Đăng vào: 2026-02-20
Vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 2 năm 2026, vàng và bạc chịu sức ép từ nỗi lo lạm phát kéo dài, trong khi biên độ dao động giá tăng lên mức hiếm thấy. Dù bài toán lạm phát vẫn chưa được xử lý dứt điểm, kim loại quý vẫn neo ở vùng định giá cao khi uy tín chính sách, rủi ro địa chính trị và sự bất định của lãi suất thực tiếp tục nâng mặt bằng giá.
Tác nhân then chốt là báo cáo Thu nhập và Chi tiêu Cá nhân của Cục Phân tích Kinh tế (BEA), công bố lúc 8:30 sáng giờ miền Đông, bao gồm dữ liệu chỉ số giá PCE và PCE cốt lõi. Đây là những thước đo lạm phát có ảnh hưởng trực tiếp nhất tới quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. Chỉ cần chênh lệch nhỏ so với kỳ vọng cũng có thể làm lợi suất thực và đồng đô la biến động mạnh, kéo theo rủi ro đóng vị thế đòn bẩy trên kim loại và gây ra nhịp điều chỉnh quyết liệt ở cổ phiếu ngành khai thác mỏ.
| Chỉ tiêu dữ liệu | Mức mới nhất / Mốc tham chiếu | Vì sao điều này quan trọng với vàng và bạc? |
| Thời điểm công bố PCE hôm nay | 8:30 sáng giờ ET (20 tháng 2 năm 2026) | Thị trường thường định giá lại lợi suất thực trước giờ mở cửa chứng khoán, qua đó có thể khuếch đại mạnh biến động của kim loại. |
| Lạm phát PCE toàn phần (Số liệu chính thức mới nhất) | 2,8% so với cùng kỳ năm trước (tháng 11 năm 2025) | Thiết lập “điểm xuất phát” để đánh giá lạm phát đang “tăng tốc trở lại” hay vẫn “giữ quỹ đạo hạ nhiệt”. |
| Lạm phát PCE cốt lõi (Số liệu chính thức mới nhất) | 2,8% so với cùng kỳ năm trước (tháng 11 năm 2025) | Đây là thước đo nền tảng định hình niềm tin của Fed; vàng phản ánh trực tiếp tác động thực tế của lãi suất. |
| Trọng tâm thị trường hôm nay | PCE và Core PCE tháng 12 năm 2025 | Tháng 12 là mốc then chốt để kiểm tra liệu đà lạm phát có quay lại hay không. |
| Dải kỳ vọng của thị trường (Tháng 12 năm 2025) | PCE toàn phần khoảng 2,8%–2,9% so với cùng kỳ năm ngoái; PCE cốt lõi khoảng 3,0% so với cùng kỳ năm ngoái. | Khi đồng thuận khá “mỏng”, chỉ một bất ngờ nhỏ cũng đủ khiến biến động bị khuếch đại. |
| Kỳ vọng của thị trường (tháng 12 năm 2025 so với tháng trước) | ~0,4% tiêu đề và ~0,4% nội dung cốt lõi | Mức tăng theo tháng cao sẽ lập tức làm “sáng” lại lập luận về "lạm phát dai dẳng". |
| Mục tiêu lạm phát của Fed | 2% (PCE) | Nếu duy trì trên mục tiêu, lợi suất thực sẽ còn ở mức cao và dư địa tăng của kim loại bị hạn chế. |
| Lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm | 4,09% (18 tháng 2) | Lợi suất danh nghĩa là mỏ neo cho tỷ lệ chiết khấu, đồng đô la và chi phí cơ hội. |
| Lợi suất thực 10 năm (TIPS) | ~1,83% (giá đóng cửa ngày 18 tháng 2) | Lợi suất thực là biến số vĩ mô “trúng” nhất vào giá vàng, có thể vừa là lực cản vừa là bệ đỡ. |
| Chỉ số đô la (DXY) | Khu vực ~98 | Đồng đô la mạnh lên tạo lực cản mang tính “cơ học” với các kim loại được định giá bằng đô la. |
| Vàng (ETF đại diện) | GLD $459.56 | Một “proxy” thanh khoản của vàng, giao dịch với chênh lệch thấp, phản ứng nhanh theo dữ liệu. |
| Bạc (ETF đại diện) | SLV $71.01 | Beta cao hơn đồng nghĩa bạc thường biến động mạnh hơn khi xuất hiện cú sốc vĩ mô. |
| Quỹ ETF khai thác vàng | GDX $104.24 | Đòn bẩy hoạt động có thể khuếch đại biến động của vàng, nhưng rủi ro vốn chủ sở hữu có thể trở thành lực cản. |
| Quỹ ETF khai thác bạc | SIL $103.22 | Kết hợp beta của bạc với biến động cổ phiếu; thường dao động mạnh hơn giá giao ngay. |
| Biến động giá vàng ngầm định | GVZ ~33–34 | Biến động ngầm định cao cho thấy quyền chọn đang “định giá” biên độ lớn sau khi dữ liệu được công bố. |
| Biến động thị trường cổ phiếu | VIX ~20 | Khi tâm lý né rủi ro trỗi dậy, bạc có thể bị giao dịch như tài sản chu kỳ thay vì tài sản trú ẩn. |
| Cửa sổ quyết định chính sách tiếp theo của FOMC | Ngày 17–18 tháng 3 (thông báo ngày 18 tháng 3) | Số liệu PCE hôm nay có thể làm thay đổi cục diện cho bước ngoặt chính sách kế tiếp. |
Nguồn dữ liệu cho bảng này gồm các trang và thời điểm BEA công bố PCE, lịch họp và dự báo của Fed, cùng giá thị trường của lợi suất, biến động và ETF tính đến ngày 20 tháng 2 năm 2026. ( Cục Phân tích Kinh tế )
PCE quan trọng vì vừa là thước đo lạm phát được Fed ưu tiên trong khuôn khổ điều hành, vừa thường cho tín hiệu chính sách “sạch” hơn so với chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Fed đặt mục tiêu lạm phát 2%, và thông điệp xuyên suốt là sự dai dẳng của lạm phát cốt lõi chính là lý do khiến chính sách khó có thể nới lỏng nhanh.
Bối cảnh hiện tại càng nhạy cảm khi việc công bố dữ liệu gần đây từng bị gián đoạn, khiến dòng thông tin bị méo và thị trường phải “lọc nhiễu” nhiều hơn. Khi nhà đầu tư cảm thấy xu hướng kém tin cậy, họ sẽ bám sát tín hiệu xác nhận rõ ràng đầu tiên. Điều này thường tạo ra cú giật mạnh ban đầu ở thị trường lãi suất và ngoại hối, sau đó lan sang kim loại quý khi vị thế được điều chỉnh cho phù hợp.

Các động lực nền tảng của vàng vẫn nhất quán, dù mặt bằng giá có thay đổi. Lợi suất thực tiếp tục là biến số chi phối. Khi lợi suất thực 10 năm tiến sát vùng cao của dải 1%, vàng phải tái khẳng định vai trò phòng ngừa rủi ro, nếu không sẽ dễ bị nhìn nhận như tài sản không sinh lợi, cạnh tranh trực tiếp với các công cụ đang cho lợi suất thực dương.
Đồng thời, nhu cầu trú ẩn đang có xu hướng phân tán hơn. Hiện tại, sức mạnh của chỉ số DXY hấp thụ một phần đáng kể phí bảo hiểm rủi ro, thậm chí trong những pha bất ổn gia tăng vẫn có lúc tăng giá. Diễn biến này có thể làm suy yếu “lực phòng thủ” truyền thống của vàng, nhất là nếu báo cáo PCE cao hơn kỳ vọng và củng cố chênh lệch lãi suất có lợi cho đồng đô la.
Biến động gần đây khiến thị trường trở nên "bị chi phối bởi các lệnh dừng lỗ (Stop Loss)" nhiều hơn là "bị chi phối bởi định giá". Vàng kỳ hạn gần đây dao động trong biên độ tạo ra điểm tựa tâm lý quanh vùng 5.000 đô la, với khu vực hỗ trợ gần nhất nằm trên 4.800 đô la. Nếu PCE tăng mạnh, các vùng này sẽ là bài kiểm tra đầu tiên để xác định thị trường chỉ đang định giá lại đường lợi suất hay thực sự đang giảm rủi ro bằng cách tháo bớt vị thế đòn bẩy.
Kênh đầu tư bạc không chỉ là kim loại mang tính tiền tệ. Đây còn là đầu vào công nghiệp, và vai trò kép này khiến bạc kém “ổn định” hơn khi gặp dữ liệu vĩ mô. Khi lạm phát bất ngờ tăng, phản ứng đầu tiên thường là "lãi suất tăng, đô la tăng, kim loại giảm". Nhưng phản ứng thứ cấp có thể khác: nếu thị trường đọc cùng dữ liệu đó như dấu hiệu tăng trưởng còn chịu đựng được, bạc có thể ổn định nhanh hơn vàng vì câu chuyện chu kỳ lại quay trở lại.
Diễn biến giá hiện tại cũng củng cố góc nhìn này. Bạc kỳ hạn gần đây giao dịch trên 70 đô la, với biên độ dao động ngày rộng đáng kể ngay cả khi so với lịch sử. Điều đó cho thấy thị trường đang ở trạng thái bất định cao và thanh khoản có phần mỏng ở quanh vùng đỉnh gần đây.
Dựa trên giá hợp đồng tương lai hiện tại, tỷ lệ vàng/bạc đang ở khoảng 60 đến 65. Đây là cấu hình "bạc mạnh". Nếu PCE hạ nhiệt và lợi suất thực trượt xuống, bạc thường có xu hướng tăng vượt trội về phần trăm. Ngược lại, nếu PCE nóng và tài sản rủi ro biến động mạnh, bạc có thể mất giá vì nó thừa hưởng nhịp giảm kiểu “cổ phiếu” nhiều hơn.
Giá kim loại giao ngay thường phản ứng đầu tiên với lãi suất và tỷ giá. Cổ phiếu khai thác mỏ phản ứng theo giá giao ngay, nhưng đồng thời còn phản ánh thanh khoản thị trường cổ phiếu, điều kiện tín dụng và chi phí vận hành. Vì vậy, cổ phiếu khai thác có thể “đuối” hơn vàng khi thị trường chung chuyển sang né rủi ro, và cũng có thể giảm sâu hơn giá giao ngay khi biến động bị đẩy lên.
Nếu PCE cốt lõi vượt ngưỡng “an toàn” mà thị trường đang ngầm đặt ra, kịch bản dễ xảy ra nhất là lợi suất thực tăng và đồng đô la mạnh lên. Vàng thường sẽ kiểm tra vùng hỗ trợ trước. Bạc thường giảm nhanh hơn về mặt phần trăm. Cổ phiếu khai thác thường kém hiệu quả trong giờ đầu tiên vì chênh lệch rủi ro của vốn cổ phần nới rộng cùng chiều lãi suất.
Nếu PCE bám sát đồng thuận, trọng tâm nên chuyển sang các yếu tố thứ cấp như điều chỉnh dữ liệu, quán tính lạm phát dịch vụ và độ bền của chi tiêu tiêu dùng. Lạm phát ổn định đi kèm chi tiêu mạnh vẫn có thể đẩy lợi suất lên, trong khi chi tiêu suy yếu lại có thể nâng đỡ vàng. Ở kịch bản này, định giá quyền chọn trở nên đặc biệt quan trọng vì biến động ngụ ý có thể hạ xuống ngay cả khi giá giao ngay không đổi nhiều.
PCE cốt lõi thấp hơn dự báo là chất xúc tác tích cực trực tiếp nhất cho kim loại quý, vì nó làm giảm áp lực lên lãi suất thực. Vàng thường phản ứng tăng giá tức thì rõ hơn, dù bạc cũng có thể bật nhanh nếu chứng khoán diễn giải dữ liệu như tín hiệu Fed linh hoạt hơn mà không kéo theo rủi ro suy thoái. Cổ phiếu khai thác có thể tăng mạnh trong kịch bản này, khi kỳ vọng biên lợi nhuận cải thiện nhờ giá cao và áp lực lãi suất giảm.
Công cụ beta của vàng: Quỹ vàng SPDR (GLD) bám sát giá vàng, còn GDX khuếch đại biến động giá nhưng cũng nhạy hơn với biến động của thị trường cổ phiếu.
Công cụ beta của bạc: SLV cho mức tiếp xúc trực tiếp với giá bạc, trong khi SIL mang beta cao hơn nhưng kèm rủi ro bổ sung từ thị trường cổ phiếu.
Nhóm khai thác và thu mua vàng vốn hóa lớn: Newmont (NEM), Agnico Eagle (AEM), Franco-Nevada (FNV), Wheaton Precious Metals (WPM) thường được giao dịch như nhóm có "độ bền chất lượng" trong ngành. Chúng có thể trụ tốt hơn khi biến động tăng, nhưng vẫn dễ tạo khoảng trống giá khi thị trường giật mạnh.
Cổ phiếu nhạy với bạc: Pan American Silver (PAAS) và Hecla (HL) thường có mức dao động phần trăm lớn hơn chính giá bạc khi xuất hiện sự kiện vĩ mô.
Báo cáo quan trọng nhất là Thu nhập và Chi tiêu Cá nhân, bao gồm Chỉ số Giá tiêu dùng Cá nhân (PCE) và PCE cốt lõi. PCE cốt lõi được theo dõi sát vì loại bỏ biến động của giá thực phẩm và năng lượng, đồng thời giữ vai trò trung tâm trong các quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
PCE gắn trực tiếp hơn với khuôn khổ mục tiêu của Fed và thường định hình kỳ vọng về quỹ đạo lợi suất thực. Kim loại thường phản ứng trước tiên với lợi suất thực và đồng đô la, sau đó mới phản ánh tâm lý rủi ro chung khi thị trường hoàn tất nhịp điều chỉnh ban đầu theo lãi suất.
PCE cốt lõi theo tháng thường là chỉ báo “nhạy” nhất vì phản ánh động lực ngắn hạn. Số liệu so với cùng kỳ quan trọng cho bức tranh xu hướng, nhưng chính con số theo tháng mới thúc đẩy việc tái định giá tức thì, đặc biệt khi mức đồng thuận trên thị trường không cao.
Lạm phát cao có thể kéo lợi suất thực và đồng đô la đi lên, bất lợi cho kim loại quý. Bạc còn gắn chặt với beta công nghiệp và thị trường cổ phiếu, nên nếu lạm phát cao bị hiểu là "thắt chặt kéo dài", các vị thế nhạy với tăng trưởng có thể đảo chiều, khiến bạc bị bán ra dù lạm phát cao.
Cổ phiếu khai thác có thể vượt trội trong các bất ngờ tích cực vì đòn bẩy lợi nhuận mở rộng khi giá vàng tăng và áp lực tài chính giảm. Tuy vậy, nhóm này vẫn chịu rủi ro vốn cổ phần. Những ngày thị trường giảm rủi ro, cổ phiếu khai thác có thể kém hơn ngay cả khi giá vàng đi ngang.
Các dự báo của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào tháng 12 năm 2025 đã phác thảo lộ trình giảm lạm phát sang năm 2026, với PCE bình quân tiến gần mục tiêu hơn trong khi lãi suất chính sách vẫn ở trạng thái thắt chặt. Số liệu PCE hôm nay là phép thử quan trọng để xem lộ trình đó có còn đứng vững hay không.
Giá vàng và bạc không chỉ phản ứng với lạm phát theo nghĩa “con số”, mà còn phản ứng với cách lạm phát tác động lên lợi suất thực, rồi lan sang đồng đô la Mỹ, và tốc độ thị trường tái cơ cấu vị thế giao dịch khi uy tín của Cục Dự trữ Liên bang bị đặt vào thế thử thách. Khi PCE cốt lõi vẫn cao hơn mức cần thiết để trở lại mục tiêu một cách rõ ràng, thị trường đang ở trạng thái nhạy với bất ngờ hơn là chỉ tiếp nhận số liệu.
Cách tiếp cận thực tế với báo cáo hôm nay là kỷ luật: chuẩn bị sẵn các kịch bản, tôn trọng biến động của lãi suất và đồng đô la, và coi cổ phiếu khai thác như công cụ đòn bẩy có thể thưởng cho sự chính xác hoặc trừng phạt sự nóng vội. Báo cáo PCE không chỉ định hướng nhịp giao dịch trong ngày, mà còn định hình niềm tin của thị trường vào “hàm phản ứng” chính sách trong hai tháng tới.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.