Cơn giận dữ khi giảm dần cường độ là gì và chúng ta có thể học được gì từ đó?
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Cơn giận dữ khi giảm dần cường độ là gì và chúng ta có thể học được gì từ đó?

Tác giả: Charon N.

Đăng vào: 2026-01-20

Cơn cuồng nộ giảm dần (Taper Tantrum) là một sự kiện thị trường gây xáo trộn trái phiếu và tiền tệ. Bài viết này giải thích nguyên nhân của nó và nêu ra các chiến lược quản lý rủi ro trong các chu kỳ thắt chặt chính sách điều tiết tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang.


Hiện tượng "cơn hoảng loạn giảm dần" xảy ra khi thị trường đột ngột điều chỉnh lại kỳ vọng về việc ngân hàng trung ương rút bớt hỗ trợ thanh khoản nhanh hơn dự kiến. Hiện tượng này không chỉ giới hạn ở thị trường trái phiếu, mà còn là cú sốc đa tài sản có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến lãi suất, cổ phiếu, chênh lệch tín dụng, tiền tệ và các thị trường mới nổi.


Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong cơn "giận dữ thu hẹp chương trình nới lỏng định lượng" năm 2013, khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cho biết họ có thể bắt đầu giảm dần chương trình này. Lợi suất trái phiếu kho bạc tăng vọt, tài sản rủi ro suy yếu và dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi dễ bị tổn thương. Sự kiện này cho thấy rằng sự gián đoạn thị trường ít do chính những thay đổi chính sách gây ra mà chủ yếu do những thay đổi đột ngột trong kỳ vọng.


Cơn cuồng nộ giảm dần thuế: Những bài học quan trọng dành cho nhà đầu tư


  • Sự phản ứng dữ dội trước việc giảm dần gói nới lỏng chủ yếu xuất phát từ những thay đổi trong kỳ vọng thị trường và thông tin liên lạc của ngân hàng trung ương, chứ không phải do chính quá trình giảm dần gói nới lỏng.

  • Thông thường, lợi suất trái phiếu sẽ điều chỉnh trước, sau đó là sự gia tăng biến động trên thị trường chứng khoán, tín dụng và ngoại hối.

  • Các thị trường mới nổi dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt là những thị trường có thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế đáng kể, nợ ngoại tệ lớn và dự trữ ngoại hối hạn chế.

  • Việc tăng lợi suất trong các đợt giảm dần chính sách nới lỏng định mức thường phản ánh sự gia tăng phí bảo hiểm kỳ hạn hơn là sự cải thiện trong các yếu tố tăng trưởng cơ bản.

  • Việc Cục Dự trữ Liên bang truyền đạt thông tin rõ ràng và nhất quán quan trọng hơn quy mô bảng cân đối kế toán.

  • Rủi ro "cơn hoảng loạn giảm dần" hiện nay càng gia tăng do việc thắt chặt định lượng, tăng phát hành trái phiếu kho bạc và giảm thanh khoản thị trường.


"Cơn giận dữ giảm dần" là gì?


Hiện tượng "cơn thịnh nộ do giảm dần" (taper tantrum) đề cập đến sự tăng đột biến lãi suất và biến động thị trường sau khi có tín hiệu cho rằng ngân hàng trung ương sẽ giảm tốc độ mua trái phiếu. Giảm dần có nghĩa là giảm tốc độ nới lỏng định lượng, chứ không phải tăng lãi suất chính sách. Tuy nhiên, thị trường thường phản ứng như thể điều kiện tài chính đã thắt chặt ngay lập tức, mặc dù nới lỏng định lượng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất dài hạn, khẩu vị rủi ro và điều kiện thanh khoản.

Why Taper Tantrum Happened 

Môi trường điển hình của hiện tượng "cơn giận dữ khi giảm dần chương trình nới lỏng định lượng" bao gồm lợi suất trái phiếu chính phủ tăng, đồng nội tệ mạnh hơn, chênh lệch tín dụng mở rộng và dòng vốn chảy ra khỏi các thị trường mới nổi. Những diễn biến này rất quan trọng vì nới lỏng định lượng không chỉ làm giảm lợi suất mà còn ổn định tâm lý nhà đầu tư. Khi ngân hàng trung ương rút lui khỏi vai trò người mua cận biên, thị trường sẽ cần được bù đắp nhiều hơn cho sự gia tăng bất ổn.


Tại sao lại xảy ra "cơn giận dữ giảm liều" năm 2013?


Sự "giận dữ" do việc giảm dần gói kích thích kinh tế năm 2013 là một ví dụ điển hình về sự không phù hợp giữa ý định của ngân hàng trung ương và cách hiểu của thị trường.


Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Cục Dự trữ Liên bang đã mở rộng đáng kể bảng cân đối kế toán của mình thông qua chính sách nới lỏng định lượng. Các nhà đầu tư đã quen với nguồn thanh khoản dồi dào, sự biến động giảm và lợi suất thấp kéo dài.


Khi các cuộc thảo luận về việc giảm dần chương trình mua trái phiếu bắt đầu, thị trường nhanh chóng điều chỉnh lại lãi suất dài hạn. Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang (Fed) chưa thắt chặt chính sách theo nghĩa truyền thống, thị trường trái phiếu đã phản ứng như thể một sự thay đổi chế độ đáng kể đang diễn ra. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng từ khoảng 2% vào tháng 5 năm 2013 lên gần 3% vào đầu tháng 9, đánh dấu một sự biến động mạnh bất thường đối với lãi suất chuẩn.

Taper Tantrum 2013

Vấn đề cốt lõi không phải là việc giảm dần lượng tiêu thụ, mà là tốc độ điều chỉnh giá khi kỳ vọng thay đổi.


Sự phản ứng dữ dội khi giảm dần chính sách cắt giảm lãi suất tác động đến thị trường như thế nào?


1) Mức phí được điều chỉnh lại thông qua phí bảo hiểm kỳ hạn


Lợi suất dài hạn phản ánh lãi suất ngắn hạn dự kiến trong tương lai và phần bù rủi ro kỳ hạn. Trong giai đoạn "cơn giận dữ khi giảm dần chính sách nới lỏng định lượng", phần bù rủi ro kỳ hạn có xu hướng tăng mạnh khi các nhà đầu tư yêu cầu mức bồi thường cao hơn cho việc nắm giữ thời hạn dài hơn mà không có sự đảm bảo về nhu cầu từ ngân hàng trung ương.


Sự bất ổn ngày càng gia tăng xung quanh tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng và nguồn cung trái phiếu làm tăng biến động và đẩy lợi suất lên cao, ngay cả khi các dữ liệu kinh tế vẫn ổn định. Đó là lý do tại sao những cơn giận dữ khi giảm dần chính sách nới lỏng định lượng thường có vẻ hỗn loạn và không liên quan đến các yếu tố cơ bản.


2) Giá cổ phiếu được định giá lại thông qua lãi suất chiết khấu


Lợi suất trái phiếu tăng làm tăng tỷ lệ chiết khấu áp dụng cho thu nhập tương lai. Cổ phiếu có thời gian đáo hạn dài, đặc biệt là cổ phiếu tăng trưởng và công nghệ, thường hoạt động kém hiệu quả hơn vì định giá của chúng nhạy cảm hơn với sự thay đổi lãi suất. Ngay cả khi kỳ vọng về thu nhập ổn định, bội số định giá vẫn có xu hướng giảm.


3) Thị trường tín dụng thắt chặt


Khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng, chênh lệch lãi suất tín dụng có xu hướng mở rộng và chi phí tái cấp vốn của doanh nghiệp cũng tăng lên. Tình trạng này đặc biệt khó khăn khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao hoặc khi thời hạn đáo hạn đang đến gần, làm tăng áp lực lên các nhà phát hành trái phiếu lợi suất cao và chất lượng thấp.


4) Tỷ giá hối đoái tăng, thị trường mới nổi giảm


Một cơn "giận dữ" do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) gây ra thường làm mạnh đồng đô la Mỹ, vì lợi suất cao hơn thu hút vốn toàn cầu vào các tài sản định giá bằng đô la và thúc đẩy việc đảo chiều các giao dịch chênh lệch lãi suất. Sự điều chỉnh tỷ giá hối đoái thường diễn ra nhanh chóng.


Đối với các thị trường mới nổi, tác động này không đối xứng. Việc đồng tiền mất giá làm tăng lạm phát nhập khẩu, thắt chặt các điều kiện tài chính trong nước và làm tăng gánh nặng trả nợ đối với các khoản nợ liên quan đến đô la. Những áp lực này càng làm trầm trọng thêm tình trạng dòng vốn chảy ra ngoài và gây căng thẳng cho thị trường trái phiếu trong nước.


Ai là người dễ bị ảnh hưởng nhất trong cơn giận dữ khi giảm liều thuốc?


Điểm yếu của "cơn cuồng nộ giảm dần" tập trung ở những nơi phụ thuộc nhiều nhất vào thanh khoản bên ngoài. Các thị trường có thâm hụt tài khoản vãng lai lớn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao đối với trái phiếu trong nước, nhu cầu tái cấp vốn bên ngoài đáng kể, dự trữ ngoại hối hạn chế, kỳ vọng lạm phát không ổn định hoặc uy tín yếu của ngân hàng trung ương thường hoạt động kém hiệu quả hơn.


Các quốc gia phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài ngắn hạn đặc biệt dễ bị tổn thương, khi vốn toàn cầu trở nên đắt đỏ và có tính chọn lọc cao hơn trong thời kỳ thị trường căng thẳng.


Cơn giận dữ giảm dần so với siết chặt định lượng: Tại sao các đợt điều trị hiện đại lại khác nhau


Năm 2013, sự chú ý của thị trường tập trung vào việc giảm lượng mua tài sản. Hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang thắt chặt định lượng, cho phép trái phiếu đáo hạn mà không cần tái đầu tư và làm giảm trực tiếp hơn bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương.


Chính sách nới lỏng làm chậm tốc độ cung cấp thanh khoản, trong khi chính sách kiểm soát định lượng (QT) làm giảm lượng thanh khoản dự trữ theo thời gian. Chính sách QT cũng tương tác với mức dự trữ của ngân hàng, điều kiện thị trường tiền tệ, động lực của các giao dịch mua lại (repo) và chu kỳ phát hành trái phiếu kho bạc.


Do đó, rủi ro "cơn thịnh nộ giảm dần" hiện đại không chỉ giới hạn ở lợi suất và hướng dẫn. Nó ngày càng phản ánh sự căng thẳng trong hệ thống thị trường, bao gồm khả năng huy động vốn, lưu thông tài sản thế chấp và những hạn chế về bảng cân đối kế toán của các nhà môi giới.


Hiệu suất của các loại tài sản trong giai đoạn khủng hoảng giảm dần chính sách tiền tệ

Tài sản Phản ứng điển hình Người lái xe chính
Trái phiếu chính phủ dài hạn Giá giảm, lợi suất tăng. Phí bảo hiểm kỳ hạn cao hơn
Mức giá ngắn hạn Ít biến động hơn Đường đi của lãi suất chính sách không thay đổi.
Cổ phiếu tăng trưởng Hiệu suất kém Tỷ lệ chiết khấu cao hơn
Giá trị và tài chính Hỗn hợp Độ nhạy tốc độ thay đổi
Thị trường tín dụng Sự lan rộng ngày càng lớn né tránh rủi ro
Đô la Mỹ Tăng cường Lợi thế năng suất
Vàng Hỗn hợp Động lực lợi suất thực tế
Thị trường mới nổi Hiệu suất kém Dòng vốn chảy ra và căng thẳng tỷ giá hối đoái


7 bài học quan trọng mà nhà đầu tư có thể rút ra từ cơn bão giảm dần chính sách cắt giảm lãi suất trong quá khứ

Taper Tantrum Meaning

1. Kỳ vọng tác động đến thị trường trước cả chính sách


Giá tài sản đã điều chỉnh mạnh trước khi có bất kỳ sự giảm nào trong chương trình nới lỏng định lượng (QE). Chính định hướng tương lai, chứ không phải hành động thực tế, đã gây ra đợt bán tháo. Thị trường định giá theo lộ trình chính sách dự kiến, chứ không phải theo việc thực thi chính sách đó.


2. Phí bảo hiểm nhân thọ có thể tăng đột biến nếu không có dữ liệu tốt hơn


Lợi suất tăng phản ánh mức phí kỳ hạn cao hơn, chứ không phải do tăng trưởng kinh tế hay lạm phát mạnh hơn. Khi nhu cầu của ngân hàng trung ương trở nên không chắc chắn, thời hạn đáo hạn sẽ được định giá lại mạnh mẽ ngay cả khi các dữ liệu kinh tế vĩ mô không thay đổi.


3. Tính thanh khoản là một biến số hệ thống cốt lõi


Chính sách nới lỏng định lượng (QE) đã làm giảm sự biến động và khuyến khích việc tập trung đầu tư vào các trái phiếu có thời hạn dài. Khi vấn đề hỗ trợ thanh khoản bị đặt dấu hỏi, các vị thế đầu tư đã đồng loạt được giải tỏa. Thanh khoản không phải là yếu tố trung lập; nó là một yếu tố rủi ro thanh khoản chính.


4. Các thị trường mới nổi hấp thụ cú sốc ban đầu


Các nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài phải đối mặt với tình trạng dòng vốn chảy ra ngoài, mất giá ngoại tệ và lãi suất tăng cao. Chu kỳ thắt chặt kinh tế luôn gây áp lực lên các quốc gia có cán cân thanh toán yếu trước tiên.


5. Giao tiếp trên thực tế là chính sách


Việc truyền đạt thông tin không rõ ràng đã thắt chặt các điều kiện tài chính hiệu quả không kém gì việc tăng lãi suất. Từ năm 2013, các ngân hàng trung ương đã coi truyền thông là một công cụ chính sách, chứ không phải là một biện pháp bổ sung.


6. Độ biến động thấp che giấu tính dễ vỡ


Sự bình tĩnh trước cơn bão phản ánh việc giảm bớt phí bảo hiểm rủi ro, chứ không phải sự ổn định. Các giai đoạn biến động thấp kéo dài thường báo hiệu sự dễ tổn thương tiềm ẩn, đặc biệt là dưới các chế độ chính sách phi truyền thống.


7. Thời gian không phải là không có rủi ro


Các tài sản có thời gian đáo hạn dài đã chịu tổn thất lớn khi các giả định chính sách thay đổi. Rủi ro thời gian đáo hạn cần được quản lý chủ động khi thời điểm chuyển đổi chế độ tiền tệ diễn ra.


Các ngân hàng trung ương nỗ lực ngăn chặn "cơn thịnh nộ giảm dần" như thế nào?


Các ngân hàng trung ương hướng đến việc giảm thiểu rủi ro "cơn giận dữ" thông qua trình tự chính sách rõ ràng, các chức năng phản ứng cụ thể, chuyển đổi chính sách dần dần, hỗ trợ thanh khoản và hướng dẫn nhất quán. Thị trường có thể chấp nhận việc thắt chặt chính sách. Điều mà thị trường gặp khó khăn là việc thắt chặt bất ngờ.


Cách các nhà đầu tư quản lý rủi ro "cơn giận dữ khi giảm dần cường độ giảm thuế"


Quản lý rủi ro "cơn cuồng nộ giảm dần" đòi hỏi kiểm soát chủ động thời hạn, đòn bẩy và mức độ rủi ro thanh khoản. Các nhà đầu tư thường rút ngắn thời hạn hoặc phòng ngừa rủi ro lãi suất, tránh các giao dịch chênh lệch lãi suất quá đông, đa dạng hóa danh mục rủi ro tỷ giá hối đoái tại các thị trường mới nổi và ưu tiên chất lượng bảng cân đối kế toán.


Sự gia tăng biến động thường đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo sớm. Việc bỏ qua những căng thẳng ban đầu trên thị trường như chỉ là những nhiễu loạn nhỏ có thể gây tổn thất lớn, vì những cơn giận dữ do việc giảm dần chính sách nới lỏng định lượng thường xảy ra trước khi các yếu tố cơ bản được khẳng định lại.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1. Điều gì gây ra cơn giận dữ khi giảm dần cường độ?


Hiện tượng "cơn thịnh nộ giảm dần" xảy ra khi thị trường đột ngột điều chỉnh lại kỳ vọng rằng việc mua tài sản của ngân hàng trung ương sẽ chậm lại nhanh hơn dự kiến. Sự thay đổi này đẩy lợi suất dài hạn lên cao, làm tăng phí kỳ hạn và gây ra biến động trên thị trường trái phiếu, cổ phiếu, tiền tệ và tín dụng.


2. Hiện tượng "cơn giận dữ khi giảm dần" có giống với chu kỳ tăng lãi suất không?


Không. Hiện tượng "cơn giận dữ khi giảm dần" phản ánh sự điều chỉnh giá lại lợi suất dài hạn do sự thay đổi kỳ vọng và điều kiện thanh khoản, ngay cả khi lãi suất chính sách không thay đổi. Chu kỳ tăng lãi suất liên quan đến việc tăng trực tiếp lãi suất ngắn hạn.


3. Tại sao các thị trường mới nổi lại chịu thiệt hại nặng nề nhất?


Các thị trường mới nổi phụ thuộc rất nhiều vào vốn nước ngoài và thường có nợ liên kết với đồng đô la. Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và sức mạnh đồng đô la Mỹ kéo vốn quay trở lại các thị trường phát triển, làm suy yếu tiền tệ của các thị trường mới nổi, làm tăng chi phí vay và gia tăng áp lực tài chính bên ngoài.


4. Liệu một cuộc khủng hoảng giảm dần chính sách nới lỏng định lượng có thể xảy ra mà không cần đến chính sách này không?


Đúng vậy. Bất kỳ sự điều chỉnh giá đột ngột nào đối với lãi suất dài hạn do sự thay đổi trong kỳ vọng chính sách đều có thể tạo ra những tình trạng hỗn loạn. Tuy nhiên, việc nới lỏng định lượng kéo dài làm tăng tính dễ tổn thương bằng cách kìm hãm phí bảo hiểm kỳ hạn và khiến thị trường kỳ vọng vào sự hỗ trợ thanh khoản liên tục.


5. Cơn giận dỗi giảm dần kéo dài bao lâu?


Các đợt giảm dần chính sách nới lỏng định lượng thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Phản ứng ban đầu thường rất mạnh mẽ và nhanh chóng, trong khi việc thắt chặt rộng hơn các điều kiện tài chính có thể kéo dài cho đến khi thông tin từ ngân hàng trung ương ổn định và vị thế thị trường điều chỉnh theo chế độ thanh khoản mới.


Kết luận


Cơn cuồng nộ giảm dần (taper tantrum) là một cú sốc thanh khoản do những thay đổi đột ngột trong kỳ vọng của ngân hàng trung ương gây ra. Nó bắt đầu bằng việc định giá lại nhanh chóng các chính sách hỗ trợ và chỉ kết thúc khi lợi suất, khẩu vị rủi ro và uy tín đạt đến trạng thái cân bằng mới.


Bài học quan trọng nhất là trong thị trường hiện đại, kỳ vọng chính là chính sách. Khi thông tin thay đổi đột ngột, phí bảo hiểm kỳ hạn tăng lên, biến động lan rộng, và các tài sản dễ bị tổn thương nhất sẽ chịu ảnh hưởng đầu tiên. Các nhà đầu tư coi những biến động do việc giảm dần chính sách tiền tệ gây ra như những thay đổi mang tính hệ thống chứ không phải là những cơn hoảng loạn ngẫu nhiên sẽ có vị thế tốt hơn để bảo toàn vốn và nắm bắt cơ hội.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.