CPI cốt lõi so với CPI tổng quan: Thị trường thực sự phản ứng như thế nào?
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

CPI cốt lõi so với CPI tổng quan: Thị trường thực sự phản ứng như thế nào?

Tác giả: Charon N.

Đăng vào: 2026-01-19

Trong các chu kỳ lạm phát gần đây, thị trường thường biến động theo những cách khó hiểu. Cổ phiếu có thể tăng khi dữ liệu lạm phát mạnh, trong khi trái phiếu lại giảm ngay cả khi lạm phát tổng thể giảm. Những biến động này không phải là sai lầm. Chúng phản ánh cách các nhà đầu tư phân biệt giữa những biến động giá tạm thời của thị trường với áp lực lạm phát dai dẳng.


Trong khi thước đo giá tiêu dùng tổng quan phản ánh những thay đổi giá cả tức thời chủ yếu do năng lượng và thực phẩm gây ra, chỉ số cốt lõi lại loại bỏ các yếu tố này để tập trung vào xu hướng dài hạn. Chỉ số CPI cốt lõi loại bỏ những yếu tố đó để làm nổi bật các động lực lạm phát có xu hướng kéo dài, đặc biệt là nhà ở và dịch vụ. 


Do đó, cùng một báo cáo CPI có thể đưa ra những tín hiệu trái chiều. Giá năng lượng giảm có thể làm giảm lạm phát chung và cải thiện tâm lý thị trường, trong khi lạm phát nhà ở dai dẳng vẫn giữ CPI cốt lõi ở mức cao và điều kiện tài chính thắt chặt. Thị trường phản ứng khác nhau vì họ không giao dịch dựa trên con số lạm phát hiện tại. Họ đang giao dịch dựa trên kỳ vọng lạm phát và mức độ bền vững của áp lực giá cả.


CPI cốt lõi so với CPI tổng quan: Thị trường thực sự đang định giá điều gì?


Thị trường không coi chỉ số CPI tổng thể và CPI cốt lõi là những chỉ số cạnh tranh. Chúng được gán cho những vai trò khác nhau trong câu chuyện về lạm phát.


Chỉ số CPI tổng quan có tác động mạnh mẽ đến niềm tin của nhà đầu tư, định vị ngắn hạn và tâm lý lạm phát. Chỉ số CPI cốt lõi quyết định liệu chính sách tiền tệ có tiếp tục thắt chặt, nới lỏng thận trọng hay siết chặt hơn nữa. Khi hai chỉ số này khác biệt, thị trường hầu như luôn nghiêng về phía lạm phát cốt lõi. 

Headline CPi vs Core CPi

Các chu kỳ gần đây đã minh họa rõ điều này. Các giai đoạn giảm phát mạnh do giá năng lượng giảm đã liên tục không tạo ra được đợt tăng giá bền vững của trái phiếu hoặc kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ lâu dài.

 

Trong khi đó, những bất ngờ tích cực ở mức khiêm tốn trong chỉ số CPI cốt lõi, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ và nhà ở, đã kích hoạt sự điều chỉnh giá không cân xứng trên thị trường. Điều này là do lạm phát cốt lõi định hình diễn biến dự kiến của lãi suất, lợi suất thực và điều kiện thanh khoản.


Bảng so sánh

Tính năng CPI tiêu đề CPI cốt lõi
Bao gồm thức ăn và năng lượng Đúng KHÔNG
Mục đích chính Đo lường tổng chi phí sinh hoạt Các biện pháp làm giảm áp lực lạm phát
Biến động Cao Thấp
Các yếu tố thúc đẩy chính Năng lượng, thực phẩm, hàng hóa Chỗ ở, dịch vụ, tiền lương
Độ nhạy cảm với các cú sốc Rất nhạy cảm Giới hạn
Ý nghĩa chính sách Gián tiếp Trực tiếp
Tập trung vào thị trường Tâm lý ngắn hạn Định giá dài hạn
Độ tin cậy của các xu hướng Thấp Cao


Chỉ số CPI tổng quan báo hiệu điều gì và tại sao nó lại gây hiểu lầm?


Chỉ số CPI tổng thể bao gồm tất cả các thành phần giá tiêu dùng, đặc biệt là thực phẩm và năng lượng. Nó phản ánh đầy đủ áp lực chi phí sinh hoạt mà các hộ gia đình phải trải qua và đóng vai trò rất lớn trong nhận thức của công chúng về lạm phát.

Global Inflation Trend


Inflation Trend Selection 

Tuy nhiên, xét từ góc độ thị trường, chỉ số CPI tổng thể là một chỉ báo không ổn định. Giá năng lượng có thể biến động mạnh từ tháng này sang tháng khác do sự thay đổi về nguồn cung, diễn biến địa chính trị hoặc ảnh hưởng theo mùa. Giá thực phẩm chịu ảnh hưởng bởi các hình thái thời tiết, sự gián đoạn chuỗi cung ứng và các biến động của thị trường hàng hóa trên phạm vi toàn cầu. 


Điều này tạo ra ảo tưởng về sự giảm phát nhanh chóng. Giá xăng giảm mạnh có thể kéo chỉ số CPI tổng thể xuống thấp hơn ngay cả khi lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ vẫn ở mức cao. Thị trường ban đầu có thể phản ứng tích cực, nhưng phản ứng đó thường giảm dần khi các nhà đầu tư đánh giá thành phần của dữ liệu.


Chỉ số CPI tổng thể rất quan trọng, nhưng chủ yếu đóng vai trò như một cơ chế truyền dẫn. Ảnh hưởng của nó nằm ở cách nó định hình kỳ vọng lạm phát, chứ không phải ở cách nó xác định thực tế chính sách.


CPI cốt lõi và vấn đề về tính bền vững


Chỉ số CPI cốt lõi không bao gồm thực phẩm và năng lượng để loại bỏ sự biến động ngắn hạn và làm nổi bật áp lực lạm phát mang tính cấu trúc. Điều này khiến nó trở thành thước đo lạm phát chính cho các cơ quan hoạch định chính sách, bao gồm cả Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ, để đưa ra các quyết định quan trọng về lãi suất. 


Lạm phát lõi phản ánh những yếu tố mà chính sách tiền tệ chỉ có thể tác động một cách dần dần. Chi phí lao động, giá dịch vụ, giá thuê nhà và hành vi dựa trên kỳ vọng điều chỉnh chậm. Một khi đã ở mức cao, chúng có xu hướng duy trì trạng thái cứng nhắc ngay cả khi tăng trưởng chậm lại.

Annual CPI 2026 Thị trường tập trung vào chỉ số CPI cốt lõi vì nó trả lời một câu hỏi quan trọng duy nhất: Lạm phát có tự giảm hay cần đến chính sách kiềm chế kéo dài?


Khi chỉ số CPI cốt lõi duy trì ở mức cao, thị trường suy luận rằng lãi suất phải giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn. Giả định đó trực tiếp dẫn đến lợi suất trái phiếu cao hơn, điều kiện tài chính thắt chặt hơn và định giá cổ phiếu thấp hơn, bất kể lạm phát chung đang diễn biến như thế nào.


Lạm phát nhà ở: Sức hút của chỉ số CPI cốt lõi


Không có yếu tố nào tác động đến chỉ số CPI cốt lõi một cách bền bỉ hơn chi phí nhà ở. Tiền thuê nhà và tiền thuê tương đương của chủ sở hữu chiếm hơn một phần ba rổ CPI và thậm chí còn chiếm tỷ trọng lớn hơn trong động lực lạm phát cốt lõi.


Lạm phát chi phí nhà ở thường chậm hơn so với những thay đổi thực tế trên thị trường nhà ở vì nó dựa trên các hợp đồng thuê nhà và dữ liệu khảo sát phản ánh mức giá thuê trong quá khứ. Bản chất lạc hậu này có nghĩa là chi phí nhà ở được báo cáo thường tăng ngay cả khi giá thuê nhà và doanh số bán nhà đã chậm lại.


Sự chậm trễ này gây ra sự nhầm lẫn trên thị trường vì ngay cả khi giá nhà ở ổn định và tốc độ tăng trưởng cho thuê mới chậm lại, lạm phát nhà ở được báo cáo vẫn ở mức cao. Thị trường phản ứng với sự dai dẳng của lạm phát nhà ở, điều này cần thời gian để phản ánh sự giảm giá thực tế. [1]


Đối với cả các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư, lạm phát do việc tích trữ đồ đạc là một tín hiệu của sự trì trệ. Chừng nào lạm phát này chưa giảm tốc một cách thuyết phục, chỉ số CPI cốt lõi vẫn là một rào cản lớn đối với việc thực hiện các biện pháp nới lỏng tiền tệ nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. 


Giá năng lượng và sự an ủi giả tạo của việc giảm lạm phát


Giá năng lượng là yếu tố tác động chính đến CPI tổng thể. Dầu, xăng và tiện ích có thể làm thay đổi đáng kể con số tổng thể trong một lần công bố. [2]


Thị trường đã học cách thận trọng khi đối xử với tình trạng giảm phát do giá năng lượng tăng. Biến động giá dầu và năng lượng thường mang tính chu kỳ, nhạy cảm với các yếu tố địa chính trị và dễ đảo chiều. Chúng không bị ảnh hưởng một cách đáng tin cậy bởi lãi suất và không phản ánh điều kiện nhu cầu trong nước. 


Khi chỉ số CPI tổng thể giảm do giá năng lượng giảm, thị trường ban đầu phản ứng với sự lạc quan. Nhưng nếu lạm phát dịch vụ cốt lõi vẫn ở mức cao, sự lạc quan đó hiếm khi tồn tại. Thị trường trái phiếu điều chỉnh giá, kỳ vọng về lãi suất thay đổi, và các tài sản rủi ro khó có thể tạo đà tăng trưởng.


Năng lượng có thể thay đổi diện mạo của lạm phát. Nhưng nó hiếm khi thay đổi quỹ đạo của lạm phát.


Kỳ vọng lạm phát và tâm lý thị trường


Sự tương tác giữa chỉ số CPI tổng thể và CPI cốt lõi thể hiện rõ nhất thông qua kỳ vọng lạm phát. Người tiêu dùng phản ứng với lạm phát tổng thể vì nó phản ánh giá cả hữu hình. Các nhà hoạch định chính sách lo ngại liệu những phản ứng đó có ảnh hưởng đến yêu cầu về tiền lương và hành vi định giá hay không.


Nếu lạm phát chung duy trì ở mức cao trong thời gian dài, kỳ vọng sẽ tăng lên. Khi kỳ vọng trở nên không ổn định, chúng sẽ tác động trực tiếp đến lạm phát cốt lõi thông qua thị trường việc làm và giá cả dịch vụ, gây áp lực lên chi phí nhân công. 

US CPI 2026

Thị trường theo dõi sát sao kênh truyền dẫn này. Họ đánh giá không chỉ số lạm phát mà còn cả việc liệu những số liệu đó có làm thay đổi hành vi hay không. Khi chỉ số CPI cốt lõi vẫn ở mức cao, thị trường cho rằng kỳ vọng chưa được kiềm chế hoàn toàn, ngay cả khi lạm phát chung tạm thời được cải thiện.


Đây là lý do tại sao phản ứng của thị trường thường có vẻ không đối xứng. Những bất ngờ tích cực trong chỉ số CPI cốt lõi kích hoạt sự điều chỉnh giá mạnh. Những bất ngờ tiêu cực trong chỉ số CPI tổng thể lại gây ra sự hoài nghi.


Vì sao thị trường phản ứng "sai" với dữ liệu CPI?


Hai báo cáo CPI có cùng số liệu chính có thể tạo ra phản ứng trái ngược trên thị trường tùy thuộc vào những gì đang diễn ra bên dưới bề mặt.

Common CPI Mistakes Nếu chỉ số CPI tổng thể tăng do giá năng lượng trong khi lạm phát dịch vụ cốt lõi giảm, thị trường có thể tăng điểm. Nếu chỉ số CPI tổng thể giảm do giá năng lượng trong khi giá nhà ở và dịch vụ vẫn ổn định, thị trường có thể giảm điểm. Những phản ứng này không mâu thuẫn. Chúng phản ánh sự đánh giá về chính sách tương lai, chứ không phải lạm phát hiện tại. Thị trường giao dịch theo diễn biến, chứ không phải theo con số.


Ví dụ, một báo cáo CPI có thể cho thấy lạm phát tổng thể giảm do giá xăng giảm, nhưng thị trường vẫn bán trái phiếu nếu lạm phát nhà ở và dịch vụ vẫn ở mức cao. Trong trường hợp đó, các nhà đầu tư cho rằng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao hơn, ngay cả khi con số tổng thể trông khả quan hơn.


Hiểu rõ sự khác biệt này là điều cần thiết để giải thích những biến động về lợi suất, cổ phiếu và tiền tệ xung quanh dữ liệu lạm phát. Những người chỉ tập trung vào con số chính thường hiểu sai cả thông điệp và phản ứng.


Những tác động trên nhiều loại tài sản


Thị trường lãi suất gần như hoàn toàn dựa vào xu hướng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cốt lõi. Lạm phát cốt lõi dai dẳng giữ cho lợi suất thực ở mức cao và hạn chế khả năng cắt giảm lãi suất. Thị trường chứng khoán phản ứng gián tiếp thông qua lãi suất chiết khấu và độ nhạy cảm của lợi nhuận, phản ánh mối tương quan giữa trái phiếu và cổ phiếu trong bối cảnh điều kiện tài chính thắt chặt. 


Ngược lại, hàng hóa nhạy cảm hơn với các yếu tố chính gây lạm phát, đặc biệt là năng lượng. Sự khác biệt này giải thích tại sao thị trường hàng hóa và tài sản tài chính có thể biến động ngược chiều nhau sau khi chỉ số CPI được công bố.


Bạn cần nhớ rằng báo cáo CPI không phải là một tín hiệu đơn lẻ. Đó là một tập dữ liệu nhiều lớp mà các thị trường khác nhau sẽ đọc theo những cách khác nhau.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1. Tại sao thị trường lại tập trung nhiều hơn vào chỉ số CPI cốt lõi hơn là chỉ số CPI tổng thể?

Thị trường ưu tiên chỉ số CPI cốt lõi vì nó phản ánh lạm phát dai dẳng do tiền lương, nhà ở và dịch vụ gây ra. Những yếu tố này định hình lộ trình chính sách của ngân hàng trung ương, lãi suất thực và điều kiện thanh khoản, từ đó quyết định lợi suất trái phiếu, định giá cổ phiếu và giá cả tiền tệ.


2. Tại sao giá cổ phiếu đôi khi giảm khi lạm phát chung thấp hơn?

Giá cổ phiếu có thể giảm sau khi lạm phát tổng thể giảm nếu chỉ số CPI lõi vẫn duy trì ở mức cao. Thị trường diễn giải lạm phát lõi dai dẳng như một tín hiệu cho thấy lãi suất sẽ duy trì ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn, làm thắt chặt điều kiện tài chính và tăng tỷ lệ chiết khấu áp dụng cho lợi nhuận trong tương lai.


3. Lạm phát nhà ở ảnh hưởng đến chỉ số CPI cốt lõi nhiều như thế nào?

Lạm phát nhà ở có ảnh hưởng lớn đến chỉ số CPI cốt lõi và điều chỉnh chậm vì nó phản ánh các hợp đồng thuê hiện có chứ không phải giá thuê thực tế. Độ trễ này khiến lạm phát cốt lõi duy trì ở mức cao ngay cả khi thị trường nhà ở hạ nhiệt, làm trì hoãn bất kỳ biện pháp hỗ trợ chính sách nào có ý nghĩa.


4. Tại sao việc lạm phát năng lượng giảm không làm thị trường yên tâm?

Giá năng lượng giảm thường làm giảm chỉ số CPI tổng thể, nhưng không giải quyết được lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ hoặc tiền lương. Vì giá năng lượng biến động và có thể đảo chiều, thị trường thường đánh giá thấp tác động của chúng trừ khi lạm phát cốt lõi cũng cho thấy sự giảm bớt bền vững và trên diện rộng.


5. Cục Dự trữ Liên bang quan tâm nhất đến chỉ số CPI nào?

Cục Dự trữ Liên bang tập trung chủ yếu vào chỉ số CPI cốt lõi vì nó loại bỏ các thành phần biến động và nắm bắt được sự dai dẳng của lạm phát. Lạm phát cốt lõi dai dẳng báo hiệu áp lực cầu đang diễn ra mà chính sách tiền tệ phải kiềm chế, ngay cả khi lạm phát chung tạm thời được cải thiện.


6. Chỉ số CPI tổng thể liệu còn có thể tác động đến thị trường trong ngắn hạn?

Đúng vậy. Chỉ số CPI tổng thể có thể tác động đến biến động thị trường ngắn hạn bằng cách ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát, giá cả hàng hóa và tâm lý người tiêu dùng. Tuy nhiên, những phản ứng này thường giảm dần nếu xu hướng CPI cốt lõi không xác nhận sự thay đổi bền vững trong động lực lạm phát cơ bản.


Kết luận


Sự khác biệt giữa CPI tổng quan và CPI cốt lõi rất đơn giản nhưng quan trọng. CPI tổng quan cho thấy lạm phát hiện tại như thế nào, chủ yếu bị ảnh hưởng bởi giá năng lượng và thực phẩm. CPI cốt lõi cho thấy lạm phát đến từ đâu và liệu nó có khả năng kéo dài hay không, do chi phí nhà ở, dịch vụ và tiền lương gây ra.


Đây là lý do tại sao thị trường thường phản ứng thận trọng khi lạm phát tổng thể giảm. Nếu lạm phát lõi vẫn ở mức cao, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà ở và dịch vụ, thì kỳ vọng về lãi suất và điều kiện tài chính không thay đổi nhiều. Điều có vẻ như là phản ứng kỳ lạ của thị trường thường là một phản ứng hợp lý. Thị trường không tập trung vào việc giảm bớt áp lực trong ngắn hạn. Họ tập trung vào việc liệu áp lực lạm phát có thực sự giảm bớt trên bề mặt hay không.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là, cũng như không nên được coi là, lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.


Nguồn

[1] https://www.bls.gov/news.release/cpi.nr0.htm

[2] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/data/insights/statistical-releases/2026/1/consumer-prices-oecd-01-2026.pdf