Đăng vào: 2026-01-30
Việc chọn ETF dầu khí tốt nhất năm 2026 không còn là chuyện “mua một quỹ năng lượng” rồi để đó. Điểm mấu chốt nằm ở cấu trúc ETF phải khớp với nhịp biến động của thị trường năng lượng ở giai đoạn cuối chu kỳ: giá dầu có thể dao động mạnh bởi địa chính trị và chính sách của OPEC+, trong khi cổ phiếu năng lượng lại có thể được định giá lại theo mua lại cổ phiếu, cổ tức và kỷ luật vốn. Chọn đúng hay sai phụ thuộc vào việc bạn cần hệ số beta theo dầu thô, dòng cổ tức từ cổ phiếu năng lượng, hay sự ổn định dòng tiền ở mảng vận chuyển và phân phối.

Bước sang năm 2026, nhóm năng lượng đứng trước một bức tranh vừa trái chiều vừa giàu cơ hội. Hiệu suất giữa các phân ngành có thể phân hóa rõ, nhưng các yếu tố cốt lõi vẫn đáng theo dõi sát: mức độ chi trả cho cổ đông, kỷ luật vốn và năng lực tạo dòng tiền.
| Thứ hạng | Mã chứng khoán | Quỹ | Loại phơi nhiễm | AUM | Tỷ lệ chi phí | Lợi tức phân phối hàng năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XLE | Quỹ đầu tư chứng khoán chuyên biệt ngành năng lượng (chỉ số S&P 500 ngành năng lượng) | Cổ phiếu năng lượng của Mỹ | 31,30 tỷ đô la | 0,08% | 2,55% |
| 2 | VDE | Quỹ ETF năng lượng Vanguard | Cổ phiếu năng lượng Mỹ nói chung | 7,94 tỷ đô la | 0,09% | 2,77% |
| 3 | IXC | Quỹ ETF năng lượng toàn cầu iShares | Cổ phiếu năng lượng tích hợp toàn cầu | 2,10 tỷ đô la | 0,40% | 3,30% |
| 4 | MLPX | Cơ sở hạ tầng năng lượng và X MLP toàn cầu | Cơ sở hạ tầng trung lưu (kết hợp giữa MLP và C-corp) | 2,79 tỷ đô la | 0,45% | 4,54% |
| 5 | AMLP | Quỹ ETF Alerian MLP | Các công ty hợp danh hữu hạn (MLP) trung nguồn của Mỹ | 11,14 tỷ đô la | 0,85% | 7,85% |
| 6 | XOP | Quỹ ETF SPDR S&P Oil & Gas E&P | Cổ phiếu thăm dò và khai thác dầu khí của Mỹ | 2 tỷ đô la | 0,35% | 2,41% |
| 7 | USO | Quỹ dầu mỏ Hoa Kỳ | Hợp đồng tương lai WTI kỳ hạn gần nhất (hệ số beta dầu thô) | 1,73 tỷ đô la | 0,60% | không áp dụng |
| 8 | BNO | Quỹ dầu Brent của Hoa Kỳ | Giá dầu Brent kỳ hạn gần nhất (hệ số beta dầu thô toàn cầu) | 178,7 triệu đô la | 1,00% | không áp dụng |
| 9 | USL | Quỹ dầu mỏ 12 tháng của Hoa Kỳ | Chỉ số giá kỳ hạn WTI (hỗn hợp 12 tháng) | 23,6 triệu đô la | 0,85% | không áp dụng |
| 10 | PXE | Invesco Energy Exploration & Production | Cổ phiếu thăm dò và khai thác dầu khí của Mỹ (lựa chọn dựa trên quy tắc) | 73,8 triệu đô la | 0,61% | 2,81% |

Lý do nên chọn: XLE là ETF năng lượng “xương sống” mà nhiều tổ chức ưu tiên, mang lại mức đa dạng hóa vào nhóm doanh nghiệp năng lượng lớn của Mỹ thuộc chỉ số S&P 500 ngành năng lượng. Quỹ nổi bật nhờ quy mô lớn, phí thấp và thanh khoản cao, đặc biệt hữu ích khi thị trường biến động mạnh.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,08%, tổng tài sản quản lý (AUM) 31,30 tỷ USD, lợi suất 2,55%.
Góc nhìn năm 2026: Phù hợp nhất với nhà đầu tư muốn nắm hệ số beta năng lượng theo bức tranh rộng, hưởng cổ tức và mua lại cổ phiếu, thay vì tiếp xúc theo cơ chế hợp đồng tương lai dầu mỏ.
Lý do nên chọn: VDE là danh mục cổ phiếu năng lượng Mỹ có độ phủ rộng, thường “đi sâu” vào ngành hơn so với nhiều quỹ nghiêng về vốn hóa lớn, nhờ đó tăng cơ hội tiếp xúc với nhóm cổ phiếu vốn hóa trung bình.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,09%, tổng tài sản quản lý (AUM) 7,94 tỷ USD, lợi suất 2,77%.
Góc nhìn năm 2026: Hợp nhất với nhà đầu tư muốn một danh mục năng lượng phủ rộng tại Hoa Kỳ, trong khi vẫn duy trì chi phí thấp.
Lý do nên chọn: IXC bổ sung nhóm “ông lớn” ngoài Hoa Kỳ và mở rộng theo bức tranh năng lượng toàn cầu. Chiến lược này càng trở nên hợp lý khi tỷ giá USD rơi xuống đáy 4 năm, hỗ trợ tích cực cho giá hàng hóa và các doanh nghiệp năng lượng quốc tế, giúp giảm rủi ro tập trung vào một quốc gia khi địa chính trị thay đổi.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,40%, tổng tài sản quản lý (AUM) 2,10 tỷ USD, lợi suất 3,30%.
Góc nhìn năm 2026: Phù hợp nhất cho một “giỏ năng lượng toàn cầu”, gắn với các doanh nghiệp chịu tác động đáng kể từ dầu Brent và nhu cầu quốc tế.

Lý do nên chọn: MLPX tập trung vào “tầng hạ tầng” của chuỗi dầu khí, gồm vận chuyển, lưu trữ và chế biến. Với đặc tính đó, hồ sơ biến động của quỹ thường ổn định hơn so với tính chu kỳ mạnh của nhóm khai thác thượng nguồn.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,45%, tổng tài sản quản lý (AUM) 2,79 tỷ USD, lợi suất 4,54%.
Góc nhìn năm 2026: Phù hợp nhất nếu mục tiêu là tiếp xúc mảng vận chuyển và lưu trữ trung nguồn, nhưng không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc hợp danh MLP.
Tại sao nên chọn: AMLP được thiết kế để đầu tư vào các công ty hợp danh hữu hạn (MLP) trung nguồn của Mỹ và từ trước đến nay luôn thu hút nhà đầu tư thiên về thu nhập. Đặc biệt sau khi Fed giữ nguyên lãi suất 3,5%–3,75%, dòng tiền đang tìm kiếm các kênh sinh lời cao ổn định như MLP để nhận các khoản phân phối tiền mặt hấp dẫn gắn với ngành năng lượng.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,85%, tổng tài sản quản lý (AUM) 11,14 tỷ USD, lợi suất 7,85%.
Góc nhìn năm 2026: Hợp nhất với nhóm tìm kiếm lợi suất, nhưng cần chấp nhận đánh đổi: cấu trúc quỹ MLP và đặc điểm thuế nên được cân nhắc kỹ.
Lý do nên chọn: XOP tập trung vào nhóm thăm dò và khai thác dầu khí, đồng nghĩa đây là khoản đầu tư có hệ số beta cao dựa trên lợi nhuận thượng nguồn. Quỹ có thể vượt trội khi dầu bước vào pha tăng, nhưng cũng dễ hụt hơi khi giá dầu suy yếu.
Tỷ lệ chi phí/tăng trưởng: Phí 0,35%, tổng tài sản quản lý (AUM) 2,00 tỷ USD, lợi suất 2,41%.
Góc nhìn 2026: Hợp lý nhất khi dùng như một vị thế vệ tinh, trong trường hợp luận điểm chính là kỳ vọng dầu tăng giá.
Lý do nên chọn: USO hướng tới bám sát biến động theo ngày của WTI thông qua tiếp xúc với các hợp đồng phái sinh tương lai kỳ hạn gần. Đây là một ETP dựa trên hợp đồng tương lai (thường được cấu trúc như một quỹ hàng hóa), vì vậy hiệu quả có thể lệch so với giá dầu giao ngay, tùy theo động lực chuyển đổi hợp đồng.
Tỷ lệ chi phí/tài sản quản lý (AUM): Phí 0,60%, AUM 1,73 tỷ USD.
Góc nhìn năm 2026: Phù hợp nhất cho các vị thế dầu thô mang tính chiến thuật, với lưu ý quan trọng rằng cấu trúc thị trường và lợi suất chuyển đổi hợp đồng tương lai có thể khiến kết quả khác đáng kể so với dầu giao ngay.
Lý do nên chọn: BNO bám theo chuẩn dầu toàn cầu Brent, vốn có thể phản ánh bộ yếu tố cơ bản khác với WTI trong những giai đoạn dòng chảy thương mại đường biển và chênh lệch theo khu vực đóng vai trò quyết định.
Tỷ lệ chi phí/tài sản quản lý (AUM): Phí 1,00%, AUM 178,7 triệu đô la.
Góc nhìn năm 2026: Hợp nhất khi luận điểm là “khan hiếm dầu thô toàn cầu”, thay vì chỉ nhìn vào cung cầu nội địa của Mỹ.
Lý do chọn USL: USL trải rủi ro trên rổ hợp đồng tương lai WTI kỳ hạn 12 tháng, nhằm tạo đường đi “êm” hơn so với việc dồn vào một hợp đồng kỳ hạn gần nhất.
Tỷ lệ chi phí/tài sản quản lý: Phí 0,85%, tài sản quản lý 23,6 triệu đô la.
Góc nhìn năm 2026: Phù hợp nhất cho nhà đầu tư muốn giảm tác động của việc chuyển đổi kỳ hạn tháng đầu tiên, đồng thời hiểu rằng “giảm rủi ro chuyển đổi” không đồng nghĩa “loại bỏ rủi ro chuyển đổi”.
Lý do nên chọn: PXE nhắm vào cổ phiếu thăm dò và khai thác (E&P) theo phương pháp dựa trên quy tắc, gắn chặt với cách tính chỉ số riêng của quỹ, qua đó tạo ra một danh mục thượng nguồn khác biệt so với các quỹ E&P phủ rộng hơn.
Tỷ lệ chi phí / Tổng tài sản quản lý / Lợi suất cổ tức hàng năm: Phí 0,61%, Tổng tài sản quản lý 73,8 triệu USD, Lợi suất 2,81%.
Góc nhìn năm 2026: Hợp lý nhất khi dùng như một khoản E&P bổ trợ, trong trường hợp ưu tiên các quy tắc chọn yếu tố và tái cân bằng hơn là chỉ bám theo tỷ trọng ngành.
Có hai câu hỏi sẽ quyết định phần lớn kết quả.
1) Đầu tiên: bạn đang muốn bám theo biến động giá dầu hay muốn tham gia vào dòng tiền của doanh nghiệp? Nếu mục tiêu là theo dõi biến động giá dầu thô theo ngày, các ETF dựa trên hợp đồng tương lai WTI và Brent thường là lựa chọn trực diện nhất. Nếu mục tiêu là hưởng cổ tức, hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ và sức mạnh bảng cân đối, các ETF cổ phiếu năng lượng thường là công cụ “an toàn” hơn.
2) Thứ hai: bạn muốn đặt mức biến động ở phần nào của chuỗi giá trị? Nhóm thăm dò và khai thác thượng nguồn thường khuếch đại biến động giá dầu. Mảng hạ tầng trung nguồn thường “làm dịu” biến động và thiên về thu nhập. Các tập đoàn tích hợp quy mô lớn thường ở giữa, khi mảng lọc dầu và giao dịch có thể giúp giảm độ “thuần” của biến động thượng nguồn.

Những chiến lược này thường phát huy hiệu quả khi thị trường đề cao dòng tiền tự do, hoàn vốn cho cổ đông và sức khỏe bảng cân đối. Chúng cũng “ăn khớp” hơn với danh mục cổ phiếu truyền thống vì bản chất là cổ phiếu, không phải hợp đồng tương lai.
Các công cụ này thường được dùng như một “cầu nối” trong ngành năng lượng, nơi dòng phân phối tiền mặt và kinh tế hạ tầng theo hợp đồng có thể quan trọng không kém hướng đi của giá dầu.
Các chiến lược này phù hợp nhất cho quan điểm chiến thuật với dầu WTI và Brent, cũng như các yếu tố tác động giá trong ngắn hạn. Chúng đòi hỏi sự kỷ luật cao hơn về thời gian nắm giữ, mức biến động và đặc biệt là lợi suất chuyển đổi hợp đồng.
Một gợi ý thực tiễn về quản lý rủi ro: khi thị trường năng lượng chuyển trạng thái nhanh, nhiều bộ phận giao dịch thường giản lược quyết định thành hai nhóm: nhóm “chủ yếu giao dịch giao ngay” và nhóm “chủ yếu giao dịch cổ phiếu”, rồi điều chỉnh quy mô vị thế cho phù hợp. Cách dùng ngôn ngữ giao dịch quanh các điểm đột phá, nhịp điều chỉnh và mức rủi ro cũng khá nhất quán với các phương pháp phân tích cấu trúc thị trường phổ biến.
Các quỹ ETF cổ phiếu năng lượng đa ngành như XLE và VDE thường mang lại mức tiếp cận “sạch” và đa dạng nhất với doanh nghiệp dầu khí, đồng thời có cổ tức và thanh khoản phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn. So với quỹ dầu thô, chúng cũng ít nhạy với hiệu ứng chuyển đổi hợp đồng tương lai.
ETF dựa trên hợp đồng tương lai dầu thô thường được xem là công cụ mang tính chiến thuật. Khi nắm giữ dài hạn, việc chuyển đổi hợp đồng và hình dạng đường cong giá có thể khiến lợi nhuận lệch đáng kể so với dầu giao ngay. Chúng được thiết kế để thể hiện quan điểm về giá, không phải để thay thế sở hữu cổ phiếu năng lượng.
ETF theo WTI, như USO, phản ánh dầu thô gắn với thị trường Mỹ, còn ETF theo Brent, như BNO, đại diện cho chuẩn dầu vận chuyển đường biển toàn cầu. Hai chuẩn có thể khác nhau khi hạn chế nguồn cung theo khu vực, động lực nhà máy lọc dầu hoặc biến động địa chính trị khiến cán cân nghiêng từ phạm vi địa phương sang phạm vi toàn cầu.
EBC Financial Group cung cấp giao dịch qua Hợp đồng chênh lệch (CFD) trên nhiều quỹ ETF toàn cầu, cho phép giao dịch mua hoặc bán với đòn bẩy, tùy thuộc vào khu vực pháp lý và điều khoản tài khoản. Vui lòng xem xét kỹ tài liệu sản phẩm và thông tin rủi ro liên quan trước khi giao dịch, vì đòn bẩy có thể khuếch đại thua lỗ.
Không hoàn toàn. ETF trung nguồn thường phản ứng mạnh hơn với khối lượng, cấu trúc hợp đồng, điều kiện tài chính và chính sách phân phối, thay vì những dao động theo ngày của giá dầu thô. Chúng vẫn có thể tương quan với dầu trong các cú sốc thị trường, nhưng dòng tiền thường ít nhạy với giá giao ngay hơn so với các nhà sản xuất thượng nguồn.
Chọn quỹ ETF dầu khí tốt nhất năm 2026 thực chất là bài toán chọn đúng “cơ chế truyền dẫn”. ETF cổ phiếu năng lượng như XLE, VDE và IXC chuyển hóa các yếu tố cơ bản của ngành dầu khí thành cổ tức, mua lại cổ phiếu và sức mạnh lợi nhuận. ETF trung nguồn như MLPX và AMLP lại nhấn vào dòng tiền và thu nhập từ hạ tầng.
Trong khi đó, các quỹ dựa trên hợp đồng tương lai như USO, BNO và USL đem lại mức tiếp xúc trực tiếp hơn với dầu thô, nhưng đòi hỏi tuân thủ kỷ luật về quy tắc chuyển đổi hợp đồng. Kết quả tối ưu thường đến từ việc khớp cấu trúc ETF với chiến lược và mục tiêu đầu tư cụ thể, ngân sách rủi ro và luận điểm năng lượng đang theo đuổi.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.