Đăng vào: 2026-03-27
Các doanh nghiệp từng tự gánh một phần chi phí thuế quan trong năm 2025 nay đã bắt đầu chuyển phần chi phí đó sang người tiêu dùng, khiến giá cả hàng hóa thiết yếu hằng ngày tăng lên.
Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã hủy bỏ một nhóm thuế quan lớn vào đầu năm 2026, nhưng các mức thuế mới nhanh chóng được ban hành, khiến chính sách thương mại tiếp tục trong trạng thái biến động.
Thị trường chứng khoán vẫn duy trì trạng thái bất ổn, trong đó cổ phiếu Hoa Kỳ đang tụt lại phía sau các thị trường đối thủ toàn cầu với khoảng cách lớn nhất trong nhiều thập kỷ.
Hoa Kỳ và Ấn Độ đã đạt được một thỏa thuận thương mại tạm thời giúp cắt giảm mạnh thuế quan đối ứng, qua đó mang lại sự nới lỏng bước đầu cho doanh nghiệp của cả hai nước.
Các chính sách thuế quan thương mại và sức ép lạm phát đã trở lại vị trí trung tâm trong các cuộc tranh luận của thị trường năm 2026, với những hệ quả vượt xa khuôn khổ tranh luận chính trị.
Thuế quan đang làm tăng chi phí ở một số khu vực cụ thể trong nền kinh tế, trong khi tác động của chúng lên thị trường chứng khoán lại không đồng đều giữa các nhóm ngành. Thỏa thuận thuế quan giữa Ấn Độ và Hoa Kỳ cũng đã tạo ra một sự dịch chuyển đáng kể trong động lực của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tính đến tháng 3 năm 2026, Penn Wharton ước tính mức thuế quan thực tế trung bình của Hoa Kỳ đã lên tới 10.3% vào tháng 1 năm 2026, tăng từ khoảng 2.2% vào đầu năm 2025, một ngưỡng chưa từng xuất hiện trong nhiều thập kỷ.
Mức thuế quan thực tế của Hoa Kỳ đã tăng mạnh trong suốt năm 2025 và kéo dài sang năm 2026, trước khi phán quyết của Tòa án Tối cao vào ngày 20 tháng 2 năm 2026 bãi bỏ toàn bộ các mức thuế được áp theo Đạo luật Quyền Hành pháp Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA).
Tuy nhiên, ngay sau phán quyết này, chính quyền đã nhanh chóng hành động để duy trì sức ép thương mại. Trong cùng ngày, Tổng thống Trump áp dụng một mức thuế nền tảng toàn cầu mới 10% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, rồi nâng lên mức tối đa theo luật định là 15% ngay ngày hôm sau.
Kết quả là môi trường thương mại vẫn đắt đỏ hơn đáng kể so với bất kỳ giai đoạn nào trong ký ức gần đây, đóng vai trò như một yếu tố cốt lõi thúc đẩy đà tăng giá cả, ngay cả khi đã tính đến sự can thiệp từ phía tòa án.

| Chỉ số | Số liệu mới nhất | Tại sao quan trọng |
|---|---|---|
| Mức thuế quan thực tế của Hoa Kỳ đến tháng 1 năm 2026 | 10.3% (Penn Wharton) | Cho thấy chi phí thương mại đã tăng mạnh ra sao so với đầu năm 2025. |
| Thuế nền tảng toàn cầu theo Mục 122 (sau phán quyết) | 15% | Xác nhận rằng áp lực thuế quan vẫn ở mức cao ngay cả sau khi IEEPA bị hủy bỏ. |
| Chi phí thuế quan trung bình cho mỗi hộ gia đình trong năm 2026 | $570 đến $600 (Yale Budget Lab / Tax Foundation, tháng 3 năm 2026) | Cho thấy gánh nặng tài chính trực tiếp mà người tiêu dùng phải chịu. |
| Khoảng tổn thất ước tính của hộ gia đình nếu Mục 122 được gia hạn | $770 đến $940 (Yale Budget Lab) | Phản ánh kịch bản xấu hơn đáng kể nếu mức thuế 150 ngày được duy trì vĩnh viễn. |
| Mức độ chuyển chi phí thuế sang hàng hóa lõi nhập khẩu | Tăng mạnh đến giữa năm 2026 | Xác nhận rằng chi phí thuế quan đang dần được phản ánh vào giá bán tới người tiêu dùng. |
Tác động của thuế quan lên người tiêu dùng không diễn ra đồng đều. Những nhóm ngành cần đặc biệt theo dõi gồm:
Hàng tạp hóa: Biên lợi nhuận quá mỏng khiến các siêu thị gần như không còn dư địa để tiếp tục tự hấp thụ chi phí.
Hàng tiêu dùng bền: Những mặt hàng như thiết bị gia dụng và điện tử được dự báo sẽ chứng kiến mức tăng giá tích lũy trong giai đoạn 2025 đến 2027.
Dược phẩm và phụ tùng ô tô: Nguy cơ bị áp thuế cao hơn đối với các nhóm hàng này vẫn hiện hữu trong nửa cuối năm 2026.
Trong năm 2026, các doanh nghiệp đang bước vào giai đoạn lớp đệm kéo dài hai năm trước áp lực chi phí chuỗi cung ứng gia tăng dần cạn kiệt.
Nhiều doanh nghiệp đã tích trữ hàng tồn kho trong năm 2024 và đầu năm 2025 để đón đầu nguy cơ thuế quan tăng cao. Dù cách làm này từng giúp trì hoãn việc tăng giá bán, nhưng đến nay nó không còn là một chiến lược khả thi.
Theo một nghiên cứu công bố vào tháng 8 năm 2025, người tiêu dùng Hoa Kỳ đã gánh khoảng 22% tổng chi phí thuế quan tính đến hết tháng 6 năm 2025, trong khi phần còn lại do doanh nghiệp tự chịu.
Dự báo cho thấy đến tháng 10 năm 2025, tỷ lệ chi phí mà người tiêu dùng phải gánh sẽ tăng vọt lên 67% tổng gánh nặng khi lượng hàng tồn kho được nhập trước thuế dần cạn, và xu hướng này đã tiếp tục kéo dài sang năm 2026.
Các ngành chịu tác động mạnh nhất từ chi phí chuỗi cung ứng do thuế quan gây ra bao gồm:
| Ngành | Phơi nhiễm chính |
|---|---|
| Thiết bị điện tử tiêu dùng | Hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và Đông Nam Á |
| Các nhà sản xuất ô tô | Thép, nhôm và phụ tùng |
| May mặc và giày dép | Nguồn cung từ Nam Á và Đông Nam Á |
| Hàng tạp hóa và sản xuất thực phẩm | Nguyên liệu nông nghiệp và bao bì |
Trong năm 2026, thị trường cổ phiếu không xem thuế quan là tín hiệu cho một cú sụp đổ trên diện rộng. Kể từ ngày bầu cử 5 tháng 11 năm 2024, tổng lợi nhuận của thước đo đại diện cho các công ty vốn hóa lớn tại Mỹ đạt 19.3% tính đến ngày 10 tháng 3 năm 2026, bất chấp các đợt biến động lặp đi lặp lại do thay đổi chính sách và căng thẳng địa chính trị.

Điều thay đổi là cách thị trường định giá rủi ro từ thuế quan. Có lưu ý rằng phản ứng của thị trường trước phán quyết của Tòa án Tối cao tương đối yếu, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh rằng các mức thuế đối với Trung Quốc theo Mục 301, cùng với thuế theo ngành áp lên thép, nhôm, ô tô, dược phẩm và đồng, vẫn đang còn hiệu lực.
Điều này quan trọng bởi tác động của thuế quan đối với cổ phiếu hiện không còn chỉ phản ánh qua các cú sốc trên mặt tin tức, mà đang dần được hấp thụ vào các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp.
Những doanh nghiệp phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu hoặc có sức mạnh định giá yếu sẽ đối mặt với áp lực co hẹp biên lợi nhuận, trong khi các công ty tăng giá quá mạnh lại đứng trước nguy cơ doanh số chậm lại.
Hai kênh tác động chính lên cổ phiếu hiện thể hiện khá rõ:
Thu hẹp biên lợi nhuận: chi phí nhập khẩu tăng lên, tạo áp lực nặng nề lên tỷ suất sinh lời cuối cùng của doanh nghiệp, trong khi doanh thu không tự động tăng theo cùng nhịp.
Rủi ro cầu: giá cao hơn có thể kéo giảm sản lượng tiêu thụ nếu các hộ gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
Dù vậy, các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp vẫn đang đóng vai trò hỗ trợ nhất định. Khi 99% công ty trong S&P 500 đã công bố kết quả quý 4 năm 2025, doanh thu tăng 9.3% và lợi nhuận tăng 13.7%, vượt đáng kể mức dự báo tăng trưởng ban đầu là 7.9%, qua đó tạo một lớp đệm trước những lực cản từ thuế quan trong giai đoạn hiện tại.
Trong bối cảnh thị trường biến động trên diện rộng, một diễn biến song phương đã mang lại sự giảm nhẹ khá rõ ràng. Vào ngày 6 tháng 2 năm 2026, Mỹ và Ấn Độ công bố khuôn khổ cho một thỏa thuận thương mại tạm thời, theo đó Mỹ hạ mức thuế đối ứng đối với hàng hóa Ấn Độ từ 25% xuống 18%, đồng thời riêng rẽ bãi bỏ khoản thuế phạt bổ sung 25% liên quan đến việc Ấn Độ mua dầu từ Nga, có hiệu lực từ ngày 7 tháng 2 năm 2026.

Mức cắt giảm kết hợp này đã kéo tổng thuế suất thực tế của Mỹ đối với phần lớn hàng nhập khẩu từ Ấn Độ từ khoảng 50% xuống còn 18%, đánh dấu một thay đổi lớn sau nhiều tháng căng thẳng thương mại leo thang, vốn từng khiến Ấn Độ trở thành một trong những thị trường cung ứng đắt đỏ nhất với nhà nhập khẩu Mỹ và làm suy giảm sức hấp dẫn của nước này như một lựa chọn thay thế cho Trung Quốc.
Theo khuôn khổ này, Ấn Độ đồng ý xóa bỏ hoặc giảm thuế đối với hàng công nghiệp của Mỹ và một loạt sản phẩm nông nghiệp, đồng thời cam kết mua lượng hàng hóa Mỹ trị giá $500 billion, bao gồm năng lượng, sản phẩm công nghệ, máy bay và than luyện cốc, trong vòng 5 năm.
Tuy nhiên, thỏa thuận này vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Tính đến cuối tháng 3 năm 2026, khuôn khổ tạm thời vẫn chưa có các chi tiết thực thi mang tính ràng buộc pháp lý, và vẫn còn những câu hỏi pháp lý về việc liệu thẩm quyền theo Mục 122, vốn là cơ sở cho các mức thuế còn lại của Mỹ, có thực sự vững chắc hay không.
Không hẳn là lúc nào cũng vậy, và cũng không nhất thiết xảy ra ngay lập tức. Thuế quan thường khiến giá hàng hóa tăng dần theo thời gian, nhưng mức độ tác động còn phụ thuộc vào phần chi phí mà doanh nghiệp tự hấp thụ, trạng thái của nhu cầu tiêu dùng và khả năng các công ty chuyển sang nhà cung cấp thay thế.
Những ngành có đầu vào nhập khẩu lớn nhưng sức mạnh định giá lại yếu là nhóm dễ tổn thương nhất. Ô tô, hàng tiêu dùng, linh kiện công nghiệp, các ngành sử dụng nhiều kim loại và một số chuỗi cung ứng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vẫn đặc biệt nhạy cảm.
Không. Đây là khuôn khổ cho một thỏa thuận tạm thời và cho các cuộc đàm phán rộng hơn, chứ không phải việc xóa bỏ hoàn toàn các rào cản thuế quan trên mọi lĩnh vực. Nhiều chi tiết cũng như lộ trình thực thi vẫn chưa được chốt.
Phần lớn các tổ chức dự báo lớn hiện vẫn nghiêng về kịch bản tăng trưởng chậm lại, thay vì một tình trạng suy giảm kinh tế diện rộng hoàn toàn trong kịch bản cơ sở. Dù vậy, nếu thuế quan leo thang đáng kể hoặc chi tiêu tiêu dùng suy giảm mạnh, cán cân có thể bị phá vỡ, và bản thân sự bất định của chính sách cũng đang kìm hãm đầu tư doanh nghiệp.
Mối liên hệ giữa thuế quan và lạm phát trong năm 2026 hiện đã thể hiện rõ trong dữ liệu giá cả, báo cáo lợi nhuận doanh nghiệp và ngân sách của các hộ gia đình.
Dù thị trường chứng khoán chưa sụp đổ vì bất định xoay quanh thuế quan, nhưng thị trường cũng gặp khó trong việc lấy lại đà tăng và tiếp tục tụt lại phía sau các thị trường toàn cầu với mức chênh lệch mang tính lịch sử.
Mặt bằng ước tính giá trị các mã chứng khoán đang ở mức cao khiến dư địa chống chịu trước các bất ngờ tiêu cực trở nên khá hạn chế, nhất là nếu lợi nhuận doanh nghiệp trong các quý tới phản ánh rõ hơn áp lực lên biên lợi nhuận.
Xét về các hiệp định thương mại, thỏa thuận thuế quan giữa Ấn Độ và Hoa Kỳ là ví dụ rõ ràng nhất cho thấy đàm phán, thay vì leo thang căng thẳng, có xu hướng mang lại kết quả thương mại tích cực hơn. Việc giảm mức thuế hiệu dụng từ khoảng 50% xuống còn 18% đã đem lại sự giảm nhẹ thực chất cho doanh nghiệp ở cả hai nước, dù các điều khoản ràng buộc cuối cùng vẫn cần tiếp tục được thương lượng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm cung cấp thông tin chung và không phải là, cũng không nên được xem là, lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để dựa vào. Không có quan điểm nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị từ EBC hoặc từ tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.