Đăng vào: 2026-01-14
Sáng 14/1, tại một số tiệm vàng lớn ở Hà Nội và TP.HCM, cảnh tượng người dân xếp hàng từ sớm để mua vàng miếng, vàng nhẫn lặp lại: mỗi người chỉ mua 1–2 lượng, nhưng sẵn sàng chờ hàng giờ. Trong bối cảnh giá vàng SJC bán ra quanh 162–162,9 triệu đồng/lượng, nhiều người vẫn chấp nhận mua ở vùng giá được coi là “chót vót” so với lịch sử.
Cùng lúc, trên thị trường quốc tế, vàng giao ngay đã vượt mốc 4.600 USD/ounce, lập thêm đỉnh mới chỉ trong nửa tháng đầu năm 2026. Câu hỏi hiển nhiên của người gửi tiết kiệm, nhà đầu tư cá nhân và người tích lũy tài sản là: “Có nên mua vàng thời điểm này khi giá liên tục lập đỉnh, chênh lệch trong nước – thế giới ngày càng lớn?”

Tóm tắt nhanh:
Vàng thế giới đang quanh 4.600–4.620 USD/ounce, liên tục lập đỉnh mới.
Vàng miếng SJC 160,9–162,9 triệu đồng/lượng, trong khi các sản phẩm vàng 24K (vàng ta) như nhẫn tròn trơn SJC khoảng 157,9–159,9 triệu đồng/lượng.
Chênh lệch giá vàng trong nước – thế giới đang ở mức khoảng 11,5–14,5 triệu đồng/lượng, tương đương gần 10%.
Nghị định 232/2025/NĐ-CP đã mở đường tăng cung vàng miếng; Chính phủ định hướng thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia trong năm 2026.
Năm 2025, giá vàng tăng khoảng 70%, trong khi lãi suất tiết kiệm 12 tháng ở nhiều ngân hàng chỉ quanh 5–7%/năm.
Trên thị trường quốc tế, theo tổng hợp từ các sàn giao dịch và hãng tin quốc tế, trong phiên châu Á sáng 14/1, giá vàng giao ngay dao động quanh 4.595–4.620 USD/ounce, có thời điểm chạm vùng 4.630 USD/ounce, sau khi giá vàng thế giới lập kỷ lục trên 4.600 USD/ounce lần đầu tiên trong lịch sử vào ngày 12/1.
Trong 1–3 tháng gần đây, giá vàng thế giới đã đi một mạch từ vùng quanh 4.300 USD/ounce lên sát 4.600–4.630 USD/ounce, tương đương mức tăng khoảng 7–8% chỉ trong thời gian ngắn, sau khi đã có một năm 2025 tăng hơn 70% theo ước tính của các chuyên gia trong nước.
Tại Việt Nam, sáng 14/1:
Vàng miếng SJC:
SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu niêm yết quanh 160–162 triệu đồng/lượng (mua vào) và 162–162,9 triệu đồng/lượng (bán ra), chênh lệch mua – bán khoảng 2–2,5 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 24K (vàng 9999):
Nhẫn tròn trơn SJC khoảng 157,9–160,5 triệu đồng/lượng, một số thương hiệu khác như DOJI, PNJ niêm yết quanh 158–161 triệu đồng/lượng.
Nếu quy đổi giá vàng thế giới 4.619 USD/ounce dựa trên tỷ giá hối đoái hiện hành tại Vietcombank khoảng 26.391 VND/USD, giá 1 lượng vàng theo giá quốc tế (đã tính thuế, phí) vào khoảng 148,4 triệu đồng/lượng.
Vàng miếng SJC bán ra 162,9 triệu đồng/lượng – đắt hơn vàng thế giới khoảng 14,5 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn SJC 159,9 triệu đồng/lượng – cao hơn khoảng 11,5 triệu đồng/lượng.
Tính theo tỷ lệ, chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới đang ở mức xấp xỉ 10%, một con số rất đáng chú ý với bất kỳ nhà đầu tư nào.
Nguyên nhân quan trọng là thị trường vàng Việt Nam chưa liên thông đầy đủ với quốc tế, nguồn cung vàng miếng còn hạn chế, trong khi nhu cầu đầu tư – tích trữ của người dân vẫn rất lớn. Đây là bối cảnh cần nắm rõ trước khi đặt câu hỏi có nên mua vàng hôm nay.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council – WGC), vàng bước vào năm 2026 sau giai đoạn “tăng trưởng vượt bậc”, với hơn 50 đỉnh lịch sử mới trong năm 2025 và một trong những chu kỳ tăng giá mạnh nhất nhiều thập kỷ.
Một số động lực quốc tế chính:
1. Căng thẳng địa chính trị và biến động chính trị lớn
Các sự kiện như việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, xung đột kéo dài ở nhiều khu vực, cùng các lệnh trừng phạt và biến động giá dầu thế giới do lo ngại nguồn cung… đã làm gia tăng nhu cầu trú ẩn vào vàng và và giá bạc thế giới (hiện cũng đang tiệm cận các mốc cao kỷ lục).
Nhà phân tích Jim Wyckoff (Kitco Metals) nhận định giới giao dịch kim loại quý đang nhìn thấy nhiều rủi ro hơn so với thị trường cổ phiếu và trái phiếu – một phần nguyên nhân đẩy vàng lên kỷ lục.
2. Bất định quanh Fed và cuộc điều tra Chủ tịch Jerome Powell
Thông tin Chủ tịch Fed bị điều tra hình sự đã khiến kỳ vọng về lộ trình chính sách tiền tệ trở nên khó đoán, khơi dậy tâm lý tìm đến tài sản an toàn.
Một số nhà phân tích như Tim Waterer (KCM Trade) cho rằng diễn biến này là “tín hiệu xanh” cho vàng khi thị trường đặt cược Fed sẽ phải mềm mỏng hơn, đồng nghĩa lãi suất có thể giảm nhanh hơn dự kiến.
3. Dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn kỳ vọng
Báo cáo việc làm tháng 12 của Mỹ cho thấy số việc làm mới thấp hơn dự báo (khoảng 50.000 thay vì 60.000), củng cố kỳ vọng Fed sẽ phải cắt giảm lãi suất ít nhất hai lần trong năm 2026.
Trong môi trường lãi suất thực thấp hoặc biến động, vàng – tài sản không sinh lãi – thường trở nên hấp dẫn hơn.
4. Hoạt động tái cân bằng chỉ số hàng hóa và chốt lời kỹ thuật
Đầu năm, các quỹ theo dõi chỉ số hàng hóa như Bloomberg Commodity Index thực hiện tái cân bằng, dẫn tới các đợt bán vàng kỳ hạn trên COMEX trị giá hàng tỷ USD. Những nhịp điều chỉnh này tạo ra các cú “rung lắc” ngắn hạn nhưng chưa đủ để phá vỡ xu hướng tăng chung.
5. Mua ròng vàng của ngân hàng trung ương và nhu cầu đầu tư chiến lược
WGC ghi nhận trong những năm gần đây, ngân hàng trung ương các nước – đặc biệt tại thị trường mới nổi – liên tục tăng dự trữ vàng như một phần chiến lược đa dạng hóa, giảm phụ thuộc USD. Đây là lực đỡ mang tính cấu trúc cho giá vàng dài hạn.
Tổng hợp các yếu tố trên khiến vàng vừa là thước đo mức độ bất ổn toàn cầu, vừa là “lá chắn” trong danh mục đầu tư, lý giải vì sao giá không chỉ vượt 4.600 USD/ounce mà còn duy trì tốt quanh vùng đỉnh.
Tại Việt Nam, diễn biến giá vàng nội địa mang “màu sắc riêng”:
1. Nghị định 232/2025/NĐ-CP – phá thế độc quyền, mở rộng nguồn cung
Nghị định 232 (hiệu lực 10/10/2025) sửa đổi Nghị định 24/2012 về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, theo hướng mở rộng danh sách doanh nghiệp, ngân hàng đủ điều kiện sản xuất – kinh doanh vàng miếng, tăng trách nhiệm quản lý và minh bạch thị trường.
Theo các phân tích chính thức, nhiều doanh nghiệp và ngân hàng đã chuẩn bị nhập khẩu vàng nguyên liệu, sản xuất vàng miếng, kỳ vọng từng bước tăng cung, giảm tình trạng lệch pha giữa vàng SJC và vàng 24K các thương hiệu khác.
2. Kế hoạch thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia năm 2026
Tại một hội thảo đầu tư, ông Đinh Ngọc Dũng, Chủ tịch kiêm CEO Bảo Tín Capital, nhấn mạnh: Chính phủ đã chỉ đạo thành lập sàn giao dịch vàng trực tuyến cấp quốc gia ngay trong năm 2026, với mục tiêu minh bạch hóa giao dịch, hình thành giá theo cung – cầu thực, từ đó thu hẹp dần chênh lệch giá vàng trong nước – thế giới.
3. Chênh lệch giá lớn do thị trường chưa liên thông, nhu cầu trong dân rất mạnh
Ông Dũng ước tính lượng vàng trong dân khoảng 500 tấn, tương đương gần 2 triệu tỷ đồng (khoảng 80 tỷ USD) theo giá hiện tại – một khối tài sản rất lớn đang nằm rải rác trong “két sắt, gầm giường” của người dân.
Dù Nghị định 232 đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa vàng SJC và vàng 24K của các doanh nghiệp, chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới vẫn quanh 10%, chủ yếu do nguồn cung vàng nguyên liệu hạn chế và tâm lý chuộng vàng miếng để tích trữ.
4. Tâm lý trú ẩn trước lạm phát và lãi suất tiền gửi
Đầu 2026, lãi suất tiết kiệm 12 tháng tại các ngân hàng lớn như Vietcombank chỉ khoảng 5,2%/năm, trong khi một số ngân hàng nhỏ, ngân hàng số đẩy lãi suất online lên vùng 6,5–7,1%/năm, cá biệt có chương trình khuyến mại vượt 8%/năm với điều kiện đặc biệt.
So với mức tăng giá vàng khoảng 70% trong năm 2025, nhiều người gửi tiết kiệm cảm thấy “bỏ lỡ” cơ hội, dẫn tới xu hướng dịch chuyển một phần vốn sang vàng để bảo vệ tài sản trước áp lực lạm phát, làm cầu nội địa càng thêm nóng.
Tổng hòa các yếu tố quốc tế và trong nước tạo nên bối cảnh đặc biệt: giá vàng nội địa neo đỉnh lịch sử, chênh lệch lớn với thế giới, trong khi chính sách đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Đây là nền tảng để bàn sâu hơn câu hỏi “có nên mua vàng thời điểm này?”.

Trong bối cảnh “vàng trên đỉnh”, không thể có một câu trả lời chung cho mọi người. Có nên mua vàng thời điểm này phụ thuộc rất lớn vào: mục tiêu tài chính, khẩu vị rủi ro, thời gian nắm giữ và cấu trúc tài sản của từng người.
Ưu tiên sự an toàn, duy trì dòng tiền (Cash Flow) ổn định và ngại các biến động mạnh của thị trường.
So sánh nhanh
Lãi suất tiết kiệm 12 tháng tại các ngân hàng lớn: khoảng 5–5,3%/năm.
Một số ngân hàng nhỏ/online: 6–7%/năm, cá biệt cao hơn nhưng kèm điều kiện về số tiền gửi, thời hạn, kênh gửi.
Giá vàng năm 2025 tăng khoảng 70%, song đây là quá khứ – không có gì đảm bảo 2026 sẽ lặp lại.
Ưu điểm nếu chuyển một phần tiết kiệm sang vàng:
Vàng là tài sản phòng thủ tốt trước rủi ro lạm phát, mất giá tiền đồng, biến động tỷ giá.
Dễ cất giữ, thanh khoản cao (đặc biệt vàng miếng, vàng nhẫn 24K của SJC, DOJI, PNJ…).
Nhược điểm & rủi ro:
Mua ở vùng giá đang cao, chênh lệch nội – ngoại lớn, nên dù vàng thế giới còn tăng, biên lợi nhuận sau khi chênh lệch thu hẹp có thể không như kỳ vọng.
Không có dòng tiền lãi như gửi ngân hàng; nếu giá đi ngang hoặc giảm, chi phí cơ hội so với lãi tiết kiệm là đáng kể.
Gợi ý nguyên tắc (không phải khuyến nghị đầu tư):
Với người ưu tiên an toàn, có thể cân nhắc chỉ chuyển một phần nhỏ (ví dụ 10–20% tổng tài sản tài chính) từ tiết kiệm sang vàng nhẫn 24K hoặc vàng miếng, theo phương thức mua chia nhỏ nhiều lần, tránh “tất tay” một điểm giá.
Phần còn lại vẫn duy trì ở tiền gửi kỳ hạn dài tại ngân hàng uy tín, hoặc kết hợp trái phiếu/chứng chỉ tiền gửi nếu phù hợp khẩu vị rủi ro.
Đây là nhóm chịu rủi ro cao nhất khi tham gia chiến lược đầu tư lướt sóng (surfing) lúc giá đang ở vùng đỉnh và chênh lệch lớn.
Biên độ dao động giá vàng những tuần gần đây có thể lên tới vài triệu đồng/lượng chỉ trong 1–2 phiên, do tác động từ biến động quốc tế và chênh lệch cung – cầu nội địa.
Mức chênh lệch mua – bán 2–2,5 triệu đồng/lượng đã là một “chi phí giao dịch” đáng kể; nhà đầu tư lướt sóng muốn có lãi phải vượt qua “khoảng cách” này.
Rủi ro lớn cho người “lướt sóng” vàng lúc này:
Nếu chênh lệch giá trong nước – thế giới bị thu hẹp nhanh nhờ tăng cung, triển khai sàn vàng quốc gia hoặc chính sách can thiệp, giá vàng trong nước có thể giảm mạnh ngay cả khi giá thế giới không giảm tương ứng.
Biến động quốc tế (Fed, địa chính trị, tái cân bằng chỉ số, đảo chiều USD) có thể khiến vàng điều chỉnh vài trăm USD/ounce, kéo theo điều chỉnh mạnh trong nước.
Nguyên tắc tối thiểu với nhà đầu tư ngắn hạn:
Xác định rõ điểm vào – điểm ra – mức cắt lỗ trước khi mua, không mua theo tâm lý “sợ lỡ tàu”.
Chỉ sử dụng phần vốn có thể chấp nhận mất hoặc bị “giam” dài ngày nếu thị trường đi ngược kỳ vọng.
Tuyệt đối không vay nợ, không dùng margin/đòn bẩy để mua vàng vật chất.
Đây là nhóm coi vàng là phần lõi phòng thủ trong danh mục, tương tự bảo hiểm giá trị tài sản.
Vai trò của vàng trong tích lũy dài hạn:
WGC cho rằng trong bối cảnh bất ổn kéo dài, vàng tiếp tục là “lá chắn” chống rủi ro hệ thống, đa dạng hóa danh mục cho nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức.
Với tầm nhìn 5–10 năm, mức giá mua hôm nay quan trọng nhưng không quyết định tất cả, miễn chiến lược mua – nắm giữ – phân bổ hợp lý.
Gợi ý nguyên tắc phân bổ (mang tính tham khảo):
Nhiều nghiên cứu quốc tế gợi ý tỷ trọng vàng trong danh mục thường 5–15% tổng tài sản tài chính, tùy khẩu vị rủi ro. Với bối cảnh chênh lệch giá nội – ngoại lớn, mức 10% có thể được xem là ngưỡng tương đối thận trọng cho đa số hộ gia đình.
Nên ưu tiên vàng nhẫn 24K và vàng miếng thương hiệu lớn (SJC, DOJI, PNJ…) để đảm bảo thanh khoản và chuẩn chất lượng.
Thay vì “một phát ăn ngay”, có thể chia nhỏ mua định kỳ (hàng tháng/quý), chấp nhận trung bình giá trong một năm 2026 nhiều biến động.
Trong cả ba nhóm trên, có thể thấy câu trả lời cho “có nên mua vàng thời điểm này” không phải “có” hay “không” tuyệt đối, mà nằm ở tỷ lệ phân bổ, thời gian nắm giữ và kỷ luật với rủi ro.
Vàng: không sinh lãi, nhưng có khả năng bảo toàn sức mua trong dài hạn, đặc biệt khi lạm phát và rủi ro hệ thống tăng.
Tiết kiệm: sinh lãi ổn định 5–7%/năm, rủi ro thấp, thanh khoản tốt nhưng dễ bị “ăn mòn” nếu lạm phát cao kéo dài.
Với người thu nhập ổn định, dồi dào, việc dành một phần cho vàng và phần lớn cho tiết kiệm hoặc sản phẩm thu nhập cố định thường tạo thế cân bằng hợp lý hơn là “dồn hết vào một kênh”.
Chứng khoán:
Tiềm năng lợi suất dài hạn cao – như việc VN-Index vượt 1.900 điểm vừa qua – nhưng thị trường chứng khoán thường biến động mạnh, dễ chịu tác động từ chu kỳ kinh tế, lãi suất và dòng vốn ngoại.
Cần mức độ hiểu biết, thời gian theo dõi và chịu rủi ro lớn hơn nhiều so với nắm giữ vàng vật chất.
Bất động sản:
Yêu cầu vốn khởi điểm lớn, thanh khoản thấp hơn, rủi ro pháp lý (pháp lý dự án, quy hoạch) và chu kỳ dài.
Thường phù hợp với mục tiêu tích lũy tài sản lớn, dài hạn, nhưng không linh hoạt như vàng hoặc chứng khoán.
| Tiêu chí | Vàng (miếng/nhẫn 24K) | Gửi tiết kiệm | Chứng khoán | Bất động sản (khái quát) |
|---|---|---|---|---|
| Mức độ biến động | Cao (nhất là giai đoạn hiện tại) | Thấp | Cao – rất cao | Trung bình – cao (chu kỳ dài) |
| Tính thanh khoản | Cao (dễ mua bán) | Rất cao | Cao | Thấp – trung bình |
| Vốn khởi điểm | Thấp – trung bình (1–2 chỉ…) | Rất thấp | Thấp – trung bình | Rất cao |
| Hiểu biết cần có | Trung bình | Thấp | Cao | Cao |
| Rủi ro pháp lý/chính sách | Trung bình (Nghị định 232, sàn vàng quốc gia…) | Thấp | Trung bình – cao | Cao |
| Tạo dòng tiền định kỳ | Không | Có (lãi suất) | Có (cổ tức, nhưng không ổn định) | Có (cho thuê), nhưng cần vốn lớn |
Kết luận: Vàng không phải là kênh đầu tư duy nhất, mà là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tài sản tổng thể.
Dưới đây là ba kịch bản mang tính giả định, dựa trên các yếu tố đang chi phối thị trường:
1. Kịch bản tích cực (vàng tiếp tục tăng)
Điều kiện: Căng thẳng địa chính trị leo thang, Fed hạ lãi suất sớm và mạnh hơn kỳ vọng, kinh tế Mỹ và châu Âu tăng trưởng chậm, ngân hàng trung ương tiếp tục mua ròng vàng quy mô lớn.
Hệ quả: Giá vàng thế giới có thể tiến tới vùng mục tiêu 4.800–5.000 USD/ounce như một số tổ chức quốc tế dự báo; giá vàng trong nước tiếp tục neo cao, chênh lệch có thể còn duy trì.
Ý nghĩa cho người mua hiện tại: Với tầm nhìn trên 12 tháng, mua vàng lúc này có thể vẫn có dư địa tăng giá, nhưng biên lợi nhuận chịu ảnh hưởng lớn bởi chênh lệch nội – ngoại và thời điểm can thiệp chính sách.
2. Kịch bản trung tính (dao động trong biên độ rộng)
Điều kiện: Fed hạ lãi suất từ tốn, kinh tế toàn cầu không rơi vào suy thoái sâu, một số căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt, nhưng bất ổn vẫn kéo dài.
Hệ quả: Vàng dao động trong vùng 4.400–4.800 USD/ounce, các nhịp tăng – giảm xen kẽ, phù hợp với nhà đầu tư dài hạn hoặc tích lũy định kỳ, khó cho lướt sóng.
Ý nghĩa: Người mua vàng thời điểm này có thể kỳ vọng bảo toàn giá trị hơn là “ăn dày”, đặc biệt nếu chiến lược là chia nhỏ mua trong nhiều tháng.
3. Kịch bản tiêu cực (vàng điều chỉnh)
Điều kiện: Cuộc điều tra Fed được giải tỏa theo hướng tích cực, Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn hoặc giảm chậm hơn dự kiến, USD mạnh trở lại, căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt.
Hệ quả: Vàng có thể điều chỉnh về vùng hỗ trợ 4.300–4.400 USD/ounce hoặc thấp hơn trong ngắn hạn; chênh lệch giá trong nước – thế giới bị thu hẹp mạnh nếu sàn vàng quốc gia đi vào hoạt động, nguồn cung tăng.
Ý nghĩa: Người mua vàng ngay tại vùng đỉnh hiện nay có thể đối mặt với thua lỗ trên sổ sách trong 3–6 tháng tới, nhất là nhà đầu tư lướt sóng, sử dụng vốn ngắn hạn.
Một số rủi ro chính cần cân nhắc trước khi quyết định có nên mua vàng lúc này:
Rủi ro giá & chênh lệch nội – ngoại:
Nếu giá vàng thế giới điều chỉnh hoặc chênh lệch trong nước – thế giới bị thu hẹp nhanh, người mua tại vùng đỉnh có thể lỗ hai lần: vừa do giá giảm, vừa do biên chênh lệch co lại.
Rủi ro chính sách:
Nghị định 232 và việc thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia nhằm minh bạch, ổn định thị trường, nhưng giai đoạn chuyển tiếp thường đi kèm biến động khó lường về giá, quy định giao dịch, thuế/phí.
Rủi ro chất lượng & nguồn gốc:
Mua vàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc, không đủ hóa đơn, không đúng chuẩn của SJC, DOJI, PNJ… có thể đối mặt với rủi ro bị ép giá khi bán lại hoặc khó chứng minh nguồn gốc với cơ quan chức năng.
Rủi ro thanh khoản ở một số sản phẩm:
Vàng trang sức chế tác cao, đá quý gắn kèm… thường có giá mua lại thấp hơn nhiều so với giá mua, khó được xem là kênh tích lũy thuần túy.
Rủi ro tài chính cá nhân:
Việc thiếu kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, vay nợ để đầu tư vàng hoặc sử dụng vốn ngắn hạn (tiền chuẩn bị mua nhà, tiền học phí, quỹ khẩn cấp…) cho một tài sản biến động mạnh là rủi ro lớn nhất, dễ dẫn tới vòng xoáy bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
Tôi đang dùng tiền gì để mua vàng? Có phải tiền của quỹ khẩn cấp, tiền học phí, tiền cần trong 6–12 tháng tới không?
Nếu giá vàng giảm 10–15% sau khi mua, tôi có chịu được không? Tôi có buộc phải bán lỗ để xoay tiền không?
Mục tiêu của tôi là gì? Lướt sóng trong vài tuần hay tích lũy 3–5 năm?
Tổng tài sản của tôi đang phân bổ thế nào? Tỷ trọng vàng sau khi mua có vượt quá 10–15% tài sản tài chính không?
Tôi có hiểu rõ chênh lệch giá trong nước – thế giới và rủi ro chính sách?
Tôi mua ở đâu? Cửa hàng có thương hiệu, hóa đơn, chứng từ đầy đủ hay nguồn trôi nổi?
Tôi đã chuẩn bị sẵn “kịch bản xấu nhất” chưa? Nếu mọi thứ không diễn ra như kỳ vọng, kế hoạch B của tôi là gì?
Dưới đây là một số nguyên tắc mang tính tham khảo chung:
Không all-in, không dùng đòn bẩy:
Vàng là tài sản phòng thủ, vì vậy dùng nợ hoặc các công cụ đòn bẩy tài chính (margin) để mua vàng đi ngược triết lý phòng thủ, biến tài sản an toàn thành công cụ đầu cơ rủi ro cao.
Chỉ dùng phần vốn “chịu được biến động”:
Hãy xác định rõ số tiền có thể chấp nhận bị “giam” hoặc chịu lỗ tạm thời nếu kịch bản xấu xảy ra.
Chia nhỏ thời điểm mua:
Thay vì dồn toàn bộ vào một ngày khi giá đang rất nóng, nên chia nhỏ mua theo tuần hoặc tháng, kết hợp quan sát diễn biến Nghị định 232, tiến độ sàn vàng quốc gia.
Ưu tiên sản phẩm chuẩn, dễ bán:
Tập trung vào vàng miếng, vàng nhẫn 24K của các thương hiệu lớn (SJC, DOJI, PNJ, BTMC…), hạn chế vàng trang sức chế tác cao nếu mục tiêu là đầu tư.
Giữ lại phần lõi ở tiền gửi và các tài sản khác:
Dù giá vàng hấp dẫn, một danh mục chỉ toàn vàng là rất rủi ro. Nên duy trì phần đáng kể ở tiền gửi, bảo hiểm, trái phiếu an toàn và cân nhắc các kênh khác như chứng khoán, bất động sản tùy kinh nghiệm.
Theo dõi sát diễn biến chính sách:
Giai đoạn từ nay đến khi sàn giao dịch vàng quốc gia đi vào hoạt động sẽ là thời kỳ “quá độ” với nhiều biến số. Người mua vàng nên cập nhật thường xuyên thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương… để điều chỉnh chiến lược.
Tóm lại, giá vàng đang ở vùng rất cao cả trên thế giới (quanh 4.600 USD/ounce) lẫn trong nước (SJC sát 163 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn quanh 158–160 triệu đồng/lượng), trong khi chênh lệch nội – ngoại vẫn ở mức “khủng” khoảng 11–15 triệu đồng/lượng.
Vàng vẫn giữ vai trò kênh phòng thủ quan trọng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, rủi ro chính sách tiền tệ và nợ công toàn cầu tăng cao. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa “cứ giá tăng là mua”.
Câu hỏi “có nên mua vàng thời điểm này” cần được mỗi người tự trả lời dựa trên:
Mục tiêu tài chính (lướt sóng hay tích lũy dài hạn?)
Khẩu vị rủi ro (chịu được biến động tới đâu?)
Thời gian nắm giữ dự kiến (vài tháng hay vài năm?)
Tỷ lệ vàng trong tổng tài sản (đã quá cao hay còn dư địa hợp lý?)
Nếu bạn là người gửi tiết kiệm lo lạm phát, việc bổ sung một phần vàng như lớp phòng thủ có thể hợp lý, nhưng nên giữ kỷ luật về tỷ trọng và thời điểm mua. Với nhà đầu tư lướt sóng, giai đoạn này tiềm ẩn nhiều cơ hội nhưng càng nhiều bẫy, đòi hỏi kỷ luật và khả năng chịu lỗ rõ ràng. Với người tích lũy dài hạn, điều quan trọng hơn cả là chiến lược mua định kỳ, không dồn hết tài sản vào vàng, và chấp nhận rằng lợi nhuận đến từ sự kiên nhẫn, không phải may mắn ngắn hạn.
“Không có thời điểm hoàn hảo tuyệt đối để mua vàng, chỉ có chiến lược đủ rõ ràng và kỷ luật đủ bền bỉ.”
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.