Đăng vào: 2026-01-16
Giá vàng hiếm khi tự biến động. Chúng phản ứng với sự kết hợp của các yếu tố kinh tế định hình dòng tiền, sức mạnh tiền tệ và hành vi của nhà đầu tư trên thị trường toàn cầu. Hiểu được các yếu tố chính thúc đẩy giá vàng cho phép nhà đầu tư nhìn xa hơn những tin tức ngắn hạn và tập trung vào những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng một cách nhất quán theo thời gian.
Vàng vừa đóng vai trò là tài sản tiền tệ, vừa là công cụ phòng hộ. Hiệu suất của vàng ít phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế mà gắn bó chặt chẽ hơn với lợi suất thực tế, kỳ vọng lạm phát, biến động của chỉ số USD và sự thay đổi trong hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương. Sự thay đổi về sức mua, niềm tin vào tiền giấy và nhu cầu vàng từ các nhà đầu tư và tổ chức vẫn là những yếu tố then chốt quyết định giá vàng trên thị trường toàn cầu.

Nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá vàng. Chúng không hoạt động độc lập. Tùy thuộc vào môi trường kinh tế, những yếu tố này có thể củng cố lẫn nhau hoặc kéo theo hướng ngược lại.
Lợi suất thực tế ảnh hưởng đến mức độ hấp dẫn của vàng so với các tài sản sinh lãi.
Kỳ vọng và kiến thức về lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của vàng như một phương tiện hữu hiệu để bảo toàn sức mua trong thời kỳ giá cả leo thang.
Biến động của chỉ số USD làm thay đổi mức độ đắt đỏ của vàng đối với người mua bên ngoài nước Mỹ.
Việc mua vào của ngân hàng trung ương tạo ra nhu cầu ổn định và giúp hạn chế áp lực giảm giá.
Nhu cầu vàng tổng thể từ các nhà đầu tư và người tiêu dùng đang hỗ trợ xu hướng giá dài hạn.
Những yếu tố này giải thích hầu hết các biến động trung và dài hạn của giá vàng, ngay cả khi những biến động ngắn hạn dường như bị chi phối bởi tin tức hoặc các tiêu đề báo chí.
Quan điểm dài hạn này nhấn mạnh vai trò hai mặt của vàng. Nó có thể đóng vai trò như một lá chắn hiệu quả trong thời kỳ lạm phát cao hoặc thị trường căng thẳng, nhưng thường tụt hậu so với các tài sản định hướng tăng trưởng khi điều kiện kinh tế ổn định và khẩu vị rủi ro cao.

Lãi suất danh nghĩa không phải là yếu tố duy nhất quyết định hướng đi của vàng. Điều quan trọng là mức lợi suất thực tế, hay lãi suất được điều chỉnh theo kỳ vọng lạm phát.
Khi lợi suất thực tăng, việc nắm giữ tiền mặt hoặc trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn so với vàng. Khi lợi suất thực giảm hoặc trở nên âm, sức hấp dẫn của vàng tăng lên vì chi phí cơ hội khi nắm giữ nó giảm xuống.
Ví dụ, lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm ở mức 4% với kỳ vọng lạm phát ở mức 2% ngụ ý lợi suất thực dương ở mức 2%. Trong môi trường như vậy, vàng thường gặp khó khăn. Ngược lại, nếu kỳ vọng lạm phát tăng lên 3,5% trong khi lợi suất không đổi, lợi suất thực sẽ giảm mạnh, thường kích hoạt dòng vốn mới đổ vào vàng.
Do đó, các động thái của Cục Dự trữ Liên bang là vô cùng quan trọng. Một ví dụ điển hình là vào ngày 12/1/2026, khi thông tin Chủ tịch Fed bị điều tra hình sự xuất hiện, thị trường lo ngại về sự bất định chính sách đã đẩy giá vàng lập kỷ lục mới, bất chấp các yếu tố kỹ thuật khác.
Giá vàng không chỉ phản ứng với các tin tức về lạm phát. Điều quan trọng hơn là liệu mọi người có tin rằng lạm phát sẽ duy trì ở mức cao đủ lâu để làm giảm sức mua của họ hay không. Khi giá tăng trong thời gian ngắn rồi ổn định, giá vàng thường không biến động nhiều. Khi lạm phát có vẻ kéo dài, sự quan tâm đến vàng thường tăng lên.

Trong thời kỳ ổn định, nhu cầu vàng thường ít biến động. Tuy nhiên, khi dữ liệu CPI Mỹ tháng 12/2025 giữ ở mức 2,7% được công bố vào giữa tháng 1/2026, thị trường lập tức dồn sự chú ý vào các bước đi tiếp theo của Fed để đánh giá xem liệu lạm phát có thực sự nằm trong tầm kiểm soát hay không. Nhu cầu tăng lên khi lạm phát trở nên khó kiểm soát hơn hoặc kéo dài hơn dự kiến. Khi đó, các nhà đầu tư chuyển sang vàng không phải để kiếm lời từ lạm phát, mà để bảo vệ tiền tiết kiệm khỏi bị mất giá.

Một ví dụ thực tế có thể thấy trong các cú sốc lạm phát do nguồn cung gây ra. Khi giá năng lượng hoặc thực phẩm tăng vọt và các ngân hàng trung ương ngần ngại thắt chặt chính sách mạnh tay, kỳ vọng lạm phát thường tăng nhanh hơn lợi suất. Vàng có xu hướng hưởng lợi trong những giai đoạn như vậy, ngay cả trước khi dữ liệu lạm phát thực tế đạt đỉnh.
Giá vàng trên toàn cầu được tính bằng đô la Mỹ, do đó biến động của chỉ số DXY (Dollar Index) là một trong những yếu tố tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến giá vàng.
Đồng đô la mạnh hơn làm tăng giá vàng tính bằng nội tệ đối với người mua quốc tế, gây áp lực giảm cầu. Ngược lại, như diễn biến ngày 16/1/2026 khi giá USD tự do lao dốc và ngân hàng điều chỉnh giảm nhẹ, vàng trở nên dễ tiếp cận hơn, giúp cân bằng lại áp lực bán trên thị trường.

Mối quan hệ này không hoàn toàn nghịch đảo, nhưng nó có tính nhất quán về chiều hướng theo thời gian. Khi tăng trưởng kinh tế Mỹ vượt trội và dòng vốn đổ vào các tài sản bằng đô la, giá vàng thường gặp khó khăn. Khi sức mạnh của đồng đô la suy yếu do chính sách nới lỏng hoặc thâm hụt ngân sách gia tăng, giá vàng thường tìm được điểm tựa.
Điều quan trọng cần lưu ý là, sự suy yếu của đồng đô la, kết hợp với lợi suất thực giảm, là một trong những môi trường thuận lợi nhất cho giá vàng.
Các ngân hàng trung ương đã trở thành một thế lực ổn định trên thị trường, thường xuyên thực hiện hoạt động tích trữ vàng quốc gia khi các nhà đầu tư cá nhân bị phân tâm bởi những biến động giá ngắn hạn. Không giống như các nhà giao dịch, họ thường bổ sung vàng vào kho dự trữ một cách dần dần và nắm giữ trong nhiều năm, tạo ra hiệu ứng ổn định nhu cầu.
Một ví dụ rõ ràng đến từ các nền kinh tế mới nổi muốn giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ. Trong những năm gần đây, các ngân hàng trung ương đã đồng loạt bổ sung hàng trăm tấn vàng vào dự trữ của mình mỗi năm, với tốc độ cao hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn.

Dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy các ngân hàng trung ương đã mua hơn 1.000 tấn vàng mỗi năm trong những năm gần đây, cao hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 400 - 500 tấn trong thập kỷ qua.
Số liệu hàng quý cho thấy nhu cầu vẫn mạnh mẽ, chẳng hạn như đạt 297 tấn tính đến cuối năm 2025.
Những giao dịch mua này không dựa trên biến động giá ngắn hạn. Các ngân hàng trung ương mua vàng để bảo vệ giá trị theo thời gian, chứ không phải để canh thời điểm thị trường.
Điều này rất quan trọng vì một khi các ngân hàng trung ương mua vàng, nó sẽ không được đưa ra thị trường trong nhiều năm. Ngay cả khi sự quan tâm của nhà đầu tư suy yếu, các ngân hàng trung ương thường tiếp tục mua vào một cách âm thầm, điều này giúp làm chậm quá trình giảm giá và cung cấp một mức hỗ trợ cơ bản.
Thay vì cố gắng dự đoán biến động thị trường, các ngân hàng trung ương đang thay đổi cách thức lưu trữ tài sản quốc gia, củng cố vai trò của vàng như một tài sản dài hạn và đáng tin cậy trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, nhu cầu vàng từ các nhà đầu tư và người tiêu dùng định hình chiều sâu và khả năng phục hồi của thị trường.
Nhu cầu đầu tư bao gồm các quỹ ETF, thanh kim loại và tiền xu, thường phản ánh sự bất ổn vĩ mô, lợi suất thực tế và xu hướng tiền tệ.
Nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là từ châu Á và Trung Đông, nhạy cảm hơn về giá cả và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa.
Trong giai đoạn giá điều chỉnh giảm, hoạt động mua hàng vật chất thường tăng lên giúp ổn định thị trường. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, khi giá đạt đỉnh như ngày 15/1/2026, vàng miếng và vàng nhẫn trong nước đã đồng loạt hạ nhiệt, phản ánh sự thận trọng của dòng tiền tiêu dùng trước ngưỡng giá cao.
Sự cân bằng giữa nhu cầu tài chính và nhu cầu vật chất này giúp giải thích tại sao giá vàng thường ổn định thay vì sụp đổ sau những biến động mạnh.
Giá vàng hiếm khi phản ứng với một yếu tố duy nhất. Thay vào đó, xu hướng giá xuất hiện khi nhiều yếu tố tác động cùng hội tụ.

Hãy xem xét ba tình huống đơn giản sau:
Thiết lập tăng giá: Lợi suất thực giảm, chỉ số USD suy yếu, kỳ vọng lạm phát gia tăng và hoạt động mua vào liên tục của ngân hàng trung ương.
Thiết lập trung lập: Lợi suất thực ổn định, đồng đô la dao động trong phạm vi hẹp, kỳ vọng lạm phát vừa phải, nhu cầu thực tế ổn định.
Thiết lập giảm giá: Lợi suất thực tăng, đồng đô la mạnh, kỳ vọng lạm phát giảm, nhu cầu đầu tư giảm.
Hiểu rõ những sự kết hợp này cho phép các nhà đầu tư đánh giá xem biến động giá vàng là phản ứng theo chu kỳ hay là một phần của xu hướng cấu trúc rộng hơn.
Bên cạnh lãi suất, tỷ giá hối đoái và hoạt động của ngân hàng trung ương, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến giá vàng, đặc biệt là trong khung thời gian ngắn hạn.
Các nguyên tắc kinh tế cơ bản vẫn áp dụng cho vàng. Nhu cầu tăng cao từ ngành trang sức, công nghệ và các sản phẩm đầu tư hỗ trợ giá cả, đặc biệt khi nguồn gốc và trữ lượng vàng khai thác tăng chậm. Chi phí khai thác cao hơn, các quy định nghiêm ngặt hơn và việc phát hiện các mỏ mới hạn chế cũng có thể làm giảm nguồn cung, tạo thêm áp lực tăng giá theo thời gian.
Hành vi của nhà đầu tư có thể khuếch đại biến động giá vàng. Trong những giai đoạn thị trường căng thẳng, vàng thường thu hút dòng vốn ngắn hạn như một tài sản phòng thủ. Sự tăng đột biến về tâm lý lo ngại, thường được phản ánh qua các công cụ đo lường như chỉ số biến động VIX, có xu hướng trùng khớp với sự gia tăng nhu cầu đối với vàng.
Chiến tranh và bất ổn chính trị thường kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn. Minh chứng rõ nhất là đợt tăng giá ngày 12/1/2026, khi giá vàng thế giới lập đỉnh mới vì “bão” Fed và địa chính trị, khiến nhà đầu tư tìm đến vàng như một lá chắn rủi ro trước các biến động khó lường. Trong những môi trường như vậy, vàng được hưởng lợi từ danh tiếng là một kênh lưu trữ giá trị ổn định, đặc biệt khi niềm tin vào thị trường tài chính hoặc chính phủ suy yếu.
Có một số quan niệm sai lầm vẫn tồn tại xung quanh việc định giá vàng.
Một quan điểm cho rằng vàng luôn tăng giá trong thời kỳ lạm phát. Trên thực tế, giá vàng phản ứng với kỳ vọng và độ tin cậy của chính sách, chứ không chỉ riêng lạm phát nói chung.
Một lý do khác là việc tăng lãi suất thường gây ra xu hướng giảm giá. Nếu việc tăng lãi suất không theo kịp lạm phát hoặc không làm tăng lợi suất thực tế, vàng vẫn có thể tăng giá.
Việc xóa bỏ những quan niệm sai lầm này giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về diễn biến giá cả.
Giá vàng chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi lợi suất thực tế, kỳ vọng lạm phát, biến động của đồng đô la Mỹ, hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương và nhu cầu của nhà đầu tư. Khi một số yếu tố này cùng hội tụ, chúng thường thúc đẩy xu hướng giá bền vững hơn là những biến động ngắn hạn.
Lợi suất thực đo lường lợi nhuận sau khi trừ đi lạm phát. Khi lợi suất thực giảm hoặc trở nên âm, chi phí nắm giữ vàng giảm xuống, khiến vàng trở nên hấp dẫn hơn so với trái phiếu hoặc tiền mặt, vốn mang lại lợi suất thực hạn chế.
Vì vàng được định giá bằng đô la Mỹ, nên đồng đô la mạnh hơn sẽ làm cho vàng trở nên đắt hơn đối với người mua ở nước ngoài. Điều này thường làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá.
Các ngân hàng trung ương mua vàng như một tài sản dự trữ dài hạn, chứ không phải để giao dịch. Việc mua vào liên tục của họ làm giảm nguồn cung hiện có và thường giúp hỗ trợ giá vàng trong những giai đoạn nhu cầu của nhà đầu tư suy yếu.
Vàng không phản ánh trực tiếp lạm phát. Nó hoạt động tốt nhất khi kỳ vọng lạm phát tăng cao và niềm tin vào chính sách của ngân hàng trung ương suy yếu, hơn là trong các giai đoạn lạm phát ổn định và được kiểm soát tốt.
Giá vàng biến động theo một loạt các yếu tố kinh tế vĩ mô ổn định chứ không phải là những biến động ngắn hạn của thị trường. Lợi suất thực, kỳ vọng lạm phát, biến động của chỉ số USD và hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương là những động lực chính, trong khi đầu tư và nhu cầu tiêu dùng định hình sức mạnh và tính bền vững của xu hướng giá cả.
Đối với các nhà đầu tư, trọng tâm nên là cách các yếu tố này tương tác với nhau, chứ không phải là những tin tức hàng ngày. Khi lợi suất thực giảm, tiền tệ mất giá và nhu cầu từ khu vực chính phủ vẫn ổn định, vai trò của vàng như một tài sản chiến lược càng trở nên rõ rệt hơn. Trong những môi trường như vậy, vàng nổi bật không phải như một công cụ giao dịch đầu cơ đơn thuần, mà là một thành phần cốt lõi giúp xây dựng danh mục đầu tư đa dạng và giảm thiểu rủi ro dài hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.