếu Masan (Giả định) | Phân tích của nhà đầu tư |
|---|---|---|---|
| Lĩnh vực kinh doanh | Đa ngành: Bất động sản, Công nghiệp, Công nghệ | Đa ngành: Hàng tiêu dùng, Bán lẻ, Tài nguyên | Vingroup có tính chu kỳ cao hơn với bất động sản. Masan ổn định hơn với hàng tiêu dùng thiết yếu. |
| Lãi suất danh nghĩa | 10.5%/năm | 9.8%/năm | Lãi suất của Vingroup cao hơn, phản ánh rủi ro cảm nhận cao hơn từ thị trường. |
| Xếp hạng tín nhiệm | BBB | BBB+ | Masan có xếp hạng tín nhiệm nhỉnh hơn một chút, cho thấy rủi ro tín dụng được đánh giá thấp hơn. |
| Tài sản đảm bảo | Được đảm bảo bằng cổ phiếu của các công ty con. | Không có tài sản đảm bảo cụ thể (tín chấp). | Trái phiếu Vingroup có vẻ an toàn hơn về mặt tài sản đảm bảo. |
| Mục đích phát hành | Huy động vốn cho dự án bất động sản mới. | Tái cơ cấu nợ và bổ sung vốn lưu động. | Mục đích của Masan có vẻ an toàn hơn so với việc đầu tư vào một dự án mới có rủi ro. |
Quyết định đầu tư:
Nhà đầu tư ưa thích an toàn: Có thể chọn trái phiếu Masan. Mặc dù lãi suất thấp hơn, nhưng lĩnh vực kinh doanh ổn định và xếp hạng tín nhiệm cao hơn mang lại sự yên tâm.
Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn: Có thể chọn trái phiếu Vingroup để hưởng mức lãi suất cao hơn. Việc trái phiếu có tài sản đảm bảo là một điểm cộng giúp giảm thiểu rủi ro phần nào.
Quá trình này cho thấy việc chỉ nhìn vào lãi suất là chưa đủ. Bạn cần một cái nhìn 360 độ về cả doanh nghiệp và các điều khoản của chính trái phiếu đó.
Để xác định vị trí của trái phiếu trong danh mục đầu tư, điều quan trọng là phải so sánh nó với các lựa chọn phổ biến khác như tiền gửi tiết kiệm và cổ phiếu. Mỗi kênh đầu tư có đặc điểm riêng về lợi nhuận, rủi ro và tính thanh khoản.
| Đặc điểm | Tiền gửi tiết kiệm | Trái phiếu doanh nghiệp | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Khoản cho ngân hàng vay, được bảo hiểm tiền gửi (có giới hạn). | Khoản cho doanh nghiệp vay, là một loại chứng khoán nợ. | Quyền sở hữu một phần doanh nghiệp. |
| Mức độ rủi ro | Rất thấp, gần như không có rủi ro mất vốn. | Thấp đến trung bình, phụ thuộc vào doanh nghiệp phát hành. | Cao, giá biến động mạnh theo thị trường và kết quả kinh doanh. |
| Khả năng sinh lời | Thấp, lãi suất thường chỉ cao hơn lạm phát một chút. | Trung bình, lãi suất cao hơn tiết kiệm. | Cao, tiềm năng tăng giá vốn không giới hạn và nhận cổ tức. |
| Thu nhập | Lãi suất cố định, thu nhập dự đoán được. | Lãi suất (trái tức) cố định hoặc thả nổi, thu nhập ổn định. | Cổ tức không chắc chắn và phụ thuộc vào lợi nhuận công ty. |
| Tính thanh khoản | Cao, có thể rút tiền bất cứ lúc nào (có thể mất lãi). | Trung bình, có thể bán trên thị trường thứ cấp nhưng cần thời gian. | Rất cao (đối với cổ phiếu niêm yết), có thể mua bán trong ngày. |
Kết luận: Hiểu rõ sự khác biệt giữa chứng khoán nợ và vốn giúp nhà đầu tư thấy rằng trái phiếu là điểm cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, mang lại lợi suất tốt hơn tiết kiệm nhưng an toàn hơn cổ phiếu.
Sau khi đã nắm vững các kiến thức nền tảng và kỹ năng phân tích, bước tiếp theo là hành động. Việc mua trái phiếu doanh nghiệp hiện nay đã trở nên thuận tiện hơn rất nhiều nhờ sự phát triển của công nghệ và các nền tảng tài chính. Dù bạn là nhà đầu tư mới hay đã có kinh nghiệm, việc tuân thủ một quy trình rõ ràng sẽ giúp giao dịch diễn ra suôn sẻ, an toàn và hiệu quả. EBC sẽ hướng dẫn bạn từng bước cụ thể để sở hữu những trái phiếu đầu tiên trong danh mục của mình.

Việc lựa chọn kênh giao dịch uy tín là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho khoản đầu tư của bạn. Tại Việt Nam, có hai thị trường chính mà bạn có thể tham gia: thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp.
Thị trường sơ cấp: Đây là nơi bạn mua trái phiếu trực tiếp từ tổ chức phát hành trong đợt chào bán lần đầu ra công chúng.
Công ty chứng khoán: Các công ty chứng khoán lớn thường là đại lý phát hành hoặc nhà bảo lãnh cho các đợt phát hành trái phiếu. Bạn có thể đăng ký mua qua họ. Ví dụ, các công ty như SSI, VNDirect, TCBS (một cái tên được nhiều người tìm kiếm) thường xuyên phân phối các sản phẩm trái phiếu chất lượng.
Ngân hàng thương mại: Nhiều ngân hàng cũng tham gia phân phối trái phiếu doanh nghiệp cho khách hàng của họ. Đây là một kênh tiện lợi nếu bạn đã có tài khoản tại các ngân hàng này.
Mua trực tiếp từ doanh nghiệp: Một số doanh nghiệp có thể tự tổ chức chào bán trái phiếu đến các nhà đầu tư. Tuy nhiên, kênh này thường dành cho các nhà đầu tư lớn và chuyên nghiệp.
Thị trường thứ cấp: Đây là nơi các nhà đầu tư mua đi bán lại các trái phiếu đã được phát hành trước đó. Thị trường này tạo ra tính thanh khoản cho trái phiếu.
Sở Giao dịch Chứng khoán (HNX): Một số trái phiếu của các công ty đại chúng lớn được niêm yết và giao dịch tập trung trên HNX. Việc giao dịch trên sàn đảm bảo tính minh bạch về giá cả và thông tin.
Thị trường OTC (Over-the-Counter): Phần lớn trái phiếu doanh nghiệp được mua bán trên thị trường phi tập trung, nơi các giao dịch diễn ra thông qua mạng lưới các công ty chứng khoán thay vì một sàn giao dịch tập trung.
Các nền tảng giao dịch trái phiếu chuyên biệt: Nhiều công ty chứng khoán đã phát triển các ứng dụng và trang web chuyên biệt cho giao dịch trái phiếu, giúp nhà đầu tư dễ dàng tìm kiếm thông tin, so sánh và đặt lệnh. Trang web trái phiếu của TCBS là một ví dụ điển hình cho xu hướng này.
Để quá trình đầu tư trở nên đơn giản và có hệ thống, bạn có thể tuân theo quy trình 4 bước dưới đây. Quy trình này áp dụng cho hầu hết các kênh giao dịch và giúp bạn kiểm soát tốt hơn quyết định của mình.
Bước 1: Mở tài khoản giao dịch chứng khoán
Đây là yêu cầu bắt buộc để có thể mua bán trái phiếu. Bạn cần chuẩn bị Căn cước công dân (hoặc hộ chiếu) và đến trực tiếp các công ty chứng khoán hoặc thực hiện mở tài khoản trực tuyến thông qua quy trình eKYC (định danh khách hàng điện tử). Quá trình này hiện nay rất nhanh chóng, thường chỉ mất vài phút để hoàn tất. Bạn có thể bắt đầu bước đầu tiên bằng cách mở tài khoản demo tại EBC để làm quen với nền tảng và các thao tác giao dịch.
Bước 2: Nghiên cứu và lựa chọn trái phiếu
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của khoản đầu tư.
Xác định mục tiêu: Bạn muốn đầu tư ngắn hạn hay dài hạn? Mức lợi suất kỳ vọng là bao nhiêu? Khẩu vị rủi ro của bạn ở mức nào?
Tìm kiếm thông tin: Truy cập vào trang web của các công ty chứng khoán, các trang tin tài chính uy tín để tìm danh sách các trái phiếu đang được chào bán hoặc giao dịch.
Phân tích sâu: Đọc kỹ bản cáo bạch hoặc tài liệu giới thiệu đợt phát hành. Tập trung vào các thông tin như:
Thông tin về tổ chức phát hành (lịch sử, sức khỏe tài chính).
Các điều khoản của trái phiếu (lãi suất, kỳ hạn, tài sản đảm bảo, ngày trả lãi).
Mục đích sử dụng vốn của đợt phát hành.
Xếp hạng tín nhiệm (nếu có).
Ví dụ: Nếu bạn quan tâm đến "mua trái phiếu FPT", bạn cần tìm hiểu về tình hình tài chính của Tập đoàn FPT, chi tiết lô trái phiếu FPT sắp phát hành hoặc đang giao dịch, và so sánh lãi suất của nó với các trái phiếu khác trên thị trường.
Bước 3: Đặt lệnh mua trái phiếu
Sau khi đã chọn được trái phiếu ưng ý, bạn tiến hành đặt lệnh.
Nộp tiền vào tài khoản: Chuyển tiền vào tài khoản chứng khoán của bạn với số tiền tương ứng giá trị trái phiếu bạn muốn mua.
Đặt lệnh: Bạn có thể đặt lệnh trực tiếp tại quầy giao dịch, gọi điện cho nhân viên môi giới, hoặc tự đặt lệnh qua nền tảng giao dịch trực tuyến (website hoặc ứng dụng di động).
Các thông tin cần cung cấp: Mã trái phiếu, khối lượng muốn mua, và loại lệnh (lệnh thị trường, lệnh giới hạn). Giao dịch sẽ được khớp khi có người bán với mức giá phù hợp.
Bước 4: Theo dõi và quản lý danh mục
Việc đầu tư không kết thúc sau khi bạn mua trái phiếu.
Nhận trái tức: Theo dõi lịch trả lãi để đảm bảo bạn nhận được trái tức đúng hạn. Tiền lãi sẽ được tự động chuyển vào tài khoản chứng khoán của bạn.
Cập nhật thông tin: Thường xuyên theo dõi tin tức về doanh nghiệp phát hành và tình hình kinh tế vĩ mô. Bất kỳ thay đổi nào về sức khỏe tài chính của công ty đều có thể ảnh hưởng đến giá trị trái phiếu của bạn.
Quyết định nắm giữ hoặc bán: Dựa trên mục tiêu đầu tư và các thông tin cập nhật, bạn có thể quyết định tiếp tục nắm giữ trái phiếu đến đáo hạn để nhận toàn bộ gốc và lãi, hoặc bán lại trên thị trường thứ cấp nếu cần vốn hoặc khi giá trái phiếu tăng.
Trái phiếu doanh nghiệp không chỉ là một sản phẩm đầu tư riêng lẻ mà còn là một công cụ chiến lược để xây dựng một danh mục đầu tư vững chắc và hiệu quả. Bằng cách kết hợp khéo léo trái phiếu với các loại tài sản khác, bạn có thể đạt được sự cân bằng tối ưu giữa tăng trưởng và an toàn, giúp bạn tiến gần hơn đến các mục tiêu tài chính dài hạn của mình.
Việc hiểu rõ vai trò của trái phiếu trong việc giảm thiểu biến động và tạo ra dòng tiền ổn định là chìa khóa để tồn tại và phát triển trong một thị trường tài chính luôn thay đổi. Hãy xem trái phiếu như mỏ neo của danh mục, giúp con thuyền đầu tư của bạn vững vàng trước những con sóng bất ngờ từ thị trường cổ phiếu hay các kênh đầu tư rủi ro khác.
Cuối cùng, thành công trong đầu tư trái phiếu đến từ sự kiên nhẫn, nghiên cứu kỹ lưỡng và kỷ luật. Luôn ưu tiên các doanh nghiệp có nền tảng vững chắc, minh bạch về thông tin và một chiến lược kinh doanh bền vững. Đừng chạy theo những mức lãi suất cao bất thường mà không đi kèm với sự phân tích rủi ro thấu đáo.
Để bắt đầu hành trình đầu tư an toàn và hiệu quả, hãy đăng ký tài khoản tại EBC ngay hôm nay để tiếp cận các công cụ phân tích chuyên nghiệp và danh mục sản phẩm đa dạng.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.