Tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973

Đăng vào: 2023-10-20   
Cập nhật vào: 2026-05-13

Tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 cho thấy tại sao cú sốc dầu mỏ lại gây thiệt hại nặng nề nhất khi nền kinh tế vốn đã bất ổn. Lệnh cấm vận không tạo ra lạm phát từ con số 0. Nó giáng một đòn mạnh vào một nền kinh tế vốn đã phải đối mặt với chính sách lỏng lẻo, đồng đô la suy yếu, năng lực sản xuất công nghiệp eo hẹp, áp lực giá lương thực và niềm tin mong manh. Dầu mỏ đã biến vấn đề lạm phát khó khăn thành một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô toàn diện.


Bài học đó lại càng quan trọng hơn vào năm 2026. Thị trường dầu mỏ toàn cầu lớn hơn, sâu rộng hơn và đa dạng hơn so với những năm 1970, nhưng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, tắc nghẽn vận chuyển, các quyết định của OPEC+ và kỳ vọng lạm phát. Riêng eo biển Hormuz đã vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày vào năm 2024, tương đương khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu. Một cuộc xung đột cục bộ sẽ trở thành rủi ro toàn cầu khi nó đe dọa đến dòng chảy vận chuyển lớn như vậy.


CÁC MÁY BƠM ĐÓNG CỬA 


Những điểm chính cần ghi nhớ 

  • Lạm phát ở Mỹ đã tăng trước lệnh cấm vận năm 1973, từ 3,6% vào tháng 1 năm 1973 lên 7,4% vào tháng 9.

  • Cú sốc dầu mỏ năm 1973 rất nghiêm trọng vì giá các loại dầu nguyên liệu gần như tăng gấp bốn lần, từ 2,90 đô la trước lệnh cấm vận lên 11,65 đô la vào tháng 1 năm 1974.

  • Cuộc khủng hoảng năm 1978-1980 gây thiệt hại nặng nề hơn vì kỳ vọng lạm phát đã ăn sâu sau cú sốc đầu tiên.

  • Sự gia tăng đột biến trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1990 rất mạnh nhưng ngắn hơn vì dự trữ chiến lược, thị trường tương lai và nguồn cung ngoài OPEC đã được cải thiện.

  • Bối cảnh năm 2025-2026 chứng minh bài học tương tự: nguồn cung đa dạng làm giảm rủi ro, nhưng các điểm nghẽn vẫn gây ra lạm phát và căng thẳng thị trường.


Vì sao cú sốc dầu mỏ lại dẫn đến khủng hoảng lạm phát?

Dầu mỏ không chỉ là một mặt hàng thông thường. Nó hiện diện trong vận tải, sản xuất, phân phối thực phẩm, hóa chất, nhựa, hàng không và hóa đơn năng lượng hộ gia đình. Khi giá dầu tăng nhanh, cú sốc lan truyền khắp chuỗi cung ứng trước khi các ngân hàng trung ương có thể phản ứng đầy đủ.


Yếu tố then chốt là thời điểm. Nếu lạm phát thấp và kỳ vọng ổn định, cú sốc dầu mỏ có thể giảm dần sau vài quý. Nếu lạm phát đã tăng, cú sốc tương tự sẽ trở nên nguy hiểm hơn. Các công ty sẽ chuyển chi phí nhanh hơn. Người lao động sẽ đòi hỏi mức lương cao hơn. Các nhà đầu tư sẽ tính đến chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Khi đó, các ngân hàng trung ương phải đối mặt với sự đánh đổi khó khăn nhất: bảo vệ tăng trưởng hay chống lạm phát .


Đó là lý do tại sao lệnh cấm vận năm 1973 vẫn còn rất quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là một câu chuyện địa chính trị. Nó còn là một cú sốc về uy tín.


Tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973

Cách tốt nhất để hiểu năm 1973 là xem xét lạm phát trước khi lệnh cấm vận bắt đầu. Lệnh cấm vận dầu mỏ bắt đầu vào tháng 10 năm 1973, nhưng giá tiêu dùng của Mỹ đã tăng tốc trong suốt năm đó. Lạm phát CPI đạt 7,4% vào tháng 9, trước khi cú sốc năng lượng toàn diện tác động đến các hộ gia đình và doanh nghiệp. 



Thời kỳ CPI của Hoa Kỳ

Chỉ số CPI

Lạm phát hàng năm

Tháng 1 năm 1973

42,6

3,6%

Tháng 6 năm 1973

44.2

6,0%

Tháng 9 năm 1973

45,2

7,4%

Tháng 12 năm 1973

46.2

8,7%


Đây là câu trả lời cốt lõi cho câu hỏi về tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973. Lệnh cấm vận đã làm gia tăng lạm phát, nhưng nó không phải là yếu tố cơ bản đẩy giá tiêu dùng leo thang duy nhất. Đến giữa năm 1973, giá cả hàng hóa công nghiệp bán buôn đã tăng nhanh, năng lực sản xuất công nghiệp của Mỹ bị quá tải và nhiều nguyên liệu khan hiếm.


Cú sốc dầu mỏ có tác động lớn vì nó xảy ra vào thời điểm không thích hợp. Giá năng lượng tăng cao đã ảnh hưởng đến một nền kinh tế có ít năng lực dự trữ và uy tín chính sách yếu kém. Sự kết hợp này đã tạo ra hiện tượng đình trệ kinh tế kèm lạm phát: lạm phát cao, tăng trưởng yếu và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.


Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đầu tiên: 1973-1975

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đầu tiên xảy ra sau Chiến tranh Yom Kippur. Các nhà sản xuất dầu mỏ Ả Rập đã áp đặt lệnh cấm vận đối với Hoa Kỳ và các quốc gia khác ủng hộ Israel. Họ cũng cắt giảm sản lượng, điều này nhanh chóng làm thay đổi quyền định giá toàn cầu.


Trước lệnh cấm vận, giá dầu giao dịch ở mức khoảng 2,90 đô la một thùng. Đến tháng 1 năm 1974, giá đã lên tới 11,65 đô la. Cú sốc giá cả đã buộc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho xăng, làm tăng chi phí kinh doanh và làm suy giảm niềm tin trên toàn nền kinh tế. 


Mỹ đặc biệt dễ bị tổn thương. Các nhà sản xuất trong nước có công suất dự phòng hạn chế. Việc kiểm soát giá đã làm méo mó các động lực cung ứng. Đồng đô la đã suy yếu sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods. OPEC đã giành được nhiều ảnh hưởng hơn đối với giá cả toàn cầu. Dầu mỏ không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng nó đã phơi bày mọi điểm yếu hiện có.


Kết quả là một cuộc khủng hoảng vượt xa cả tình trạng thiếu nhiên liệu. Lạm phát gia tăng, suy thoái kinh tế xảy ra sau đó, và các cơ quan điều hành tiền tệ quốc gia phải vật lộn để xác định xem họ đang đối mặt với cú sốc nguồn cung, vấn đề tiền tệ, hay cả hai. Câu trả lời là cả hai.


Cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai: 1978-1980

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ thứ hai bắt đầu với cuộc Cách mạng Iran và trở nên tồi tệ hơn sau Chiến tranh Iran-Iraq. Lần này, thị trường đã quen với nỗi lo thiếu hụt. Cú sốc đầu tiên đã làm thay đổi hành vi người tiêu dùng. Người tiêu dùng kỳ vọng giá cả sẽ tăng. Các công ty tăng giá nhanh hơn. Uy tín của các ngân hàng trung ương giảm sút.


Giá dầu đã tăng từ khoảng 13,50 đô la một thùng vào năm 1978 lên trên 40 đô la đối với một số loại dầu thô vào năm 1980. Giá nhập khẩu trung bình hàng tháng của Mỹ sau đó đạt đỉnh điểm ở mức 36,95 đô la một thùng vào tháng 4 năm 1981. 


Cuộc khủng hoảng này gây thiệt hại nặng nề hơn vì nó ảnh hưởng đến kỳ vọng, chứ không chỉ là nguồn cung. Lạm phát đã trở nên dai dẳng về mặt tâm lý. Một khi các hộ gia đình và doanh nghiệp tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, nền kinh tế cần chính sách thắt chặt hơn nhiều để phá vỡ chu kỳ này.


Đó là lý do tại sao Cục Dự trữ Liên bang dưới thời Paul Volcker trở thành một bước ngoặt. Việc điều chỉnh mức chi phí vay vốn liên ngân hàng cao hơn cuối cùng đã khôi phục lại uy tín, nhưng phải trả giá bằng một cuộc suy thoái. Bài học vẫn còn giá trị: một khi kỳ vọng lạm phát điều chỉnh tăng lên, chi phí để kiểm soát chúng sẽ tăng mạnh.


Cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ ba: 1990

Lạm phát đình trệ đầu tiên

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ lớn thứ ba xảy ra sau khi Iraq xâm lược Kuwait vào tháng 8 năm 1990. Nỗi lo sợ trước mắt là Iraq có thể đe dọa Ả Rập Xê Út và lấy đi một phần lớn nguồn cung dầu từ vùng Vịnh khỏi thị trường.


Giá dầu tăng vọt, các sàn giao dịch cổ phiếu lao dốc, và các tài sản trú ẩn an toàn thu hút nhu cầu. Tuy nhiên, cú sốc này diễn ra ngắn hơn so với các cuộc khủng hoảng những năm 1970. Thị trường đã thay đổi. Dự trữ chiến lược lớn hơn. Sản lượng của các nước ngoài OPEC tăng lên. Thị trường hợp đồng tương lai giúp xác định giá cả chính xác hơn. Các nhà hoạch định chính sách cũng phản ứng nhanh hơn.


Cú sốc năm 1990 cho thấy không phải mọi cuộc khủng hoảng dầu mỏ đều trở thành một giai đoạn lạm phát đình trệ kéo dài. Thời gian kéo dài rất quan trọng. Năng lực sản xuất dự phòng cũng vậy. Uy tín tiền tệ cũng vậy.


Vì sao khủng hoảng dầu mỏ lại quan trọng ngày nay

Thị trường dầu mỏ hiện đại linh hoạt hơn thị trường những năm 1970, nhưng không phải là miễn nhiễm. Năm 2025, giá dầu giảm trung bình 15% so với năm 2024 do nguồn cung tăng khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày. Sản lượng của OPEC+ đã phục hồi, trong khi nguồn cung từ các nước ngoài OPEC, đặc biệt là từ châu Mỹ, tiếp tục mở rộng. 


Nguồn cung bổ sung đó đã làm cho thị trường bớt dễ bị tổn thương hơn. Nhưng năm 2026 lại mang đến bài học cũ về những điểm nghẽn. Báo cáo Thị trường Dầu mỏ tháng 4 năm 2026 của IEA dự báo nhu cầu dầu sẽ giảm 80.000 thùng mỗi ngày trong năm, viện dẫn tác động của cuộc chiến tranh Iran và sự sụt giảm mạnh nhu cầu trong quý thứ hai. 


Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) cũng dự báo giá dầu Brent trung bình đạt 103 USD/thùng vào tháng 3 năm 2026 và đạt đỉnh 115 USD/thùng vào quý 2 trước khi giảm dần khi sản lượng ngừng sản xuất giảm. Cơ quan này cho rằng chênh lệch giá giữa Brent và WTI có liên quan đến chi phí vận chuyển cao hơn và lượng dầu vận chuyển giữa Trung Đông và các thị trường tiêu thụ châu Á giảm. 


Đây là phiên bản hiện đại của vấn đề những năm 1970. Thế giới có nhiều lựa chọn nguồn cung hơn, nhưng các tuyến đường thương mại vẫn tập trung. Khi rủi ro chuyển từ những tin tức giật gân sang giá dầu thô, cước vận chuyển, bảo hiểm, lợi nhuận nhà máy lọc dầu và giá xăng dầu, dầu mỏ lại một lần nữa trở thành cú sốc kinh tế vĩ mô.


Câu hỏi thường gặp

Liệu lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 có gây ra lạm phát?

Nó làm gia tăng lạm phát nhưng không phải là nguyên nhân gây ra lạm phát. Lạm phát ở Mỹ đã tăng trước khi lệnh cấm vận bắt đầu vào tháng 10 năm 1973. Cú sốc dầu mỏ làm trầm trọng thêm vấn đề bằng cách làm tăng chi phí năng lượng, làm suy yếu niềm tin và buộc các nhà hoạch định chính sách phải đưa ra một sự đánh đổi khó khăn giữa lạm phát và tăng trưởng.


Tỷ lệ lạm phát trước lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 là bao nhiêu?

Lạm phát CPI của Mỹ là 3,6% vào tháng 1 năm 1973, 6,0% vào tháng 6 và 7,4% vào tháng 9. Lệnh cấm vận bắt đầu vào tháng 10. Dòng thời gian đó cho thấy lạm phát đã tăng tốc trước khi cú sốc dầu mỏ ảnh hưởng đầy đủ đến nền kinh tế.


Tại sao cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 lại tồi tệ hơn các cuộc khủng hoảng dầu mỏ sau này?

Cuộc khủng hoảng những năm 1970 xảy ra khi kỳ vọng lạm phát không ổn định, uy tín tiền tệ yếu và năng lực dự trữ dầu mỏ hạn chế. Các cú sốc sau đó, bao gồm cả cú sốc năm 1990, dễ hấp thụ hơn vì dự trữ, thị trường tương lai và nguồn cung ngoài OPEC đã được cải thiện.


Liệu khủng hoảng dầu mỏ có thể xảy ra lần nữa không?

Đúng vậy, nhưng có lẽ nó sẽ trông khác. Một cuộc khủng hoảng hiện đại có thể đến từ sự gián đoạn vận chuyển, lệnh trừng phạt, rủi ro mạng, sự cố nhà máy lọc dầu hoặc áp lực tại các điểm nghẽn hơn là một lệnh cấm vận đơn thuần. Eo biển Hormuz vẫn là điểm yếu toàn cầu rõ ràng nhất.


Tại sao khủng hoảng dầu mỏ lại ảnh hưởng đến vàng, cổ phiếu và tiền tệ?

Những cú sốc về giá dầu làm tăng rủi ro lạm phát và gia tăng sự bất ổn. Việc thấu hiểu tác động tiêu cực của vật giá leo thang đối với danh mục đầu tư là điều cần thiết. Thị trường chứng khoán thường gặp khó khăn nếu biên lợi nhuận và nhu cầu tiêu dùng suy yếu. Vàng có thể hưởng lợi từ những căng thẳng địa chính trị. Biến động tiền tệ phụ thuộc vào việc các nhà đầu tư tập trung nhiều hơn vào nhu cầu trú ẩn an toàn, lạm phát hay kỳ vọng về lãi suất.


Phần kết luận

Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong quá khứ cho thấy dầu thô trở nên nguy hiểm khi nó va chạm với các điều kiện kinh tế vĩ mô yếu kém. Cuộc cấm vận năm 1973 gây thiệt hại vì lạm phát đã tăng cao. Cú sốc năm 1978-1980 gây thiệt hại nặng nề hơn vì kỳ vọng đã thay đổi. Cú sốc Chiến tranh vùng Vịnh năm 1990 giảm bớt nhanh hơn vì thị trường và các nhà hoạch định chính sách có những biện pháp phòng ngừa mạnh mẽ hơn.


Ngày nay, nguồn cung dầu mỏ đa dạng hơn, nhưng thế giới vẫn phụ thuộc vào các tuyến đường vận chuyển tập trung và niềm tin mong manh. Các cú sốc dầu mỏ không cần phải tái hiện lại những năm 1970 mới gây ảnh hưởng. Chúng chỉ cần kéo dài đủ lâu để đẩy kỳ vọng lạm phát lên cao, thắt chặt điều kiện tài chính và buộc các ngân hàng trung ương phải đưa ra những lựa chọn khó khăn hơn.