Đăng vào: 2026-03-02

Gần đây, thị trường đã bắt đầu cộng thêm một “phụ phí địa chính trị” vào giá năng lượng và cước vận tải. Các thông tin về việc Mỹ–Israel gia tăng không kích nhằm vào Iran, cùng lo ngại nguy cơ gián đoạn quanh Eo biển Hormuz, đã khiến giá dầu thô Brent bật tăng mạnh vào đầu tháng 3. Đây là kịch bản điển hình khi CPI tiêu đề phản ứng trước biến động của tăng trưởng.
Trước cú sốc mới nhất, cước container giao ngay toàn cầu đã giảm trong vài tuần, còn áp lực chuỗi cung ứng nhìn chung chỉ nhỉnh hơn mức trung bình một chút. Bối cảnh này rất quan trọng khi đánh giá liệu các tác động lạm phát có kéo dài hay không.
Các ngân hàng trung ương không phản ứng giống nhau trước những cú sốc tương tự. Các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng ở châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và phần lớn các nước ASEAN thường chịu áp lực lạm phát và tỷ giá lớn hơn so với các nước xuất khẩu hàng hóa. Ngược lại, châu Âu lại nhạy cảm hơn với gián đoạn cước vận tải và khí đốt.
Với các ngân hàng trung ương, điều đáng lo không nằm ở biến động tức thời của giá dầu, mà ở rủi ro phát sinh các tác động vòng hai. Nếu tiền lương, lạm phát dịch vụ và kỳ vọng lạm phát vẫn được giữ ổn định, phần lớn ngân hàng trung ương có xu hướng “nhìn qua” các cú sốc nguồn cung. Nhưng nếu các yếu tố này bị mất neo, tiến trình cắt giảm lãi suất có thể bị hoãn lại, và một số chu kỳ thắt chặt thậm chí có thể quay trở lại.
| Chỉ số | Mới nhất | Ngày | Tại sao quan trọng đối với lãi suất |
|---|---|---|---|
| Phạm vi mục tiêu Fed Funds | 3.50% to 3.75% | 1 tháng 3 năm 2026 | Quyết định điều kiện tài trợ bằng USD toàn cầu và tỷ lệ chiết khấu cho tài sản rủi ro. |
| Lãi suất tiền gửi của ECB | 2.00% | 27 tháng 2 năm 2026 | Làm mốc cho điều kiện tài chính và cho vay của ngân hàng trong khu vực đồng euro. |
| Lãi suất ngân hàng của BoE | 3.75% | 5 tháng 2 năm 2026 | Vương quốc Anh rất nhạy cảm với việc kéo dài giá năng lượng, thực phẩm và chi phí nhà ở. |
| Mục tiêu lãi suất tiền mặt của RBA | 3.85% | Có hiệu lực từ 4 tháng 2 năm 2026 | Úc đang đấu tranh với lạm phát dịch vụ dai dẳng và lạm phát do chi phí tiện ích kéo. |
| Hướng dẫn chính sách của BoJ (Lãi suất qua đêm) | ~0.75% | 23 tháng 1 năm 2026 | Nhật Bản đang bình thường hóa, khiến JPY và lợi suất phản ứng mạnh hơn với các cú sốc. |
| CPI Hoa Kỳ (Tất cả nhóm, YoY) | 2.4% | tháng 1 năm 2026 | Đà giảm lạm phát cơ bản mà một cú sốc dầu mới có thể làm gián đoạn. |
| HICP khu vực đồng euro (YoY) | 1.7% | tháng 1 năm 2026 | Cho ECB “không gian để cắt giảm” trừ khi giá năng lượng bùng phát trở lại. |
| GSCPI (Độ lệch chuẩn so với trung bình) | 0.41 | tháng 1 năm 2026 | Thước đo rộng về mức chặt chẽ của chuỗi cung ứng; hiện chưa ở trạng thái khủng hoảng. |
| Chỉ số container thế giới Drewry | $1,899 / 40ft | 26 tháng 2 năm 2026 | Mức độ truyền dẫn từ cước vận chuyển đang hạ nhiệt, trừ khi tình trạng đổi tuyến lại bùng lên. |
Ở thời điểm hiện tại, logistics năng lượng là kênh truyền dẫn trực tiếp nhất của các cú sốc nguồn cung trên thị trường. Vào đầu tháng 3, những thông tin về việc xung đột liên quan tới Iran leo thang đã làm dấy lên lo ngại nguy cơ gián đoạn tại Eo biển Hormuz, kéo giá dầu thô đi lên và buộc các công ty bảo hiểm cũng như hãng tàu phải rà soát lại mức độ rủi ro tuyến đường. Với châu Á, các diễn biến này nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí gia tăng rõ rệt cho thương mại, ngành hóa dầu và sản xuất điện.
Song song đó, Biển Đỏ vẫn là nguồn gây biến động cho cước vận tải. Ngay cả khi cước container giao ngay giảm vì nhu cầu yếu, hệ số rủi ro vẫn có thể quay lại rất nhanh thông qua phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng, thời gian hành trình kéo dài khi phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng và lịch trình vận chuyển thiếu ổn định. Những yếu tố này có thể làm chi phí đơn vị tăng trong các chuỗi cung ứng nhạy cảm về thời gian như điện tử, may mặc và linh kiện ôtô, mà không nhất thiết tạo ra tình trạng thiếu hụt tương tự năm 2021.
Một yếu tố thường bị đánh giá thấp trong năm 2026 là ma sát xuất phát từ chính sách. Thuế quan và các hạn chế thương mại vận hành tương tự một cú sốc nguồn cung, vì chúng làm tăng chi phí đầu vào nhập khẩu và buộc doanh nghiệp phải thay đổi nhà cung cấp. Khi kết hợp với rủi ro bất ổn vận tải, các yếu tố này làm tăng khả năng doanh nghiệp chuyển phần chi phí cao hơn sang người tiêu dùng nhanh hơn, nhất là khi thị trường lao động vẫn chặt chẽ và lạm phát dịch vụ còn dai dẳng.
Các ngân hàng trung ương không tăng lãi suất chỉ vì giá dầu đi lên. Chính sách chỉ bị siết khi cú sốc cung có nguy cơ làm xô lệch kỳ vọng lạm phát hoặc tạo ra tác động vòng hai thông qua tiền lương và giá dịch vụ. Bằng chứng so sánh giữa các nước cho thấy mức tăng 10% của lạm phát dầu mỏ toàn cầu có thể khiến lạm phát trong nước tăng khoảng 0.4 điểm phần trăm ở giai đoạn đầu, sau đó hiệu ứng suy giảm dần theo thời gian. Khi các diễn biến địa chính trị có thể kéo dài thời gian tồn tại của cú sốc, mức độ dai dẳng của tác động trở thành mối quan tâm chính sách then chốt.
Chi phí vận tải hàng hóa tăng thường tác động chậm hơn, nhưng vẫn đáng kể. Theo phân tích của IMF dựa trên dữ liệu của OECD, nếu chi phí vận chuyển tăng bền vững 50%, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có thể tăng thêm khoảng 0.2 điểm phần trăm sau bốn quý. Riêng yếu tố này có thể chưa đủ tạo ra tình huống khẩn cấp, nhưng sẽ trở nên đáng ngại hơn khi đi kèm đồng tiền mất giá, giá năng lượng cao và lạm phát trong nước kéo dài. Động lực này cũng lý giải vì sao kênh tỷ giá thường mang tính quyết định đối với châu Á.
Trên thực tế, trước khi điều chỉnh lộ trình lãi suất, các nhà hoạch định chính sách thường theo dõi sát ba chỉ số then chốt:
Kỳ vọng lạm phát và các điểm hòa vốn lạm phát dựa trên thị trường
Đà tăng của tiền lương và chi phí lao động theo đơn vị
Khả năng lạm phát lõi tăng tốc trở lại sau một cú sốc.
Nếu có hai trong số các chỉ số trên cùng lúc phát đi tín hiệu đáng lo, lập trường chính sách thường sẽ chuyển từ tiếp tục cắt giảm sang tạm dừng và đánh giá lại.
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt, khi chính sách tiền tệ đang được siết từ một nền tảng thấp kỷ lục. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) hiện giữ lãi suất qua đêm quanh 0.75%, cho thấy Nhật Bản không còn chỉ “hấp thụ” biến động toàn cầu như trước. Nếu một cú sốc năng lượng làm đồng yên suy yếu và đẩy giá nhập khẩu lên, lạm phát tổng thể của Nhật Bản có thể tăng nhanh hơn, từ đó làm giảm mức độ sẵn sàng của Ngân hàng Nhật Bản trong việc đi chậm hơn so với các điều chỉnh chính sách trên thế giới.
Úc đang cho thấy nỗi lo về lạm phát dai dẳng đang lấn át sự thận trọng với tăng trưởng. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt mục tiêu lãi suất tiền mặt ở 3.85%, trong khi CPI tháng Một được báo cáo ở 3.8%. Sự kết hợp này khiến ngân hàng trung ương khó có thể “bỏ qua” các đợt tăng tiếp theo của giá năng lượng và chi phí vận chuyển toàn cầu, khi lạm phát trong nước vẫn cao hơn mục tiêu.
Trung Quốc và Ấn Độ đang đứng ở hai vị thế khác nhau trong chu kỳ chính sách tiền tệ. Lãi suất cho vay chuẩn của Trung Quốc (Loan Prime Rates) gần đây được giữ nguyên (kỳ hạn 1 năm 3.00%, kỳ hạn 5 năm 3.50%), phản ánh ưu tiên ổn định cầu và quản trị áp lực tỷ giá hơn là xử lý tình trạng quá nóng. Lãi suất repo của Ấn Độ cũng được duy trì ở 5.25% trong các quyết định chính sách gần đây, khi các chỉ số lạm phát vẫn tương đối vừa phải. Điều này giúp Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ có dư địa linh hoạt lớn hơn, trừ khi xảy ra một cú sốc dầu đủ mạnh để tác động tới tài khoản vãng lai và thị trường ngoại hối.
Một cách tiếp cận có kỷ luật nên bắt đầu bằng việc tách cú sốc thành ba thành phần: giá, lượng và thời gian. “Giá” là các chỉ báo về dầu và vận tải; “lượng” bao gồm các gián đoạn thực tế đối với dòng chảy như lưu lượng tàu chở dầu, tình trạng chuyển hướng hay sự cố nhà máy lọc; còn “thời gian” giúp phân biệt giữa phản ứng thị trường trong ngắn hạn và những hạn chế kéo dài. Dự báo lãi suất chỉ dựa vào biến động giá là một sai lầm phân tích phổ biến.
Bước tiếp theo là xây dựng một bảng điều khiển gồm ba lớp:
Áp lực lạm phát trong chuỗi cung ứng, bao gồm giá nhập khẩu, giá sản xuất và giá đầu vào PMI.
Mức độ dai dẳng trong nước, như lạm phát dịch vụ, giá thuê và tiền lương.
Các ràng buộc chính sách, bao gồm đồng tiền suy yếu, lập trường tài khóa và ổn định tài chính.
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements) đã nhấn mạnh rằng trong môi trường thường xuyên xuất hiện các cú sốc hàng hóa lớn, khả năng “làm ngơ” trước những đợt bùng phát lạm phát đặc biệt hạn chế đối với các nước nhập khẩu, nhất là khi đi kèm sức ép giảm giá tiền tệ.
Cuối cùng, bảng điều khiển này cần được dùng để định hình hàm phản ứng chính sách: khi cú sốc ngày càng lan sang tỷ giá và kỳ vọng lạm phát, xác suất ngân hàng trung ương chọn tạm dừng thay vì tiếp tục cắt giảm sẽ tăng lên. Vì vậy, một nhịp tăng giá dầu đơn lẻ có thể đồng thời làm chậm tiến trình nới lỏng của Cục Dự trữ Liên bang, khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thận trọng hơn và buộc Ngân hàng Dự trữ Úc cân nhắc khả năng siết chặt trở lại.
Cước container tiếp tục xu hướng giảm, áp lực chuỗi cung ứng nhìn chung vẫn ở mức vừa phải, trong khi giá dầu thu hẹp một phần các đợt tăng gần đây khi hoạt động logistics điều chỉnh. Với kịch bản này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và Ngân hàng Trung ương châu Âu có thể vẫn hạ lãi suất theo lộ trình từ tốn, dù “ngưỡng” để cắt giảm liên tiếp đã được nâng lên.
Nếu gián đoạn ở Eo biển Hormuz kéo dài hoặc căng thẳng leo thang trên diện rộng trong khu vực, giá dầu thô và mức phí bảo hiểm có thể duy trì ở vùng cao, kích hoạt lạm phát tổng thể quay đầu tăng và lan sang lạm phát lõi qua chi phí vận tải, dịch vụ tiện ích, cũng như thông qua kênh kỳ vọng. Kịch bản này nhiều khả năng khiến Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và châu Âu phải hoãn hạ lãi suất, đồng thời đẩy các nền kinh tế vốn đã có lạm phát cao như Australia nghiêng về khả năng thắt chặt trở lại.
Nếu căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt nhanh và cầu tại châu Á suy yếu, xu hướng giảm lạm phát có thể quay trở lại, kéo theo khả năng hạ lãi suất nhanh hơn ở những nền kinh tế mà lạm phát đã gần mục tiêu. Trong bối cảnh này, Trung Quốc và một số thị trường châu Á mới nổi sẽ thiên về chính sách hỗ trợ hơn, trong khi Nhật Bản bị giới hạn bởi tiến trình bình thường hóa chính sách đang diễn ra.
Các chỉ số cước vận tải phản ánh mức giá bình quân và điều kiện cầu trên các tuyến vận chuyển, nhưng rủi ro lạm phát lại có thể tăng mạnh vì những biến cố bất thường như phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh, việc chuyển hướng tuyến đường và chi phí nhiên liệu tăng. Một cú sốc tạm thời từ giá dầu và phí rủi ro vẫn có thể đẩy CPI tổng thể lên, ngay cả khi cước giao ngay container đang giảm.
Cần theo dõi kỳ vọng lạm phát và dấu hiệu xuất hiện các hiệu ứng vòng hai. Các ngân hàng trung ương có thể chấp nhận một đợt tăng giá năng lượng đơn lẻ, nhưng họ sẽ có xu hướng phản ứng nếu kỳ vọng lạm phát đi lên hoặc nếu chi phí nhiên liệu và cước vận tải cao hơn lan sang tiền lương và lạm phát dịch vụ kéo dài.
Nhiều nền kinh tế châu Á là nước nhập khẩu ròng năng lượng, vì vậy giá dầu thô cao hơn làm tăng hóa đơn nhập khẩu và thường kéo theo những biến động tỷ giá hối đoái tiêu cực, khiến đồng nội tệ suy yếu. Đồng tiền mất giá sẽ khuếch đại lạm phát nhập khẩu và khiến điều kiện tài chính bị siết trước cả khi ngân hàng trung ương can thiệp, từ đó buộc họ dễ nghiêng về chính sách tiền tệ mang tính phòng thủ hơn.
Giá dầu tăng không đồng nghĩa lãi suất sẽ tự động tăng. So sánh giữa các nước cho thấy cú sốc dầu ban đầu thường đẩy lạm phát đi lên, nhưng mức độ bền vững phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát, độ tin cậy của chính sách và mức truyền dẫn vào lạm phát lõi. Thông thường, hệ quả là giảm tần suất hoặc trì hoãn thời điểm hạ lãi suất, trừ khi lạm phát trong nước vốn đã tăng nhanh.
Muốn dự báo lãi suất hiệu quả, cần đánh giá độ bền của cú sốc và mức lan tỏa vào lạm phát lõi bằng cách kết hợp biến động giá dầu và cước vận tải với xu hướng tỷ giá, tiền lương và lạm phát dịch vụ. Nếu hai trong ba chỉ báo này cùng tăng, ngân hàng trung ương nhiều khả năng chuyển từ nới lỏng sang tạm dừng, kéo theo việc định giá lại nhanh các tài sản rủi ro.
Các cú sốc chuỗi cung ứng đang trở lại vị trí trọng yếu, dù cách chúng vận động không còn giống những gì từng thấy vào năm 2021. Trước khi căng thẳng gần đây ở Trung Đông leo thang, dữ liệu cho thấy chi phí vận tải đang giảm và áp lực chuỗi cung ứng chỉ ở mức vừa phải. Rủi ro hiện tại nằm ở chỗ cú sốc về năng lượng và bảo hiểm có thể biến các đợt tăng chi phí tạm thời thành lạm phát kéo dài thông qua kỳ vọng và kênh tỷ giá, đặc biệt tại châu Á. Trong năm 2026, để dự báo chính xác định hướng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, cần bám sát việc liệu các diễn biến địa chính trị có kích hoạt cơ chế lạm phát vòng hai hay không, vì đây là ranh giới quyết định các đợt hạ lãi suất tiếp tục hay bị tạm dừng.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc các lời khuyên khác để dựa vào. Không có quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị của EBC hoặc của tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.