简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Yield Curve là gì? Phân tích đường cong lợi suất

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2025-11-29

Yield curve là gì mà có thể dự báo chính xác các cuộc suy thoái kinh tế, định hình chính sách tiền tệ và là công cụ không thể thiếu của mọi nhà đầu tư chuyên nghiệp từ phố Wall đến Việt Nam, tất cả sẽ được giải mã chi tiết trong bài viết này.


Yield curve, hay đường cong lợi suất, là một đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa lợi suất (lãi suất) và thời gian đáo hạn của các loại trái phiếu có cùng chất lượng tín dụng, thường là trái phiếu chính phủ. Thông qua hình dạng của đường cong, chúng ta có thể nắm bắt được kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng kinh tế và lạm phát trong tương lai.


Hãy cùng các chuyên gia tài chính của EBC tìm hiểu sâu hơn về công cụ phân tích kinh tế vĩ mô mạnh mẽ này và cách ứng dụng nó vào chiến lược giao dịch của bạn, bắt đầu bằng việc mở tài khoản demo tại EBC để thực hành ngay hôm nay.


Trong bài viết này, EBC sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ định nghĩa cơ bản, cách đọc biểu đồ, phân tích các dạng đường cong lợi suất, cho đến cập nhật số liệu mới nhất tại Việt Nam và thế giới, giúp bạn tự tin sử dụng chỉ báo quan trọng này.


Các ý chính:


  • Định nghĩa: Yield curve (đường cong lợi suất) là đồ thị thể hiện lợi suất của các trái phiếu có cùng mức độ tin cậy nhưng khác nhau về kỳ hạn đáo hạn.

  • Dự báo kinh tế: Hình dạng của đường cong lợi suất là một trong những chỉ báo sớm và đáng tin cậy nhất về sức khỏe của nền kinh tế, đặc biệt là khả năng xảy ra suy thoái.

  • Đường cong đảo ngược: Khi lợi suất trái phiếu ngắn hạn cao hơn dài hạn, đây là một tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ về một cuộc suy thoái kinh tế tiềm tàng.

  • Ứng dụng cho nhà đầu tư: Các nhà đầu tư và nhà giao dịch sử dụng yield curve để đánh giá rủi ro, định giá tài sản và đưa ra quyết định phân bổ vốn hợp lý.

  • Tham chiếu chính: Đường cong lợi suất trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ được xem là thước đo chuẩn cho thị trường tài chính toàn cầu.


Yield curve là gì? Giải mã công cụ dự báo kinh tế hàng đầu


Yield curve, hay còn được gọi là đường cong lợi suất hoặc đường cong lãi suất, là một khái niệm nền tảng trong tài chính và kinh tế vĩ mô. Hiểu rõ bản chất của công cụ này là bước đầu tiên để các nhà đầu tư có thể đưa ra những quyết định sáng suốt.


Đây không chỉ là một biểu đồ đơn thuần mà còn là tấm gương phản chiếu kỳ vọng, nỗi sợ hãi và niềm tin của toàn bộ thị trường về tương lai của nền kinh tế. Về cơ bản, nó giúp trả lời câu hỏi: Thị trường đang dự đoán điều gì sẽ xảy ra với tình trạng lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong những tháng và năm tới?


Để xây dựng một đường cong lợi suất, các nhà phân tích sẽ thu thập dữ liệu về lợi suất của một nhóm các công cụ nợ có cùng mức độ rủi ro tín dụng nhưng khác nhau về thời gian còn lại cho đến ngày đáo hạn.


Trục hoành (trục X) của biểu đồ thể hiện thời gian đáo hạn, từ ngắn hạn (ví dụ 3 tháng, 1 năm) đến dài hạn (10 năm, 30 năm). Trục tung (trục Y) biểu thị mức lợi suất hàng năm tương ứng với từng kỳ hạn. Khi nối các điểm dữ liệu này lại, chúng ta có được một đường cong, và hình dạng của nó mang rất nhiều ý nghĩa quan trọng.


Định nghĩa chi tiết về đường cong lợi suất


Theo định nghĩa từ Investopedia, một nguồn thông tin tài chính uy tín, đường cong lợi suất là một đường thẳng vẽ trên biểu đồ thể hiện lợi suất của các trái phiếu có chất lượng tín dụng ngang nhau nhưng có ngày đáo hạn khác nhau. Độ dốc của đường cong lợi suất cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thay đổi có thể xảy ra trong lãi suất tương lai và hoạt động kinh tế.


Ví dụ, hãy xem xét đường cong lợi suất của Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ, đây là đường cong được theo dõi nhiều nhất trên thế giới. Bộ Tài chính Hoa Kỳ công bố lợi suất hàng ngày cho các kỳ hạn khác nhau như 1 tháng, 3 tháng, 2 năm, 5 năm, 10 năm và 30 năm. Khi vẽ các mức lợi suất này lên biểu đồ, chúng ta sẽ thấy được hình dạng của yield curve tại thời điểm đó.


Một ví dụ cụ thể:


  • Trái phiếu 3 tháng có lợi suất: 5.0%

  • Trái phiếu 2 năm có lợi suất: 4.5%

  • Trái phiếu 10 năm có lợi suất: 4.2%

  • Trái phiếu 30 năm có lợi suất: 4.0% Khi vẽ các điểm này, bạn sẽ thấy đường cong đi xuống từ trái sang phải. Đây là một dạng đường cong lợi suất đảo ngược, một chủ đề mà chúng ta sẽ phân tích sâu hơn ở phần sau.

Yield Curve là gì?

Các thành phần cấu tạo nên một yield curve


Một đường cong lợi suất được cấu thành từ hai yếu tố chính: lợi suất và thời gian đáo hạn.


  • Lợi suất (Yield): Đây là tổng lợi tức mà nhà đầu tư dự kiến nhận được từ việc nắm giữ một trái phiếu cho đến khi đáo hạn, được biểu thị dưới dạng phần trăm hàng năm. Lợi suất này bao gồm các khoản thanh toán lãi suất coupon và bất kỳ khoản lãi hoặc lỗ vốn nào khi trái phiếu đáo hạn.

  • Thời gian đáo hạn (Maturity): Đây là khoảng thời gian từ hiện tại cho đến ngày mà tổ chức phát hành trái phiếu (ví dụ: Chính phủ) phải trả lại toàn bộ số tiền gốc đã vay cho nhà đầu tư. Các kỳ hạn phổ biến bao gồm 3 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm, và 30 năm.


Mối quan hệ giữa hai yếu tố này được định hình bởi nhiều lý thuyết kinh tế, trong đó có ba lý thuyết chính:


  • Lý thuyết kỳ vọng (Expectations Theory): Cho rằng lợi suất dài hạn phản ánh kỳ vọng của thị trường về lãi suất ngắn hạn trong tương lai. Nếu thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ tăng, đường cong sẽ dốc lên.

  • Lý thuyết phần bù thanh khoản (Liquidity Premium Theory): Cho rằng nhà đầu tư yêu cầu một khoản lợi suất cao hơn (phần bù) để nắm giữ các trái phiếu dài hạn do chúng có rủi ro cao hơn về biến động lãi suất. Điều này giải thích tại sao đường cong lợi suất thường có xu hướng dốc lên.

  • Lý thuyết phân khúc thị trường (Market Segmentation Theory): Giả định rằng thị trường trái phiếu được chia thành các phân khúc dựa trên kỳ hạn, và lợi suất trong mỗi phân khúc được quyết định bởi cung và cầu riêng của phân khúc đó, không liên quan đến các phân khúc khác.


Tại sao trái phiếu chính phủ được dùng làm tham chiếu?


Trái phiếu chính phủ, đặc biệt là Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ (U.S. Treasury Bonds), được sử dụng làm tiêu chuẩn vàng để xây dựng đường cong lợi suất tham chiếu toàn cầu vì một lý do cốt lõi: chúng được coi là gần như không có rủi ro tín dụng (credit risk-free). Rủi ro tín dụng là khả năng tổ chức phát hành không thể trả được nợ. Do chính phủ có khả năng in tiền và đánh thuế để thực hiện nghĩa vụ nợ của mình, khả năng vỡ nợ của một quốc gia phát triển như Hoa Kỳ là cực kỳ thấp.


Việc loại bỏ rủi ro tín dụng cho phép các nhà phân tích và nhà đầu tư tập trung hoàn toàn vào các yếu tố kinh tế vĩ mô khác ảnh hưởng đến lợi suất, chẳng hạn như:


  • Kỳ vọng về lạm phát.

  • Kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế.

  • Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương (ví dụ: quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)


Khi so sánh lợi suất của các loại trái phiếu khác (như trái phiếu doanh nghiệp) với trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn, phần chênh lệch lợi suất (yield spread) sẽ phản ánh mức độ rủi ro tín dụng và các rủi ro khác của trái phiếu doanh nghiệp đó. Do đó, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ trở thành một thước đo cơ sở (benchmark) để định giá hầu hết các loại tài sản tài chính khác trên thị trường.


Hướng dẫn cách đọc và phân tích các dạng đường cong lợi suất


Việc đọc hiểu biểu đồ đường cong lợi suất không phức tạp như nhiều người vẫn nghĩ. Bằng cách quan sát hình dạng và độ dốc của đường cong, bạn có thể thu được những thông tin vô giá về tâm lý thị trường và triển vọng kinh tế.


Có bốn hình dạng chính của đường cong lợi suất, mỗi loại mang một thông điệp riêng. Nắm vững cách phân tích chúng sẽ giúp bạn có thêm một công cụ mạnh mẽ trong bộ phân tích của mình, dù bạn đang giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC hay các sản phẩm tài chính khác.


Việc phân tích này dựa trên mối quan hệ so sánh giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn. Mối quan hệ này là chìa khóa để giải mã những tín hiệu mà thị trường đang gửi đi. Hãy cùng đi sâu vào từng loại đường cong lợi suất để hiểu rõ ý nghĩa kinh tế đằng sau chúng.


Đường cong lợi suất thông thường (Normal Yield Curve)


Đây là hình dạng phổ biến nhất của đường cong lợi suất. Trong điều kiện kinh tế bình thường, đường cong sẽ dốc lên từ trái sang phải. Điều này có nghĩa là lợi suất của các trái phiếu dài hạn (ví dụ: 10 năm, 30 năm) cao hơn lợi suất của các trái phiếu ngắn hạn (ví dụ: 3 tháng, 2 năm).


  • Đặc điểm: Lợi suất tăng dần theo kỳ hạn đáo hạn.

  • Ý nghĩa kinh tế: Đường cong lợi suất thông thường phản ánh một nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định. Thị trường kỳ vọng rằng tăng trưởng kinh tế và lạm phát sẽ cao hơn trong tương lai. Nhà đầu tư yêu cầu một mức lợi suất cao hơn để bù đắp cho những rủi ro khi nắm giữ vốn trong một thời gian dài, bao gồm rủi ro lạm phát làm xói mòn giá trị đồng tiền và rủi ro biến động lãi suất.

  • Tác động đến nhà đầu tư: Đây là môi trường thuận lợi cho các tài sản rủi ro như cổ phiếu. Các ngân hàng cũng hưởng lợi vì họ có thể vay với lãi suất ngắn hạn thấp và cho vay với lãi suất dài hạn cao hơn, tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất (NIM).


Đường cong lợi suất đảo ngược (Inverted Yield Curve)


Đường cong lợi suất đảo ngược là một trong những tín hiệu dự báo suy thoái đáng tin cậy nhất trong lịch sử tài chính hiện đại. Hiện tượng này xảy ra khi lợi suất của trái phiếu ngắn hạn vượt qua lợi suất của trái phiếu dài hạn, làm cho đường cong dốc xuống từ trái sang phải.


  • Đặc điểm: Lợi suất ngắn hạn cao hơn lợi suất dài hạn.

  • Tại sao lại nguy hiểm? Một đường cong đảo ngược cho thấy các nhà đầu tư đang rất bi quan về triển vọng kinh tế trong ngắn hạn và trung hạn. Họ tin rằng nền kinh tế sẽ sớm suy yếu, buộc ngân hàng trung ương phải cắt giảm lãi suất trong tương lai để kích thích tăng trưởng.  Do đó, họ đổ xô mua trái phiếu dài hạn để khóa lại mức lợi suất hiện tại trước khi chúng giảm xuống, đẩy giá trái phiếu dài hạn lên và lợi suất của chúng xuống thấp hơn cả trái phiếu ngắn hạn.

  • Bằng chứng lịch sử: Theo nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang San Francisco, mọi cuộc suy thoái kinh tế ở Hoa Kỳ kể từ năm 1955 đều được báo trước bởi một đường cong lợi suất đảo ngược (thường là chênh lệch giữa lợi suất 10 năm và 3 tháng hoặc 10 năm và 2 năm). Tín hiệu này thường xuất hiện từ 6 đến 24 tháng trước khi suy thoái chính thức bắt đầu. Gần đây nhất, đường cong lợi suất Mỹ đã đảo ngược vào năm 2019, trước cuộc suy thoái ngắn do đại dịch năm 2020, và đảo ngược trở lại một cách mạnh mẽ vào năm 2022-2023.

Đường cong lợi suất

Đường cong lợi suất phẳng (Flat Yield Curve) và dốc (Steep Yield Curve)


Ngoài hai dạng chính trên, còn có hai dạng khác là đường cong phẳng và dốc, được xem là các giai đoạn chuyển tiếp.


Đường cong lợi suất phẳng (Flat Yield Curve):


  • Đặc điểm: Lợi suất của trái phiếu ngắn hạn và dài hạn gần như bằng nhau.

  • Ý nghĩa kinh tế: Một đường cong phẳng thường xuất hiện khi đường cong thông thường đang chuyển sang dạng đảo ngược, hoặc ngược lại. Nó cho thấy sự không chắc chắn trên thị trường. Các nhà đầu tư không chắc chắn về hướng đi tiếp theo của nền kinh tế. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy chu kỳ tăng trưởng kinh tế đang chậm lại và ngân hàng trung ương có thể sắp kết thúc chu kỳ tăng lãi suất của mình.


Đường cong lợi suất dốc (Steep Yield Curve):


  • Đặc điểm: Chênh lệch giữa lợi suất dài hạn và ngắn hạn rất lớn, làm cho đường cong dốc hơn bình thường.

  • Ý nghĩa kinh tế: Đường cong dốc thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một chu kỳ phục hồi kinh tế, sau một cuộc suy thoái. Nó cho thấy thị trường kỳ vọng mạnh mẽ vào sự tăng trưởng kinh tế và lạm phát sẽ tăng nhanh trong tương lai. Ngân hàng trung ương thường giữ lãi suất ngắn hạn ở mức thấp để hỗ trợ phục hồi, trong khi lợi suất dài hạn tăng lên do kỳ vọng lạm phát và tăng trưởng.


Loại đường cong Đặc điểm chính Ý nghĩa kinh tế
Thông thường (Normal) Lợi suất dài hạn > Lợi suất ngắn hạn Kinh tế tăng trưởng ổn định
Đảo ngược (Inverted) Lợi suất ngắn hạn > Lợi suất dài hạn Dự báo suy thoái kinh tế
Phẳng (Flat) Lợi suất ngắn hạn ≈ Lợi suất dài hạn Giai đoạn chuyển tiếp, kinh tế chững lại
Dốc (Steep) Lợi suất dài hạn >> Lợi suất ngắn hạn Kinh tế bắt đầu phục hồi mạnh mẽ


Ý nghĩa thực tiễn của Yield Curve đối với nhà đầu tư và nền kinh tế


Đường cong lợi suất không chỉ là một công cụ lý thuyết dành cho các nhà kinh tế học. Nó có những ứng dụng vô cùng thực tiễn, tác động trực tiếp đến quyết định của các nhà đầu tư, chiến lược của doanh nghiệp và chính sách của các chính phủ.


Từ việc dự báo chu kỳ kinh doanh đến việc định giá các khoản vay thế chấp, yield curve là một kim chỉ nam không thể thiếu trong thế giới tài chính. Việc hiểu rõ những tác động này sẽ giúp bạn trở thành một nhà đầu tư có tầm nhìn xa hơn, có khả năng nhận diện cơ hội và phòng ngừa rủi ro một cách hiệu quả.


Sức mạnh của yield curve nằm ở khả năng tổng hợp thông tin từ hàng triệu giao dịch trên thị trường trái phiếu mỗi ngày, chắt lọc chúng thành một tín hiệu rõ ràng về tâm lý và kỳ vọng chung. Đây là trí tuệ tập thể của thị trường được thể hiện qua một biểu đồ đơn giản nhưng đầy quyền năng.


Yield curve - Kim chỉ nam dự báo chu kỳ kinh tế


Như đã đề cập, khả năng dự báo suy thoái của đường cong lợi suất đảo ngược đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Một nghiên cứu nổi bật của các nhà kinh tế học Arturo Estrella và Frederic S. Mishkin cho Cục Dự trữ Liên bang New York vào năm 1996 đã khẳng định rằng chênh lệch lợi suất (yield spread) giữa trái phiếu dài hạn và ngắn hạn là một biến số dự báo suy thoái tốt hơn nhiều so với các chỉ báo kinh tế hàng đầu khác.


Cơ chế đằng sau khả năng dự báo này liên quan đến lợi nhuận của ngành ngân hàng và hoạt động cho vay. Khi đường cong đảo ngược, lợi nhuận của các ngân hàng bị thu hẹp đáng kể vì họ phải trả lãi suất cao hơn cho các khoản tiền gửi ngắn hạn trong khi chỉ thu được lãi suất thấp hơn từ các khoản vay thế chấp dài hạn (như cho vay mua nhà, mua xe).


Điều này làm giảm động lực cho vay của họ, dẫn đến việc thắt chặt tín dụng trong toàn bộ nền kinh tế. Khi các doanh nghiệp và người tiêu dùng khó tiếp cận vốn vay hơn, họ sẽ cắt giảm đầu tư và chi tiêu, từ đó đẩy nền kinh tế vào suy thoái.


Ứng dụng của đường cong lợi suất trong quyết định đầu tư


Các nhà đầu tư thông thái sử dụng yield curve để định hướng cho các quyết định phân bổ tài sản của mình.


  • Khi đường cong dốc lên (Steep): Đây là tín hiệu cho một giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Trong môi trường này, các tài sản có độ rủi ro cao hơn và nhạy cảm với chu kỳ kinh tế như cổ phiếu (đặc biệt là các ngành công nghệ, tiêu dùng không thiết yếu, công nghiệp) và hàng hóa thường có hiệu suất tốt. Các nhà đầu tư có thể tăng tỷ trọng các tài sản này trong danh mục.

  • Khi đường cong phẳng (Flat): Tín hiệu kinh tế đang chậm lại. Nhà đầu tư có thể bắt đầu chuyển dịch sang các cổ phiếu phòng thủ, chẳng hạn như nhóm ngành ít bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế (tiện ích, y tế, hàng tiêu dùng thiết yếu) và giảm tỷ trọng các tài sản rủi ro.

  • Khi đường cong đảo ngược (Inverted): Cảnh báo suy thoái cận kề. Đây là lúc cần ưu tiên các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ dài hạn (vì giá của chúng sẽ tăng khi lãi suất giảm trong suy thoái), vàng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như USD, JPY. Việc giảm mạnh tỷ trọng cổ phiếu và các tài sản rủi ro khác là một chiến lược thận trọng.


Việc theo dõi sự thay đổi hình dạng của yield curve giúp nhà đầu tư hành động sớm, thay vì đợi đến khi các tin tức về suy thoái được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông, lúc đó có thể đã quá muộn.


Tác động đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương


Các ngân hàng trung ương trên thế giới, bao gồm cả Fed và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, theo dõi rất chặt chẽ đường cong lợi suất. Hình dạng của nó cung cấp những phản hồi quan trọng về tác động của chính sách tiền tệ hiện tại và kỳ vọng của thị trường về các động thái trong tương lai.


Nếu đường cong trở nên quá phẳng hoặc có nguy cơ đảo ngược trong một chu kỳ tăng lãi suất, đó có thể là một tín hiệu cho ngân hàng trung ương rằng họ đã thắt chặt chính sách quá mức và có nguy cơ làm tổn thương nền kinh tế. Điều này có thể khiến họ phải xem xét lại lộ trình tăng lãi suất của mình.


Ngược lại, một đường cong quá dốc có thể cho thấy kỳ vọng lạm phát đang tăng lên ngoài tầm kiểm soát, thúc đẩy ngân hàng trung ương phải hành động mạnh mẽ hơn. Do đó, yield curve không chỉ là một công cụ dự báo mà còn là một yếu tố quan trọng định hình các quyết định chính sách ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính.

Đường cong lãi suất

Cập nhật đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam và thế giới


Để áp dụng các kiến thức trên vào thực tế, điều quan trọng là phải biết cách tìm và phân tích dữ liệu yield curve cập nhật.


Trong khi đường cong lợi suất của Hoa Kỳ là thước đo toàn cầu, việc theo dõi đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ (TPCP) Việt Nam cũng cung cấp những góc nhìn giá trị về tình hình kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính trong nước. Bằng cách so sánh hai đường cong này, nhà đầu tư có thể nhận diện các xu hướng và rủi ro đặc thù của thị trường Việt Nam.


Việc truy cập dữ liệu này ngày nay đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các nhà đầu tư có thể tìm thấy thông tin này trên các trang web của các cơ quan tài chính chính phủ, các sở giao dịch chứng khoán và các nhà cung cấp dữ liệu tài chính uy tín.


Đường cong lợi suất trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ


Đây là đường cong lợi suất quan trọng nhất thế giới. Bạn có thể tìm thấy dữ liệu cập nhật hàng ngày trên trang web của Bộ Tài chính Hoa Kỳ (U.S. Department of the Treasury).


Dưới đây là một bảng ví dụ về lợi suất trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ tại một thời điểm gần đây để minh họa (số liệu chỉ mang tính tham khảo):


Kỳ hạn Lợi suất (%)
1 tháng 5.51%
3 tháng 5.52%
2 năm 4.88%
5 năm 4.49%
10 năm 4.47%
30 năm 4.61%
Nguồn: U.S. Department of the Treasury (Lưu ý: số liệu có thể thay đổi hàng ngày).


Phân tích ví dụ trên: Chúng ta có thể thấy lợi suất 3 tháng (5.52%) cao hơn đáng kể so với lợi suất 10 năm (4.47%). Đây là một ví dụ điển hình của đường cong lợi suất đảo ngược, một tín hiệu đã và đang cảnh báo về những thách thức đối với nền kinh tế Hoa Kỳ.


Cách xem đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam


Đối với thị trường Việt Nam, nhà đầu tư có thể theo dõi dữ liệu về lợi suất TPCP trên các nguồn thông tin chính thống như:


  • Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Đây là nơi niêm yết và giao dịch TPCP. HNX thường xuyên công bố các số liệu về lợi suất giao dịch.

  • Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA): VBMA tổng hợp và công bố đường cong lợi suất chuẩn cho thị trường TPCP Việt Nam.

  • Các công ty chứng khoán và nhà cung cấp dữ liệu tài chính: Nhiều công ty cung cấp các báo cáo phân tích và biểu đồ cập nhật về yield curve của Việt Nam.


Đường cong lợi suất TPCP Việt Nam thường có hình dạng dốc lên (normal), phản ánh kỳ vọng tăng trưởng của một nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, độ dốc của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và tình hình lạm phát.


Việc theo dõi sự thay đổi này, ví dụ như đường cong trở nên phẳng hơn, có thể là một chỉ báo sớm về việc tăng trưởng kinh tế đang chậm lại. Việc này rất hữu ích khi bạn tham gia vào các thị trường như giao dịch chỉ số CFD tại EBC, vì sức khỏe của nền kinh tế trong nước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của chỉ số VN30.


So sánh giữa đường cong lợi suất Mỹ và Việt Nam cho thấy sự khác biệt trong chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ. Trong khi Mỹ có thể đang đối mặt với nguy cơ suy thoái (đường cong đảo ngược), Việt Nam có thể vẫn đang trong giai đoạn tăng trưởng (đường cong dốc lên). Sự khác biệt này tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho các nhà đầu tư quốc tế và trong nước.


Nắm vững Yield Curve để ra quyết định đầu tư thông minh


Yield curve không chỉ là một biểu đồ kinh tế vĩ mô mà là một công cụ phân tích thị trường mạnh mẽ, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tâm lý và kỳ vọng của nhà đầu tư. Từ việc xác định một nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định qua đường cong thông thường, đến việc nhận diện hồi chuông cảnh báo suy thoái từ đường cong đảo ngược, khả năng đọc và diễn giải yield curve là một kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ ai muốn thành công trên thị trường tài chính.


Bằng cách kết hợp phân tích yield curve với các chỉ báo khác, bạn có thể xây dựng một chiến lược đầu tư toàn diện, giúp tối đa hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Nó giúp bạn trả lời những câu hỏi quan trọng: Khi nào nên ưu tiên cổ phiếu? Khi nào nên tìm đến sự an toàn của trái phiếu và vàng?


Hãy tiếp tục trau dồi kiến thức và áp dụng chúng vào thực tế. EBC luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục thị trường tài chính. Để bắt đầu hành trình của mình với một nền tảng vững chắc, hãy xem xét việc đăng ký tài khoản tại EBC ngay hôm nay.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.