Đăng vào: 2026-02-09
Đợt chào bán lần đầu ra công chúng (IPO) của AGBK dự kiến sẽ ra mắt vào ngày 11 tháng 2 năm 2026. Gói chào bán cơ bản đặt mục tiêu huy động tổng cộng $720 million theo mức giá $15 đến $18 mỗi cổ phiếu, qua đó ngụ ý giá trị vốn chủ sở hữu (vốn hóa thị trường) khoảng $3.0 billion tại mức giá giữa. Mức định giá này buộc nhà đầu tư phải cân nhắc lợi suất vốn chủ sở hữu mạnh của ngân hàng, trong khi rủi ro nằm ở việc cơ quan quản lý tăng cường giám sát sản phẩm lõi của họ thông qua hệ thống bảo hiểm xã hội Brazil (INSS).
AGI Inc, công ty mẹ của Agibank Brazil, đang chào niêm yết tại Hoa Kỳ với trọng tâm là mở rộng quy mô mảng cho vay khấu trừ lương, cùng mô hình phân phối “lai” kết hợp dịch vụ số với hiện diện vật lý phủ rộng toàn quốc. Kết quả của thương vụ này sẽ cho thấy liệu nhà đầu tư cổ phiếu toàn cầu - sau những biến động mạnh từ báo cáo lợi nhuận của các ông lớn công nghệ như Google - có sẵn sàng định giá lại tài chính tiêu dùng tại Mỹ Latinh dựa trên chất lượng lợi nhuận, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng, hay không.
Quy trình triển khai IPO của AGBK thường xoay quanh ba mốc chính: roadshow, chốt giá và ngày giao dịch đầu tiên. Theo lịch thị trường, thương vụ này đang hướng tới thời điểm ra mắt trong ngắn hạn, với cổ phiếu dự kiến niêm yết vào khoảng ngày 11 tháng 2 năm 2026 (NYSE: AGBK), và mức giá chào bán nhiều khả năng được công bố ngay trong cùng tuần.
Báo chí tài chính Brazil đưa tin việc công bố giá được lên lịch vào ngày 10 tháng 2, phù hợp với tiến độ cập nhật gần nhất của bản cáo bạch, qua đó tương thích với kịch bản cổ phiếu bắt đầu giao dịch vào ngày hôm sau. Renaissance Capital mô tả thương vụ này dự kiến được định giá trong tuần bắt đầu ngày 9 tháng 2 năm 2026. Dù vậy, lịch trình vẫn rất nhạy cảm với nhu cầu nhà đầu tư trong quá trình dựng sổ lệnh, vốn đang được hỗ trợ bởi tâm lý tích cực khi chứng khoán Mỹ bật tăng hơn 500 điểm vào đầu tháng 2, cũng như bất kỳ diễn biến bất lợi nào liên quan đến môi trường điều tiết đối với cho vay khấu trừ lương.
Đợt chào bán đang được tiếp thị trong vùng giá $15 đến $18 mỗi cổ phiếu cho 43,636,364 cổ phiếu Lớp A trong gói chào cơ bản (phát hành chính). Tại mức giá giữa, gói chào cơ bản nhắm tới $720 million tiền huy động gộp cho bên phát hành và giá trị vốn hóa doanh nghiệp ngụ ý khoảng $3.0 billion, dựa trên số cổ phiếu sau phát hành được nêu trong bản cáo bạch.
Bên cạnh đó, tối đa 6,545,455 cổ phiếu Lớp A được mô tả là phần bán thứ cấp bởi các cổ đông hiện hữu. Hạng mục này làm tăng tổng quy mô chào bán nhưng không làm tăng số tiền thu về cho bên phát hành.

| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Công ty | AGI Inc (Agibank) |
| Sàn / Mã | NYSE: AGBK |
| Quy mô giao dịch cơ bản | 43,636,364 cổ phiếu Lớp A |
| Phạm vi giá | $15 to $18 |
| Tiền huy động gộp (Phạm vi) | $654.5M to $785.5M (≈ $720.0M tại điểm giữa), trước phí |
| Tùy chọn phát hành quá mức | Lên đến 6,545,455 cổ phiếu bổ sung |
| Dự kiến công bố giá / Niêm yết | Định giá: tuần bắt đầu ngày 9 tháng 2 năm 2026 (dự kiến) • Niêm yết: ngày 11 tháng 2 năm 2026 (dự kiến) |
| Nhà bảo lãnh phát hành | Goldman Sachs; Morgan Stanley; Citi; Bradesco BBI; BTG Pactual; Itaú BBA; Santander; Société Générale; XP Investimentos |
| Đồng quản lý | Không được công bố công khai trong thông báo điều khoản mới nhất |
Điều khoản giao dịch ngụ ý 183.57 triệu cổ phiếu đang lưu hành trong kịch bản vốn chủ sở hữu dùng để định giá IPO. Ở mức trên của phạm vi, $18 × 183.57M ≈ $3.30B vốn hóa thị trường ngụ ý. Tại mức giá giữa, vốn hóa thị trường ngụ ý khoảng ~$3.03B, nhất quán với cách thương vụ được trình bày công khai.
Một phép kiểm tra chéo định giá thực tế là tỷ lệ giá trên doanh thu. Doanh thu 12 tháng gần nhất là ~$1.04B (≈ R$5.53B).
Trên cơ sở đó, định giá tại mức giá giữa ngụ ý ~2.9× doanh thu 12 tháng, và tăng lên ~3.2× ở mức cao nhất của phạm vi. Phép kiểm tra chéo thứ hai là tỷ lệ giá trên lợi nhuận. Lãi ròng sau thuế 12 tháng gần nhất là ~$191M (≈ R$1.03B), ngụ ý ~15.8× lợi nhuận lịch sử tại mức giá giữa và ~17.3× ở mức cao nhất.
Nếu quyền greenshoe được thực hiện dưới dạng phát hành bổ sung, việc thêm 6.55M cổ phiếu sẽ nâng số cổ phiếu đang lưu hành ngụ ý lên khoảng 190.12M và theo cơ học sẽ đẩy vốn hóa thị trường ở đầu phạm vi lên khoảng ~$3.42B. Mức bội số mà nhà đầu tư cuối cùng phải trả sẽ phụ thuộc ít hơn vào tăng trưởng danh nghĩa của dư nợ, và phụ thuộc nhiều hơn vào hiệu suất tín dụng qua chu kỳ, chi phí huy động vốn, cũng như khả năng ngân hàng mở rộng phân phối một cách hiệu quả mà không làm pha loãng hiệu quả đơn vị kinh tế.
Vào tháng 12 năm 2024, Agibank được định giá vào khoảng R$9.3 tỷ trong vòng gọi vốn gần nhất, trong đó có khoản đầu tư khoảng ~R$400 triệu từ Lumina Capital, và nhà sáng lập của Lumina đã gia nhập hội đồng quản trị.
Ban bảo lãnh phát hành được đánh giá là khá mạnh đối với một tổ chức phát hành tài chính Brazil, với Goldman Sachs và Morgan Stanley giữ vai trò ngân hàng dẫn đầu, cùng Citi và các tổ chức tài chính lớn của Brazil và châu Âu, bao gồm BTG Pactual, Itaú BBA, Bradesco BBI, Santander, Société Générale và XP. Dù một liên danh bảo lãnh dày kinh nghiệm có thể hỗ trợ việc phân phối, điều đó vẫn chưa giải quyết được thách thức cốt lõi: nhà đầu tư sẽ cần bằng chứng rõ ràng về tính bền vững của kênh phát sinh khoản vay và độ bền của lợi suất.
AGBK không tự định vị như một ngân hàng thuần số, mà như một tổ chức có lợi thế về phân phối: nền tảng số đi cùng mạng lưới Smart Hubs phủ khắp cả nước, được thiết kế để tiếp cận và phục vụ nhóm khách hàng ít quen với trải nghiệm số hơn. Công ty xác định thị trường mục tiêu là phân khúc đại chúng còn thiếu dịch vụ tài chính phù hợp tại Brazil, bao gồm người hưởng an sinh xã hội và cả người lao động khu vực tư nhân lẫn khu vực công.
Công ty ước tính cơ hội thị trường là rất lớn, khi đề cập thị trường mục tiêu gồm 107 triệu cá nhân và quy mô thị trường dịch vụ tài chính có thể tiếp cận vượt R$1.9 nghìn tỷ tính đến ngày 30 tháng 9 năm 2025. Tuy nhiên, câu hỏi chiến lược then chốt không nằm ở quy mô, mà nằm ở việc ngân hàng có thể đều đặn chuyển cơ hội đó thành tiền gửi chi phí thấp và các sản phẩm phí bán chéo, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào một kênh phát sinh khoản vay duy nhất vốn chịu điều tiết chặt hay không.
Kết quả gần đây của Agibank cho thấy doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, đồng thời vẫn giữ được các chỉ số tín dụng đủ hấp dẫn với nhà đầu tư trong bối cảnh mặt bằng lãi suất cao.

| Chỉ số | 2023 | 2024 | Ghi chú / chỉ số mới nhất |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu | R$5.1b | R$7.5b | Doanh thu 2024 +46.1% so với 2023 |
| Lợi nhuận ròng | R$430.1m | R$870.9m | Lợi nhuận ròng 2024 +102.5% so với 2023 |
| Danh mục tín dụng | R$15.8b | R$24.0b | Danh mục tháng 9/25 được hiển thị là R$33.8b trên bảng IR |
| Tỷ lệ quá hạn trên 90 ngày | 3.9% | 3.0% | Tỷ lệ bao phủ 134.7% (2023) đến 138.1% (2024) |
| Khách hàng hoạt động | 2.7m+ | 3.9m | Bảng IR nêu bật 6.4m khách hàng hoạt động (thg 9/25) |
Chất lượng lợi nhuận là nền tảng cho luận điểm định giá. Những ngân hàng có thể mở rộng danh mục tài sản đảm bảo, đồng thời kéo giảm tỷ lệ quá hạn, thường được thị trường ghi nhận, đặc biệt trong môi trường thắt chặt lãi suất khi các tổ chức cho vay yếu hơn buộc phải giảm tốc tăng trưởng.
Tuy nhiên, mô hình vận hành cũng kéo theo chi phí đáng kể. Duy trì mạng lưới vật lý song song với dịch vụ số chỉ thực sự hợp lý nếu mang lại cải thiện rõ rệt về khả năng giữ chân khách hàng, tăng tỷ trọng doanh thu cốt lõi và nâng hiệu quả bán chéo. Nếu các Smart Hubs trở thành gánh nặng chi phí cố định khi chu kỳ tăng trưởng chậm lại, biên lợi nhuận có thể bị nén rất nhanh.
Thị trường tín dụng Brazil không vận hành trong môi trường lãi suất gần bằng không, tương đồng với xu hướng thắt chặt toàn cầu khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5%–3,75% cuối tháng 1. Ủy ban Chính sách Tiền tệ (Copom) cũng đã duy trì lãi suất Selic ở mức 15.00%, và lạm phát kết thúc năm 2025 ở mức 4.26%, khiến chính sách tiền tệ vẫn ở trạng thái thắt chặt so với mục tiêu. Theo cơ quan thống kê Brazil (IBGE), tăng trưởng GDP đạt 2.7% (cộng dồn bốn quý đến quý 3 năm 2025), trong khi tỷ lệ thất nghiệp khoảng 5.6% trong cùng kỳ.
Với Agibank, bức tranh vĩ mô này tạo ra triển vọng đan xen:
Lãi suất cao làm tăng chi phí huy động và nâng ngưỡng lợi suất cần thiết đối với vốn tăng trưởng.
Cho vay cầm cố theo lương có thể giữ được độ bền nếu việc làm và dòng chi trả trợ cấp duy trì ổn định.
Áp lực tiêu dùng thường lộ rõ sớm qua hành vi tái cấp tín dụng, gia tăng khiếu nại và chi phí phục vụ, cũng là nơi các sai sót tuân thủ trở nên đắt đỏ nhất.
Trong bối cảnh như vậy, nhà đầu tư nhiều khả năng sẽ ưu tiên tính bền vững của kỷ luật thẩm định hơn là tăng tốc doanh thu, và sẽ đánh giá xem kỷ luật đó mang tính cấu trúc hay chỉ phản ánh yếu tố chu kỳ.
Đầu tháng 12 năm 2025, INSS (Viện Bảo hiểm Xã hội Quốc gia) thông báo đình chỉ vô thời hạn việc đăng ký các khoản vay khấu trừ lương mới cho Agibank, với lý do một cuộc kiểm toán cáo buộc có các bất thường, bao gồm hợp đồng không có sự đồng ý rõ ràng và những vấn đề vận hành khác. Ngay cả khi công ty có thể khắc phục và nối lại hoạt động, sự việc này vẫn đặt ra hai câu hỏi then chốt với nhà đầu tư:
Ngân hàng có thể duy trì tăng trưởng nếu các dòng phát sinh liên quan đến INSS bị giới hạn hoặc bị giám sát chặt hơn không?
Chi phí tuân thủ về dài hạn khi vận hành ở quy mô lớn trong mảng cho vay khấu trừ lương sẽ là bao nhiêu?
Trong hồ sơ nộp lên SEC, Agi Inc cho biết lệnh đình chỉ đã được dỡ bỏ vào ngày 12 tháng 1 năm 2026 sau một thỏa thuận với INSS, qua đó cho phép khôi phục khả năng xử lý các khoản khấu trừ vay qua bảng lương, kèm theo các nghĩa vụ được tăng cường và sự giám sát của INSS. Dù hoạt động đã được khôi phục, nhà đầu tư vẫn có thể áp dụng mức chiết khấu rủi ro cao hơn cho đến khi năng lực quản trị, kiểm soát liên quan đến sự đồng ý và tính khả kiểm toán được chứng minh một cách nhất quán.
Quyết định đầu tư nhiều khả năng sẽ xoay quanh một số biến số thẩm định cốt lõi:

Các bằng chứng về sự đồng ý của khách hàng, quy trình tái tài trợ và dấu vết kiểm toán chắc chắn sẽ quan trọng hơn những dự báo tăng trưởng. Sự việc với INSS khiến quản trị vận hành trở thành yếu tố định giá, thay vì chỉ là một chú thích.
Nhà đầu tư sẽ tìm kiếm bằng chứng cho thấy nguồn thu có thể đa dạng hóa vượt ra ngoài một kênh đơn lẻ, với lộ trình rõ ràng hướng tới tăng thu nhập phí và xây dựng mối quan hệ “ngân hàng chính” sâu hơn. Dù doanh thu dịch vụ trong năm 2024 tăng đáng kể, chúng vẫn mang tính bổ trợ so với câu chuyện tăng trưởng chủ yếu được dẫn dắt bởi quy mô bảng cân đối.
Việc tỷ lệ các khoản nợ xấu giảm từ 3.9% năm 2023 xuống 3.0% năm 2024 là một tín hiệu tích cực. Điểm mấu chốt trong thời gian tới là liệu sự ổn định này có duy trì được khi danh mục tiến gần mức R$33.8 billion dự kiến cho tháng 9 năm 2025 hay không.
Cơ cấu cổ phiếu hai lớp tập trung quyền kiểm soát có thể được biện minh bằng mục tiêu chiến lược dài hạn. Tuy vậy, nhà đầu tư Mỹ thường đòi hỏi hoặc là mức chiết khấu trong định giá, hoặc là mức minh bạch vượt trội. Việc nhà sáng lập nắm khoảng 70% thông qua cổ phiếu Lớp B chưa niêm yết, với quyền biểu quyết siêu cao, là một yếu tố đáng kể. Các cơ chế bảo vệ cổ đông và chất lượng công bố thông tin là những điểm cần cân nhắc một cách thực chất.
Lịch thị trường cho thấy AGBK dự kiến sẽ chào sàn NYSE vào khoảng ngày 11 tháng 2 năm 2026, với mức giá nhiều khả năng được chốt sớm hơn một ngày trong quá trình bookbuilding. Thời điểm này có thể thay đổi tùy theo nhu cầu mua và bất kỳ vấn đề pháp lý phát sinh muộn nào.
Dải giá được chào là $15 đến $18 mỗi cổ phiếu cho phần chào cơ bản gồm 43,636,364 cổ phiếu Lớp A. Tại mức giá giữa, tổng thu nhập gộp nhắm tới $720 million.
Với 6,545,455 cổ phiếu bổ sung, tổng số cổ phiếu được bán có thể vượt 50 million. Ở mức $18, điều đó ngụ ý quy mô chào bán tổng cộng lên tới khoảng $903.3 million. Các cổ phiếu bổ sung được mô tả là thứ cấp, do đó số tiền thu được từ phần này sẽ thuộc về các cổ đông bán ra chứ không phải tổ chức phát hành.
Agibank vận hành mô hình lai: một nền tảng ngân hàng số được hậu thuẫn bởi 1,100+ Smart Hubs nhằm thu hút và hỗ trợ những khách hàng ít thành thạo về kỹ thuật số hơn. Mô hình này được định vị để tiếp cận các phân khúc đang bị phục vụ chưa đầy đủ, gồm người hưởng an sinh xã hội và người lao động.
Rủi ro điều tiết xoay quanh cho vay khấu trừ lương là biến số then chốt. INSS đã công bố đình chỉ vô thời hạn việc đăng ký các khoản vay trừ lương mới cho Agibank vào tháng 12 năm 2025, liên quan đến các sai phạm bị cáo buộc, và thị trường sẽ phản ánh rủi ro của việc giám sát bị thắt chặt hoặc các hạn chế có thể được áp lại, ngay cả sau khi công ty cho biết lệnh đình chỉ đã được dỡ bỏ vào tháng 1 năm 2026.
Agibank báo cáo lợi nhuận ròng là R$870.9 million trong 2024 trên doanh thu tổng là R$7.5 billion, với tỷ lệ nợ quá hạn trên 90 ngày báo cáo là 3.0% và tỷ lệ dự phòng bao phủ 138.1%.
Đợt IPO của AGBK được định vị như một cơ hội mở rộng có lợi nhuận trong mảng tài chính tiêu dùng tại Brazil, dựa trên các sản phẩm cho vay có tài sản bảo đảm và mô hình phân phối hướng tới những nhóm khách hàng đang bị các ngân hàng lớn và các tổ chức thuần số phục vụ chưa đầy đủ. Kết quả tài chính củng cố luận điểm này: lợi nhuận tăng gấp đôi từ 2023 lên 2024, chất lượng tín dụng cải thiện, và mạng lưới vật lý tiếp tục được mở rộng.
Sau cùng, thành công của đợt chào bán sẽ phụ thuộc vào uy tín nhiều hơn là tham vọng. Sự can thiệp của INSS buộc nhà đầu tư phải coi tuân thủ và kiểm soát vận hành là nền tảng. Nếu nhà đầu tư đi đến kết luận rằng nền tảng khởi tạo tín dụng là bền vững và rủi ro quản trị được kiểm soát thỏa đáng, mức định giá nhiều khả năng sẽ được duy trì.
Ngược lại, AGBK có thể bị định giá tương tự các ngân hàng đang đối mặt với thách thức điều tiết, bất chấp triển vọng tăng trưởng.
Từ chối trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hay tư vấn khác để dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.
1) https://www.bcb.gov.br/en/monetarypolicy/committee
2) https://ri.agibank.com.br/en/noticias/3555/