Đăng vào: 2026-01-21
Quyết định của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) hôm thứ Sáu diễn ra vào thời điểm căng thẳng đối với đồng yên. Cuộc họp Chính sách Tiền tệ tiếp theo của BoJ sẽ diễn ra vào ngày 22-23 tháng 1 năm 2026, và thông báo chính sách dự kiến sẽ được đưa ra vào cuối cuộc họp đó.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) chỉ mới tăng lãi suất vào tháng trước và đã điều chỉnh lãi suất chính sách qua đêm lên khoảng 0,75%, một sự thay đổi rất lớn đối với Nhật Bản. Tuy nhiên, đồng yên vẫn gặp khó khăn trong bối cảnh tỷ giá đồng Yên Nhật biến động mạnh chờ tín hiệu từ BoJ. Tuần trước, tỷ giá USD/JPY đã đạt mức 159,45 trước khi bật tăng trở lại khoảng 158,18 vào thứ Ba.
Đồng thời, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đã tăng vọt, với trái phiếu dài hạn đạt mức kỷ lục trong những ngày gần đây. Thêm vào đó, tình hình chính trị cũng gây thêm áp lực sau khi Thủ tướng Sanae Takaichi kêu gọi tổ chức bầu cử sớm vào ngày 8 tháng 2 năm 2026, và thị trường đang tranh luận về những kế hoạch tài chính của bà đối với lộ trình nợ và rủi ro tín dụng của Nhật Bản.
Sự kết hợp đó làm tăng khả năng xảy ra phản ứng mạnh mẽ và bất đối xứng nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) thực sự giữ nguyên lãi suất, buộc thị trường phải định giá lại thời điểm và mức lãi suất cuối cùng của chu kỳ tăng lãi.
Quyết định của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) vào ngày 23 tháng 1 được phản ánh rõ nét giả định giữ nguyên lãi suất , vì vậy đồng yên cần những tín hiệu thúc đẩy lộ trình tăng lãi suất dự kiến để mạnh lên một cách bền vững.
Áp lực lạm phát và diễn biến tiền lương vẫn phù hợp với chu kỳ bình thường hóa chậm, với dữ liệu tình báo tiền lương của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) chỉ ra mức tăng lương tương tự trong năm tài chính 2026 như trong năm tài chính 2025.
Việc gia tăng trở lại hoạt động bán khống đồng yên mang tính đầu cơ làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng "ép giá" nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) phát tín hiệu về việc ít khoan dung hơn đối với sự suy yếu của đồng yên hoặc theo đuổi chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.

"Chính sách giữ lãi suất cao" (hawkish hold) đề cập đến việc ngân hàng trung ương duy trì lãi suất hiện tại, báo hiệu khả năng tăng lãi suất trong thời gian ngắn sắp tới cao hơn.
Tại Nhật Bản, tín hiệu đó thường xuất hiện ở ba vị trí:
Cách diễn đạt về lạm phát và tiền lương (liệu việc tăng giá có vẻ "bền vững" hơn là "do chi phí đẩy").
Nội dung báo cáo triển vọng (liệu dự báo lạm phát và tăng trưởng có được điều chỉnh tăng lên hay không).
Hàm phản ứng (những điều kiện nào sẽ kích hoạt đợt tăng giá tiếp theo, và Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) cho rằng những điều kiện đó có thể được đáp ứng trong bao lâu)
Mặc dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã tăng lãi suất lên 0,75%, đồng nội tệ Nhật Bản vẫn suy yếu, cho thấy mối quan tâm chính của thị trường không phải là "BoJ có tăng lãi suất hay không?" mà là "Liệu họ có tiếp tục tăng lãi suất hay không?".
Đồng yên cũng biến động theo kịch bản "chênh lệch lãi suất" toàn cầu, đặc biệt khi tỷ giá USD thế giới và thị trường tự do có dấu hiệu hạ nhiệt gần đây. Nếu lợi suất trái phiếu Mỹ tăng đồng thời, động lực vay yên và đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn có thể vẫn mạnh. Ví dụ, việc bán tháo trái phiếu toàn cầu đã đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ lên cao, điều này, cùng với các hành động của Nhật Bản, có thể hạn chế sự hỗ trợ cho đồng yên.
| Biến | Tài liệu tham khảo mới nhất | Tại sao các nhà giao dịch lại quan tâm? |
|---|---|---|
| Hướng dẫn chính sách của Ngân hàng Nhật Bản | ~0,75% | Mức này thiết lập mức sàn cho kỳ vọng về lãi suất của Nhật Bản. |
| Cước gọi qua đêm (trung bình) | ~0,728% (20/1) | Xác nhận rằng điều kiện thị trường tiền tệ phù hợp với hướng dẫn. |
| Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm | ~2,34% (tháng 1 năm 2020) | Lợi suất cao hơn có thể giúp đồng yên ổn định, trừ khi nỗi lo ngại về tài chính chiếm ưu thế. |
| Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 40 năm | ~4,215% | Các tín hiệu cho thấy sự căng thẳng về phí bảo hiểm kỳ hạn và sự bất ổn của thị trường. |
| Thỏa thuận tiền lương (Shunto 2025) | +5,25% (trung bình) | Điều này củng cố lập luận về việc Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) nên thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa theo thời gian. |
| Biên độ tỷ giá USD/JPY (đầu tháng 1 năm 2026) | ~156,63 đến ~159,17 | Xác định bối cảnh chiến trường ngắn hạn và nỗi lo lắng về sự can thiệp. |
Như đã đề cập, việc tỷ giá Yên Nhật từng áp sát mốc 160 JPY/USD do lo ngại chính trị đã đẩy cặp tiền này chạm mức 159,45 vào tuần trước, mức yếu nhất kể từ lần can thiệp trước đó của Nhật Bản vào tháng 7 năm 2024.
Các nguồn theo dõi lịch sử tỷ giá giao ngay độc lập cũng cho thấy tỷ giá USD/JPY đã đạt mức khoảng 159,17 vào ngày 13 tháng 1 năm 2026, sau khi khởi đầu năm ở mức gần giữa 156.
Lợi suất trái phiếu dài hạn đã tăng vọt lên mức cao kỷ lục. Để dễ hình dung, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 40 năm đã tăng lên khoảng 4,215%, một mức đáng chú ý đối với Nhật Bản.
Dữ liệu của TradingEconomics cho thấy lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã dao động trong khoảng từ 2% đến 2%, đạt mức xấp xỉ 2,34% vào ngày 20 tháng 1 năm 2026.
Các nhà đầu tư lo ngại rằng cuộc bầu cử có thể thúc đẩy việc mở rộng chi tiêu ngân sách, làm suy yếu hơn nữa tính bền vững của nợ và đẩy lợi suất trái phiếu lên cao.
Nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) thừa nhận lợi suất cao hơn là một tín hiệu giá cả "lành mạnh", thị trường có thể hiểu đó là sự chấp nhận đối với các điều kiện tài chính thắt chặt hơn. Lập trường đó thường có lợi cho đồng yên, vì nó làm giảm khả năng đảo ngược chính sách.
Nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) nhấn mạnh sự ổn định và ám chỉ mối lo ngại về hoạt động của thị trường, các nhà giao dịch có thể dự đoán tốc độ tăng lãi suất chậm hơn, và đồng yên có thể suy yếu.
Các nhà hoạch định chính sách đang xem xét liệu sự suy yếu của đồng yên có góp phần làm gia tăng nguy cơ lạm phát hay không.
Ngân hàng trung ương hiếm khi nhắm mục tiêu vào tỷ giá hối đoái, nhưng họ có thể phát tín hiệu rằng sự suy yếu của đồng tiền đang trở thành một phần của triển vọng lạm phát. Đó là một dấu hiệu của chính sách tiền tệ thắt chặt.
Một số nhà hoạch định chính sách tin rằng có khả năng lãi suất sẽ tăng sớm hơn so với dự đoán của thị trường.
Ở một diễn biến khác, một cuộc khảo sát thị trường cho thấy nhiều nhà phân tích đang dự đoán đợt điều chỉnh tiếp theo vào tháng 7, với một phần đáng kể dự báo tỷ lệ tăng trưởng đạt 1% trở lên vào tháng 9.
Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy "tháng Tư đã bắt đầu" đều có thể khiến tỷ giá USD/JPY biến động nhanh chóng, bởi vì nó làm thay đổi diễn biến tỷ giá trong giai đoạn đầu.
Khi tỷ giá USD/JPY ở gần mức trên 150, các nhà giao dịch lại bắt đầu bàn luận về Bộ Tài chính, nhất là khi Nhật Bản từng phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp để vực dậy đồng tiền. Những người tham gia thị trường thường coi vùng 158-160 là khu vực tiềm năng để hành động.
Rủi ro đó có thể tạo ra những biến động mạnh trong ngày ngay cả khi không có thay đổi chính sách nào.
| Kịch bản | Nó trông như thế nào trong bản báo cáo | Giá thị trường và tín hiệu xác suất | Phản ứng có thể xảy ra của đồng yên |
|---|---|---|---|
| Giữ vững lập trường diều hâu | Có xu hướng rõ ràng ủng hộ việc tăng lương thêm, và niềm tin mạnh mẽ hơn vào việc chuyển lợi ích từ tăng lương sang người lao động. | Việc nắm giữ cổ phiếu đã được định giá, nhưng thời điểm nắm giữ có thể nhanh chóng làm thay đổi giá cả. | Đồng Yên mạnh lên, đặc biệt nếu các vị thế bán khống được bù đắp và lợi suất trái phiếu ngắn hạn tăng cao. |
|
Dowish Giữ |
Ngôn ngữ phụ thuộc vào dữ liệu, ít nhấn mạnh vào chuyến đi bộ đường dài tiếp theo. | Phù hợp với giá cả hiện hành. | Phản ứng của đồng Yên giảm dần, và tỷ giá USD/JPY quay trở lại mức hỗ trợ chênh lệch lợi suất. |
| Chuyến đi bộ bất ngờ | Tăng lãi suất bất chấp xác suất thị trường thấp. | Xác suất được thị trường suy luận là rất thấp. | Đồng Yên tăng mạnh hơn, nhưng diễn biến tiếp theo phụ thuộc vào tốc độ tăng lãi suất dự kiến và bối cảnh tài chính. |
Việc giữ chính sách tiền tệ cứng rắn có thể đẩy giá đồng yên tăng, nhưng sự tăng giá này đòi hỏi một mô hình cụ thể. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cần thể hiện sự tự tin hơn về cơ chế giá cả - tiền lương, cho thấy việc tăng lãi suất vẫn đang được chủ động thực hiện chứ không phải là tùy chọn, và tránh sử dụng ngôn ngữ coi sự suy yếu của đồng yên như một tác dụng phụ có thể chấp nhận được của việc nới lỏng các điều kiện tài chính.
| Khu vực bằng phẳng | Tại sao điều đó lại quan trọng |
|---|---|
| 160 yên | Đây là một mức độ quan trọng về mặt tâm lý, được xem như một điểm gây căng thẳng cho thị trường. |
| Từ 159 yên đến 159,2 yên | Mức đỉnh gần đây vào đầu tháng Giêng đã xác định ngưỡng kháng cự trong ngắn hạn. |
| Từ 156,6 yên đến 157 yên | Mức thấp gần đây và vùng xoay trục có thể chuyển thành vùng kháng cự nếu đồng yên mạnh lên. |
| 155 yên | Một nam châm hình tròn có thể trở thành mục tiêu giảm giá đầu tiên khi xảy ra cú sốc định giá mạnh. |
Diễn biến giá cho thấy thị trường vẫn đang bị thu hút quanh vùng giá 160 yên, trong khi phạm vi giá đầu tháng Giêng cung cấp các điểm tham chiếu gần đó có thể thúc đẩy các đợt tăng giá mạnh hơn khi bị phá vỡ.
Một chính sách giữ vững lập trường cứng rắn buộc tỷ giá phải điều chỉnh lại có thể kéo USD/JPY xuống mức giữa 150 yên, trong khi một chính sách giữ vững lập trường trung lập có thể giúp cặp tỷ giá này dao động chậm lại hướng tới đỉnh của phạm vi giao dịch.
Theo lịch công bố của Cục Thống kê Nhật Bản, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sơ bộ của Tokyo tháng 12 năm 2025 dự kiến được công bố vào ngày 23 tháng 1 năm 2026, trong khi chỉ số CPI toàn quốc cùng tháng sẽ được công bố vào ngày 30 tháng 1 năm 2026.
Điều đó có nghĩa là quyết định của Ngân hàng Nhật Bản và các tín hiệu lạm phát mới có thể cùng xuất hiện trong cùng một ngày.
Trong bối cảnh CPI Mỹ tháng 12/2025 giữ ở mức 2,7%, thị trường đang dồn sự chú ý vào cuộc họp FOMC tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang dự kiến diễn ra vào ngày 27-28 tháng 1.
Nếu Fed có xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ, tỷ giá USD/JPY có thể phục hồi ngay cả sau khi Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) giữ nguyên chính sách thắt chặt, bởi vì chênh lệch lợi suất có thể mở rộng trở lại.
Với cuộc bầu cử dự kiến diễn ra vào ngày 8 tháng 2, thị trường có thể vẫn nhạy cảm với các tin tức về tài chính, đặc biệt nếu các kế hoạch chi tiêu mới hoặc đề xuất thuế nhận được sự ủng hộ.
Quyết định chính sách của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) dự kiến được đưa ra vào thứ Sáu, ngày 23 tháng 1 năm 2026, sau cuộc họp kéo dài hai ngày từ thứ Năm, ngày 22 tháng 1 đến thứ Sáu, ngày 23 tháng 1. Tuyên bố chính sách đã được công bố vào ngày 23 tháng 1.
0,75%. Ngân hàng Nhật Bản đã ấn định mức này vào ngày 19 tháng 12 năm 2025 và nó có hiệu lực vào ngày 22 tháng 12 năm 2025.
Biến động vẫn tương đối ổn định, với chỉ số biến động ngụ ý gần mức thấp gần đây, ngay cả khi rủi ro sự kiện gia tăng.
Hãy theo dõi xem Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) có coi sự suy yếu của đồng yên là rủi ro lạm phát hay không.
Tóm lại, kết quả có khả năng xảy ra nhất là giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp hôm thứ Sáu, bởi vì Ngân hàng Nhật Bản vừa tăng lãi suất lên 0,75% và hiện đang phải đối mặt với sự biến động trên thị trường trái phiếu và những ảnh hưởng từ cuộc bầu cử.
Một chính sách giữ lãi suất cao có thể đẩy giá đồng yên tăng vào thứ Sáu, nhưng đồng yên cần nhiều hơn là một sự tạm dừng có thể dự đoán được. Nó cần Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đẩy nhanh lộ trình tăng lãi suất mà thị trường kỳ vọng, và sự điều chỉnh giá đó cần đủ lớn để vượt qua các động lực giao dịch chênh lệch lãi suất vẫn đang được hỗ trợ bởi chênh lệch lợi suất giữa Mỹ và Nhật Bản.
Để định vị thị trường, cách tiếp cận rõ ràng nhất là coi thứ Sáu là một sự kiện biến động, với các mức giá xác định và kế hoạch rõ ràng cho cả hai hướng.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.