Đăng vào: 2026-02-11
Trên thị trường ngoại hối, chênh lệch (spread) chính là chi phí giao dịch “mặc định” đã được gói sẵn trong mọi mức giá niêm yết, và phát sinh mỗi khi một vị thế được mở rồi đóng. Spread, được hiểu là phần chênh giữa giá bid và giá ask, đặc biệt quan trọng vì chỉ cần dao động rất nhỏ cũng đủ quyết định các lệnh scalping hay giao dịch trong ngày (day trading) còn có lãi sau chi phí hay không.
Với những chiến lược như vậy, chất lượng khớp lệnh là yếu tố tạo khác biệt then chốt, và chênh lệch (spread) chính là khoản chi phí nền tảng để tiếp cận thanh khoản.
Trong tháng 4 năm 2025, khối lượng giao dịch ngoại hối trung bình mỗi ngày đạt $9.6 nghìn tỷ, cho thấy độ sâu đáng kể của thị trường khi thanh khoản dồi dào, đồng thời phản ánh tốc độ thay đổi rất nhanh khi thanh khoản suy yếu. Spread thường rất hẹp ở các cặp tiền có thanh khoản cao nhất trong giờ giao dịch sôi động, nhưng thường nới rộng khi nhà tạo lập giá và nhà cung cấp thanh khoản điều chỉnh để bù rủi ro trong các giai đoạn thanh khoản thấp hoặc trước những sự kiện thị trường quan trọng.
Trong giao dịch ngoại hối, mỗi cặp tiền luôn được báo giá với hai mức:
Bid: mức giá mà thị trường sẵn sàng mua đồng tiền cơ sở từ nhà giao dịch (nhà giao dịch bán).
Ask: mức giá mà thị trường sẵn sàng bán đồng tiền cơ sở cho nhà giao dịch (nhà giao dịch mua).

Spread là phần chênh giữa giá bid và giá ask. Đây được xem như khoản thù lao dành cho nhà cung cấp thanh khoản và nhà môi giới, những bên đứng ra tạo điều kiện khớp lệnh và gánh một phần rủi ro. Trên thực tế, spread đại diện cho một chi phí giao dịch luôn tồn tại trong forex, vì nó phát sinh bất kể giao dịch lời hay lỗ. Chẳng hạn với một trong 28 cặp tiền forex phổ biến là EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.
Báo giá hai chiều phản ánh cơ chế cung cấp thanh khoản. Dealer, nhà môi giới hoặc nhà cung cấp thanh khoản sẵn sàng giao dịch ở cả hai phía mua và bán, nhưng họ duy trì một “vùng đệm” gọi là spread. Khi thanh khoản dồi dào, cạnh tranh thường ép spread thu hẹp. Ngược lại, trong giai đoạn bất định hoặc khi thanh khoản suy giảm, spread có xu hướng nới rộng để phản ánh rủi ro khớp lệnh tăng lên.
Thông thường, công thức cơ bản để tính spread trong ngoại hối là:
Khoảng chênh lệch (theo giá) = Ask − Bid
Nếu muốn quy đổi spread ra pips, dùng công thức:
Khoảng chênh lệch (pips) = (Ask − Bid) ÷ Kích thước pip
Lưu ý quan trọng:
Đối với hầu hết các cặp, 1 pip = 0.0001.
Đối với các cặp JPY, 1 pip = 0.01.
Nhiều nền tảng còn hiển thị pip phân số (“pipettes”) để báo giá chi tiết và chính xác hơn.
| Cặp | Giá Bid | Giá Ask | Kích thước pip | Khoảng chênh lệch (giá) | Khoảng chênh lệch (pips) |
|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.08500 | 1.08508 | 0.0001 | 0.00008 | 0.8 |
| GBP/USD | 1.26840 | 1.26855 | 0.0001 | 0.00015 | 1.5 |
| USD/JPY | 150.120 | 150.132 | 0.01 | 0.012 | 1.2 |
| USD/MXN | 17.0500 | 17.0650 | 0.0001 | 0.0150 | 150.0 |
Nguyên lý tính toán luôn giống nhau. Thứ thay đổi chỉ là quy ước pip và mức độ thanh khoản đứng phía sau mức giá đang được niêm yết.
Spread dễ hình dung nhất nếu nhìn theo logic định giá theo giá thị trường (mark-to-market):
Nếu nhà giao dịch mua, lệnh sẽ khớp ở giá hỏi (ask), nhưng vị thế được định giá ngay tại giá đặt mua (bid).
Nếu nhà giao dịch bán, lệnh sẽ khớp ở giá đặt mua (bid), nhưng vị thế được định giá ngay tại giá hỏi (ask).
Phần chênh giữa hai mức đó chính là spread, và vì vậy vị thế mới mở thường hiển thị ngay một khoản lỗ chưa thực hiện nhỏ. Giá phải dịch chuyển tối thiểu bằng mức spread thì giao dịch mới về hòa vốn, chưa tính trượt giá và hoa hồng.
Spread thường được niêm yết theo pip, nhưng tài khoản lại được tính bằng tiền tệ. Để quy đổi pip ra tiền, cần biết giá trị pip, vốn phụ thuộc vào:
tỷ giá hối đoái,
cấu trúc cặp (liệu đồng tiền tài khoản có trùng với đồng tiền báo giá hay không).
Trong FX, quy ước phổ biến là 1 lot = 100,000 đơn vị của đồng tiền cơ sở.
Cách dễ áp dụng để hiểu giá trị pip là bắt đầu từ đồng tiền báo giá, sau đó quy đổi sang đồng tiền tài khoản nếu cần.
Nếu đồng tiền tài khoản trùng với đồng tiền báo giá (ví dụ, tài khoản USD giao dịch EUR/USD):
Giá trị pip (theo đồng tiền tài khoản) = Kích thước pip × Kích thước lot
Nếu đồng tiền tài khoản trùng với đồng tiền cơ sở (ví dụ, tài khoản USD giao dịch USD/JPY):
Giá trị pip (theo đồng tiền tài khoản) = (Kích thước pip ÷ Tỷ giá) × Kích thước lot
Nếu đồng tiền tài khoản không trùng với cả đồng cơ sở lẫn đồng báo giá, hãy quy đổi kết quả bằng tỷ giá liên quan.
Giả sử tài khoản được định giá bằng USD và giao dịch một vị thế 1 standard lot.
| Cặp | Giá giả định | Chênh lệch (pips) | Giá trị pip xấp xỉ | Chi phí chênh lệch cho một vòng (mở + đóng) |
|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.0850 | 0.8 | $10.00 mỗi pip | $8.00 |
| GBP/USD | 1.2685 | 1.5 | $10.00 mỗi pip | $15.00 |
| USD/JPY | 150.12 | 1.2 | ~$6.66 mỗi pip | ~$7.99 |
Với EUR/USD và GBP/USD, khi USD là đồng tiền báo giá, giá trị pip xấp xỉ $10 mỗi pip cho mỗi lot tiêu chuẩn, nhờ đó việc quy đổi spread ra đô la trở nên khá trực quan. Với USD/JPY, giá trị pip thay đổi theo tỷ giá vì USD là đồng tiền cơ sở, nên cần dùng tỷ giá để quy đổi.
Thanh khoản trên thị trường Forex không phân bổ đồng đều trong chu kỳ 24 giờ. Spread hẹp nhất thường xuất hiện ở các khung giờ mở cửa forex sôi động, đặc biệt khi các phiên chính chồng lấn nhau (tức hai phiên giao dịch lớn mở cùng lúc).
Khi biến động tăng, nhà cung cấp thanh khoản buộc phải tái định giá nhanh hơn và tự bảo vệ trước rủi ro “lựa chọn bất lợi”, vì vậy họ thường nới rộng spread hoặc giảm khối lượng báo giá. Tình trạng này hay gặp quanh các tin vĩ mô, sự kiện ngân hàng trung ương và những diễn biến địa chính trị bất ngờ.
Các cặp chính (EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD) thường có spread “cấu trúc” hẹp nhất vì thanh khoản dồi dào nhất.
Các cặp phụ/ghi chéo có thể rộng hơn vì thanh khoản bị phân mảnh trên nhiều sàn và việc phòng ngừa rủi ro phức tạp hơn.
Các cặp ngoại lai thường chịu spread rộng hơn đáng kể do biến động cao hơn, độ sâu thị trường thấp hơn và chi phí trên bảng cân đối cao hơn.
Vì vậy, hiệu quả chi phí khi thực thi thường được quyết định bởi việc chọn công cụ giao dịch nhiều hơn là các thông điệp tiếp thị của nhà môi giới.
Lệnh thị trường ưu tiên tốc độ và có thể chịu trượt giá, nhất là khi spread đang mở rộng. Lệnh giới hạn có thể giảm tác động của spread bằng cách kiểm soát mức giá vào, nhưng lại có nguy cơ không khớp trong thị trường chạy nhanh. Trên thực tế, chi phí “thực” thường là spread cộng trượt giá, chứ không chỉ riêng spread.
Phần lớn báo giá FX bán lẻ rơi vào hai nhóm sau:
Định giá chỉ chênh lệch: khoản thù lao của nhà môi giới (Broker) uy tín được “gộp” vào spread rộng hơn.
Chênh lệch thô + hoa hồng: spread được đưa sát hơn với mức giá liên ngân hàng, và nhà môi giới thu hoa hồng minh bạch trên mỗi giá trị danh nghĩa giao dịch.
Một ví dụ điển hình của mô hình hoa hồng là tính $2.50 cho mỗi bên trên mỗi $100,000 giá trị danh nghĩa ở một số sản phẩm được chọn, đồng thời đi kèm mức spread tối thiểu rất thấp.
Với các cặp có giá trị pip khoảng $10 mỗi pip cho một lô chuẩn, hoa hồng khứ hồi $5 (ví dụ, $2.50 để mở và $2.50 để đóng) tương đương xấp xỉ:
Hoa hồng (pip) = $5 ÷ $10 = 0.5 pips
Khi đó, chi phí toàn phần sẽ là:
Toàn phần (pips) = Chênh lệch thô (pips) + Hoa hồng (pips)
Cách quy đổi này giúp việc so sánh các mô hình định giá trở nên rõ ràng, vì đều được đưa về cùng một thước đo.
Giao dịch khi thanh khoản dồi dào: các khung giờ có mức tham gia cao thường giúp spread co lại và giảm xác suất khớp lệnh bất ổn.
Xem việc nới rộng spread như một thay đổi chế độ: một cú mở rộng đột ngột thường là tín hiệu cho thấy nhà cung cấp thanh khoản đang định giá lại rủi ro, chứ không đơn thuần là “nhiễu.”
Mô hình hóa chi phí thực tế trong các kiểm thử trên dữ liệu lịch sử: hiệu suất chiến lược có thể suy giảm nếu backtest trên giá giữa nhưng thực thi lại theo giá mua/bán.
Chọn loại lệnh phù hợp với mục tiêu: lệnh giới hạn có thể khóa chi phí vào lệnh; lệnh thị trường giúp khớp lệnh nhưng không đảm bảo mức giá.
Tách bạch spread và trượt giá: spread niêm yết dù hẹp vẫn có thể tạo chi phí thực tế lớn nếu khớp lệnh diễn ra trong những pha biến động nhanh.
Về mặt chức năng, đúng như vậy. Spread là một chi phí giao dịch “ẩn” được nhúng ngay trong giá niêm yết. Khác với phí hiển thị trên hóa đơn giao dịch, nó không được tách riêng trên các tài khoản chỉ chênh lệch. Với tài khoản có hoa hồng, spread vẫn tồn tại nhưng thường nhỏ hơn và đi kèm khoản hoa hồng minh bạch.
Lấy giá ask trừ giá bid, rồi chia cho kích thước pip. Với EUR/USD, kích thước pip là 0.0001. Với USD/JPY, kích thước pip là 0.01. Kết quả là spread theo pip, sau đó có thể quy đổi ra tiền bằng cách nhân với giá trị pip.
Spread thường nới rộng khi thanh khoản suy giảm và ít người tham gia sẵn sàng niêm yết mức giá “chặt.” Điều này hay xảy ra ngoài thời điểm các phiên chính chồng lấn và trong các giờ giao dịch trầm, khi độ sâu thị trường thấp hơn và khả năng xuất hiện các khoảng trống giá mạnh cao hơn.
Spread tối thiểu 0.0 không đồng nghĩa tổng chi phí bằng 0. Tài khoản tính hoa hồng có thể hiển thị spread tối thiểu gần 0.0 trong điều kiện lý tưởng, nhưng nhà môi giới vẫn có doanh thu từ hoa hồng. So sánh đúng luôn là chi phí toàn phần: spread thô cộng hoa hồng.
Spread về bản chất làm nới rộng ngưỡng hòa vốn. Khi spread rộng hơn, một mức dừng lỗ (stop loss) đặt quá chặt dễ bị kích hoạt bởi dao động mua-bán thông thường, thay vì do thị trường thực sự đi ngược kỳ vọng. Điều này đặc biệt quan trọng với scalping, giao dịch theo tin tức và các chiến lược khung thời gian thấp.
Spread cố định giúp dễ dự đoán, nhưng thường được đặt rộng hơn để bù rủi ro biến động cho nhà môi giới. Spread biến động thường co lại khi thanh khoản mạnh và mở rộng khi thanh khoản yếu. “Tốt hơn” hay không phụ thuộc vào khung thời gian giao dịch, mức độ nhạy với sự kiện và yêu cầu về chất lượng thực thi.
Spread trong forex là một cấu phần cốt lõi của chi phí giao dịch, hoạt động như “phí thanh khoản” được hình thành từ độ sâu thị trường, mức biến động và thời điểm trong phiên. Nó tác động trực tiếp đến mức dịch chuyển giá cần có để một giao dịch bắt đầu có lãi. Cách tính spread khá đơn giản: lấy giá ask trừ giá bid, quy đổi ra pip theo kích thước pip, rồi chuyển sang tiền bằng giá trị của mỗi pip. Thách thức lớn hơn nằm ở việc quản lý vốn và coi spread như một biến rủi ro động, đặc biệt khi thị trường chuyển từ trạng thái thanh khoản ổn định sang giai đoạn bị định giá lại đột ngột.
Những nhà giao dịch luôn đánh giá tổng chi phí giao dịch, chọn khung thời điểm thực thi tối ưu và coi việc spread mở rộng như một tín hiệu có thể hành động thường đưa ra quyết định sắc bén hơn so với những người chỉ chăm chăm vào mức spread được báo là hẹp nhất.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc các lời khuyên khác để dựa vào. Không ý kiến nào được nêu trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị của EBC hoặc của tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.