Đăng vào: 2026-04-08
Blackstone, Apollo, Ares, BlackRock và Morgan Stanley đều ghi nhận hơn $10 tỷ yêu cầu rút vốn trong Quý 1 năm 2026. Phần lớn đã áp trần rút vốn ở mức 5% giá trị tài sản ròng.
Tỷ lệ vỡ nợ của tín dụng tư nhân đã tăng lên 5.8%, mức cao nhất trong nhiều năm. Morgan Stanley cảnh báo tỷ lệ vỡ nợ trong mảng cho vay trực tiếp có thể lên tới 8%, do tác động gián đoạn từ AI đối với các công ty vay theo mô hình phần mềm và mức đòn bẩy cao.
Đợt bán tháo đã thổi bay hơn $265 tỷ vốn hóa thị trường của các nhà quản lý tài sản thay thế lớn nhất, khi cổ phiếu của Blackstone, Apollo, KKR và Ares đều giảm từ 25% đến 48% so với đỉnh.
Hơn $700 tỷ trái phiếu đòn bẩy sẽ đáo hạn trong giai đoạn 2027 đến 2029, tạo ra một bức tường tái cấp vốn khổng lồ trong bối cảnh lãi suất vẫn cao và Fed có rất ít dư địa để hạ lãi suất.
Thị trường tín dụng tư nhân đã đi từ một góc nhỏ trong hệ thống tài chính thành một lớp tài sản trị giá $3 nghìn tỷ chỉ trong chưa đầy một thập kỷ, thay thế các ngân hàng để trở thành bên cho vay chủ lực đối với các doanh nghiệp quy mô trung bình tại Hoa Kỳ và châu Âu.

Trong phần lớn giai đoạn đó, câu chuyện chào mời rất đơn giản: lợi suất ổn định, tỷ lệ vỡ nợ thấp và mức sinh lời cao hơn đáng kể so với trái phiếu niêm yết. Đến Quý 1 năm 2026, lời hứa đó phải đối mặt với phép thử nghiêm trọng đầu tiên, và kết quả đang buộc thị trường phải đánh giá lại toàn bộ lớp tài sản này.
Trong Quý 1 năm 2026, nhà đầu tư đã tìm cách rút hơn $10 tỷ khỏi những quỹ tín dụng tư nhân lớn nhất, một diễn biến mà một số thành viên trên thị trường mô tả như một cuộc tháo chạy rút vốn diễn ra chậm.
Quỹ chủ lực BCRED của Blackstone nhận yêu cầu rút vốn lên tới $3.8 tỷ, tương đương khoảng 7.9% giá trị tài sản ròng. Debt Solutions BDC của Apollo, với quy mô $25 tỷ, ghi nhận tỷ lệ yêu cầu rút vốn lên tới 11.2%, vượt $1.5 tỷ, trong khi Ares áp giới hạn rút vốn ở mức 5% sau khi nhu cầu rút tại Quỹ Strategic Income trị giá $21.5 tỷ chạm 11.6%.
BlackRock cũng hạn chế rút vốn tại Quỹ HPS Lending trị giá $26 tỷ sau khi yêu cầu đạt 9.3%, còn Morgan Stanley giới hạn chi trả tại quỹ North Haven khi nhu cầu rút vốn lên tới 10.9%.
Blue Owl chịu áp lực mạnh nhất với tỷ lệ 21.9%. Goldman Sachs dự báo mảng tín dụng tư nhân bán lẻ có thể ghi nhận dòng vốn rút ra từ $45 tỷ đến $70 tỷ trong hai năm tới.
Blackstone đã bơm thêm $400 triệu từ vốn tự có cùng nguồn tiền của các lãnh đạo cấp cao để đáp ứng 100% yêu cầu rút vốn. Apollo và Ares chỉ đáp ứng được khoảng 43% đến 45%, đồng thời giới hạn chi trả ở mức 5% giá trị tài sản ròng (NAV).
Trên toàn thị trường, các công ty mới chỉ giải quyết được khoảng 70% trong tổng số $10.1 tỷ yêu cầu rút vốn, khiến hàng tỷ đô la tiếp tục bị mắc kẹt trong các quỹ mà nhà đầu tư không thể rút ra.
Ước tính khoảng 20% đến 30% trong nhiều danh mục tín dụng tư nhân là các khoản vay dành cho doanh nghiệp SaaS (software-as-a-service).
Khi AI tạo sinh khiến việc phát triển phần mềm ngày càng trở nên phổ thông hóa, giá trị doanh nghiệp của những bên đi vay này đang bị bào mòn. Morgan Stanley ước tính mức độ phơi nhiễm với ngành phần mềm trong mảng cho vay trực tiếp vào khoảng 26%.
Mối lo ngại lớn nhất hiện nay là những doanh nghiệp từng tranh thủ gánh nợ trong thời kỳ chi phí vay mượn từ các tổ chức tín dụng duy trì ở mức đáy với kỳ vọng tăng trưởng bùng nổ, giờ đây lại bị chính AI làm suy yếu lợi thế cạnh tranh cốt lõi, dẫn đến rủi ro vỡ nợ diện rộng. Đây được xem là một biến cố tín dụng mang tính ngành, đánh thẳng vào phân khúc vốn có tốc độ bành trướng nhanh nhất của lớp tài sản này.
Fitch Ratings cho biết tỷ lệ vỡ nợ của tín dụng tư nhân đã tăng lên 5.8% vào tháng 3 năm 2026, mức cao nhất trong nhiều năm. Morgan Stanley cảnh báo tỷ lệ vỡ nợ trong mảng cho vay trực tiếp có thể tăng vọt lên 8%, do đòn bẩy cao và những bức tường đáo hạn đang treo lơ lửng trong lĩnh vực phần mềm.
Một số vụ đổ vỡ đáng chú ý, gồm công ty cho vay ô tô Tricolor và nhà sản xuất linh kiện First Brands vào cuối năm 2025, đã khiến tiêu chuẩn thẩm định bị đặt dưới kính hiển vi.
Đối với các tổ chức phát hành quy mô nhỏ, số liệu phân tích mới nhất đã chỉ ra rằng tình trạng mất khả năng thanh toán đang leo thang chóng mặt, chạm ngưỡng 10.9%. Các chuyên gia tại Raymond James nhận định diễn biến này đánh dấu bước ngoặt đưa thị trường từ “ảo tưởng không bao giờ thua lỗ” trở về thực tế phũ phàng của một kênh đầu tư rủi ro thông thường.
Áp lực trong mảng tín dụng tư nhân đang diễn ra trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Hơn $700 tỷ trái phiếu đòn bẩy dự kiến sẽ đáo hạn trong giai đoạn 2027 đến 2029, trong đó riêng năm 2029 đã chiếm hơn $350 tỷ.
Bức tường nợ khổng lồ chuẩn bị đáo hạn này buộc phải được giải quyết ngay giữa môi trường lãi suất neo ở mức khắc nghiệt, trong khi chính sách nới lỏng từ ngân hàng trung ương Mỹ gần như bị triệt tiêu dư địa do áp lực lạm phát vẫn còn đeo bám dai dẳng.
Nhiều khoản vay trong số này được phát hành vào giai đoạn người đi vay cố định được chi phí vốn ở mức 3% đến 4%. Việc tái cấp vốn ở mặt bằng lãi suất hiện nay đồng nghĩa với chi phí trả nợ tăng mạnh và, trong nhiều trường hợp, sẽ cần thêm vốn chủ sở hữu mới.
KBRA cho biết gần 30% số doanh nghiệp có nợ đáo hạn trước cuối năm 2026 đang mang mức đòn bẩy trên 10 lần hoặc báo cáo EBITDA âm, và tất cả đều bị xếp hạng từ CCC+ trở xuống.
Áp lực trong tín dụng tư nhân không còn chỉ nằm trong phạm vi thị trường tư nhân. Đợt bán tháo đã cuốn khỏi thị trường hơn $265 tỷ vốn hóa cộng dồn của Blackstone, Apollo, Ares, KKR và Blue Owl. KKR đã giảm 48% so với đỉnh 52 tuần, còn Blue Owl mất tới hai phần ba giá trị.
Kênh đầu tiên là bán tháo bắt buộc. Khi các quỹ không thể đáp ứng yêu cầu hoàn trả bằng nguồn tiền mặt dự trữ, họ buộc phải bán các tài sản có thanh khoản, bao gồm trái phiếu và cổ phiếu niêm yết, và áp lực bán đó làm giãn chênh lệch tín dụng cũng như kéo các chỉ số cổ phiếu đi xuống.
Kênh thứ hai là sự lan truyền của giãn chênh lệch tín dụng. Khi tỷ lệ vỡ nợ tăng lên và tốc độ hoàn trả vốn gia tăng, phần bù rủi ro đối với tín dụng tư nhân cũng bị đẩy cao, từ đó nâng chi phí đi vay của doanh nghiệp trên toàn nền kinh tế và nén định giá cổ phiếu.
Kênh rủi ro thứ ba xuất phát từ nguy cơ lây lan qua hệ thống ngân hàng truyền thống. Các định chế tài chính trung gian hàng đầu hiện vừa là đầu mối cấp hạn mức tài trợ dồi dào cho các quỹ tín dụng tư nhân, lại vừa trực tiếp ôm giữ một tỷ trọng không nhỏ các khoản vay đòn bẩy đầy rủi ro.
Mohamed El-Erian đã so sánh động lực hiện tại với giai đoạn đầu của cuộc khủng hoảng năm 2008, khi những bất tương thích thanh khoản trong các sản phẩm cấu trúc đã châm ngòi cho một đợt sụp đổ trên diện rộng.
Các chuyên gia đầu tư vào nợ khó khăn đang định vị rất quyết liệt. Victor Khosla của Strategic Value Partners gọi đây là “cơ hội lớn nhất kể từ 2008.”
Andrew Milgram của Marblegate gọi đó là “cơ hội vĩ đại nhất tôi từng thấy.” Những công ty này mua lại các khoản vay gặp khó với mức chiết khấu sâu và cung cấp nguồn vốn cứu trợ với lãi suất cao hơn.
Thị trường thứ cấp dành cho cổ phần trong các quỹ tín dụng tư nhân cũng đang nổi lên như một van xả áp, với các công ty như HarbourVest, Coller Capital và Pantheon được kỳ vọng sẽ mua lại phần sở hữu từ những nhà đầu tư muốn thoát ra, ở mức chiết khấu phản ánh phần bù thanh khoản mà thị trường trước đó đã bỏ qua.
Hiểu một cách đơn giản, tín dụng tư nhân đại diện cho các dòng vốn tín dụng được bơm trực tiếp từ những tổ chức phi ngân hàng đến tay các doanh nghiệp, hoàn toàn bỏ qua khâu trung gian của hệ thống ngân hàng truyền thống. Nhờ cấu trúc linh hoạt này, quy mô thị trường đã phình to lên mức $3 nghìn tỷ, được dẫn dắt bởi những gã khổng lồ như Blackstone, Apollo, Ares hay KKR trong việc tài trợ cho giới doanh nghiệp tầm trung.
Các yêu cầu hoàn trả trong Quý 1 năm 2026 đã vượt quá mức trần theo quý được thiết kế sẵn trong cấu trúc của các quỹ bán thanh khoản. Các quỹ thường giới hạn rút vốn ở mức 5% NAV mỗi quý để tránh bị buộc phải bán danh mục các khoản vay kém thanh khoản ở mức giá distressed.
Sự xáo trộn do AI đang làm xói mòn giá trị của các bên đi vay trong mảng phần mềm dạng dịch vụ, vốn chiếm từ 20% đến 30% trong nhiều danh mục. Mức đòn bẩy cao từ thời kỳ lãi suất thấp, cộng với môi trường tái cấp vốn ở lãi suất cao, đang siết chặt biên lợi nhuận trên toàn bộ nhóm người vay.
Việc buộc phải bán tài sản thanh khoản để đáp ứng yêu cầu hoàn trả, tình trạng giãn chênh lệch tín dụng khiến cổ phiếu bị định giá lại, cùng với mức độ tiếp xúc của hệ thống ngân hàng thông qua các hạn mức tài trợ quỹ, đều là những kênh dẫn truyền áp lực từ tín dụng tư nhân sang các chỉ số thị trường đại chúng.
Quy mô là khác nhau, nhưng nỗi lo về cấu trúc lại tương đồng: sự lệch pha thanh khoản giữa điều nhà đầu tư kỳ vọng, tức khả năng rút vốn định kỳ, và điều mà tài sản cơ sở thực sự cho phép, tức các khoản vay có kỳ hạn kéo dài nhiều năm. Morgan Stanley lưu ý rằng tỷ lệ vỡ nợ 8% sẽ là “đáng kể nhưng chưa mang tính hệ thống,” do mức đòn bẩy hiện thấp hơn so với năm 2008.
Tín dụng tư nhân đã dành cả một thập kỷ để tự định vị như một phương án thay thế trái phiếu, mang lại lợi suất giống cổ phiếu nhưng độ ổn định như tiền gửi, một sự kết hợp vốn chỉ có thể tồn tại trong môi trường lãi suất thấp, quy trình thẩm định lỏng lẻo và một thị trường đi lên.
Làn sóng rút vốn trong Quý 1 năm 2026 là phép thử đầu tiên cho điều gì sẽ xảy ra khi các điều kiện đó đảo chiều, trong khi những vụ vỡ nợ mà Morgan Stanley dự báo vẫn chưa bộc lộ hoàn toàn.
Bức tường tái cấp vốn sẽ chỉ đạt đỉnh vào năm 2029, còn sự gián đoạn do AI đối với các con nợ trong lĩnh vực phần mềm mới chỉ ở giai đoạn đầu. Những vết nứt lúc này đã hiện rõ, và câu hỏi đặt ra là chúng sẽ còn mở rộng đến mức nào trước khi chu kỳ đảo chiều.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính. Hãy luôn tự nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định giao dịch.