Lúa mì không khan hiếm. Nga và Ukraine chiếm 28% lượng xuất khẩu, và rủi ro từ Biển Đen có thể làm tăng giá 72% còn lại.
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Lúa mì không khan hiếm. Nga và Ukraine chiếm 28% lượng xuất khẩu, và rủi ro từ Biển Đen có thể làm tăng giá 72% còn lại.

Tác giả: Benny Lam

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-09-01   
Cập nhật vào: 2026-09-01

Lúa mì không hề khan hiếm trên phạm vi toàn cầu, nhưng giá lúa mì trên sàn Chicago vẫn leo lên mức cao nhất trong khoảng ba năm khi gián đoạn tại Biển Đen leo thang. Nga và Ukraine chiếm 28% tổng lượng xuất khẩu lúa mì dự kiến của thế giới, trong khi giá lúa mì xuất khẩu của Mỹ và Pháp cũng tăng mạnh khi khả năng tiếp cận nguồn cung qua khu vực này xấu đi. Sau đó, đề xuất về hành lang an toàn của Thổ Nhĩ Kỳ đã kéo giá hợp đồng tương lai đi xuống, dù không có thêm một tấn lúa mì nào được bổ sung vào nguồn cung toàn cầu. 


Thị trường đang định giá theo khả năng tiếp cận tấn hàng xuất khẩu đáng tin cậy tiếp theo, khi dòng chảy kém ổn định hơn từ Biển Đen buộc người mua phải cạnh tranh lô hàng ở những nơi khác, từ đó lan truyền tác động gián đoạn ra toàn thị trường.

Hoạt động xuất khẩu lúa mì tại khu vực Biển Đen bị gián đoạnNhững điểm chính

  • Nga và Ukraine chiếm 28% tổng lượng xuất khẩu lúa mì dự kiến của thế giới, đủ lớn để gián đoạn tại Biển Đen tác động đến giá cả vượt xa phạm vi khu vực này.

  • Dự báo xuất khẩu kết hợp của hai nước này giảm 2,5 triệu tấn trong tháng 8, trong khi thương mại toàn cầu chỉ giảm 0,34 triệu tấn. Các điều chỉnh ở nơi khác đã bù đắp khoảng 86% mức giảm đó, nhưng không hẳn với cùng mức chi phí.

  • Lúa mì SRW tại vùng Vịnh Mỹ tăng 9,1% và lúa mì Pháp tăng 5,8% chỉ trong ba phiên giao dịch, cho thấy đợt tái định giá này không chỉ giới hạn ở Nga và Ukraine.

  • Giới quỹ đầu tư (managed money) đã dịch chuyển 11.731 hợp đồng lúa mì Chicago sang vị thế tăng giá chỉ trong một tuần, khuếch đại cú sốc vốn bắt nguồn từ việc khả năng xuất khẩu qua Biển Đen suy giảm.

  • Đề xuất hành lang an toàn ngày 31/8 của Thổ Nhĩ Kỳ đã kéo giá lúa mì giảm trước khi hoạt động xuất khẩu phục hồi. Việc đà giảm này có duy trì được hay không hiện phụ thuộc vào hoạt động tại cảng, khả năng tiếp cận của tàu và diễn biến giá bên ngoài khu vực.


Nga và Ukraine xuất khẩu ít lúa mì hơn dù tồn kho vẫn tăng

Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) đã nâng dự báo tồn kho lúa mì thế giới niên vụ 2026/27 trong tháng 8, ngay cả khi giá lúa mì trên sàn Chicago tăng vọt. Sản lượng toàn cầu vẫn ở mức trên 819 triệu tấn và tồn kho cuối kỳ được dự báo đạt 273,25 triệu tấn, khiến việc quy kết đà tăng giá này cho tình trạng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu trở nên khó thuyết phục. Áp lực thực sự chỉ trở nên rõ ràng hơn khi tách tổng tồn kho ra khỏi phần lúa mì mà người mua quốc tế thực sự có thể mua và nhận hàng.


Trung Quốc là ví dụ điển hình cho sự khác biệt này. Nước này được dự báo nắm giữ 120,20 triệu tấn lúa mì, tương đương khoảng 44% tồn kho cuối kỳ toàn cầu, nhưng chỉ xuất khẩu khoảng 1 triệu tấn. Lượng tồn kho đó không thể đơn giản được điều chuyển để thay thế cho một lô hàng Biển Đen bị chậm trễ.


Các điều chỉnh trong tháng 8 cho thấy xuất khẩu của Nga và Ukraine sụt giảm mạnh hơn nhiều so với cán cân cung cầu toàn cầu.

Niên vụ 2026/27 (triệu tấn) Tháng 7 Tháng 8 Thay đổi
Sản lượng thế giới 819,97 819,30 -0,67
Thương mại thế giới 213,05 212,71 -0,34
Tồn kho thế giới 272,84 273,25 +0,41
Xuất khẩu Nga + Ukraine 62,00 59,50 -2,50

Nguồn. USDA WASDE, tháng 8/2026. Tính toán của EBC.


Mức cắt giảm 2,5 triệu tấn xuất khẩu của Nga và Ukraine chỉ chuyển thành mức giảm 0,34 triệu tấn trong dự báo thương mại thế giới. Các điều chỉnh ở nơi khác đã bù đắp khoảng 86% mức giảm này, cho thấy vẫn tồn tại nguồn cung thay thế, dù việc thay thế đòi hỏi nguồn gốc xuất xứ, chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng khác nhau.


Con số đáng chú ý hơn là lượng lúa mì dự kiến còn tồn đọng. USDA dự báo tồn kho cuối kỳ tại Nga và Ukraine đạt 18,39 triệu tấn, tăng so với mức 14,62 triệu tấn trong báo cáo tháng 7. Con số này tương đương khoảng 43,7% tổng tồn kho cuối kỳ của nhóm các nước xuất khẩu lớn theo phân loại của USDA, cho thấy phần lớn tồn kho của các nước xuất khẩu đang tập trung tại hai quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ gián đoạn ở Biển Đen.


Diễn biến thực tế của dòng hàng hóa càng khẳng định vấn đề này không chỉ nằm ở các điều chỉnh trên bảng cân đối cung cầu. Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC) cho biết trong báo cáo ngày 20/8 rằng hoạt động xuất khẩu bằng tàu biển từ cảng Novorossiysk và Ukraine gần như đình trệ hoàn toàn, với lượng hàng xuất đi kể từ khi căng thẳng leo thang giữa tháng 7 thấp hơn khoảng 4 triệu tấn so với mức bình thường.


Ngày 13/8, Delo Group cũng đã tạm dừng toàn bộ hoạt động tại cảng ngũ cốc KSK ở Novorossiysk, bao gồm cả việc dỡ hàng bằng đường bộ, đường sắt và bốc hàng lên tàu. Cảng KSK có công suất xử lý ngũ cốc hàng năm đạt 10,5 triệu tấn. Công suất này không chỉ dành riêng cho lúa mì, nhưng việc gián đoạn hoạt động tại đây cho thấy nguồn cung ngũ cốc sẵn có có thể nhanh chóng bị tách biệt về mặt kinh tế khỏi những người mua đang cố gắng tiếp cận chúng.


Tình hình hiện tại chưa lặp lại kịch bản năm 2022. Ukraine hiện đã vận hành hành lang hàng hải riêng, tồn kho lúa mì thế giới vẫn ở mức đáng kể, và các điều chỉnh ở nơi khác đang bù đắp phần lớn lượng hàng bị mất từ Biển Đen. Để xảy ra một cú sốc nghiêm trọng hơn, gián đoạn tại Nga và Ukraine sẽ cần kéo dài đồng thời với việc nguồn cung tại các nước xuất khẩu dự kiến hấp thụ nhu cầu bị dịch chuyển cũng trở nên eo hẹp hơn.


Gián đoạn tại Biển Đen đang đẩy cao chi phí thay thế nguồn cung lúa mì

Thị trường xuất khẩu rộng lớn hơn không phải là một kho ngũ cốc nhàn rỗi chờ sẵn cho những người mua bị mất nguồn cung từ Biển Đen. Các lô hàng đã có điểm đến cụ thể, trong khi nguồn gốc xuất xứ, chất lượng, chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng quyết định mức độ dễ dàng khi thay thế nguồn cung này bằng nguồn cung khác. Việc điều chuyển lúa mì đòi hỏi mức giá đủ cao để hút được khối lượng hàng ra khỏi tay những người mua hiện tại.


Đợt tái định giá này thể hiện rõ ở các mức giá xuất khẩu tham chiếu bên ngoài Nga và Ukraine.

Lúa mì xuất khẩu Ngày 25/8 Ngày 28/8 Thay đổi
SRW Mỹ, vùng Vịnh 287 USD/tấn 313 USD/tấn +9,1%
HRW Mỹ, vùng Vịnh 331 USD/tấn 354 USD/tấn +6,9%
Pháp, loại 1 275 USD/tấn 291 USD/tấn +5,8%

Nguồn: Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC). Tính toán của EBC.


Giá SRW tại vùng Vịnh Mỹ tăng 9,1% chỉ trong ba phiên giao dịch, trong khi lúa mì Pháp loại 1 tăng 5,8%. Các mức giá xuất khẩu tham chiếu của Mỹ và Pháp đều tái định giá khi khả năng tiếp cận Biển Đen xấu đi, cho thấy diễn biến này không chỉ giới hạn ở Nga và Ukraine.


Gián đoạn tại Biển Đen không phải là yếu tố duy nhất tác động đến thị trường. Sản lượng lúa mì toàn phần của Mỹ được dự báo đạt 1,531 tỷ giạ (bushel), mức thấp nhất kể từ niên vụ 1970/71, trong khi tổng nguồn cung thấp hơn 13% so với năm trước. Áp lực hạn hán đối với lúa mì đông cứng đỏ (Hard Red Winter) là một trong những lý do khiến thị trường vốn được kỳ vọng hấp thụ nhu cầu dịch chuyển từ Biển Đen đã có ít dư địa hơn để làm điều đó mà không cần tăng giá.


Do đó, yếu tố ràng buộc thực sự không nằm ở tổng lượng lúa mì đang tồn tại đâu đó trên thế giới, mà ở chi phí để điều chuyển một lô hàng đáng tin cậy đến đúng người mua cần nó. Gián đoạn tại Biển Đen có thể đẩy chi phí biên này lên cao từ rất lâu trước khi gây ra tình trạng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu thực sự.


Vị thế của giới quỹ đầu tư khiến đà tăng giá lúa mì nhạy cảm hơn với tín hiệu hạ nhiệt

Gián đoạn xuất khẩu đi kèm với sự dịch chuyển nhanh chóng trong vị thế hợp đồng tương lai. Giới quỹ đầu tư (managed money) đã giảm vị thế bán ròng lúa mì SRW trên sàn Chicago tới 11.731 hợp đồng trong tuần tính đến ngày 25/8, tương đương khoảng 58,7 triệu giạ lúa mì.


Phần lớn sự thay đổi này đến từ hoạt động mua mới, chứ không chỉ đơn thuần là việc đóng vị thế bán. Vị thế mua của giới quỹ đầu tư tăng thêm 8.590 hợp đồng, trong khi vị thế bán giảm 3.141 hợp đồng, cho thấy các quỹ đang chủ động gia tăng vị thế mua khi rủi ro xuất khẩu tại Biển Đen tăng lên.


Sự dịch chuyển này cũng khiến giá lúa mì dễ đảo chiều hơn trước bất kỳ tín hiệu hạ nhiệt đáng tin cậy nào. Một khi giới giao dịch đã gia tăng vị thế mua, chỉ cần xác suất gián đoạn kéo dài tại Biển Đen giảm xuống cũng đủ để kích hoạt làn sóng bán ra, ngay cả trước khi hoạt động cảng biển hay khối lượng xuất khẩu thực sự cải thiện.


Thổ Nhĩ Kỳ có thể hạ nhiệt phần bù rủi ro trước khi có thêm một tấn hàng nào được vận chuyển

Thổ Nhĩ Kỳ đã phát đi tín hiệu hạ nhiệt này vào ngày 31/8, cho biết nước này đã chuẩn bị một kế hoạch nhằm đảm bảo an toàn hơn cho việc vận chuyển ngũ cốc qua Biển Đen và đang thảo luận với cả Nga lẫn Ukraine. Giá lúa mì trên sàn Chicago giảm khoảng 10 cent, xuống còn 7,74 USD, dù không hề có thêm năng lực xuất khẩu nào xuất hiện chỉ sau một đêm.


Thị trường khi đó đang định giá lại kỳ vọng chứ không phải nguồn cung lúa mì thực tế. Nếu giới giao dịch tin rằng các chuyến hàng qua Biển Đen sẽ trở nên đáng tin cậy hơn, một phần phần bù rủi ro do gián đoạn có thể biến mất ngay cả trước khi khối lượng hàng hóa thực sự phục hồi.


Đàm phán thất bại, cảng bị hư hại trở lại hoặc các đợt hạ dự báo xuất khẩu tiếp theo đều có thể khiến phần bù rủi ro này quay trở lại nhanh không kém. Vì vậy, thị trường vẫn nhạy cảm với việc liệu các nỗ lực ngoại giao có mang lại cải thiện thương mại có thể đo lường được hay chỉ là thêm một vòng đàm phán nữa.


Một đề xuất ngoại giao chỉ trở thành tín hiệu giảm giá bền vững khi hoạt động thương mại thực tế bắt đầu cải thiện. Những dấu hiệu xác nhận rõ ràng nhất sẽ bao gồm:

  • Các cảng của Nga và Ukraine khôi phục hoạt động bốc hàng ổn định.

  • Lưu lượng tàu qua lại Biển Đen phục hồi.

  • Dự báo xuất khẩu của Nga và Ukraine ổn định trở lại thay vì tiếp tục bị điều chỉnh giảm.

  • Giá xuất khẩu của Mỹ và châu Âu thoái lui mức tăng ghi nhận hồi cuối tháng 8.

  • Đề xuất của Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một thỏa thuận hàng hải có tính ràng buộc, được cả hai bên chấp thuận.


Cho đến khi các tín hiệu này đồng thời xuất hiện, việc giá hợp đồng tương lai giảm chỉ cho thấy thị trường đang định giá rủi ro Biển Đen thấp hơn, chứ không đồng nghĩa với việc vấn đề xuất khẩu đã được giải quyết.


Câu hỏi thường gặp về lúa mì và rủi ro Biển Đen

Tỷ trọng 28% xuất khẩu có đồng nghĩa với 28% lượng lúa mì toàn cầu đang gặp rủi ro?

Không. Nga và Ukraine chiếm khoảng 28% tổng lượng xuất khẩu lúa mì dự kiến của thế giới, chứ không phải sản lượng hay tồn kho toàn cầu, và con số này cũng không có nghĩa là toàn bộ lượng xuất khẩu đó sẽ bị gián đoạn. Ý nghĩa thực sự của nó nằm ở khối lượng thương mại quốc tế có thể cần được điều chuyển khi khả năng tiếp cận Biển Đen trở nên kém tin cậy hơn.


Vì sao tồn kho lúa mì toàn cầu lớn vẫn không ngăn được đà tăng giá mạnh?

Không phải toàn bộ lượng tồn kho lúa mì đều sẵn sàng cho người mua quốc tế. Riêng Trung Quốc được dự báo nắm giữ khoảng 44% tồn kho toàn cầu nhưng chỉ xuất khẩu rất ít. Vì vậy, giá quốc tế nhạy cảm hơn với lượng lúa mì thực sự có thể đến được thị trường xuất khẩu, chứ không phải với từng tấn hàng đang được lưu trữ trên toàn thế giới.


Các nước xuất khẩu khác có thể thay thế hoàn toàn lúa mì của Nga và Ukraine không?

Các nước này có thể thay thế phần lớn khối lượng, nhưng không đương nhiên ở cùng mức giá. Các lô hàng thay thế khác nhau về chất lượng, vị trí địa lý, chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng, trong khi nhiều lô hàng trong số đó đã có người mua sẵn. Số liệu tháng 8 cho thấy các điều chỉnh thương mại bù đắp đáng kể đi kèm với mức giá xuất khẩu tăng mạnh tại Mỹ và Pháp.


Luận điểm về Biển Đen giờ đây phụ thuộc vào sự phục hồi xuất khẩu, không phải ngoại giao

Báo cáo WASDE ngày 11/9 sẽ là phép thử chính thức tiếp theo cho việc liệu mức giảm xuất khẩu lúa mì của Nga và Ukraine ghi nhận trong tháng 8 có tiếp tục sâu hơn hay bắt đầu đảo chiều. Điều quan trọng hơn một báo cáo đơn lẻ là liệu dự báo xuất khẩu có ổn định trở lại cùng với sự phục hồi của hoạt động tàu biển và giá xuất khẩu của Mỹ, châu Âu suy yếu hay không. Nếu dự báo tiếp tục bị hạ trong khi các mức giá xuất khẩu tham chiếu khác vẫn giữ vững, điều đó sẽ củng cố thêm luận điểm rằng khả năng tiếp cận Biển Đen vẫn là yếu tố ràng buộc biên mang tính then chốt.


Con số mang tính quyết định đối với thị trường lúa mì giờ đây không còn đơn thuần là thế giới trồng được bao nhiêu ngũ cốc, mà là chi phí để giao được tấn hàng đáng tin cậy tiếp theo.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.