Đăng vào: 2026-08-31
Cập nhật vào: 2026-08-31
Giao dịch CFD cho phép nhà giao dịch tiếp cận biến động giá của cổ phiếu, chỉ số, ngoại hối, vàng, dầu và nhiều tài sản khác mà không nhất thiết phải sở hữu tài sản cơ sở. Lợi nhuận hoặc thua lỗ được xác định chủ yếu từ chênh lệch giữa giá mở và giá đóng vị thế.
Điểm cần hiểu ngay từ đầu là CFD thường đi kèm đòn bẩy và ký quỹ. Cơ chế sử dụng đòn bẩy CFD giúp tạo vị thế có giá trị lớn hơn số vốn ký quỹ ban đầu, nhưng đồng thời làm tăng mức độ ảnh hưởng của biến động giá lên tài khoản. Vì vậy, hiểu cách CFD vận hành quan trọng hơn việc chỉ tìm kiếm một sàn CFD có mức đòn bẩy cao.
CFD là viết tắt của Contract for Difference, tức hợp đồng chênh lệch. Đây là một dạng hợp đồng phái sinh trong đó kết quả giao dịch được xác định dựa trên chênh lệch giá của tài sản tham chiếu giữa thời điểm mở và đóng vị thế.
Trong giao dịch CFD, nhà giao dịch thường không sở hữu tài sản cơ sở. Mua CFD cổ phiếu, chẳng hạn, không đồng nghĩa với việc trở thành cổ đông và có quyền biểu quyết tại doanh nghiệp đó. Giá trị CFD được xác định dựa trên biến động của tài sản tham chiếu thay vì quyền sở hữu trực tiếp đối với tài sản.
Những đặc điểm cốt lõi của CFD gồm:
Có thể mở vị thế mua khi kỳ vọng giá tăng.
Có thể mở vị thế bán khi kỳ vọng giá giảm.
Giao dịch thường sử dụng ký quỹ và đòn bẩy.
Lãi và lỗ phụ thuộc vào biến động giá, quy mô vị thế và cấu trúc hợp đồng.
Chi phí có thể gồm chênh lệch giá mua bán, hoa hồng và phí tài trợ qua đêm.
CFD có mức rủi ro cao, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy lớn.
CFD trading vì vậy thường được sử dụng để giao dịch biến động giá hoặc phòng vệ một số rủi ro thị trường, thay vì mặc định được xem như hình thức đầu tư sở hữu tài sản dài hạn.
Nhà giao dịch mở vị thế mua khi dự kiến giá tài sản sẽ tăng. Nếu giá thực tế tăng và vị thế được đóng ở mức cao hơn giá mở, giao dịch tạo ra lợi nhuận trước chi phí.
Ngược lại, việc mở vị thế bán khống được sử dụng khi kỳ vọng giá giảm. Nếu giá giảm đúng như dự báo, chênh lệch giá có thể tạo lợi nhuận.
Khả năng giao dịch theo cả hai hướng không đồng nghĩa thị trường tăng hay giảm đều có thể kiếm tiền. Kết quả vẫn phụ thuộc vào hướng dự báo, thời điểm giao dịch, quy mô vị thế và tổng chi phí phát sinh.
Ký quỹ là số vốn nhà giao dịch phải duy trì để mở hoặc giữ một vị thế có giá trị danh nghĩa lớn hơn.
Ví dụ, nếu một vị thế có giá trị 100 triệu đồng và yêu cầu ký quỹ 10%, nhà giao dịch cần khoảng 10 triệu đồng để tạo mức tiếp xúc giá tương ứng 100 triệu đồng.
Nếu giá tài sản biến động 5%, thay đổi giá trên vị thế danh nghĩa tương đương 5 triệu đồng trước chi phí. So với 10 triệu đồng ký quỹ ban đầu, tác động lên vốn là rất lớn.
Đây là bản chất của đòn bẩy. Nó khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Một biến động tương đối nhỏ của tài sản cơ sở có thể tạo ra thay đổi lớn hơn đáng kể so với số vốn ký quỹ ban đầu.
Theo cách tính đơn giản, với vị thế mua:
Lãi hoặc lỗ trước chi phí = (Giá đóng vị thế - Giá mở vị thế) × Quy mô giao dịch
Với vị thế bán:
Lãi hoặc lỗ trước chi phí = (Giá mở vị thế - Giá đóng vị thế) × Quy mô giao dịch
Với một số CFD, kết quả thực tế còn phụ thuộc vào kích thước hợp đồng, số hợp đồng hoặc giá trị của mỗi điểm biến động.
Kết quả cuối cùng cũng phải tính đến chênh lệch giá mua bán, hoa hồng, phí tài trợ và các khoản điều chỉnh liên quan.
Do đó, việc chỉ nhìn vào mức biến động của tài sản có thể đánh giá sai hiệu quả thực tế, đòi hỏi nhà đầu tư phải nắm rõ cách tính lãi lỗ CFD chi tiết cho từng loại tài sản cụ thể.
Khi thị trường đi ngược vị thế, giá trị tài khoản có thể giảm xuống gần mức ký quỹ tối thiểu dẫn đến lệnh gọi ký quỹ (Margin Call), buộc nhà cung cấp phải cảnh báo thiếu ký quỹ hoặc tự động thanh lý một phần hay toàn bộ vị thế theo quy định.
Ngưỡng đóng vị thế không giống nhau giữa mọi sàn CFD và mọi khu vực pháp lý.
Chẳng hạn, tại Anh, quy định đối với khách hàng bán lẻ yêu cầu đóng vị thế khi vốn ròng trong tài khoản giảm xuống dưới 50% tổng mức ký quỹ cần thiết để duy trì các vị thế CFD đang mở. Quy định này không nên được coi là tiêu chuẩn áp dụng cho toàn bộ thị trường CFD toàn cầu.
Nhà giao dịch cần kiểm tra rõ mức ký quỹ, ngưỡng đóng bắt buộc và cơ chế bảo vệ số dư âm trước khi giao dịch.

Thị trường CFD có thể bao phủ nhiều nhóm tài sản:
Ngoại hối.
Chỉ số chứng khoán.
Cổ phiếu.
Vàng và kim loại.
Dầu và hàng hóa.
Quỹ ETF nếu nhà cung cấp hỗ trợ.
Tài sản mã hóa tại những thị trường cho phép.
Một số sản phẩm tham chiếu hợp đồng tương lai hoặc các công cụ phái sinh khác.
Phạm vi sản phẩm thực tế phụ thuộc vào nhà cung cấp và khu vực pháp lý. CFD có thể tham chiếu cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa, chỉ số, tài sản mã hóa và thậm chí các công cụ phái sinh khác.
Giá CFD thường được xây dựng dựa trên giá của thị trường hoặc tài sản tham chiếu. Nhà giao dịch thường nhìn thấy hai mức giá là giá mua và giá bán.
Khoảng cách giữa hai mức giá này chính là phí spread (chênh lệch mua bán). Đây thường là một trong những chi phí giao dịch trực tiếp mà nhà đầu tư phải chi trả khi vào lệnh.
Tùy mô hình của nhà cung cấp, giá CFD có thể dựa trên một hoặc nhiều nguồn thanh khoản và có thể bao gồm phần điều chỉnh giá của nhà môi giới.
Trong điều kiện thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản suy giảm, giá thực hiện thực tế cũng có thể khác giá dự kiến do trượt giá.
Không phải mọi CFD đều giao dịch liên tục.
CFD ngoại hối thường có thời gian giao dịch gần 24 giờ mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu. CFD cổ phiếu thường chịu ảnh hưởng bởi giờ giao dịch của thị trường cơ sở. Chỉ số, hàng hóa và các CFD tài sản khác có lịch giao dịch riêng tùy sản phẩm và nhà cung cấp.
Một số CFD tài sản mã hóa có thể được cung cấp với thời gian giao dịch rộng hơn, nhưng điều này phụ thuộc vào nhà cung cấp, hệ thống giao dịch và quy định của từng khu vực.
Vì vậy, không nên xem CFD là một thị trường thống nhất hoạt động 24/7.
Một số tài khoản tính chi phí chủ yếu thông qua chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Một số tài khoản khác có mức chênh lệch hẹp hơn nhưng tính thêm hoa hồng trên từng giao dịch.
Vì vậy, chi phí không nên được đánh giá chỉ bằng một con số chênh lệch giá được quảng cáo. Tổng chi phí thực tế mới là yếu tố cần so sánh.
Vị thế CFD được giữ qua ngày có thể phát sinh phí swap qua đêm. Mức phí phụ thuộc vào sản phẩm, chiều giao dịch, lãi suất tham chiếu và chính sách của nhà cung cấp.
Khoản phí này đặc biệt quan trọng với chiến lược giữ vị thế dài ngày. Một chi phí tương đối nhỏ mỗi ngày có thể tích lũy thành khoản đáng kể sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
Đòn bẩy và chi phí tài trợ là hai yếu tố có thể làm mức thua lỗ của nhà đầu tư CFD tăng đáng kể.
Tùy tài khoản và sản phẩm, nhà giao dịch có thể gặp thêm:
Phí chuyển đổi tiền tệ.
Phí dữ liệu thị trường.
Phí không hoạt động.
Chi phí sử dụng một số loại lệnh bảo đảm.
Điều chỉnh liên quan đến cổ tức.
Điều chỉnh liên quan đến sự kiện doanh nghiệp.
Chi phí chuyển kỳ hạn đối với một số sản phẩm.
Cơ cấu phí không giống nhau giữa các sàn CFD. Nhà giao dịch cần đọc đầy đủ biểu phí và thông số hợp đồng thay vì chỉ so sánh chênh lệch giá.
CFD được sử dụng vì cho phép tiếp cận nhiều thị trường từ một tài khoản, tạo vị thế theo cả chiều tăng và giảm, sử dụng vốn ký quỹ và phòng vệ một số rủi ro giá trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, chính những đặc điểm này cũng làm CFD trở thành sản phẩm có mức rủi ro cao.
Các rủi ro quan trọng gồm:
Rủi ro biến động giá.
Rủi ro đòn bẩy.
Rủi ro khoảng trống giá.
Trượt giá.
Đóng vị thế bắt buộc do thiếu ký quỹ.
Chi phí tài trợ qua đêm.
Rủi ro thanh khoản.
Rủi ro đối tác trong giao dịch CFD ngoài sở giao dịch.
Rủi ro hệ thống và nền tảng giao dịch.
Rủi ro tỷ giá.
Rủi ro pháp lý và khác biệt giữa các khu vực tài phán.
CFD bán lẻ thường là sản phẩm phái sinh có đòn bẩy được giao dịch ngoài sở giao dịch, khiến người tham gia không chỉ chịu rủi ro giá mà còn cần đánh giá nhà cung cấp và cấu trúc pháp lý của tài khoản.
Trong năm tài chính 2023-2024 tại Australia, 133.674 khách hàng CFD bán lẻ bị thua lỗ. Nhóm này chiếm 68% số khách hàng CFD bán lẻ và ghi nhận tổng lỗ ròng vượt A$458 triệu, trong đó A$73 triệu là phí. Đây là dữ liệu của thị trường Australia, không phải tỷ lệ thua lỗ toàn cầu.
Con số này cho thấy đòn bẩy không chỉ làm tăng khả năng tạo lợi nhuận trên lượng vốn nhỏ hơn mà còn làm giảm đáng kể biên độ sai số mà tài khoản có thể chịu được.

Khái niệm “sàn CFD” thường được sử dụng tại Việt Nam để chỉ nhà môi giới cung cấp dịch vụ, vì vậy nắm rõ cách nhận biết sàn CFD uy tín được cấp phép là bước vô cùng quan trọng trước khi giao dịch.
Nhiều CFD bán lẻ được cung cấp theo cấu trúc ngoài sở giao dịch. Trong trường hợp đó, nhà đầu tư giao dịch một hợp đồng với nhà cung cấp thay vì mua bán tài sản cơ sở trực tiếp trên một sở giao dịch tập trung.
Trước khi mở tài khoản, cần xác định:
Pháp nhân thực sự ký hợp đồng với khách hàng.
Cơ quan quản lý pháp nhân đó.
Số giấy phép.
Quốc gia hoặc khu vực pháp lý nơi tài khoản được cung cấp.
Cơ chế quản lý tiền của khách hàng.
Cơ chế bảo vệ số dư âm nếu có.
Quy trình khiếu nại và giải quyết tranh chấp.
Điều kiện áp dụng đối với tài khoản bán lẻ và tài khoản chuyên nghiệp.
Giấy phép của một tập đoàn tại một quốc gia không tự động đồng nghĩa mọi công ty con, mọi thương hiệu hoặc mọi tài khoản của tập đoàn đều chịu sự quản lý và được hưởng cùng một mức bảo vệ.
Nhà giao dịch cần kiểm tra chính xác tên pháp nhân xuất hiện trong hợp đồng mở tài khoản và xác minh pháp nhân đó trực tiếp trên cơ sở dữ liệu của cơ quan quản lý tương ứng.
Một sàn CFD cần được đánh giá dựa trên tổng chi phí và mức độ minh bạch, gồm:
Chênh lệch giá mua bán.
Hoa hồng.
Phí tài trợ qua đêm.
Mức đòn bẩy.
Yêu cầu ký quỹ.
Ngưỡng đóng vị thế bắt buộc.
Cơ chế bảo vệ số dư âm.
Quy mô giao dịch tối thiểu.
Chính sách thực hiện lệnh.
Khả năng xảy ra trượt giá.
Nền tảng giao dịch.
Phương thức nạp và rút tiền.
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
Mức đòn bẩy tối đa cũng có thể bị giới hạn bởi cơ quan quản lý. Tại Australia, đến ngày 31/08/2026, giới hạn đối với CFD của khách hàng bán lẻ dao động từ 30:1 đối với các cặp tiền tệ chính xuống 2:1 đối với tài sản mã hóa. Các mức trung gian gồm 20:1, 10:1 và 5:1 tùy loại tài sản cơ sở. Lệnh can thiệp sản phẩm hiện có hiệu lực đến hết ngày 23/05/2027, trừ khi được gia hạn, thay thế hoặc thu hồi sớm.
Đòn bẩy cao hơn vì vậy không nên mặc định được coi là điều kiện giao dịch tốt hơn.
Cần đặc biệt thận trọng nếu một đơn vị:
Cam kết mức lợi nhuận cố định hoặc gần như chắc chắn.
Khẳng định giao dịch CFD không có rủi ro.
Liên tục thúc ép khách hàng nạp thêm tiền.
Khuyến khích sử dụng đòn bẩy rất cao mà không giải thích rủi ro.
Không công khai rõ pháp nhân ký hợp đồng.
Đưa ra thông tin giấy phép không thể xác minh.
Có điều kiện rút tiền không minh bạch.
Yêu cầu chuyển tiền tới tài khoản không liên quan đến pháp nhân cung cấp dịch vụ.
Không nên trả lời câu hỏi này bằng một từ “có” hoặc “không”, bởi phạm vi pháp lý phụ thuộc vào loại hợp đồng, tài sản tham chiếu, chủ thể cung cấp dịch vụ và khuôn khổ mà giao dịch được thực hiện.
Nghị định 330/2025/NĐ-CP đã thiết lập quy định về thành lập và hoạt động của Sở giao dịch hàng hóa trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Trong chính khuôn khổ của giao dịch hàng hoá, hợp đồng chênh lệch được liệt kê là một dạng hợp đồng hàng hóa phái sinh. Nghị định định nghĩa hợp đồng chênh lệch là hợp đồng phái sinh giữa các bên, được thực hiện thông qua thanh toán khoản chênh lệch giữa giá hàng hóa tại thời điểm mở và đóng vị thế.
Tuy nhiên, phạm vi của Nghị định được giới hạn rõ. Điều 1 quy định về việc thành lập và hoạt động của Sở giao dịch hàng hóa trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, còn Điều 2 áp dụng với Sở giao dịch hàng hóa, nhà đầu tư, thương nhân và các chủ thể liên quan đến hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế.
Do đó, việc pháp luật định nghĩa hợp đồng chênh lệch trong khuôn khổ này không đồng nghĩa mọi hình thức CFD bán lẻ đều được cấp phép tại Việt Nam.
Đặc biệt, không nên suy rộng Nghị định 330/2025/NĐ-CP để kết luận rằng mọi nền tảng nước ngoài cung cấp CFD ngoại hối, cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa hoặc tài sản khác cho người cư trú tại Việt Nam đều được cơ quan Việt Nam cấp phép.
Nhà giao dịch cần phân biệt rõ hai vấn đề:
Một loại hợp đồng chênh lệch được quy định trong khuôn khổ pháp lý cụ thể tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam.
Một broker CFD ở nước ngoài cung cấp tài khoản trực tuyến cho người cư trú tại Việt Nam.
Đây là hai cấu trúc pháp lý khác nhau.
Vì vậy, khi đánh giá một sàn CFD, không nên chỉ đặt câu hỏi “CFD có hợp pháp tại Việt Nam hay không”. Cần kiểm tra cụ thể pháp nhân cung cấp tài khoản, nơi pháp nhân được cấp phép, loại CFD được cung cấp và quy định áp dụng đối với người sử dụng dịch vụ.
| Sản phẩm | Sở hữu tài sản cơ sở | Đòn bẩy | Có thể tạo vị thế theo chiều giảm | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|
| CFD | Thường không | Thường có | Có | Kết quả phụ thuộc vào chênh lệch giá của tài sản tham chiếu |
| Cổ phiếu cơ sở | Có | Thường không hoặc hạn chế | Phụ thuộc cơ chế thị trường | Có quyền sở hữu doanh nghiệp |
| Ngoại hối | Tùy cấu trúc giao dịch | Có thể có | Có | Giao dịch liên quan đến tỷ giá giữa các đồng tiền |
| Hợp đồng tương lai | Không sở hữu tài sản cơ sở chỉ vì nắm giữ hợp đồng | Có | Có | Hợp đồng chuẩn hóa, có ngày đáo hạn; một số hợp đồng có thể dẫn tới giao nhận vật chất |
| Quyền chọn | Không nhất thiết | Có cấu trúc riêng | Có thể | Có giá thực hiện, phí quyền chọn và cơ cấu lợi nhuận phi tuyến |
Điểm dễ nhầm nhất là ngoại hối và CFD.
Giao dịch Forex là việc mua bán tỷ giá giữa các đồng tiền, còn CFD mô tả một cấu trúc hợp đồng phái sinh. Một sản phẩm tham chiếu tỷ giá ngoại hối dành cho khách hàng cá nhân có thể được cung cấp dưới dạng CFD tùy nhà cung cấp và khu vực pháp lý.
Khi cân nhắc lựa chọn giữa CFD, hợp đồng tương lai hay cổ phiếu, bạn sẽ thấy hợp đồng tương lai khác biệt rõ rệt ở cấu trúc chuẩn hóa, giao dịch tập trung trên sở giao dịch, có ngày đáo hạn cố định và cơ chế thanh toán riêng biệt.
Quyền chọn có cấu trúc khác hơn nữa vì giá trị của nó còn phụ thuộc vào giá thực hiện, thời gian đến đáo hạn, biến động kỳ vọng và phí quyền chọn. Quan hệ giữa biến động tài sản cơ sở và kết quả của quyền chọn vì vậy không tuyến tính như cách tính cơ bản của CFD.

Một quy trình hợp lý gồm:
Hiểu cơ chế CFD và tác động của đòn bẩy.
Chọn nhóm tài sản muốn giao dịch.
Kiểm tra pháp nhân và giấy phép của nhà cung cấp.
Đọc thông số hợp đồng của từng sản phẩm.
Kiểm tra chênh lệch giá, hoa hồng và phí tài trợ qua đêm.
Xác định tỷ lệ ký quỹ.
Xác định điểm vào và điều kiện thoát vị thế.
Tính quy mô giao dịch trước khi đặt lệnh.
Xác định mức thua lỗ tối đa có thể chấp nhận.
Sử dụng lệnh cắt lỗ khi phù hợp với chiến lược.
Theo dõi mức ký quỹ trong suốt thời gian giữ vị thế.
Theo dõi tổng mức tiếp xúc rủi ro của toàn bộ tài khoản.
Quy trình quản lý rủi ro khi giao dịch CFD cần tập trung vào quy mô vị thế, mức đòn bẩy thực tế, khoảng đệm ký quỹ, rủi ro khoảng trống giá và tương quan giữa nhiều vị thế.
Nếu nhiều giao dịch cùng phụ thuộc vào một yếu tố thị trường, chẳng hạn đồng US Dollar, giá dầu hoặc tâm lý đối với cổ phiếu công nghệ, mức rủi ro thực tế của danh mục có thể lớn hơn mức nhìn thấy khi đánh giá từng vị thế riêng lẻ.
Việc tăng khối lượng chỉ để bù lại khoản lỗ trước đó cũng có thể khiến mức độ rủi ro tăng nhanh, đặc biệt khi vị thế mới tiếp tục sử dụng đòn bẩy cao.
CFD là hợp đồng chênh lệch, một loại hợp đồng phái sinh cho phép tạo mức tiếp xúc với biến động giá của tài sản tham chiếu mà thường không cần sở hữu tài sản đó. Lãi hoặc lỗ chủ yếu được xác định từ chênh lệch giữa giá mở và giá đóng vị thế, sau khi tính các chi phí liên quan.
Có thể, nếu xét riêng khoản ký quỹ ban đầu dành cho một vị thế. Mức lỗ của vị thế có thể vượt số tiền ký quỹ ban đầu vì kết quả được tính trên quy mô vị thế có đòn bẩy.
Tuy nhiên, khả năng tài khoản phát sinh số dư âm phụ thuộc vào quy định và cơ chế bảo vệ của từng khu vực. Chẳng hạn, quy định của Anh giới hạn trách nhiệm của khách hàng CFD bán lẻ ở số tiền dành cho giao dịch trong tài khoản CFD.
Không nên mặc định cơ chế bảo vệ số dư âm CFD này luôn tồn tại ở mọi broker, mọi khu vực pháp lý hoặc mọi loại tài khoản giao dịch.
Nhiều CFD dạng tiền mặt không có ngày đáo hạn cố định và vị thế có thể tiếp tục được giữ nếu tài khoản đáp ứng yêu cầu ký quỹ và chi phí liên quan được thanh toán.
Tuy nhiên, CFD dựa trên hợp đồng tương lai hoặc một số cấu trúc khác có thể có ngày đáo hạn, ngày chuyển kỳ hạn hoặc cơ chế tự động chuyển sang hợp đồng kế tiếp. Điều kiện phải được kiểm tra theo từng sản phẩm.
Không có mức vốn tối thiểu chung cho toàn thị trường CFD.
Số tiền cần thiết phụ thuộc vào quy mô giao dịch tối thiểu, yêu cầu ký quỹ, giá tài sản, mức đòn bẩy và chính sách của nhà cung cấp.
Quan trọng hơn số tiền nạp ban đầu là giá trị danh nghĩa của vị thế và mức lỗ mà tài khoản có thể chịu được. Một tài khoản nhỏ sử dụng đòn bẩy cao có thể nhanh chóng mất phần lớn vốn chỉ sau một biến động bất lợi tương đối nhỏ.
Thông thường không. CFD là công cụ phái sinh dựa trên giá trị của tài sản tham chiếu. Người nắm giữ CFD không tự động có quyền sở hữu đối với cổ phiếu, hàng hóa hoặc tài sản được dùng làm cơ sở cho hợp đồng.
Có. CFD cho phép mở vị thế bán để tạo mức tiếp xúc theo hướng giá giảm. Nếu giá giảm như dự kiến, vị thế bán có thể tạo lợi nhuận trước chi phí. Nếu giá tăng, vị thế phát sinh thua lỗ.
Khả năng bán không làm giảm bản chất rủi ro của sản phẩm, đặc biệt khi vị thế sử dụng đòn bẩy.
Không có một sàn CFD tốt nhất cho mọi nhà giao dịch.
Việc lựa chọn nên dựa trên pháp nhân, giấy phép, khu vực pháp lý, tổng chi phí, chất lượng thực hiện lệnh, mức đòn bẩy, quy định ký quỹ, cơ chế bảo vệ số dư âm, nền tảng giao dịch và điều kiện nạp rút tiền.
Một sàn có chênh lệch giá thấp nhưng phí qua đêm cao có thể không phù hợp với chiến lược giữ vị thế dài ngày. Ngược lại, nhà giao dịch ngắn hạn có thể quan tâm nhiều hơn đến chênh lệch giá, hoa hồng, thanh khoản và tốc độ thực hiện lệnh.
Giao dịch CFD tạo khả năng tiếp cận biến động giá của nhiều loại tài sản và cho phép mở vị thế theo cả chiều tăng lẫn giảm mà thường không cần sở hữu tài sản cơ sở. Đổi lại, đòn bẩy, ký quỹ, chi phí tài trợ và rủi ro đối tác khiến CFD có cấu trúc rủi ro khác đáng kể so với đầu tư sở hữu tài sản truyền thống.
Trước khi tham gia thị trường CFD, điều quan trọng nhất là hiểu đầy đủ cách tính lãi lỗ, tổng chi phí, mức ký quỹ, ngưỡng đóng vị thế, cơ chế bảo vệ tài khoản và pháp nhân cung cấp dịch vụ. Đòn bẩy càng cao thì một biến động bất lợi càng có thể tác động mạnh đến vốn, vì vậy quản trị quy mô vị thế phải được đặt trước kỳ vọng lợi nhuận.
Hiểu rõ đòn bẩy, ký quỹ và chi phí chỉ là bước đầu. Bước tiếp theo là giao dịch trong một môi trường có điều kiện sản phẩm minh bạch, công cụ quản trị rủi ro và khả năng tiếp cận nhiều thị trường từ cùng một nền tảng. Với EBC, nhà giao dịch có thể tìm hiểu các sản phẩm CFD, kiểm tra thông số giao dịch và xây dựng kế hoạch quản lý vị thế phù hợp trước khi tham gia thị trường thực tế.