Dự trữ vàng: Ai đang nắm nhiều nhất thế giới và Việt Nam ở đâu?
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Dự trữ vàng: Ai đang nắm nhiều nhất thế giới và Việt Nam ở đâu?

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2026-01-06

Giá vàng thế giới vừa vượt ngưỡng 4.500 USD cho mỗi đơn vị troy ounce cuối tháng 12/2025, đánh dấu năm tăng giá mạnh nhất kể từ khủng hoảng dầu mỏ 1979. Cùng lúc, các ngân hàng trung ương ba năm liền mua ròng hơn 1.000 tấn vàng mỗi năm - mức chưa từng thấy trong thời kỳ hiện đại. Trung Quốc nổi bật khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) âm thầm gom vàng suốt hơn một năm, nâng dự trữ chính thức lên quanh 2.300 tấn.

 

Với độc giả Việt Nam, câu hỏi không chỉ là “giá vàng sẽ đi đâu”, mà là: dự trữ vàng là gì, quốc gia nào đang dẫn đầu, và Việt Nam ở đâu trong bức tranh này? Bài viết dưới đây là bản giải thích (news explainer) trung lập, dựa trên số liệu từ World Gold Council (WGC), IMF và các nguồn uy tín; không phải tư vấn đầu tư.

 Dự trữ vàng

Dự trữ vàng là gì và khác gì với “vàng trong dân”?

 

Khi báo cáo “dự trữ vàng”, phần lớn tổ chức quốc tế đang nói về vàng do ngân hàng trung ương và cơ quan nhà nước nắm giữ như một phần quỹ dự trữ ngoại tệ quốc gia chính thức.

 

Trong thực tế, có ba khái niệm cần tách bạch:

 

1. (A) Dự trữ vàng chính thức (official gold reserves)

 

  • Là vàng do ngân hàng trung ương, bộ tài chính hoặc quỹ dự trữ quốc gia nắm giữ.

  • Được thống kê trong dự trữ ngoại hối cùng với USD, EUR, trái phiếu chính phủ… và báo cáo định kỳ cho IMF/WGC.

  • Ví dụ: Mỹ nắm 8.133,5 tấn vàng, chiếm khoảng 77,8% dự trữ ngoại hối, theo bảng xếp hạng mới nhất của WGC (03/09/2025).

 

2. (B) Vàng tư nhân / vàng trong dân

 

  • Là vàng do hộ gia đình, doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, quỹ ETF… nắm giữ.

  • World Gold Council ước tính tổng vàng trong tay khu vực tư nhân toàn cầu lớn hơn nhiều so với dự trữ của ngân hàng trung ương.

  • Ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu và chuyên gia cho rằng vàng trong dân khoảng 400-500 tấn, thậm chí có ước tính tới hơn 2.000 tấn - nhưng tất cả đều là ước tính, không phải số liệu chính thức.

 

3. (C) Trữ lượng mỏ / nguồn cung khai thác (tài nguyên)

 

  • Là lượng vàng nằm dưới lòng đất được khảo sát địa chất, chưa khai thác.

  • Ví dụ, Trung Quốc vừa công bố mỏ vàng mới với trữ lượng trên 1.000 tấn, nhưng đó là tài nguyên, không tự động trở thành dự trữ chính thức.

 

Trong bài viết này:

 

  • Khi nói “dự trữ vàng” nếu không ghi chú thêm, hiểu là (A) - dự trữ chính thức của ngân hàng trung ương.

  • Mọi con số về vàng trong dân (B) hay trữ lượng mỏ (C) đều được ghi rõ là ước tính hoặc tài nguyên, không trộn lẫn vào dự trữ chính thức.

 

Vì sao các nước tăng dự trữ vàng lúc này?

 

Trong 3 năm gần đây, ngân hàng trung ương là một trong những “người mua vàng lớn nhất thế giới”:

 

  • WGC cho biết năm 2024 các ngân hàng trung ương đã mua ròng khoảng 1.045 tấn vàng, đánh dấu năm thứ ba liên tiếp lượng mua vượt 1.000 tấn.

  • Tính 9 tháng đầu 2025, các ngân hàng trung ương tiếp tục mua thêm hơn 630 tấn, dù tốc độ có chậm lại so với 2024.

 

Các động lực chính:

 

1. Đa dạng hóa khỏi USD và rủi ro trừng phạt

 

  • Sau khi phương Tây đóng băng khoảng một nửa dự trữ ngoại hối của Nga năm 2022, nhiều nước mới nổi lo ngại rủi ro tài sản bằng USD và EUR.

  • Khảo sát năm 2025 của WGC với 73 ngân hàng trung ương cho thấy 73-76% người trả lời kỳ vọng sẽ tăng tỷ trọng vàng và giảm tỷ trọng USD trong 5 năm tới.

  • Trích dẫn ngắn: “Các ngân hàng trung ương mà chúng tôi khảo sát nhìn thấy vai trò vàng gia tăng, trong khi vai trò đồng USD suy giảm dần”, WGC nhận định.

 

2. Lạm phát, lãi suất thực và “trade phòng thủ”

 

  • Trong 2024-2025, giá vàng tăng khoảng 60-65% trong khi USD Index suy yếu. Báo cáo về Đô la Mỹ hôm nay 05/01/2026 tiếp tục ghi nhận sự biến động của tỷ giá USD/VND, phản ánh dòng vốn tìm nơi trú ẩn trước lạm phát và bất định chính sách.

  • Vàng không trả lãi, nhưng khi lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) thấp, chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm, khiến nó hấp dẫn hơn.

 

3. Vàng trở thành tài sản dự trữ số 2 thế giới

 

  • ECB và các phân tích thị trường cho biết vàng đã vượt euro để trở thành tài sản dự trữ lớn thứ hai thế giới (tính theo giá trị), chỉ sau USD, vào năm 2024-2025.

  • IMF ước tính vàng chiếm khoảng 18-24% tổng giá trị dự trữ chính thức toàn cầu, tăng đáng kể so với thập kỷ trước.

 

4. Địa chính trị và niềm tin vào hệ thống tài chính

 

  • Chiến sự Nga-Ukraine, căng thẳng Trung Đông, rủi ro trừng phạt tài chính khiến vàng được nhìn như “bảo hiểm cuối cùng” chống lại rủi ro cực đoan.

  • Một nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy xu hướng “đa dạng hóa khỏi USD chứ chưa hẳn là phi đô-la hóa”, trong đó vàng đóng vai trò quan trọng.

 

5. Quản trị dự trữ: đơn giản, ít rủi ro đối tác

 

  • Vàng không có rủi ro đối tác (no counterparty risk) như trái phiếu chính phủ nước ngoài; không thể bị một bên đơn phương “xóa nợ”.

  • Nhiều ngân hàng trung ương xem vàng như “tài sản dự trữ cuối cùng” trong kịch bản khủng hoảng thanh khoản toàn cầu.

 

Bảng xếp hạng dự trữ vàng thế giới mới nhất (kèm thời điểm dữ liệu)

 

Dữ liệu: World Gold Council - “World Official Gold Holdings” (dựa trên IMF IFS, cập nhật 03/09/2025).

Xếp hạng Quốc gia / Vùng lãnh thổ Dự trữ vàng (tấn) Tỷ trọng trong dự trữ ngoại hối (%) Nguồn Thời điểm dữ liệu
1 Hoa Kỳ 8.133,5 77,8 WGC - IMF IFS 03/09/2025
2 Đức 3.350,2 77,5 WGC - IMF IFS 03/09/2025
3 Ý 2.451,8 74,2 WGC - IMF IFS 03/09/2025
4 Pháp 2.437,0 74,9 WGC - IMF IFS 03/09/2025
5 Nga 2.332,7 29,5 WGC - IMF IFS 03/09/2025
6 Trung Quốc (đại lục) 2.298,5 6,7 WGC - IMF IFS 03/09/2025
7 Thụy Sĩ 1.039,9 9,6 WGC - IMF IFS 03/09/2025
8 Ấn Độ 900,0 13,0 WGC - IMF IFS 03/09/2025
9 Nhật Bản 845,9 6,8 WGC - IMF IFS 03/09/2025
10 Thổ Nhĩ Kỳ 634,7 50,1 WGC - IMF IFS 03/09/2025

Lưu ý: Hà Lan đứng thứ 11 với 612,4 tấn, nhưng 68% dự trữ ngoại hối là vàng - tỷ lệ rất cao.


Năm điểm đáng chú ý sau bảng xếp hạng:

 

1. Khối phương Tây vẫn chi phối tuyệt đối

 

Top 4 (Mỹ, Đức, Ý, Pháp) nắm hơn 16.000 tấn vàng, chiếm phần lớn dự trữ vàng chính thức toàn cầu, với tỷ trọng vàng trong dự trữ đều trên 70%.

 

2. Nga và Trung Quốc giống nhau về khối lượng, khác nhau về cấu trúc dự trữ

 

Nga (2.332,7 tấn) có gần 30% dự trữ là vàng, trong khi Trung Quốc (2.298,5 tấn) mới khoảng 6-7%, phản ánh Bắc Kinh vẫn phụ thuộc lớn vào đồng bạc xanh và trái phiếu chính phủ nước ngoài.

 

3. Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ - hai nền kinh tế mới nổi duy nhất trong top 10

 

  • Ấn Độ nâng dự trữ vàng lên khoảng 900 tấn, chiếm 13% dự trữ, với xu hướng mua đều tay những năm gần đây.

  • Thổ Nhĩ Kỳ, thường xuyên chịu áp lực lạm phát và tỷ giá, đẩy vàng lên khoảng 50% dự trữ ngoại hối.

 

4. Châu Âu “nghiện” vàng: Hà Lan, Áo…

 

Dù ngoài top 10 về khối lượng, một số nước châu Âu như Hà Lan, Áo có tỷ lệ vàng trong dự trữ trên 60-80%, phản ánh truyền thống dùng vàng làm “mỏ neo niềm tin” cho đồng tiền.

 

5. Top 10 nắm tới ~76% dự trữ vàng chính thức toàn cầu

 

Ước tính top 10 ngân hàng trung ương chiếm khoảng 76% trong tổng gần 36.000 tấn vàng chính thức trên thế giới.

 

Trường hợp đáng chú ý hôm nay: Trung Quốc đẩy mạnh mua vàng

 

PBoC mua vàng hơn một năm liên tiếp, dự trữ vượt 2.300 tấn

 

  • Theo Reuters, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc đã mua 225 tấn vàng trong năm 2023, khoảng 44 tấn năm 2024 và ít nhất 21 tấn trong năm 2025 (tính đến đầu tháng 9).

  • Bài viết trên báo 24h và các nguồn khu vực cho biết Trung Quốc đã mua vàng liên tục hơn 11-13 tháng, đẩy lượng nắm giữ lên quanh 2.300 tấn, tương đương khoảng 74 triệu ounce.

  • Dù vậy, theo WGC, vàng mới chiếm khoảng 6,7% dự trữ ngoại hối chính thức của Trung Quốc, thấp hơn nhiều so với Mỹ hay Đức (>70%).

 

Điểm đáng chú ý là PBoC hiếm khi công bố trước kế hoạch mua vàng; mọi số liệu đều là con số quá khứ. Các chuyên gia được Reuters phỏng vấn đều cho rằng kế hoạch tăng dự trữ vàng là “bí mật nhà nước”.

 

Mục tiêu: đa dạng hóa dự trữ và giảm rủi ro USD

 

Khảo sát 2025 của WGC và nhiều nghiên cứu về “de-dollarisation” cho thấy các nước mới nổi, trong đó có Trung Quốc, mua vàng vì ba lý do chính:

 

  1. Giảm phụ thuộc vào USD/EUR - vàng giúp đa dạng hóa dự trữ khỏi rủi ro chính trị, trừng phạt và biến động chính sách của Mỹ, châu Âu.

  2. Tăng sức chống chịu trước trừng phạt - sau trường hợp Nga bị đóng băng dự trữ ngoại hối, nhiều nước lo ngại tài sản bằng USD có thể bị “chặn bất ngờ”.

  3. Củng cố niềm tin vào đồng nội tệ - trong bối cảnh nhân dân tệ đối mặt áp lực tỷ giá và kiểm soát vốn, vàng là tài sản khó bị rút khỏi hệ thống tài chính trong một đêm.

 

Nói cách khác, chiến lược dự trữ vàng của Trung Quốc không chỉ là “đặt cược giá vàng tăng”, mà là một phần trong bài toán an ninh tài chính, ngoại giao và vị thế tiền tệ.

 

Tác động lan tỏa tới giá vàng và khu vực châu Á

 

  • Mua ròng của ngân hàng trung ương, dẫn đầu bởi Trung Quốc, Ba Lan, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ… đã trở thành trụ cột quan trọng của cầu vàng toàn cầu từ 2022 đến nay.

  • Khi giá vàng biến động quanh vùng cao kỷ lục, dòng tiền ETF và nhà đầu tư cá nhân có thể ra vào thất thường, nhưng mua ròng của ngân hàng trung ương tạo “lực đỡ” dài hạn cho giá.

 

Với khu vực Đông Nam Á:

 

  • Việt Nam là thị trường tiêu thụ vàng lớn nhất Đông Nam Á, với nhu cầu khoảng 55 tấn/năm, nhưng dự trữ vàng chính thức lại rất khiêm tốn (phần dưới).

  • Điều này khiến biến động giá vàng quốc tế - phần nào được “kích hoạt” bởi các động thái như Trung Quốc mua vàng - lan rất nhanh vào thị trường vàng miếng, vàng nhẫn trong nước, kéo theo sự biến động của khoảng cách giá nội ngoại.

 

Dự trữ vàng của Việt Nam: có gì biết chắc, và còn gì là ẩn số?

 

1. Số liệu official: rất ít công bố, phải suy ngược

 

Việt Nam hiếm khi công bố trực tiếp số tấn vàng do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nắm giữ.

 

  • Wikipedia dẫn lại tuyên bố của NHNN năm 2015 rằng dự trữ vàng của Việt Nam khi đó khoảng 10 tấn, nhưng sau đó số liệu này không còn được cập nhật công khai và Việt Nam không nằm trong bảng xếp hạng WGC.

  • Cơ sở dữ liệu CEIC - dựa trên thống kê quốc tế - cho biết giá trị dự trữ vàng của Việt Nam đạt khoảng 1,249 tỷ USD vào tháng 9/2025, mức cao nhất lịch sử chuỗi số liệu.

 

Nếu dùng giá vàng trong vùng 3.500-4.500 USD/ounce để quy đổi, con số 1,249 tỷ USD tương đương khoảng 8,6-11,1 tấn vàng - khá sát với con số 10 tấn mà NHNN từng nêu.

 

Diễn giải: dự trữ vàng chính thức của Việt Nam khả năng chỉ quanh 9-11 tấn, rất nhỏ so với các nước trong khu vực.


2. Việt Nam đứng đâu trong khu vực ASEAN?

 

Theo các bảng xếp hạng WGC và báo chí khu vực:

 

  • Thái Lan là nước dẫn đầu ASEAN về dự trữ vàng chính thức, với trên 230 tấn.

  • Singapore, Philippines, Indonesia cũng có dự trữ vàng cao hơn Việt Nam.

  • Việt Nam không nằm trong top đầu ASEAN về dự trữ vàng chính thức, dù lại dẫn đầu về tiêu thụ vàngvàng trong dân.

 

Điều này đồng nghĩa: vàng trong hệ thống tài chính nhà nước (NHNN) rất ít, trong khi vàng nằm trong dân và doanh nghiệp lại rất lớn.

 

3. Vàng trong dân: “tài sản lớn, nhưng là ẩn số”

 

Nhiều ước tính được đưa ra về “vàng trong dân” ở Việt Nam:

 

  • Nhan Dân dẫn dữ liệu WGC cho rằng người dân Việt Nam nắm khoảng 400-500 tấn vàng.

  • Hiệp hội các nhà đầu tư tài chính Việt Nam (VAFI) từng ước tính tổng lượng vàng vật chất được người dân tích trữ lên tới hơn 2.000 tấn, tương đương khoảng 250 tỷ USD ở mặt bằng giá hiện tại.

  • Một số bài viết phổ thông gần đây thậm chí dẫn “số liệu WGC” cho rằng dự trữ vàng của Việt Nam hơn 1.000 tấn, nhưng nếu đối chiếu với CEIC và công bố NHNN thì khả năng cao đây là sự trộn lẫn giữa (A) và (B) - gộp vàng trong dân vào “dự trữ”.

 

Vì vậy:

 

  • Chỉ có (A) - dự trữ vàng của NHNN - mới được tính là “dự trữ vàng chính thức”.

  • Các con số vài trăm tới vài nghìn tấn còn lại nên hiểu là vàng trong dân, mang tính ước tính, không phải dữ liệu chính thức của nhà nước.

 

4. Trữ lượng mỏ vàng tại Việt Nam: tài nguyên, không phải dự trữ

 

Nhiều khảo sát địa chất cho thấy Việt Nam có hàng chục mỏ vàng ở Tây Bắc, miền Trung… với tổng tài nguyên tiềm năng hàng chục tấn.

 

Tuy nhiên, tài nguyên dưới lòng đất không được tính vào dự trữ vàng cho tới khi:

 

  1. Được khai thác,

  2. Được mua lại và đưa vào kho NHNN hoặc cơ quan nhà nước.

 

Do đó, có “vàng trong đất” không đồng nghĩa với có nhiều “dự trữ vàng chính thức”.

 

Nhà đầu tư cần theo dõi gì tiếp theo?

 

Lưu ý: Phần này không phải khuyến nghị mua/bán vàng, chỉ nêu những tín hiệu vĩ mô quan trọng liên quan tới dự trữ vàng.

 

5 tín hiệu chính:

 

1. Dòng mua/bán vàng của ngân hàng trung ương

 

  • WGC công bố Gold Demand Trends theo quý, trong đó có phần riêng về ngân hàng trung ương.

  • Khi mua ròng duy trì trên 800-1.000 tấn/năm, áp lực cầu dài hạn với vàng thường khá mạnh.

 

2. USD Index và lợi suất trái phiếu Mỹ

 

 

3. Lạm phát toàn cầu và chính sách tiền tệ của Fed/ECB

 

  • HSBC đã nâng dự báo giá vàng bình quân năm 2025 lên khoảng 3.015 USD/ounce. Tương tự, các phân tích dự đoán giá vàng 2026: Hé lộ 3 kịch bản cho 5 năm tới cũng nhấn mạnh vai trò của bất ổn địa chính trị trong việc neo giữ giá kim loại quý ở mức cao.

  • Kịch bản rủi ro cần lưu ý: Nếu lạm phát giảm nhanh, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và các ngân hàng trung ương lớn không hạ lãi suất như thị trường kỳ vọng, USD mạnh trở lại và lợi suất thực tăng, giá vàng có thể chịu áp lực điều chỉnh, ngay cả khi ngân hàng trung ương vẫn mua vàng nhưng với tốc độ chậm hơn.

 

4. Căng thẳng địa chính trị và trừng phạt mới

 

  • Mọi biến động liên quan tới Nga, Trung Đông, eo biển Đài Loan… đều có thể khiến nhu cầu dự trữ vàng tăng đột biến, nhất là tại các nước chịu rủi ro trừng phạt.

 

5. Dòng vốn vào/ra ETF vàng và thị trường phái sinh

 

  • WGC thống kê chi tiết dòng vốn ETF vàng; khi ETF bị rút vốn mạnh, giá vàng có thể chịu áp lực ngắn hạn dù ngân hàng trung ương vẫn mua.

 

Kịch bản rủi ro cần lưu ý: Nếu lạm phát giảm nhanh, Fed và các ngân hàng trung ương lớn không hạ lãi suất như thị trường kỳ vọng, USD mạnh trở lại và lợi suất thực tăng, giá vàng có thể chịu áp lực điều chỉnh, ngay cả khi ngân hàng trung ương vẫn mua vàng nhưng với tốc độ chậm hơn.

 

Câu hỏi về dự trữ vàng

 

Dự trữ vàng lớn nhất thế giới là nước nào?

 

  • Hoa Kỳ đứng số 1 với 8.133,5 tấn, chiếm khoảng 77,8% dự trữ ngoại hối, theo WGC (03/09/2025).

 

Tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối nói lên điều gì?

 

  • Tỷ trọng vàng cao (như Mỹ, Đức, Ý, Pháp >70%) cho thấy niềm tin lớn vào vàng như “mỏ neo” của hệ thống tiền tệ.

  • Tỷ trọng thấp (như Trung Quốc ~6,7%, Nhật 6,8%) cho thấy dự trữ vẫn chủ yếu bằng ngoại tệ mạnh và trái phiếu chính phủ nước ngoài.

 

Vì sao Trung Quốc và Nga mua vàng mạnh những năm gần đây?

 

  • Nga muốn giảm phụ thuộc vào USD/EUR sau các lệnh trừng phạt và đóng băng dự trữ.

  • Trung Quốc dùng vàng để đa dạng hóa dự trữ, giảm rủi ro bị hạn chế tiếp cận tài sản USD trong kịch bản căng thẳng địa chính trị leo thang.

 

Dự trữ vàng nhiều có làm giá vàng tăng không?

 

  • Có tác động, nhưng không phải yếu tố duy nhất.

  • Mua ròng >1.000 tấn/năm của ngân hàng trung ương tạo cầu nền tảng cho vàng, song giá vẫn còn phụ thuộc vào ETF, nhà đầu tư cá nhân, lãi suất và USD.

 

Vàng trong dân có được tính vào dự trữ vàng chính thức không?

 

  • Không.

  • Chỉ khi NHNN hoặc cơ quan nhà nước mua lại hoặc huy động chính thức (ví dụ phát hành chứng chỉ vàng được bảo chứng bằng vàng vật chất) thì lượng đó mới trở thành dự trữ vàng chính thức.

 

Việt Nam ít công bố số liệu dự trữ vàng, điều này có bất thường?

 

  • Không chỉ Việt Nam; nhiều nước mới nổi cũng không báo cáo chi tiết vàng dự trữ cho IMF/WGC, hoặc chỉ công bố định kỳ vài năm một lần.

  • Điều này khiến các bảng xếp hạng toàn cầu có thể chưa phản ánh đầy đủ, nhưng đối với nhà đầu tư, xu hướng (tăng/giảm) vẫn quan trọng hơn mức tuyệt đối.

 

Dự trữ vàng còn quan trọng khi đã có tiền số và CBDC?

 

  • Có.

  • Ngay cả khi thị trường tiền số sôi động với việc Bitcoin trên 92.000 USD hay CBDC phát triển, chúng vẫn là hình thức kỹ thuật của tiền pháp định; không thay đổi bản chất tài sản dự trữ phía sau.

  • Ngay cả khi mọi giao dịch đều số hóa, ngân hàng trung ương vẫn cần “chất nền” là vàng, trái phiếu, ngoại tệ mạnh để bảo đảm uy tín đồng tiền.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.