Đăng vào: 2026-01-06
Hai phiên đầu tuần, giá vàng thế giới bật gần 3%, tiến sát 4.470 USD/oz trong bối cảnh Phố Wall đang nghe ngóng diễn biến tại Venezuela sau khi Mỹ bắt cựu Tổng thống Nicolas Maduro và thị trường tăng cược vào khả năng Fed cắt giảm lãi suất thêm trong năm 2026.
Giá vàng giao ngay (XAU/USD) hiện dao động quanh 4.460–4.470 USD/oz, chỉ thấp hơn đôi chút so với đỉnh lịch sử 4.550 USD/oz lập cuối năm 2025. Sau hai năm tăng bốc đầu, câu hỏi lớn nhất được đặt ra trong các góc nhìn đầu tư vàng đầu năm 2026 là: liệu kim loại quý còn dư địa lên tới 5.000 USD/oz, hay đã bước vào vùng dễ bị điều chỉnh sâu?
Các ngân hàng lớn như UBS, JPMorgan, Goldman Sachs, Bank of America đều đã nâng dự báo, trong khi World Gold Council (WGC) cảnh báo rủi ro “hạ nhiệt” 5–20% nếu lạm phát và tăng trưởng đi theo kịch bản thuận lợi hơn. Bài viết này tổng hợp dữ liệu mới nhất, chi tiết hóa các dự báo 3 kịch bản cho 5 năm tới đã được thảo luận trước đó, đồng thời dựng khung định lượng cụ thể cho giá vàng 6–12 tháng tới.

Giá hiện tại: XAU/USD quanh 4.460–4.470 USD/oz, tăng khoảng 0,4% trong ngày so với phiên trước.
Biên độ 24h: khoảng 4.428–4.474 USD/oz (theo dữ liệu Investing).
5 phiên đầu năm: từ vùng 4.315 USD/oz lên quanh 4.456 USD/oz, tăng khoảng 3,3%.
Hiệu suất 12 tháng: giá vàng tăng khoảng 68% so với cùng kỳ đầu 2025, một trong những năm bùng nổ mạnh nhất lịch sử.
Năm 2025, vàng đã có một “super-rally”: lập đỉnh gần 4.550 USD/oz ngày 26/12 rồi điều chỉnh mạnh hơn 200 USD/oz trong phiên bán tháo cuối năm, trước khi hồi phục trở lại đầu 2026.
Chỉ số USD (DXY): hiện được giao dịch quanh 98–99 điểm theo diễn biến tỷ giá USD mới nhất ngày 05/01 – thấp hơn gần 10% so với một năm trước, phản ánh kỳ vọng chu kỳ lãi suất cao của Mỹ đã qua đỉnh.
Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm: dao động quanh 4,18–4,2%, giảm so với vùng đỉnh trên 5% hồi 2023 nhưng vẫn là mức lợi suất thực không hề thấp nếu tính theo lạm phát hiện tại.
Kỳ vọng chính sách Fed:
Công cụ CME FedWatch (qua Fed Rate Monitor của Investing.com) cho thấy thị trường gán khoảng 83–84% xác suất Fed giữ lãi suất trong biên 3,25–3,75% tại cuộc họp ngày 28/1/2026.
Định giá hiện tại hàm ý khoảng 2 lần cắt giảm trong năm 2026, thấp hơn so với kỳ vọng “cắt mạnh” từng đẩy vàng tăng nóng năm 2025.
1. Kỳ vọng Fed nới lỏng + lợi suất thực hạ nhiệt
Các phát biểu mang tính “ôn hoà” gần đây của quan chức Fed, cộng với dữ liệu việc làm đang chậm lại, khiến thị trường tăng cược vào ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất trong năm 2026, dù tại cuộc họp cuối năm 2025 với lộ trình lãi suất mới, Fed chính thức mới chỉ dự báo 1 lần. Lãi suất danh nghĩa đi xuống trong khi lạm phát còn trên mục tiêu 2% tiếp tục là nền tảng thuận lợi cho vàng.
2. Nhu cầu trú ẩn trước cú sốc Venezuela và bất ổn chính trị
Việc Mỹ bắt giữ Nicolas Maduro – cựu Tổng thống Venezuela – cuối tuần qua khiến căng thẳng địa chính trị leo thang, kéo dòng tiền tìm đến vàng và bạc (khi giá kim loại này vọt gần 76 USD/ounce đầu tuần). Reuters ghi nhận vàng tăng 2,2% trong phiên đầu tuần, sau đó tiếp tục tăng thêm 0,5% lên khoảng 4.470 USD/oz trong phiên 6/1.
3. Dòng tiền ETF và mua ròng từ ngân hàng trung ương
Báo cáo Gold Demand Trends Q3/2025 của WGC cho thấy các quỹ hoán đổi danh mục vàng (ETF) đã mua ròng +222 tấn trong quý, trong khi nhu cầu vàng miếng, xu thỏi duy trì trên 300 tấn quý thứ tư liên tiếp.
Ngân hàng trung ương mua ròng 220 tấn trong Q3/2025, nâng tổng cộng 9 tháng lên khoảng 633–634 tấn, tuy chậm hơn 2022–2023 nhưng vẫn cao hơn nhiều so với trung bình trước 2022.
SPDR Gold Trust (GLD) – ETF vàng lớn nhất – nắm khoảng 1.065 tấn vàng tính đến 5/1/2026, chỉ giảm nhẹ so với đầu năm dù vừa trải qua nhịp chốt lời.
Ở chiều ngược lại, rủi ro lớn nhất với vàng ngắn hạn là lợi suất thực tăng trở lại nếu dữ liệu lạm phát hạ nhanh hơn dự kiến hoặc Fed phát tín hiệu “diều hâu” hơn, cùng với nguy cơ thị trường coi vàng đang ở trạng thái quá mua sau năm 2025 tăng hơn 60%.
Dưới đây là tổng hợp một số dự báo lớn nhất hiện nay, dựa trên báo cáo nghiên cứu công khai và phỏng vấn với giới phân tích:
| Tổ chức | Mức dự báo chính | Mốc thời gian | Loại dự báo | Giả định chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| UBS | 5.000 USD/oz, sau đó giảm về 4.800 USD/oz; kịch bản “upside” có thể 5.400 USD/oz | 5.000 USD trong 3 quý đầu 2026, 4.800 USD cuối 2026; 5.400 USD nếu bất ổn leo thang | Target (base) + bull case | Fed cắt giảm từ từ, USD yếu, ngân hàng trung ương và nhà đầu tư tiếp tục đa dạng hóa vào vàng; bất ổn chính trị (bầu cử Mỹ, căng thẳng địa chính trị) là chất xúc tác cho kịch bản 5.400 USD | UBS note, tóm lược bởi Kitco và Economic Times |
| JPMorgan | Giá vàng trung bình 5.055 USD/oz Q4/2026; có thể lên 5.400 USD/oz năm 2027 | Q4/2026 (5.055 USD), cuối 2027 (5.400 USD) | Average (base) + bull path | Nhu cầu đầu tư và ngân hàng trung ương khoảng 585 tấn mỗi quý; riêng central bank khoảng 190 tấn/quý, bar & coin 330 tấn/quý, ETF và futures tăng thêm ~275 tấn/năm | JPMorgan Global Research, trích trong Kitco và SmallCaps |
| Goldman Sachs | 4.900 USD/oz cuối 2026, với khả năng vượt nhẹ nếu dòng tiền tư nhân tham gia mạnh | Mốc cuối 2026; lộ trình: có thể điều chỉnh về ~4.200 USD quý I rồi quay lại vùng đỉnh mới gần 4.630 USD trước khi hướng tới 4.900 USD | Target (base) + upside risk | Fed tiếp tục nới lỏng, central bank mua bình quân ~70 tấn/tháng, ETF duy trì mua ròng; vàng là “long commodity” yêu thích nhất trong rổ hàng hóa | Báo cáo Commodities Outlook 2026 của Goldman Sachs và tóm lược trên FT survey & SmallCaps |
| Bank of America (BofA) | Giá vàng trung bình 4.538 USD/oz năm 2026; nếu đầu tư tăng thêm ~14%, giá có thể thử thách 5.000 USD/oz | Trung bình cả năm 2026; mốc 5.000 USD là kịch bản mở rộng | Average (base) + upside | Chi phí khai thác tăng, nguồn cung mới hạn chế, central bank tiếp tục củng cố kho dự trữ ngoại hối; chỉ cần tăng nhẹ tỷ trọng vàng trong danh mục tổ chức là đủ đẩy giá lên vùng 5.000 USD | Phát biểu của Michael Widmer (BofA) trong bài NAI500 và phỏng vấn với Kitco |
| World Gold Council (WGC) | Kịch bản điều chỉnh 5–20% về vùng 3.360–3.990 USD/oz nếu tăng trưởng Mỹ mạnh, USD hồi phục | Tầm nhìn 2026, trong báo cáo triển vọng | Range – risk scenario | Nếu chính sách “tái kích thích” thành công, tăng trưởng và niềm tin cải thiện, lợi suất thực tăng, USD mạnh lên, vàng có thể bị chốt lời sau hai năm tăng nóng | Báo cáo Gold Outlook 2026 – Push ahead or pull back và phân tích trên Finance Magnates |
| Khảo sát FT (11 chuyên gia) | Giá vàng trung bình 4.610 USD/oz cuối 2026; biên độ dự báo từ 3.500 đến 5.400 USD/oz | Cuối năm 2026 | Average + range (consensus) | Đồng thuận: central bank tiếp tục mua, bất ổn địa chính trị chưa dịu; nhưng cũng có rủi ro “quá đông người trên một con tàu” nếu định giá bị coi là bong bóng | Financial Times |
| Deutsche Bank (tham khảo thêm) | Khoảng 4.450 USD/oz cuối 2026, biên độ 3.950–4.950 USD/oz; 2027 có thể lên khoảng 5.150 USD | 2026–2027 | Range (base) | Tăng trưởng toàn cầu chậm nhưng không rơi vào suy thoái sâu; Fed cắt lãi nhưng thận trọng; vàng giữ vai trò phòng vệ trong danh mục | Phân tích tổng hợp của MoneyWeek về dự báo giá vàng châu Âu |
Nhìn tổng thể, đồng thuận thị trường đang nghiêng về kịch bản: vàng duy trì vùng giá rất cao hiện tại, có thể tiếp tục làm đỉnh mới quanh 4.600–5.000 USD/oz, nhưng biên độ dao động và rủi ro đảo chiều cũng lớn hơn đáng kể.
Khung giá:
6 tháng tới: dao động 4.400–4.900 USD/oz
12 tháng tới: có thể bứt lên vùng 5.000–5.400 USD/oz, tương đối phù hợp với kịch bản của UBS và JPMorgan.
Điều kiện kích hoạt:
Fed cắt giảm lãi suất 2–3 lần trong 2026, lợi suất thực 10 năm giảm dần, trong khi lạm phát neo trên 2–2,5%.
USD suy yếu thêm, DXY trượt xuống vùng dưới 95 điểm, giúp giá vàng tính theo các đồng tiền khác không quá “nghẹt thở”.
Bất ổn địa chính trị leo thang: khủng hoảng Venezuela kéo dài, rủi ro tại Trung Đông, bầu cử Mỹ tạo thêm tầng bất định.
Central bank tiếp tục mua thêm 150–200 tấn/quý và ETF không bị rút ròng, thậm chí quay lại chu kỳ mua ròng như 2025.
Rủi ro khiến kịch bản Bull thất bại:
Chỉ một vài quý lạm phát hạ nhanh khiến thị trường đọc Fed theo hướng “không cần cắt sâu nữa”, lợi suất thực bật tăng.
Nhà đầu tư coi vàng đã quá đắt sau hai năm tăng >60% và ưu tiên chuyển sang cổ phiếu giá trị, trái phiếu lợi suất cao hoặc các tài sản khác.
Khung giá:
6–12 tháng tới: vàng chủ yếu lình xình trong biên 4.200–4.900 USD/oz, với các nhịp “nhảy múa” vài trăm USD quanh các sự kiện lớn (Fed, dữ liệu lạm phát, địa chính trị).
Điều kiện:
Fed thực hiện đúng “dot plot”: thêm 1–2 lần cắt lãi suất, nhưng luôn nhấn mạnh dữ liệu phụ thuộc, tránh kỳ vọng nới lỏng quá mạnh.
Tăng trưởng Mỹ giảm tốc nhưng không rơi vào tình trạng suy thoái kinh tế quá sâu, thất nghiệp tăng nhẹ quanh 4,5–5%.
Central bank tiếp tục mua ròng nhưng ở nhịp vừa phải hơn 2022–2023; ETF có những tháng chốt lời xen kẽ với tháng mua ròng.
Rủi ro:
Một cú sốc bất ngờ (vỡ nợ doanh nghiệp lớn, sự kiện chính trị cực đoan) có thể nhanh chóng đẩy giá rời khỏi vùng “đi ngang” này, theo cả hai hướng.
Khung giá:
Vàng lùi về vùng 3.600–4.100 USD/oz, tương đương mức điều chỉnh 10–20% so với hiện tại – gần với khung rủi ro WGC nêu (3.360–3.990 USD/oz).
Điều kiện:
Tăng trưởng Mỹ và toàn cầu tốt hơn kỳ vọng, đẩy lợi suất thực lên cao hơn và khiến USD phục hồi.
Thị trường đánh giá vàng ở trạng thái “bong bóng” sau hai năm tăng nóng; ETF đảo chiều bán ròng mạnh, buộc các vị thế đòn bẩy phải tháo chạy.
Rủi ro với chính kịch bản Bear:
Lịch sử cho thấy các chu kỳ tăng của vàng thường chỉ kết thúc khi những “lý do nắm giữ vàng” biến mất hoàn toàn (lạm phát hạ sâu, rủi ro địa chính trị lắng xuống, niềm tin vào tài sản giấy phục hồi). Nếu các yếu tố rủi ro vẫn “lơ lửng”, vàng có thể chỉ điều chỉnh nông rồi quay lại vùng giá cao.

Dưới đây là 5 nhóm sự kiện/mốc dữ liệu mà bất kỳ ai quan tâm đến dự báo giá vàng thế giới 6–12 tháng tới đều nên để ý:
Các mốc quan trọng trong năm 2026 gồm: 28/1, 18/3, 17/6, 16/9, 28/10… (theo lịch dự kiến FedWatch).
Mỗi cuộc họp không chỉ là quyết định lãi suất, mà quan trọng hơn là dự báo kinh tế và biểu đồ Dot Plot – nơi thị trường đọc được ý định cắt/giữ lãi suất trong cả năm.
Nếu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và PCE lõi “kẹt” trên vùng 2,5–3% lâu hơn dự kiến, Fed sẽ khó cắt mạnh – xấu cho vàng.
Ngược lại, lạm phát dẻo dai nhưng Fed vẫn buộc phải nới lỏng vì tăng trưởng và thị trường lao động suy yếu, vàng thường hưởng lợi mạnh.
Nonfarm Payrolls, tỷ lệ thất nghiệp, tăng lương giờ đều tác động trực tiếp đến kỳ vọng chính sách Fed.
Một chuỗi dữ liệu việc làm xấu đi nhưng lạm phát chưa về 2% có thể là “cơn gió thuận” cho vàng: Fed đứng giữa áp lực hỗ trợ tăng trưởng và rủi ro lạm phát.
WGC công bố định kỳ các báo cáo Gold Demand Trends, Gold ETF Flows và khảo sát ngân hàng trung ương; đây là “xương sống” để định lượng dòng tiền vào/ra vàng.
Sự kết hợp của ETF + central bank đang là động lực mạnh nhất của chu kỳ vàng hiện tại, quan trọng không kém yếu tố lãi suất.
Khủng hoảng Venezuela, diễn biến tại Trung Đông, tranh chấp thương mại, bầu cử Mỹ… đều có thể thổi bùng nhu cầu trú ẩn.
Đồng thời, các biện pháp quản lý thị trường vàng tại Ấn Độ, Trung Quốc – hai thị trường tiêu thụ vàng vật chất lớn – cũng ảnh hưởng đến cầu vàng miếng, vàng trang sức.
Có. Hàng loạt ngân hàng lớn – UBS, JPMorgan, Goldman Sachs, Bank of America – đều xem vùng 5.000 USD/oz là hoàn toàn khả thi trong năm 2026, nhất là nếu Fed cắt lãi suất thêm và bất ổn địa chính trị kéo dài. Tuy vậy, đây vẫn là kịch bản Bull, không phải “chắc chắn”: WGC và một số tổ chức khác cảnh báo giá vàng cũng có thể điều chỉnh 5–20% nếu kinh tế, lạm phát và USD đi theo hướng thuận lợi hơn.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
Giả định về Fed: Bao nhiêu lần cắt lãi suất, ở thời điểm nào.
Đường đi của USD và lợi suất thực: Mỗi mô hình sử dụng giả định khác nhau về tăng trưởng, lạm phát, đồng USD.
Quan điểm về dòng tiền: Có bên đặt nặng vai trò của central bank, có bên nhấn ETF và nhà đầu tư cá nhân.
Vì vậy, cùng là “dự báo giá vàng thế giới 2026”, nhưng mức mục tiêu có thể trải từ 3.500 đến 5.400 USD/oz tuỳ kịch bản.
Một số nguồn được giới phân tích thường dùng:
World Gold Council (WGC): dữ liệu tổng hợp giá, hiệu suất, cung–cầu.
Các nền tảng giá thời gian thực: LBMA, CME/COMEX, Kitco, hay các trang tin tức tài chính uy tín như TradingEconomics, Investing.com – cho phép theo dõi XAU/USD, hợp đồng tương lai, biến động theo khung ngày/tuần/tháng.
Khi trích dẫn, các tổ chức lớn thường ghi rõ: “theo dữ liệu CME FedWatch”, “theo WGC”, “theo Reuters”… – đây là chuẩn minh bạch E-E-A-T mà bạn cũng nên áp dụng nếu tự viết phân tích.
Một số “cú hích” đảo chiều điển hình:
Bất ngờ từ Fed: phát biểu “diều hâu” hơn kỳ vọng, hoặc cắt/không cắt lãi suất trái với định giá FedWatch.
Cú sốc trên thị trường trái phiếu: lợi suất thực bật tăng, khiến chi phí cơ hội nắm giữ vàng tăng lên.
Đảo chiều dòng tiền ETF: bán ròng mạnh, kích hoạt stop-loss của các vị thế đòn bẩy, gây hiệu ứng “bán dây chuyền”.
Ngược lại, sự kiện địa chính trị bất ngờ, khủng hoảng tài chính hoặc rủi ro hệ thống cũng có thể khiến vàng bật tăng rất nhanh.
Thông thường:
Vàng nhẫn 9999 bám tương đối sát với giá vàng thế giới (quy đổi theo tỷ giá USD/VND), cộng thêm chênh lệch do chi phí, thuế, biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Vàng miếng SJC thường có “premium” trong nước cao hơn nhiều, do yếu tố cung–cầu riêng và cấu trúc thị trường. Điều này khiến giá SJC có thể lệch khá xa so với quy đổi trực tiếp từ giá vàng thế giới.
Do đó, ngay cả khi dự báo giá vàng thế giới cho thấy dư địa tăng lên 5.000 USD/oz, đường đi của SJC và vàng nhẫn tại Việt Nam vẫn có thể khác nhau đáng kể, tuỳ thuộc chính sách, cung–cầu nội địa và tâm lý nhà đầu tư trong nước.
Một số tổ chức (bao gồm WGC và các nhà phân tích châu Âu) thừa nhận định giá vàng hiện tại rất cao so với lịch sử, sau hai năm tăng mạnh liên tiếp. Tuy nhiên, khác với cổ phiếu, khái niệm hiện tượng bong bóng tài sản với vàng ít khi gắn với dòng tiền doanh nghiệp, mà gắn với mức độ bất ổn tài chính và niềm tin vào tiền pháp định. Nếu những yếu tố nền tảng thúc đẩy nhu cầu trú ẩn (lạm phát, nợ công, bất ổn địa chính trị) vẫn tồn tại, giá vàng có thể duy trì ở vùng cao lâu hơn nhiều người kỳ vọng.
Hiện tại, vàng đang giao dịch quanh 4.460–4.470 USD/oz, chỉ thấp hơn một chút so với đỉnh kỷ lục 4.550 USD/oz, sau hai phiên tăng mạnh nhờ kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất và biến động tại Venezuela.
Đồng thuận dự báo cho thấy phần lớn ngân hàng lớn nhìn thấy vàng duy trì trong vùng 4.400–5.000 USD/oz năm 2026, với không ít kịch bản cho rằng mốc 5.000 USD/oz là khả thi, thậm chí 5.400 USD/oz trong trường hợp rất tích cực cho vàng.
Rủi ro lớn nhất là một nhịp điều chỉnh 5–20% nếu lạm phát hạ nhanh, tăng trưởng phục hồi mạnh và USD bật lên, kéo lợi suất thực cao hơn – đúng như cảnh báo của WGC và một số tổ chức khác.
Trong vài tuần, vài tháng tới, nhà đầu tư theo dõi vàng nên chú ý đặc biệt đến: cuộc họp Fed, dữ liệu lạm phát–việc làm, dòng tiền ETF/central bank và các điểm nóng địa chính trị – những yếu tố đã và đang dẫn dắt từng nhịp “nhảy múa” vài trăm USD của giá vàng.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.