Đăng vào: 2026-02-04
Vàng vừa trải qua một nhịp điều chỉnh mạnh và rất nhanh. Giá tham chiếu London giảm từ $5,501.70 vào ngày 29 tháng 1 năm 2026 xuống $4,685.45 vào ngày 2 tháng 2 năm 2026, tức mất $816 chỉ trong hai phiên, trước khi bật lại và lấy lại các mốc tâm lý quan trọng.
Điểm đáng chú ý không nằm ở việc giá giảm, mà ở bối cảnh thị trường quanh nhịp giảm đó. Dù lợi suất thực 10 năm vẫn neo quanh 1.94% và đồng đô la theo trọng số thương mại vẫn vững, vàng hồi phục rất nhanh, cho thấy lực mua mang tính cấu trúc đang hiện diện, vượt ra ngoài công thức quen thuộc “lãi suất giảm thì vàng tăng”.
Việc có nên mua vàng lúc này khi giá hồi phục đang là câu hỏi lớn, khi nhịp bán ra nhiều khả năng phản ánh quá trình giảm đòn bẩy hơn là suy yếu nhu cầu. Dữ liệu vị thế trên hợp đồng tương lai và các thước đo biến động cho thấy áp lực giảm rủi ro mang tính cưỡng bức có thể đã khuếch đại đà rơi.
Một vùng “giá sàn” đang dần hình thành nhờ lực cầu mạnh từ kênh đầu tư và khu vực chính thức. Năm 2025, tổng cầu đạt 5,002.3 tấn, trong đó nhu cầu đầu tư tăng lên 2,175.3 tấn và lượng mua ròng của ngân hàng trung ương vẫn ở mức cao 863.3 tấn. Sự kết hợp này thường hấp thụ các cú giảm nhanh tốt hơn so với những chu kỳ mà cầu trang sức còn chi phối.
Các lực cản vĩ mô vẫn còn, nhất là trong bối cảnh Fed giữ nguyên lãi suất 3,5%–3,75%, nhưng có vẻ đã được thị trường phản ánh phần lớn vào giá. Với lợi suất danh nghĩa 10 năm quanh 4.29% và lợi suất thực gần 1.94%, môi trường lãi suất vẫn là thách thức. Việc vàng giữ vững quanh mốc $5,000 gợi ý rằng ngoài vai trò phòng lạm phát, thị trường còn đang trả thêm một “phí đa dạng hóa” cho vàng.
Để giá vàng tăng bền vững, thị trường thường cần một trong ba chất xúc tác: lợi suất thực giảm, đồng đô la suy yếu, hoặc “phí rủi ro” tăng lên vì lo ngại địa chính trị hay những biến động kinh tế tiêu cực. Nếu thiếu các yếu tố này, vàng vẫn có thể đi lên, nhưng biến động sẽ lớn hơn.
Ở góc nhìn kỹ thuật, thị trường đã “reset” lại cấu trúc theo hướng “hỗ trợ rồi thanh khoản”. Vùng $4,650 đến $4,700 (điểm tham chiếu London) hiện đóng vai trò nền cầu, còn vùng đỉnh trước đó giữa $5,300 và $5,600 là khu vực thanh khoản tập trung.

Khi vàng lập đỉnh mới và mức độ tham gia tăng lên, hoạt động giao dịch ký quỹ cũng âm thầm tích tụ qua hợp đồng tương lai, quyền chọn và các sản phẩm cấu trúc. Ở bản chụp “Commitments of Traders” mới nhất (vị thế tính đến ngày 27 tháng 1 năm 2026), nhóm nhà giao dịch phi thương mại nắm 252,100 hợp đồng long so với 46,704 hợp đồng short, tức long ròng khoảng 205,396 hợp đồng. Quy mô này tương đương khoảng 42% lượng hợp đồng đang mở, một cấu hình vốn rất dễ mất ổn định nếu biến động bùng phát.
Khi biến động tăng lên, thường có hai việc diễn ra đồng thời:
Giới hạn rủi ro bị siết chặt (từ nội bộ các quỹ đến các yêu cầu từ hệ thống thanh toán bù trừ).
Thanh khoản mỏng đi quanh các điểm “đổi hướng”, khiến giá có xu hướng nhảy qua mức thay vì giao dịch mượt mà.
Cơ chế này có thể biến một nhịp điều chỉnh bình thường thành cú rơi nhanh theo kiểu dây chuyền. Khi đó, lực bán mang tính cơ học sẽ áp đảo, bất chấp niềm tin đầu tư dài hạn vẫn còn.
Trở lực “kinh điển” của vàng là lợi suất thực mà nhà đầu tư có thể nhận được từ các tài sản an toàn. Tính đến ngày 2 tháng 2 năm 2026, lợi suất thực của TIPS 10 năm vào khoảng 1.94%.
Đây không phải là một chế độ lãi suất mang tính suy thoái. Đây là bối cảnh mà tiền mặt và trái phiếu cạnh tranh rất gắt với những tài sản không tạo dòng thu nhập.
Dẫu vậy, vàng không chuyển sang một xu hướng giảm kéo dài. Các dự báo giá vàng 2026 có thể chạm 6.000 USD/ounce cho thấy thị trường đang định giá vàng không chỉ dựa trên lãi suất, mà còn như một tài sản dự trữ và một dạng “bảo hiểm” tài chính.
Chỉ số Biến động ETF Vàng của Cboe liên tục duy trì quanh vùng 40, với một lần đọc gần đây cho thấy đỉnh trong phiên khoảng 48.68 và mức đóng cửa trước đó quanh 44.08.
Mức độ biến động giá ngụ ý cao buộc phạm vi phòng hộ phải rộng hơn, làm mạnh thêm hiệu ứng gamma quanh các mức giá thực hiện quyền chọn, đồng thời tăng tốc lực bán cơ học khi những vùng hỗ trợ quan trọng bị xuyên thủng.
Vàng đang vận hành trong một cơ chế cầu mà dòng tiền đầu tư có thể lấn át nhu cầu trang sức truyền thống. Năm 2025, tổng cung là 5,002.3 tấn và tổng cầu cân bằng với mức đó, nhưng cơ cấu đã đổi rất mạnh:
Đầu tư: 2,175.3 tấn (tăng 84% so với cùng kỳ năm trước)
ETFs và các sản phẩm tương tự: +801.2 tấn
Thỏi và tiền xu: 1,374.1 tấn
Trong khi đó, tiêu thụ trang sức suy yếu do giá tăng cao.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng cho triển vọng sau nhịp điều chỉnh. Nhu cầu trang sức thường nhạy cảm với giá và điều chỉnh chậm, còn nhu cầu đầu tư phản ứng nhanh hơn và thường quay lại mạnh khi biến động bắt đầu ổn định.
Cân đối thị trường vàng: 2024 so với 2025 (tấn)
| Hạng mục | 2024 | 2025 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tổng cung | 4,961.9 | 5,002.3 | +1% |
| Sản lượng khai thác | 3,650.4 | 3,671.6 | +1% |
| Vàng tái chế | 1,365.3 | 1,404.3 | +3% |
| Tổng cầu | 4,961.9 | 5,002.3 | +1% |
| Nhu cầu đầu tư | 1,185.4 | 2,175.3 | +84% |
| ETFs và các sản phẩm tương tự | -2.9 | 801.2 | Dịch chuyển dòng vốn lớn |
| Thỏi và tiền xu | 1,188.3 | 1,374.1 | +16% |
| Nhu cầu của ngân hàng trung ương | 1,092.4 | 863.3 | -21% |
| Tiêu thụ trang sức | 1,886.9 | 1,542.3 | -18% |
Điều mấu chốt không phải là ngân hàng trung ương mua ít đi, mà là nhu cầu đầu tư bùng nổ và trở thành lực dẫn dắt thị trường. Dạng cầu này có thể quay lại rất nhanh sau một đợt rút vốn, nhất là khi nhà đầu tư xem nhịp giảm như cơ hội vào lệnh tốt hơn, thay vì tín hiệu cho một thay đổi mang tính nền tảng.
Hoạt động bổ sung vào quỹ dự trữ ngoại hối thông qua mua ròng vàng của các ngân hàng trung ương đạt 863.3 tấn trong năm 2025.
Dù nhịp mua có thể thay đổi theo từng quý, hoạt động này vẫn làm thay đổi cấu trúc thị trường. Lực mua từ khu vực chính thức thường xuất phát từ chiến lược phân bổ, mang tính kiên nhẫn và hiếm khi bị chi phối bởi biến động ngắn hạn. Cách hành xử này tạo ra động thái “mua khi giá giảm”, nhất là sau khi phần đầu cơ quá mức đã được gột bớt.
Các quỹ đầu tư vàng hoán đổi được đảm bảo bằng vàng vật chất đã trải qua một năm kỷ lục. Năm 2025, dòng vốn ròng toàn cầu đạt $89 billion, tài sản quản lý tăng lên $559 billion, và lượng nắm giữ tăng lên 4,025 tấn từ 3,224 tấn trong năm 2024.
Đây là một con dao hai lưỡi:
Nó giúp tiếp cận vàng dễ hơn, nên vốn có thể chảy vào rất nhanh khi rủi ro vĩ mô gia tăng.
Nhưng đồng thời, dòng rút vốn cũng có thể tạo áp lực giảm giá trong những giai đoạn ưa rủi ro.
Sau một cú giảm mạnh, quy mô ETF có thể đóng vai trò “đệm” bằng cách tạo điều kiện cho các luồng tái cân bằng. Các chiến lược giao dịch có hệ thống và danh mục đa tài sản thường tăng mức tiếp xúc khi biến động lắng xuống.
Trong bối cảnh hiện tại, vàng đang “đối chiếu” với đường cong lợi suất thực nhiều hơn so với lợi suất danh nghĩa. Tính tới đầu tháng Hai:
Lợi suất danh nghĩa 10 năm: khoảng 4.29%
Lợi suất thực 10 năm: khoảng 1.94%
Kỳ vọng lạm phát 10 năm (breakeven): khoảng 2.36%
Một nhịp tăng bền thường gắn với một trong các diễn biến sau:
Lợi suất thực giảm do tăng trưởng chậm lại hoặc chính sách dịch sang nới lỏng hơn.
Tỷ lệ hòa vốn lạm phát tăng khi rủi ro lạm phát quay trở lại.
Đô la suy yếu, giúp cải thiện khả năng chi trả bằng các đồng tiền khác và nâng đỡ cầu toàn cầu.
Vàng không cần cùng lúc cả ba điều kiện. Thông thường chỉ cần một yếu tố đủ mạnh là đã có thể tạo lực đẩy.
Chỉ số đô la theo trọng số thương mại rộng ở mức khoảng 117.90 vào ngày 30 tháng 1.
Thông thường, đô la mạnh sẽ hạn chế đà tăng của vàng. Tuy nhiên, diễn biến tỷ giá USD gần đây cho thấy mối quan hệ phức tạp hơn: vàng vẫn có thể tăng ngay cả khi đô la vững, nếu nhà đầu tư đang định giá rủi ro chính trị.
Vì vậy, luận điểm “vàng chỉ tăng khi đô la giảm” ngày càng kém thuyết phục.
Nhịp giảm vừa rồi không phủ định xu hướng tăng rộng hơn của vàng. Thay vào đó, nó dịch chuyển các vùng giao dịch then chốt vào một dải giá hẹp hơn, nơi các chiến lược giao dịch có hệ thống thường phản ứng mạnh hơn.

Các mức kỹ thuật chính và tín hiệu (XAUUSD)
| Chỉ báo | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 60.95 | Động lượng tăng, chưa vào vùng quá mua |
| MACD | 171.6 | Xung lực xu hướng vẫn tích cực |
| EMA 20 | 4,994.69 | Hỗ trợ ngắn hạn |
| EMA 50 | 4,962.53 | Hỗ trợ thứ cấp |
| EMA 200 | 4,971.63 | Hỗ trợ xu hướng dài hạn |
| Pivot (Classic) | 5,079.51 | Điểm hút ngắn hạn |
| Resistance (R1 / R2) | 5,096.66 / 5,108.54 | Vùng cần bứt phá lên trên |
| Support (S1 / S2) | 5,067.63 / 5,050.48 | Tuyến phòng thủ đầu tiên |
Các tín hiệu kỹ thuật hiện tại cho thấy động lượng vẫn tích cực, khi giá đang giao dịch phía trên các đường trung bình động quan trọng thường được dùng trong phương pháp giao dịch theo xu hướng. Nếu giá bứt và giữ vững trên 5,100, xác suất kiểm định lại các đỉnh cũ sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu thủng 5,050, khả năng xảy ra một nhịp hồi về mức trung bình sâu hơn, hướng xuống vùng giữa 4,000s, sẽ cao hơn, nơi trước đây từng ghi nhận lực mua.
Nếu lợi suất thực duy trì quanh vùng hiện tại và đô la vẫn vững, vàng có thể hồi phục, nhưng nhiều khả năng diễn ra theo kiểu mở rộng biên độ dao động thay vì tăng thẳng một mạch. Trong kịch bản này, thị trường thường:
Quay trở lại trên mức $5,000 khi niềm tin dần được củng cố.
Gặp lực cản gần vùng cung trước đó quanh $5,300 đến $5,600, nơi tập trung chốt lời và các dòng phòng hộ.
Nếu lợi suất thực giảm từ vùng 1.9% trong khi biến động vẫn cao, vàng có thể có cơ hội thử lại đỉnh trước đó. Lý do là tỷ lệ chiết khấu gắn với lợi suất thực thấp hơn sẽ làm tăng giá trị hiện tại của vai trò vàng như một công cụ phòng hộ rủi ro tài chính.
Nếu lợi suất thực tiếp tục tăng mạnh và biến động ngụ ý vẫn neo cao, vàng có thể đối mặt thêm các làn sóng thanh lý. Trong môi trường như vậy, giá có thể rơi xuống dưới “giá trị hợp lý” do thanh khoản suy giảm và lực bán cưỡng bức.
| Chỉ số | Số liệu mới nhất | Tại sao quan trọng đối với vàng |
|---|---|---|
| Vàng (giá giao ngay tham chiếu) | $5,085.01 (4 tháng 2 năm 2026) | Thể hiện sức bật hồi phục sau nhịp giảm |
| Giá tham chiếu vàng London | $5,501.70 (29 tháng 1) → $4,685.45 (2 tháng 2) | Xác định độ sâu điều chỉnh và ngưỡng cầu mới |
| Lợi suất danh nghĩa kỳ hạn 10 năm | 4.29% (2 tháng 2) | Lợi suất danh nghĩa cao có thể kìm đà tăng |
| Lợi suất thực kỳ hạn 10 năm | 1.94% (2 tháng 2) | “Mỏ neo” chi phí cơ hội quan trọng đối với vàng miếng |
| Lạm phát hòa vốn kỳ hạn 10 năm | 2.36% (3 tháng 2) | Phản ánh mức độ thị trường định giá rủi ro lạm phát |
| Chỉ số đôla rộng | 117.90 (30 tháng 1) | Đôla mạnh có thể siết bớt biên tăng của vàng |
| Vị thế đầu cơ | Ròng mua ≈ 205,396 hợp đồng | Tập trung đòn bẩy có thể khuếch đại các đợt bán |
| Dòng vốn và lượng nắm giữ ETF vàng | Dòng vốn vào 2025 $89bn; lượng nắm giữ 4,025t | Dòng tiền có thể thúc đẩy đà tăng, nhưng cũng tạo rủi ro hai chiều |
| Mua ròng của ngân hàng trung ương | 863.3t (2025) | Cầu mang tính cấu trúc, thường có xu hướng mua khi giá giảm |
Vàng có thể phục hồi nếu nhịp bán vừa qua chủ yếu xuất phát từ yếu tố đòn bẩy và dòng tiền thị trường sớm ổn định. Khi nhu cầu đầu tư vẫn mạnh và ngân hàng trung ương tiếp tục mua vào, các đợt giảm giá thường được hấp thụ nhanh hơn so với những chu kỳ mà nhu cầu trang sức đóng vai trò chủ đạo.
Lợi suất thực. Khi lợi suất thực 10 năm quanh 1.94%, bất kỳ xu hướng giảm bền vững nào của lợi suất thực thường sẽ hỗ trợ vàng, vì nó hạ chi phí cơ hội khi nắm giữ một tài sản không tạo lãi.
Không nhất thiết. Dù đô la mạnh có thể là lực cản, vàng vẫn có thể tăng nếu nhà đầu tư cần “bảo hiểm”, muốn phân bổ danh mục đầu tư hoặc phòng trước rủi ro địa chính trị. Khi vàng được nhìn như tài sản chiến lược, mối tương quan này thường suy yếu, thay vì vận hành như một quy luật cứng.
Có. Mua ròng của các ngân hàng trung ương đạt tổng cộng 863.3 tấn trong năm 2025, vẫn ở mức rất cao. Lực cầu liên tục này có thể rút ngắn các nhịp bán bằng cách tạo ra một lớp hỗ trợ ít nhạy với giá trong những giai đoạn thị trường suy yếu.
ETF biến khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư thành nhu cầu vàng vật chất gần như trực tiếp. Dòng vốn và lượng nắm giữ kỷ lục trong năm 2025 cho thấy sức nặng của kênh này. Nó có thể đẩy nhanh đà tăng khi rủi ro tăng, nhưng cũng có thể gây rơi nhanh nếu rút vốn mạnh trong pha ưa rủi ro.
Mốc định giá ngày 2 tháng 2 gần $4,685 là một chỉ báo cầu quan trọng, còn vùng cung trước đó nằm quanh đỉnh tháng 1, giữa $5,300 và $5,600. Vùng thứ nhất cho thấy nơi người mua đã tham gia, còn vùng thứ hai xác định khu vực có xác suất cao xuất hiện lực cản từ phía người bán.
Nhịp giảm vừa rồi của vàng không có vẻ là tín hiệu khởi đầu cho một thị trường gấu theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, nó giống một đợt điều chỉnh do đòn bẩy trong bối cảnh vàng vẫn được nâng đỡ bởi lực cầu mang tính cấu trúc. Đánh giá này được củng cố bởi nhịp hồi phục nhanh, hoạt động mua đều từ khu vực chính thức và quy mô nhu cầu đầu tư đủ lớn để định hình lại thị trường vàng trong năm 2025.
Quỹ đạo sắp tới của giá vàng sẽ phụ thuộc vào hướng đi của lợi suất thực, sức mạnh của đô la và mức độ nhà đầu tư sẵn sàng trả cho “bảo hiểm” trước rủi ro đuôi. Dù các tác nhân này có thể xuất hiện không đồng đều, bối cảnh hậu điều chỉnh hiện tại vẫn ủng hộ khả năng giá cao hơn theo thời gian, đi kèm biến động tiếp tục duy trì.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, đầu tư hay lời khuyên khác để dựa vào. Không ý kiến nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.