So sánh QQQ và QQQM: Phí, thanh khoản, quyền chọn và lợi nhuận
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

So sánh QQQ và QQQM: Phí, thanh khoản, quyền chọn và lợi nhuận

Tác giả: Michael Harris

Đăng vào: 2026-02-19

QQQ và QQQM đều mang lại cùng một mức độ tiếp cận cốt lõi: chỉ số công nghệ Nasdaq-100, tức một rổ tập trung gồm các doanh nghiệp phi tài chính lớn nhất niêm yết trên Nasdaq. Vì nắm giữ gần như giống nhau, điểm khác biệt thực sự khi chọn QQQ hay QQQM không nằm ở “mua cổ phiếu nào”, mà nằm ở việc bạn trả bao nhiêu cho mức độ tiếp cận đó và giao dịch có hiệu quả đến đâu, đặc biệt khi chất lượng khớp lệnh trở thành yếu tố quyết định.

Trên thực tế, QQQ là phương tiện giao dịch chủ đạo cho Nasdaq-100, được tối ưu cho khối lượng lớn, khớp lệnh chính xác và có hệ sinh thái quyền chọn rất mạnh. Ngược lại, QQQM là lựa chọn ra đời muộn hơn, chi phí thấp hơn, hướng tới nhà đầu tư dài hạn muốn giảm phí thường niên. Dù các thay đổi cấu trúc gần đây của QQQ đã thu hẹp chênh lệch về phí, trật tự ưu tiên về thanh khoản nhìn chung vẫn không thay đổi.

So sánh QQQ và QQQM: Những điểm chính cần lưu ý


  • Cả QQQ và QQQM đều bám sát chỉ số Nasdaq-100, nên các động lực chi phối lợi nhuận về cơ bản là giống nhau, bao gồm vai trò dẫn dắt tăng trưởng của các doanh nghiệp vốn hóa lớn, điều chỉnh dự báo lợi nhuận và mức độ nhạy cảm với lãi suất dài hạn.

  • QQQM có lợi thế về phí, nhưng biên độ nhỏ hơn trước đây: tỷ lệ chi phí của QQQ là 0,18%, còn QQQM là 0,15%, chênh lệch thường niên là 0,03%. Khoảng cách này là có thật, nhưng không đủ lớn để “bù” cho việc khớp lệnh kém hiệu quả.

  • QQQ thanh khoản vượt trội, với khối lượng giao dịch trung bình 10 ngày khoảng 71,9 triệu cổ phiếu, so với 5,78 triệu cổ phiếu của QQQM. Với nhà giao dịch chủ động, lợi thế thanh khoản này thường đủ để lấn át phần chênh phí.

  • Chênh lệch giá mua bán (spread) đều khá hẹp ở cả hai, nhưng QQQ thường hẹp hơn: các mức báo giá điển hình cho thấy hiệu quả ở cấp độ “từng xu”, tuy nhiên QQQ thường hấp thụ khối lượng lớn tốt hơn và có độ trượt giá thấp hơn khi thị trường chịu áp lực.

  • Thanh khoản quyền chọn của QQQ cao hơn đáng kể, do đây là tài sản cơ sở chiếm ưu thế trong giao dịch quyền chọn với hàng triệu hợp đồng mỗi ngày và khối lượng bình quân ngày rất cao. Trong khi đó, hoạt động quyền chọn của QQQM thấp hơn rõ rệt, kéo theo tác động tới chi phí phòng ngừa rủi ro và chất lượng thực thi.

QQQM là gì? Và sự khác biệt giữa QQQ và QQQM là gì?


QQQM là một quỹ hoán đổi danh mục (ETF) theo dõi Nasdaq-100 nhưng có tỷ lệ chi phí thấp hơn QQQ. Quỹ này được định vị là lựa chọn “mua và nắm giữ” trong hệ sản phẩm QQQ/QQQM, mang lại mức tiếp cận chỉ số tham chiếu tương đương, phí thường niên thấp hơn và thông thường có khối lượng giao dịch thấp hơn.

Khác biệt cốt lõi giữa QQQ và QQQM thể hiện rõ hơn ở cấu trúc vi mô của thị trường, thay vì nằm ở thành phần danh mục.

Số liệu
QQQ
QQQM
Tỷ lệ chi phí ròng 0,18% 0,15%
Ngày thành lập 03/10/1999 13/10/2020
Tổng tài sản 411,8 tỷ đô la 73,4 tỷ đô la
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 71,9 triệu cổ phiếu 5,78 triệu cổ phiếu
Lợi suất SEC 0,47% 0,51%
Năng suất phân phối 0,45% 0,49%
Chênh lệch giá mua-bán tiêu biểu 0,08 đô la 0,06 đô la


Các số liệu trên phản ánh hồ sơ quỹ đã công bố và mức giá thị trường điển hình tính đến tháng 2 năm 2026.

Phí và theo dõi: Khoảng cách lợi nhuận thực sự đến từ đâu?


Tỷ lệ chi phí: 3 điểm cơ bản, nhỏ mỗi năm, nhưng ổn định suốt nhiều thập kỷ


Khi đặt QQQ cạnh QQQM, lợi thế dễ thấy nhất là chi phí. QQQM có tỷ lệ chi phí 0,15%, thấp hơn mức 0,18% của QQQ, tương đương lợi ích thường niên 0,03% trước khi tính đến chi phí giao dịch.

Chênh lệch phí theo năm nghe có vẻ nhỏ, nhưng sức mạnh của lãi suất kép có thể khiến con số này trở nên đáng kể theo thời gian. Với khoản đầu tư 100.000 đô la, phần chênh phí năm đầu xấp xỉ 30 đô la. Nếu giả định tỷ suất lợi nhuận thị trường gộp hàng năm là 8%, mức khác biệt tích lũy về giá trị cuối kỳ như sau:

  • 10 năm: khoảng 592 đô la

  • 20 năm: khoảng 2.515 đô la

  • 30 năm: khoảng 8.022 đô la

Đây chính là “lý do tồn tại” của QQQM: nếu mục tiêu là nắm giữ xuyên suốt các chu kỳ đầy đủ, việc giảm bớt lực cản chi phí có thể dự báo trước là lựa chọn hợp lý.

Quá trình hiện đại hóa của QQQ đã thu hẹp chênh lệch


Trước đây, QQQ từng bị ràng buộc bởi những hạn chế cấu trúc do định dạng cũ. Điều này đã thay đổi khi quỹ bắt đầu giao dịch theo mô hình ETF mở từ ngày 22 tháng 12 năm 2025, đồng thời giảm phí từ 0,20% xuống 0,18% và bổ sung thêm tính linh hoạt, bao gồm khả năng tái đầu tư thu nhập và tham gia cho vay chứng khoán. Việc chuyển đổi cũng được nêu rõ là không tạo ra tác động về thuế đối với nhà đầu tư.

Diễn biến này rất quan trọng khi so sánh QQQ với QQQM, vì nó làm suy yếu lập luận rằng QQQ bị bất lợi do hạn chế cấu trúc. Lợi thế chính còn lại của QQQM nằm ở tỷ lệ chi phí thấp hơn, chứ không phải ở một khác biệt mang tính nền tảng về cách vận hành.

QQQ Vs QQQM comparison table.jpg

Tính thanh khoản và khả năng thực hiện: Cái giá bạn cảm nhận ngay lập tức


Thanh khoản thứ cấp: Khối lượng và độ sâu


Với nhà giao dịch, người tái phân bổ vốn, nhà phòng hộ hoặc bất kỳ ai dùng lệnh dừng lỗ, thanh khoản là yếu tố có thể đo lường được và tác động trực tiếp đến mức “thiếu hụt” khi thực thi lệnh.

Khối lượng giao dịch trung bình 10 ngày của QQQ vào khoảng 71,9 triệu cổ phiếu, trong khi QQQM khoảng 5,78 triệu cổ phiếu. Ở điều kiện thị trường bình thường, cả hai đều có thể khớp lệnh hiệu quả. Nhưng khi độ biến động giá (volatility) tăng cao, độ sâu giao dịch của QQQ thường giúp khớp dễ hơn và độ trượt giá thấp hơn so với quy mô khối lượng thực tế.

Nếu nhìn theo thước đo dài hơn, bức tranh cũng tương tự: khối lượng giao dịch bình quân hàng ngày trong 3 tháng của QQQ vào khoảng 55,56 triệu cổ phiếu.

Chênh lệch giá mua-bán: Hẹp ở cả hai, nhưng khi giao dịch thực tế thì không hoàn toàn giống nhau


Các mức giá tham khảo cho thấy QQQ có chênh lệch $0.08 quanh vùng giá ~605, còn QQQM là $0.06 quanh vùng giá ~247. Nếu quy đổi theo tỷ lệ phần trăm thì cả hai đều rất hẹp, nhưng độ sâu thị trường của QQQ thường quan trọng hơn con số chênh lệch niêm yết, nhất là khi tăng quy mô lệnh hoặc giao dịch trong môi trường biến động.

Trên thực tế, với các lệnh lớn, lệnh giới hạn có thể giao dịch hoặc những giao dịch thực hiện gần thời điểm mở cửa hay đóng cửa thị trường, thanh khoản của QQQ thường mang lại độ linh hoạt cao hơn và giảm rủi ro thực thi.

Thanh khoản quyền chọn: Nơi QQQ áp đảo


QQQ là một trong những ETF được sử dụng tích cực nhất cho việc định vị và phòng ngừa rủi ro thông qua quyền chọn. Một bức ảnh điển hình cho thấy khối lượng giao dịch quyền chọn QQQ trung bình mỗi ngày vào khoảng 5.751.129 hợp đồng, và khối lượng trong một ngày thường xuyên chạm mức hàng triệu hợp đồng.

Dù QQQM cũng có thị trường quyền chọn, thanh khoản thấp hơn thường kéo theo spread lớn hơn, chất lượng khớp lệnh kém hơn và việc thực hiện các lệnh phức tạp kém hiệu quả hơn. Với các chiến lược như collar, covered calls, put spreads hoặc delta hedging trong ngày, QQQ thường cho chất lượng thực thi tốt hơn.

Lợi nhuận và rủi ro: Mức độ tiếp xúc tương tự, nhưng kết quả ròng hơi khác nhau


Tổng lợi nhuận: Các con số gần như trùng khớp nhau


Vì cả hai sản phẩm đều theo dõi cùng một chỉ số tham chiếu, nên chênh lệch hiệu suất thường chỉ là “phí cộng sai số”. Các số liệu lợi nhuận theo năm (đã chuẩn hóa) cho thấy:

  • Tổng lợi nhuận trong 1 năm (tính đến ngày 31/12/2025): cả hai đều xấp xỉ 20,8%

  • Lãi suất hàng năm trong 5 năm: 15,1% đối với QQQ so với 15,2% đối với QQQM

Lợi thế hiệu suất trong 5 năm của QQQM phù hợp đúng với kỳ vọng từ mức phí thấp hơn đôi chút, chứ không xuất phát từ khác biệt về danh mục.

Năng suất: Không phải yếu tố tạo khác biệt, nhưng vẫn đáng lưu ý


Đầu tư theo Nasdaq-100 không nhắm tới thu nhập cao. Dù vậy, lợi suất công bố vẫn cho thấy một vài khác biệt nhỏ và có thể dao động theo mức phân phối cũng như biến động thị trường:

  • Việc chi trả cổ tức định kỳ của QQQ mang lại lợi suất khoảng 0,45%.

  • Phân phối QQQM mang lại khoảng 0,49%.

Trong bối cảnh này, lợi suất chỉ nên được xem là yếu tố phụ. Lý do đầu tư chính là mức độ nhạy với tăng trưởng và “thời gian đáo hạn” của cổ phiếu, chứ không phải khả năng tạo dòng tiền.

QQQM so với QQQ: Loại nào phù hợp với nhà đầu tư nào?


  • Với mục tiêu dài hạn, như tài khoản hưu trí, chiến lược bình quân giá theo thời gian (dollar-cost averaging) hoặc mua và nắm giữ, QQQM thường là lựa chọn được ưu tiên. Lợi thế về phí của quỹ, dù không lớn, nhưng khá ổn định, và khối lượng giao dịch mỗi ngày vẫn đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư thông thường.

  • Với nhà giao dịch chủ động và người phân bổ vốn theo chiến thuật, QQQ thường là công cụ trội hơn. Khối lượng lớn hơn, sổ lệnh sâu hơn và tốc độ khớp tốt hơn trong giai đoạn biến động có thể nhanh chóng bù lại phần chênh phí.

  • Người dùng quyền chọn và nhà phòng hộ: QQQ là lựa chọn mặc định vì thị trường quyền chọn của nó thanh khoản và hiệu quả cao hơn rất nhiều.

  • Các lệnh lớn và tái cân bằng theo kiểu tổ chức: quy mô của QQQ thường giúp mức thiếu hụt khi thực hiện lệnh thấp hơn, nhất là khi giao dịch vào các khung giờ kém sôi động.

Nói gọn lại, khác biệt giữa QQQ và QQQM có thể hiểu theo cách sau: hoặc trả ít hơn một chút mỗi năm (QQQM), hoặc giao dịch hiệu quả hơn ở mỗi lần vào lệnh (QQQ).

Câu hỏi thường gặp


QQQM có giống với QQQ không?

Cả QQQM và QQQ đều theo dõi Nasdaq-100, nên danh mục và các yếu tố rủi ro tương tự nhau. Khác biệt chính nằm ở tỷ lệ chi phí, khối lượng giao dịch và mức thanh khoản của công cụ phái sinh. Với nhà đầu tư dài hạn, phí thấp hơn có thể quan trọng; còn với người giao dịch thường xuyên, thanh khoản thường là yếu tố nặng ký hơn.

Tại sao QQQ có khối lượng giao dịch lớn hơn QQQM?

QQQ đã là ETF dẫn dắt Nasdaq-100 từ năm 1999, nên có vị thế rất mạnh trong giao dịch, áp dụng các kỹ thuật hedging (phòng vệ giá) và quyền chọn. Hiệu ứng mạng lưới khiến thanh khoản tập trung vào QQQ. Trong khi đó, QQQM ra mắt năm 2020 vẫn đang trong quá trình xây dựng độ sâu thị trường tương đương.

Liệu QQQM luôn hoạt động tốt hơn vì giá thành rẻ hơn?

QQQM không phải lúc nào cũng vượt trội chỉ nhờ phí thấp hơn, nhưng lợi thế kỳ vọng sẽ dần thể hiện theo thời gian. Kết quả thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi spread, thời điểm đặt lệnh và các sự kiện liên quan đến thuế. Với nhà đầu tư mua và nắm giữ dài hạn, phí thấp hơn thường đem lại lợi ích bền bỉ.

Liệu QQQ và QQQM có phải là các quỹ ETF tiết kiệm thuế?

Cả hai đều sử dụng cơ chế tạo lập và mua lại của ETF, thường hỗ trợ hiệu quả về thuế so với quỹ tương hỗ truyền thống. Quá trình hiện đại hóa QQQ năm 2025 cũng được mô tả rõ ràng là không tạo ra tác động về thuế đối với nhà đầu tư từ chính việc chuyển đổi.

Liệu các nhà đầu tư dài hạn có nên chuyển từ QQQ sang QQQM?

Với các vị thế dài hạn thực sự và tần suất giao dịch thấp, chuyển sang quỹ có phí thấp hơn có thể là lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, quyết định cần cân nhắc hoàn cảnh thuế cá nhân, chi phí giao dịch và nhu cầu tiềm năng về thanh khoản quyền chọn vượt trội của QQQ cho phòng ngừa rủi ro hoặc giao dịch chồng chéo.

Liệu sự chênh lệch giá cổ phiếu giữa QQQM và QQQ có quan trọng không?

Chênh lệch giá cổ phiếu không làm thay đổi tỷ suất lợi nhuận. Dù mức giá thấp hơn có thể giúp dễ định cỡ vị thế trong tài khoản chỉ giao dịch theo lô cổ phiếu, hiện nay nhiều công ty môi giới cũng hỗ trợ cổ phiếu lẻ. Điểm khác biệt thực tế đáng chú ý hơn là quyền chọn QQQ đòi hỏi vốn lớn hơn, do dựa trên tài sản cơ sở có giá cao hơn.

Kết luận


Có thể xem QQQ và QQQM là hai “lớp vỏ” khác nhau để tiếp cận cùng một chỉ số nền. QQQM được tối ưu cho tích lũy lãi kép dài hạn bằng cách giảm chi phí theo thời gian, còn QQQ được thiết kế để triển khai hiệu quả, sở hữu thanh khoản vượt trội và một thị trường quyền chọn chiếm ưu thế, qua đó giúp giảm ma sát giao dịch.

Với các kế hoạch nắm giữ dài hạn mang tính chiến lược và ít điều chỉnh, mức phí thấp hơn của QQQM là lựa chọn mặc định hợp lý. Ngược lại, với chiến lược mang tính chiến thuật, quản lý chủ động hoặc gắn với quyền chọn, lợi thế thanh khoản của QQQ thường đem lại giá trị thuyết phục hơn.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.