Đăng vào: 2026-01-23
Cập nhật vào: 2026-01-25
Bước sang năm 2026, dòng vốn vào các quỹ ETF công nghệ đang được hậu thuẫn bởi hai lực đẩy cùng chiều: lãi suất chiết khấu dần hạ nhiệt và một chu kỳ lợi nhuận tập trung hiếm thấy, gắn chặt với hạ tầng trí tuệ nhân tạo và nhu cầu chi tiêu cho phần mềm doanh nghiệp.
Với mức trần lãi suất mục tiêu của Fed quanh ngưỡng 3,50% vào cuối tháng 1 năm 2026, dòng tiền dài hạn nhiều khả năng sẽ không còn bị “định giá lại” theo từng quý như giai đoạn trước.
Động lực thứ hai đến từ yếu tố tỷ trọng và đà tăng trưởng. Tính đến ngày 20 tháng 1 năm 2026, nhóm Công nghệ Thông tin chiếm 32,25% vốn hóa thị trường của chỉ số S&P 500, đồng nghĩa với việc kết quả đầu tư ngày càng phụ thuộc vào một nhóm nhỏ các doanh nghiệp dẫn đầu về nền tảng và chất bán dẫn.
Nhu cầu đối với chip bán dẫn tiếp tục là chất xúc tác tích cực: thị trường toàn cầu dự kiến tăng tốc mạnh trong năm 2025 và duy trì đà tăng trưởng vững chắc sang năm 2026, với nhiều dự báo cho rằng năm 2026 sẽ là cột mốc hướng tới quy mô 1 nghìn tỷ đô la.
Khi lãi suất bớt khắt khe, các quỹ ETF công nghệ đa dạng trở nên hấp dẫn hơn so với những quỹ chuyên biệt có hệ số beta đo lường rủi ro cao. Tuy vậy, nhà đầu tư vẫn nên kỳ vọng phần lớn kết quả sẽ được dẫn dắt bởi một nhóm tập trung các doanh nghiệp vốn hóa lớn.
Ngành bán dẫn tiếp tục là động lực chính tạo lợi nhuận, trong khi các quỹ phần mềm và quỹ theo chủ đề có thể thể hiện mức độ phân hóa rõ rệt tùy vào tốc độ tăng trưởng và định giá. An ninh mạng nổi bật như một mảng “buộc phải có”, mang tính ổn định hơn và có thể biến động khác biệt so với chu kỳ lên–xuống của ngành chip.
| ETF | Phân đoạn | Tổng tài sản ròng | Tỷ lệ chi phí ròng | Thay đổi trong 1 năm |
|---|---|---|---|---|
| VGT | Công nghệ cốt lõi của Hoa Kỳ | 129,96 tỷ đô la | 0,09% | +21,67% |
| XLK | Công nghệ cốt lõi của Hoa Kỳ (lĩnh vực) | 93,46 tỷ đô la | 0,08% | +24,41% |
| FTEC | Công nghệ cốt lõi của Hoa Kỳ | 16,66 tỷ đô la | 0,08% | +20,13% |
| QQQM | Chỉ số tăng trưởng dựa nhiều vào công nghệ | 70,13 tỷ đô la | 0,15% | +19,19% |
| SOXX | Chất bán dẫn | 16,70 tỷ đô la | 0,34% | +42,97% |
| SMH | Chất bán dẫn (nồng độ cao hơn) | 35,60 tỷ đô la | 0,35% | +49,91% |
| IGV | Phần mềm | 8,19 tỷ đô la | 0,39% | +2,13% |
| CIBR | An ninh mạng | 11,09 tỷ đô la | 0,59% | +11,16% |
| AIQ | Trí tuệ nhân tạo và công nghệ hỗ trợ | 6,97 tỷ đô la | 0,68% | +33,02% |
| MÂY | Điện toán đám mây | 274,52 triệu đô la | 0,68% | -8,32% |
*Dữ liệu phản ánh ngày cập nhật mới nhất được hiển thị trên từng trang quỹ; hầu hết số liệu tổng lợi nhuận được tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025 và AUM/tài sản ròng được ghi nhận vào khoảng cuối tháng 1 năm 2026.
VGT là lựa chọn “cốt lõi, thuần công nghệ” dành cho nhà đầu tư muốn tiếp cận rộng rãi các cổ phiếu công nghệ Mỹ với chi phí thấp. Cơ cấu chi phí tinh gọn cùng quy mô quỹ lớn giúp việc mô phỏng chỉ số được thực hiện hiệu quả và chính xác.

Lý do chiến lược này phù hợp trong năm 2026: Nếu xu hướng cắt giảm hoặc giữ ổn định lãi suất tiếp tục, những khoản đầu tư bao quát vào lĩnh vực CNTT thường mang lại kết quả tốt cho nhà đầu tư nắm giữ dài hạn xuyên suốt các giai đoạn biến động, hơn là chạy theo các xu hướng giao dịch ngắn hạn. VGT phân bổ vào nhiều mảng như bán dẫn, phần mềm hệ thống, dịch vụ CNTT và phần cứng – yếu tố quan trọng khi vị thế dẫn dắt thị trường có sự luân chuyển giữa các phân ngành.
Các chỉ số chính (số liệu mới nhất): Tỷ lệ chi phí 0,09%; lợi nhuận 1 năm 18,87%; 3 năm 31,13%; 5 năm 16,52%.
XLK là chuẩn tham chiếu về tính thanh khoản khi đầu tư vào nhóm cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn tại Mỹ. Đây là một quỹ vận hành hiệu quả: khối lượng giao dịch cao, được nắm giữ rộng rãi và có cách tiếp cận tập trung vào các doanh nghiệp dẫn đầu về giá trị vốn hóa.

Lý do chiến lược này phù hợp trong năm 2026: Trong bối cảnh thị trường ưu tiên các mô hình kinh tế dựa trên nền tảng, lợi thế quy mô và khả năng mua lại cổ phiếu, chiến lược của XLK giống như một “canh bạc tập trung” vào những doanh nghiệp đầu ngành trong chi tiêu công nghệ doanh nghiệp và hệ sinh thái tiêu dùng.
Thực tế về mức độ tập trung: Top 10 cổ phiếu trong XLK chiếm khoảng 61% tỷ trọng danh mục, qua đó khuếch đại tiềm năng tăng giá trong các pha thị trường hưng phấn, đồng thời cũng làm tăng rủi ro khi nhóm cổ phiếu dẫn dắt điều chỉnh mạnh.
QQQM không hoàn toàn là một quỹ ETF thuần công nghệ, nhưng đóng vai trò đại diện cho nhóm doanh nghiệp “công nghệ và các lĩnh vực liên quan”, khi vị thế dẫn đầu của Nasdaq-100 ngày càng thuộc về các công ty hưởng lợi từ nền tảng số và trí tuệ nhân tạo. Trên thực tế, đây cũng là một phương án nắm giữ chỉ số khá tiện lợi cho nhà đầu tư.
Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Nếu câu chuyện chủ đạo của thị trường cổ phiếu vẫn là dòng vốn đổ vào trí tuệ nhân tạo và khả năng kiếm tiền từ nền tảng người dùng, QQQM sẽ nắm bắt được sự kết hợp đó ở các ngành phần mềm, bán dẫn và các lĩnh vực thuộc nhóm cổ phiếu tăng trưởng liền kề.
Quy mô và tính thanh khoản: Tổng tài sản được quản lý (AUM) khoảng 70,6 tỷ USD, tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp vốn hóa lớn, khiến quỹ trở thành một thước đo quan trọng của nhóm cổ phiếu tăng trưởng dẫn dắt thị trường Mỹ.
SMH có mức độ tập trung cao hơn và mang tính toàn cầu hơn so với SOXX, với tỷ trọng lớn dành cho những doanh nghiệp dẫn đầu nổi bật nhất trong ngành bán dẫn.
Lý do chiến lược này phù hợp trong năm 2026: Nếu các doanh nghiệp đầu ngành tiếp tục vượt trội, sự tập trung có thể trở thành lợi thế. Trong lịch sử, SMH thường vận hành như một công cụ “beta chất lượng của ngành bán dẫn”, khi các ông lớn toàn cầu liên tục bỏ xa những đối thủ nhỏ hơn, biến động cao hơn.
Tóm tắt hiệu quả: Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, SMH ghi nhận lợi nhuận tổng bình quân năm lần lượt 49,15% (1 năm), 53,17% (3 năm) và 27,73% (5 năm).
SOXX là cách tiếp cận mang tính mục tiêu để thể hiện quan điểm với toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn, từ khâu thiết kế đến sản xuất và thiết bị. Đây là công cụ chuyên sâu hơn nhiều so với các quỹ ETF công nghệ đa ngành.

Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Chu kỳ bán dẫn ngày càng gắn với việc xây dựng hệ thống đào tạo và suy luận AI, chuẩn hóa bộ nhớ và các đợt nâng cấp trung tâm dữ liệu. SOXX mang lại cơ hội tiếp cận tương đối “thuần” với động lực này.
Hồ sơ hiệu suất: Tỷ suất lợi nhuận tổng bình quân năm đạt 40,71% (1 năm) và 19,94% (5 năm) tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, thể hiện cả tiềm năng tăng trưởng lẫn “rủi ro chu kỳ thị trường” vốn có của phân khúc này.
FTEC cạnh tranh trực tiếp với VGT và XLK về chi phí, đồng thời cung cấp một lựa chọn trung hòa đáng chú ý: phạm vi bao phủ rộng với tỷ lệ chi phí cực thấp.

Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Đối với nhà đầu tư dài hạn, yếu tố chi phí và khả năng bám sát xu hướng thường quan trọng hơn những “câu chuyện” ngắn hạn. Cấu trúc của FTEC khiến quỹ trở thành lựa chọn phân bổ mặc định hấp dẫn khi mục tiêu là sở hữu trọn vẹn lĩnh vực, thay vì cố gắng dự đoán chủ đề tiếp theo.
Lưu ý về nhóm cổ phiếu dẫn đầu: Top 10 cổ phiếu chiếm khoảng 57,34% danh mục – thấp hơn XLK nhưng vẫn đủ lớn để chỉ một vài cái tên có thể chi phối kết quả.
Chi tiêu cho an ninh mạng thường ít mang tính tùy chọn hơn so với phần lớn các hạng mục ngân sách CNTT khác. Về bản chất, đây là một “lớp bảo hiểm” cho bảng cân đối số hóa và hệ thống hạ tầng đang chịu mức độ quản lý chặt chẽ ngày càng cao.
Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Các vụ tấn công, yêu cầu tuân thủ và quá trình chuyển dịch lên đám mây giúp ngân sách an ninh mạng duy trì ổn định xuyên chu kỳ. CIBR còn góp phần đa dạng hóa danh mục đầu tư công nghệ, giảm mức độ nhạy cảm trước các đợt tăng–giảm chi tiêu vào chất bán dẫn.
Quy mô và chi phí: Tổng tài sản ròng khoảng 10,72 tỷ đô la với tỷ lệ chi phí tổng cộng 0,59% (theo dữ liệu trên trang thông tin quỹ).
IGV phân tách rõ giữa phần mềm doanh nghiệp và phần mềm ứng dụng, phản ánh mức độ nhạy cảm lợi nhuận khác biệt so với ngành bán dẫn. Về cốt lõi, đây là “canh bạc” vào sự bền vững của doanh thu định kỳ và cách doanh nghiệp phân bổ ngân sách CNTT.
Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Nếu doanh nghiệp chuyển trọng tâm chi tiêu từ hạ tầng sang năng suất và tự động hóa, mảng phần mềm có thể nhanh chóng được định giá lại. Cấu trúc của IGV cũng bao gồm các doanh nghiệp hưởng lợi từ AI “liền kề với phần mềm” ở lớp ứng dụng.
Góc nhìn thực tế: IGV ghi nhận mức giảm -6,42% (1 năm) nhưng vẫn duy trì tăng trưởng 20,88% (3 năm), nhắc nhở rằng định giá, tốc độ mở rộng số lượng người dùng và mức độ cạnh tranh có thể lấn át luận điểm “doanh thu ổn định” trong ngắn hạn.
AIQ phản ánh toàn cảnh hệ sinh thái AI thay vì chỉ đặt cược vào các nhà sản xuất chip. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro tại từng “mắt xích”, đồng thời vẫn nắm bắt được dòng doanh thu gắn liền với AI trên nhiều phân khúc.

Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Việc kiếm tiền từ AI đang chuyển dịch từ giai đoạn tập trung vào năng lực đào tạo sang triển khai ứng dụng, tự động hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả suy luận. Cách tiếp cận đa dạng của AIQ có thể hưởng lợi khi xu hướng thị trường dịch chuyển khỏi việc chỉ dựa trên sức mạnh tính toán thuần túy.
Các chỉ số chính: Tài sản ròng 7,77 tỷ USD; tỷ lệ chi phí 0,68%; lợi nhuận 1 năm đạt 32,04% tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025.
CLOU là một quỹ theo chủ đề với phạm vi hẹp hơn, tập trung vào các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực điện toán đám mây và những công ty hưởng lợi từ lớp ứng dụng. Đây phù hợp với vai trò quỹ vệ tinh hơn là một khoản đầu tư cốt lõi.
Lý do quỹ này phù hợp trong năm 2026: Khi “AI tác nhân” và các công cụ tự động hóa được triển khai rộng rãi hơn, các nền tảng đám mây và nhà cung cấp phần mềm liên quan có thể chứng kiến nhu cầu bùng nổ. CLOU có khả năng nắm bắt đà tăng đó khi thị trường đánh giá lại các doanh nghiệp đám mây quy mô trung bình.
Quy mô là yếu tố then chốt: Tài sản ròng khoảng 231,49 triệu đô la với tỷ lệ chi phí 0,68%, vì vậy nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ tính thanh khoản, thay vì chỉ dựa trên mức độ tin tưởng vào câu chuyện đầu tư.

Một khuôn khổ thực tiễn dành cho năm 2026 là áp dụng cấu trúc lõi – vệ tinh:
Quỹ cốt lõi (60–80% phần phân bổ cho công nghệ): VGT, XLK hoặc FTEC. Lựa chọn dựa trên mức độ thanh khoản và mức độ bám sát chỉ số, thay vì chỉ nhìn vào hiệu suất ngắn hạn.
Đòn bẩy chu kỳ (10–25%): SOXX hoặc SMH nếu chất bán dẫn tiếp tục là động lực biên chính cho hạ tầng AI. Cần duy trì kỷ luật về quy mô vị thế do tính biến động mang tính cấu trúc của phân khúc này.
Tăng trưởng mang tính phòng thủ (5–15%): CIBR có thể giúp giảm thiểu rủi ro đến từ mô hình chi tiêu “bùng nổ–suy giảm” trong ngành bán dẫn bằng cách tăng tỷ trọng vào một hạng mục chi tiêu vận hành gần như bắt buộc.
Phân bổ theo chủ đề (0–10%): AIQ và CLOU nên được coi là các công cụ giao dịch theo chủ đề với giới hạn vị thế chặt chẽ và quy tắc tái cân bằng rõ ràng.
1) Rủi ro tập trung “đội lốt” đa dạng hóa. Khi nhóm CNTT chiếm khoảng 32% chỉ số S&P 500 và các quỹ ETF công nghệ đa ngành lại bị chi phối bởi vài cái tên quen thuộc, rủi ro cổ phiếu đơn lẻ có thể len lỏi vào danh mục thông qua những quỹ chỉ số tưởng chừng rất phân tán.
2) Tính chu kỳ của ngành bán dẫn. Ngành này có thể tăng trưởng rất nhanh nhưng vẫn thường xuyên trải qua các đợt điều chỉnh tồn kho mạnh. Những dự báo lạc quan đến năm 2026 không loại bỏ được bản chất “suy giảm sau bùng nổ” của chu kỳ.
3) Rủi ro thanh khoản và khả năng bám sát chỉ số của các quỹ theo chủ đề. Các quỹ chủ đề quy mô nhỏ có thể ghi nhận mức chênh lệch lớn hơn khi thị trường biến động, ngay cả khi luận điểm dài hạn vẫn còn nguyên.
Quy mô tài sản của CLOU là một lời nhắc rằng cần xác định quy mô vị thế dựa trên thanh khoản, chứ không chỉ trên mức độ tin tưởng vào câu chuyện đầu tư.
Các quỹ có phạm vi đầu tư rộng và chi phí thấp như VGT hoặc FTEC thường phù hợp nhất cho vai trò quỹ cốt lõi, vì chúng phân bổ vào nhiều phân ngành công nghệ khác nhau trong khi vẫn duy trì mức phí cạnh tranh. XLK cũng có thể đóng vai trò quỹ cốt lõi nhưng có xu hướng tập trung mạnh hơn vào các doanh nghiệp vốn hóa lớn dẫn dắt thị trường.
Không có quỹ nào vượt trội tuyệt đối so với quỹ còn lại. XLK thường có thanh khoản cao hơn và mức độ tập trung lớn hơn vào các cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi VGT mang lại phạm vi bao phủ rộng hơn trong lĩnh vực CNTT. Quyết định lựa chọn phụ thuộc vào khả năng chấp nhận rủi ro tập trung, nhu cầu giao dịch cũng như mức độ trùng lặp với các tài sản khác trong danh mục.
SOXX mang lại cơ hội đầu tư vào các doanh nghiệp bán dẫn niêm yết tại Mỹ, trong khi SMH có xu hướng tập trung hơn vào các doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu. Nếu luận điểm đầu tư là “những công ty thắng lớn trong cuộc đua hạ tầng AI sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh”, mức độ tập trung của SMH có thể là lợi thế. Ngược lại, nếu luận điểm là “ngành bán dẫn đa dạng với nhiều cơ hội giá trị”, SOXX có thể phù hợp hơn.
Thông thường là không. Các quỹ ETF tập trung vào AI như AIQ đầu tư trên toàn bộ hệ sinh thái, giúp giảm rủi ro tại từng doanh nghiệp, trong khi các quỹ ETF bán dẫn vẫn là công cụ “thuần túy” nhất để thể hiện quan điểm về nhu cầu tính toán và bộ nhớ. Nhiều nhà đầu tư xem AIQ là phần bổ sung cho nhóm bán dẫn, chứ không phải sự thay thế.
Dù an ninh mạng mang ý nghĩa chiến lược rất lớn, hạng mục này thường chưa được phân bổ ngân sách xứng đáng trong tổng thể chi tiêu CNTT. Một quỹ chuyên biệt như CIBR cho phép gia tăng tỷ trọng vào mảng chi phí an ninh “gần như bắt buộc”, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc vào chu kỳ của ngành bán dẫn và các nền tảng tiêu dùng.
Hãy xem xét danh sách các khoản nắm giữ lớn nhất và tỷ trọng ngành của từng quỹ trước khi kết hợp. Các quỹ ETF công nghệ đa ngành thường sở hữu chung nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn, vì vậy nên kết hợp một quỹ cốt lõi với một hoặc hai quỹ vệ tinh, đồng thời giữ tỷ trọng các chủ đề nhỏ ở mức vừa phải để hạn chế rủi ro trùng lặp.
Lựa chọn các quỹ ETF công nghệ tốt nhất cho năm 2026 không phải là tìm kiếm một quỹ “hoàn hảo” duy nhất, mà là xây dựng cấu trúc danh mục phù hợp với những động lực thực tế của thị trường: môi trường lãi suất thấp hơn, mức độ tập trung cao trong các chỉ số tham chiếu và chu kỳ đầu tư vốn cho trí tuệ nhân tạo (AI) do ngành bán dẫn dẫn dắt.
Các quỹ có phạm vi đầu tư rộng, chi phí thấp như VGT, XLK và FTEC đóng vai trò trụ cột; SOXX và SMH phản ánh chu kỳ của năng lực tính toán; IGV, CIBR, AIQ và CLOU bổ sung thêm các mảng đầu tư mục tiêu khi yếu tố cơ bản và cấu trúc thị trường có sự phân hóa. Trong bối cảnh công nghệ chiếm tỷ trọng lớn trong các chỉ số chuẩn, việc phân bổ quy mô hợp lý và tái cân bằng kỷ luật sẽ quan trọng không kém so với lựa chọn chủ đề.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác mà bạn có thể dựa vào. Không có quan điểm nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hay của tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với một cá nhân cụ thể.