Đăng vào: 2026-01-15
Tính đến khoảng 9h sáng 15/1 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay được một số hệ thống niêm yết quanh khoảng 4.600,9 USD/ounce, tăng khoảng 15,1 USD/ounce so với cùng thời điểm của phiên liền trước, tiếp tục duy trì gần vùng đỉnh lịch sử mới thiết lập.
Trong phiên Mỹ đêm qua, giá vàng tương lai trên sàn New York có lúc leo lên vùng 4.650 USD/ounce, mức cao kỷ lục mới, trước khi chốt quanh khoảng 4.635 USD/ounce, trong bối cảnh dòng tiền trú ẩn tăng mạnh và dữ liệu lạm phát, bán lẻ của Mỹ tiếp tục được theo dõi sát sao.
Song song, giá bạc cũng bứt phá, vượt mốc 90 USD/ounce và đóng cửa quanh 92,8 USD/ounce, đánh dấu một trong những phiên tăng mạnh nhất gần đây.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) dao động quanh vùng 99–99,1 điểm, gần như đi ngang sau nhịp hồi nhẹ đầu năm. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì quanh 4,1–4,2%/năm, thấp hơn so với các đỉnh gần đây, qua đó tiếp tục hỗ trợ cho giá vàng khi chi phí cơ hội nắm giữ kim loại quý giảm bớt.
Diễn biến trong phiên gần nhất cho thấy vàng trải qua giai đoạn biến động mạnh: đầu phiên châu Á giao dịch sát vùng giá đóng cửa hôm trước, sau đó tăng tốc trong phiên Âu–Mỹ, thiết lập đỉnh lịch sử mới ở vùng 4.650 USD/ounce rồi điều chỉnh nhẹ về quanh 4.600–4.630 USD/ounce khi lực chốt lời gia tăng.

Bảng tham khảo một số chỉ số chính trên thị trường quốc tế
| Chỉ số | Mức hiện tại (ước tính) | Thay đổi so với phiên trước | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá vàng giao ngay (USD/ounce) | ~4.600,9 | +15,1 USD/ounce | Lúc 9h theo dữ liệu báo Lao Động |
| Giá vàng kỳ hạn (USD/ounce) | ~4.635 | [số liệu đang được cập nhật] | Hợp đồng tương lai có lúc chạm 4.650 USD/ounce, kỷ lục mới |
| Giá bạc (USD/ounce) | ~92,8 | [số liệu đang được cập nhật] | Bạc vượt 90 USD/ounce, tăng mạnh trong phiên |
| Chỉ số USD (DXY) | ~99,1 điểm | khoảng +0,02% | USD đi ngang, dao động hẹp quanh mốc 99 |
| Lợi suất TPCP Mỹ 10 năm (%) | ~4,14%/năm | [số liệu đang được cập nhật] | Lợi suất nhích dưới vùng 4,15%, thấp hơn so với đỉnh gần đây |
Giá vàng thế giới tiếp tục được hỗ trợ bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm bước vào chu kỳ cắt giảm lãi suất trong năm 2026, sau giai đoạn lạm phát hạ nhiệt dần. Báo cáo CPI Mỹ tháng 12/2025 cho thấy lạm phát tháng gần đây tăng khoảng 0,3% so với tháng trước, trong khi lạm phát cơ bản về quanh vùng 2,6% năm, củng cố nhận định Fed đã tiến gần mục tiêu lạm phát và có dư địa nới lỏng trong nửa cuối năm.
Ở chiều ngược lại, Fed vẫn phát tín hiệu thận trọng, tránh cam kết cắt giảm quá nhanh để không làm bùng phát lại áp lực giá. Chính sự “giằng co” trong kỳ vọng chính sách khiến vàng phản ứng nhạy với từng số liệu kinh tế và phát biểu của quan chức Fed.
Diễn biến căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt là lo ngại về Iran và nguồn cung dầu mỏ, tiếp tục duy trì tâm lý thận trọng trên thị trường tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, vàng tiếp tục được giới đầu tư xem là tài sản trú ẩn, cùng với trái phiếu Chính phủ Mỹ và một số đồng tiền mạnh.
Ngoài ra, các bất ổn về thương mại và quan hệ giữa các nền kinh tế lớn như Mỹ – Trung, cùng những tranh chấp địa chính trị khác, khiến nhu cầu nắm giữ vàng như “bảo hiểm rủi ro” gia tăng.
Chỉ số USD sau khi giảm đáng kể giai đoạn cuối năm 2025 đã có nhịp phục hồi nhẹ đầu 2026, nhưng hiện mới chỉ dao động quanh vùng 99 điểm, thấp hơn so với các đỉnh của năm trước. Đồng bạc xanh không quá mạnh giúp vàng bớt chịu áp lực, bởi vàng thường có xu hướng diễn biến ngược chiều với USD trong dài hạn.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm hạ nhiệt so với giai đoạn đỉnh trên 4,5–5% của năm 2025, cho thấy thị trường đang định giá lại mức lãi suất trung tính trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại. Khi lợi suất thực giảm, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng – tài sản không sinh lãi – cũng giảm theo, hỗ trợ đà tăng giá.
Theo một số báo cáo thị trường, dòng vốn rút khỏi các chứng chỉ quỹ ETF vàng đã chững lại, thậm chí đảo chiều tăng nhẹ trong một số tuần gần đây, phản ánh nhu cầu quay lại với kim loại quý của nhà đầu tư tổ chức. Đồng thời, giá vàng lập đỉnh mới liên tục cũng thu hút một phần dòng tiền đầu cơ, khiến biên độ biến động trong ngày (intraday volatility) nới rộng.
Theo giới phân tích, khi vàng giao dịch ở vùng giá cao kỷ lục, các lệnh mua – bán có xu hướng trở nên “nhạy” hơn với từng thông tin vĩ mô, tạo nên những nhịp tăng/giảm khá sắc trong phiên, dù xu hướng chung vẫn là đi lên.
Giá vàng trong nước về lý thuyết được dẫn dắt bởi giá vàng thế giới quy đổi cộng với biên độ chi phí (thuế, phí, chi phí lưu thông) và yếu tố cung – cầu đặc thù. Tuy nhiên, tại Việt Nam, thị trường vàng miếng chịu ảnh hưởng đáng kể từ cơ chế quản lý, độc quyền thương hiệu SJC và trạng thái cung khan hiếm, nên giá nhiều thời điểm không bám sát giá thế giới.
Tỷ giá USD/VND là mắt xích quan trọng: bởi lẽ các yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái như lãi suất hay cán cân thanh toán sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng quy đổi sang VND, khiến nó có thể cao hơn ngay cả khi giá thế giới đi ngang. Thực tế sáng 15/1, tỷ giá trung tâm VND/USD tiếp tục được điều chỉnh tăng thêm vài đồng, trong khi tỷ giá thương mại tại các ngân hàng thương mại và thị trường tự do cũng giữ ở mức cao.
Trên thị trường nội địa, giá vàng SJC và các thương hiệu lớn như DOJI, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu tiếp tục neo ở vùng rất cao, quanh 161–163,5 triệu đồng/lượng, cao hơn giá vàng thế giới quy đổi tới khoảng 15–16 triệu đồng/lượng theo một số nguồn tin thị trường. Mức chênh lệch này phản ánh sự lệch pha giữa cung – cầu và đặc thù cấu trúc thị trường vàng Việt Nam.

Trong kịch bản tích cực, giá vàng thế giới có thể tiếp tục đi lên và thiết lập các đỉnh mới nếu Fed sớm phát tín hiệu cắt giảm lãi suất mạnh hơn kỳ vọng của thị trường, kéo lợi suất trái phiếu thực xuống thấp hơn nữa. Các căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, châu Âu hay các điểm nóng khác nếu leo thang cũng sẽ củng cố nhu cầu trú ẩn vào vàng. Đồng thời, các dữ liệu kinh tế Mỹ, châu Âu và Trung Quốc cho thấy tăng trưởng chậm lại rõ rệt, khiến nhà đầu tư gia tăng nắm giữ tài sản phòng thủ. Trong bối cảnh đó, dòng vốn có thể tiếp tục chảy mạnh vào vàng vật chất và các quỹ ETF vàng, tạo lực đẩy cho xu hướng tăng.
Ngược lại, nếu Fed phát đi thông điệp cứng rắn hơn, nhấn mạnh ưu tiên kiểm soát lạm phát và trì hoãn chu kỳ giảm lãi suất, lợi suất trái phiếu và đồng USD có thể tăng trở lại, gây áp lực lên giá vàng. Một số rủi ro địa chính trị nếu dịu bớt, hoặc xuất hiện các tín hiệu tích cực hơn về tăng trưởng và thị trường lao động Mỹ, cũng có thể làm nhu cầu trú ẩn giảm đi. Khi đó, vàng – đang đứng ở vùng giá rất cao – dễ chịu các nhịp điều chỉnh giá (pullback) kỹ thuật, đặc biệt nếu nhà đầu tư chốt lời đồng loạt sau thời gian tăng nóng.
Kịch bản trung tính là giá vàng thế giới dao động trong biên độ hẹp, đi ngang tích luỹ quanh vùng đỉnh hiện tại. Điều này có thể xảy ra khi thị trường thiếu thông tin mới đủ mạnh: Fed chưa họp, dữ liệu kinh tế ra đúng kỳ vọng, căng thẳng địa chính trị không bùng phát nhưng cũng chưa được giải quyết. Thanh khoản giao dịch có thể giảm, nhà đầu tư chờ thêm tín hiệu rõ ràng về lộ trình lãi suất và triển vọng tăng trưởng toàn cầu. Giai đoạn đi ngang như vậy thường đóng vai trò “vùng đệm” trước khi giá vàng chọn xu hướng mới – hoặc bứt phá tiếp, hoặc điều chỉnh sâu hơn.
Đây là phân tích mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua/bán vàng.
Hạn chế sử dụng đòn bẩy tài chính (leverage) quá lớn khi giá vàng thế giới biến động mạnh và đang ở vùng đỉnh lịch sử.
Theo dõi sát các cuộc họp và phát biểu của Fed, các số liệu lạm phát, việc làm và chỉ số USD để kịp thời điều chỉnh chiến lược.
Xác định rõ mục tiêu đầu tư (ngắn hạn, trung hạn hay dài hạn) trước khi tham gia, tránh tâm lý “bắt đỉnh/bắt đáy” theo tin đồn.
Đa dạng hoá danh mục, không dồn toàn bộ vốn vào vàng, đặc biệt trong giai đoạn rủi ro biến động tăng cao.
Cân nhắc chênh lệch giá giữa vàng trong nước và giá vàng thế giới quy đổi; khoảng chênh lớn đồng nghĩa rủi ro điều chỉnh cũng cao hơn.
Luôn ưu tiên kênh mua bán chính thống, minh bạch về nguồn gốc và quy chuẩn chất lượng, hạn chế giao dịch chợ đen để giảm thiểu rủi ro pháp lý và thanh khoản.
Tính đến khoảng 9h sáng 15/1 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay được ghi nhận quanh mức khoảng 4.600–4.610 USD/ounce, tiệm cận vùng đỉnh lịch sử vừa xác lập. Mức giá cụ thể có thể thay đổi liên tục theo từng phút giao dịch trên các sàn quốc tế. Nhà đầu tư nên theo dõi thêm dữ liệu thời gian thực từ các nguồn uy tín như Kitco, Trading Economics hoặc các sàn giao dịch phái sinh để cập nhật con số mới nhất.
Về nguyên tắc, giá vàng SJC trong nước được tham chiếu từ giá vàng thế giới quy đổi sang VND theo tỷ giá USD/VND, cộng thêm chi phí và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, do đặc thù cơ chế quản lý và nguồn cung hạn chế, giá vàng SJC thường cao hơn khá nhiều so với giá thế giới, có thời điểm chênh tới hơn một chục triệu đồng mỗi lượng. Vì vậy, giá vàng thế giới chỉ là một yếu tố, bên cạnh cung – cầu nội địa và chính sách quản lý thị trường vàng.
Xu hướng giá vàng thế giới phụ thuộc vào nhiều nhóm yếu tố: chính sách tiền tệ (đặc biệt là lãi suất của Fed), diễn biến lạm phát và tăng trưởng kinh tế, sức mạnh đồng USD, lợi suất trái phiếu chính phủ và các rủi ro địa chính trị. Ngoài ra, dòng vốn vào/ra các quỹ ETF vàng, nhu cầu vàng trang sức và vàng đầu tư tại các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ cũng góp phần hình thành xu hướng trung – dài hạn.
Đối với câu hỏi có nên mua vàng thời điểm này khi giá thế giới đang ở vùng đỉnh lịch sử, giới chuyên gia cho rằng tiềm năng tăng thêm vẫn có nếu bối cảnh vĩ mô tiếp tục thuận lợi (Fed hạ lãi suất, rủi ro địa chính trị leo thang). Tuy nhiên, rủi ro điều chỉnh cũng lớn hơn, bởi chỉ cần kỳ vọng thị trường thay đổi, giá có thể giảm nhanh. Nhà đầu tư cá nhân nên cân nhắc khả năng chịu rủi ro, tầm nhìn đầu tư và mức giá mua vào cụ thể; tránh chạy theo tâm lý “sợ bỏ lỡ cơ hội” (FOMO). Việc chia nhỏ vị thế và đa dạng hóa danh mục thường an toàn hơn so với “tất tay” ở vùng giá cao.
Giá vàng giao ngay (spot) phản ánh mức giá thị trường cho các giao dịch giao nhận vàng trong thời gian rất ngắn (thường là T+2). Đây là mức giá thường được trích dẫn khi nói đến “giá vàng thế giới hôm nay”. Trong khi đó, giá vàng kỳ hạn (futures) là mức giá được thoả thuận cho việc giao nhận vàng vào một thời điểm xác định trong tương lai trên sàn phái sinh. Chênh lệch giữa hai mức giá này phản ánh kỳ vọng của thị trường về lãi suất, chi phí lưu trữ và rủi ro trong khoảng thời gian từ hiện tại đến ngày đáo hạn hợp đồng.
Một đơn vị đo lường Ounce vàng quốc tế tương đương khoảng 31,1035 gram, trong khi một lượng vàng tại Việt Nam là 37,5 gram. Như vậy, 1 lượng vàng tương đương khoảng 1,2057 ounce. Khi quy đổi giá vàng thế giới sang VND, cần nhân giá USD/ounce với 1,2057 để ra giá USD/lượng, sau đó nhân với tỷ giá USD/VND tại thời điểm tính toán. Trên thực tế, giá vàng trong nước còn cộng thêm nhiều chi phí và yếu tố cung – cầu nên thường chênh khá xa so với mức quy đổi thuần túy.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.