Đăng vào: 2026-02-20
Thị trường vàng đen đang “đóng khung” hai tuần tới như một giai đoạn của sự kiện, thay vì một giai đoạn có thể dự báo theo cách thông thường. Sau nhịp biến động mạnh và suy yếu trong tháng Giêng, giá dầu West Texas Intermediate (WTI) đã quay trở lại vùng giữa 60 đô la, đồng thời vượt lên trên vùng kháng cự cuối tháng vốn từng kìm hãm đà tăng. Diễn biến này không chỉ phản ánh động lực cung ứng, mà còn cho thấy xác suất ngày càng cao rằng các quyết sách và diễn biến quân sự có thể khiến thị trường phải định giá lại nguy cơ sốc nguồn cung ngắn hạn nhưng mang tính cấp tính.
Chất xúc tác then chốt nằm ở “cửa sổ” 10 đến 15 ngày liên quan đến các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran, đi kèm sự tăng cường hiện diện quân sự rõ rệt và phạm vi trừng phạt ngày một mở rộng. Khi đồng hồ đếm ngược tiến gần mốc cuối, phí bảo hiểm rủi ro không còn là khái niệm lý thuyết mà trở thành yếu tố hữu hình, phản ánh trực tiếp qua hợp đồng giao ngay, chênh lệch Brent-WTI và mức biến động nội ngày tăng lên, khiến những chiến lược quản trị rủi ro kém hiệu quả phải trả giá.
Số liệu thị trường |
Bài đọc mới nhất |
Tại sao điều này lại quan trọng đối với các nhà giao dịch |
| Giá dầu WTI kỳ hạn tháng trước (20/2) | 66,61 đô la | Việc bứt qua vùng kháng cự cuối tháng 1 quanh mức $66.50 sẽ biến khu vực từng là cản trở trước đó thành điểm then chốt để đánh giá khả năng xu hướng tiếp diễn. |
| Thay đổi giá dầu WTI trong 1 tháng (từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 2 năm 2020) | +$6,27 (+10,39%) | Biến động hai chữ số chỉ trong bốn tuần buộc nhà giao dịch phải nới khoảng dừng lỗ và làm tăng nguy cơ rơi vào “bẫy” hồi quy về trung bình. |
| Phạm vi giá WTI trong 52 tuần | Từ 54,98 đô la đến 78,40 đô la | Thị trường vẫn đang vận động trong biên độ của năm ngoái, giữ vùng 70 và 78 đô la như các mốc hỗ trợ nếu rủi ro tiếp tục leo thang. |
| Brent (20 tháng 2) | 71,86 đô la | Brent “mang” yếu tố địa chính trị đường biển rõ hơn và phản ánh sát hơn rủi ro vận chuyển hàng hải tại Trung Đông. |
| Chênh lệch giá dầu Brent-WTI (sử dụng giá tháng 2 năm 2020) | 5,25 đô la | Chênh lệch nới rộng thường là tín hiệu rủi ro toàn cầu tăng lên hơn là thiếu hụt dầu trong nước Mỹ, vì vậy thường tạo lợi thế cho vị thế mua Brent so với vị thế mua WTI. |
| Lượng dự trữ dầu thô thương mại của Mỹ (Tuần kết thúc ngày 13 tháng 2) | 419,8 triệu thùng (−9,0 triệu thùng theo trọng lượng) | Mức rút tồn kho lớn làm thu hẹp khoảng cân bằng giao ngay và khuếch đại các nhịp tăng bứt phá khi xuất hiện tin tức nóng. |
| Tỷ lệ sử dụng công suất lọc dầu của Mỹ (Tuần kết thúc ngày 13 tháng 2) | 91,0% | Những cú tăng mạnh có thể đẩy tác động giá dầu thô lan xuyên hệ thống, đồng thời làm hiện tượng nghịch đảo giá (backwardation) rõ hơn nếu giá sản phẩm vẫn trụ vững. |
| Dòng hải lưu eo biển Hormuz | ~20 triệu thùng/ngày (khoảng 20% lượng tiêu thụ chất lỏng toàn cầu) | Đây là “điểm nghẽn” mang tính hệ thống. Chỉ cần gián đoạn một phần cũng đủ buộc thị trường phải định giá lại theo kiểu nhảy bậc. |
| Công suất đường ống dẫn nước vòng qua Hormuz | ~2,6 triệu lượt/ngày | Năng lực “né” điểm nghẽn hạn chế đồng nghĩa phần “giải pháp thay thế” là quá nhỏ so với mức độ rủi ro. |
| Chính sách OPEC+ (tháng 2 – tháng 3 năm 2026) | Việc tăng sản lượng theo kế hoạch tạm dừng; việc khôi phục sản lượng 1,65 triệu thùng/ngày vẫn có điều kiện. | Lập trường thận trọng giúp hạn chế rủi ro “xì hơi” khi các yếu tố địa chính trị suy yếu. |
| Thanh khoản phái sinh WTI | >1 triệu hợp đồng/ngày; khoảng 4 triệu hợp đồng đang mở | Thanh khoản dồi dào hỗ trợ phòng ngừa rủi ro mang tính chiến thuật, nhưng cũng đồng nghĩa vị thế có thể bị “đảo chiều” rất nhanh khi bối cảnh thay đổi. |
Khi thời hạn giao dịch bị rút ngắn, hành vi của nhà giao dịch cũng thay đổi mạnh. Thay vì định giá một tiến trình đàm phán tăng giảm dần, thị trường nghiêng về cách nhìn nhị phân: hoặc hạ nhiệt và phí bảo hiểm rủi ro co lại, hoặc leo thang và rủi ro “nhảy bậc” của chênh lệch giá tăng lên. Cơ chế này thúc đẩy việc sử dụng công cụ và cấu trúc giao dịch có rủi ro được xác định trước, đồng thời dồn thanh khoản về đoạn đầu của đường cong lãi suất, nơi thông tin mới tác động rõ nhất.

Kênh cung ứng tương đối dễ hiểu. Eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến trung chuyển thông thường. Khoảng 20 triệu thùng dầu lỏng mỗi ngày đi qua eo biển này, trong khi chỉ khoảng 2,6 triệu thùng mỗi ngày có thể chuyển hướng qua các tuyến đường ống hiện hữu. Sự lệch pha đó giải thích vì sao giá dầu thường bật mạnh mỗi khi xuất hiện đe dọa, ngay cả khi tồn kho chưa ở mức quá thấp. Thị trường không cần một cú “đóng cửa” hoàn toàn để phải điều chỉnh giá. Chỉ cần rủi ro can thiệp đủ đáng tin, phí bảo hiểm chiến tranh tăng, tốc độ bốc dỡ chậm lại hoặc năng lực vận chuyển tạm thời suy giảm là đã đủ để kích hoạt quá trình định giá lại.
Áp lực chính sách càng làm rủi ro dày thêm. Một lập trường trừng phạt và thực thi quyết liệt hơn có thể làm giảm nguồn cung hiệu quả bằng cách siết hậu cần, thanh toán và hệ sinh thái đối tác, ngay cả khi sản lượng vật chất chưa kịp thay đổi ngay. Các động thái mới nhất của Mỹ bao gồm một sắc lệnh hành pháp vào tháng 2 năm 2026, bổ sung đòn bẩy thuế quan đối với các quốc gia mua hàng hóa hoặc dịch vụ của Iran, qua đó mở rộng bộ công cụ có thể tác động đến dòng chảy thương mại và hành vi vận chuyển hàng hóa.
Nhịp bứt phá lần này không chỉ do địa chính trị. Dữ liệu hàng tuần gần đây của Mỹ cho thấy dự trữ dầu thô giảm mạnh xuống 419,8 triệu thùng, giảm 9 triệu thùng so với tuần trước, trong khi tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu đạt 91,0%. Khi các nhà máy lọc dầu vận hành ở công suất cao, tin tức rủi ro được “truyền dẫn” thành biến động giá nhanh hơn. Trong trạng thái chạy gần hết tải, phần dầu dự trữ còn lại để hấp thụ các gián đoạn bất ngờ sẽ mỏng đi, khiến thị trường phải điều chỉnh giá để tái cân bằng.
Liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC+) đang làm suy giảm niềm tin của thị trường vào kịch bản giá dầu giảm kéo dài. Nhóm này tái khẳng định việc tạm dừng kế hoạch tăng sản lượng trong tháng 2 và tháng 3 năm 2026, đồng thời giữ sự linh hoạt xoay quanh khả năng khôi phục tăng dần 1,65 triệu thùng mỗi ngày, nhấn mạnh rằng họ có thể tạm dừng hoặc đảo ngược các điều chỉnh tự nguyện bổ sung, bao gồm cả mức tăng 2,2 triệu thùng mỗi ngày đã thực hiện trước đó. Cách tiếp cận này góp phần thiết lập một “sàn” giá tương đối ổn định trong bối cảnh bất định vĩ mô.
Căng thẳng hiện tại và nhịp bứt phá giá đang diễn ra trong một bức tranh rộng hơn, đòi hỏi sự thận trọng. Triển vọng năm 2026 cho thấy năng lực sản xuất toàn cầu và tăng trưởng nguồn cung ngoài OPEC có thể vượt nhu cầu, khiến tồn kho tăng lên và tạo áp lực giảm giá khi phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị hạ nhiệt. Vì vậy, giao dịch này nên được nhìn như cơ hội mang tính chiến thuật hơn là một thay đổi cấu trúc. Tin tức có thể đẩy giá biến động ngắn hạn, nhưng quỹ đạo dài hạn vẫn được quyết định bởi cán cân cung cầu và kinh tế lưu trữ.
Từ cuối tháng 1, diễn biến giá WTI đã hình thành một cấu trúc kỹ thuật khá rõ: giảm xuống vùng cao của $50, tạo nền, rồi quay lại kiểm định $66,50, mốc từng đóng vai trò là vùng kháng cự kỹ thuật. Ngày 20 tháng 2, WTI đóng cửa ở $66,61 với đỉnh trong ngày $66,85, cho thấy cú vượt nhẹ nhưng có ý nghĩa so với vùng cản này. Trong giao dịch theo đột phá, những bước “nhích” như vậy lại quan trọng. Lệnh dừng lỗ thường tích tụ quanh các mốc then chốt và khi bị kích hoạt, giá có thể bị đẩy đi xa hơn nhiều so với mức mà các yếu tố cơ bản thuần túy có thể giải thích trong một phiên.
Bản đồ quy hoạch thực tế cho 15 ngày tới:
Vùng kháng cự gần nhất: $66.50 đến $67.00. Nếu giá đóng cửa theo ngày vượt lên trên vùng này và thị trường “chấp nhận” mức giá mới, động lực tăng sẽ được củng cố để hướng tới các mốc thanh khoản tròn số.
Điểm tăng giá tiếp theo: $70,00. Đây là mốc tâm lý quan trọng, chịu tác động mạnh từ giá thực hiện quyền chọn và thường được phe bán phòng thủ, trừ khi xuất hiện chất xúc tác mới.
Vùng hỗ trợ đầu tiên: $64.00 đến $64.50. Nếu thủng vùng này rồi nhanh chóng rơi xuống dưới, đó thường là tín hiệu điển hình của một cú phá vỡ thất bại.
Mức hỗ trợ sâu hơn: $62.00-$62.50. Nếu giá giảm xuống dưới mốc này, điều đó hàm ý thị trường đang gỡ bỏ phần phí rủi ro do sự kiện tạo ra.
Trong bối cảnh này, chất lượng thực thi quan trọng hơn việc “đoán” đúng. Một sai lầm phổ biến khi giao dịch dầu thô theo sự kiện là vào lệnh với quy mô quá lớn vì cảm giác chắc chắn, dẫn đến thua lỗ nặng khi tin tức đảo chiều bất ngờ. Rủi ro cần được xác định rõ: đặt dừng lỗ theo biến động hiện hành, điều chỉnh quy mô vị thế tương ứng và tính trước khả năng xuất hiện khoảng trống giá quanh cuối tuần cũng như các thông báo chính sách.
Dù dầu thô vẫn là tâm điểm, tác động lại không phân bổ đồng đều trên thị trường cổ phiếu và các chứng chỉ quỹ hoán đổi danh mục (ETF).
Các quỹ ETF liên quan đến dầu mỏ: Quỹ Dầu mỏ Hoa Kỳ (USO) thường được dùng làm chỉ số đại diện cho biến động giá WTI đối với nhà đầu tư cá nhân, nhưng hiệu quả có thể lệch đi trong các giai đoạn “lăn” hợp đồng và khi đường cong giá thay đổi. Quỹ này hữu ích để nhận diện xu hướng, nhưng mức độ chính xác không phải lúc nào cũng cao.
Các tập đoàn dầu khí tích hợp lớn: Exxon Mobil và Chevron thường thể hiện sức mạnh ngành dầu khí thông qua độ bền của dòng tiền tự do hơn là hệ số beta thuần túy. Họ có thể hưởng lợi khi giá tăng, đồng thời ít bị tổn thương hơn nếu giá dầu quay đầu. Theo số liệu mới nhất, cả hai đều tăng nhẹ trong ngày, phù hợp với tâm lý ưa rủi ro nhiều hơn là trạng thái hoảng loạn của sàn giao dịch chứng khoán.
Các nhà sản xuất dầu khí thượng nguồn và dầu đá phiến: Những cái tên như ConocoPhillips, EOG Resources, Occidental, Devon và Diamondback thường nhạy hơn với biến động giá dầu, nhưng cũng đối diện rủi ro giảm sâu nếu dầu thô quay về mức trung bình. Với nhà giao dịch, nên xem nhóm này như “biểu hiện” chiến thuật của WTI, hơn là các khoản nắm giữ địa chính trị kiểu “mua rồi quên”.
Dịch vụ mỏ dầu và vận chuyển trung gian: Schlumberger, Halliburton, Baker Hughes, Kinder Morgan và Williams có thể hưởng lợi nếu mức giá cao kéo dài và làm dài chu kỳ hoạt động. Thách thức nằm ở thời điểm. Nhóm dịch vụ và midstream thường phản ứng chậm hơn so với đợt tăng ban đầu, vì nhà đầu tư cần thêm xác nhận rằng giá cao sẽ duy trì đủ lâu để tác động đến chi tiêu vốn và sản lượng.
Các nhà máy lọc dầu mở ra một cơ hội giao dịch thứ cấp, bởi dầu thô tăng có thể làm co biên lợi nhuận nếu giá sản phẩm không tăng kịp. Các hãng hàng không thường là công cụ phòng ngừa rủi ro tiêu cực hiệu quả, vì chi phí nhiên liệu bay thường tăng nhanh khi dầu thô biến động mạnh.
Với các nhà giao dịch muốn tiếp cận dầu mỏ mà không cần giao nhận hàng hóa vật chất, EBC Financial Group cung cấp quyền truy cập hàng hóa thông qua đầu tư hợp đồng chênh lệch (CFD) gắn với giá chuẩn, cùng các công cụ nền tảng được thiết kế cho thị trường biến động theo sự kiện. Những lợi thế cốt lõi gồm tốc độ khớp lệnh, khả năng linh hoạt quy mô vị thế và năng lực quản trị rủi ro trong giai đoạn giải phóng tồn kho cũng như khi địa chính trị thay đổi.
Đây là một thời hạn ngoại giao bị rút ngắn, buộc thị trường phải định giá rủi ro leo thang trong ngắn hạn. Với dầu thô, các mốc thời hạn gần nhất luôn quan trọng nhất vì tác động trực tiếp lên kỳ vọng nguồn cung tức thời, hành vi vận chuyển và khẩu vị rủi ro quanh cuối tuần cũng như các thông báo chính sách.
Vì quy mô dòng chảy chịu ảnh hưởng là rất lớn. Khoảng 20 triệu thùng/ngày đi qua eo biển Hormuz, trong khi chỉ khoảng 2,6 triệu thùng/ngày có thể vận chuyển vòng qua các tuyến đường ống hiện có. Chỉ cần gián đoạn một phần cũng đủ làm thay đổi giá dầu thô biên toàn cầu và đẩy phí bảo hiểm rủi ro vận chuyển đường biển tăng lên.
Tín hiệu xác nhận thường là giá đóng cửa theo ngày duy trì trên vùng kháng cự cũ gần $66.50, sau đó là giai đoạn “chấp nhận” khi các nhịp điều chỉnh giữ được trên vùng đột phá. Ngược lại, nếu phá vỡ rồi nhanh chóng quay lại dưới $64, đó thường là dấu hiệu đột phá thất bại và rủi ro giảm mạnh.
Brent thường phản ánh tín hiệu địa chính trị rõ hơn vì đại diện cho nguồn cung toàn cầu vận chuyển bằng đường biển và rủi ro hàng hải. Trong khi đó, WTI nhạy hơn với biến động tồn kho của Mỹ và hậu cần đường ống, những yếu tố có thể làm “nhiễu” phần chênh lệch thuần túy giữa Brent và rủi ro Trung Đông.
Hãy dùng các kịch bản khoảng trống giá để xác định quy mô vị thế, hiệu chỉnh mức rủi ro sao cho phù hợp với điểm dừng lỗ và tránh dựng vị thế chỉ hiệu quả khi biến động thấp. Các “cửa sổ” sự kiện thường ưu tiên cấu trúc rủi ro rõ ràng và kỷ luật thoát lệnh, thay vì bình quân giá dựa trên niềm tin.
Nhóm thượng nguồn và các công ty thăm dò, khai thác quy mô nhỏ thường có hệ số beta cao nhất. Các tập đoàn tích hợp lớn thường biến động ít hơn nhưng ổn định hơn khi thị trường đảo chiều. Nhóm lọc dầu có thể tụt hậu nếu dầu thô tăng nhanh hơn giá sản phẩm, còn các hãng hàng không thường chịu tác động tiêu cực khi giá dầu thô tăng mạnh.
Việc WTI vượt qua vùng giữa 60 đô la là một cú đột phá kỹ thuật, được “tiếp lực” bởi các yếu tố địa chính trị. Mười đến 15 ngày tới đặc biệt quan trọng vì rủi ro cực đoan bị dồn vào một khoảng thời gian ngắn, nơi thị trường phải liên tục định giá lại xác suất các kịch bản. Dù vậy, đây không phải “tấm séc trắng” cho giá cao hơn. Đà giảm tồn kho và sự thận trọng của OPEC+ tạo điểm tựa ngắn hạn, trong khi bức tranh cân bằng năm 2026 vẫn cho thấy muốn tăng bền vững thì cần nhiều hơn các tiêu đề giật gân.
Trên thực tế, lợi thế không nằm ở việc dự đoán đúng từng mẩu tin, mà ở việc giao dịch quanh các mốc giá thị trường đã thiết lập, xác định rủi ro để tránh biến động “quật” mạnh vào danh mục, và giữ đủ linh hoạt để chuyển từ chiến lược theo đà sang chiến lược quay về trung bình khi phí bảo hiểm rủi ro dần hạ nhiệt.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.