Thuế quan toàn cầu mới sẽ ảnh hưởng thế nào tới đô la Mỹ năm 2026?
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Thuế quan toàn cầu mới sẽ ảnh hưởng thế nào tới đô la Mỹ năm 2026?

Tác giả: Michael Harris

Đăng vào: 2026-02-24

Tác động của các mức thuế toàn cầu mới lên đô la Mỹ

  • Trong ngắn hạn, thuế quan có thể khiến chỉ số sức mạnh đồng bạc xanh (DXY) mạnh lên; nhưng về dài hạn, xu hướng thường được quyết định bởi các tác động vòng hai. Dòng tiền né rủi ro và kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao có thể nâng đỡ USD, trong khi tăng trưởng suy yếu, các biện pháp trả đũa và sự xói mòn uy tín chính sách rốt cuộc có thể khiến những lợi ích ban đầu đảo chiều. 

  • Cú sốc thuế quan năm 2026 không chỉ nằm ở việc thay đổi mức thuế mà còn ở độ bất định rất lớn đi kèm. Quỹ đạo pháp lý và chính trị trở thành yếu tố then chốt, bởi thị trường định giá độ bền của các mức thuế thay vì chỉ nhìn vào những con số trên tiêu đề.

  • Phản ứng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) quan trọng hơn các tin tức giật tít về thuế quan. Nếu thuế quan làm lạm phát kéo dài và giữ lợi suất thực ở mức cao, USD thường có xu hướng tăng. Ngược lại, nếu thuế quan bị nhìn nhận là làm trầm trọng rủi ro stagflation và kéo lợi suất thực đi xuống, USD có thể suy yếu.

  • Hiệu ứng lan tỏa trên phạm vi toàn cầu là rất đáng kể. Khi chủ nghĩa bảo hộ trỗi dậy ở nhiều khu vực, kỳ vọng tăng trưởng tương đối thay đổi, chuỗi cung ứng bị xáo trộn và dòng vốn dịch chuyển. Những động lực này có thể vừa củng cố sức mạnh của USD, vừa thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa khỏi đồng đô la.


Dữ liệu chính và mốc thời gian

Mục Điều gì đã thay đổi Ngày / Khoảng thời gian Tác động đối với USD
Tòa án Tối cao Hoa Kỳ giới hạn quyền áp thuế khẩn cấp Tòa án bác bỏ các mức thuế được áp dụng theo IEEPA 20 tháng 2 năm 2026 Kỳ vọng về “lạm phát do thuế quan” hạ nhiệt đã kéo USD giảm trong ngày, khi thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng lãi suất
Phụ thu thuế quan toàn cầu theo Mục 122 Cơ chế phụ thu nhập khẩu mới, tạm thời và áp dụng rộng Tối đa 150 ngày Thiết kế có thời hạn làm tăng rủi ro chấm dứt đột ngột, khiến biến động FX tăng quanh các mốc gia hạn hoặc thay thế
Biến động thị trường USD gần đây quanh phán quyết DXY khoảng 97.80, EUR khoảng $1.1779 (trong ngày) 20 tháng 2 năm 2026 Phản ánh thị trường nhìn phán quyết này theo hướng phần nào ôn hòa
Thiết lập lại thuế kim loại của Mỹ theo Mục 232 Thuế 25% đối với nhập khẩu thép (và các hành động liên quan) Sắc lệnh tháng 2 năm 2025 Nhấn mạnh rằng thuế quan vẫn có thể tiếp tục tồn tại theo các điều luật khác, ngay cả khi một con đường pháp lý bị chặn
Việc thay thế biện pháp phòng hộ thép của EU tiến triển Hạn ngạch giảm, thuế ngoài hạn ngạch lên tới 50% Các biện pháp phòng hộ hết hiệu lực ngày 30 tháng 6 năm 2026 Chủ nghĩa bảo hộ ngoài Mỹ tác động tới tăng trưởng tương đối và EUR, qua đó gián tiếp ảnh hưởng đến USD
WTO phát hiện thuế quan tăng mạnh Mức độ bao phủ nhập khẩu của các mức thuế mới tăng hơn bốn lần Tháng 10 năm 2024 đến tháng 10 năm 2025 Khẳng định đây là một chế độ bảo hộ rộng hơn, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ


Tại sao thuế quan lại khiến tiền tệ biến động ngay từ đầu

Thuế quan về bản chất là một dạng thuế đánh lên hoạt động thương mại xuyên biên giới. Trên thị trường ngoại hối, tác động của thuế quan thường lan truyền qua ba kênh chính: tăng trưởng tương đối, lãi suất tương đối và tâm lý rủi ro. Về lý thuyết, nhập khẩu giảm có thể thu hẹp cán cân xuất nhập khẩu và hỗ trợ đồng tiền; nhưng trên thực tế, thuế quan thường làm chi phí đầu vào tăng lên, gây đứt gãy chuỗi cung ứng và kích hoạt các biện pháp trả đũa, từ đó kéo giảm tăng trưởng và làm môi trường đầu tư xấu đi. 


Thị trường tiền tệ vì vậy sẽ cân nhắc: thuế quan có giúp củng cố lợi thế lợi suất thực và vị thế an toàn được nhìn nhận của một quốc gia hay không, hay ngược lại làm dấy lên rủi ro stagflation và bất ổn chính trị. Trong năm 2026, vế thứ hai nổi bật hơn, khi chính sách thuế quan đi cùng sự bất định pháp lý về thẩm quyền và khả năng kéo dài của các biện pháp mới.


Cục diện các thuế quan toàn cầu mới năm 2025 và 2026

Làn sóng thuế quan hiện nay không chỉ là câu chuyện tăng thuế suất, mà còn gắn với các cơ chế bổ sung, mức độ tranh chấp pháp lý cao hơn và biến động chính sách lớn hơn. Sau khi Tòa án Tối cao bãi bỏ một bộ thuế, các nhà hoạch định chính sách nhanh chóng chuyển sang các công cụ luật định thay thế và triển khai khuôn khổ phụ thu tạm thời, khiến rủi ro “tin nóng” vẫn ở mức cao đối với nhà nhập khẩu, doanh nghiệp và nhà đầu tư.


Đồng thời, các biện pháp bảo hộ đang lan ra ngoài Hoa Kỳ. Liên minh châu Âu đang triển khai một cơ chế thép mới để thay thế các biện pháp phòng hộ hết hạn vào ngày 30 tháng 6 năm 2026, với hạn ngạch chặt chẽ hơn và mức thuế ngoài hạn ngạch tăng lên, nhằm trực tiếp xử lý tình trạng dư thừa công suất toàn cầu. Diễn biến này đáng chú ý vì lập trường phòng thủ hơn từ châu Âu làm thay đổi kỳ vọng về tăng trưởng và lãi suất của khu vực đồng euro, trong khi đồng tiền chung Châu Âu (EUR) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hầu hết các chỉ số USD. 


Ở quy mô toàn cầu, bộ theo dõi thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới đã ghi nhận mức tăng đáng kể về tỷ trọng hàng nhập khẩu toàn cầu chịu các mức thuế mới và các biện pháp nhập khẩu trong kỳ báo cáo gần đây nhất. Sự dịch chuyển này phát đi tín hiệu về một thay đổi mang tính hệ thống, và thị trường ngoại hối thường phản ứng khác với những xu hướng kéo dài so với các cú sốc đơn lẻ.


Phản ứng ngắn hạn của đôla Mỹ: Tâm lý né rủi ro (risk-off) so với kỳ vọng lãi suất

Ngay sau khi thuế quan được công bố, nhà đầu tư thường tìm đến các tài sản an toàn và có tính thanh khoản cao, điều này theo truyền thống có lợi cho đô la Mỹ. Tuy nhiên, phản ứng thị trường vào tháng Hai sau một phán quyết pháp lý lại cho thấy điều ngược lại: khi thuế bị bãi bỏ hoặc bị xem là kém bền vững hơn, thị trường có thể hiểu đây là dấu hiệu áp lực lạm phát giảm và nhu cầu duy trì lập trường tiền tệ thắt chặt thấp hơn, từ đó làm suy yếu điểm tựa lợi suất của USD.


Diễn biến này cho thấy vì sao giả định “thuế quan luôn làm đô la mạnh lên” là quá đơn giản. Việc công bố một mức thuế có thể hỗ trợ USD nếu nó củng cố lợi thế lãi suất của Mỹ, nhưng cũng có thể làm yếu đồng tiền nếu nó phát tín hiệu tăng trưởng chậm lại, làm suy giảm niềm tin, nén lợi suất thực, hoặc thúc đẩy đa dạng hóa sang các tài sản thay thế như thị trường vàng hay các kênh trú ẩn an toàn khác. 


Ba nhân tố lớn nhất ảnh hưởng tới USD từ đây

Sự truyền dẫn lạm phát và hàm phản ứng của Fed

Các quan chức Fed đã nói rõ rằng thuế quan có thể tạo ra một cú nhảy giá mang tính một lần, nhưng câu hỏi cốt lõi là liệu chúng có khiến lạm phát dai dẳng hơn và làm lệch kỳ vọng lạm phát hay không. Ủy viên Waller đã trình bày cách tiếp cận theo kịch bản, liên hệ quy mô thuế quan với kết quả lạm phát và những đánh đổi trên thị trường lao động, nhấn mạnh mức độ bất định quanh “điểm dừng” của chính sách.


Nếu thuế quan góp phần khiến lạm phát lõi trở nên bền bỉ hơn, thị trường nhiều khả năng sẽ dự đoán ít lần điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang hơn hoặc lãi suất đích cuối cao hơn, qua đó hỗ trợ USD thông qua chênh lệch lãi suất. Ngược lại, nếu thuế quan bị nhìn nhận là gây stagflation bằng cách làm cầu suy yếu nhanh hơn tốc độ lạm phát tăng lên, lợi suất thực có thể đi xuống và đồng đô la có thể giảm giá.


Tăng trưởng tương đối: Ai chậm lại nhiều hơn

Thị trường ngoại hối vận hành theo logic tương đối. Thuế quan có thể hỗ trợ USD nếu chúng gây tổn hại không cân xứng cho các nhà xuất khẩu nước ngoài so với nền kinh tế Mỹ, đặc biệt ở những khu vực nhạy cảm với thương mại. Tuy nhiên, nghiên cứu của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho thấy thuế quan có thể kéo giảm tăng trưởng sản lượng trên diện rộng, với mức độ phụ thuộc vào mức liên kết thương mại và các hành động trả đũa.


Đồng đô la thường mạnh lên khi Hoa Kỳ được nhìn nhận là tương đối kiên cường hơn phần còn lại, nhưng sẽ suy yếu nếu thuế quan gây sức ép lên tăng trưởng kinh tế Mỹ, biên lợi nhuận và niềm tin doanh nghiệp. Vì vậy, thị trường theo dõi sát các chỉ báo tần suất cao và thông điệp từ doanh nghiệp để tìm dấu hiệu gián đoạn chuỗi cung ứng và sự chững lại của chi tiêu vốn.


Dòng vốn và uy tín nơi trú ẩn an toàn

Đô la Mỹ được hỗ trợ mang tính cấu trúc nhờ thị trường tài chính sâu rộng, vai trò dự trữ phổ biến và nhận thức về tài sản Mỹ như tài sản thế chấp hàng đầu. Tuy nhiên, những thay đổi chính sách lớn và đột ngột có thể bào mòn lợi thế này. Chẳng hạn, việc hoàn tiền và các vụ kiện liên quan đến các mức thuế đã thu trước đây tạo thêm bất định về tài khóa và pháp lý cho triển vọng.


Dù kênh tác động này diễn ra từ từ, ý nghĩa của nó vẫn rất đáng kể. Nếu nhà đầu tư toàn cầu đòi hỏi phần bù rủi ro cao hơn để nắm giữ tài sản Mỹ, đô la có thể kém hiệu quả ngay cả trong các giai đoạn ưa chuộng tài sản an toàn, khi dòng vốn được phân bổ sang các lựa chọn thay thế.


Bản đồ kịch bản cho đồng đôla Mỹ trong năm 2026

Kịch bản đồng đôla mạnh hơn: Thuế quan cho thấy tính bền vững, các hành động trả đũa bị hạn chế, và lạm phát duy trì ở mức đủ cao để khiến Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thận trọng. Trong những điều kiện này, lợi suất thực của Mỹ được hỗ trợ và USD hưởng lợi cả từ chênh lệch lãi suất lẫn nhu cầu trú ẩn an toàn.


Kịch bản đồng đôla yếu hơn: Thuế quan có vẻ thiếu ổn định hoặc bị ràng buộc bởi yếu tố chính trị, tăng trưởng kinh tế chậm lại, và thị trường kỳ vọng Fed sẽ nới lỏng hơn. Trong môi trường này, luận điệu 'bán Mỹ' (sell America) trở nên nổi bật hơn, và các dòng chảy đa dạng hóa ngày càng thể hiện rõ trong phân bổ tài sản.


Kịch bản giao dịch trong biên độ: Thuế quan làm gia tăng biến động thị trường nhưng không làm thay đổi căn bản triển vọng dài hạn. Biến động chính sách tạo ra các nhịp dịch chuyển ngắn hạn, nhưng tương quan tăng trưởng và chênh lệch lãi suất gần như không đổi. Vì thế, USD có thể giao dịch trong một vùng giá đi ngang (sideway) rộng, nhất là so với các đồng tiền trú ẩn an toàn lớn khác. 


Những điểm cần theo dõi trên thị trường

Những chỉ báo có giá trị thông tin cao nhất vẫn là lợi suất thực, kỳ vọng lạm phát và chu kỳ bất ngờ về tăng trưởng. Nếu thị trường xem thuế quan là yếu tố gây lạm phát và kéo dài, lợi suất thực thường tăng và USD lên giá. Ngược lại, nếu thuế quan bị coi là cú sốc bất định làm kìm hãm đầu tư và khiến Cục Dự trữ Liên bang phải nới lỏng chính sách, USD thường có xu hướng suy yếu.


Cũng cần theo dõi rủi ro về thời điểm đã được “gài” trong luật. Điều 122 được thiết kế là biện pháp tạm thời, và mọi động thái gia hạn vượt quá thời hạn ban đầu đều cần Quốc hội phê chuẩn. Điều này tạo ra một “cửa sổ” cụ thể, nơi rủi ro 'bờ vực' có thể tác động rõ tới định giá trên thị trường ngoại hối.


Câu hỏi thường gặp

Thuế quan có phải lúc nào cũng khiến đồng USD mạnh hơn không?

Không. Thuế quan có thể hỗ trợ USD nếu chúng làm tăng lợi thế lãi suất của Mỹ hoặc kích hoạt dòng tiền 'tránh rủi ro' theo quán tính. Chúng cũng có thể làm yếu USD nếu phát tín hiệu stagflation (suy thoái kèm lạm phát), nén lợi suất thực hoặc làm xói mòn niềm tin vào tính ổn định của chính sách. Dấu hiệu phụ thuộc vào tăng trưởng và cách Fed được thị trường định giá.


Tại sao đồng USD giảm sau phán quyết về thuế quan của Tòa án Tối cao?

Thị trường hiểu phán quyết này là yếu tố làm giảm áp lực lạm phát gắn với thuế quan, từ đó hạ nhu cầu phải thắt chặt chính sách ở biên. Diễn biến giá cho thấy chỉ số đô la giảm trong phiên biến động quanh thời điểm ra quyết định, đồng thời kỳ vọng lãi suất cũng dịch chuyển.


Điều 122 là gì, và tại sao nó quan trọng với FX?

Điều 122 (19 U.S.C. § 2132) là một thẩm quyền liên quan đến cán cân thanh toán, cho phép áp phụ thu nhập khẩu trong thời gian tạm thời. Giới hạn thời gian khiến chính sách thuế quan trở nên mang tính 'kích hoạt theo sự kiện' hơn, vì thị trường FX phải định giá rủi ro gia hạn, độ bền pháp lý và khả năng chuyển sang các điều luật thuế quan khác.


Thuế quan của các nước ngoài Mỹ ảnh hưởng đến đồng USD như thế nào?

Chúng làm thay đổi kỳ vọng tương đối về tăng trưởng và lãi suất. Ví dụ, bảo hộ thép chặt hơn của EU có thể ảnh hưởng tới lạm phát và hoạt động công nghiệp khu vực đồng euro, từ đó tác động lên EUR và, mở rộng ra, các chỉ số USD rộng hơn. Khi chủ nghĩa bảo hộ lan rộng toàn cầu, thị trường FX thường luân chuyển dựa trên khu vực nào chịu cú hãm tăng trưởng lớn hơn.


Dữ liệu nào quan trọng nhất đối với USD trong vài tháng tới?

Trước hết là chỉ số giá tiêu dùng cá nhân lõi (PCE) của Mỹ, lợi suất thực và mức độ hạ nhiệt của thị trường lao động. Tiếp đó, theo dõi khối lượng thương mại, giá nhập khẩu và niềm tin doanh nghiệp để nhận diện dấu hiệu gián đoạn chuỗi cung ứng. Các mốc chính sách cũng rất quan trọng, đặc biệt là thay đổi về thời hạn dự kiến hoặc phạm vi của các biện pháp thuế quan. 


Kết luận

Việc áp dụng các mức thuế toàn cầu mới nhiều khả năng sẽ trước hết làm biến động của đồng đô la Mỹ tăng lên, rồi sau đó thị trường mới hình thành xu hướng rõ ràng hơn khi xác định: thuế quan có kéo lợi suất thực lên cao và giúp Mỹ tương đối bền bỉ hơn (hỗ trợ USD), hay dẫn tới stagflation, trả đũa và suy giảm uy tín (bất lợi cho USD). Trong năm 2026, quỹ đạo của đô la sẽ phụ thuộc ít hơn vào mức thuế danh nghĩa và phụ thuộc nhiều hơn vào độ bền của các biện pháp, định hướng chính sách của Fed và mức độ sẵn sàng của nhà đầu tư toàn cầu trong việc tiếp tục trao cho Mỹ “phần thưởng” trú ẩn an toàn.


Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích tư vấn tài chính hoặc đầu tư.