Top 10 quốc gia châu Á có đồng tiền mạnh nhất năm 2026
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Top 10 quốc gia châu Á có đồng tiền mạnh nhất năm 2026

Đăng vào: 2025-07-04   
Cập nhật vào: 2026-01-14

Vào năm 2026, châu Á sẽ là nơi có một số đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới, được thúc đẩy bởi sự giàu có từ nguồn tài nguyên hydrocarbon, tỷ giá cố định và khuôn khổ tiền tệ được kiểm soát chặt chẽ. 

 


Đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà giao dịch, điều quan trọng là phải phân biệt giữa "giá trị danh nghĩa cao" của một đồng tiền và sức mạnh thực sự tiềm ẩn của nó, bởi vì các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến tỷ giá như tỷ giá cố định có thể giữ tỷ giá hối đoái danh nghĩa ổn định ngay cả khi khả năng cạnh tranh của quốc gia thay đổi.

 

Danh sách dưới đây thể hiện sức mua của 1 đô la Mỹ trong mỗi loại tiền tệ địa phương, được biểu thị dưới dạng giá trị đô la ước tính cho 1 đơn vị tiền tệ theo tỷ giá giữa tháng 1 năm 2026.

 

Top 10 quốc gia châu Á có tỷ giá hối đoái cao

Các quốc gia châu Á có đồng tiền mạnh nhất

Thứ hạng Quốc gia Tiền tệ Giá trị ước tính ($)
1 Kuwait Đồng dinar Kuwait (KWD) ≈ 3,25 đô la
2 Bahrain Đồng Dinar Bahrain (BHD) ≈ 2,66 đô la
3 Oman Rial Oman (OMR) ≈ 2,60 đô la
4 Jordan Đồng dinar Jordan (JOD) ≈ 1,41 đô la
5 Brunei Đồng đô la Brunei (BND) ≈ 0,78 đô la
6 Singapore Đô la Singapore (SGD) ≈ 0,78 đô la
7 Azerbaijan Manat Azerbaijan (AZN) ≈ 0,59 đô la
8 Ả Rập Xê Út Riyal Saudi (SAR) ≈ 0,27 đô la
9 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Đồng Dirham UAE (AED) ≈ 0,27 đô la
10 Qatar Riyal Qatar (QAR) ≈ 0,27 đô la

1. Đồng Dinar Kuwait (KWD)


Là đồng tiền mạnh nhất ở châu Á và trên thế giới, đồng dinar Kuwait có giá trị khoảng 3,26 USD/KWD, được hỗ trợ bởi trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, các biện pháp kiểm soát tài chính nghiêm ngặt và tỷ giá cố định được quản lý so với một rổ các đồng tiền chính.

 

Sự ổn định này phản ánh khuôn khổ tiền tệ có kỷ luật và sự hỗ trợ từ nguồn vốn quốc gia của Kuwait.

 

2. Đồng Dinar Bahrain (BHD)


Giao dịch ở mức khoảng 2,66 USD, đồng dinar Bahrain duy trì tỷ giá neo chặt với đồng đô la Mỹ.

 

Quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ và hoạt động ngân hàng ngoài khơi, góp phần tạo ra dòng ngoại hối ổn định. Sự quản lý chặt chẽ của chính phủ và các cải cách kinh tế hỗ trợ sự ổn định lâu dài của đồng dinar.

 

3. Đồng Rial Oman (OMR)


Với tỷ giá khoảng 2,60 USD, đồng rial Oman được bảo vệ bởi tỷ giá cố định với đô la Mỹ và các chính sách tài khóa thận trọng của Oman.

 

Mặc dù phụ thuộc vào hydrocarbon, Oman đã dần đa dạng hóa nền kinh tế và duy trì niềm tin vào đồng tiền của mình thông qua dự trữ ngoại hối mạnh mẽ và lạm phát ở mức vừa phải.

 

4. Đồng dinar Jordan (JOD)


Mặc dù nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế, đồng dinar Jordan vẫn duy trì giá trị ổn định ở mức khoảng 1,41 USD nhờ chiến lược tiền tệ thận trọng và tỷ giá cố định với đồng đô la Mỹ.

 

Viện trợ nước ngoài, kiều hối và sự kiểm soát chặt chẽ của ngân hàng trung ương là những nguồn hỗ trợ quan trọng cho sức mua của đồng dinar.

 

5. Đồng đô la Brunei (BND)


Với tỷ giá gần bằng đô la Singapore, khoảng 0,78 USD/BND, sự mạnh mẽ của đồng đô la Brunei bắt nguồn từ thu nhập từ dầu khí và hiệp định tiền tệ với Singapore.

 


Dân số ít và GDP bình quân đầu người cao của Brunei góp phần tạo nên vị thế thặng dư cán cân thương mại mạnh mẽ và giúp duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức thấp.

 

6. Đô la Singapore (SGD)


Giao dịch quanh mức 0,78 USD, đồng đô la Singapore là một trong những loại tiền tệ được quản lý năng động nhất ở châu Á.

 

Nền kinh tế Singapore được hưởng lợi từ hệ thống tài chính vững mạnh, tỷ lệ lạm phát thấp và nền kinh tế xuất khẩu đa dạng. Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) điều tiết lạm phát và tăng trưởng bằng cách sử dụng biên độ tỷ giá hối đoái được quản lý thay vì mục tiêu lãi suất truyền thống.

 

7. Đồng Manat Azerbaijan (AZN)


Đồng manat của Azerbaijan, có giá trị xấp xỉ 0,59 USD, được củng cố nhờ xuất khẩu dầu khí cũng như sự gia tăng đầu tư vào các ngành công nghiệp ngoài dầu mỏ.

 

Ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định bằng cách quản lý dự trữ và can thiệp vào thị trường tiền tệ khi cần thiết.

 

8. Riyal Saudi Arabia (SAR)


Được neo ở mức khoảng 0,27 USD, đồng riyal của Ả Rập Xê Út được hỗ trợ bởi sự giàu có từ dầu mỏ của Vương quốc và sức mạnh tài chính của tập đoàn Aramco.

 

Từ năm 1986, đồng riyal đã duy trì tỷ giá cố định, được hỗ trợ bởi nguồn dự trữ ngoại hối lớn giúp giảm thiểu biến động giá dầu.

 

9. Đồng Dirham Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED)


Đồng dirham của UAE duy trì ổn định ở mức khoảng 0,27 USD nhờ tỷ giá hối đoái cố định và nền kinh tế đa dạng của quốc gia này.

 

Các lĩnh vực thương mại, du lịch và tài chính của Dubai bổ sung cho sự giàu có từ dầu mỏ của Abu Dhabi, khiến đồng dirham trở thành một trong những loại tiền tệ ổn định nhất ở vùng Vịnh.

 

10. Riyal Qatar (QAR)


Giao dịch ở mức gần 0,27 USD, đồng riyal Qatar được hỗ trợ bởi trữ lượng khí đốt tự nhiên khổng lồ và thu nhập bình quân đầu người cao của Qatar.

 

Việc neo tỷ giá cố định với đồng đô la Mỹ, kết hợp với nguồn vốn quốc gia và thặng dư thương mại ổn định, đảm bảo sự ổn định tiền tệ lâu dài.

 

 

Những loại tiền tệ đáng chú ý được đề cập trong phần khen thưởng.

Các quốc gia châu Á có đồng tiền mạnh nhất

 

 

1) Đô la Hồng Kông (HKD)


Vào giữa tháng 1 năm 2026, tỷ giá USD/HKD đang giao dịch quanh mức 7,80, nằm trong vùng chuyển đổi ổn định từ 7,75 đến 7,85 theo khuôn khổ tỷ giá liên kết của Hồng Kông. 

 


Cấu trúc đó giúp HKD ổn định, nhưng cũng có nghĩa là biến động lãi suất cơ sở và điều kiện thanh khoản trong nước có thể nhanh chóng thắt chặt khi đồng tiền này giảm giá xuống gần ngưỡng yếu.

 

2) Yên Nhật (JPY)


Đồng yên không phải là loại tiền tệ có "mệnh giá cao", nhưng nó vẫn là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất về mặt hệ thống ở châu Á. 

 

Vào giữa tháng 1 năm 2026, tỷ giá USD/JPY dao động quanh mức 158 yên/1 đô la Mỹ, khiến đồng yên nhạy cảm với những biến động về chênh lệch lãi suất và tâm lý chấp nhận rủi ro, đồng thời giữ rủi ro can thiệp chính thức ở mức độ tiềm ẩn trên thị trường. 

 

3) Đồng Rupee Ấn Độ (INR)


Mặc dù đồng rupee có vẻ không mạnh về mặt danh nghĩa, nhưng nó vẫn đóng vai trò trung tâm trong thương mại khu vực và dòng vốn.

 

Vào giữa tháng 1 năm 2026, tỷ giá USD/INR đang giao dịch quanh mức 90 ₹/1 USD, với diễn biến hàng ngày thường bị ảnh hưởng bởi giá năng lượng, dòng vốn đầu tư danh mục và chu kỳ đô la toàn cầu.

 

Điều gì sẽ thay đổi vào năm 2026?


Thứ hạng danh nghĩa ở top đầu nhìn chung vẫn ổn định vì hầu hết các chỉ số trong danh sách đều được neo vào đồng đô la Mỹ hoặc được quản lý chặt chẽ. 

 

Sự thay đổi quan trọng hơn vào năm 2026 nằm ở bối cảnh vĩ mô:


  • Đồng yên đang giao dịch trong phạm vi yếu hơn, quanh mức 158 yên đổi 1 đô la Mỹ.

  • Tỷ giá HKD vẫn ổn định ở mức khoảng 7.80, nằm trong vùng chuyển đổi.

  • Tỷ giá hiện tại của INR là khoảng 90 INR đổi 1 USD.

 


Những động thái đó có tác động lớn hơn nhiều đến chi phí phòng ngừa rủi ro, áp lực lạm phát từ hàng nhập khẩu và kế hoạch dòng tiền xuyên biên giới so với chính thứ hạng "giá trị danh nghĩa".


Triển vọng tiền tệ châu Á đến năm 2026

Các quốc gia châu Á có đồng tiền mạnh nhất

1. Tỷ giá hối đoái cố định nên duy trì ổn định, nhưng điều kiện thanh khoản vẫn có thể biến động


Đối với khối các nước vùng Vịnh và Jordan, tỷ giá hối đoái được thiết kế để ổn định. Biến số thực sự trong năm 2026 không phải là mức tỷ giá được niêm yết, mà là các điều kiện tài chính trong nước cần thiết để duy trì mức tỷ giá đó. 

 

Khi lãi suất toàn cầu tăng hoặc tâm lý rủi ro xấu đi, các hệ thống tỷ giá cố định thường truyền tải thông tin về thanh khoản thắt chặt hơn và chi phí huy động vốn cao hơn thay vì sự mất giá ngoại tệ rõ rệt.

 

2. Dầu mỏ vẫn là động lực ngầm đằng sau luận điểm về "đồng tiền mạnh" ở Tây Á



Vì doanh thu từ dầu khí là nền tảng cho sức mạnh tài chính và trạng thái cán cân thanh toán quốc tế, nên điều kiện thị trường dầu mỏ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình niềm tin vào tỷ giá hối đoái cố định của khu vực và uy tín chính sách nói chung.

 

Tỷ giá cố định có thể không thay đổi, nhưng việc định giá trước về sự ổn định tài chính và mức dự trữ thường có sự biến động.

 

3. Khu vực châu Á (ngoại trừ vùng Vịnh) có khả năng sẽ tiếp tục thu hút sự chú ý


Singapore và Brunei dự kiến sẽ duy trì khả năng phục hồi tương đối tốt vì cả hai đồng tiền đều được hỗ trợ bởi các khuôn khổ chính sách đáng tin cậy và vị thế đối ngoại vững mạnh, trong đó đồng đô la Brunei được neo giữ hiệu quả vào đồng đô la Singapore thông qua Hiệp định hoán đổi tiền tệ lâu dài. 

 

Ngược lại, đồng yên Nhật vẫn rất nhạy cảm với những thay đổi trong kỳ vọng chính sách và sự biến động, vì tỷ giá USD/JPY đã được giao dịch ở mức giữa đến cao của 150, nơi chênh lệch lãi suất và rủi ro can thiệp có thể nhanh chóng dẫn đến những biến động lớn.

 

Đồng rupee của Ấn Độ có khả năng sẽ giao dịch theo xu hướng biến động thị trường, xoay quanh các mức hiện tại, với rủi ro phụ thuộc vào giá năng lượng và sức mạnh của đồng đô la toàn cầu.

 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)


1. Đồng tiền nào mạnh nhất châu Á vào năm 2026?

Đồng dinar Kuwait vẫn là đồng tiền có giá trị nhất ở châu Á, với tỷ giá hối đoái xấp xỉ 3,25 đô la Mỹ đổi lấy 1 KWD vào giữa tháng 1 năm 2026.

 

2. Liệu "đồng tiền mạnh" có đồng nghĩa với việc nền kinh tế của một quốc gia mạnh hơn?

Không nhất thiết. Giá trị danh nghĩa cao thường phản ánh thiết kế chính sách, chẳng hạn như neo tỷ giá, đổi mệnh giá hoặc tỷ giá thả nổi hạn chế, hơn là khả năng cạnh tranh. Sức mạnh thực sự được đánh giá tốt hơn thông qua lạm phát, năng suất, động lực tài khoản vãng lai và tỷ giá hối đoái thực tế hiệu quả.

 

3. Tại sao một số đồng tiền hàng đầu châu Á hầu như không biến động qua từng năm?

Nhiều loại tiền tệ được cố định hoặc quản lý chặt chẽ so với đồng đô la Mỹ, vì vậy sự ổn định là mục tiêu cần hướng tới. 

 

Kết luận


Năm 2026, bảng xếp hạng tổng quan vẫn ưu tiên các đồng tiền có chế độ quản lý chặt chẽ và được hỗ trợ mạnh mẽ từ bên ngoài. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cần lưu ý là những gì nằm sau giá trị bề ngoài: độ tin cậy của chính sách, độ sâu dự trữ và khả năng hấp thụ các cú sốc mà không gây ra lạm phát. 

 

Tại Tây Á, năng lực tài chính gắn liền với dầu mỏ tiếp tục củng cố niềm tin vào tỷ giá cố định lâu dài, trong khi Singapore và Brunei vẫn được hỗ trợ bởi các khuôn khổ kỷ luật và cán cân thanh toán ổn định.

 

Lợi thế thực sự cho các nhà đầu tư, doanh nghiệp và nhà giao dịch trong năm 2026 là khả năng nắm bắt xu hướng thị trường: biết được tỷ giá hối đoái nào được thiết kế để duy trì ổn định (thông qua neo tỷ giá hoặc thả nổi có kiểm soát), nơi nào có khả năng xảy ra biến động mạnh nhất, và những thay đổi trong chu kỳ đô la toàn cầu có thể tác động như thế nào đến thương mại, thanh khoản và dòng chảy xuyên biên giới. 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.