Đăng vào: 2026-03-27
Eo biển Hormuz. Một dải nước hẹp nằm giữa Iran và Bán đảo Ả Rập, chỉ rộng khoảng 39 km ở điểm hẹp nhất. Đó vốn không phải là những cụm từ thường xuất hiện trong từ vựng tài chính hằng ngày. Thế nhưng khu vực được mô tả rất cụ thể này lại đang là một trong những địa điểm có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất trên thế giới.

Eo biển Hormuz đã trở thành tâm điểm của một cơn bão địa chính trị toàn cầu, kéo các thước đo sức khỏe của thị trường cổ phiếu từ Mumbai đến Tokyo lao dốc. Giá dầu Brent vọt lên sát $120/thùng, trong khi các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới bị cuốn vào khủng hoảng và buộc phải xem xét lại lộ trình lãi suất. Cuộc khủng hoảng bắt đầu từ ngày 28 tháng 2 năm 2026, khi Mỹ và Israel tiến hành các đòn tấn công phối hợp nhằm vào Iran. Phản ứng của Tehran đến rất nhanh: tên lửa và máy bay không người lái được triển khai nhằm vào hạ tầng tại Vùng Vịnh, còn Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố eo biển trên thực tế đã đóng lại đối với vận tải thương mại. Chỉ trong vài ngày, lưu lượng tàu chở dầu đi qua nút thắt dầu mỏ quan trọng nhất thế giới này đã giảm tới 95%, kéo theo một chuỗi phản ứng làm bóp méo hoàn toàn triển vọng ngắn hạn của các nền kinh tế châu Á.
Câu hỏi mà mọi nhà đầu tư đang dõi theo đà lao dốc của thị trường châu Á đặt ra không chỉ là thị trường bị ảnh hưởng như thế nào. Trong một cuộc khủng hoảng địa chính trị ở quy mô này, nỗi lo còn sâu hơn nhiều. Vì sao một cuộc xung đột quân sự cách xa hàng nghìn km lại khiến chứng khoán toàn khu vực cùng giảm mạnh? Nhà đầu tư nên đánh giá và điều hướng thị trường trong bối cảnh này ra sao? Câu trả lời cho tất cả những câu hỏi đó có thể nằm ở bốn kênh truyền dẫn đang liên kết với nhau và cùng lúc phát huy tác động trên khắp châu Á.
Để hiểu vì sao thị trường giảm sâu, trước hết cần nhìn đúng quy mô của những gì eo biển này đang vận chuyển.
Mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu thô đi qua tuyến đường thủy này, một lượng cung khổng lồ ảnh hưởng trực tiếp đến mức chi phí năng lượng hóa thạch toàn cầu, tương đương gần một phần năm tổng lượng dầu tiêu thụ thế giới. Không chỉ dầu thô, eo biển còn vận chuyển khoảng 20% thương mại LNG của thế giới, chủ yếu từ North Field của Qatar, mỏ khí tự nhiên lớn nhất hành tinh. Những lô phân bón quan trọng đối với sản xuất lương thực tại Nam Á và Đông Nam Á cũng đi qua tuyến này.
Theo US EIA, 84% lượng dầu thô đi qua Hormuz được chuyển đến các thị trường châu Á. Trung Quốc chiếm 37.7% tổng lưu lượng qua Hormuz, Ấn Độ 14.7%, Hàn Quốc 12.0% và Nhật Bản 10.9%. Riêng bốn nền kinh tế lớn này đã tiêu thụ gần 75% tổng dầu thô và 59% tổng LNG đi qua eo biển. Đặt các con số đó vào bối cảnh cụ thể hơn: Nhật Bản nhập khoảng 95% dầu thô từ Trung Đông, Hàn Quốc khoảng 70%, còn Ấn Độ khoảng 60%.
Mức độ phụ thuộc này được hình thành sau nhiều thập kỷ tăng trưởng công nghiệp, mở rộng sản xuất và nhu cầu năng lượng tăng liên tục. Khi eo biển bị phong tỏa, các nền kinh tế châu Á không chỉ đối mặt với chi phí năng lượng và chi phí sản xuất leo thang. Khu vực này còn phải đối mặt với nguy cơ nguồn cung nhiên liệu cho nhà máy, điện lưới, nhu cầu sưởi ấm hộ gia đình và sản xuất lương thực bị cắt đứt trực tiếp. Đó là nền tảng để lý giải những biến động dữ dội của thị trường khu vực trong những tuần kể từ sau vụ tấn công ngày 28 tháng 2.
Trước các đợt tấn công của Mỹ và Israel, dầu Brent giao dịch quanh mức $71/thùng tính đến ngày 25 tháng 2. Chỉ sau một tuần, giá đã vượt $90, tương đương mức tăng hơn 25%. Đến ngày 9 tháng 3, Brent tiếp tục leo gần mốc $120, vượt $100 lần đầu tiên kể từ năm 2022.
Giá dầu tăng sốc là kết quả của nhiều mặt trận cùng lúc bị đẩy vào khủng hoảng khi nguồn nhiên liệu đen tự nhiên này bị đe dọa. Israel đã tấn công các kho chứa tại Tehran vào cuối tuần 7 đến 8 tháng 3. Bahrain tuyên bố tình trạng bất khả kháng sau khi các đợt tấn công bằng máy bay không người lái đánh trúng một nhà máy khử mặn quan trọng và nhà máy lọc dầu duy nhất của nước này. Sản lượng dầu cộng gộp từ Kuwait, Iraq, Saudi Arabia và UAE giảm khoảng 6.7 triệu thùng/ngày. Đáng chú ý nhất, Qatar đã dừng sản xuất LNG tại Ras Laffan, một trong những cơ sở khí tự nhiên lớn nhất thế giới, sau các đợt tấn công bằng máy bay không người lái từ Iran. Chỉ riêng Qatar đã chiếm tới 20% nguồn cung LNG toàn cầu.
Ngay cả việc IEA công bố xả 400 triệu thùng dự trữ khẩn cấp, đợt phối hợp lớn nhất trong lịch sử của tổ chức này, cũng chỉ giúp hạ nhiệt giá trong thời gian rất ngắn trước khi đà tăng quay trở lại.
Bước nhảy từ giá dầu sang mức sụt giảm mạnh của các chỉ số chứng khoán không diễn ra một cách ngẫu nhiên, mà đi qua những cơ chế cụ thể có thể truy vết được. Đáng chú ý là cả bốn cơ chế này đều bị kích hoạt cùng một lúc.
Thứ nhất là sự xuất hiện của áp lực gia tăng mức giá chung do chi phí nhập khẩu tăng. Khi giá dầu leo thang, chi phí vận hành nhà máy, vận chuyển hàng hóa và sản xuất điện cũng tăng theo. Với các nền kinh tế như Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi những ngành sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng như bán dẫn, ô tô, thép và hóa dầu đóng vai trò trụ cột lợi nhuận doanh nghiệp, giá năng lượng tăng cao sẽ ngay lập tức bóp nghẹt biên lợi nhuận. Viện Kinh tế Công nghiệp và Thương mại Hàn Quốc (KIET) cảnh báo rằng tổng chi phí sản xuất công nghiệp trong nước có thể tăng hơn 11% nếu tình trạng gián đoạn kéo dài. Triển vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghiệp và sản xuất tại châu Á vì thế cũng xấu đi rõ rệt, và thị trường cổ phiếu đã phản ánh sự suy giảm đó gần như theo thời gian thực.
Thứ hai là sự suy yếu của tiền tệ. Khi giá dầu tăng vọt và hóa đơn nhập khẩu năng lượng phình to, thâm hụt tài khoản vãng lai của các quốc gia phụ thuộc vào dầu cũng nới rộng, kéo đồng nội tệ suy yếu so với Đô la Mỹ. Đồng tiền yếu hơn khiến dầu định giá bằng Đô la Mỹ trở nên đắt đỏ hơn nữa, qua đó làm cú sốc ban đầu càng nặng thêm. Won Hàn Quốc đã vượt mốc 1,500 đổi 1 Đô la Mỹ lần đầu tiên kể từ khủng hoảng tài chính 2009. Rupee Ấn Độ, Baht Thái Lan, Peso Philippines, Rupiah Indonesia và Ringgit Malaysia đều giảm giá. Với nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ cổ phiếu châu Á, sự mất giá tiền tệ còn chồng thêm thua lỗ: chỉ số giảm, trong khi đồng tiền dùng để quy đổi chỉ số đó cũng suy yếu.
Thứ ba là dòng vốn chạy sang tài sản an toàn. Khi bất ổn địa chính trị tăng mạnh, nhà đầu tư toàn cầu thường rút vốn khỏi cổ phiếu ở các thị trường mới nổi có mức độ rủi ro cao để chuyển sang các tài sản trú ẩn như Đô la Mỹ, kim loại quý được tích lũy làm rào chắn rủi ro và trái phiếu Kho bạc Mỹ. Dòng vốn rút ra này khiến chỉ số chứng khoán giảm sâu hơn cả mức thiệt hại kinh tế trực tiếp có thể biện minh. Có thể xem đây như một bộ khuếch đại tâm lý, chồng lên tổn thất cơ bản của nền kinh tế. Trong cuộc khủng hoảng lần này, những bên hưởng lợi rõ nhất từ dòng tiền trú ẩn là Đô la Mỹ và trái phiếu Kho bạc Mỹ, khi nhà đầu tư thanh lý vị thế ở cổ phiếu châu Á để quay về với tài sản Mỹ. Nhu cầu Đô la tăng vọt lại trực tiếp quay trở lại kênh suy yếu tiền tệ: Đô la mạnh hơn kéo Won, Rupee, Baht và Ringgit giảm sâu hơn, khiến dầu định giá bằng Đô la càng đắt đỏ và tiếp tục gia tăng áp lực lên chính các thị trường mà nhà đầu tư đang rời bỏ.
Thứ tư là việc điều chỉnh lại kỳ vọng lãi suất. Trước khi xung đột nổ ra, thị trường phần lớn tin rằng các ngân hàng trung ương châu Á và cả Fed của Mỹ sẽ sớm cắt giảm lãi suất. Sau các cuộc tấn công ngày 28 tháng 2, kỳ vọng đó nhanh chóng mờ đi, làm tỷ lệ chiết khấu áp lên lợi nhuận tương lai tăng cao và tiếp tục kéo định giá cổ phiếu đi xuống, kể cả với những doanh nghiệp không tiếp xúc trực tiếp với rủi ro năng lượng.
Fed quyết định giữ nguyên mức chi phí vay mượn cơ sở của Mỹ ở khoảng 3.50% đến 3.75% vào ngày 18 tháng 3, đánh dấu cuộc họp thứ hai liên tiếp không thay đổi chính sách. Biểu đồ điểm vẫn cho thấy dự báo có một lần cắt giảm trong năm 2026, nhưng 7 trong số 19 thành viên FOMC cũng cho rằng năm nay có thể sẽ không có lần cắt nào. Mức độ bất định đó được Chủ tịch Fed Powell tóm gọn trong một câu: "Không ai biết." Khi Fed giữ nguyên lãi suất, Đô la Mỹ tiếp tục được hỗ trợ, và áp lực lại quay ngược trở lại kênh suy yếu tiền tệ, tạo ra sức ép liên tục lên các thị trường châu Á.
Trên khắp châu Á, những điểm yếu kinh tế của từng quốc gia phản ánh chính mức độ phụ thuộc năng lượng của họ. Bốn kênh truyền dẫn nói trên tác động khác nhau lên mỗi nước.
Nhật Bản, với mức phụ thuộc tới 95% dầu thô từ Trung Đông, là một trong những nền kinh tế lớn dễ tổn thương nhất về mặt cấu trúc. Thước đo chuẩn của sàn giao dịch Tokyo đã có lúc lao dốc hơn 7% trong phiên ngày 9 tháng 3 trước khi đóng cửa giảm 5.2%, còn 52,728.72 điểm. Nhật Bản hiện duy trì lượng dự trữ dầu chiến lược khẩn cấp tương đương hơn 200 ngày cung ứng, bao gồm kho của chính phủ, khu vực tư nhân và kho chung. Đây chắc chắn là một lớp đệm đáng kể, nhưng không phải lời giải dài hạn nếu gián đoạn kéo dài. Một đợt đóng cửa lâu hơn có thể khiến thâm hụt thương mại nới rộng mạnh và đẩy nền kinh tế vào nguy cơ lạm phát đình trệ.
KOSPI của Hàn Quốc giảm 6% trong ngày 9 tháng 3 xuống còn 5,251.87 điểm, với cơ chế ngắt mạch được kích hoạt sau khi chỉ số này mất 10% trong tuần, mức tệ nhất kể từ tháng 3 năm 2020. Việc đồng won vượt mốc 1,500 đổi 1 Đô la Mỹ cho thấy thị trường đã định giá trọn vẹn sức nặng của cả bốn kênh truyền dẫn cùng lúc: biên lợi nhuận bị siết chặt, tiền tệ suy yếu, dòng vốn rút đi và kỳ vọng lãi suất không còn được nới lỏng. Tổng thống Lee Jae Myung đã kích hoạt gói bình ổn thị trường trị giá 100 nghìn tỷ won, tương đương $68 tỷ, để ứng phó.
Vào ngày 5 tháng 3, Washington, sau nhiều tháng gây sức ép buộc New Delhi phải giảm phụ thuộc vào dầu thô Nga như một điều kiện trong đàm phán thương mại, đã bất ngờ đổi hướng khi cấp miễn trừ 30 ngày cho phép Ấn Độ tiếp tục mua dầu thô Nga. Đây là sự thừa nhận rõ ràng rằng khủng hoảng Hormuz đã khiến lập trường trước đó không còn khả thi. Các quan chức Bộ Dầu mỏ Ấn Độ cũng đã thúc giục phía Mỹ gia hạn miễn trừ để nối lại nhập khẩu lượng dầu thô Nga đang neo trên các kho nổi gần những trung tâm giao thương của châu Á.
Trung Quốc hiện nắm giữ lượng dự trữ dầu thô trong nước ước tính khoảng 1.2 tỷ thùng. Con số này tương đương khoảng 108 ngày nhập khẩu, tạo ra lớp đệm mà nhiều nước láng giềng trong khu vực không có được. Tuy nhiên, Bắc Kinh đã yêu cầu các nhà máy lọc dầu trong nước dừng xuất khẩu nhiên liệu để bảo toàn nguồn dự trữ nội địa, trong khi chi phí năng lượng tăng cao ngay lập tức đẩy chi phí sản xuất của các ngành thép, hóa chất và điện tử đi lên. Trong bối cảnh triển vọng gia tăng quy mô nền kinh tế của Trung Quốc năm 2026 vốn đã khá khiêm tốn, đây là một áp lực không hề nhỏ.
Đông Nam Á đang hấp thụ cú sốc chủ yếu qua lạm phát chi phí và các biện pháp tiết kiệm nhiên liệu. Kể từ khi xung đột nổ ra, Việt Nam đã thực hiện mười một đợt điều chỉnh giá nhiên liệu. Tính đến ngày 19 tháng 3, giá xăng đã tăng khoảng 30%, trong khi giá dầu diesel tăng gần 50% so với trước xung đột, theo Bộ Công Thương Việt Nam. Dầu hỏa, loại nhiên liệu được sử dụng nhiều tại các khu vực nông thôn và trong nông nghiệp, cũng tăng khoảng 35% trong cùng giai đoạn. Pakistan chính thức áp dụng tuần làm việc bốn ngày đối với khu vực chính phủ nhằm giảm tiêu thụ nhiên liệu, còn Thái Lan và Philippines khuyến khích chế độ làm việc linh hoạt và làm việc từ xa trong khu vực công.
Ngoài tác động trực tiếp từ giá năng lượng, hàng loạt cú sốc thứ cấp đang khiến thiệt hại ngày càng sâu hơn và mở rộng phạm vi sang nhiều ngành khác.
Hàng không là một trong những lĩnh vực chịu tác động nhanh nhất. Giá nhiên liệu máy bay đã tăng vọt từ khoảng $85 đến $90/thùng trước các vụ tấn công lên $150 đến $200/thùng. Cổ phiếu Korean Air giảm 17% chỉ trong hơn một tuần, còn IndiGo mất gần 8% chỉ trong một phiên ngày 9 tháng 3, thời điểm giá dầu vượt ngưỡng $100/thùng lần đầu tiên kể từ năm 2022, nâng tổng mức giảm lên hơn 18% kể từ sau các cuộc tấn công ngày 28 tháng 2. Korean Air ước tính rằng cứ mỗi biến động $1/thùng dầu sẽ làm thay đổi lợi nhuận hoạt động của hãng khoảng $30.5 triệu. Vietnam Airlines cũng đang đối mặt với mức chi phí hoạt động tăng thêm từ 60% đến 70% theo mặt bằng giá nhiên liệu hiện tại. Việc đóng cửa không phận Trung Đông còn khiến mỗi chuyến bay đường dài phải kéo dài thêm từ hai đến ba giờ, đẩy chi phí cho mỗi chuyến bay lên cao hơn nữa.
Chuỗi cung ứng hóa dầu trên khắp châu Á cũng rơi vào tình trạng xáo trộn nghiêm trọng. Aster Chemicals của Singapore, PT Chandra Asri Pacific của Indonesia, Rayong Olefins của Thái Lan và Wanhua Chemical của Trung Quốc đều đã tuyên bố bất khả kháng. Những ngành phụ thuộc vào naphtha, propane, oxit etylen và monome styrene, vốn là đầu vào của bao bì, phụ tùng ô tô, vỏ thiết bị điện tử và sợi dệt tổng hợp, đang phải đối mặt với rủi ro đình trệ hoạt động sản xuất hàng loạt trên diện rộng. Tình trạng gián đoạn vật lý càng kéo dài, quá trình khởi động lại càng lâu và tốn kém.
Ngành phân bón là một mắt xích dễ bị đánh giá thấp trong cuộc khủng hoảng dầu thô lần này, nhưng lại ảnh hưởng nghiêm trọng tới thị trường mua bán các loại nông phẩm. Khoảng một phần ba thương mại phân bón vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu đi qua Eo biển Hormuz, và QAFCO của Qatar, một trong những trung tâm xuất khẩu urê lớn nhất thế giới tại một địa điểm duy nhất, đã buộc phải ngừng sản xuất sau khi các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái cắt đứt nguồn khí cấp cho cơ sở tại Ras Laffan. Kể từ sau các cuộc tấn công hồi tháng 2, giá urê trên các thị trường giao ngay chuẩn quốc tế đã tăng khoảng 30%, với một số giao dịch giao ngay toàn cầu được ghi nhận ở mức tới $680/tấn. Với Ấn Độ, quốc gia sản xuất 87% lượng urê trong nước nhưng phụ thuộc vào khí đốt cho 70% đến 80% chi phí sản xuất, thời điểm này đặc biệt khắc nghiệt. Nhu cầu phân bón thường lên đỉnh trong các tháng trước mùa mưa tháng 6, khiến dư địa để khôi phục nguồn cung gần như không còn. Ngay sau các vụ tấn công, giá dầu đậu nành cũng đã lên mức cao nhất trong hai năm do mối tương quan chặt chẽ với giá dầu thô.
Nguồn ngoại tệ gửi về từ người lao động xa xứ là một biến số nhạy cảm ở cấp độ vĩ mô, không hiện rõ trên bảng giá cổ phiếu nhưng lại tác động trực tiếp đến tiêu dùng hộ gia đình và sự ổn định tiền tệ trong khu vực. Ấn Độ có hơn 9 triệu công dân làm việc tại các nước GCC, gửi về khoảng $50 tỷ mỗi năm, tương đương gần 38% tổng dòng kiều hối của nước này. Tại Philippines, tổng kiều hối cá nhân đạt $39.62 tỷ trong năm 2025, tương đương hơn 7.3% GDP. Còn ở Nepal, riêng kiều hối đã chiếm khoảng 25% GDP. Trong bối cảnh hiện nay, bất kỳ diễn biến leo thang nào làm gián đoạn việc làm tại vùng Vịnh, thông qua sơ tán hoặc mất việc, đều có thể gây ra tác động rất nặng nề, bào mòn một trong những trụ cột tiêu dùng quan trọng của nhiều nền kinh tế châu Á cùng lúc.
Xung đột tại Eo biển Hormuz đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo với bốn cuộc khủng hoảng đồng thời lan rộng trên các thị trường châu Á, tác động cùng lúc đến biên lợi nhuận, tiền tệ, dòng vốn và kỳ vọng lãi suất, hình thành nên điều đang được gọi là “sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu”. Đồng tiền yếu khiến năng lượng trở nên đắt đỏ hơn. Chi phí năng lượng cao hơn bóp nghẹt lợi nhuận. Kỳ vọng lợi nhuận bị thu hẹp đẩy nhà đầu tư sang các tài sản trú ẩn an toàn. Và cuối cùng, dòng vốn trú ẩn lại làm Đô la Mỹ mạnh lên, từ đó tiếp tục kéo đồng tiền của các nước khác yếu đi.
Chồng lên đó là những cú sốc thứ cấp trong hàng không, hóa dầu, bán dẫn, phân bón và kiều hối, những lĩnh vực then chốt kết nối cú tăng giá năng lượng với nền kinh tế thực, nơi các doanh nghiệp niêm yết ở châu Á đang vận hành.
Nền công nghiệp của châu Á được xây dựng trên nền tảng dầu thô Trung Đông có giá phải chăng và quan trọng hơn, luôn sẵn có để tiếp cận. Cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz đã trở thành một lời cảnh tỉnh kinh tế khốc liệt, vang dội khắp toàn bộ châu lục.
Dù một số thị trường đã phục hồi một phần, với KOSPI, Hang Seng và Nikkei 225 bật tăng trở lại trong các ngày 24 đến 25 tháng 3, nhưng không nên nhầm sự tạm lắng với một giải pháp thực sự, bởi thiệt hại đã xảy ra. Các nhà phân tích cảnh báo rằng mọi mức tăng hiện tại có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, miễn là Eo biển này vẫn về cơ bản bị đóng đối với phần lớn lưu lượng thương mại. Giá dầu vẫn neo ở vùng cao kỷ lục, còn Eo biển vẫn nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Iran mà chưa có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy xung đột sắp kết thúc. IEA cũng cảnh báo rằng ngay cả khi các hành động thù địch chấm dứt ngay lập tức, việc khôi phục lưu lượng tàu bè và ổn định lại thị trường năng lượng cũng không thể diễn ra trong một sớm một chiều.
Mỗi ngày trôi qua, các nhà đầu tư trên khắp châu Á vẫn phải gấp rút tìm cách định vị trước cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz và những tác động ngày càng lan rộng tới các nền kinh tế phụ thuộc nặng vào dầu thô Trung Đông. Đợt bán tháo trên thị trường châu Á chỉ là một cú gián đoạn ngắn hạn nhưng dữ dội, hay đây chính là thời điểm điểm yếu năng lượng cố hữu của khu vực bắt đầu được phản ánh lâu dài vào giá tài sản? Nhà đầu tư hoặc nhà giao dịch nào có thể lý giải đúng những câu hỏi này mới là người có khả năng vươn lên giữa cơn khủng hoảng.
Quan tâm giao dịch các chỉ số hàng đầu châu Á như Nikkei 225 hay Hang Seng của Hong Kong?
Hãy giao dịch những cơ hội lớn nhất của bạn ngay hôm nay trên nền tảng của chúng tôi. Giao dịch cùng EBC, Nhà Môi Giới Tốt Nhất Thế Giới*.
*3 năm liên tiếp được World Finance vinh danh: Nền tảng Giao dịch FX Tốt nhất 2023, Nhà Môi Giới CFD Tốt nhất 2024, Nền tảng Giao dịch Tốt nhất 2025, Nhà Môi Giới Đáng Tin Cậy Nhất 2025. Đồng thời nhận giải Nhà Cung Cấp CFD Tốt nhất 2025 từ Online Money Awards.
Miễn trừ trách nhiệm & Trích dẫn
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành khuyến nghị hoặc lời khuyên từ EBC Financial Group và tất cả các thực thể trực thuộc (“EBC”). Giao dịch Forex và Hợp đồng chênh lệch (CFDs) có sử dụng ký quỹ đi kèm mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với mọi nhà đầu tư. Khoản lỗ của bạn có thể vượt quá số tiền đã nạp. Trước khi giao dịch, bạn nên cân nhắc kỹ mục tiêu giao dịch, mức độ kinh nghiệm và khẩu vị rủi ro của mình, đồng thời tham khảo ý kiến của cố vấn tài chính độc lập nếu cần. Dữ liệu thống kê hoặc hiệu suất đầu tư trong quá khứ không bảo đảm cho kết quả trong tương lai. EBC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc dựa vào các thông tin trong tài liệu này.