Đăng vào: 2026-02-04
Dự kiến lên sàn vào ngày 5/2/2026, đợt IPO của Forgent Power Solutions (FPS) diễn ra đúng lúc làn sóng xây dựng trung tâm dữ liệu do AI thúc đẩy đang va chạm với giới hạn công suất của lưới điện, khiến phần cứng phân phối điện trở thành một điểm nghẽn thực sự.
Với nhà đầu tư, đây không đơn thuần là một thương vụ niêm yết, mà là phép thử xem thị trường đại chúng có sẵn sàng trả mức bội số định giá cao cho hạ tầng điện gắn với tăng tải liên quan đến AI hay không.
Forgent Power Solutions đang đưa câu chuyện khan hiếm đó vào định giá mà công ty kỳ vọng. Thương vụ được định vị ở quy mô và mức định giá đủ lớn để lập tức bị soi kỹ, khi doanh nghiệp nhấn mạnh đà tăng doanh thu nhanh, backlog bật mạnh và kế hoạch mở rộng công suất đáng kể nhằm tạo cú nhảy sản lượng trong suốt năm 2026.
Thời điểm sắp tới: thị trường nhìn chung kỳ vọng thương vụ sẽ chốt giá vào đầu tháng 2/2026, với ngày giao dịch đầu tiên dự kiến quanh 5/2/2026, tùy điều kiện thị trường và việc SEC phê duyệt hiệu lực cuối cùng.
Định giá là tranh luận đầu tiên: theo khung giá được nêu, giá trị vốn hóa thị trường hàm ý nằm trong khoảng $7.6 billion đến $8.8 billion, đưa cổ phiếu vào vùng định giá “phải làm được” ngay từ ngày đầu.
Backlog là tranh luận thứ hai: backlog vào khoảng $1.03 billion tính đến 30/9/2025, tăng 44% so với cùng kỳ năm trước, một chỉ dấu mà nhà đầu tư có thể vừa xem là minh chứng về độ hiển thị doanh thu, vừa coi là rủi ro về thời điểm ghi nhận.
Thị trường cuối tập trung nhưng có lý: trung tâm dữ liệu đóng góp 42% doanh thu niên tài 2025 và 47% backlog, gắn câu chuyện nhu cầu điện AI – được thúc đẩy bởi các ông lớn như Microsoft – với cả tăng trưởng lẫn tính chu kỳ.
Mở rộng công suất là then chốt vận hành: kế hoạch mở rộng khoảng $205 million được thiết kế để nâng khối lượng sản xuất lên hơn gấp ba so với niên tài 2025 vào cuối năm 2026, nhưng rủi ro trong quá trình tăng công suất là hoàn toàn có thật.
Các tín hiệu công khai cho thấy một mô hình khá “kinh điển”: nộp hồ sơ, khởi động roadshow, rồi chốt giá trong 1 đến 2 tuần. Forgent bắt đầu roadshow IPO vào cuối tháng 1/2026, với các điều khoản giao dịch được định khung theo hướng một thương vụ niêm yết lớn trên NYSE, nhắm tới tối đa $1.62 billion tiền thu về trước chi phí nếu chốt ở mức cao nhất của dải giá được nêu.

| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tổ chức phát hành | Forgent Power Solutions |
| Mã / sàn | FPS (NYSE) |
| Dự kiến chốt giá / giao dịch phiên đầu | Đầu tháng 2/2026 (thời điểm có thể thay đổi) |
| Dải giá / số cổ phiếu | $25 đến $29; 56.0 million cổ phiếu (kết hợp cổ phiếu phát hành mới và cổ phiếu cổ đông hiện hữu bán ra) |
| Nhà bảo lãnh chính | Goldman Sachs, Jefferies, Morgan Stanley |
Lịch thị trường và các bộ theo dõi IPO đang tập trung vào ngày giao dịch đầu tiên dự kiến là 5/2/2026. Đây là kịch bản cơ sở hợp lý, được hỗ trợ bởi tâm lý tích cực khi chứng khoán Mỹ bật tăng hơn 500 điểm ngay trước thềm niêm yết, trừ khi biến động thị trường bất ngờ đảo chiều hoặc nhu cầu suy yếu.
| Ngày | Cột mốc | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Aug 28, 2025 | “Forgent” trở thành thương hiệu mẹ, cột mốc tích hợp | Làm rõ nhận diện nền tảng trước khi bước vào giai đoạn chịu giám sát của thị trường đại chúng |
| Jan 9, 2026 | Nộp S-1 công khai | Chính thức mở đường cho IPO và công bố quy mô cùng biên lợi nhuận |
| Jan 26, 2026 | Khởi động roadshow | Chuyển từ trạng thái “đã nộp” sang chế độ triển khai “đang chạy” |
| Early Feb 2026 (expected) | Cửa sổ định giá | Định giá gặp nhu cầu thực, từ đó thiết lập tông giao dịch sau niêm yết |
| Feb 5, 2026 (widely expected) | Ngày giao dịch đầu tiên | Trở thành “lá phiếu” hằng ngày của thị trường với câu chuyện tăng trưởng này |
Mốc đổi thương hiệu và hợp nhất nền tảng giúp “neo” câu hỏi doanh nghiệp mới đến đâu, còn mốc nộp S-1 và roadshow lại “neo” câu hỏi thương vụ này đang gấp đến mức nào.
| Kịch bản | Điều kiện cần | Yếu tố có thể khiến trì hoãn |
|---|---|---|
| Đúng hạn (early Feb 2026) | Nhu cầu từ khối tổ chức đủ mạnh trong dải giá | Tâm lý thị trường nghiêng về né rủi ro, biến động lãi suất, hiệu suất nhóm so sánh kém |
| Trì hoãn ngắn (vài tuần) | Điều chỉnh lại kỳ vọng về định giá hoặc quy mô chào bán | Sổ lệnh xây dựng yếu, nhà đầu tư phản đối bội số |
| Hoãn (muộn hơn trong 2026) | Chọn chờ cửa sổ thị trường thuận lợi hơn | Thị trường IPO đóng băng diện rộng, ngành giảm sâu, cú sốc vĩ mô |
Thương vụ được tiếp thị ở mức $25 đến $29 mỗi cổ phiếu, với tổng cộng 56 million cổ phiếu chào bán và vốn hóa hàm ý có thể lên khoảng $8.8 billion ở mức giá cao nhất. Một chi tiết quan trọng mà nhà đầu tư sẽ soi trong bản cáo bạch cuối cùng là tỷ lệ giữa cổ phiếu sơ cấp (phát hành mới) và cổ phiếu thứ cấp (cổ đông hiện hữu bán), vì yếu tố này quyết định lượng tiền mặt thực sự chảy vào công ty.
Để đơn giản hóa phép tính, bảng dưới đây trình bày bội số vốn hóa so với doanh thu niên tài 2025 là $753.2 million và EBITDA điều chỉnh là $169.2 million.
| Giá IPO giả định | Vốn hóa thị trường hàm ý | Price-to-sales (FY2025) | Giá trị vốn chủ sở hữu / Adj. EBITDA (FY2025) |
|---|---|---|---|
| $25 | ~$7.6B | ~10.1x | ~44.9x |
| $27 (mid) | ~$8.2B | ~10.9x | ~48.5x |
| $29 | ~$8.8B | ~11.7x | ~52.1x |
Đây là những bội số khá “căng” đối với một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, ngay cả khi câu chuyện được neo vào chu kỳ thị trường capex của trung tâm dữ liệu và nhu cầu nâng cấp lưới điện. Vấn đề cốt lõi là thị trường sẽ nhìn Forgent như “hạ tầng điện khí hóa mang tính khan hiếm nên xứng đáng định giá cao” hay “thiết bị điện mang tính chu kỳ, kèm động lực thoái vốn của khối sở hữu tư nhân”.
Các con số “headline” của Forgent đủ sức kéo sự chú ý. Doanh thu niên tài 2025 đạt $753.2 million, phản ánh tốc độ tăng trưởng 56% so với niên tài 2024, trong khi backlog đạt khoảng $1.03 billion tính đến 30/9/2025, tăng 44% so với cùng kỳ.
Cơ cấu doanh thu và backlog
| Chỉ số (FY2025 / Sep 30, 2025) | Trung tâm dữ liệu | Lưới điện | Công nghiệp | Khác |
|---|---|---|---|---|
| Cơ cấu doanh thu | 42% | 23% | 19% | 16% |
| Cơ cấu backlog | 47% | 29% | 20% | 4% |
Cơ cấu này giúp lý giải “tính cách” của định giá. Backlog ở đây không chỉ là “nhu cầu”, mà là nhu cầu tập trung đúng ở nơi cường độ tiêu thụ điện đang tăng nhanh nhất. Trung tâm dữ liệu đã tiêu thụ khoảng 415 TWh, tương đương khoảng 1.5% tổng tiêu thụ điện toàn cầu năm 2024, và chính tốc độ tăng này đang ép lưới điện và hệ truyền động phải nâng cấp.
| Cơ cấu doanh thu FY2025 theo sản phẩm | Tỷ trọng |
|---|---|
| Sản phẩm chuẩn | 5% |
| Sản phẩm tùy chỉnh | 78% |
| Giải pháp hệ truyền động | 13% |
| Dịch vụ | 4% |
Một doanh nghiệp mà phần lớn doanh thu đến từ sản phẩm tùy chỉnh và thiết kế theo đơn đặt hàng thường có khả năng bảo vệ biên lợi nhuận gộp tốt hơn mô hình bán hàng hóa đại trà. Tuy vậy, mô hình này cũng đi kèm rủi ro thực thi: thời gian giao hàng, thay đổi thông số, và tiến độ dự án có thể quyết định kết quả từng quý.
Backlog là chỉ số lõi mà nhà đầu tư sẽ bám theo với IPO của FPS vì nó nối trực tiếp capex của thị trường cuối với khả năng hấp thụ công suất nhà máy trong ngắn hạn. Backlog vượt $1.0 billion là con số đáng kể, nhưng thị trường sẽ tập trung vào tốc độ chuyển đổi, hành vi hủy hợp đồng, và câu hỏi liệu năng lực sản xuất có theo kịp nhu cầu mà không làm tổn hại chất lượng hoặc biên lợi nhuận hay không.
Và đây là lúc kế hoạch mở rộng công suất trở thành đòn bẩy vận hành quan trọng.
| Vị trí | Công suất mới bổ sung (000s ft²) | Tổng đầu tư dự kiến ($M) |
|---|---|---|
| Minnesota | 544 | 42 |
| Tijuana, Mexico | 508 | 55 |
| Texas | 459 | 51 |
| Maryland | 155 | 30 |
| California | 140 | 27 |
| Tổng cộng | 1,806 | 205 |
Ban lãnh đạo mô tả kế hoạch này tương đương tăng 374% diện tích sản xuất, với mục tiêu nâng sản lượng lên hơn ba lần so với niên tài 2025 vào cuối năm 2026 và hỗ trợ công suất doanh thu thường niên lên tới $5 billion. Đây là một luận điểm rất mạnh, nhưng đồng thời cũng dồn phần lớn rủi ro thực thi vào năm 2026: tuyển dụng, đào tạo, chạy thử thiết bị và kiểm soát quy trình đều phải “khớp” theo đúng trình tự.
Nhà đầu tư nên tách bạch “tăng trưởng của doanh nghiệp” với “cơ chế giao dịch.” IPO lần này bao gồm cả cổ phiếu phát hành mới lẫn cổ phiếu thứ cấp, và công ty sử dụng cấu trúc Up-C, trong đó cổ đông đại chúng nắm công ty cổ phần, còn các chủ sở hữu cũ vẫn giữ quyền lợi tại công ty vận hành, đi kèm cổ phiếu có quyền biểu quyết cao.

Hai hệ quả đáng chú ý:
Quản trị: công ty dự kiến được xếp vào nhóm công ty kiểm soát, điều này có thể khiến chuẩn mực về mức độ độc lập của hội đồng quản trị thấp hơn so với các đối thủ có cấu trúc sở hữu phổ thông hơn.
Cơ cấu dòng tiền: khuôn khổ thỏa thuận thuế phải thu (tax receivable agreement) có thể buộc công ty chuyển một phần lớn khoản tiết kiệm thuế thực tế cho các chủ sở hữu cũ theo thời gian, qua đó làm giảm dòng tiền doanh nghiệp sẵn có cho tái đầu tư hoặc giảm đòn bẩy.
Đây không phải là các điểm tiêu cực mặc định. Ý nghĩa của chúng là định giá cần phản ánh cả rủi ro quản trị lẫn khả năng “rò rỉ” dòng tiền, chứ không chỉ nhìn vào tăng trưởng doanh thu.
| Rủi ro | Biểu hiện | Vì sao thị trường “phạt” |
|---|---|---|
| Rủi ro định giá | Bội số cao gặp giai đoạn thị trường quay sang né rủi ro | Co hẹp bội số có thể lấn át tất cả, kể cả khi kết quả kinh doanh là “tốt” |
| Rủi ro tăng công suất | Trễ lịch giao hàng, tăng phế phẩm, phải làm thêm giờ | Biên lợi nhuận và uy tín có thể suy giảm rất nhanh |
| Rủi ro thời điểm chuyển đổi backlog | Hoãn giao, thay đổi đơn hàng, chuyển đổi theo quý thiếu đều | Biến động tăng, dự báo kém thuyết phục |
| Tiếp xúc với hàng hóa | Đồng, thép và lạm phát linh kiện | Gây áp lực lên biên lợi nhuận gộp và làm vốn lưu động biến động mạnh |
| Áp lực cạnh tranh | Các “ông lớn” hiện hữu và đối thủ chuyên sâu theo ngách | Sức mạnh định giá suy yếu, lợi thế thời gian giao hàng bị thu hẹp |
| Phức tạp về quản trị và TRA | Động lực công ty kiểm soát và các khoản thanh toán tiền mặt | Tỷ lệ chiết khấu tăng đối với cổ đông thiểu số |
Ngôn ngữ trong bản cáo bạch cho thấy rõ bản thân quá trình tăng công suất đã mang rủi ro vận hành, và mô hình kinh doanh chịu tác động từ biến động thị trường hàng hóa, có thể khá lớn ngay cả khi công ty có cơ chế chuyển chi phí. Cạnh tranh cũng là điểm cần lưu ý, khi nhiều doanh nghiệp toàn cầu quy mô lớn đang hoạt động trong cùng các thị trường cuối.
Giá chốt và phân bổ cuối cùng: chốt ở đầu dải giá hay phải nhượng bộ sẽ định hình diễn biến giao dịch trong quý đầu sau niêm yết.
Cập nhật backlog và nhịp độ đặt hàng: thị trường sẽ cần bằng chứng rằng backlog được chuyển thành doanh thu mà không bào mòn biên lợi nhuận, chứ không chỉ đơn thuần là backlog “tồn tại”.
Các mốc tăng công suất nhà máy: tiến độ lắp đặt và tốc độ tuyển dụng then chốt, vì kế hoạch mở rộng là trụ cột của lộ trình tăng trưởng.
Độ ổn định của cơ cấu thị trường cuối: độ phơi nhiễm với trung tâm dữ liệu giúp củng cố câu chuyện, nhưng cũng khiến doanh nghiệp nhạy cảm với nhịp capex của hyperscaler – như những phân tích về chi tiêu vốn (CapEx) của Meta vừa qua - và các hạn chế về kết nối.
Tín hiệu quản trị: cấu trúc hội đồng quản trị, khuôn khổ giao dịch với bên liên quan và mức độ minh bạch của cơ chế thỏa thuận thuế phải thu sẽ ảnh hưởng tới sức mua của nhóm nhà đầu tư nắm giữ dài hạn.
IPO của FPS dự kiến chốt giá vào đầu tháng 2/2026, với ngày giao dịch đầu tiên dự kiến quanh 5/2/2026. Cũng như mọi đợt chào bán khác, thời điểm chính xác còn phụ thuộc việc SEC cho hiệu lực, mức biến động thị trường và nhu cầu thực tế của nhà đầu tư tại lúc định giá.
Theo dải giá đang được tiếp thị, thương vụ nhắm tới tổng số tiền huy động lên tới khoảng $1.62 billion ở mức cao nhất, qua đó có thể trở thành một trong những IPO lớn vào đầu năm 2026. Con số cuối cùng phụ thuộc vào giá chào bán, lượng cổ phiếu chốt cuối, và việc có thực hiện quyền phân bổ vượt (overallotment) hay không.
Forgent thiết kế và chế tạo thiết bị phân phối điện cho trung tâm dữ liệu, các ứng dụng lưới điện và những cơ sở công nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn. Cơ cấu doanh thu nghiêng mạnh về sản phẩm theo đơn và giải pháp hệ truyền động tích hợp, phản ánh mô hình thiết kế theo yêu cầu hơn là bán hàng hóa đại trà.
Backlog đóng vai trò như chỉ báo hướng về phía trước cho mức sử dụng nhà máy và khả năng chuyển đổi thành doanh thu trong ngắn hạn. Backlog lớn có thể cho thấy nhu cầu mạnh, nhưng cũng kéo theo rủi ro về thời điểm, vì dự án có thể lùi tiến độ, thay đổi thông số hoặc chia nhỏ đợt giao hàng, tạo biến động theo quý nếu năng lực và thực thi không theo kịp.
Rủi ro chính xoay quanh định giá, thực thi và quản trị. Khi cổ phiếu giao dịch ở bội số cao, bất kỳ dấu hiệu trục trặc trong tăng công suất hoặc áp lực biên lợi nhuận nào cũng có thể kích hoạt nhịp định giá lại mạnh. Cấu trúc công ty kiểm soát và “rò rỉ” dòng tiền theo TRA (Tax Receivable Agreement) cũng có thể duy trì một mức chiết khấu mang tính cấu trúc.
IPO của FPS là một phép thử rõ ràng cho xu hướng đang nổi trên thị trường: trả bội số tăng trưởng cho hạ tầng vật lý nằm ở thượng nguồn của nhu cầu AI và điện khí hóa. Forgent mang đến quy mô đủ tin cậy, tốc độ mở rộng doanh thu nhanh và mức độ hiển thị từ backlog, cùng một kế hoạch công suất có thể tái định hình sản lượng trong suốt năm 2026.
Những yếu tố đó cũng đồng thời vẽ ra bản đồ rủi ro. Ở mặt bằng định giá này, thị trường sẽ đòi hỏi sự chính xác trong vận hành, khả năng chuyển backlog thành lợi nhuận tiền mặt một cách minh bạch, và điều khoản quản trị không làm suy giảm lợi ích kinh tế của cổ đông thiểu số.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc tư vấn khác để dựa vào. Không quan điểm nào nêu trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ người nào.